Exam info
- Subject
- Khởi sự kinh doanh
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 50 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo tài liệu, kế hoạch kinh doanh được hiểu là gì?
- A.
Một văn bản trình bày ý tưởng kinh doanh và cách thức hiện thực hóa ý tưởng đó của người khởi nghiệp kinh doanh
- B.
Một bản báo cáo tài chính hàng năm của doanh nghiệp
- C.
Một chiến lược marketing dài hạn của doanh nghiệp
- D.
Một hợp đồng kinh tế giữa doanh nghiệp và đối tác
- A.
- Q 2.
Bản kế hoạch tóm tắt thường có độ dài khoảng bao nhiêu trang?
- A.
5 - 7 trang
- B.
10 - 15 trang
- C.
25 - 35 trang
- D.
40 - 100 trang
- A.
- Q 3.
Bản kế hoạch hoàn chỉnh có độ dài khoảng bao nhiêu trang?
- A.
10 - 15 trang
- B.
20 - 25 trang
- C.
25 - 35 trang
- D.
50 - 70 trang
- A.
- Q 4.
Độ dài điển hình được đề xuất cho một bản kế hoạch kinh doanh là bao nhiêu?
- A.
10 - 15 trang
- B.
15 - 20 trang
- C.
25 - 35 trang
- D.
50 - 100 trang
- A.
- Q 5.
Mô hình kinh doanh Canvas (BMC) được phát triển bởi ai?
- A.
Philip Kotler
- B.
Michael Porter
- C.
Alexander Osterwalder
- D.
Peter Drucker
- A.
- Q 6.
Mô hình kinh doanh Canvas gồm bao nhiêu yếu tố chính?
- A.
5 yếu tố
- B.
7 yếu tố
- C.
9 yếu tố
- D.
12 yếu tố
- A.
- Q 7.
Yếu tố 'Value Propositions' trong mô hình Canvas được dịch là gì?
- A.
Phân khúc khách hàng
- B.
Giải pháp giá trị
- C.
Dòng doanh thu
- D.
Cơ cấu chi phí
- A.
- Q 8.
Trong mô hình Canvas, 'Customer Segments' là gì?
- A.
Kênh truyền thông
- B.
Phân khúc khách hàng
- C.
Quan hệ khách hàng
- D.
Nguồn lực chính
- A.
- Q 9.
Yếu tố nào trong Canvas thể hiện luồng lợi nhuận doanh nghiệp thu được từ khách hàng?
- A.
Cost Structure (Cơ cấu chi phí)
- B.
Revenue Streams (Dòng doanh thu)
- C.
Key Activities (Hoạt động chính)
- D.
Key Resources (Nguồn lực chính)
- A.
- Q 10.
'Key Resources' trong mô hình Canvas được dịch là gì?
- A.
Nguồn lực chính
- B.
Hoạt động chính
- C.
Đối tác chính
- D.
Cơ cấu chi phí
- A.
- Q 11.
'Key Activities' trong mô hình Canvas được dịch là gì?
- A.
Hoạt động chính
- B.
Đối tác chính
- C.
Nguồn lực chính
- D.
Kênh truyền thông
- A.
- Q 12.
'Key Partnerships' trong mô hình Canvas được dịch là gì?
- A.
Đối tác chính
- B.
Hoạt động chính
- C.
Kênh phân phối
- D.
Phân khúc khách hàng
- A.
- Q 13.
'Channels' trong mô hình Canvas được dịch là gì?
- A.
Các kênh truyền thông
- B.
Cơ cấu chi phí
- C.
Dòng doanh thu
- D.
Quan hệ khách hàng
- A.
- Q 14.
'Customer Relationships' trong mô hình Canvas được dịch là gì?
- A.
Phân khúc khách hàng
- B.
Quan hệ khách hàng
- C.
Kênh truyền thông
- D.
Giải pháp giá trị
- A.
- Q 15.
'Cost Structure' trong mô hình Canvas được dịch là gì?
- A.
Dòng doanh thu
- B.
Cơ cấu chi phí
- C.
Nguồn lực chính
- D.
Hoạt động chính
- A.
- Q 16.
