CNS/ATM - Quản lý không lưu 2026 TP. Hồ Chí Minh University

Đề thi CNS/ATM Chương 1

100 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
CNS/ATM - Quản lý không lưu
Exam type
University
Questions
100
Duration
120 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Theo ICAO Doc. 9583, AN-CONF/10, mục tiêu chung của ATM được phát biểu nhằm cho phép các nhà khai thác tàu bay đảm bảo các yếu tố nào sau đây mà không làm ảnh hưởng đến mức an toàn chấp nhận được?

    • A.

      Chỉ đảm bảo thời gian đi và đến theo kế hoạch đã lập

    • B.

      Thời gian đi/đến theo kế hoạch và tuân thủ hành trình chuyến bay tốt nhất với hạn chế tối thiểu

    • C.

      Tối ưu hóa doanh thu của hãng hàng không

    • D.

      Giảm thiểu chi phí nhiên liệu cho tàu bay

  2. Q 2.

    Ủy ban FANS-I được ICAO thành lập vào năm nào và hoàn thành khái niệm hệ thống CNS vào năm nào?

    • A.

      Thành lập 1983, hoàn thành 1988

    • B.

      Thành lập 1988, hoàn thành 1993

    • C.

      Thành lập 1989, hoàn thành 1993

    • D.

      Thành lập 1983, hoàn thành 1993

  3. Q 3.

    Theo ICAO, khái niệm CNS/ATM được định nghĩa là hệ thống sử dụng công nghệ nào sau đây?

    • A.

      Chỉ công nghệ tương tự kết hợp với hệ thống tự động hóa

    • B.

      Công nghệ kỹ thuật số, bao gồm hệ thống vệ tinh và các mức tự động hóa khác nhau

    • C.

      Chỉ công nghệ vệ tinh độc lập không kết hợp mặt đất

    • D.

      Chỉ công nghệ mặt đất truyền thống được nâng cấp

  4. Q 4.

    Cấu trúc của Quản lý không lưu (ATM) bao gồm 3 thành phần chính nào?

    • A.

      ASM, ATS, ATFM

    • B.

      COM, NAV, SUR

    • C.

      CNS, ATM, ATFM

    • D.

      ACC, APP, TWR

  5. Q 5.

    Theo ICAO Doc. 9854, có bao nhiêu nguyên tắc hướng dẫn (Guiding Principles) cho hoạt động quản lý không lưu?

    • A.

      3 nguyên tắc

    • B.

      5 nguyên tắc

    • C.

      6 nguyên tắc: An toàn, Con người, Công nghệ, Thông tin, Hợp tác, Liên tục

    • D.

      7 nguyên tắc

  6. Q 6.

    Hạn chế chính của hệ thống thoại VHF trước đây gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ có vấn đề về nhiễu

    • B.

      Nhiễu, tầm phủ sóng ngắn, tắc nghẽn tần số và kênh

    • C.

      Chỉ có vấn đề về độ trễ tín hiệu

    • D.

      Chỉ có vấn đề về chi phí cao

  7. Q 7.

    Hệ thống dẫn đường nào sau đây được sử dụng cho hạ cánh trong hệ thống CNS/ATM tương lai?

    • A.

      NDB và VOR

    • B.

      ILS, MLS và thiết bị đo độ cao vô tuyến

    • C.

      Loran-C

    • D.

      Chỉ có DME

  8. Q 8.

    ADS là viết tắt của cụm từ nào trong hệ thống CNS/ATM?

    • A.

      Air Defense System

    • B.

      Automatic Dependent Surveillance

    • C.

      Advanced Data System

    • D.

      Aircraft Detection Service

  9. Q 9.

    Theo ICAO Doc 9524, FANS/4, vùng phủ sóng của các hệ thống thông tin, dẫn đường và giám sát phải đạt đến độ cao tối thiểu là bao nhiêu?

    • A.

      40.000 ft

    • B.

      50.000 ft

    • C.

      70.000 ft

    • D.

      100.000 ft

  10. Q 10.

    Hệ thống CNS/ATM bao gồm 3 phân khúc chính nào?

    • A.

      Phần trên không, phần tàu bay, phần mặt đất

    • B.

      Phần thoại, phần dữ liệu, phần video

    • C.

      Phần quân sự, phần dân sự, phần hỗn hợp

    • D.

      Phần thông tin, phần dẫn đường, phần giám sát

  11. Q 11.

    Năm 2012, khu vực Châu Á/Thái Bình Dương có bao nhiêu hành khách sử dụng dịch vụ hàng không?

    • A.

      670,6 triệu hành khách

    • B.

      770,6 triệu hành khách

    • C.

      870,6 triệu hành khách

    • D.

      970,6 triệu hành khách

  12. Q 12.

    FANS-II được ICAO thành lập vào năm nào và kế hoạch thực hiện toàn cầu hoàn thành vào năm nào?

    • A.

      Thành lập 1989, hoàn thành 1993

    • B.

      Thành lập 1988, hoàn thành 1993

    • C.

      Thành lập 1989, hoàn thành 1988

    • D.

      Thành lập 1993, hoàn thành 1989

  13. Q 13.

    Hạn chế của thoại HF trong hệ thống thông tin trước đây là gì?

    • A.

      Bị giới hạn bởi tầm nhìn thẳng

    • B.

      Không bị giới hạn bởi tầm nhìn thẳng nhưng không ổn định, không chắc chắn và hiệu quả kém

    • C.

      Chỉ hoạt động trong vùng phủ sóng ngắn

    • D.

      Có độ chính xác rất cao

  14. Q 14.

    Mạng ATN trong hệ thống CNS/ATM được mô tả là tương tự mạng nào và dựa trên nguyên tắc kết nối nào?

    • A.

      Tương tự mạng Intranet, dựa trên nguyên tắc TCP/IP

    • B.

      Tương tự mạng Internet, dựa trên nguyên tắc kết nối OSI

    • C.

      Tương tự mạng LAN, dựa trên nguyên tắc Ethernet

    • D.

      Tương tự mạng riêng, không theo chuẩn nào

  15. Q 15.

    Theo tài liệu, hệ thống dẫn đường trước đây có những hạn chế chính nào?

    • A.

      Hạn chế về truyền phát, không phủ hết nhiều khu vực, độ chính xác giới hạn

    • B.

      Chỉ có hạn chế về chi phí cao

    • C.

      Chỉ có hạn chế về tốc độ xử lý

    • D.

      Chỉ có hạn chế về trọng lượng thiết bị

  16. Q 16.

    Các đặc tính của hệ thống CNS/ATM gồm những yếu tố nào sau đây?

    • A.

      Chỉ sử dụng công nghệ tương tự và vệ tinh

    • B.

      Công nghệ số, vùng phủ toàn cầu, tương thích, liên thông, tự động hóa, kết nối dữ liệu không-địa, kết hợp vệ tinh-mặt đất

    • C.

      Chỉ có vùng phủ sóng khu vực

    • D.

      Chỉ sử dụng hệ thống mặt đất

  17. Q 17.

    Hạn chế của hệ thống Radar giám sát thứ cấp (SSR) trước đây gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ có vấn đề về chi phí

    • B.

      Quá tải bộ phát đáp trong vùng phủ chồng chéo và khả năng hỏi/trả lời sai

    • C.

      Chỉ có vấn đề về tầm phủ sóng quá rộng

    • D.

      Chỉ có vấn đề về độ phân giải màu

  18. Q 18.

    Trong hệ thống CNS/ATM, GNSS tăng cường (GNSS augmentation) thuộc phân khúc nào?

    • A.

      Chỉ thuộc phần tàu bay

    • B.

      Thuộc cả phần trên không (vệ tinh) và phần mặt đất

    • C.

      Chỉ thuộc phần mặt đất

    • D.

      Không thuộc phân khúc nào của CNS

  19. Q 19.

    Tầm nhìn (Vision) của hệ thống ATM toàn cầu theo ICAO Doc. 9854 nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Chỉ tập trung vào lợi nhuận kinh tế

    • B.

      Hệ thống ATM tương thích toàn cầu cho tất cả người dùng trong tất cả các giai đoạn bay, đáp ứng an toàn, kinh tế, bền vững môi trường và an ninh quốc gia

    • C.

      Chỉ phục vụ hàng không dân dụng

    • D.

      Chỉ tập trung vào an ninh quốc gia

  20. Q 20.

    Theo ICAO Doc. 9854, nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc nguyên tắc hướng dẫn cho hoạt động ATM?

    • A.

      An toàn (Safety)

    • B.

      Con người (Humans)

    • C.

      Lợi nhuận (Profit)

    • D.

      Liên tục (Continuity)

  21. Q 21.

    Hệ thống dẫn đường nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống dẫn đường trước đây?

    • A.

      NDB

    • B.

      VOR

    • C.

      GNSS

    • D.

      DME

  22. Q 22.

    FANS được quốc tế công nhận là kế hoạch gì và dựa chủ yếu vào công nghệ nào?

    • A.

      Kế hoạch hiện đại hóa, dựa vào công nghệ mặt đất

    • B.

      Kế hoạch 'thế hệ tiếp theo', dựa chủ yếu vào công nghệ vệ tinh

    • C.

      Kế hoạch thay thế hoàn toàn, dựa vào công nghệ tương tự

    • D.

      Kế hoạch tạm thời, dựa vào công nghệ cũ

  23. Q 23.

    Theo tài liệu, hệ thống dẫn đường trước đây cho đường dài gồm những hệ thống nào?

    • A.

      ILS và MLS

    • B.

      NDB, VOR, DME, INS, IRS, Loran-C

    • C.

      GNSS và DGNSS

    • D.

      Chỉ có VOR

  24. Q 24.

    Hệ thống CNS/ATM có những lợi ích nào đối với hoạt động khai thác khu vực sân bay?

    • A.

      Giảm năng lực đường băng

    • B.

      Tăng năng lực đường băng đơn lên 1 cấp thời tiết, các quy tắc bay bằng thiết bị tăng 3-4 lần với đường băng song song

    • C.

      Chỉ tăng cường an ninh

    • D.

      Không có tác động đến hoạt động sân bay

  25. Q 25.

    Theo ICAO, mục tiêu triển khai hệ thống CNS/ATM gồm những lĩnh vực nào?

    • A.

      Chỉ có An toàn và Năng lực

    • B.

      An toàn, Năng lực, Điều hòa, Hiệu quả, Chi phí hiệu quả, Đồng nhất

    • C.

      Chỉ có Hiệu quả và Đồng nhất

    • D.

      Chỉ có Chi phí hiệu quả

  26. Q 26.

    Vấn đề của ATM trước đây trong lĩnh vực Quản lý không phận (ASM) là gì?

    • A.

      Cấu trúc đường bay linh hoạt, dễ thay đổi

    • B.

      Cấu trúc đường bay không linh hoạt, các tuyến thẳng chỉ được sử dụng khi KSVKL cho phép

    • C.

      Luồng thông tin quá tải

    • D.

      Không có vấn đề gì

  27. Q 27.

    Hệ thống CNS/ATM cải thiện vấn đề nào sau đây cho KSVKL?

    • A.

      Tăng khối lượng công việc

    • B.

      Giảm khối lượng công việc truyền tin và giảm thiểu sai sót

    • C.

      Không có tác động

    • D.

      Chỉ cải thiện cho phi công

  28. Q 28.

    Trong hệ thống CNS/ATM, việc tích hợp các hệ thống CNS gồm những khía cạnh nào?

    • A.

      Chỉ tích hợp chức năng

    • B.

      Tích hợp chức năng, tích hợp ứng dụng, tích hợp trên tàu bay

    • C.

      Chỉ tích hợp trên tàu bay

    • D.

      Chỉ tích hợp ứng dụng

  29. Q 29.

    Theo tài liệu, tổng số hành khách bay theo lịch trong nước và quốc tế khu vực Châu Á/Thái Bình Dương năm 2014 so với 1999 có đặc điểm gì?

    • A.

      Tăng gấp đôi

    • B.

      Tăng gấp ba

    • C.

      Giảm một nửa

    • D.

      Không thay đổi

  30. Q 30.

    Theo ICAO Doc. 9854, ATM được định nghĩa là gì?

    • A.

      Quản lý tĩnh và tách biệt không lưu và không phận

    • B.

      Quản lý năng động, tích hợp không lưu và không phận một cách an toàn, kinh tế và hiệu quả

    • C.

      Chỉ quản lý không phận quân sự

    • D.

      Chỉ quản lý hoạt động trên đường bay

  31. Q 31.

    Hệ thống thoại VHF trước đây có hạn chế gì về tầm phủ sóng?

    • A.

      Tầm phủ sóng dài, phủ toàn cầu

    • B.

      Tầm phủ sóng ngắn

    • C.

      Tầm phủ sóng không giới hạn

    • D.

      Tầm phủ sóng chỉ trong nhà

  32. Q 32.

    Hệ thống CNS/ATM sử dụng công nghệ nào làm nền tảng chính?

    • A.

      Công nghệ tương tự

    • B.

      Công nghệ kỹ thuật số

    • C.

      Công nghệ cơ khí

    • D.

      Công nghệ giấy

  33. Q 33.

    Theo tài liệu, nguyên lý của giám sát phụ thuộc tự động (ADS) là gì?

    • A.

      Tàu bay tự động phát thông tin vị trí và dữ liệu khác đến các trạm mặt đất

    • B.

      Radar mặt đất quét và phát hiện tàu bay

    • C.

      Phi công báo cáo vị trí bằng thoại

    • D.

      Vệ tinh chụp ảnh tàu bay

  34. Q 34.

    Trong hệ thống CNS/ATM, các thành phần khác nhau trong ATC phải được thiết kế như thế nào?

    • A.

      Hoạt động độc lập, tách biệt

    • B.

      Làm việc với nhau hiệu quả để đảm bảo dịch vụ đồng nhất, liên tục và hiệu quả

    • C.

      Chỉ hoạt động khi có sự cố

    • D.

      Chỉ phục vụ hàng không dân dụng

  35. Q 35.

    Hệ thống dẫn đường tương lai cho đường dài gồm những hệ thống nào?

    • A.

      NDB và Loran-C

    • B.

      GNSS, DGNSS, INS, IRS, Barometric Altitude, DME, VOR

    • C.

      Chỉ có ILS và MLS

    • D.

      Chỉ có GNSS

  36. Q 36.

    Theo ICAO, hệ thống ATM tương lai nên cung cấp cho người sử dụng điều gì?

    • A.

      Sự linh hoạt tối đa trong việc sử dụng không phận

    • B.

      Sự hạn chế tối đa

    • C.

      Chỉ phục vụ hàng không quân sự

    • D.

      Chỉ phục vụ hàng không dân dụng

  37. Q 37.

    Hệ thống CNS/ATM có đặc tính gì về mức tự động hóa?

    • A.

      Chỉ có một mức tự động duy nhất

    • B.

      Mức tự động khác nhau

    • C.

      Không có tự động hóa

    • D.

      Chỉ tự động hóa hoàn toàn

  38. Q 38.

    Theo tài liệu, hệ thống CNS/ATM sử dụng kết nối dữ liệu loại nào?

    • A.

      Chỉ kết nối dữ liệu có dây

    • B.

      Kết nối dữ liệu không-địa

    • C.

      Chỉ kết nối thoại

    • D.

      Không có kết nối dữ liệu

  39. Q 39.

    Trong hệ thống CNS/ATM, việc chia sẻ không phận giữa các nhóm người dùng phải được tổ chức như thế nào?

    • A.

      Tổ chức cứng nhắc, tách biệt hoàn toàn

    • B.

      Linh hoạt nhất có thể

    • C.

      Chỉ dành cho hàng không quân sự

    • D.

      Chỉ dành cho hàng không dân dụng

  40. Q 40.

    Theo ICAO, chức năng tương thích dữ liệu trao đổi giữa các tàu bay và các thành phần mặt đất có vai trò gì?

    • A.

      Không quan trọng

    • B.

      Cần thiết để bảo đảm hiệu quả của hệ thống toàn cầu

    • C.

      Chỉ cần cho hàng không quân sự

    • D.

      Chỉ cần cho khu vực địa phương

  41. Q 41.

    Hệ thống CNS/ATM tương lai sẽ cải thiện điều gì cho hoạt động ATM trên biển?

    • A.

      Hoạt động sẽ ít linh hoạt hơn

    • B.

      Hoạt động sẽ linh hoạt hơn nhiều và phù hợp với đường bay thích hợp của người dùng

    • C.

      Không có cải thiện

    • D.

      Chỉ cải thiện trên đất liền

  42. Q 42.

    Theo tài liệu, việc cải thiện quản lý luồng không lưu sẽ có tác động gì?

    • A.

      Tăng tắc nghẽn quá mức

    • B.

      Ngăn chặn tắc nghẽn quá mức và cung cấp luồng không lưu thông suốt

    • C.

      Không có tác động

    • D.

      Chỉ ảnh hưởng đến sân bay

  43. Q 43.

    Hệ thống CNS/ATM có những tính năng chính nào?

    • A.

      Chỉ có tính năng thông tin

    • B.

      Thông tin, dẫn đường, giám sát và các tính năng tích hợp khác

    • C.

      Chỉ có tính năng giám sát

    • D.

      Chỉ có tính năng dẫn đường

  44. Q 44.

    Theo tài liệu, mạng ATN bao gồm những mạng con nào?

    • A.

      Chỉ mạng con mặt đất

    • B.

      Mạng con thiết bị trên tàu bay, mạng con không-địa, mạng con mặt đất

    • C.

      Chỉ mạng con không-địa

    • D.

      Chỉ mạng con thiết bị trên tàu bay

  45. Q 45.

    Theo ICAO Doc 9524, FANS/4, vùng phủ sóng của CNS/ATM bao gồm những khu vực nào?

    • A.

      Chỉ khu vực đông dân cư

    • B.

      Vùng xa, biển, đại dương và độ cao thấp của nhiều khu vực đông dân cư

    • C.

      Chỉ vùng đô thị

    • D.

      Chỉ vùng đất liền

  46. Q 46.

    Hệ thống CNS/ATM tích hợp những hệ thống nào?

    • A.

      Chỉ hệ thống vệ tinh

    • B.

      Kết hợp hệ thống vệ tinh và các hệ thống mặt đất

    • C.

      Chỉ hệ thống mặt đất

    • D.

      Chỉ hệ thống thoại

  47. Q 47.

    Theo tài liệu, vấn đề của ATM trước đây trong lĩnh vực Dịch vụ không lưu (ATS) là gì?

    • A.

      Năng lực giữa các hệ thống trên tàu bay và dưới mặt đất tương đương nhau

    • B.

      Năng lực giữa các hệ thống trên tàu bay và dưới mặt đất khác xa nhau và thiếu sự bao phủ đáng tin cậy

    • C.

      Chỉ thiếu sự bao phủ ở vùng biển

    • D.

      Không có vấn đề gì

  48. Q 48.

    Theo tài liệu, vấn đề của ATM trước đây trong lĩnh vực Quản lý luồng không lưu (ATFM) là gì?

    • A.

      KSVKL không cần dữ liệu

    • B.

      KSVKL cần dữ liệu và phương thức giám sát cải tiến, dự báo và tối ưu hóa luồng không lưu

    • C.

      Chỉ cần dự báo thời tiết

    • D.

      Không cần tối ưu hóa

  49. Q 49.

    Hệ thống CNS/ATM có những cải thiện nào trong việc phát hiện xung đột?

    • A.

      Không có cải thiện

    • B.

      Cải thiện phát hiện xung đột và giải pháp, tự động tạo và phát huấn lệnh không gây xung đột

    • C.

      Chỉ phát hiện xung đột thủ công

    • D.

      Chỉ phát hiện xung đột trên mặt đất

  50. Q 50.

    Theo tài liệu, hệ thống CNS/ATM cải thiện thông tin về chuyến bay như thế nào?

    • A.

      Thông tin kém hơn

    • B.

      Cải thiện thông tin về chuyến bay tốt nhất cho tất cả giai đoạn bay, căn cứ vào mục tiêu của hãng hàng không

    • C.

      Chỉ cải thiện thông tin trên đất liền

    • D.

      Không có cải thiện thông tin

  51. Q 51.

    Hệ thống CNS/ATM cải thiện điều gì cho việc xử lý và chuyển giao thông tin?

    • A.

      Giữa các cơ sở ATS và hãng hàng không

    • B.

      Cải thiện xử lý và chuyển giao thông tin giữa hãng hàng không, tàu bay và cơ sở ATS

    • C.

      Chỉ giữa các cơ sở ATS

    • D.

      Không có cải thiện

  52. Q 52.

    Theo tài liệu, hệ thống CNS/ATM có khả năng tận dụng lợi thế nào của dẫn đường?

    • A.

      Dẫn đường 2D

    • B.

      Dẫn đường 4D trên máy bay hiện đại

    • C.

      Dẫn đường 3D

    • D.

      Không tận dụng dẫn đường hiện đại

  53. Q 53.

    Theo tài liệu, hệ thống CNS/ATM phát hiện sớm điều gì?

    • A.

      Chỉ phát hiện sự cố thời tiết

    • B.

      Phát hiện sớm các lỗi khi vào lộ điểm và các sai lầm khác

    • C.

      Chỉ phát hiện sự cố kỹ thuật

    • D.

      Không phát hiện sớm

  54. Q 54.

    Theo tài liệu, hệ thống xử lý dữ liệu mặt đất trong CNS/ATM bao gồm những gì?

    • A.

      Chỉ xử lý dữ liệu thoại

    • B.

      Hệ thống hiển thị dữ liệu ADS thu được và dữ liệu của tàu bay đến cho KSVKL

    • C.

      Chỉ xử lý dữ liệu quân sự

    • D.

      Không có hệ thống xử lý dữ liệu

  55. Q 55.

    Theo tài liệu, giám sát được mở rộng trong CNS/ATM có ý nghĩa gì?

    • A.

      Giám sát bị thu hẹp

    • B.

      Giám sát được mở rộng về phạm vi và khả năng

    • C.

      Chỉ giám sát trên đất liền

    • D.

      Không có mở rộng giám sát

  56. Q 56.

    Theo ICAO, nguyên tắc 'Con người' (Humans) trong ATM có ý nghĩa gì?

    • A.

      Con người không có vai trò trong ATM

    • B.

      Con người sẽ đóng vai trò thiết yếu và trung tâm trong hệ thống ATM toàn cầu khi cần thiết

    • C.

      Con người chỉ là yếu tố phụ

    • D.

      Con người chỉ giám sát

  57. Q 57.

    Theo ICAO, nguyên tắc 'Công nghệ' (Technology) trong ATM có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ sử dụng một công nghệ cụ thể

    • B.

      Khái niệm ATM mở cho công nghệ mới, kết hợp các thành phần trên không và mặt đất thành hệ thống tích hợp, tương thích và mạnh mẽ

    • C.

      Chỉ sử dụng công nghệ cũ

    • D.

      Không sử dụng công nghệ

  58. Q 58.

    Theo ICAO, nguyên tắc 'Thông tin' (Information) trong ATM yêu cầu điều gì?

    • A.

      Thông tin chậm, không chính xác

    • B.

      Cộng đồng ATM phụ thuộc vào việc cung cấp thông tin kịp thời, phù hợp, chính xác và đảm bảo chất lượng

    • C.

      Không cần chia sẻ thông tin

    • D.

      Chỉ cần thông tin thời tiết

  59. Q 59.

    Theo ICAO, nguyên tắc 'Hợp tác' (Collaboration) trong ATM có đặc điểm gì?

    • A.

      Hợp tác chiến lược và chiến thuật trong đó các thành viên phù hợp của cộng đồng ATM tham gia xác định các loại và mức dịch vụ

    • B.

      Chỉ hợp tác trong nước

    • C.

      Không cần hợp tác

    • D.

      Chỉ hợp tác quân sự

  60. Q 60.

    Theo ICAO, nguyên tắc 'Liên tục' (Continuity) trong ATM yêu cầu điều gì?

    • A.

      Cho phép dừng dịch vụ khi có sự cố

    • B.

      Các biện pháp dự phòng để cung cấp sự liên tục tối đa của dịch vụ trước sự cố lớn, thiên tai, bất ổn dân sự, đe dọa an ninh

    • C.

      Chỉ áp dụng trong thời bình

    • D.

      Không cần biện pháp dự phòng

  61. Q 61.

    Hệ thống CNS/ATM trong tương lai sử dụng thoại trong những tình huống nào?

    • A.

      Thoại sẽ thay thế hoàn toàn dữ liệu

    • B.

      Thoại sử dụng trong các tình huống không thường xuyên, mật độ bay cao hoặc khẩn nguy

    • C.

      Thoại không được sử dụng

    • D.

      Thoại chỉ dùng cho hàng không quân sự

  62. Q 62.

    Theo tài liệu, sự phát triển các ứng dụng thông tin trong CNS/ATM sẽ như thế nào?

    • A.

      Chỉ phát triển thoại

    • B.

      Phát triển cả thoại và dữ liệu, thoại dùng trong tình huống không thường xuyên và khẩn nguy

    • C.

      Chỉ phát triển dữ liệu

    • D.

      Không phát triển ứng dụng

  63. Q 63.

    Hệ thống dẫn đường tương lai cho hạ cánh gồm những hệ thống nào?

    • A.

      NDB và VOR

    • B.

      DGNSS, ILS, MLS, Radio Altimeter

    • C.

      Loran-C và DME

    • D.

      Chỉ có GNSS

  64. Q 64.

    Hệ thống CNS/ATM sử dụng những hệ thống giám sát nào?

    • A.

      Chỉ Radar sơ cấp (PSR)

    • B.

      PSR, SSR, ADS và các hệ thống khác

    • C.

      Chỉ ADS

    • D.

      Chỉ hệ thống mặt đất

  65. Q 65.

    Theo tài liệu, lợi ích khái quát của ATM tương lai là gì?

    • A.

      Tăng cường sự an toàn, giảm sự chậm trễ và tăng cường năng lực vùng trời và sân bay

    • B.

      Giảm an toàn

    • C.

      Tăng sự chậm trễ

    • D.

      Giảm năng lực

  66. Q 66.

    Theo tài liệu, hệ thống CNS/ATM mở đường bay như thế nào?

    • A.

      Đường bay cứng nhắc

    • B.

      Mở đường bay linh hoạt và thay đổi động với đường bay của tàu bay để đáp ứng các thay đổi về thời tiết và điều kiện không lưu

    • C.

      Chỉ mở đường bay ban ngày

    • D.

      Không mở đường bay mới

  67. Q 67.

    Theo tài liệu, các xung đột giữa hoạt động cất cánh và tiếp cận sẽ được giải quyết như thế nào?

    • A.

      Sẽ tăng lên

    • B.

      Các xung đột giữa hoạt động cất cánh và tiếp cận liên quan đến các sân bay lân cận sẽ được giảm đi

    • C.

      Không thay đổi

    • D.

      Chỉ giảm ở sân bay nhỏ

  68. Q 68.

    Theo tài liệu, kiểm soát viên không lưu sẽ có khả năng gì với CNS/ATM?

    • A.

      Không có khả năng mới

    • B.

      Thiết lập hiệu quả phương pháp tiếp cận dòng (stream) cho đường băng song song và đường băng hội tụ

    • C.

      Chỉ kiểm soát một tàu bay

    • D.

      Không thay đổi vai trò

  69. Q 69.

    Theo tài liệu, mục tiêu triển khai CNS/ATM trong lĩnh vực An toàn là gì?

    • A.

      Duy trì và tăng cường mức độ an toàn trong mọi mặt với mật độ không lưu cao hơn

    • B.

      Giảm mức độ an toàn

    • C.

      Chỉ tập trung vào an ninh

    • D.

      Không có mục tiêu an toàn

  70. Q 70.

    Theo tài liệu, mục tiêu triển khai CNS/ATM trong lĩnh vực Năng lực là gì?

    • A.

      Giảm khả năng kiểm soát không lưu

    • B.

      Cung cấp khả năng kiểm soát không lưu để xử lý việc lưu thông nhằm đáp ứng các nhu cầu được dự báo mà không có sự chậm trễ đáng kể

    • C.

      Chỉ phục vụ một số chuyến bay

    • D.

      Không có mục tiêu năng lực

  71. Q 71.

    Theo tài liệu, mục tiêu triển khai CNS/ATM trong lĩnh vực Điều hòa và Hiệu quả là gì?

    • A.

      Cho phép tất cả người dùng không phân hoạt động hiệu quả bao hàm cả hai nhu cầu của nhà khai thác dân dụng và quân sự

    • B.

      Chỉ phục vụ hàng không dân dụng

    • C.

      Không phục vụ quân sự

    • D.

      Chỉ phục vụ quân sự

  72. Q 72.

    Theo tài liệu, mục tiêu triển khai CNS/ATM trong lĩnh vực Chi phí hiệu quả là gì?

    • A.

      Cung cấp dịch vụ ATM cần thiết cùng với một chi phí hiệu quả

    • B.

      Tăng chi phí tối đa

    • C.

      Không quan tâm chi phí

    • D.

      Chỉ phục vụ hãng lớn

  73. Q 73.

    Theo tài liệu, mục tiêu triển khai CNS/ATM trong lĩnh vực Đồng nhất là gì?

    • A.

      Chỉ áp dụng tiêu chuẩn địa phương

    • B.

      Cung cấp khả năng tương tác với không phận liền kề và áp dụng các tiêu chuẩn chung, chi tiết kỹ thuật và chức năng được tiêu chuẩn hóa cho môi trường ATM

    • C.

      Không cần tương tác

    • D.

      Chỉ phục vụ một khu vực

  74. Q 74.

    Theo tài liệu, phân khúc của hệ thống CNS bao gồm những phần nào?

    • A.

      Chỉ phần trên không

    • B.

      Phần trên không (vệ tinh), phần tàu bay, phần mặt đất

    • C.

      Chỉ phần mặt đất

    • D.

      Chỉ phần tàu bay

  75. Q 75.

    Theo tài liệu, chức năng của phân khúc vệ tinh trong hệ thống CNS gồm những gì?

    • A.

      Chỉ phát lặp lại tín hiệu

    • B.

      Phát lặp lại tín hiệu, GNSS tăng cường, định khuôn mẫu và phát tín hiệu dẫn đường GNSS

    • C.

      Chỉ xử lý thông tin

    • D.

      Chỉ kiểm soát tàu bay

  76. Q 76.

    Theo tài liệu, chức năng của phân khúc tàu bay trong hệ thống CNS gồm những gì?

    • A.

      Chỉ phát tín hiệu

    • B.

      Định khuôn mẫu, phát, nhận và xử lý tín hiệu; xử lý, chuyển tiếp và hiển thị thông tin; GNSS tăng cường

    • C.

      Chỉ kiểm soát vệ tinh

    • D.

      Chỉ thu tín hiệu

  77. Q 77.

    Theo tài liệu, chức năng của phân khúc mặt đất trong hệ thống CNS gồm những gì?

    • A.

      Chỉ kiểm soát vệ tinh

    • B.

      Kiểm soát các chùm vệ tinh, GNSS tăng cường, định khuôn mẫu, phát, nhận và xử lý tín hiệu, xử lý, chuyển tiếp và hiển thị thông tin

    • C.

      Chỉ phát tín hiệu

    • D.

      Chỉ hiển thị thông tin

  78. Q 78.

    Theo tài liệu, mạng ATN gồm những thành phần nào?

    • A.

      Chỉ bộ định tuyến ATN

    • B.

      Mạng con thiết bị trên tàu bay, mạng con không-địa, bộ định tuyến ATN, mạng con mặt đất, cổng kết nối ra mạng dữ liệu công cộng

    • C.

      Chỉ mạng con mặt đất

    • D.

      Chỉ mạng con không-địa

  79. Q 79.

    Theo tài liệu, mạng con mặt đất của ATN gồm những mạng nào?

    • A.

      Chỉ mạng con mặt đất các hãng hàng không

    • B.

      Mạng con mặt đất các hãng hàng không và mạng con mặt đất cơ quan ATS

    • C.

      Chỉ mạng con mặt đất cơ quan ATS

    • D.

      Chỉ mạng con mặt đất quân sự

  80. Q 80.

    Theo tài liệu, nguyên tắc OSI được áp dụng trong hệ thống nào?

    • A.

      Chỉ trong hệ thống giám sát

    • B.

      Trong mạng viễn thông hàng không ATN

    • C.

      Chỉ trong hệ thống dẫn đường

    • D.

      Chỉ trong hệ thống thông tin thoại

  81. Q 81.

    Theo tài liệu, sự phát triển của các thành phần trong hệ thống CNS/ATM có đặc điểm gì?

    • A.

      Phát triển tách biệt, độc lập

    • B.

      Phát triển tích hợp và đồng bộ giữa các thành phần

    • C.

      Chỉ phát triển một thành phần

    • D.

      Không có sự phát triển

  82. Q 82.

    Theo tài liệu, FANS-I có nhiệm vụ chính là gì?

    • A.

      Triển khai hệ thống CNS/ATM

    • B.

      Hoàn thành khái niệm hệ thống liên quan đến nhu cầu về không lưu, những hạn chế hiện tại và các công nghệ mới

    • C.

      Xây dựng sân bay mới

    • D.

      Đào tạo phi công

  83. Q 83.

    Theo tài liệu, FANS-II có nhiệm vụ chính là gì?

    • A.

      Nghiên cứu công nghệ mới

    • B.

      Triển khai một kế hoạch phối hợp toàn cầu để triển khai khái niệm CNS/ATM của ICAO

    • C.

      Xây dựng đường băng mới

    • D.

      Đào tạo KSVKL

  84. Q 84.

    Theo tài liệu, kế hoạch thực hiện toàn cầu của FANS-II hoàn thành vào năm nào và gồm những gì?

    • A.

      Hoàn thành 1993, gồm hướng dẫn chuyển đổi và khuyến cáo thực hiện

    • B.

      Hoàn thành 1988, gồm danh sách công nghệ mới

    • C.

      Hoàn thành 1989, gồm kế hoạch xây dựng sân bay

    • D.

      Hoàn thành 1993, gồm danh sách hãng hàng không

  85. Q 85.

    Theo tài liệu, các hệ thống CNS/ATM có đặc tính gì về vùng phủ sóng?

    • A.

      Vùng phủ sóng khu vực

    • B.

      Vùng phủ sóng dẫn đường và giám sát toàn cầu

    • C.

      Chỉ phủ sóng trên đất liền

    • D.

      Chỉ phủ sóng trên biển

  86. Q 86.

    Theo tài liệu, các hệ thống CNS/ATM có đặc tính gì về tính tương thích?

    • A.

      Các hệ thống không tương thích

    • B.

      Các hệ thống tương thích

    • C.

      Chỉ tương thích trong nước

    • D.

      Chỉ tương thích quân sự

  87. Q 87.

    Theo tài liệu, các hệ thống CNS/ATM có đặc tính gì về liên thông?

    • A.

      Không có liên thông

    • B.

      Có khả năng liên thông

    • C.

      Chỉ liên thông trong nước

    • D.

      Chỉ liên thông quân sự

  88. Q 88.

    Theo tài liệu, các hệ thống CNS/ATM sử dụng công nghệ số có ý nghĩa gì?

    • A.

      Tăng tốc độ xử lý và độ chính xác

    • B.

      Giảm tốc độ xử lý

    • C.

      Giảm độ chính xác

    • D.

      Không có ý nghĩa gì

  89. Q 89.

    Theo tài liệu, hệ thống CNS/ATM hỗ trợ KSVKL như thế nào trong việc giám sát các chuyến bay?

    • A.

      Giảm năng lực giám sát

    • B.

      Nâng cao năng lực KSVKL để giám sát các chuyến bay

    • C.

      Không hỗ trợ giám sát

    • D.

      Chỉ giám sát trên đất liền

  90. Q 90.

    Theo tài liệu, FANS cải thiện khả năng của người lái như thế nào?

    • A.

      Giảm khả năng dẫn đường

    • B.

      Cải thiện khả năng của người lái để dẫn đường máy bay của họ một cách an toàn

    • C.

      Không cải thiện khả năng người lái

    • D.

      Chỉ cải thiện cho phi công quân sự

  91. Q 91.

    Theo tài liệu, FANS tăng cường điều gì giữa máy bay và KSVKL?

    • A.

      Giảm các liên kết truyền tin

    • B.

      Tăng cường các liên kết truyền tin giữa máy bay và KSVKL

    • C.

      Không có tác động

    • D.

      Chỉ tăng cường trên đất liền

  92. Q 92.

    Theo tài liệu, hệ thống CNS/ATM có vai trò gì đối với quản lý không lưu toàn cầu?

    • A.

      Hỗ trợ cho việc quản lý không lưu toàn cầu một cách thông suốt

    • B.

      Không hỗ trợ quản lý không lưu

    • C.

      Chỉ hỗ trợ trong nước

    • D.

      Chỉ hỗ trợ quân sự

  93. Q 93.

    Theo tài liệu, đường băng đơn hoạt động bằng khí cụ trang bị theo điều kiện thời tiết sẽ có tác động gì?

    • A.

      Sẽ giảm 1 cấp so với đường băng đơn hiện tại hoạt động với điều kiện thời tiết nhìn bằng mắt

    • B.

      Sẽ gia tăng lên 1 cấp với đường băng đơn hiện tại hoạt động với điều kiện thời tiết nhìn bằng mắt

    • C.

      Không thay đổi

    • D.

      Chỉ áp dụng cho sân bay lớn

  94. Q 94.

    Theo tài liệu, các quy tắc bay bằng thiết bị hoạt động độc lập sẽ tăng lên bao nhiêu với đường băng song song?

    • A.

      Tăng 2 lần

    • B.

      Tăng 3 và 4 lần

    • C.

      Tăng 5 lần

    • D.

      Không tăng

  95. Q 95.

    Theo tài liệu, đường băng song song sẽ trở thành quy trình dùng cho vùng nào?

    • A.

      Vùng mật độ bay thấp

    • B.

      Vùng mật độ bay cao

    • C.

      Vùng không có bay

    • D.

      Chỉ vùng quân sự

  96. Q 96.

    Theo tài liệu, hệ thống CNS/ATM hỗ trợ dịch vụ ATM từ khi nào đến khi nào?

    • A.

      Chỉ khi cất cánh

    • B.

      Từ khi cất cánh đến khi hạ cánh

    • C.

      Chỉ khi hạ cánh

    • D.

      Chỉ trên không

  97. Q 97.

    Theo tài liệu, sự tương tác giữa các hệ thống CNS/ATM được thể hiện qua yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ qua tích hợp chức năng

    • B.

      Qua tích hợp chức năng, tích hợp ứng dụng và tích hợp trên tàu bay

    • C.

      Chỉ qua tích hợp ứng dụng

    • D.

      Không có sự tương tác

  98. Q 98.

    Theo tài liệu, vùng phủ của GNSS (N) trong hệ thống CNS/ATM là gì?

    • A.

      Vùng phủ khu vực

    • B.

      Vùng phủ toàn cầu của hệ thống GNSS

    • C.

      Chỉ vùng phủ đô thị

    • D.

      Chỉ vùng phủ sân bay

  99. Q 99.

    Theo tài liệu, vùng phủ của ADS và/hoặc Radar (S) trong hệ thống CNS/ATM là gì?

    • A.

      Vùng phủ toàn cầu

    • B.

      Vùng phủ giới hạn bởi tầm nhìn thẳng và các yếu tố khác

    • C.

      Chỉ vùng phủ sân bay

    • D.

      Chỉ vùng phủ quân sự

  100. Q 100.

    Theo tài liệu, vùng phủ mạng ATN (C) trong hệ thống CNS/ATM có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ vùng phủ khu vực

    • B.

      Vùng phủ mạng ATN rộng, kết nối các thành phần CNS/ATM

    • C.

      Chỉ vùng phủ sân bay

    • D.

      Không có vùng phủ

Answers and explanations are in mode.