Lịch sử 10 – Thế giới cổ đại High school

Đề ôn tập giữa kỳ I môn Lịch sử lớp 10 – Thế giới cổ đại

20 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử 10 – Thế giới cổ đại
Exam type
High school
Questions
20
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Thời kỳ Đế chế Rôma bắt đầu vào thời điểm nào?

    • A.

      Năm 27 trước Công Nguyên, khi Octavian nắm quyền lập đứng và trở thành Hoàng đế đầu tiên.

    • B.

      Năm 509 trước Công Nguyên, khi thành bang Rôma chính thức được thành lập.

    • C.

      Năm 395 sau Công Nguyên, khi đế chế bị chia thành hai phần.

    • D.

      Năm 476 sau Công Nguyên, khi Đế chế Tây Rôma sụp đổ.

  2. Q 2.

    Đặc điểm nổi bật nào của hệ thống luật Rôma được thể hiện rõ nhất trong các nội dung sau?

    • A.

      Chỉ quy định các hình phạt, không bảo vệ quyền sở hữu tài sản của cá nhân.

    • B.

      Phân biệt sở hữu tư nhân và công cộng, quy định về hợp đồng, gia đình và thủ tục tố tụng.

    • C.

      Mọi tranh chấp đều do Hoàng đế tự quyết mà không cần căn cứ pháp luật.

    • D.

      Chỉ áp dụng ở thành phố Rôma và không áp dụng đối với các tỉnh bang bị Rôma chinh phục.

  3. Q 3.

    Năm 313, sự kiện nào đánh dấu việc Kitô giáo được pháp luật của đế chế Rôma công nhận?

    • A.

      Sắc lệnh Milan ban quyền tự do tôn giáo cho Kitô giáo.

    • B.

      Mọi công dân Rôma bị buộc phải theo Kitô giáo.

    • C.

      Thành lập Giáo hội Công giáo La Mã.

    • D.

      Chấm dứt toàn bộ đế chế Rôma.

  4. Q 4.

    Nguồn lao động nô lệ và sự hình thành các đại điền trang ở Rôma có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Nô lệ chủ yếu đến từ tù binh chiến tranh và người mắc nợ, được sử dụng rộng rãi trong các đại điền trang.

    • B.

      Nô lệ đều được công nhận là công dân Rôma và có quyền tham gia bầu cử như công dân nam.

    • C.

      Chế độ nô lệ biến mất hoàn toàn khi Đế chế Rôma được thành lập.

    • D.

      Các đại điền trang luôn do Nhà nước trực tiếp quản lý, không thuộc sở hữu tư nhân.

  5. Q 5.

    Khái niệm “polis” trong Hy Lạp cổ đại được hiểu đúng là gì?

    • A.

      Một thành bang độc lập gồm thành phố và vùng nông thôn xung quanh, do cộng đồng cư dân cùng quản lý.

    • B.

      Một liên minh gồm nhiều thành bang lớn trên khắp Hy Lạp.

    • C.

      Một tổ chức quân sự do các thành bang lập ra để bảo vệ lẫn nhau.

    • D.

      Một khu dân cư không có quyền tự quản và luôn chịu sự chiếm đóng của nước ngoài.

  6. Q 6.

    Phong kiếu Sparta cổ đại được tổ chức theo chế độ chính trị nào?

    • A.

      Dân chủ trực tiếp.

    • B.

      Dân chủ đại biểu.

    • C.

      Oligarchi quân sự.

    • D.

      Chuyên chế phong kiếu với một vị quân vương duy nhất nắm toàn quyền.

  7. Q 7.

    Đóng góp lịch sử quan trọng nhất của đế chế A-lê-xan-đơ là gì?

    • A.

      Mở rộng ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp đến nhiều vùng, đồng thời đưa các yếu tố văn hóa phương Đông vào một văn hóa mới.

    • B.

      Lập chế dân chủ trực tiếp ở toàn bộ các vùng đế chế.

    • C.

      Thực hiện một cuộc cải cách kinh tế xóa bỏ chế độ nô lệ.

    • D.

      Chia đế chế thành các quốc gia độc lập ngay trong đời A-lê-xan-đơ.

  8. Q 8.

    Ai thực sự có quyền tham gia trực tiếp Đại hội dân bản của Athens?

    • A.

      Công dân nam đủ tuổi theo quy định của thành bang.

    • B.

      Mọi nam công dân từ 18 tuổi, kể cả người không phải công dân chính thức.