Theo mô hình 3M trong phân tích ngành, các yếu tố bao gồm?
- A.
Marketing, Management, Money
- B.
Cầu thị trường (Market demand), quy mô thị trường (Market size), phân tích biên lợi nhuận (Margin analysis)
- C.
Material, Method, Manpower
- D.
Market, Money, Material
- A.
- Q 17.
Phần tóm tắt của bản kế hoạch kinh doanh nên được viết vào thời điểm nào?
- A.
Trước khi viết các phần khác
- B.
Song song với các phần khác
- C.
Sau khi hoàn thành toàn bộ bản kế hoạch
- D.
Sau khi gặp nhà đầu tư
- A.
- Q 18.
Đối với doanh nghiệp mới thành lập, người liên lạc trên trang bìa nên là ai?
- A.
Một nhân viên bất kỳ
- B.
Chủ tịch hoặc một thành viên nào đó trong nhóm đồng sáng lập
- C.
Luật sư của công ty
- D.
Khách hàng
- A.
- Q 19.
Trang bìa ngoài của bản kế hoạch kinh doanh không bao gồm thông tin nào sau đây?
- A.
Tên công ty và địa chỉ liên lạc
- B.
Ngày tháng và số copy
- C.
Báo cáo tài chính chi tiết
- D.
Câu khẩu hiệu và số điện thoại
- A.
- Q 20.
Thông điệp cảnh báo (tính bí mật) trên trang bìa nhằm mục đích gì?
- A.
Trang trí cho bản kế hoạch thêm đẹp
- B.
Yêu cầu về tính bí mật của thông tin và kiểm soát số bản copy để giảm rủi ro thất thoát thông tin
- C.
Giới thiệu sản phẩm cho khách hàng
- D.
Thông báo giờ mở cửa của doanh nghiệp
- A.
- Q 21.
Phần nào trong bản kế hoạch cung cấp 'tấm bản đồ' cho người đọc?
- A.
Trang bìa ngoài
- B.
Mục lục
- C.
Phần tóm tắt
- D.
Phần phụ lục
- A.
- Q 22.
Mục lục của bản kế hoạch kinh doanh cần bao gồm những gì?
- A.
Chỉ đề mục chính
- B.
Chỉ đề mục nhỏ
- C.
Các đề mục chính, đề mục nhỏ, các minh họa (bảng biểu, hình vẽ, sơ đồ, đồ thị) và các phụ lục
- D.
Chỉ phụ lục
- A.
- Q 23.
Phần tóm tắt trong bản kế hoạch kinh doanh bắt đầu với điều gì?
- A.
Phân tích tài chính chi tiết
- B.
Mô tả ngắn gọn về doanh nghiệp
- C.
Báo cáo kết quả kinh doanh năm trước
- D.
Danh sách nhân viên
- A.
- Q 24.
Phần tóm tắt được đánh giá như thế nào trong bản kế hoạch kinh doanh?
- A.
Là phần ít quan trọng nhất
- B.
Là phần quan trọng nhất
- C.
Là phần không quan trọng
- D.
Chỉ dành cho nội bộ doanh nghiệp
- A.
- Q 25.
Điều mà phần tóm tắt cần truyền tải là gì?
- A.
Báo cáo tài chính chi tiết
- B.
Hình ảnh rõ ràng và ngắn gọn về công việc kinh doanh dự kiến; đồng thời tạo ra cảm giác phấn khích về tiềm năng
- C.
Lịch sử công ty dài dòng
- D.
Danh sách đối thủ cạnh tranh chi tiết
- A.
- Q 26.
Mô hình 3M được sử dụng trong phần nào của bản kế hoạch kinh doanh?
- A.
Kế hoạch marketing
- B.
Phân tích ngành
- C.
Kế hoạch tài chính
- D.
Kế hoạch sản xuất
- A.
- Q 27.
Trong phân tích ngành, điều nào cần tránh?
- A.
Phân tích các đối thủ
- B.
Bàn luận về mô hình kinh doanh của mình (sản phẩm hoặc dịch vụ dự định kinh doanh)
- C.
Phân tích thị trường
- D.
Xác định cơ hội kinh doanh
- A.
- Q 28.
