Đề thi Chương 1: Giới thiệu về Trí tuệ nhân tạo
Thông tin đề
- Môn
- Trí tuệ nhân tạo
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 60 câu
- Thời gian
- 90 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (60 câu)
- Câu 1.
Theo John McCarthy (1956), trí tuệ nhân tạo được định nghĩa là:
- A.
Ngành khoa học nghiên cứu các tác nhân thông minh có khả năng tối đa hóa mục tiêu
- B.
Ngành khoa học và kỹ thuật tạo ra những cỗ máy thông minh, đặc biệt là các chương trình máy tính có khả năng học hỏi
- C.
Lý thuyết và sự phát triển của các hệ thống máy tính thực hiện những nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh con người
- D.
Phần mềm được phát triển với kỹ thuật học máy, logic và thống kê nhằm tạo ra dự đoán và quyết định
- A.
- Câu 2.
Theo Rich và Knight (1991), AI là:
- A.
Khoa học nghiên cứu để làm cho máy tính thực hiện những công việc mà nếu con người làm thì được coi là cần đến trí thông minh
- B.
Ngành khoa học và kỹ thuật tạo ra những cỗ máy thông minh có khả năng học hỏi
- C.
Hệ thống máy tính có thể nhận thức môi trường và tối đa hóa khả năng đạt được mục tiêu
- D.
Lý thuyết và sự phát triển của các hệ thống phần mềm thực hiện nhiệm vụ như nhận diện giọng nói, dịch ngôn ngữ
- A.
- Câu 3.
Định nghĩa của Russell và Norvig (2010) nhấn mạnh khía cạnh nào của AI?
- A.
Khả năng mô phỏng trí tuệ con người thông qua lập trình cứng
- B.
Khả năng tạo ra phần mềm dự đoán và khuyến nghị cho mục tiêu xác định
- C.
Thiết kế các tác nhân thông minh có khả năng nhận thức môi trường và tối đa hóa khả năng đạt mục tiêu
- D.
Khả năng học hỏi từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất theo thời gian
- A.
- Câu 4.
Theo EU AI Act (2021), hệ thống AI được xác định là:
- A.
Một cỗ máy có khả năng suy nghĩ giống con người
- B.
Phần mềm được phát triển với một hoặc nhiều kỹ thuật như học máy, logic, thống kê nhằm tạo ra các kết quả đầu ra như dự đoán, khuyến nghị hoặc quyết định
- C.
Bất kỳ phần mềm nào có khả năng xử lý dữ liệu lớn
- D.
Một hệ thống có khả năng tự nhận thức và đưa ra quyết định độc lập
- A.
- Câu 5.
Trong giáo trình này, AI được hiểu là:
- A.
Chỉ là các hệ thống mô phỏng trí tuệ con người một cách hoàn hảo
- B.
Ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu các phương pháp, mô hình và công cụ giúp máy tính có khả năng suy nghĩ và hành động theo cách mô phỏng trí thông minh của con người
- C.
Là phần mềm máy tính có khả năng thay thế hoàn toàn con người trong mọi công việc
- D.
Là một ngành khoa học chỉ tập trung vào việc tạo ra robot thông minh
- A.
- Câu 6.
Năm 1950, Alan Turing đã đề xuất khái niệm nào trong lĩnh vực AI?
- A.
Turing Test - phép thử xác định liệu máy có thể biểu hiện hành vi thông minh giống con người
- B.
Hệ chuyên gia đầu tiên trên thế giới
- C.
Mạng nơ-ron nhân tạo nhiều tầng
- D.
Deep Learning
- A.
- Câu 7.
Thuật ngữ 'Artificial Intelligence' chính thức được đưa ra tại sự kiện nào?
- A.
Hội nghị quốc tế về khoa học máy tính tại Paris năm 1955
- B.
Hội nghị Dartmouth năm 1956 bởi John McCarthy
- C.
Hội thảo của Alan Turing tại London năm 1950
- D.
Hội nghị AI đầu tiên tại New York năm 1960
- A.
- Câu 8.
Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI) có đặc điểm gì?
- A.
Có khả năng tư duy, học tập và thích ứng trong nhiều lĩnh vực giống con người
- B.
Vượt trội so với con người ở hầu hết mọi lĩnh vực
- C.
Được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và giới hạn, không có khả năng khái quát hóa sang lĩnh vực khác
- D.
Có ý thức và cảm xúc giống con người
- A.
- Câu 9.
AlphaGo đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm nào?
- A.
2010
- B.
2013
- C.
2016
- D.
2020
- A.
- Câu 10.
Mối quan hệ giữa AI, Machine Learning và Deep Learning được mô tả chính xác là:
- A.
AI, ML và DL là ba lĩnh vực hoàn toàn độc lập, không liên quan đến nhau
- B.
AI là vòng tròn lớn, ML là một phần của AI, và DL là nhánh con nằm trong ML
- C.
Deep Learning là khái niệm rộng nhất, bao trùm cả AI và Machine Learning
- D.
Machine Learning là khái niệm rộng nhất, bao gồm cả AI và Deep Learning
- A.
- Câu 11.
Điểm khác biệt cơ bản giữa Data Mining và AI là:
- A.
Data Mining chỉ xử lý dữ liệu số, còn AI xử lý được mọi loại dữ liệu
- B.
Data Mining chủ yếu tập trung vào việc tìm hiểu các mẫu có sẵn trong dữ liệu, trong khi AI hướng đến việc xây dựng hệ thống tự động học hỏi và dự đoán trong tương lai
- C.
Data Mining phức tạp hơn AI rất nhiều
- D.
AI chỉ được sử dụng trong nghiên cứu, còn Data Mining được sử dụng trong thương mại
- A.
- Câu 12.
Big Data được đặc trưng bởi 3V, trong đó V đầu tiên là Volume có nghĩa là:
- A.
Tốc độ phát sinh dữ liệu nhanh
- B.
Sự đa dạng về cấu trúc dữ liệu
- C.
Khối lượng dữ liệu khổng lồ
- D.
Giá trị của dữ liệu
- A.
- Câu 13.
Theo giáo trình, mối quan hệ giữa Big Data và AI được thể hiện như thế nào?
- A.
Big Data là một nhánh của AI
- B.
Big Data là nguyên liệu, còn AI là công cụ để khai thác nguyên liệu đó thành giá trị tri thức và hành động thông minh
- C.
AI là tập con của Big Data
- D.
Hai khái niệm này không có mối liên hệ với nhau
- A.
- Câu 14.
Trong lĩnh vực tài chính, AI được ứng dụng chủ yếu để:
- A.
Dự báo biến động thị trường chứng khoán, phân tích tín dụng, nhận diện rủi ro và đưa ra khuyến nghị đầu tư
- B.
Chỉ dùng để tạo các báo cáo tài chính đẹp mắt
- C.
Thay thế hoàn toàn các nhà phân tích tài chính
- D.
Chỉ phục vụ cho việc kế toán thuế
- A.
- Câu 15.
Công nghệ OCR (Optical Character Recognition) kết hợp với học máy trong kế toán giúp:
- A.
Trích xuất dữ liệu từ hóa đơn, chứng từ nhanh chóng và chính xác, thay thế công việc nhập liệu thủ công
- B.
Tạo ra các chứng từ giả mạo
- C.
Chỉ dùng để quét ảnh mà không xử lý nội dung
- D.
Làm chậm quy trình kế toán
- A.
- Câu 16.
Trong kiểm toán, AI cho phép điều gì mà phương pháp truyền thống khó thực hiện?
- A.
Thay thế hoàn toàn kiểm toán viên
- B.
Kiểm toán trên toàn bộ dữ liệu thay vì chỉ chọn mẫu, qua đó nâng cao độ tin cậy của báo cáo kiểm toán
- C.
Tạo ra các báo cáo kiểm toán không cần kiểm chứng
- D.
Loại bỏ hoàn toàn rủi ro kiểm toán
- A.
- Câu 17.
Symbolic AI (AI dựa trên luật) có hạn chế lớn nhất là:
- A.
Không thể xử lý dữ liệu dạng số
- B.
Thiếu khả năng thích ứng với dữ liệu mới và khó mở rộng khi số lượng luật tăng lên quá nhiều
- C.
Không thể biểu diễn tri thức dưới dạng luật logic
- D.
Yêu cầu phần cứng quá đắt đỏ
- A.
- Câu 18.
Hệ thống AI lai (Hybrid AI) kết hợp những ưu điểm nào?
- A.
Kết hợp tốc độ của máy tính và sự chậm rãi của con người
- B.
Kết hợp tính minh bạch, dễ giải thích từ Symbolic AI và khả năng thích ứng mạnh mẽ với dữ liệu mới từ Statistical AI
- C.
Kết hợp phần cứng và phần mềm
- D.
Kết hợp ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ lập trình
- A.
- Câu 19.
Trong lĩnh vực ngân hàng, AI được ứng dụng để:
- A.
Xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng, triển khai chatbot phục vụ khách hàng 24/7, phát hiện gian lận giao dịch trong thời gian thực
- B.
Chỉ dùng để in tiền
- C.
Thay thế toàn bộ hoạt động của ngân hàng
- D.
Chỉ phục vụ cho việc quảng cáo
- A.
- Câu 20.
Trong quản trị và kinh doanh, AI hỗ trợ doanh nghiệp chủ yếu thông qua:
- A.
Phân tích hành vi khách hàng, tối ưu hóa chiến dịch marketing và dự báo xu hướng tiêu dùng
- B.
Chỉ dùng để thiết kế logo
- C.
Thay thế hoàn toàn bộ phận nhân sự
- D.
Chỉ để gửi email quảng cáo hàng loạt
- A.
- Câu 21.
Trong thương mại quốc tế và logistics, AI được ứng dụng để:
- A.
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, quản lý tồn kho, lựa chọn tuyến vận chuyển hiệu quả và giảm chi phí logistics
- B.
Chỉ dùng để dịch tài liệu
- C.
Loại bỏ hoàn toàn đội ngũ logistics
- D.
Chỉ phục vụ cho hoạt động xuất khẩu
- A.
- Câu 22.
Computer Vision (Thị giác máy tính) cho phép máy tính:
- A.
Hiểu và giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên của con người
- B.
Học từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất theo thời gian
- C.
Nhìn và phân tích hình ảnh, video; ứng dụng trong nhận diện biển số xe, giám sát an ninh, kiểm tra chất lượng sản phẩm
- D.
Chuyển đổi lời nói thành văn bản
- A.
- Câu 23.
Natural Language Processing (NLP) được ứng dụng trong lĩnh vực kinh tế chủ yếu để:
- A.
Phân tích hợp đồng, báo cáo tài chính, văn bản pháp lý hay tin tức kinh tế để trích xuất thông tin có giá trị
- B.
Chỉ dùng để dịch các ngôn ngữ hiếm
- C.
Tạo ra các bài viết giả mạo
- D.
Thay thế hoàn toàn người phiên dịch
- A.
- Câu 24.
Các hệ thống gợi ý sản phẩm của Amazon, Shopee hay Lazada được xây dựng dựa trên:
- A.
Chỉ dựa trên lựa chọn ngẫu nhiên
- B.
Các thuật toán AI phân tích hành vi và sở thích người dùng
- C.
Chỉ dựa trên đánh giá của chuyên gia
- D.
Không sử dụng bất kỳ công nghệ nào
- A.
- Câu 25.
Trong giai đoạn 1960-1970, AI bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ đầu tiên với sự xuất hiện của:
- A.
Các hệ chuyên gia (Expert Systems)
- B.
Mạng nơ-ron nhiều tầng
- C.
Mô hình ngôn ngữ lớn
- D.
Turing Test
- A.
- Câu 26.
'Mùa đông AI' (AI Winter) xảy ra do nguyên nhân chủ yếu nào?
- A.
Có quá nhiều nhà khoa học tham gia nghiên cứu AI
- B.
Do hạn chế về dữ liệu và sức mạnh tính toán, kỳ vọng lớn nhưng kết quả thực tế chưa đạt được
- C.
Do chính phủ cấm nghiên cứu AI
- D.
Do thiếu tài liệu tham khảo
- A.
- Câu 27.
Sự ra đời của Deep Learning gắn liền với điều kiện nào?
- A.
Sự phát triển của Big Data, sức mạnh phần cứng và các mô hình thuật toán tiên tiến
- B.
Sự xuất hiện của internet
- C.
Chính sách phát triển AI của chính phủ
- D.
Sự ra đời của smartphone
- A.
- Câu 28.
Chatbot trong lĩnh vực ngân hàng có vai trò gì?
- A.
Thay thế hoàn toàn giao dịch viên
- B.
Hỗ trợ khách hàng tra cứu thông tin tài khoản, tư vấn sản phẩm tín dụng, hướng dẫn quy trình giao dịch mà không cần sự can thiệp trực tiếp của nhân viên
- C.
Chỉ dùng để giải trí
- D.
Chỉ dùng để quảng cáo sản phẩm
- A.
- Câu 29.
Tại Việt Nam, ngân hàng nào sau đây đã ứng dụng AI trong chấm điểm tín dụng và phát hiện gian lận?
- A.
BIDV, VietinBank, Techcombank
- B.
Chỉ có các ngân hàng nước ngoài
- C.
Chỉ ngân hàng nhà nước
- D.
Chưa có ngân hàng Việt Nam nào ứng dụng AI
- A.
- Câu 30.
Trong lĩnh vực thương mại điện tử Việt Nam, các sàn nào đã ứng dụng hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên AI?
- A.
Chỉ có sàn nước ngoài
- B.
Tiki, Shopee, Lazada
- C.
Chỉ các trang bán hàng cá nhân
- D.
Chưa có sàn nào ứng dụng AI
- A.
- Câu 31.
Doanh nghiệp công nghệ Việt Nam nào sau đây đã đầu tư xây dựng nền tảng AI?
- A.
Viettel, VNPT, FPT
- B.
Chỉ các công ty nước ngoài
- C.
Chỉ các startup nhỏ
- D.
Không có doanh nghiệp Việt Nam nào đầu tư AI
- A.
- Câu 32.
Trong giáo trình, AI được phân loại chủ yếu theo hai hướng nào?
- A.
Theo ngành nghề và theo quốc gia
- B.
Theo mức độ mô phỏng trí thông minh và theo kỹ thuật triển khai
- C.
Theo độ tuổi phát triển và theo chi phí
- D.
Theo người phát triển và theo người sử dụng
- A.
- Câu 33.
General AI (Trí tuệ nhân tạo tổng quát) hiện nay:
- A.
Đã được ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày
- B.
Vẫn mới chỉ tồn tại trên lý thuyết và trong các kịch bản khoa học viễn tưởng
- C.
Đã có sản phẩm thương mại hóa rộng rãi
- D.
Đã thay thế con người trong hầu hết các lĩnh vực
- A.
- Câu 34.
Speech Recognition (Nhận diện giọng nói) được ứng dụng trong kinh tế để:
- A.
Chuyển đổi lời nói thành văn bản, hỗ trợ hội nghị trực tuyến, ghi biên bản tự động, tổng đài thông minh
- B.
Chỉ dùng để nghe nhạc
- C.
Chỉ dùng để giải trí
- D.
Chỉ dùng trong y tế
- A.
- Câu 35.
Đâu là thách thức lớn nhất của AI trong tương lai được đề cập trong giáo trình?
- A.
Chất lượng dữ liệu, tính minh bạch của mô hình, rủi ro đạo đức và thiếu hụt nhân lực chất lượng cao
- B.
AI sẽ sớm thống trị thế giới
- C.
Máy tính sẽ hết pin
- D.
Internet sẽ bị cắt
- A.
- Câu 36.
Statistical AI (AI dựa trên thống kê) có ưu điểm nổi bật là:
- A.
Dễ giải thích các quyết định
- B.
Khả năng xử lý dữ liệu quy mô lớn và tự động cải thiện hiệu năng
- C.
Không phụ thuộc vào dữ liệu
- D.
Không cần thuật toán phức tạp
- A.
- Câu 37.
Ví dụ điển hình về hệ chuyên gia trong lịch sử AI là hệ thống:
- A.
Sử dụng các luật 'nếu-thì' (IF-THEN) để giải quyết vấn đề trong lĩnh vực cụ thể
- B.
Sử dụng mạng nơ-ron nhiều tầng
- C.
Sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn
- D.
Sử dụng robot tự hành
- A.
- Câu 38.
Trong y học, AI đã hỗ trợ:
- A.
Phát hiện sớm bệnh ung thư từ hình ảnh chẩn đoán với độ chính xác cao hơn bác sĩ trong một số trường hợp
- B.
Thay thế hoàn toàn bác sĩ
- C.
Chỉ dùng để quản lý hồ sơ
- D.
Chỉ dùng cho bệnh nhân nhẹ
- A.
- Câu 39.
Các hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) trong ngân hàng ứng dụng chủ yếu kỹ thuật nào của AI?
- A.
Chỉ sử dụng hệ chuyên gia
- B.
Machine Learning để học từ dữ liệu lịch sử giao dịch và dự đoán khả năng vỡ nợ
- C.
Chỉ sử dụng thị giác máy tính
- D.
Chỉ sử dụng nhận diện giọng nói
- A.
- Câu 40.
Sự ra đời của các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) như ChatGPT, Copilot, Gemini đánh dấu:
- A.
Kỷ nguyên tổng hợp và ứng dụng rộng rãi của AI
- B.
Sự kết thúc của AI
- C.
Sự bắt đầu của mùa đông AI mới
- D.
Sự thay thế hoàn toàn con người trong lao động
- A.
- Câu 41.
Điểm giống nhau giữa các định nghĩa về AI theo giáo trình là:
- A.
Tất cả đều nhấn mạnh AI phải có ý thức như con người
- B.
Tất cả đều thống nhất ở điểm AI là ngành khoa học và công nghệ nhằm phát triển hệ thống có khả năng xử lý thông tin, học hỏi và thực hiện nhiệm vụ vốn gắn liền với trí thông minh con người
- C.
Tất cả đều tập trung vào robot
- D.
Tất cả đều do John McCarthy đưa ra
- A.
- Câu 42.
Trong lĩnh vực kiểm toán, các công ty lớn nào đã ứng dụng AI?
- A.
Chỉ các công ty nhỏ
- B.
Deloitte, PwC, KPMG
- C.
Chỉ các công ty Việt Nam
- D.
Chưa có công ty nào ứng dụng AI
- A.
- Câu 43.
AI giúp phát hiện gian lận thẻ tín dụng bằng cách:
- A.
Phân tích hành vi giao dịch và phát hiện các giao dịch bất thường như sử dụng thẻ tại địa điểm xa lạ trong thời gian ngắn
- B.
Chỉ dựa trên báo cáo của khách hàng
- C.
Theo dõi thủ công từng giao dịch
- D.
Chỉ kiểm tra vào cuối tháng
- A.
- Câu 44.
Hiện nay, chúng ta đang ở cấp độ nào của AI?
- A.
AI hẹp (Narrow AI)
- B.
AI tổng quát (General AI)
- C.
Siêu AI (Super AI)
- D.
AI ý thức
- A.
- Câu 45.
Việc ứng dụng AI trong phát hiện bất thường trong dữ liệu kế toán giúp:
- A.
Hỗ trợ kiểm toán viên đảm bảo tính minh bạch, chính xác của báo cáo tài chính
- B.
Tạo ra các báo cáo sai lệch
- C.
Làm tăng sai sót kế toán
- D.
Thay thế hoàn toàn kế toán viên
- A.
- Câu 46.
Deep Learning là nhánh con của:
- A.
AI
- B.
Machine Learning
- C.
Big Data
- D.
Data Mining
- A.
- Câu 47.
Tại sao Symbolic AI ít được sử dụng trong các ứng dụng hiện đại?
- A.
Vì nó quá rẻ và không sinh lợi
- B.
Vì thiếu khả năng thích ứng với dữ liệu mới và khó mở rộng khi số lượng luật tăng lên quá nhiều
- C.
Vì không có phần mềm hỗ trợ
- D.
Vì nó không hoạt động được
- A.
- Câu 48.
Tác động quan trọng nhất của AI đối với sinh viên khối ngành kinh tế theo giáo trình là:
- A.
AI chỉ là công cụ giải trí
- B.
Việc hiểu và biết cách ứng dụng AI đã trở thành yêu cầu tất yếu trong quá trình học tập, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp
- C.
AI sẽ thay thế hoàn toàn sinh viên
- D.
AI không liên quan đến ngành kinh tế
- A.
- Câu 49.
Định nghĩa tổng hợp về AI trong giáo trình mang ý nghĩa:
- A.
Vừa kế thừa tinh thần kinh điển coi AI là sự mô phỏng trí tuệ con người, vừa phản ánh xu hướng hiện đại coi AI như công cụ hỗ trợ ra quyết định thông minh
- B.
Chỉ phản ánh quan điểm cổ điển
- C.
Chỉ phản ánh quan điểm hiện đại
- D.
Chỉ dành cho giáo trình này
- A.
- Câu 50.
Tại sao kiểm toán truyền thống chỉ có thể chọn mẫu dữ liệu để kiểm tra?
- A.
Vì thiếu công cụ phân tích và khối lượng dữ liệu quá lớn để xử lý thủ công
- B.
Vì luật pháp cấm kiểm toán toàn bộ dữ liệu
- C.
Vì kiểm toán viên không đủ năng lực
- D.
Vì khách hàng không cho phép
- A.
- Câu 51.
Khẳng định: 'AI hiện nay chỉ dừng lại ở cấp độ AI hẹp' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 52.
Khẳng định: 'John McCarthy là người đầu tiên đề xuất ý tưởng máy móc có thể suy nghĩ với Turing Test vào năm 1950' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 53.
Khẳng định: 'AI là nhánh con của Machine Learning' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 54.
Khẳng định: 'Big Data là một nhánh của AI' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 55.
Khẳng định: 'AlphaGo chiến thắng nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2017' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 56.
Khẳng định: 'Trong kiểm toán, AI cho phép kiểm toán trên toàn bộ dữ liệu thay vì chỉ chọn mẫu' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 57.
Khẳng định: 'General AI hiện nay đã được ứng dụng rộng rãi trong đời sống' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 58.
Khẳng định: 'Hệ chuyên gia (Expert Systems) là ví dụ điển hình của Statistical AI' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 59.
Khẳng định: 'Mùa đông AI xảy ra do kỳ vọng lớn nhưng kết quả thực tế chưa đạt được, cùng với hạn chế về dữ liệu và sức mạnh tính toán' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 60.
Khẳng định: 'Theo giáo trình, AI là công cụ chiến lược trong quản lý rủi ro và đầu tư trong lĩnh vực tài chính' là đúng hay sai?
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .