Đề thi Chương I: Khái quát chung về rủi ro và bảo hiểm
Thông tin đề
- Môn
- Dịch vụ bảo hiểm và thông tin logistics
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 20 câu
- Thời gian
- 45 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (20 câu)
- Câu 1.
Theo nội dung bài giảng, rủi ro được định nghĩa là:
- A.
Một điều không may mắn, không lường trước được về khả năng xảy ra, thời gian, không gian và mức độ nghiêm trọng cũng như hậu quả của nó.
- B.
Một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
- C.
Một điều may mắn có thể dự đoán trước một cách chính xác.
- D.
Chỉ những tổn thất liên quan đến tài chính mới được gọi là rủi ro.
- A.
- Câu 2.
Trong ví dụ "một vụ cháy thiêu trụi kho hàng của doanh nghiệp kinh doanh hóa chất", "cháy" được gọi là:
- A.
Rủi ro (risk).
- B.
Hiểm họa (peril) - là nguyên nhân chính gây tổn thất.
- C.
Nguy cơ (hazard).
- D.
Tổn thất.
- A.
- Câu 3.
Khái niệm nào dưới đây mô tả đúng nhất về "nguy cơ" (hazard) trong bảo hiểm?
- A.
Là nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thất.
- B.
Là biến cố gây ra tổn thất cho đối tượng bảo hiểm.
- C.
Là nhân tố ảnh hưởng đến tổn thất, có thể làm tăng hoặc giảm khả năng tổn thất khi hiểm họa xảy ra.
- D.
Là khoản tiền bồi thường mà công ty bảo hiểm phải trả.
- A.
- Câu 4.
Theo cách phân loại trong tài liệu, rủi ro được chia thành những loại nào?
- A.
Rủi ro tài chính và rủi ro phi tài chính.
- B.
Rủi ro thuần tuý và rủi ro đầu cơ.
- C.
Rủi ro có thể được bảo hiểm; rủi ro được bảo hiểm và rủi ro loại trừ.
- D.
Tất cả các cách phân loại trên đều được nêu trong tài liệu.
- A.
- Câu 5.
Phát biểu nào sau đây đúng về sự khác biệt giữa rủi ro thuần tuý và rủi ro đầu cơ?
- A.
Rủi ro thuần tuý chỉ có thể gây tổn thất hoặc không có gì xảy ra, không mang lại lợi nhuận.
- B.
Rủi ro đầu cơ chỉ gây tổn thất, không bao giờ mang lại lợi nhuận.
- C.
Rủi ro thuần tuý và rủi ro đầu cơ là hai tên gọi khác nhau của cùng một khái niệm.
- D.
Chỉ có rủi ro đầu cơ mới có thể được bảo hiểm.
- A.
- Câu 6.
"Tần suất xuất hiện rủi ro" được hiểu là:
- A.
Mức độ nghiêm trọng của tổn thất khi rủi ro xảy ra.
- B.
Số lần có thể xảy ra rủi ro trong một khoảng thời gian nhất định hoặc khoảng cách thời gian trung bình giữa các lần rủi ro xuất hiện.
- C.
Hậu quả tài chính mà doanh nghiệp phải gánh chịu sau rủi ro.
- D.
Xác suất chắc chắn xảy ra của một rủi ro.
- A.
- Câu 7.
Mức độ nghiêm trọng của rủi ro hay tính khốc liệt của tổn thất phụ thuộc vào yếu tố nào?
- A.
Tần suất xuất hiện rủi ro.
- B.
Phí bảo hiểm mà khách hàng đóng.
- C.
Đối tượng chịu ảnh hưởng của rủi ro, tổn thất gây ra sẽ khác nhau tùy theo đối tượng.
- D.
Thời điểm ký hợp đồng bảo hiểm.
- A.
- Câu 8.
Có bao nhiêu phương thức đối phó rủi ro được nêu trong tài liệu?
- A.
2 phương thức: né tránh và chấp nhận rủi ro.
- B.
3 phương thức: né tránh, chuyển giao và giảm thiểu rủi ro.
- C.
4 phương thức: né tránh, chấp nhận, chuyển giao và giảm thiểu rủi ro.
- D.
5 phương thức, bao gồm cả loại bỏ rủi ro hoàn toàn.
- A.
- Câu 9.
Theo định nghĩa trong tài liệu, bảo hiểm là:
- A.
Hoạt động từ thiện nhằm giúp đỡ người gặp khó khăn.
- B.
Hoạt động dịch vụ tài chính, thông qua đó cá nhân/tổ chức có quyền được hưởng bồi thường hoặc chi trả tiền bảo hiểm nếu rủi ro hay sự kiện bảo hiểm xảy ra, nhờ khoản đóng phí bảo hiểm và do một tổ chức đảm nhận bù trừ theo quy luật thống kê.
- C.
Một hình thức đầu tư chứng khoán trên thị trường tài chính.
- D.
Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp lớn và tổ chức tài chính.
- A.
- Câu 10.
Theo tài liệu, vào khoảng năm 1880 điều gì đã xảy ra với hoạt động bảo hiểm tại khu vực Đông Dương?
- A.
Công ty bảo hiểm Việt Nam đầu tiên ra đời.
- B.
Các Hội bảo hiểm ngoại quốc như Anh, Pháp, Thụy Sĩ, Hoa Kỳ đã để ý đến Đông Dương và mở đại diện qua các Công ty thương mại lớn.
- C.
Chi nhánh đầu tiên của Công ty Franco-Acatique được thành lập.
- D.
Hoạt động bảo hiểm đã phát triển phong phú với nhiều công ty trong nước.
- A.
- Câu 11.
Chi nhánh bảo hiểm nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam thuộc về công ty nào và vào năm nào?
- A.
Việt Nam Bảo hiểm Công ty, năm 1929.
- B.
Công ty Franco-Acatique, năm 1926.
- C.
Một công ty của Anh, năm 1880.
- D.
Một công ty của Hoa Kỳ, năm 1952.
- A.
- Câu 12.
Công ty bảo hiểm Việt Nam đầu tiên là:
- A.
Công ty Franco-Acatique, hoạt động đa ngành.
- B.
Việt Nam Bảo hiểm Công ty, đặt trụ sở tại Sài Gòn năm 1929, chỉ hoạt động về bảo hiểm xe ô tô.
- C.
Một công ty bảo hiểm nhân thọ ra đời năm 1880.
- D.
Tập đoàn Bảo hiểm Bảo Việt, thành lập năm 1952.
- A.
- Câu 13.
Vai trò kinh tế của dịch vụ bảo hiểm KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?
- A.
Góp phần ổn định tài chính và đảm bảo cho các khoản đầu tư.
- B.
Bảo hiểm là kênh huy động vốn hữu hiệu để đầu tư phát triển kinh tế - xã hội.
- C.
Góp phần ổn định và tăng thu cho ngân sách, thúc đẩy quan hệ kinh tế đối ngoại giữa các nước.
- D.
Bảo hiểm là chỗ dựa tinh thần cho mọi người dân và tổ chức.
- A.
- Câu 14.
Theo tài liệu, vai trò xã hội của bảo hiểm bao gồm những nội dung nào?
- A.
Ngăn ngừa, đề phòng và hạn chế tổn thất, giúp cuộc sống an toàn hơn; tạo công ăn việc làm; tạo nếp sống tiết kiệm; là chỗ dựa tinh thần cho mọi người.
- B.
Chỉ đóng góp vào ổn định tài chính và ngân sách nhà nước.
- C.
Chỉ tập trung vào việc huy động vốn đầu tư phát triển kinh tế.
- D.
Không có vai trò xã hội, bảo hiểm chỉ liên quan đến tài chính.
- A.
- Câu 15.
Các nguyên tắc cơ bản của dịch vụ bảo hiểm được nêu trong tài liệu gồm:
- A.
Chỉ bảo hiểm sự rủi ro; trung thực tuyệt đối; quyền lợi có thể được bảo hiểm; bồi thường; thế quyền.
- B.
Chỉ có nguyên tắc bồi thường và thế quyền.
- C.
Có 7 nguyên tắc, bao gồm cả nguyên tắc đóng phí tối đa.
- D.
Chỉ có 1 nguyên tắc duy nhất là bồi thường.
- A.
- Câu 16.
Nguyên tắc "chỉ bảo hiểm sự rủi ro, không bảo hiểm sự chắc chắn" có ý nghĩa gì?
- A.
Công ty bảo hiểm phải bồi thường cho mọi tổn thất, kể cả tổn thất chắc chắn xảy ra.
- B.
Chỉ những sự kiện bất ngờ, không lường trước được mới được bảo hiểm; những rủi ro chắc chắn hoặc gần như chắc chắn xảy ra sẽ bị từ chối.
- C.
Bảo hiểm chỉ dành cho các sự kiện xảy ra hàng ngày.
- D.
Mọi rủi ro đều được bảo hiểm, không có ngoại lệ.
- A.
- Câu 17.
Để đảm bảo nguyên tắc "chỉ bảo hiểm sự rủi ro, không bảo hiểm sự chắc chắn", trong đơn bảo hiểm luôn có:
- A.
Các điều khoản miễn trừ trách nhiệm (rủi ro loại trừ) tùy thuộc vào từng nghiệp vụ bảo hiểm.
- B.
Các điều khoản yêu cầu khách hàng đóng phí gấp đôi.
- C.
Các điều khoản cấm khách hàng khiếu nại.
- D.
Không có điều khoản bổ sung nào.
- A.
- Câu 18.
Nguyên tắc "rủi ro có thể bảo hiểm" giúp doanh nghiệp bảo hiểm đạt được điều gì?
- A.
Bồi thường cho tất cả các trường hợp tổn thất, kể cả đã biết trước.
- B.
Tính được mức phí chính xác, lập quỹ bảo hiểm đầy đủ để đảm bảo công tác bồi thường, tránh phá sản.
- C.
Tăng phí bảo hiểm lên mức tối đa có thể.
- D.
Loại bỏ hoàn toàn hoạt động bồi thường.
- A.
- Câu 19.
Theo nguyên tắc rủi ro được bảo hiểm, loại rủi ro nào sau đây sẽ bị từ chối bảo hiểm?
- A.
Rủi ro bất ngờ, không lường trước được.
- B.
Rủi ro đã xảy ra, chắc chắn hoặc gần như chắc chắn sẽ xảy ra.
- C.
Rủi ro thuần tuý trong kinh doanh logistics.
- D.
Rủi ro tài chính và phi tài chính phát sinh ngẫu nhiên.
- A.
- Câu 20.
Phát biểu nào sau đây đúng nhất về "rủi ro loại trừ" trong bảo hiểm?
- A.
Là những rủi ro mà công ty bảo hiểm luôn ưu tiên bồi thường với mức phí cao nhất.
- B.
Là những rủi ro được liệt kê trong đơn bảo hiểm mà công ty bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường, tùy thuộc vào từng nghiệp vụ bảo hiểm.
- C.
Là rủi ro bắt buộc phải mua bảo hiểm theo quy định pháp luật.
- D.
Là rủi ro không tồn tại trong thực tế, chỉ là khái niệm lý thuyết.
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .