Đề thi An ninh mạng (NEC355) - Trường Đại học Nha Trang
Exam info
- Subject
- An ninh mạng - Network Security
- Exam type
- University
- Questions
- 40
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (40)
- Q 1.
Vùng an ninh (security zone) trong mô hình mạng an toàn thường được chia thành mấy loại chính?
- A.
2 loại: Intranet và Extranet
- B.
3 loại: Intranet, Extranet và DMZ
- C.
4 loại: Intranet, Extranet, DMZ và Internet
- D.
5 loại: Intranet, Extranet, DMZ, VPN và Internet
- A.
- Q 2.
DMZ (Demilitarized Zone) được định nghĩa là gì trong mô hình mạng an toàn?
- A.
Là vùng mạng nội bộ chỉ dành cho nhân viên trong tổ chức
- B.
Là vùng mạng cho phép người dùng bên ngoài truy xuất vào, được kiểm soát bởi Firewall
- C.
Là vùng mạng dùng để kết nối với các nhà cung cấp
- D.
Là vùng mạng được mã hóa hoàn toàn bằng SSL/TLS
- A.
- Q 3.
Máy tính trong vùng DMZ được gọi là gì?
- A.
Gateway host
- B.
Bastion host
- C.
Proxy server
- D.
Firewall host
- A.
- Q 4.
Mô hình DMZ nào đặt giữa 2 firewall có các quy định khác nhau?
- A.
Single Firewall DMZ
- B.
Multiple Interface Firewall DMZ
- C.
Layered DMZ (Phân lớp DMZ)
- D.
Hybrid DMZ
- A.
- Q 5.
Các dịch vụ thường được đặt trong vùng DMZ gồm:
- A.
Web, Email, FTP, DNS, IDS
- B.
Chỉ có Web và Email
- C.
Cơ sở dữ liệu nội bộ của công ty
- D.
Máy chủ quản lý nội bộ (Management server)
- A.
- Q 6.
Khi vùng DMZ bị tấn công và gây hại, điều gì sẽ xảy ra?
- A.
Toàn bộ hệ thống mạng sẽ bị sập
- B.
Mạng riêng của tổ chức sẽ không bị ảnh hưởng
- C.
Internet sẽ bị ngắt kết nối hoàn toàn
- D.
Tất cả dữ liệu sẽ bị mã hóa bởi kẻ tấn công
- A.
- Q 7.
Extranet là gì?
- A.
Mạng dùng riêng cho nhân viên nội bộ công ty
- B.
Là một Intranet có kết nối với mạng dùng ở ngoài như khách hàng, đối tác
- C.
Vùng mạng đệm giữa Internet và Intranet
- D.
Mạng Internet công cộng
- A.
- Q 8.
Kỹ thuật nào được sử dụng để thiết lập Extranet khi cần độ an toàn cao?
- A.
Chỉ dùng Firewall
- B.
PKI (Public Key Infrastructure) hoặc VPN
- C.
Chỉ dùng NAT
- D.
Chỉ dùng VLAN
- A.
- Q 9.
Dải địa chỉ IP Private lớp A là gì?
- A.
10.0.0.0 – 10.255.255.255
- B.
172.16.0.0 – 172.31.255.255
- C.
192.168.0.0 – 192.168.255.255
- D.
1.0.0.0 – 9.255.255.255
- A.
- Q 10.
Dải địa chỉ IP Private lớp C là gì?
- A.
10.0.0.0 – 10.255.255.255
- B.
172.16.0.0 – 172.31.255.255
- C.
192.168.0.0 – 192.168.255.255
- D.
128.0.0.0 – 191.255.255.255
- A.
- Q 11.
NAT (Network Address Translation) có chức năng chính là gì?
- A.
Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng
- B.
Chuyển đổi địa chỉ IP Private thành địa chỉ IP Public và ngược lại
- C.
Phát hiện các cuộc tấn công mạng
- D.
Phân chia mạng thành các VLAN
- A.
- Q 12.
Trong NAT tĩnh, cấu hình được thiết lập như thế nào?
- A.
Cấu hình cố định: 1 local IP ánh xạ 1 global IP
- B.
N local IP ánh xạ 1 global IP
- C.
N local IP ánh xạ m global IP
- D.
Không có cấu hình cố định
- A.
- Q 13.
Đặc điểm nào đúng với NAT động?
- A.
Cấu hình cố định 1-1 giữa local và global IP
- B.
N local IP ánh xạ m global IP, bên ngoài không thể chủ động tạo kết nối với bên trong
- C.
Chỉ dùng 1 địa chỉ IP global cho mọi kết nối
- D.
Không giới hạn số kết nối đồng thời
- A.
- Q 14.
PAT (Port Address Translation) còn được gọi là gì?
- A.
Static NAT
- B.
IP Masquerading hoặc NAT Overload
- C.
Dynamic NAT
- D.
DMZ
- A.
- Q 15.
Trong PAT, n local IP được ánh xạ vào bao nhiêu global IP?
- A.
N global IP
- B.
M global IP (m < n)
- C.
1 global IP
- D.
Không giới hạn
- A.
- Q 16.
Lệnh nào dùng để cấu hình NAT tĩnh trên Router?
- A.
ip nat pool
netmask - B.
ip nat inside source static
- C.
ip nat inside source list
pool overload - D.
ip nat enable
- A.
- Q 17.
Lệnh 'show ip nat translations' dùng để làm gì?
- A.
Hiển thị cấu hình VLAN trên switch
- B.
Hiển thị các NAT translation đang hoạt động
- C.
Hiển thị bảng định tuyến
- D.
Xóa tất cả các NAT translation
- A.
- Q 18.
Trong NAT, 'Inside Local' được định nghĩa là gì?
- A.
Địa chỉ Public IP mà địa chỉ Private được ánh xạ vào
- B.
Địa chỉ Private IP đang được chuyển đổi thành Public IP
- C.
Địa chỉ Public IP của đích bên ngoài
- D.
Địa chỉ Private IP của đích bên ngoài
- A.
- Q 19.
Trong cấu hình NAT Overload, từ khóa 'overload' có ý nghĩa gì?
- A.
Vô hiệu hóa NAT
- B.
Kích hoạt PAT (Port Address Translation)
- C.
Cho phép truy cập từ bên ngoài
- D.
Tăng tốc độ NAT
- A.
- Q 20.
Câu lệnh nào dùng để chỉ định interface inside của NAT trên Router?
- A.
ip nat outside
- B.
ip nat inside
- C.
ip nat enable
- D.
ip nat interface
- A.
- Q 21.
VLAN là gì?
- A.
Một nhóm vật lý các máy tính trong cùng một switch
- B.
Một nhóm luận lý các máy tính, thiết bị mạng mà không bị giới hạn vị trí địa lý hay kết nối vật lý
- C.
Một giao thức mạng dùng để mã hóa
- D.
Một loại Firewall
- A.
- Q 22.
Để liên lạc giữa các máy tính trong các VLAN khác nhau, cần sử dụng thiết bị nào?
- A.
Hub
- B.
Switch thông thường
- C.
Router
- D.
Repeater
- A.
- Q 23.
Ích lợi của VLAN gồm những gì?
- A.
Ngăn broadcast, tiết kiệm thiết bị switch, nâng cao bảo mật, dễ quản lý
- B.
Chỉ giúp tăng tốc độ mạng
- C.
Chỉ dùng để tiết kiệm chi phí cáp
- D.
Chỉ dùng để mã hóa dữ liệu
- A.
- Q 24.
Đường Trunk trong VLAN được sử dụng để làm gì?
- A.
Kết nối các máy tính trong cùng VLAN
- B.
Dùng chung 1 đường liên kết để truyền tải nhiều VLAN giữa các switch
- C.
Tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa 2 máy tính
- D.
Mã hóa dữ liệu VLAN
- A.
- Q 25.
Tag trong đường Trunk được sử dụng như thế nào?
- A.
Tag được thêm vào frame khi đi trên đường trunk và được gỡ bỏ khi qua khỏi đường trunk
- B.
Tag chỉ được thêm vào và không bao giờ gỡ bỏ
- C.
Tag chỉ tồn tại trên đường trunk và không liên quan đến frame
- D.
Tag là một loại mật khẩu
- A.
- Q 26.
Lệnh nào dùng để cấu hình một port ở chế độ trunk trên switch Cisco?
- A.
switchport mode access
- B.
switchport mode trunk
- C.
switchport trunk encapsulation dot1q
- D.
trunk mode on
- A.
- Q 27.
Lệnh 'show vlan brief' dùng để làm gì trên switch?
- A.
Hiển thị cấu hình đường trunk
- B.
Hiển thị danh sách VLAN và các port được gán vào từng VLAN
- C.
Tạo VLAN mới
- D.
Xóa VLAN
- A.
- Q 28.
Trong cấu hình VLAN, để gán port Fa0/6 vào VLAN 30, ta dùng lệnh nào?
- A.
vlan 30
- B.
switchport access vlan 30
- C.
switchport trunk vlan 30
- D.
assign port vlan 30
- A.
- Q 29.
Native VLAN trong đường Trunk có đặc điểm gì?
- A.
Là VLAN mặc định được gán cho tất cả các port
- B.
Là VLAN mà frame của nó sẽ được gửi không có tag trên đường trunk
- C.
Là VLAN không thể truy cập được
- D.
Là VLAN chỉ dùng cho quản lý switch
- A.
- Q 30.
Khi ping từ PC2 (VLAN 20) sang PC5 (cùng VLAN 20) thì kết quả sẽ như thế nào?
- A.
Unsuccessful vì khác subnet
- B.
Successful vì cùng VLAN (cùng subnet)
- C.
Unsuccessful vì cùng VLAN
- D.
Phải dùng router để ping
- A.
- Q 31.
Khi ping từ PC2 (VLAN 20) sang PC1 (VLAN 10) thì kết quả sẽ như thế nào?
- A.
Successful vì cùng switch
- B.
Unsuccessful vì khác subnet (khác VLANs), cần thiết bị tầng 3 để vạch đường
- C.
Unsuccessful vì PC1 bị tắt
- D.
Successful nếu có đường trunk
- A.
- Q 32.
Trong tài liệu, các dịch vụ thường được đặt trong DMZ gồm:
- A.
Web, Email, FTP, DNS và IDS
- B.
Chỉ Web và Email
- C.
Cơ sở dữ liệu nội bộ
- D.
Máy chủ quản lý domain controller
- A.
- Q 33.
Các giao thức bảo mật nào thường được sử dụng để bảo vệ các dịch vụ trong DMZ?
- A.
FTP và Telnet
- B.
SSL và TLS
- C.
HTTP và SMTP
- D.
ICMP và ARP
- A.
- Q 34.
Giải pháp 'deny all' trong cấu hình Firewall của DMZ nhiều vùng có ý nghĩa gì?
- A.
Cho phép tất cả các dịch vụ đi qua
- B.
Cấm tất cả các dịch vụ, chỉ cho phép từng dịch vụ riêng biệt có yêu cầu
- C.
Chỉ cấm các dịch vụ web
- D.
Cấm truy cập từ Internet
- A.
- Q 35.
Intranet là gì?
- A.
Mạng công cộng kết nối toàn cầu
- B.
Một mạng dùng riêng nội bộ, sử dụng giao thức và dịch vụ tương tự Internet
- C.
Vùng mạng cho đối tác bên ngoài
- D.
Vùng đệm giữa hai mạng
- A.
- Q 36.
IDS (Intrusion Detection System) thường được đặt ở đâu trong mô hình mạng?
- A.
Chỉ đặt ngoài Internet
- B.
Trong vùng DMZ
- C.
Không được đặt trong hệ thống mạng
- D.
Chỉ đặt trong Intranet
- A.
- Q 37.
Trong mô hình DMZ nhiều vùng (Multi-tier DMZ), vấn đề chính là gì?
- A.
Hệ thống rất đơn giản, không cần quản trị
- B.
Phức tạp khi cài đặt, bảo vệ và quản trị, các luật Firewall phải lớn dễ nhầm lẫn
- C.
Không có khả năng bảo mật
- D.
Chỉ phù hợp với mạng nhỏ
- A.
- Q 38.
Để gia cố hệ thống DMZ, cần thực hiện những việc nào?
- A.
Gỡ bỏ các dịch vụ ít sử dụng và các thành phần không cần thiết
- B.
Cài đặt tất cả các dịch vụ có sẵn
- C.
Tắt Firewall
- D.
Không cần cập nhật hệ thống
- A.
- Q 39.
Trong cấu hình Dynamic NAT, lệnh 'ip nat pool MY-NAT-POOL 209.165.200.241 209.165.200.246 netmask 255.255.255.248' có chức năng gì?
- A.
Định nghĩa một ACL cho NAT
- B.
Định nghĩa một pool của những địa chỉ global (public) để dùng cho dynamic translation
- C.
Kích hoạt NAT Overload
- D.
Xóa pool NAT hiện có
- A.
- Q 40.
Trong VLAN, 'Management VLAN' (VLAN 99) thường được sử dụng để làm gì?
- A.
Chỉ dành cho khách truy cập
- B.
Quản lý switch từ xa (telnet, SSH)
- C.
Chỉ dành cho sinh viên
- D.
Không có chức năng cụ thể
- A.
Answers and explanations are in mode.