Yếu tố cơ bản khởi đầu phân tích cạnh tranh là gì?
- A.
Giá cả sản phẩm
- B.
Sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng mong muốn
- C.
Số lượng đối thủ cạnh tranh
- D.
Quy mô thị trường
- A.
- Q 29.
Phần mô tả cơ sở sản xuất kinh doanh không bao gồm nội dung nào dưới đây?
- A.
Hình thức pháp lý của cơ sở sản xuất kinh doanh
- B.
Loại hình kinh doanh và phương thức thành lập
- C.
Phương thức thanh toán chi tiết của từng khách hàng
- D.
Thị trường sẽ hướng đến và sản phẩm sẽ bán cho ai
- A.
- Q 30.
Mô tả sản phẩm không bao gồm khía cạnh nào?
- A.
Đặc tính sản phẩm
- B.
Tính phù hợp với nhu cầu khách hàng
- C.
Lý do khách hàng chọn sản phẩm
- D.
Báo cáo tài chính chi tiết của doanh nghiệp
- A.
- Q 31.
'Xúc tiến hỗn hợp' bao gồm những hoạt động nào?
- A.
Chỉ quảng cáo
- B.
Chỉ khuyến mại
- C.
Quảng cáo, khuyến mại, bán hàng trực tiếp và thiết lập quan hệ với công chúng
- D.
Chỉ truyền thông
- A.
- Q 32.
Khi lập kế hoạch quảng cáo, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
- A.
Quyết định ngân sách quảng cáo
- B.
Xác định mục tiêu quảng cáo
- C.
Chọn phương tiện quảng cáo
- D.
Đánh giá chương trình quảng cáo
- A.
- Q 33.
Khuyến mại và xúc tiến bán hàng là gì?
- A.
Nhóm công cụ truyền thông sử dụng hỗn hợp các công cụ cổ động, kích thích khách hàng nhằm tăng nhu cầu ngay lập tức và tại chỗ
- B.
Chỉ là tặng quà cho khách hàng
- C.
Chỉ là giảm giá sản phẩm
- D.
Chỉ là quảng cáo trên TV
- A.
- Q 34.
Có bao nhiêu phương pháp xác định giá cơ bản được nêu trong tài liệu?
- A.
1 phương pháp
- B.
2 phương pháp
- C.
3 phương pháp
- D.
4 phương pháp
- A.
- Q 35.
Theo phương pháp cộng chi phí, giá cả được tính như thế nào?
- A.
Giá = Giá thị trường + lợi nhuận
- B.
Giá = Giá thành + lợi nhuận kỳ vọng
- C.
Giá = Giá đối thủ - chi phí
- D.
Giá = Chi phí - lợi nhuận
- A.
- Q 36.
Phương pháp cầu thị trường để xác định giá dựa trên điều gì?
- A.
Giá thành sản phẩm
- B.
Tìm hiểu thị trường và xác định mức giá hợp lý dựa trên sản phẩm/dịch vụ mà đối thủ cạnh tranh cung ứng và định vị sản phẩm
- C.
Ý muốn chủ quan của người bán
- D.
Giá nguyên vật liệu đầu vào
- A.
- Q 37.
Việc lựa chọn kênh phân phối phù hợp cần căn cứ vào những nhân tố nào?
- A.
Chỉ quy mô và nguồn lực của doanh nghiệp
- B.
Thị trường, đặc điểm sản phẩm, đối thủ cạnh tranh, đặc điểm doanh nghiệp và môi trường
- C.
Chỉ giá sản phẩm
- D.
Chỉ ý muốn của chủ doanh nghiệp
- A.
- Q 38.
Có bao nhiêu phương pháp xác định ngân sách marketing được đề cập trong tài liệu?
- A.
2 phương pháp
- B.
3 phương pháp
- C.
4 phương pháp
- D.
5 phương pháp
- A.
- Q 39.
Phương pháp cân bằng cạnh tranh trong xác định ngân sách marketing nghĩa là gì?
- A.
Doanh nghiệp phải quyết định ngân sách marketing của mình bằng với mức ngân sách của các đối thủ cạnh tranh
- B.
Ngân sách luôn cao hơn đối thủ
- C.
Ngân sách luôn thấp hơn đối thủ
- D.
Không liên quan đến đối thủ
- A.
- Q 40.
Phương pháp xác định ngân sách marketing theo tỷ lệ % trên doanh số bán thường dựa vào đâu?
- A.
Lợi nhuận kỳ vọng
- B.
Doanh số bán của năm trước
- C.
Mức chi phí của đối thủ
- D.
Số lượng nhân viên marketing
- A.
- Q 41.
Có bao nhiêu phương pháp tổ chức sản xuất chính được đề cập trong tài liệu?
- A.
1 phương pháp
- B.
2 phương pháp
- C.
3 phương pháp
- D.
4 phương pháp
- A.
- Q 42.
Ba phương pháp tổ chức sản xuất là gì?
- A.
Dây chuyền, nhóm và đơn chiếc
- B.
Sản xuất, kinh doanh, dịch vụ
- C.
Trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp
- D.
Thủ công, bán cơ giới, tự động hóa
- A.
- Q 43.
Phương pháp định tính để lựa chọn địa điểm sản xuất dựa vào đâu?
- A.
Chi phí thấp nhất
- B.
Đặc điểm sản phẩm/dịch vụ
- C.
Thuế thấp nhất
- D.
Lợi nhuận cao nhất
- A.
- Q 44.
Phương pháp nào giúp quyết định địa điểm sản xuất chính xác nhất?
- A.
Phương pháp định tính
- B.
Phương pháp định lượng (cho điểm theo trọng số hoặc tính mức lợi nhuận tiềm năng)
- C.
Phương pháp kinh nghiệm
- D.
Phương pháp ngẫu nhiên
- A.
- Q 45.
Lịch trình phát triển doanh nghiệp có vai trò gì?
- A.
Chỉ là văn bản trang trí
- B.
Nêu bật những điểm mốc chính và được sử dụng để kiểm soát quá trình phát triển và tạo thay đổi cần thiết
- C.
Chỉ thay thế phần kế hoạch marketing
- D.
Chỉ dành cho cổ đông lớn
- A.
- Q 46.
Rủi ro nào không được liệt kê trong phần 'Các rủi ro chủ yếu' của bản kế hoạch kinh doanh?
- A.
Rủi ro về kinh tế
- B.
Rủi ro về cung cấp đầu vào
- C.
Rủi ro về kỹ thuật và vận hành
- D.
Rủi ro về thương hiệu cá nhân của người sáng lập
- A.
- Q 47.
Biện pháp nào dưới đây không phải là biện pháp hạn chế rủi ro được nêu trong tài liệu?
- A.
Quản trị rủi ro trong các phương án kinh doanh
- B.
Đa dạng hóa quan hệ kinh doanh
- C.
Thiết lập các nguồn dự trữ cần thiết
- D.
Tăng giá sản phẩm tùy ý để bù đắp rủi ro
- A.
- Q 48.
Kế hoạch tài chính không bao gồm nội dung nào?
- A.
Nhu cầu về vốn và cơ cấu vốn
- B.
Phản ánh tiềm lực tài chính và mức độ độc lập tài chính
- C.
Báo cáo tài chính dự kiến và phân tích điểm hòa vốn
- D.
Chi tiết về thiết kế kỹ thuật của sản phẩm
- A.
- Q 49.
Phần phụ lục trong bản kế hoạch kinh doanh dùng để làm gì?
- A.
Trình bày các tài liệu cần thiết quá dài để đưa vào phần chính như sơ yếu lý lịch, điều lệ hoạt động
- B.
Chỉ để trang trí cho bản kế hoạch
- C.
Thay thế phần tóm tắt
- D.
Chỉ chứa hình ảnh minh họa
- A.
- Q 50.
Phân tích điểm hòa vốn trong kế hoạch tài chính được dùng để làm gì?
- A.
Làm căn cứ đánh giá mức độ hợp lý của các quyết định kinh doanh liên quan đến sản lượng, giá cả, chi phí, lợi nhuận
- B.
Tính lương cho nhân viên
- C.
Xác định giá bán sản phẩm
- D.
Tuyển dụng nhân sự
- A.
Answers and explanations are in mode.