    • C.

      Công dân nam, công dân nữ và nô lệ đều có quyền biểu quyết như nhau.

    • D.

      Chỉ các đại thần, tướng lĩnh và những người do Hoàng đế bổ nhiệm.

  9. Q 9.

    Nội dung trung tâm của giáo lý Đức Phật được thể hiện rõ nhất trong nội dung nào sau đây?

    • A.

      Tứ thánh đế và Bát chánh đạo, hướng đến chấm dứu khổ đau và giải thoát.

    • B.

      Các nghi lễ hiến tế thần linh bắt buộc với mọi thành viên cộng đồng.

    • C.

      Sự phân chia xã hội thành bốn varna được xác lập vĩnh viễn.

    • D.

      Việc tôn thờ bò trắc và các nghi lễ liên quan đến bò trắc.

  10. Q 10.

    Chính sách nào của vua Aśoka góp phần làm Phật giáo lan tỏa rộng rãi?

    • A.

      Khuyến khích truyền giáo, xây dựng chùa, trụ biểu và ban bố các đạo đức Phật giáo.

    • B.

      Cấm mọi hoạt động tôn giáo ngoài những nghi lễ truyền thống của người Ấn Độ.

    • C.

      Thành lập hệ thống quan chế phục thuộc thay thế chính quyền trung ương của đế chế.

    • D.

      Xây dựng các đền thờ bảo vệ quân đội nhằm thống nhất toàn bộ bán cầu.

  11. Q 11.

    Chế độ phong đất tạo nên các tiểu quốc trong quan hệ với triều đình trung ương được hình thành chính thức dưới thời nhà nào?

    • A.

      Nhà Chu.

    • B.

      Nhà Tần.

    • C.

      Nhà Hán.

    • D.

      Nhà Đường.

  12. Q 12.

    Nhà Tần đã thực hiện những chính sách quan trọng nào sau khi thống nhất Trung Hoa?

    • A.

      Thống nhất tiền tệ và chữ viết, đo đạc lại ruộng đất, xây dựng hệ thống giao thông và thủy lộ.

    • B.

      Giữ nguyên toàn bộ chữ viết, đơn vị đo lường và hệ thống phong hầu của các nước.

    • C.

      Ban hương hoa với các nước chư hầu và không tiến hành thu thuế.

    • D.

      Phong đất cho công thần và lập các tiểu quốc độc lập trên lãnh thổ mới thu được.

  13. Q 13.

    Luật Rôma được mở rộng áp dụng đối với các tỉnh bang, đồng thời một số thành phố ngoài Ý được trao quyền công dân cho cư dân bản địa.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  14. Q 14.

    Ở Athens, phụ nữ, nô lệ và người nước ngoài đều có quyền tham gia Đại hội dân bản cùng công dân nam.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  15. Q 15.

    Siddhartha Gautama sáng lập Phật giáo vào thế kỷ VI trước Công Nguyên; còn vua Aśoka thuộc thế kỷ III trước Công Nguyên.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  16. Q 16.

    Theo hệ thống varna của xã hội Ấn Độ cổ đại, Bà-la-môn đứng đầu, tiếp theo là Đại thần, Bình lai và Shudra.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  17. Q 17.

    Con đường thương mại trên đất liền nối Trung Hoa với phương Tây được mở rộng mạnh trong thời vua Vũ Đế của nhà Hán.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  18. Q 18.

    Hãy so sánh sự khác biệt giữa Athens và Sparta về cách tổ chức quyền lực và đời sống công dân. Chỉ ra điểm giống nhau về hạn chế của hai chế độ này và giải thích vì sao các hạn chế đó còn tồn tại.

  19. Q 19.

    Phân tích vai trò của luật Rôma đối với sự phát triển của pháp luật hiện đại. Làm rõ vai trò của tính hệ thống và khả năng áp dụng rộng, đồng thời nêu ít nhất hai ví dụ về ảnh hưởng của truyền thống luật Rôma đối với pháp luật châu Âu hoặc Hoa Kỳ.

  20. Q 20.

    Hãy giải thích mối liên hệ giữa chính sách của vua Aśoka và quá trình lan tỏa của Phật giáo ở Ấn Độ cũng như các nước khu vực. Nêu ít nhất hai bằng chứng lịch sử cụ thể, chẳng hạn như trụ biểu, công trình kiến trúc hoặc sắc lệnh.

Answers and explanations are in mode.