Cơ điện tử University

Đề thi Chương 1: Tổng quan về Cơ điện tử

50 câu
60 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Cơ điện tử
Kỳ thi
University
Số câu
50 câu
Thời gian
60 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (50 câu)

  1. Câu 1.

    Cơ điện tử (Mechatronics) theo quan niệm truyền thống là lĩnh vực kỹ thuật liên ngành kết hợp giữa:

    • A.

      Chỉ cơ khí và điện – điện tử

    • B.

      Cơ khí, Điện – Điện tử, Điều khiển tự động và Công nghệ thông tin

    • C.

      Chỉ điều khiển tự động và công nghệ thông tin

    • D.

      Chỉ cơ khí và điều khiển tự động

  2. Câu 2.

    Theo định nghĩa cơ điện tử ngày nay, ngoài các lĩnh vực truyền thống, cơ điện tử còn tích hợp thêm các công nghệ hiện đại nào?

    • A.

      Chỉ công nghệ thông tin

    • B.

      Trí tuệ nhân tạo (AI), IoT, Robot công nghiệp, Hệ thống nhúng, Thị giác máy tính

    • C.

      Chỉ có điều khiển tự động

    • D.

      Chỉ có kỹ thuật dệt may và thủ công mỹ nghệ

  3. Câu 3.

    Đâu KHÔNG phải là đặc điểm của hệ thống cơ điện tử?

    • A.

      Tích hợp nhiều lĩnh vực kỹ thuật

    • B.

      Điều khiển tự động bằng máy tính hoặc vi điều khiển

    • C.

      Hoạt động phụ thuộc hoàn toàn vào sự can thiệp liên tục của con người

    • D.

      Có khả năng cảm nhận môi trường thông qua cảm biến

  4. Câu 4.

    Chức năng chính của các phần tử cơ khí trong hệ cơ điện tử là gì?

    • A.

      Xử lý tín hiệu điều khiển

    • B.

      Nâng đỡ các bộ phận, truyền lực và chuyển động, thực hiện các thao tác cơ học

    • C.

      Cung cấp tín hiệu phản hồi

    • D.

      Chuyển đổi tín hiệu điện thành cơ năng

  5. Câu 5.

    Phần tử nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phần tử cơ khí trong hệ cơ điện tử?

    • A.

      Khung máy, giá đỡ

    • B.

      Trục, bánh răng

    • C.

      Relay

    • D.

      Tay máy robot

  6. Câu 6.

    Chức năng của cảm biến trong hệ cơ điện tử là gì?

    • A.

      Cung cấp năng lượng cho toàn hệ thống

    • B.

      Chuyển đổi các đại lượng vật lý thành tín hiệu điện và cung cấp dữ liệu cho bộ điều khiển

    • C.

      Thực hiện các thao tác cơ học

    • D.

      Điều khiển trực tiếp động cơ

  7. Câu 7.

    Loại cảm biến nào sau đây KHÔNG được liệt kê là cảm biến thông dụng trong hệ cơ điện tử ở mục 1.3.2?

    • A.

      Cảm biến nhiệt độ

    • B.

      Cảm biến áp suất

    • C.

      Cảm biến vị trí (Encoder)

    • D.

      Cảm biến mùi vị

  8. Câu 8.

    Encoder trong hệ cơ điện tử thường được sử dụng để đo:

    • A.

      Nhiệt độ và áp suất

    • B.

      Vị trí và tốc độ

    • C.

      Ánh sáng và màu sắc

    • D.

      Độ ẩm và độ pH

  9. Câu 9.

    Bộ điều khiển trong hệ cơ điện tử được ví như:

    • A.

      Cánh tay của hệ thống

    • B.

      Bộ não của hệ thống

    • C.

      Mắt của hệ thống

    • D.

      Xương của hệ thống

  10. Câu 10.

    Thiết bị nào sau đây KHÔNG được liệt kê là bộ điều khiển thông dụng trong hệ cơ điện tử?

    • A.

      PLC (Programmable Logic Controller)

    • B.

      Vi điều khiển (Arduino, STM32, PIC)

    • C.

      Máy tính công nghiệp

    • D.

      Máy phát điện công suất lớn

  11. Câu 11.

    PLC là viết tắt của thuật ngữ nào?

    • A.

      Programmable Logic Controller

    • B.

      Personal Logic Computer

    • C.

      Programmable Linear Controller

    • D.

      Power Logic Controller

  12. Câu 12.

    Bộ điều khiển trong hệ cơ điện tử có các chức năng chính nào?

    • A.

      Chỉ nhận tín hiệu từ cảm biến

    • B.

      Chỉ phát lệnh điều khiển tới cơ cấu chấp hành

    • C.

      Nhận tín hiệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu và phát lệnh điều khiển tới cơ cấu chấp hành

    • D.

      Chỉ cung cấp năng lượng cho hệ thống

  13. Câu 13.

    Cơ cấu chấp hành trong hệ cơ điện tử có chức năng gì?

    • A.

      Biến đổi tín hiệu điều khiển thành chuyển động hoặc tác động vật lý

    • B.

      Thu thập dữ liệu từ môi trường

    • C.

      Xử lý tín hiệu và ra quyết định

    • D.

      Cung cấp năng lượng điện cho hệ thống

  14. Câu 14.

    Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là cơ cấu chấp hành thông dụng trong hệ cơ điện tử?

    • A.

      Động cơ điện DC

    • B.

      Động cơ bước

    • C.

      Xi lanh khí nén

    • D.

      Cảm biến ánh sáng

  15. Câu 15.

    Động cơ servo được sử dụng phổ biến trong hệ cơ điện tử vì đặc điểm nào?

    • A.

      Có khả năng điều khiển chính xác vị trí, tốc độ và mô-men xoắn

    • B.

      Là loại động cơ rẻ nhất, không cần mạch điều khiển

    • C.

      Chỉ dùng được trong xe ô tô

    • D.

      Không thể điều khiển được vị trí

  16. Câu 16.

    Thiết bị nào sau đây thuộc hệ thống điện – điện tử trong hệ cơ điện tử?

    • A.

      Cảm biến nhiệt độ

    • B.

      Động cơ servo

    • C.

      Biến tần và Relay

    • D.

      Tay máy robot

  17. Câu 17.

    Nguồn điện trong hệ thống điện – điện tử của hệ cơ điện tử có chức năng gì?

    • A.

      Cung cấp năng lượng cho hệ thống hoạt động

    • B.

      Thu thập dữ liệu từ môi trường

    • C.

      Phát tín hiệu điều khiển cơ cấu chấp hành

    • D.

      Đo vị trí và tốc độ

  18. Câu 18.

    Relay trong hệ thống điện – điện tử của cơ điện tử có chức năng chính là:

    • A.

      Chỉ cung cấp năng lượng

    • B.

      Chỉ khuếch đại tín hiệu

    • C.

      Đóng/ngắt mạch điện, bảo vệ và truyền tín hiệu giữa các phần tử

    • D.

      Chuyển đổi hoàn toàn năng lượng cơ thành điện

  19. Câu 19.

    Phần mềm nào sau đây KHÔNG được liệt kê là phần mềm thường dùng trong hệ thống cơ điện tử?

    • A.

      SCADA

    • B.

      LabVIEW

    • C.

      MATLAB/Simulink

    • D.

      Microsoft Word

  20. Câu 20.

    SCADA có chức năng chính nào trong hệ thống cơ điện tử?

    • A.

      Giám sát trạng thái hệ thống, điều chỉnh thông số hoạt động và thu thập, lưu trữ dữ liệu

    • B.

      Thiết kế bản vẽ 2D

    • C.

      Chỉ dùng để soạn thảo văn bản

    • D.

