Đề thi Bệnh nha chu - Bài 4
Exam info
- Subject
- Bệnh nha chu
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 50 min
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Đoán Xem
Questions (50)
- Q 1.
Đặc điểm giải phẫu nào sau đây của xê-măng cho phép nó có khả năng thích nghi và sửa chữa khi bề mặt chân răng bị tổn thương?
- A.
Có hệ thống mạch máu phong phú cung cấp dinh dưỡng liên tục
- B.
Được cấu tạo bởi các tế bào cementoblast hoạt động liên tục tạo lớp mới
- C.
Có cấu trúc ống ngà cho phép tái khoáng hóa liên tục
- D.
Chứa hàm lượng collagen loại I cao nhất trong cơ thể
- A.
- Q 2.
Trong viêm nha chu, sự di chuyển của biểu mô bám dính về phía chóp răng dẫn đến hậu quả lâm sàng quan trọng nhất là gì?
- A.
Tăng chiều dài lâm sàng thân răng và giảm chiều dài chân răng được xương nâng đỡ
- B.
Sự hình thành túi nha chu - dấu hiệu quyết định sự khác biệt giữa viêm nướu và viêm nha chu
- C.
Gây chảy máu tự phát không kiểm soát được
- D.
Tăng khả năng tái khoáng hóa men răng ở vùng cổ răng
- A.
- Q 3.
Một bệnh nhân nữ 28 tuổi mang thai ở tuần 20 có biểu hiện sưng nướu toàn hàm, chảy máu khi chải răng. Cơ chế sinh lý nào sau đây giải thích tốt nhất tình trạng viêm nướu quá mức trong thai kỳ?
- A.
Tăng testosterone dẫn đến phì đại biểu mô nướu
- B.
Tăng progesterone gây tăng tính thẩm thành mạch và giảm sức bền mao mạch nướu, trung gian một phần qua tăng tổng hợp prostaglandin
- C.
Giảm lưu lượng máu tới nướu làm thiếu oxy tổ chức
- D.
Ức chế hoàn toàn đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào
- A.
- Q 4.
Trong 5 triệu chứng thực thể của bảng so sánh nướu bình thường và nướu viêm, những triệu chứng nào được coi là đặc hiệu cho chẩn đoán viêm nướu?
- A.
Màu sắc, hình dạng, mức độ săn chắc
- B.
Màu sắc, chảy máu và giảm mật độ
- C.
Chảy máu, hôi miệng, đau khi chải răng
- D.
Màu sắc, kích thước và chảy máu
- A.
- Q 5.
Bệnh nhân nam 35 tuổi hút thuốc lá nhiều năm. Trên lâm sàng quan sát thấy mảng bám tương đương với người không hút thuốc, nhưng biểu hiện viêm nướu lại ít hơn đáng kể. Cơ chế nào sau đây được xem là hợp lý nhất để giải thích hiện tượng này?
- A.
Hút thuốc làm tăng cường hệ vi tuần hoàn nha chu, cải thiện tưới máu mô
- B.
Suy yếu vi tuần hoàn nha chu và co mạch do nicotine làm thay đổi phản ứng mạch máu tại chỗ
- C.
Nicotine kích thích trực tiếp tế bào lympho B tăng sản xuất kháng thể bảo vệ
- D.
Tăng tổng hợp collagen ở mô nha chu làm nướu dày và bền vững hơn
- A.
- Q 6.
Nghiên cứu của Löe (1965) và Theilade (1966) về viêm nướu thực nghiệm đã chứng minh điều gì về vai trò của vi khuẩn trong khởi phát viêm nướu?
- A.
Vi khuẩn chỉ có vai trò thứ yếu, yếu tố quyết định là cơ địa từng người
- B.
Sự khác biệt định lượng và/hoặc định tính mảng bám quyết định tiến triển viêm nướu, khẳng định vai trò trung tâm của vi khuẩn
- C.
Chỉ sự khác biệt định tính mảng bám mới có ý nghĩa, số lượng không quan trọng
- D.
Viêm nướu có thể xảy ra ngay cả khi không có mảng bám
- A.
- Q 7.
Sự thay đổi nào về màu sắc nướu trong viêm mạn tính là do ứ dịch máu, tuần hoàn chậm và giảm oxy huyết?
- A.
Đỏ thấm, kèm xám trắng đục do hoại tử
- B.
Đỏ sẫm hoặc đỏ xanh xám
- C.
Nhạt hơn do tăng sừng hóa khi xơ hóa
- D.
Hồng san hô như nướu bình thường
- A.
- Q 8.
Lồi men (enamel projections) ở vùng chẽ răng cối lớn có ý nghĩa lâm sàng thế nào trong bệnh nha chu?
- A.
Gây tăng chiều cao xương ổ răng tại vùng chẽ răng
- B.
Tạo vùng khó làm sạch, nơi mảng bám tích tụ, chiếm tỷ lệ 1,1-5,7% theo Moskow và Canut (1990)
- C.
Là nguyên nhân chính gây sâu răng vùng cổ răng
- D.
Chỉ xuất hiện ở răng cửa hàm dưới
- A.
- Q 9.
Tại sao vôi răng (cao răng) lại được coi là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất của viêm nướu?
- A.
Vì vôi răng chứa vi khuẩn gây sâu răng tấn công trực tiếp men răng
- B.
Vì bề mặt thô ráp không trơn láng giúp vi khuẩn và glycoprotein nước bọt bám dễ dàng hơn, tạo điều kiện cho mảng bám tích tụ và phát triển
- C.
Vì vôi răng tiết ra độc tố gây huỷ xương ổ răng trực tiếp
- D.
Vì vôi răng có khả năng hòa tan lớp biểu mô nướu
- A.
- Q 10.
Hậu quả nào sau đây KHÔNG phải là hậu quả của tụt nướu theo nguồn bài học?
- A.
Tăng nguy cơ sâu răng ở bề mặt chân răng
- B.
Tăng mật độ khoáng của men răng
- C.
Ê buốt răng (quá cảm ngà)
- D.
Sung huyết khi chân răng lộ ra ngoài không khí
- A.
- Q 11.
Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt rõ ràng giữa rãnh nướu ở người nướu khỏe mạnh và túi nha chu ở người viêm nha chu?
- A.
Rãnh nướu có đáy là biểu mô bám dính tại đường ranh giới men-xê măng; túi nha chu có đáy là biểu mô bám dính đã di chuyển về phía chóp
- B.
Cả hai đều được giới hạn bởi bề mặt răng và biểu mô phủ nướu viền với độ sâu 2-3 mm
- C.
Túi nha chu chỉ chứa dịch nướu, không chứa vi khuẩn
- D.
Rãnh nướu có thành phần cứng là xương ổ răng
- A.
- Q 12.
Bệnh nhân nữ 45 tuổi được chẩn đoán viêm nha chu mạn. Khi giải thích cơ chế răng lung lay, bác sĩ nên nhấn mạnh yếu tố nào?
- A.
Tăng hàm lượng fluor trong cấu trúc răng
- B.
Sự thay đổi đòn bẩy của răng do chiều dài thân lâm sàng tăng và chiều dài chân lâm sàng giảm, kết hợp có thể với chấn thương khớp cắn
- C.
Vi khuẩn tiết men phá hủy trực tiếp cấu trúc ngà răng làm răng yếu
- D.
Sự calci hóa quá mức trong dây chằng nha chu
- A.
- Q 13.
Mối liên hệ giữa bệnh đái tháo đường và bệnh nha chu được mô tả chính xác nhất bởi phát biểu nào?
- A.
Bệnh đái tháo đường hoàn toàn không có ảnh hưởng đến mô nha chu
- B.
Bệnh nhân đái tháo đường có tỷ lệ viêm nướu và mức độ phá hủy mô nha chu cao hơn với cùng lượng mảng bám; ngoài ra bệnh nha chu còn liên quan tăng biến chứng đái tháo đường và kiểm soát đường huyết kém
- C.
Bệnh nha chu là hậu quả duy nhất gây tử vong ở bệnh nhân đái tháo đường
- D.
Chỉ đái tháo đường phụ thuộc insulin mới ảnh hưởng đến nha chu
- A.
- Q 14.
Vai trò của các vi khuẩn kỵ khí gram âm đặc hiệu trong bệnh nha chu được hiểu như thế nào theo nguồn?
- A.
Chỉ sự hiện diện đơn thuần của chúng đã đủ để khẳng định bệnh cảnh lâm sàng
- B.
Cường độ phơi nhiễm và độc lực khác nhau quyết định khả năng gây tổn thương mô nha chu
- C.
Vi khuẩn kỵ khí gram âm hoàn toàn vô hại với mô nha chu
- D.
Chỉ vi khuẩn hiếu khí gram dương mới gây viêm nha chu
- A.
- Q 15.
Nguyên nhân chính gây áp-xe nha chu được nguồn đề cập bao gồm tất cả các yếu tố sau, TRỪ:
- A.
Cao răng bít đường thoát mủ từ sang thương nha chu sâu
- B.
Sử dụng thuốc kháng sinh toàn thân kéo dài
- C.
Vật lạ (thun chỉnh hình, chỉ nha khoa) bít đường thoát mủ
- D.
Gãy chân răng, vết nứt hay ngoại tiêu chân răng
- A.
- Q 16.
Phát biểu nào về viêm nha chu mạn là chính xác nhất theo nguồn?
- A.
Viêm nha chu mạn là bệnh tự miễn không liên quan vi khuẩn
- B.
Viêm nha chu mạn là bệnh nhiễm khuẩn gây viêm mô nâng đỡ răng, dẫn đến mất bám dính và tiêu xương tiến triển
- C.
Viêm nha chu mạn chỉ ảnh hưởng đến trẻ em dưới 15 tuổi
- D.
Viêm nha chu mạn là bệnh không thể can thiệp điều trị
- A.
- Q 17.
Trong viêm nha chu, chảy máu nướu khi đo túi trong các lần khám định kỳ mang ý nghĩa gì?
- A.
Là dấu hiệu đáng tin cậy cho thấy viêm đang diễn ra và có tiềm năng mất bám dính trong tương lai tại vị trí đó
- B.
Chỉ là phản ứng cơ học thoáng qua, không có giá trị tiên lượng
- C.
Là dấu hiệu cho thấy bệnh đã điều trị khỏi hoàn toàn
- D.
Chỉ xuất hiện ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn đông máu
- A.
- Q 18.
Phát biểu nào đúng nhất về cơ chế hôi miệng (halitosis) trong bệnh viêm nha chu?
- A.
Vi khuẩn gây bệnh nha chu khi tiếp xúc với lượng đường thấp sẽ tạo ra hợp chất lưu huỳnh bay hơi gấp khoảng 10 lần so với vi khuẩn không gây bệnh
- B.
Hôi miệng chỉ do nguyên nhân dạ dày, không liên quan nha chu
- C.
Viêm nha chu nhất thiết phải dẫn tới hôi miệng ở mọi bệnh nhân
- D.
Hợp chất gây hôi miệng là acid lactic từ chuyển hóa carbohydrate
- A.
- Q 19.
Trong điều trị cơ bản viêm nướu, bước nào được khẳng định là quan trọng nhất và bắt buộc?
- A.
Sử dụng kháng sinh toàn thân dài ngày
- B.
Phẫu thuật cắt tạo hình nướu ngay từ đầu
- C.
Loại bỏ mảng bám răng và vôi răng bằng dụng cụ scaling
- D.
Súc miệng chlorhexidine liên tục nhiều tháng
- A.
- Q 20.
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về nướu dính so với nướu viền?
- A.
Nướu dính bám chặt vào màng xương ổ răng, chắc chắn và đàn hồi, kéo dài đến niêm mạc xương ổ răng tương đối lỏng lẻo
- B.
Nướu dính là nơi hình thành rãnh nướu và túi nha chu
- C.
Nướu dính có độ sâu thăm khám lâm sàng 2-3 mm khi khỏe mạnh
- D.
Nướu dính là vùng nướu lỏng lẻo bao quanh cổ răng như cổ áo
- A.
- Q 21.
Yếu tố nguy cơ tại chỗ nào sau đây có cơ chế liên quan đến việc thay đổi tốc độ và thành phần tích tụ mảng bám, gây viêm nướu đặc biệt rõ ở vùng răng cửa hàm trên?
- A.
Tiêu thụ đường thường xuyên dưới dạng hoạt động tại chỗ
- B.
Bất thường giải phẫu hàm mặt và tắc nghẽn đường hô hấp trên dẫn đến thói quen thở bằng miệng
- C.
Tiêu cổ răng dưới nướu
- D.
Hình thái răng cửa hẹp dài
- A.
- Q 22.
Một bệnh nhân nam 25 tuổi có răng cửa hẹp dài. Phát biểu nào sau đây đúng nhất liên quan hình thái răng cửa và biểu hiện viêm nướu?
- A.
Hình thái răng cửa không liên quan đến biểu hiện viêm nướu
- B.
Bệnh nhân có răng cửa hẹp dài có điểm chảy máu nướu cao hơn so với răng cửa rộng ngắn, bất kể lượng mảng bám
- C.
Chỉ những người răng rộng ngắn mới bị viêm nướu
- D.
Hình thái răng cửa chỉ ảnh hưởng đến sâu răng, không ảnh hưởng viêm nướu
- A.
- Q 23.
Theo nguồn, điều trị hỗ trợ bằng chlorhexidine trong viêm nướu nên được sử dụng như thế nào?
- A.
Dùng thay thế hoàn toàn việc cạo vôi răng
- B.
Chỉ định trong thời gian ngắn để hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn trong giai đoạn đầu hoặc khi bệnh nhân gặp khó khăn chải răng
- C.
Sử dụng liên tục vĩnh viễn để phòng bệnh
- D.
Chỉ dùng cho bệnh nhân chỉnh nha
- A.
- Q 24.
Vai trò của yếu tố di truyền trong viêm nha chu mạn được nguồn đề cập như thế nào?
- A.
Yếu tố di truyền là yếu tố quyết định duy nhất gây bệnh
- B.
Có thể tồn tại yếu tố di truyền sẵn có làm bệnh tấn công hơn; đa hình gen IL-1α và IL-1β có liên quan dạng tiến triển nhanh ở một số cá thể nhạy cảm
- C.
Di truyền hoàn toàn không có vai trò nào
- D.
Di truyền được xác định rõ ràng và là yếu tố chính trong phân loại bệnh
- A.
- Q 25.
Theo nguồn, tụt nướu tăng theo tuổi với con số nào sau đây?
- A.
8% ở trẻ em và 50% sau tuổi 50
- B.
8% ở trẻ em và 100% sau tuổi 50
- C.
20% ở trẻ em và 80% sau tuổi 50
- D.
50% ở trẻ em và 100% sau tuổi 70
- A.
- Q 26.
Phát biểu nào sau đây về mối liên hệ giữa thuốc tránh thai nội tiết và viêm nướu là chính xác?
- A.
Thuốc tránh thai không ảnh hưởng đến tình trạng nha chu
- B.
Người sử dụng thuốc tránh thai hiện tại có mức độ viêm nướu và chảy máu cao hơn khi thăm khám mặc dù lượng mảng bám tương tự
- C.
Chỉ thuốc tránh thai chứa estrogen mới ảnh hưởng nha chu
- D.
Tác dụng thuốc tránh thai khác hoàn toàn so với thay đổi hormone trong thai kỳ
- A.
- Q 27.
Phát biểu nào mô tả đúng nhất về cơ chế bệnh sinh của viêm nướu liên quan thiếu vitamin C?
- A.
Mức độ viêm nướu tỷ lệ thuận với lượng mảng bám
- B.
Ngay cả khi mảng bám rất ít, nướu vẫn có thể viêm nghiêm trọng vì đáp ứng miễn dịch tại chỗ thay đổi
- C.
Bệnh scurvy không liên quan đến vitamin C
- D.
Bổ sung vitamin C chỉ có tác dụng phòng bệnh, không cải thiện tình trạng viêm
- A.
- Q 28.
Trong điều trị viêm nha chu, chỉ định kháng sinh toàn thân được nguồn đề cập trong trường hợp nào?
- A.
Mọi trường hợp viêm nha chu mạn
- B.
Khi có biến chứng áp-xe, bệnh nhân có bệnh thấp tim, hoặc thể trạng yếu
- C.
Chỉ dùng khi bệnh nhân dưới 30 tuổi
- D.
Không bao giờ sử dụng kháng sinh toàn thân
- A.
- Q 29.
Trong viêm nha chu, hiện tượng nhồi nhét thức ăn có vai trò gì đối với sang thương nha chu?
- A.
Là nguyên nhân chính tạo mảng bám răng
- B.
Bị chặn đường vào sang thương nha chu, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh phát triển
- C.
Không có vai trò gì
- D.
Giúp cải thiện vệ sinh răng miệng tự nhiên
- A.
- Q 30.
Phát biểu nào sau đây về tuổi tác và bệnh viêm nha chu là chính xác nhất?
- A.
Tuổi cao làm giảm tỷ lệ mắc viêm nha chu
- B.
Tuổi chỉ phản ánh tác động tích lũy của thời gian và phơi nhiễm yếu tố nguy cơ, kèm theo thay đổi phân tử tế bào thực bào ảnh hưởng đáp ứng miễn dịch
- C.
Bệnh viêm nha chu chỉ xảy ra ở người trẻ
- D.
Bệnh nhân cao tuổi không bị ảnh hưởng bởi bệnh hệ thống và thuốc
- A.
- Q 31.
Theo nguồn, nồng độ mảng bám và cách đánh giá dấu chứng lâm sàng nào đặc hiệu nhất cho viêm nha chu đang hoạt động trong giai đoạn sớm?
- A.
Chảy máu khi chải răng thông thường là dấu hiệu đặc hiệu
- B.
Chảy máu nướu khi thăm dò bằng dụng cụ hoặc đo túi nha chu
- C.
Sưng nướu vùng kẽ là dấu hiệu sớm nhất
- D.
Lung lay răng là dấu hiệu sớm nhất
- A.
- Q 32.
Vì sao mô tả "viêm nướu là sự đáp ứng bình thường có tính cách bảo vệ của mô nha chu trước một loại kích thích tại chỗ là vi khuẩn (Loe, 1965)" lại có ý nghĩa lâm sàng quan trọng?
- A.
Vì nó khẳng định viêm nướu luôn cần dùng kháng sinh toàn thân
- B.
Vì nó nhấn mạnh vi khuẩn là kích thích tại chỗ chính và viêm nướu có tính chất có thể hoàn nguyên nếu loại trừ nguyên nhân
- C.
Vì nó chỉ ra rằng viêm nướu luôn dẫn đến mất răng
- D.
Vì nó cho thấy viêm nướu không liên quan đến yếu tố tại chỗ
- A.
- Q 33.
Theo nguồn, các biến chứng đái tháo đường và kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân viêm nha chu được mô tả thế nào?
- A.
Bệnh nha chu không ảnh hưởng đến đường huyết
- B.
Bệnh nhân có bệnh nha chu có tỷ lệ biến chứng đái tháo đường cao hơn và kiểm soát đường huyết kém hơn
- C.
Chỉ bệnh nhân đái tháo đường type 1 mới bị ảnh hưởng
- D.
Viêm nha chu cải thiện kiểm soát đường huyết
- A.
- Q 34.
Túi nha chu được giới hạn bởi những thành phần nào theo nguồn?
- A.
Đáy túi: bám dính biểu mô di chuyển về phía chóp; vách mềm: biểu mô túi bị loét và viêm; vách cứng: bề mặt chân răng có hoặc không cao răng; miệng túi thông với môi trường miệng
- B.
Chỉ có vách cứng là bề mặt chân răng, không có vách mềm
- C.
Đáy túi là xương ổ răng
- D.
Túi nha chu không chứa yếu tố gây bệnh
- A.
- Q 35.
Phát biểu nào đúng nhất về vai trò của stress tâm lý xã hội với bệnh nha chu?
- A.
Stress hoàn toàn không liên quan đến nha chu
- B.
Stress có thể liên quan đến thay đổi hành vi như tăng hút thuốc và vệ sinh răng miệng kém, từ đó ảnh hưởng trực tiếp sức khỏe mô nha chu
- C.
Stress chỉ ảnh hưởng qua cơ chế di truyền
- D.
Stress bảo vệ mô nha chu khỏi viêm
- A.
- Q 36.
Theo nguồn, hiện tượng chảy máu nướu trong viêm nha chu có những đặc điểm nào?
- A.
Chỉ xảy ra khi chải răng mạnh, không bao giờ tự phát
- B.
Có thể xảy ra khi chải răng, ăn nhai, đo túi, lấy dấu, thậm chí tự phát, có thể khu trú hoặc toàn bộ cung hàm
- C.
Luôn chảy máu kéo dài với lượng lớn
- D.
Chỉ xảy ra tại vùng răng hàm
- A.
- Q 37.
Yếu tố nào sau đây theo nguồn được xếp vào nhóm "yếu tố biến đổi" ảnh hưởng đến viêm nướu?
- A.
Vôi răng, lồi men, tiêu cổ răng
- B.
Thay đổi nội tiết tố, đái tháo đường, hút thuốc, thiếu vitamin C
- C.
Vi khuẩn đặc hiệu gây bệnh
- D.
Bất thường giải phẫu hàm mặt gây thở miệng
- A.
- Q 38.
Lồi men và rãnh lõm trên bề mặt xê-măng răng khác nhau ở điểm nào theo nguồn?
- A.
Lồi men thường gặp ở mặt trong chân răng số 2 hàm trên; rãnh lõm thường nằm ở vùng chẽ răng cối lớn
- B.
Lồi men là chỗ lồi men quá mức thường nằm gần chẽ răng cối lớn; rãnh lõm trên xê-măng thường gặp ở mặt trong chân răng số 2 hàm trên
- C.
Cả hai đều chỉ xuất hiện ở răng cửa hàm dưới
- D.
Lồi men và rãnh lõm chỉ tồn tại ở dạng vi khuẩn học
- A.
- Q 39.
Phẫu thuật trong điều trị viêm nha chu nhằm mục đích chính nào theo nguồn?
- A.
Để cắt bỏ toàn bộ phần nướu viền
- B.
Để tiếp cận bề mặt chân răng trong túi nha chu nhằm làm sạch
- C.
Để thay thế toàn bộ xương ổ răng bị mất
- D.
Để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn trong máu
- A.
- Q 40.
Khi nào u nướu ở phụ nữ mang thai cần được xem xét cắt bỏ?
- A.
Cắt bỏ ngay khi phát hiện
- B.
Nếu không tự thoái triển sau sinh hoặc gây khó chịu/chảy máu nhiều
- C.
Chỉ khi kích thước > 5 cm
- D.
Không bao giờ cắt bỏ u nướu thai kỳ
- A.
- Q 41.
Theo nguồn, phát biểu nào mô tả đúng nhất về ảnh hưởng của hút thuốc lá đối với bệnh nha chu?
- A.
Hút thuốc chỉ gây ảnh hưởng tạm thời và không liên quan đến tiến triển bệnh nha chu
- B.
Hút thuốc gây co mạch, suy giảm miễn dịch dịch thể và qua trung gian tế bào, rối loạn microbiome khoang miệng, làm tăng vi khuẩn gây bệnh; người bỏ thuốc có tốc độ mất xương chậm hơn người vẫn hút
- C.
Hút thuốc không ảnh hưởng đến vi khuẩn miệng
- D.
Người hút thuốc có tốc độ mất xương nhanh hơn nếu bỏ thuốc
- A.
- Q 42.
Bệnh Scurvy (viêm nướu do thiếu vitamin C) thường có biểu hiện nào sau đây theo nguồn?
- A.
Nướu đỏ, sưng, không săn chắc và rất dễ chảy máu
- B.
Nướu nhợt nhạt hoàn toàn và không có viêm
- C.
Viêm nướu chỉ xuất hiện khi mảng bám rất nhiều
- D.
Nướu cứng chắc quá mức và không chảy máu
- A.
- Q 43.
Viêm nha chu mạn ở người lớn tuổi khởi phát thường từ đâu theo nguồn?
- A.
Từ viêm nha chu cấp tính đột ngột xuất hiện
- B.
Từ viêm nướu ở người trẻ tuổi không được điều trị kịp thời và đúng cách
- C.
Từ nhổ răng sữa
- D.
Từ can thiệp chỉnh nha
- A.
- Q 44.
Phát biểu nào về loãng xương và bệnh nha chu được nguồn đề cập?
- A.
Loãng xương chỉ ảnh hưởng xương chi, không ảnh hưởng xương hàm
- B.
Giảm mật độ xương trong loãng xương kết hợp hormone, di truyền và yếu tố khác dẫn đến nguy cơ viêm và phá hủy mô nha chu tăng; xương hàm bị ảnh hưởng bởi loãng xương toàn thân
- C.
Loãng xương là yếu tố bảo vệ nha chu
- D.
Loãng xương và bệnh nha chu hoàn toàn không liên quan
- A.
- Q 45.
Cơ chế nào giải thích việc những người hút thuốc ít biểu hiện viêm nướu hơn so với người không hút thuốc trong nghiên cứu viêm nướu thực nghiệm?
- A.
Nicotine kích thích tái tạo mô nướu nhanh hơn
- B.
Suy yếu vi tuần hoàn và co mạch do nicotine điều chỉnh phản ứng mạch máu tại chỗ, làm che lấp dấu hiệu viêm cổ điển
- C.
Khói thuốc diệt toàn bộ vi khuẩn gây viêm
- D.
Tăng tiết prostaglandin bảo vệ nướu
- A.
- Q 46.
Mối liên quan giữa béo phì và bệnh nha chu theo nguồn được giải thích chủ yếu qua cơ chế nào?
- A.
Do tác động trực tiếp của mỡ lên men răng gây mất khoáng
- B.
Do viêm toàn thân quá mức, bất thường chuyển hóa lipid và kháng insulin kết hợp gây phá vỡ nhanh chóng mô nha chu
- C.
Do giảm hấp thu canxi từ ruột
- D.
Do tăng tiết nước bọt chứa nhiều enzyme gây viêm
- A.
- Q 47.
Trong bảng so sánh triệu chứng lâm sàng nướu bình thường và nướu viêm, mô tả nào về hình dạng nướu là đúng nhất theo nguồn?
- A.
Nướu bình thường: bờ nướu trông như rìa lưỡi dao cùn; nướu viêm: bờ nướu trông như rìa lưỡi dao bao quanh răng
- B.
Nướu bình thường: hình vỏ sò, rãnh lõm giữa mặt ngoài nhú nướu, bờ nướu như rìa lưỡi dao bao quanh bề mặt răng; nướu viêm: phù nề nhú, bờ nướu nề như rìa lưỡi dao cùn, không khum vòm như vỏ sò
- C.
Nướu bình thường không có hình dạng đặc trưng
- D.
Nướu viêm không thay đổi hình dạng so với nướu bình thường
- A.
- Q 48.
Vì sao phục hình không khít sát (như mão răng bị dư, miếng trám dư) lại được coi là yếu tố nguy cơ gây viêm nha chu?
- A.
Vì chúng gây phản ứng dị ứng kim loại với mô nha chu
- B.
Vì chúng tạo các khe hở và vùng bám dính lý tưởng cho mùn thức ăn và vi khuẩn, gây khó vệ sinh; thời gian tồn tại càng lâu tổn thương càng nặng
- C.
Vì chúng tỏa nhiệt gây bỏng mô nha chu
- D.
Vì chúng gây kích thích điện với răng đối diện
- A.
- Q 49.
Phát biểu nào đúng nhất về mối quan hệ giữa sử dụng đường thường xuyên và viêm nướu?
- A.
Tiêu thụ đường không ảnh hưởng đến mảng bám
- B.
Tiêu thụ đường thường xuyên, đặc biệt dưới dạng hoạt động tại chỗ (ví dụ kẹo ngậm kéo dài) là nguyên nhân làm tăng tích tụ mảng bám và viêm nướu đồng thời
- C.
Chỉ đường dạng lỏng gây viêm nướu
- D.
Tiêu thụ đường có tác dụng bảo vệ nướu
- A.
- Q 50.
Theo nguồn, mô tả nào về viêm nướu ở tuổi dậy thì là chính xác nhất?
- A.
Biến động hormone steroid giới tính, đặc biệt progesterone và estrogen/testosterone, thay đổi phản ứng của vật chủ dẫn đến gia tăng dấu hiệu lâm sàng viêm nướu và tăng xuất tiết dịch nướu trong rụng trứng ở phụ nữ trẻ
- B.
Viêm nướu tuổi dậy thì do thiếu vitamin C
- C.
Viêm nướu ở tuổi dậy thì không liên quan đến hormone
- D.
Viêm nướu tuổi dậy thì chỉ ảnh hưởng nam giới
- A.
Answers and explanations are in mode.