Nấm – Sinh học vi sinh vật University

Đề thi 30 câu: Nhận diện và sinh học các nhóm nấm (Chương 1–4)

30 questions
75 min
Answer key

Exam info

Subject
Nấm – Sinh học vi sinh vật
Exam type
University
Questions
30
Duration
75 min
Answers
✓ With explanations

Questions (30)

  1. Q 1.

    Loài nấm men được sử dụng phổ biến nhất để làm bánh mì, bia, rượu và có thể lên men glucose thành ethanol và carbon dioxide là loài nào?

    • A.

      Saccharomyces cerevisiae

    • B.

      Aspergillus niger

    • C.

      Penicillium notatum

    • D.

      Rhizopus oligosporus

  2. Q 2.

    Loài nấm nào là nguồn nấm thuốc penicillin kinh điển, đồng thời được dùng để nghiên cứu khả năng tạo kháng sinh?

    • A.

      Aspergillus fumigatus

    • B.

      Penicillium notatum

    • C.

      Neurospora crassa

    • D.

      Mucor miehei

  3. Q 3.

    Loài nấm nào được sử dụng rộng rãi để sản xuất acid citric và acid gluconic?

    • A.

      Aspergillus oryzae

    • B.

      Aspergillus niger

    • C.

      Penicillium camemberti

    • D.

      Mucor miehei

  4. Q 4.

    Loài nấm nào được sử dụng phổ biến để lên men đậu nành thành món ăn truyền thống tempeh?

    • A.

      Rhizopus oligosporus

    • B.

      Actinomucor elegans

    • C.

      Monascus purpureus

    • D.

      Mucor miehei

  5. Q 5.

    Mốc trên đậu hủ, chủ yếu hiếu khí hoàn toàn, có tối ưu khoảng 25–30°C và tiết nhiều enzyme như protease, lipase, amylase thuộc loài nào?

    • A.

      Actinomucor elegans

    • B.

      Monascus purpureus

    • C.

      Rhizopus oligosporus

    • D.

      Penicillium roqueforti

  6. Q 6.

    Loài nấm nào tạo màu đỏ đặc trưng cho chao đỏ và cơm đỏ?

    • A.

      Aspergillus niger

    • B.

      Monascus purpureus

    • C.

      Actinomucor elegans

    • D.

      Penicillium notatum

  7. Q 7.

    Loài nấm nào được sử dụng để sản xuất enzyme rennet nhân tạo trong công nghiệp làm phô mai?

    • A.

      Mucor miehei

    • B.

      Actinomucor elegans

    • C.

      Rhizopus oligosporus

    • D.

      Penicillium notatum

  8. Q 8.

    Loài nấm mốc quan trọng trong lên men đậu nành để sản xuất nước tương, chao và nhiều enzyme công nghiệp là loài nào?

    • A.

      Rhizopus oligosporus

    • B.

      Penicillium notatum

    • C.

      Aspergillus oryzae

    • D.

      Monascus purpureus

  9. Q 9.

    Loài nấm mốc đỏ bánh mì được Beadle và Tatum sử dụng để nghiên cứu di truyền, góp phần xây dựng lý thuyết một gen – một enzyme, là loài nào?

    • A.

      Morchella esculenta

    • B.

      Tuber melanosporum

    • C.

      Saccharomyces cerevisiae

    • D.

      Neurospora crassa

  10. Q 10.

    Loài nấm men nào được ghi nhận là tác nhân gây bệnh candida ở người?

    • A.

      Candida albicans

    • B.

      Saccharomyces cerevisiae

    • C.

      Penicillium notatum

    • D.

      Morchella esculenta

  11. Q 11.

    Loài nấm nào có mặt phổ biến khắp nơi, gây dị ứng và có thể gây bệnh aspergillosis?

    • A.

      Penicillium camemberti

    • B.

      Saccharomyces cerevisiae

    • C.

      Aspergillus fumigatus

    • D.

      Trichophyton tonsurans

  12. Q 12.

    Loài nấm men nào có vỏ bao có khả năng gây bệnh cryptococcosis, đặc biệt nguy hiểm ở người suy giảm miễn dịch?

    • A.

      Candida albicans

    • B.

      Cryptococcus neoformans

    • C.

      Trichophyton mentagrophytes

    • D.

      Saccharomyces cerevisiae

  13. Q 13.

    Loài dermatophyte nào đặc biệt gây bệnh nấm da đầu, thường gặp ở trẻ em?

    • A.

      Cryptococcus neoformans

    • B.

      Aspergillus fumigatus

    • C.

      Candida albicans

    • D.

      Trichophyton tonsurans

  14. Q 14.

    Loài nấm gây bệnh héo vàng hoặc héo rũ đưa trên cây, thuộc nhóm ký sinh gây chết mô vật chủ, là loài nào?

    • A.

      Phytophthora infestans

    • B.

      Pythium spp.

    • C.

      Fusarium oxysporum

    • D.

      Mucor miehei

  15. Q 15.

    Loài nấm nào được ghi nhận là tác nhân gây bệnh đốm lá cải?

    • A.

      Alternaria brassicicola

    • B.

      Puccinia malvacearum

    • C.

      Colletotrichium gloeaporides

    • D.

      Fusarium oxysporum

  16. Q 16.

    Loài nấm nào gây bệnh rỉ sắt trên hoa bị nhiễm?

    • A.

      Colletotrichium gloeaporides

    • B.

      Puccinia malvacearum

    • C.

      Alternaria brassicicola

    • D.

      Aspergillus fumigatus

  17. Q 17.

    Loài nấm nào được ghi nhận gây bệnh trên đu đủ?

    • A.

      Colletotrichium gloeaporides

    • B.

      Alternaria brassicicola

    • C.

      Puccinia malvacearum

    • D.

      Asperisporum caricae

  18. Q 18.

    Loài nấm nước nào gây bệnh héo muộn trên cà chua và khoai tây, tạo túi bào tử hình trứng được mang trên cọng bào tử?

    • A.

      Phytophthora cinnamomi

    • B.

      Phytophthora palmivora

    • C.

      Phytophthora capsici

    • D.

      Phytophthora infestans

  19. Q 19.

    Loài Phytophthora nào gây thối rễ chính, héo lá, loét thân, thối vòng, tắc mạch dẫn và có thể tấn công hơn 3000 loài cây chủ?

    • A.

      Phytophthora cinnamomi

    • B.

      Phytophthora infestans

    • C.

      Phytophthora ramorum

    • D.

      Phytophthora palmivora

  20. Q 20.

    Cặp đặc điểm nào phân biệt chính xác Phytophthora với Pythium theo tài liệu?

    • A.

      Pythium có khuẩn ty rộng 5–10 µm, không có giác mút và túi bào tử chủ yếu hình cầu.

    • B.

      Phytophthora có khuẩn ty rộng 6–14 µm, luôn có giác mút và túi bào tử hình trứng ở phần cuối.

    • C.

      Phytophthora có khuẩn ty rộng 5–10 µm, không có giác mút và không tạo động bào tử.

    • D.

      Pythium có khuẩn ty rộng 6–14 µm, luôn có giác mút và động bào tử không bao giờ nằm trong túi bào tử.

  21. Q 21.

    Loài nấm roi nào gây bệnh chytridiomycosis trên da ếch, với tản tạo mạng rễ chẳng chặt và túi bào tử mọc trên bề mặt?

    • A.

      Allomyces

    • B.

      Blastocladiella emersonii

    • C.

      Batrachochytrium dendrobatidis

    • D.

      Saprolegnia

  22. Q 22.

    Trong chu trình sống của Allomyces, mối liên hệ nào giữa thể giao tử và thể bào tử là chính xác?

    • A.

      Thể giao tử lưỡng bội tạo túi bào tử động, còn thể bào tử đơn bội tạo túi giao tử.

    • B.

      Thể giao tử lưỡng bội tạo túi giao tử, còn thể bào tử đơn bội tạo túi bào tử động.

    • C.

      Thể giao tử đơn bội tạo túi giao tử, còn thể bào tử lưỡng bội tạo túi bào tử động rồi giảm phân tạo bào tử đơn bội.

    • D.

      Chỉ tồn tại giai đoạn lưỡng bội; mọi bào tử đều được tạo bằng nguyên phân và không có giai đoạn đơn bội.

  23. Q 23.

    Đặc điểm nào đúng về động bào tử của Blastocladiella emersonii?

    • A.

      Có một roi và cấu trúc chóp nhân giàu RNA, protein và ribosome.

    • B.

      Có hai roi, vách cellulose và không có chóp nhân.

    • C.

      Có một roi nhưng chóp nhân chỉ chứa glycogen và lipid, không có ribosome.

    • D.

      Không có roi và chóp nhân chứa enzyme tổng hợp chitin.

  24. Q 24.

    Sự khác biệt nào giữa Rhizopus và Mucor là chính xác nhất?

    • A.

      Rhizopus có cả khuẩn căn và khuẩn ngang, còn Mucor không có hai cấu trúc này.

    • B.

      Mucor có khuẩn căn và khuẩn ngang, còn Rhizopus không có.

    • C.

      Cả hai đều có khuẩn căn nhưng chỉ Rhizopus có khuẩn ngang.

    • D.

      Cả hai đều có khuẩn ngang nhưng chỉ Mucor có khuẩn căn.

  25. Q 25.

    Mẫu nấm gây chytridiomycosis ở ếch có hệ phân loại đầy đủ nào sau đây?

    • A.

      Eukarya → Fungi → Chytridiomycota → Chytridiomycetes → Chytridiales → Batrachochytrium → B. dendrobatidis

    • B.

      Eukarya → Straminipila → Oomycota → Oomycetes → Saprolegniales → Saprolegnia → S. astereca

    • C.

      Eukarya → Fungi → Ascomycota → Saccharomycetes → Saccharomycetales → Saccharomyces → S. cerevisiae

    • D.

      Eukarya → Fungi → Zygomycota → Zygomycetes → Mucorales → Mucoraceae → Rhizopus → R. stolonifer

  26. Q 26.

    Câu nào mô tả đúng đặc điểm sinh sản và cấu trúc của nấm túi Ascomycota?

    • A.

      Bào tử đính là giao tử động có roi và là bào tử chính của sinh sản hữu tính.

    • B.

      Mỗi nang thường chứa tám bào tử nang đơn bội; thể quả được hình thành từ khuẩn ty vô sinh đơn bội và khuẩn nang nhị bội.

    • C.

      Nang chứa các bào tử nang lưỡng bội có roi để giúp phát tán.

    • D.

      Thể Woronin tạo roi cho bào tử và truyền tín hiệu hóa học giữa hai tế bào nấm men.

  27. Q 27.

    Cặp so sánh nào giữa Chytridiomycota và Oomycota là hoàn toàn chính xác?

    • A.

      Chytridiomycota có tản chủ yếu đơn bào, vách chitin và động bào tử một roi; Oomycota có khuẩn ty không vách ngăn, vách cellulose và động bào tử hai roi.

    • B.

      Chytridiomycota có khuẩn ty không vách ngăn và động bào tử hai roi; Oomycota có tản đơn bào và động bào tử một roi.

    • C.

      Cả hai nhóm đều có vách chitin và động bào tử chỉ có một roi phía sau.

    • D.

      Cả hai nhóm đều có vách cellulose, khuẩn ty có vách ngăn và cùng kiểu động bào tử.

  28. Q 28.

    Trong chu trình nhiễm của Phytophthora, phát biểu nào về hai kiểu nảy mầm của túi bào tử là chính xác?

    • A.

      Trong môi trường ẩm, túi bào tử luôn nảy mầm trực tiếp; trong môi trường khô, túi bào tử bắt buộc tạo động bào tử.

    • B.

      Trong môi trường ẩm, túi bào tử nảy mầm gián tiếp để giải phóng động bào tử hai roi; trong môi trường khô, túi bào tử nảy mầm trực tiếp bằng ống mầm.

    • C.

      Cả hai phương thức đều bắt buộc tạo động bào tử trước khi xâm nhập vật chủ.

    • D.

      Động bào tử chỉ có thể xâm nhập trực tiếp và không có giai đoạn nang hóa.

  29. Q 29.

    Trong các bộ ghép dưới đây, bộ nào gồm toàn bộ cặp loài – bệnh đều đúng?

    • A.

      Batrachochytrium dendrobatidis – chytridiomycosis ếch; Phytophthora infestans – héo muộn cà chua và khoai tây; Trichophyton tonsurans – nấm da đầu; Aspergillus fumigatus – aspergillosis.

    • B.

      Batrachochytrium dendrobatidis – bệnh mốc sương; Phytophthora infestans – thối rễ cam; Trichophyton tonsurans – aspergillosis; Aspergillus fumigatus – bệnh candida.

    • C.

      Batrachochytrium dendrobatidis – chytridiomycosis ếch; Phytophthora cinnamomi – thối rễ chính; Trichophyton tonsurans – nấm da đầu; Candida albicans – aspergillosis.

    • D.

      Batrachochytrium dendrobatidis – chytridiomycosis ếch; Phytophthora infestans – héo muộn; Trichophyton tonsurans – nấm da đầu; Penicillium notatum – aspergillosis.

  30. Q 30.

    Mẫu nấm lấy từ cây khoai tây bị héo muộn có khuẩn ty không màu, không vách ngăn, có giác mút; túi bào tử hình trứng mọc ở đầu cọng; trong môi trường ẩm có thể giải phóng động bào tử hai roi. Mẫu này thuộc loài nào?

    • A.

      Phytophthora palmivora

    • B.

      Phytophthora cinnamomi

    • C.

      Phytophthora infestans

    • D.

      Phytophthora ramorum

Answers and explanations are in mode.