      Mô phỏng chuyển động cơ khí

  21. Câu 21.

    HMI là viết tắt của thuật ngữ nào?

    • A.

      Human Machine Interface

    • B.

      High Machine Input

    • C.

      Home Machine Integration

    • D.

      Hard Machine Indicator

  22. Câu 22.

    SolidWorks là phần mềm thuộc nhóm nào trong cơ điện tử?

    • A.

      Phần mềm thiết kế cơ khí (CAD)

    • B.

      Phần mềm lập trình PLC

    • C.

      Phần mềm SCADA

    • D.

      Phần mềm xử lý ảnh

  23. Câu 23.

    AutoCAD có chức năng chính nào trong cơ điện tử?

    • A.

      Lập trình vi điều khiển

    • B.

      Vẽ kỹ thuật 2D và 3D, thiết kế chi tiết cơ khí, lập bản vẽ chế tạo

    • C.

      Giám sát quá trình sản xuất

    • D.

      Điều khiển động cơ servo

  24. Câu 24.

    MATLAB KHÔNG được sử dụng cho mục đích nào sau đây?

    • A.

      Tính toán kỹ thuật (ma trận, vi tích phân, đại số tuyến tính)

    • B.

      Mô phỏng hệ thống (động cơ, robot, cơ cấu chấp hành)

    • C.

      Soạn thảo văn bản và quản lý email

    • D.

      Xử lý tín hiệu và xử lý ảnh

  25. Câu 25.

    Arduino IDE được sử dụng để làm gì trong hệ cơ điện tử?

    • A.

      Thiết kế bản vẽ kỹ thuật cơ khí

    • B.

      Lập trình bo mạch Arduino để điều khiển cảm biến và động cơ

    • C.

      Lập trình PLC Siemens

    • D.

      Giám sát sản xuất trong nhà máy

  26. Câu 26.

    TIA Portal là phần mềm được phát triển bởi hãng nào?

    • A.

      Mitsubishi

    • B.

      Siemens

    • C.

      Rockwell (Allen-Bradley)

    • D.

      Schneider Electric

  27. Câu 27.

    GX Works được sử dụng chủ yếu để:

    • A.

      Lập trình PLC Siemens

    • B.

      Lập trình PLC Mitsubishi

    • C.

      Thiết kế mạch điện tử PCB

    • D.

      Vẽ bản vẽ cơ khí

  28. Câu 28.

    WinCC là phần mềm thuộc nhóm nào trong cơ điện tử?

    • A.

      Phần mềm CAD

    • B.

      Phần mềm điều khiển và giám sát (SCADA/HMI)

    • C.

      Phần mềm lập trình vi điều khiển

    • D.

      Phần mềm mô phỏng động cơ

  29. Câu 29.

    Proteus được sử dụng chủ yếu để:

    • A.

      Thiết kế sơ đồ nguyên lý, mô phỏng mạch điện tử và kiểm tra chương trình vi điều khiển

    • B.

      Lập trình PLC

    • C.

      Giám sát quá trình sản xuất

    • D.

      Thiết kế chi tiết máy

  30. Câu 30.

    Altium Designer là phần mềm chuyên dùng cho:

    • A.

      Thiết kế mạch PCB chuyên nghiệp và bo mạch điều khiển

    • B.

      Mô phỏng động cơ điện

    • C.

      Vẽ bản vẽ 2D cơ khí

    • D.

      Lập trình Arduino

  31. Câu 31.

    Trong sản xuất công nghiệp, cơ điện tử đóng vai trò gì?

    • A.

      Làm giảm năng suất lao động

    • B.

      Tăng năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí và giảm sai sót do con người

    • C.

      Làm tăng sai sót do con người

    • D.

      Không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

  32. Câu 32.

    Trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, cơ điện tử là công nghệ cốt lõi của:

    • A.

      Chỉ máy in offset và ngành xuất bản

    • B.

      Nhà máy thông minh, sản xuất thông minh, robot tự hành, IoT công nghiệp và AI trong sản xuất

    • C.

      Chỉ ngành dệt may

    • D.

      Chỉ ngành nông nghiệp truyền thống

  33. Câu 33.

    Trong đời sống, cơ điện tử giúp tạo ra các thiết bị như thế nào?

    • A.

      Kém an toàn và tốn năng lượng hơn

    • B.

      Thông minh hơn, tiện nghi hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và an toàn hơn

    • C.

      Tốn năng lượng và phức tạp hơn

    • D.

      Không có sự khác biệt so với thiết bị thông thường

  34. Câu 34.

    Hệ thống nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của cơ điện tử trong công nghiệp ô tô?

    • A.

      Hệ thống phun nhiên liệu điện tử

    • B.

      Phanh ABS

    • C.

      Túi khí an toàn

    • D.

      Bánh xe gỗ truyền thống không có cảm biến

  35. Câu 35.

    Ứng dụng nào sau đây KHÔNG thuộc lĩnh vực y tế trong ứng dụng cơ điện tử?

    • A.

      Robot phẫu thuật

    • B.

      Máy trợ tim

    • C.

      Giường bệnh thông minh

    • D.

      Robot dò mìn

  36. Câu 36.

    Trong nông nghiệp thông minh, ứng dụng nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu?

    • A.

      Máy bay không người lái (drone)

    • B.

      Robot thu hoạch

    • C.

      Hệ thống tưới tiêu tự động

    • D.

      Cày bằng trâu bò thủ công

  37. Câu 37.

    Đâu là ứng dụng của cơ điện tử trong thiết bị gia dụng?

    • A.

      Máy giặt, tủ lạnh, điều hòa thông minh, robot hút bụi và các thiết bị nhà thông minh

    • B.

      Bếp củi truyền thống

    • C.

      Đèn dầu

    • D.

      Bàn ghế gỗ

  38. Câu 38.

    Hệ thống tín hiệu giao thông, thang máy, hệ thống giám sát và điều khiển phương tiện thuộc lĩnh vực ứng dụng cơ điện tử nào?

    • A.

      Nông nghiệp

    • B.

      Y tế

    • C.

      Giao thông – vận tải

    • D.

      Quốc phòng – an ninh

  39. Câu 39.

    Trong quốc phòng – an ninh, cơ điện tử được ứng dụng vào những hệ thống nào?

    • A.

      Robot dò mìn, máy bay không người lái, hệ thống cảnh báo tự động, tên lửa hành trình

    • B.

      Nồi cơm điện gia đình

    • C.

      Quạt gió bàn

    • D.

      Đèn bàn học sinh

  40. Câu 40.

    Trong giáo dục và nghiên cứu, cơ điện tử được sử dụng cho mục đích nào?

    • A.

      Mô hình robot học tập, hệ thống thí nghiệm tự động, mô hình mô phỏng quá trình sản xuất thực tế

    • B.

      Chỉ in sách giáo khoa

    • C.

      Chỉ dạy mỹ thuật

    • D.

      Chỉ giảng dạy lịch sử

  41. Câu 41.

    Hệ thống nhúng (Embedded System) được tích hợp trong cơ điện tử ngày nay có đặc điểm:

    • A.

      Là máy tính để bàn lớn dùng cho văn phòng

    • B.

      Là hệ thống chuyên dụng được tích hợp vào thiết bị để thực hiện chức năng riêng

    • C.

      Là phần mềm soạn thảo văn bản

    • D.

      Là bộ phận cơ khí thuần túy không có điện tử

  42. Câu 42.

    Thị giác máy tính (Computer Vision) trong cơ điện tử ngày nay được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Chỉ chụp ảnh phong cảnh

    • B.

      Giúp máy tính diễn giải và phân tích dữ liệu trực quan, phục vụ kiểm tra, phân loại sản phẩm

    • C.

      Chỉ dùng để soạn email

    • D.

      Chỉ thiết kế đồ họa tĩnh

  43. Câu 43.

    Đặc điểm 'hoạt động chính xác, linh hoạt và hiệu quả' của hệ cơ điện tử thể hiện rõ nhất ở:

    • A.

      Việc tích hợp cảm biến và cơ cấu chấp hành kết hợp bộ điều khiển lập trình

    • B.

      Chỉ sử dụng phần tử cơ khí đơn lẻ

    • C.

      Hệ thống hoạt động phụ thuộc hoàn toàn vào con người

    • D.

      Không có sự hiện diện của cảm biến

  44. Câu 44.

    Trong hệ cơ điện tử, mối quan hệ giữa cảm biến – bộ điều khiển – cơ cấu chấp hành diễn ra theo trình tự nào?

    • A.

      Cảm biến → Cơ cấu chấp hành → Bộ điều khiển

    • B.

      Cơ cấu chấp hành → Cảm biến → Bộ điều khiển

    • C.

      Cảm biến → Bộ điều khiển → Cơ cấu chấp hành

    • D.

      Bộ điều khiển → Cảm biến → Cơ cấu chấp hành

  45. Câu 45.

    Đặc điểm 'Điều khiển tự động bằng máy tính hoặc vi điều khiển' của hệ cơ điện tử thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      Hệ thống luôn cần người vận hành liên tục

    • B.

      Bộ điều khiển (PLC, vi điều khiển) xử lý tín hiệu và tự động ra lệnh cho cơ cấu chấp hành

    • C.

      Hệ thống hoàn toàn không sử dụng máy tính

    • D.

      Hệ thống không có cảm biến

  46. Câu 46.

    Đặc điểm 'Có khả năng cảm nhận môi trường thông qua cảm biến' của hệ cơ điện tử thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      Hệ thống không cần cảm biến

    • B.

      Cảm biến thu thập thông tin từ môi trường và cung cấp tín hiệu cho bộ điều khiển

    • C.

      Chỉ sử dụng một loại cảm biến duy nhất là cảm biến nhiệt

    • D.

      Cảm biến chỉ phát tín hiệu ra loa

  47. Câu 47.

    Đặc điểm 'Thực hiện hành động thông qua cơ cấu chấp hành' của hệ cơ điện tử thể hiện ở điều nào?

    • A.

      Hệ thống chỉ đo đạc chứ không hành động

    • B.

      Cơ cấu chấp hành (động cơ, xi-lanh…) nhận lệnh từ bộ điều khiển và tạo chuyển động/lực tác động

    • C.

      Cơ cấu chấp hành chỉ phát tín hiệu điện

    • D.

      Hệ thống không cần cơ cấu chấp hành

  48. Câu 48.

    Động cơ bước (Stepper motor) trong hệ cơ điện tử có đặc điểm gì nổi bật?

    • A.

      Chỉ quay liên tục, không dừng ở vị trí chính xác

    • B.

      Quay theo từng bước rời rạc, cho phép điều khiển vị trí chính xác không cần phản hồi

    • C.

      Không thể điều khiển được

    • D.

      Chỉ dùng được trong ô tô

  49. Câu 49.

    So với vi điều khiển Arduino, PLC có ưu điểm nổi bật nào?

    • A.

      Rẻ hơn nhiều và dễ mua ở bất cứ đâu

    • B.

      Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp, chống nhiễu tốt, đáp ứng thời gian thực

    • C.

      Chỉ dùng cho đồ chơi trẻ em

    • D.

      Không thể lập trình được

  50. Câu 50.

    HMI (Human Machine Interface) trong hệ cơ điện tử có vai trò chính là gì?

    • A.

      Là cảm biến đo nhiệt độ

    • B.

      Là giao diện giữa người vận hành và máy móc, giúp giám sát và điều khiển hệ thống

    • C.

      Là động cơ truyền động

    • D.

      Là cơ cấu cơ khí truyền lực

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .