Nhập môn xã hội học University

Đề thi cuối kỳ - Nhập môn Xã hội học (302001)

50 câu
75 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Nhập môn xã hội học
Kỳ thi
University
Số câu
50 câu
Thời gian
75 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (50 câu)

  1. Câu 1.

    Theo C. Wright Mills (1959), "viễn tưởng xã hội" đòi hỏi cá nhân phải liên hệ giữa "những rắc rối cá nhân" với yếu tố nào sau đây?

    • A.

      Đặc điểm tâm lý cá nhân và quá trình trưởng thành của họ.

    • B.

      Lịch sử và cấu trúc xã hội mà cá nhân đang sống trong đó.

    • C.

      Yếu tố sinh học và di truyền quyết định hành vi của cá nhân.

    • D.

      Quy luật thị trường và lợi ích kinh tế của từng cá nhân.

  2. Câu 2.

    Trong quy luật ba giai đoạn của Auguste Comte, giai đoạn nào con người giải thích hiện tượng bằng các lực lượng siêu nhiên?

    • A.

      Giai đoạn thực chứng (Positive)

    • B.

      Giai đoạn thần học (Theological)

    • C.

      Giai đoạn siêu hình (Metaphysical)

    • D.

      Giai đoạn tĩnh học xã hội

  3. Câu 3.

    Theo Émile Durkheim, đoàn kết hữu cơ (organic solidarity) nảy sinh từ yếu tố nào?

    • A.

      Sự giống nhau về giá trị và niềm tin giữa các thành viên trong xã hội.

    • B.

      Áp lực xã hội và sự ép buộc tuân thủ từ ý thức tập thể.

    • C.

      Sự phụ thuộc lẫn nhau được tạo ra bởi sự chuyên môn hóa công việc.

    • D.

      Sự gắn kết mang tính tình cảm trong các cộng đồng nhỏ, khép kín.

  4. Câu 4.

    Trong chủ nghĩa duy vật lịch sử của Karl Marx, "cơ sở hạ tầng" bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Tư tưởng chính trị, triết học, tôn giáo và nghệ thuật.

    • B.

      Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.

    • C.

      Ý thức tập thể và các biểu tượng văn hóa.

    • D.

      Các tổ chức tôn giáo và hệ thống giáo dục.

  5. Câu 5.

    Theo Herbert Spencer, xã hội phát triển theo quy luật tiến hóa từ:

    • A.

      Xã hội có cơ cấu lớn, chuyên môn hóa cao đến xã hội có cơ cấu nhỏ, đơn giản.

    • B.

      Xã hội có cơ cấu nhỏ, đơn giản đến xã hội có cơ cấu lớn, chuyên môn hóa cao.

    • C.

      Xã hội công nghiệp đến xã hội nông nghiệp.

    • D.

      Xã hội hiện đại đến xã hội hậu hiện đại.

  6. Câu 6.

    Max Weber nhấn mạnh điều gì khi nghiên cứu hành động xã hội?

    • A.

      Tìm kiếm quy luật khách quan giống như trong khoa học tự nhiên.

    • B.

      Lý giải ý nghĩa chủ quan đằng sau các hành động trong bối cảnh xã hội cụ thể.

    • C.

      Phân tích xung đột giai cấp là động lực duy nhất của lịch sử.

    • D.

      Đo lường các biến số bằng phương pháp thống kê toán học.

  7. Câu 7.

    Theo Robert Merton, "chức năng tiềm ẩn" (latent function) của một hiện tượng xã hội được hiểu là:

    • A.

      Những hậu quả ngoài dự kiến, không chủ đích mà xã hội vẫn nhận được.

    • B.

      Những hậu quả trong dự kiến, được chủ đích thực hiện.

    • C.

      Những tác động tiêu cực, gây gián đoạn hoạt động xã hội.

    • D.

      Chức năng duy trì sự cân bằng động của hệ thống xã hội.

  8. Câu 8.

    Một nhà xã hội học theo lý thuyết xung đột sẽ giải thích tình trạng bất bình đẳng kinh tế chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

    • A.

      Sự đồng thuận về giá trị trong xã hội giúp duy trì trật tự.

    • B.

      Cuộc cạnh tranh giữa các nhóm vì nguồn lực hạn chế (tài nguyên, địa vị).

    • C.

      Ý nghĩa biểu tượng mà các cá nhân trao đổi trong tương tác hàng ngày.

    • D.

      Quá trình xã hội hóa giúp cá nhân thích nghi với vai trò xã hội.

  9. Câu 9.

    Đặc điểm nào sau đây đúng với lý thuyết tương tác biểu tượng?

    • A.

      Tập trung phân tích cơ cấu xã hội ở cấp vĩ mô.

    • B.

      Chú trọng vào việc cạnh tranh nguồn lực giữa các giai cấp.

    • C.

      Nghiên cứu cách con người tạo ra và chia sẻ ý nghĩa thông qua biểu tượng trong tương tác.

    • D.

      Xem xã hội như một hệ thống các bộ phận phụ thuộc lẫn nhau.

  10. Câu 10.

    Harriet Martineau được xem là người đi đầu trong việc nghiên cứu vấn đề nào sau đây?

    • A.

      Quy luật tiến hóa xã hội và sự chuyên môn hóa.

    • B.

      Bất bình đẳng giới và quyền của phụ nữ trong xã hội.

    • C.

      Cơ cấu hạ tầng - thượng tầng trong chủ nghĩa duy vật lịch sử.

    • D.

      Lý giải hành động xã hội theo phương pháp Verstehen.

  11. Câu 11.

    Georg Simmel có quan điểm nổi bật nào về xung đột xã hội?

    • A.

      Xung đột luôn mang tính tiêu cực, cần phải loại bỏ để duy trì trật tự.

    • B.

      Xung đột giúp hòa nhập và ổn định xã hội.

    • C.

      Xung đột phản ánh sự đồng thuận về giá trị giữa các nhóm.

    • D.

      Xung đột chỉ xuất hiện trong xã hội có cơ cấu đơn giản.

  12. Câu 12.

    Theo George Herbert Mead, khái niệm "cái tôi" (the self) được hình thành chủ yếu thông qua yếu tố nào?

    • A.

      Yếu tố sinh học và bản năng bẩm sinh.

    • B.

      Sự tương tác với những người khác và tiến trình xã hội.

    • C.

      Quá trình xã hội hóa của nhà nước và pháp luật.

    • D.

      Sự thừa kế tài sản và địa vị từ gia đình.

  13. Câu 13.

    Xã hội học cơ bản khác với xã hội học ứng dụng ở điểm nào cốt lõi?

    • A.

      Xã hội học cơ bản nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn cho một nhóm cụ thể.

    • B.

      Xã hội học cơ bản tập trung kiểm tra, phát triển lý thuyết; xã hội học ứng dụng dùng lý thuyết để giải quyết vấn đề thực tiễn.

    • C.

      Xã hội học cơ bản không sử dụng phương pháp khoa học.

    • D.

      Xã hội học cơ bản chỉ nghiên cứu ở các nước đang phát triển.

  14. Câu 14.

    Trong nghiên cứu xã hội học, "biến độc lập" và "biến phụ thuộc" có mối quan hệ như thế nào?

    • A.

      Biến độc lập là hệ quả, biến phụ thuộc là nguyên nhân.

    • B.

      Biến độc lập được giả định là nguyên nhân ảnh hưởng đến biến phụ thuộc.

    • C.

      Hai biến số này không có mối liên hệ với nhau trong nghiên cứu.

    • D.

      Biến phụ thuộc là yếu tố ngẫu nhiên, không thể đo lường.

  15. Câu 15.

    Phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính khác nhau chủ yếu ở đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Định lượng dùng câu hỏi mở; định tính dùng câu hỏi đóng.

    • B.

      Định lượng có dữ liệu dạng số; định tính có dữ liệu dạng văn bản, hình ảnh.

    • C.

      Định lượng không cho phép khái quát; định tính cho phép suy rộng ra tổng thể.

    • D.

      Định lượng là chủ quan; định tính là khách quan.

  16. Câu 16.

    Trong nghiên cứu thực địa (field research), hình thức nào yêu cầu nhà nghiên cứu tham gia vào hoạt động của đối tượng nghiên cứu?

    • A.

      Quan sát tham gia (participant observation)

    • B.

      Phỏng vấn qua bảng hỏi có cấu trúc

    • C.

      Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm

    • D.

      Phân tích dữ liệu thứ cấp

  17. Câu 17.

    Theo M. Weber, nguyên tắc "tính trung lập về giá trị" (value-free) trong nghiên cứu xã hội học đòi hỏi nhà nghiên cứu phải:

    • A.

      Đưa ra các đánh giá giá trị rõ ràng về hiện tượng nghiên cứu.

    • B.

      Tách bạch giữa phán đoán giá trị cá nhân và nhận định khoa học khách quan.

    • C.

      Chỉ nghiên cứu những vấn đề có giá trị tích cực với xã hội.

    • D.

      Phục vụ cho lợi ích của nhà tài trợ nghiên cứu.

  18. Câu 18.

    Văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể có mối liên hệ nào sau đây?

    • A.

      Hai khía cạnh hoàn toàn tách biệt, không liên quan với nhau.

    • B.

      Yếu tố vật chất thường tượng trưng cho các ý tưởng văn hóa phi vật chất.

    • C.

      Chỉ có văn hóa phi vật thể mới có ý nghĩa trong nghiên cứu xã hội học.

    • D.

      Văn hóa vật thể được tạo ra sau văn hóa phi vật thể.

  19. Câu 19.

    Trong các thành tố của văn hóa, "biểu tượng" có vai trò nào sau đây?

    • A.

      Là tiêu chuẩn đánh giá điều tốt - xấu, đúng - sai.

    • B.

      Là cử chỉ, dấu hiệu, đồ vật giúp truyền đạt ý nghĩa.

    • C.

      Là tiêu chuẩn hành vi mà cộng đồng tán thành.

    • D.

      Là nguyên lý, điều mà con người cho là đúng.

  20. Câu 20.

    Phân biệt giữa chế tài chính thức và chế tài không chính thức dựa trên tiêu chí nào?

    • A.

      Chế tài chính thức dựa trên văn bản, luật lệ rõ ràng; chế tài không chính thức dựa trên phản ứng của cộng đồng.

    • B.

      Chế tài chính thức chỉ mang tính phạt; chế tài không chính thức chỉ mang tính thưởng.

    • C.

      Chế tài chính thức do cá nhân đề ra; chế tài không chính thức do nhà nước đề ra.

    • D.

      Chế tài chính thức không có hiệu lực; chế tài không chính thức có hiệu lực cao.

  21. Câu 21.

    So với tiểu văn hóa, phản văn hóa có đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Tập hợp những giá trị, chuẩn mực bác bỏ, đối lập với văn hóa chính thống.

    • B.

      Có những đặc điểm hoàn toàn giống với văn hóa chính thống.

    • C.

      Chỉ tồn tại trong các xã hội có trình độ phát triển thấp.

    • D.

      Do nhà nước lập pháp quy định.

  22. Câu 22.

    Chủ nghĩa vị chủng (ethnocentrism) được biểu hiện qua đặc điểm nào?

    • A.

      Tôn trọng sự khác biệt văn hóa giữa các dân tộc.

    • B.

      Tin rằng văn hóa của mình tốt hơn các văn hóa khác.

    • C.

      Đánh giá văn hóa dựa trên tiêu chuẩn riêng của nền văn hóa đó.

    • D.

      Xây dựng ý thức cởi mở, sẵn sàng xem xét giá trị mới.

  23. Câu 23.

    Thuyết tương đối văn hóa (cultural relativism) nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Có một nền văn hóa vượt trội, làm chuẩn mực cho các nền văn hóa khác.

    • B.

      Mọi nền văn hóa đều bình đẳng, không có nền văn hóa nào vượt trội hơn.

    • C.

      Văn hóa là bất biến, không thay đổi theo thời gian.

    • D.

      Mỗi nền văn hóa cần phải đánh giá lẫn nhau để phát triển.

  24. Câu 24.

    Theo Charles Horton Cooley, khái niệm "cái tôi trong gương" (looking-glass self) gồm ba yếu tố nào?

    • A.

      Chúng ta tưởng tượng vẻ ngoài của mình; chúng ta hình dung đánh giá của người khác; chúng ta phát triển cảm xúc (tự hào, xấu hổ) từ đó.

    • B.

      Bản năng (id), bản ngã (ego), siêu ngã (superego).

    • C.

      Cái tôi chủ quan (I), cái tôi khách quan (me), và tiến trình xã hội.

    • D.

      Giai đoạn vị thành niên, trưởng thành và già hóa.

  25. Câu 25.

    Theo Sigmund Freud, cấu trúc tính cách gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Bản năng (id), bản ngã (ego), siêu ngã (superego).

    • B.

      Cái tôi (self), ý thức tập thể (collective consciousness), xã hội.

    • C.

      Vĩ mô, vi mô, trung bình.

    • D.

      Tâm lý, xã hội, sinh học.

  26. Câu 26.

    Trong lý thuyết của Mead, "cái tôi chủ quan (I)" và "cái tôi khách quan (me)" có mối quan hệ như thế nào?

    • A.

      I là phần chủ động, sáng tạo, phản ứng tự phát; me là phần phản ánh kỳ vọng xã hội.

    • B.

      I và me là hai khái niệm hoàn toàn không liên quan.

    • C.

      Me là bản năng sinh học, còn I là ý thức xã hội.

    • D.

      I có trước, me xuất hiện sau khi cá nhân qua đời.

  27. Câu 27.

    Lawrence Kohlberg xây dựng lý thuyết về giai đoạn nào trong quá trình xã hội hóa?

    • A.

      Phát triển nhận thức (cognitive development).

    • B.

      Phát triển đạo đức (moral development).

    • C.

      Phát triển tâm lý - xã hội (psychosocial development).

    • D.

      Phát triển bản sắc cá nhân.

  28. Câu 28.

    Carol Gilligan bổ sung cho lý thuyết của Kohlberg bằng quan điểm nào?

    • A.

      Phát triển đạo đức chỉ dựa trên logic trừu tượng.

    • B.

      Đạo đức dựa trên sự chăm sóc, quan tâm (ethics of care) - đặc biệt phù hợp với trải nghiệm của phụ nữ.

    • C.

      Đạo đức hoàn toàn do bản năng sinh học quyết định.

    • D.

      Đạo đức không thay đổi theo thời gian.

  29. Câu 29.

    Tái xã hội hóa (resocialization) xảy ra khi nào?

    • A.

      Trẻ em học ngôn ngữ đầu tiên từ gia đình.

    • B.

      Cá nhân bước vào môi trường mới, phải loại bỏ quy tắc cũ và học quy tắc mới.

    • C.

      Cá nhân phát triển các chức năng nhận thức qua các giai đoạn.

    • D.

      Cá nhân học cách phân biệt văn hóa chính thống và phản văn hóa.

  30. Câu 30.

    Một nhà xã hội học nghiên cứu tỷ lệ ly hôn giữa các nhóm tôn giáo bằng bảng hỏi có cấu trúc. Đây là ví dụ về:

    • A.

      Nghiên cứu định tính.

    • B.

      Nghiên cứu định lượng.

    • C.

      Phân tích dữ liệu thứ cấp.

    • D.

      Nghiên cứu thực địa dân tộc học.

  31. Câu 31.

    Để đảm bảo đạo đức trong nghiên cứu xã hội học, nhà nghiên cứu cần làm gì?

    • A.

      Che giấu danh tính đối tượng để dễ dàng thao túng câu trả lời.

    • B.

      Xin phép, thông báo rõ ràng về mục đích, rủi ro và bảo vệ quyền riêng tư của người tham gia.

    • C.

      Chỉ công bố kết quả khi phù hợp với lợi ích của nhà tài trợ.

    • D.

      Dùng áp lực để người tham gia phải trả lời đầy đủ.

  32. Câu 32.

    Phân biệt "dữ liệu sơ cấp" và "dữ liệu thứ cấp" trong nghiên cứu xã hội học?

    • A.

      Dữ liệu sơ cấp là dữ liệu gốc được thu thập cho nghiên cứu cụ thể; dữ liệu thứ cấp là dữ liệu đã được công bố trước đó.

    • B.

      Dữ liệu sơ cấp là dữ liệu định tính; dữ liệu thứ cấp là dữ liệu định lượng.

    • C.

      Dữ liệu sơ cấp do nhà nước cung cấp; dữ liệu thứ cấp do cá nhân tự thu thập.

    • D.

      Dữ liệu sơ cấp chỉ dùng trong nghiên cứu định tính.

  33. Câu 33.

    Một học sinh nghĩ rằng "nhổ tóc bạn cùng bàn" là hành vi sai trái vì vi phạm quy định của nhà trường. Đây là ví dụ về:

    • A.

      Chế tài không chính thức.

    • B.

      Chuẩn mực phi chính thức.

    • C.

      Chuẩn mực chính thức.

    • D.

      Phản văn hóa.

  34. Câu 34.

    Sự ra đời của nền văn hóa hip-hop với các giá trị nghệ thuật riêng, nhưng vẫn chia sẻ nhiều đặc điểm với văn hóa đại chúng, được gọi là:

    • A.

      Văn hóa cao.

    • B.

      Tiểu văn hóa.

    • C.

      Phản văn hóa.

    • D.

      Văn hóa phi vật thể thuần túy.

  35. Câu 35.

    Theo Talcott Parsons (lý thuyết cấu trúc chức năng), khi một bộ phận của xã hội thay đổi sẽ dẫn đến:

    • A.

      Sự tan rã hoàn toàn của xã hội.

    • B.

      Sự thay đổi ở các bộ phận khác - trạng thái cân bằng động.

    • C.

      Sự bất biến tuyệt đối của xã hội.

    • D.

      Sự xuất hiện của phản văn hóa.

  36. Câu 36.

    Đâu là hạn chế đặc trưng của phương pháp khảo sát (survey) trong nghiên cứu xã hội học?

    • A.

      Cung cấp dữ liệu có tính thống kê cao.

    • B.

      Chỉ ghi lại những gì mọi người nghĩ và tin tưởng, chưa chắc phản ánh hành vi thực tế.

    • C.

      Không thể thu thập được nhiều phản hồi.

    • D.

      Không cho phép khảo sát mẫu lớn.

  37. Câu 37.

    Một nhà nghiên cứu dùng phương pháp thí nghiệm để kiểm tra tác động của việc xem tin tức tiêu cực đến mức độ lo âu của sinh viên. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là:

    • A.

      Có thể nhân rộng kết quả và kiểm định quan hệ nhân quả.

    • B.

      Phản ánh hành vi tự nhiên trong bối cảnh đời thực.

    • C.

      Không cần chuẩn bị công cụ thu thập dữ liệu.

    • D.

      Tiết kiệm chi phí hơn các phương pháp khác.

  38. Câu 38.

    Vai trò của văn hóa trong việc tạo sự đoàn kết và ổn định xã hội được thể hiện qua yếu tố nào sau đây?

    • A.

      Văn hóa làm cho mọi cá nhân đều có thu nhập như nhau.

    • B.

      Văn hóa cung cấp các giá trị, chuẩn mực chung giúp kết nối các thành viên trong xã hội.

    • C.

      Văn hóa xóa bỏ hoàn toàn mọi xung đột xã hội.

    • D.

      Văn hóa quy định giá cả thị trường.

  39. Câu 39.

    Khái niệm "xã hội hóa" theo Macionis (2004) được hiểu là:

    • A.

      Quá trình kinh nghiệm xã hội cung cấp cho cá nhân phẩm chất và năng lực để trở thành thành viên của xã hội.

    • B.

      Quá trình con người sáng tạo ra văn hóa vật chất.

    • C.

      Quá trình hình thành các tầng lớp xã hội.

    • D.

      Quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền.

  40. Câu 40.

    Trong nghiên cứu: "Mức độ tham gia hoạt động tình nguyện ảnh hưởng đến sự hài lòng về cuộc sống của sinh viên TDTU". Biến độc lập là:

    • A.

      Sự hài lòng về cuộc sống.

    • B.

      Mức độ tham gia hoạt động tình nguyện.

    • C.

      Trường đại học Tôn Đức Thắng.

    • D.

      Cả A và B.

  41. Câu 41.

    Auguste Comte đề xướng cơ cấu ngành xã hội học gồm những thành phần nào?

    • A.

      Tĩnh học xã hội và động học xã hội.

    • B.

      Xã hội học vĩ mô và xã hội học vi mô.

    • C.

      Xã hội học lý thuyết và xã hội học ứng dụng.

    • D.

      Xã hội học định tính và xã hội học định lượng.

  42. Câu 42.

    Trong nghiên cứu xã hội học, khi nào nên sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thay vì định lượng?

    • A.

      Khi cần đo lường tỷ lệ phần trăm trên mẫu lớn.

    • B.

      Khi cần khám phá sâu trải nghiệm, động cơ, nguyên nhân hành vi.

    • C.

      Khi cần kiểm định giả thuyết một cách chặt chẽ.

    • D.

      Khi dữ liệu cần xử lý bằng thống kê toán học.

  43. Câu 43.

    Một nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ Tổng cục Thống kê đã công bố trước đó để phân tích xu hướng ly hôn. Đây là sử dụng:

    • A.

      Dữ liệu sơ cấp.

    • B.

      Dữ liệu thứ cấp.

    • C.

      Quan sát tham gia.

    • D.

      Nghiên cứu thực nghiệm.

  44. Câu 44.

    Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng quan điểm của Émile Durkheim về "sự kiện xã hội"?

    • A.

      Sự kiện xã hội chỉ là biểu hiện tâm lý cá nhân.

    • B.

      Sự kiện xã hội là những hiện tượng có tính khách quan, có sức ràng buộc và tồn tại độc lập với ý chí cá nhân.

    • C.

      Sự kiện xã hội là kết quả của ý chí chính trị.

    • D.

      Sự kiện xã hội chỉ tồn tại trong các xã hội phương Tây.

  45. Câu 45.

    Trong mô hình nghiên cứu xã hội học, các bước của quy trình nghiên cứu theo trình tự nào là hợp lý?

    • A.

      Xử lý số liệu → Xác định vấn đề → Thu thập dữ liệu → Viết báo cáo.

    • B.

      Xác định vấn đề nghiên cứu → Xây dựng giả thuyết → Thu thập dữ liệu → Xử lý, phân tích dữ liệu → Viết báo cáo.

    • C.

      Viết báo cáo → Thu thập dữ liệu → Xác định vấn đề → Phân tích dữ liệu.

    • D.

      Thu thập dữ liệu → Xác định vấn đề → Xây dựng giả thuyết → Viết báo cáo.

  46. Câu 46.

    Đặc điểm nào sau đây là khác biệt rõ nhất giữa nghiên cứu định lượng và nghiên cứu định tính về tính ổn định?

    • A.

      Định lượng có thiết kế linh hoạt; định tính có thiết kế ổn định.

    • B.

      Định lượng có thiết kế ổn định, không bị phản hồi người tham gia tác động; định tính linh hoạt, có thể điều chỉnh câu hỏi theo phản ứng.

    • C.

      Định tính luôn không có dữ liệu, chỉ có định lượng mới có dữ liệu.

    • D.

      Định lượng dùng câu hỏi mở, định tính dùng câu hỏi đóng.

  47. Câu 47.

    Trong các nhà xã hội học kinh điển, ai là người phê phán chủ nghĩa thực chứng và nhấn mạnh xung đột, bản sắc cá nhân trong thành phố?

    • A.

      Auguste Comte.

    • B.

      Georg Simmel.

    • C.

      Herbert Spencer.

    • D.

      Émile Durkheim.

  48. Câu 48.

    Một nhà nghiên cứu phỏng vấn sâu 20 phụ nữ về trải nghiệm bị bạo lực gia đình. Đây là ví dụ điển hình của:

    • A.

      Nghiên cứu định lượng.

    • B.

      Nghiên cứu định tính.

    • C.

      Phân tích dữ liệu thứ cấp.

    • D.

      Nghiên cứu thực nghiệm.

  49. Câu 49.

    Erik Erikson được nhắc đến trong xã hội học với đóng góp về:

    • A.

      Lý thuyết phát triển tâm lý - xã hội qua 8 giai đoạn.

    • B.

      Lý thuyết cấu trúc chức năng.

    • C.

      Lý thuyết xung đột xã hội.

    • D.

      Lý thuyết tiến hóa xã hội.

  50. Câu 50.

    Trong nghiên cứu: "Ảnh hưởng của việc sử dụng mạng xã hội đến kết quả học tập của sinh viên". Biến nào là biến phụ thuộc?

    • A.

      Kết quả học tập của sinh viên.

    • B.

      Việc sử dụng mạng xã hội.

    • C.

      Thời gian nghiên cứu.

    • D.

      Cả A và B.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .