Exam info
- Subject
- Quản lý chuỗi cung ứng
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo định nghĩa của APICS, MRP là gì?
- A.
Một phương pháp dự báo nhu cầu khách hàng trong tương lai
- B.
Một tập hợp công nghệ sử dụng dữ liệu về BOM, thông tin kho và lịch sản xuất để tính toán ra nhu cầu nguyên vật liệu
- C.
Một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp
- D.
Một công cụ tài chính để tính toán chi phí sản xuất
- A.
- Q 2.
MRP trả lời 3 câu hỏi cơ bản nào sau đây?
- A.
Cần cái gì, số lượng bao nhiêu, khi nào thì cần
- B.
Mua ở đâu, mua với giá nào, thanh toán như thế nào
- C.
Ai sản xuất, sản xuất ở đâu, sản xuất bằng gì
- D.
Bán cho ai, bán với giá nào, bán khi nào
- A.
- Q 3.
MRP được sử dụng phù hợp nhất trong trường hợp nào?
- A.
Sản phẩm có nhu cầu độc lập và sản xuất liên tục
- B.
Sản phẩm có nhu cầu phụ thuộc, sản xuất gián đoạn hoặc lắp ráp theo đơn đặt hàng
- C.
Dịch vụ tài chính và ngân hàng
- D.
Bán lẻ hàng tiêu dùng nhanh
- A.
- Q 4.
Đặc điểm nào KHÔNG phải là ưu điểm của MRP?
- A.
Hữu ích trong môi trường sản xuất phức tạp, không chắc chắn
- B.
Phù hợp với đơn đặt hàng đến thất thường và lượng hàng biến đổi
- C.
Không tận dụng hết diện tích kho hàng nếu kho quá lớn
- D.
Hỗ trợ thành phẩm lắp ráp theo đơn đặt hàng
- A.
- Q 5.
Cấu trúc hệ thống MRP gồm các thành phần đầu vào nào?
- A.
MPS, BOM và Hồ sơ tình trạng tồn kho
- B.
BOM, ROS và KPI
- C.
MPS, EOQ và POQ
- D.
BTO, BTS và ATO
- A.
- Q 6.
Lịch trình sản xuất tổng thể (MPS) có chức năng gì?
- A.
Liệt kê chi tiết các linh kiện trong sản phẩm
- B.
Chỉ rõ nhu cầu loại sản phẩm cần và thời gian cần thiết để sản xuất
- C.
Ghi chép lượng hàng tồn kho hiện có
- D.
Tính toán chi phí sản xuất sản phẩm
- A.
- Q 7.
Bảng kê vật liệu (BOM) mô tả điều gì?
- A.
Danh mục vật liệu, phụ tùng, linh kiện; số lượng mỗi loại và trật tự lắp ráp
- B.
Lịch trình sản xuất các sản phẩm cuối cùng
- C.
Số lượng hàng tồn kho của từng nguyên vật liệu
- D.
Chi phí sản xuất của mỗi sản phẩm
- A.
- Q 8.
Hồ sơ NVL dự trữ (Inventory Records File) cần đảm bảo độ chính xác tối thiểu bao nhiêu?
- A.
70%
- B.
85%
- C.
95%
- D.
99%
- A.
- Q 9.
Các dữ liệu đầu ra của MRP bao gồm những quyết định nào?
- A.
Các linh kiện nào cần đặt hàng, đặt bao nhiêu và đặt khi nào
- B.
Giá bán sản phẩm, chi phí sản xuất và lợi nhuận
- C.
Danh sách nhà cung cấp và hợp đồng mua hàng
- D.
Kế hoạch marketing và quảng cáo sản phẩm
- A.
- Q 10.
Nhu cầu ròng (Net Requirements) được tính như thế nào?
- A.
Tổng nhu cầu + Tồn kho hiện có
- B.
Tổng nhu cầu - Tồn kho hiện có
- C.
Tổng nhu cầu x Tồn kho hiện có
- D.
Tồn kho hiện có - Tổng nhu cầu
- A.
- Q 11.
Chính sách đặt hàng Lot-for-lot (L4L) có đặc điểm gì?
- A.
Lượng NVL đưa đến của thời kỳ trước bằng với nhu cầu của thời kỳ sau
- B.
Lượng đặt hàng luôn cố định ở mức tối thiểu
- C.
Đặt hàng theo chu kỳ thời gian cố định
- D.
Đặt hàng theo công thức EOQ
- A.
- Q 12.
Công thức tính EOQ (Economic Order Quantity) trong tài liệu là gì?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 13.
POQ (Periodic Order Quantity) được tính bằng công thức nào?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 14.
Trong ví dụ sản phẩm T với 100 đơn vị, số lượng chi tiết W cần thiết là bao nhiêu?
- A.
200
- B.
600
- C.
800
- D.
1.000
- A.
- Q 15.
Sản phẩm A cần 2U và 3V. Sản xuất 100 sản phẩm A cần bao nhiêu chi tiết U và V?
- A.
200U và 300V
- B.
100U và 200V
- C.
200U và 200V
- D.
300U và 200V
- A.
- Q 16.
Trong ví dụ sản phẩm W (ví dụ đầu), cấp 1 gồm những linh kiện nào?
- A.
A, B, C
- B.
E, F, G
- C.
W, D
- D.
A, B, E
- A.
- Q 17.
Ma trận MRP có những hàng dữ liệu nào?
- A.
Yêu cầu gộp, Tiếp nhận theo lịch trình, Số dư hiện có dự kiến, Yêu cầu thuần, Tiếp nhận đơn hàng dự kiến, Phát hành đơn hàng dự kiến
- B.
Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận
- C.
Khách hàng, Sản phẩm, Nhà cung cấp
- D.
Nhập kho, Xuất kho, Tồn kho
- A.
- Q 18.
Hàng LLC (Low Level Code) trong MRP có ý nghĩa gì?
- A.
Xác định mức thấp nhất của linh kiện trong cấu trúc sản phẩm
- B.
Chi phí sản xuất của linh kiện
- C.
Số lượng tồn kho tối thiểu
- D.
Thời gian giao hàng của nhà cung cấp
- A.
- Q 19.
Để sản xuất 100 sản phẩm T, chi tiết X cần bao nhiêu đơn vị?
- A.
200
- B.
300
- C.
400
- D.
600
- A.
- Q 20.
Thời gian đáp ứng (Lead Time - LT) trong MRP là gì?
- A.
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng
- B.
Thời gian bảo hành sản phẩm
- C.
Thời gian lưu kho tối đa
- D.
Thời gian vận chuyển nội địa
- A.
- Q 21.
Trong ví dụ sản phẩm T, nếu muốn có 100T vào tuần 7, khi nào cần lắp ráp 100T?
- A.
Tuần 5
- B.
Tuần 6
- C.
Tuần 7
- D.
Tuần 8
- A.
- Q 22.
Chính sách đặt hàng nào KHÔNG thuộc nhóm Fixed-size lot?
- A.
Số lượng đơn hàng nhỏ nhất (Minimum order quantities)
- B.
Số lượng đơn hàng lớn nhất (Maximum order quantities)
- C.
Lot-for-lot (L4L)
- D.
Số lượng đơn hàng theo chu kỳ (Periodic order quantity)
- A.
- Q 23.
Trong ví dụ Clipboard, tồn kho đầu kỳ là 25, có 175 đơn vị hàng đang đặt nhận ở tuần 1, nhu cầu tuần 1 là 85. Tồn kho cuối tuần 1 là bao nhiêu?
- A.
90
- B.
115
- C.
200
- D.
100
- A.
- Q 24.
Vòng quay tồn kho (Inventory Turnover) được tính bằng công thức nào?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 25.
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) được tính như thế nào?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 26.
Vòng quay tiền mặt (Cash Conversion Cycle) là gì?
- A.
Thời gian từ khi chi trả tiền NVL cho nhà cung cấp đến khi nhận tiền từ khách hàng
- B.
Thời gian lưu kho trung bình
- C.
Thời gian giao hàng từ nhà cung cấp
- D.
Thời gian khách hàng thanh toán
- A.
- Q 27.
Công thức tính vòng quay tiền mặt là gì?
- A.
Số ngày tồn kho + Thời gian khách hàng nợ - Khoảng thời gian chi trả trung bình
- B.
Số ngày tồn kho - Thời gian khách hàng nợ + Khoảng thời gian chi trả trung bình
- C.
Số ngày tồn kho × Thời gian khách hàng nợ × Khoảng thời gian chi trả
- D.
Thời gian khách hàng nợ + Khoảng thời gian chi trả - Số ngày tồn kho
- A.
- Q 28.
Hệ thống BTS (Build to Stock) phù hợp với loại sản phẩm nào?
- A.
Sản phẩm phổ biến, khách hàng mong muốn có sản phẩm bất cứ khi nào cần
- B.
Sản phẩm cao cấp theo yêu cầu riêng biệt
- C.
Sản phẩm công nghiệp nặng
- D.
Dịch vụ tài chính
- A.
- Q 29.
Hệ thống BTO (Build to Order) có đặc điểm gì?
- A.
Sản phẩm được cung ứng theo yêu cầu riêng biệt của từng khách hàng
- B.
Sản phẩm được sản xuất hàng loạt và lưu kho
- C.
Sản phẩm có nhu cầu ổn định và liên tục
- D.
Sản phẩm phổ biến trên thị trường
- A.
- Q 30.
Đơn vị đo lường phổ biến trong BTS bao gồm?
- A.
Tỉ lệ hoàn thành đơn hàng, tỉ lệ giao hàng đúng hạn, tỉ lệ hàng bị trả lại
- B.
Thời gian đáp ứng yêu cầu khách hàng, tỉ lệ hoàn thành đúng hạn
- C.
Chi phí sản xuất, chi phí vận chuyển
- D.
Vòng quay tồn kho, ROS
- A.
- Q 31.
Mô hình SCOR là viết tắt của cụm từ nào?
- A.
Supply Chain Operation Reference
- B.
Supply Chain Optimization Report
- C.
Strategic Chain Operating Resource
- D.
Systematic Chain Order Routing
- A.
- Q 32.
Mô hình SCOR bao gồm những quy trình quản lý nào?
- A.
Hoạch định, Mua hàng, Sản xuất, Phân phối, Thu hồi, Khả năng
- B.
Thiết kế, Sản xuất, Marketing, Bán hàng
- C.
Tuyển dụng, Đào tạo, Đánh giá
- D.
Nhập kho, Xuất kho, Tồn kho
- A.
- Q 33.
Quy trình 'Make' trong mô hình SCOR đề cập đến điều gì?
- A.
Quy trình chuyển đổi sản phẩm sang trạng thái hoàn thành (thành phẩm)
- B.
Quy trình mua sắm hàng hóa và dịch vụ
- C.
Quy trình cung cấp hàng hóa thành phẩm đến khách hàng
- D.
Quy trình nhận sản phẩm trả lại từ khách hàng
- A.
- Q 34.
Quy trình 'Return' trong mô hình SCOR đề cập đến điều gì?
- A.
Các quy trình liên quan đến việc trả lại hoặc nhận sản phẩm trả lại vì bất kỳ lý do nào
- B.
Quy trình lập kế hoạch sản xuất
- C.
Quy trình tìm kiếm nhà cung cấp
- D.
Quy trình thiết kế sản phẩm mới
- A.
- Q 35.
Các thành phần cấu thành mô hình SCOR gồm những gì?
- A.
Hiệu suất, Quy trình, Thực tiễn, Con người
- B.
Kế hoạch, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát
- C.
Chi phí, Chất lượng, Thời gian, Dịch vụ
- D.
Nhà cung cấp, Nhà sản xuất, Khách hàng, Vận chuyển
- A.
- Q 36.
KPI chính của quy trình 'Deliver' trong mô hình SCOR là gì?
- A.
Tỷ lệ giao hàng đúng hạn và chi phí vận chuyển
- B.
Độ chính xác của dự báo và thời gian chu kỳ lập kế hoạch
- C.
Chi phí mua hàng và thời gian cung ứng của nhà cung cấp
- D.
Tỷ lệ trả hàng và thời gian xử lý hàng trả lại
- A.
- Q 37.
KPI của quy trình 'Plan' trong mô hình SCOR là gì?
- A.
Độ chính xác của dự báo và thời gian chu kỳ lập kế hoạch
- B.
Hiệu quả sản xuất và tỷ lệ sản phẩm lỗi
- C.
Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
- D.
Tỷ lệ trả hàng
- A.
- Q 38.
KPI của quy trình 'Source' trong mô hình SCOR là gì?
- A.
Chi phí mua hàng và thời gian đáp ứng từ nhà cung cấp
- B.
Độ chính xác của dự báo
- C.
Tỷ lệ sản phẩm lỗi
- D.
Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
- A.
- Q 39.
KPI của quy trình 'Make' trong mô hình SCOR là gì?
- A.
Hiệu quả sản xuất và tỷ lệ sản phẩm lỗi
- B.
Chi phí mua hàng
- C.
Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
- D.
Độ chính xác của dự báo
- A.
- Q 40.
Trong ví dụ về L4L với chi phí đặt hàng Ce = 60, tổng chi phí L4L là bao nhiêu?
- A.
240$
- B.
220$
- C.
180$
- D.
300$
- A.
- Q 41.
Trong ví dụ EOQ với cùng chi phí, tổng chi phí EOQ là bao nhiêu?
- A.
240$
- B.
220$
- C.
180$
- D.
260$
- A.
- Q 42.
Mức gia tăng tính linh hoạt (Upside Flexibility) đo lường điều gì?
- A.
Khả năng đáp ứng nhanh chóng khối lượng đơn hàng tăng thêm
- B.
Khả năng thiết kế sản phẩm mới
- C.
Khả năng giảm giá sản phẩm
- D.
Khả năng cung cấp sản phẩm ngoài danh mục
- A.
- Q 43.
Mức linh hoạt bên ngoài (Outside Flexibility) là gì?
- A.
Khả năng cung cấp nhanh chóng các sản phẩm không thuộc nhóm sản phẩm thường cung cấp
- B.
Khả năng đáp ứng khối lượng đơn hàng tăng
- C.
Khả năng giao hàng đúng hạn
- D.
Khả năng quản lý kho hàng
- A.
- Q 44.
Thời gian chu kỳ hoạt động trong đo lường chuỗi cung ứng đo lường điều gì?
- A.
Khoảng thời gian thực hiện hoạt động chuỗi cung ứng như thời gian hoàn thành đơn hàng
- B.
Thời gian làm việc của nhân viên
- C.
Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng
- D.
Thời gian lưu kho tối đa
- A.
- Q 45.
Hệ thống đo lường phát triển sản phẩm đánh giá điều gì?
- A.
Khả năng thiết kế, sản xuất và phân phối sản phẩm mới để phục vụ thị trường
- B.
Khả năng giảm chi phí sản xuất
- C.
Khả năng giao hàng đúng hạn
- D.
Khả năng quản lý kho
- A.
- Q 46.
Vai trò chính của mô hình SCOR là gì?
- A.
Đưa ra các thực hành tốt nhất, thước đo hiệu quả và cấu trúc chuẩn cho chuỗi cung ứng
- B.
Thay thế hoàn toàn hệ thống ERP
- C.
Tính toán chi phí sản xuất
- D.
Quản lý quan hệ khách hàng
- A.
- Q 47.
Trong ma trận MRP, hàng 'Số dư hiện có dự kiến' (Projected on hand) được tính như thế nào?
- A.
Tồn kho đầu kỳ + Tiếp nhận theo lịch trình + Tiếp nhận đơn hàng - Yêu cầu gộp
- B.
Chỉ bằng tồn kho đầu kỳ
- C.
Bằng yêu cầu gộp trừ đi tồn đầu
- D.
Bằng tổng chi phí trong kỳ
- A.
- Q 48.
KPI xanh (Green KPI) trong chuỗi cung ứng đề cập đến điều gì?
- A.
Việc tích hợp các tiêu chí bền vững vào hệ thống đo lường
- B.
Đo lường chi phí tài chính
- C.
Đánh giá nhà cung cấp mới
- D.
Tối ưu hóa quy trình sản xuất
- A.
- Q 49.
Trong ví dụ Clipboard ở tuần 3, tồn kho cuối kỳ là 20 và yêu cầu gộp là 120. Nhu cầu thuần là bao nhiêu?
- A.
0
- B.
50
- C.
100
- D.
140
- A.
- Q 50.
Trong ma trận MRP, 'Phát hành đơn hàng dự kiến' (Planned Order Release) thể hiện điều gì?
- A.
Thời điểm cần đặt hàng để nhận được hàng đúng thời gian
- B.
Thời điểm nhận được hàng đã đặt
- C.
Số lượng hàng tồn kho
- D.
Tổng nhu cầu trong kỳ
- A.
Answers and explanations are in mode.