Đề thi Đại cương về Kinh tế Môi trường
Exam info
- Subject
- Kinh tế Môi trường
- Exam type
- University
- Questions
- 60
- Duration
- 90 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Hvu
Questions (60)
- Q 1.
Kinh tế môi trường là môn khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa:
- A.
Hệ thống kinh tế và hệ thống tài chính
- B.
Hệ thống kinh tế và hệ thống tự nhiên (môi trường)
- C.
Hệ thống chính trị và hệ thống pháp luật
- D.
Hệ thống văn hóa và hệ thống xã hội
- A.
- Q 2.
Ngoại ứng (externality) trong kinh tế môi trường được hiểu là:
- A.
Chi phí sản xuất nội bộ của doanh nghiệp
- B.
Tác động của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba mà không được phản ánh trong giá thị trường
- C.
Lợi nhuận thu được từ hoạt động xuất khẩu
- D.
Khoản thuế mà chính phủ áp dụng cho doanh nghiệp
- A.
- Q 3.
Ví dụ nào sau đây là ngoại ứng tiêu cực (negative externality)?
- A.
Một người trồng hoa trước nhà làm đẹp cho cả khu phố
- B.
Nhà máy xả khí thải gây ô nhiễm không khí cho dân cư xung quanh
- C.
Học sinh học tập tốt tạo phong trào thi đua trong trường
- D.
Tiêm phòng vaccine giảm nguy cơ lây nhiễm cho cộng đồng
- A.
- Q 4.
Thất bại thị trường (market failure) xảy ra khi:
- A.
Thị trường phân bổ nguồn lực không hiệu quả, không đạt tối ưu Pareto
- B.
Doanh nghiệp làm ăn thua lỗ
- C.
Chính phủ can thiệp vào nền kinh tế
- D.
Người tiêu dùng không mua hàng hóa
- A.
- Q 5.
Thuế Pigou (Pigouvian tax) được sử dụng để:
- A.
Tăng doanh thu cho ngân sách nhà nước
- B.
Nội hóa chi phí ngoại ứng tiêu cực
- C.
Khuyến khích xuất khẩu hàng hóa
- D.
Bảo hộ sản xuất trong nước
- A.
- Q 6.
Định lý Coase phát biểu rằng với chi phí giao dịch bằng 0 và quyền tài sản được xác định rõ:
- A.
Kết quả phân bổ nguồn lực đạt hiệu quả bất kể ai được giao quyền sở hữu
- B.
Chỉ người gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm
- C.
Chính phủ phải can thiệp để giải quyết ngoại ứng
- D.
Ngoại ứng không thể được giải quyết
- A.
- Q 7.
Bi kịch của công cộng (Tragedy of the Commons) mô tả hiện tượng:
- A.
Tài nguyên chung bị khai thác quá mức do mỗi cá nhân đều theo đuổi lợi ích riêng
- B.
Doanh nghiệp độc quyền tăng giá sản phẩm
- C.
Người tiêu dùng mua quá nhiều hàng hóa
- D.
Chính phủ đánh thuế quá cao
- A.
- Q 8.
Hàng hóa công cộng (public goods) có đặc điểm:
- A.
Không cạnh tranh và không loại trừ
- B.
Cạnh tranh và loại trừ
- C.
Cạnh tranh nhưng không loại trừ
- D.
Không cạnh tranh nhưng loại trừ
- A.
- Q 9.
Tài nguyên sở hữu chung (common-pool resources) khác với hàng hóa công cộng ở chỗ:
- A.
Có tính cạnh tranh nhưng khó loại trừ
- B.
Không cạnh tranh và không loại trừ
- C.
Có thể loại trừ dễ dàng
- D.
Được sở hữu bởi nhà nước
- A.
- Q 10.
Chi phí bên ngoài (external cost) là gì?
- A.
Chi phí mà người sản xuất phải gánh chịu
- B.
Chi phí do hoạt động sản xuất gây ra cho bên thứ ba mà không được đền bù
- C.
Chi phí vận chuyển hàng hóa
- D.
Chi phí quảng cáo sản phẩm
- A.
- Q 11.
Chi phí xã hội biên (marginal social cost - MSC) được xác định bằng:
- A.
Chi phí riêng biên (MPC)
- B.
Chi phí riêng biên cộng với chi phí ngoại ứng biên (MPC + MEC)
- C.
Chi phí cố định chia cho sản lượng
- D.
Tổng lợi nhuận của doanh nghiệp
- A.
- Q 12.
Mức ô nhiễm tối ưu (optimal level of pollution) theo kinh tế môi trường là mức mà tại đó:
- A.
Chi phí kiểm soát ô nhiễm biên bằng thiệt hại ô nhiễm biên
- B.
Ô nhiễm bằng 0
- C.
Lợi nhuận doanh nghiệp cao nhất
- D.
Tổng chi phí sản xuất thấp nhất
- A.
- Q 13.
Đường cong Kuznets môi trường (Environmental Kuznets Curve - EKC) mô tả mối quan hệ:
- A.
Tuyến tính giữa thu nhập và ô nhiễm
- B.
Hình chữ U ngược giữa thu nhập và ô nhiễm
- C.
Ô nhiễm giảm khi thu nhập tăng
- D.
Không có mối quan hệ giữa thu nhập và ô nhiễm
- A.
- Q 14.
Phát triển bền vững (sustainable development) được định nghĩa trong Báo cáo Brundtland là:
- A.
Phát triển kinh tế không giới hạn
- B.
Phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai
- C.
Chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường
- D.
Tăng trưởng GDP liên tục
- A.
- Q 15.
Giá trị sử dụng (use value) của môi trường bao gồm:
- A.
Giá trị trực tiếp, giá trị gián tiếp và giá trị lựa chọn
- B.
Chỉ giá trị trực tiếp
- C.
Chỉ giá trị tồn tại
- D.
Giá trị thị trường của hàng hóa
- A.
- Q 16.
Giá trị tồn tại (existence value) là:
- A.
Giá trị mà con người gán cho việc biết rằng một tài nguyên môi trường tồn tại dù không sử dụng trực tiếp
- B.
Giá trị kinh tế của tài nguyên trên thị trường
- C.
Chi phí bảo tồn tài nguyên
- D.
Giá trị sử dụng trực tiếp
- A.
- Q 17.
Giá trị lựa chọn (option value) phản ánh:
- A.
Giá trị sử dụng tài nguyên trong hiện tại
- B.
Giá trị mà cá nhân sẵn sàng trả để giữ lại quyền sử dụng tài nguyên trong tương lai
- C.
Chi phí cơ hội của tài nguyên
- D.
Giá trị di sản văn hóa
- A.
- Q 18.
Giá trị di sản (bequest value) là giá trị mà:
- A.
Thế hệ hiện tại muốn để lại tài nguyên cho thế hệ tương lai
- B.
Cá nhân sử dụng tài nguyên ngay hôm nay
- C.
Tài nguyên có trên thị trường
- D.
Môi trường cung cấp dịch vụ hệ sinh thái
- A.
- Q 19.
Phương pháp định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM) dựa trên:
- A.
Giá bất động sản để ước lượng giá trị môi trường
- B.
Khảo sát trực tiếp ý muốn trả của người dân cho một thay đổi môi trường
- C.
Số liệu chi phí du lịch
- D.
Chi phí thay thế hệ sinh thái
- A.
- Q 20.
Phương pháp định giá hưởng thụ (Hedonic Pricing Method) được sử dụng để:
- A.
Ước lượng giá trị môi trường thông qua giá bất động sản
- B.
Đo lường chi phí du lịch đến công viên
- C.
Hỏi trực tiếp người dân về ý muốn trả
- D.
Tính chi phí xây dựng nhà máy xử lý
- A.
- Q 21.
Phương pháp chi phí du lịch (Travel Cost Method) dùng để định giá:
- A.
Giá trị giải trí và sinh thái của các khu bảo tồn, công viên
- B.
Giá trị đất đai
- C.
Chi phí xây dựng công trình
- D.
Chi phí khám phá khoáng sản
- A.
- Q 22.
Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis - CBA) trong dự án môi trường yêu cầu:
- A.
Chỉ tính chi phí xây dựng
- B.
So sánh tổng lợi ích và tổng chi phí xã hội của dự án
- C.
Chỉ tính lợi nhuận doanh nghiệp
- D.
Tính toán dựa trên giá thị trường hoàn hảo
- A.
- Q 23.
Tỷ lệ chiết khấu (discount rate) trong dự án môi trường phản ánh:
- A.
Giá trị thời gian của tiền tệ và sự ưu tiên thời gian
- B.
Tỷ lệ lạm phát
- C.
Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế
- D.
Tỷ lệ lợi nhuận ngân hàng
- A.
- Q 24.
Tỷ lệ chiết khấu xã hội (social discount rate) nên thấp hơn tỷ lệ chiết khấu thị trường vì:
- A.
Cần quan tâm đến lợi ích thế hệ tương lai
- B.
Lạm phát luôn thấp
- C.
Doanh nghiệp yêu cầu vậy
- D.
Để tăng lợi nhuận dự án
- A.
- Q 25.
Giá trị hiện tại (Present Value - PV) của một khoản thu nhập tương lai được tính bằng:
- A.
PV = FV × (1 + r)^n
- B.
PV = FV / (1 + r)^n
- C.
PV = FV × (1 - r)^n
- D.
PV = FV + n × r
- A.
- Q 26.
Công cụ chính sách môi trường theo lệnh và kiểm soát (command and control) bao gồm:
- A.
Tiêu chuẩn khí thải và giấy phép xả thải
- B.
Thuế carbon
- C.
Mua bán quyền xả thải
- D.
Trợ cấp xanh
- A.
- Q 27.
Ưu điểm chính của công cụ kinh tế (market-based instruments) so với công cụ mệnh lệnh là:
- A.
Tạo động lực kinh tế cho doanh nghiệp giảm thiểu ô nhiễm với chi phí thấp nhất
- B.
Dễ quản lý hơn cho cơ quan nhà nước
- C.
Luôn hiệu quả hơn trong mọi trường hợp
- D.
Không tốn chi phí cho nhà nước
- A.
- Q 28.
Hệ thống mua bán quyền xả thải (cap-and-trade) hoạt động theo nguyên tắc:
- A.
Chính phủ đặt trần tổng phát thải và phát hành quyền xả thải được mua bán
- B.
Doanh nghiệp tự quyết định mức phát thải
- C.
Chính phủ đánh thuế cố định
- D.
Không có giới hạn phát thải
- A.
- Q 29.
Hệ thống hoàn trả tiền đặt cọc (deposit-refund) thường áp dụng cho:
- A.
Chai nhựa, vỏ chai, pin đã qua sử dụng
- B.
Đất nông nghiệp
- C.
Khí thải CO2
- D.
Cá biển
- A.
- Q 30.
Quyền tài sản (property rights) rõ ràng giúp giải quyết vấn đề ngoại ứng vì:
- A.
Tạo cơ sở pháp lý cho thương lượng giữa các bên
- B.
Làm tăng chi phí giao dịch
- C.
Loại bỏ hoàn toàn ô nhiễm
- D.
Cho phép chính phủ tịch thu tài sản
- A.
- Q 31.
Vấn đề người đi nhờ (free rider) xuất hiện phổ biến với:
- A.
Hàng hóa công cộng
- B.
Hàng hóa tư nhân
- C.
Hàng hóa thông thường trên thị trường
- D.
Tài sản cá nhân
- A.
- Q 32.
Tài nguyên tái tạo (renewable resources) có đặc điểm:
- A.
Có khả năng phục hồi theo thời gian nếu khai thác hợp lý
- B.
Không bao giờ cạn kiệt
- C.
Chỉ tồn tại trong tự nhiên một lần
- D.
Không chịu tác động của con người
- A.
- Q 33.
Tài nguyên không tái tạo (non-renewable resources) bao gồm:
- A.
Dầu mỏ, khí đốt, than đá, khoáng sản
- B.
Rừng, cá, nước sạch
- C.
Năng lượng mặt trời, gió
- D.
Đất canh tác
- A.
- Q 34.
Sản lượng bền vững tối đa (Maximum Sustainable Yield - MSY) là:
- A.
Mức khai thác tối đa mà không làm suy giảm quần thể tài nguyên trong dài hạn
- B.
Sản lượng cao nhất trong một năm
- C.
Mức khai thác làm cạn kiệt tài nguyên
- D.
Tổng sản lượng của cả ngành
- A.
- Q 35.
Nguyên nhân chính dẫn đến đánh bắt quá mức (overfishing) là:
- A.
Tài nguyên cá là tài nguyên chung, khó loại trừ và cạnh tranh
- B.
Cá sinh sản quá nhanh
- C.
Nhu cầu tiêu thụ thấp
- D.
Giá cá quá cao
- A.
- Q 36.
Phá rừng gây ra các ngoại ứng tiêu cực nào sau đây?
- A.
Mất đa dạng sinh học, xói mòn, phát thải carbon
- B.
Tăng năng suất nông nghiệp bền vững
- C.
Giảm lũ lụt
- D.
Tăng đa dạng sinh học
- A.
- Q 37.
Biến đổi khí hậu (climate change) được coi là thất bại thị trường vì:
- A.
Chi phí phát thải không được phản ánh trong giá năng lượng
- B.
Khí hậu không quan trọng với kinh tế
- C.
Con người thích khí hậu nóng
- D.
Năng lượng tái tạo quá đắt
- A.
- Q 38.
Thuế carbon (carbon tax) hoạt động như thế nào?
- A.
Đánh thuế theo lượng phát thải khí nhà kính
- B.
Đánh thuế thu nhập cá nhân
- C.
Trợ cấp cho doanh nghiệp gây ô nhiễm
- D.
Miễn thuế cho ô tô
- A.
- Q 39.
Dấu chân carbon (carbon footprint) đo lường:
- A.
Tổng lượng khí nhà kính phát thải từ một hoạt động, sản phẩm hoặc cá nhân
- B.
Lượng nước tiêu thụ
- C.
Diện tích đất sử dụng
- D.
Lượng rác thải sinh hoạt
- A.
- Q 40.
GDP xanh (Green GDP) khác GDP truyền thống ở chỗ:
- A.
Trừ đi chi phí suy thoái tài nguyên và ô nhiễm môi trường
- B.
Chỉ tính sản lượng nông nghiệp
- C.
Không tính sản xuất công nghiệp
- D.
Bỏ qua chi phí môi trường
- A.
- Q 41.
Dấu chân sinh thái (ecological footprint) đo lường:
- A.
Lượng đất và nước sinh thái cần thiết để duy trì mức tiêu thụ của con người
- B.
Chi phí môi trường của doanh nghiệp
- C.
Lượng khí thải CO2
- D.
Số lượng loài sinh vật
- A.
- Q 42.
Tính bền vững mạnh (strong sustainability) yêu cầu:
- A.
Vốn tự nhiên không được thay thế bằng vốn nhân tạo
- B.
Có thể thay thế hoàn toàn tự nhiên bằng vốn nhân tạo
- C.
Chỉ quan tâm kinh tế
- D.
Không quan tâm môi trường
- A.
- Q 43.
Tính bền vững yếu (weak sustainability) chấp nhận:
- A.
Có thể thay thế vốn tự nhiên bằng vốn nhân tạo miễn là tổng vốn không giảm
- B.
Phải bảo tồn tuyệt đối tài nguyên
- C.
Cấm mọi hoạt động kinh tế
- D.
Không có tiêu chuẩn rõ ràng
- A.
- Q 44.
Nội hóa ngoại ứng (internalization of externalities) có nghĩa là:
- A.
Biến chi phí/lợi ích bên ngoài thành chi phí/lợi ích nội bộ của người gây ra tác động
- B.
Đẩy chi phí ra ngoài biên giới
- C.
Bỏ qua chi phí môi trường
- D.
Đánh thuế xuất khẩu
- A.
- Q 45.
Tối ưu Pareto (Pareto optimality) đạt được khi:
- A.
Không thể cải thiện lợi ích của người này mà không làm giảm lợi ích của người khác
- B.
Tất cả mọi người đều giàu có
- C.
Lợi nhuận doanh nghiệp cao nhất
- D.
Không có ô nhiễm
- A.
- Q 46.
Tiêu chuẩn Kaldor-Hicks được sử dụng trong phân tích chính sách môi trường vì:
- A.
Cho phép dự án được thực hiện nếu người thắng có thể bồi thường cho người thua
- B.
Cấm mọi dự án có người thiệt hại
- C.
Yêu cầu mọi người đồng ý
- D.
Không quan tâm đến phân phối
- A.
- Q 47.
Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả (Polluter Pays Principle - PPP) yêu cầu:
- A.
Người gây ô nhiễm phải chịu chi phí kiểm soát và khắc phục ô nhiễm
- B.
Chính phủ trả toàn bộ chi phí xử lý ô nhiễm
- C.
Người dân chịu chi phí ô nhiễm
- D.
Không ai phải trả chi phí
- A.
- Q 48.
Nguyên tắc phòng ngừa (Precautionary Principle) áp dụng khi:
- A.
Có nguy cơ gây hại nghiêm trọng nhưng chưa có bằng chứng khoa học đầy đủ
- B.
Đã có bằng chứng khoa học rõ ràng
- C.
Không có nguy cơ nào
- D.
Chi phí phòng ngừa rất thấp
- A.
- Q 49.
Công ước khung LHQ về biến đổi khí hậu (UNFCCC) được ký năm:
- A.
1972
- B.
1992
- C.
2015
- D.
1997
- A.
- Q 50.
Nghị định thư Kyoto (1997) yêu cầu các nước phát triển:
- A.
Giảm phát thải khí nhà kính theo mục tiêu ràng buộc
- B.
Tăng phát thải để phát triển kinh tế
- C.
Không có cam kết gì
- D.
Chỉ nước đang phát triển phải giảm
- A.
- Q 51.
Hiệp định Paris (2015) về biến đổi khí hậu đặt mục tiêu:
- A.
Giữ nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng không quá 2°C so với thời kỳ tiền công nghiệp
- B.
Tăng nhiệt độ toàn cầu thêm 5°C
- C.
Không có mục tiêu cụ thể
- D.
Chỉ áp dụng cho nước phát triển
- A.
- Q 52.
Công bằng môi trường (environmental justice) đề cập đến:
- A.
Sự phân bổ công bằng lợi ích và gánh nặng môi trường giữa các nhóm xã hội
- B.
Chỉ quan tâm đến thiên nhiên
- C.
Bỏ qua vấn đề xã hội
- D.
Chỉ áp dụng cho nước giàu
- A.
- Q 53.
Dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services) bao gồm:
- A.
Dịch vụ cung cấp, điều tiết, văn hóa và hỗ trợ
- B.
Chỉ dịch vụ cung cấp lương thực
- C.
Chỉ dịch vụ giải trí
- D.
Chỉ dịch vụ liên quan đến rừng
- A.
- Q 54.
Tăng trưởng xanh (green growth) được định nghĩa là:
- A.
Tăng trưởng kinh tế kết hợp với bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên
- B.
Tăng trưởng không giới hạn
- C.
Chỉ phát triển nông nghiệp hữu cơ
- D.
Chỉ trồng cây xanh
- A.
- Q 55.
Kinh tế tuần hoàn (circular economy) khác với kinh tế tuyến tính ở chỗ:
- A.
Tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu chất thải trong toàn bộ chuỗi sản xuất
- B.
Khai thác và vứt bỏ tài nguyên
- C.
Không tái chế
- D.
Chỉ sản xuất hàng tiêu dùng
- A.
- Q 56.
Báo cáo Giới hạn Hành tinh (Planetary Boundaries) của Rockström xác định:
- A.
9 ranh giới mà nhân loại không nên vượt qua để đảm bảo ổn định hệ thống Trái đất
- B.
Chỉ 3 ranh giới quan trọng
- C.
Biên giới quốc gia
- D.
Tăng trưởng kinh tế không giới hạn
- A.
- Q 57.
Trợ cấp môi trường (environmental subsidies) được sử dụng để:
- A.
Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch
- B.
Tăng phát thải ô nhiễm
- C.
Phạt doanh nghiệp gây ô nhiễm
- D.
Xóa nợ cho doanh nghiệp
- A.
- Q 58.
Đánh giá tác động môi trường (ĐTM - EIA) là:
- A.
Công cụ phân tích tác động môi trường của dự án trước khi triển khai
- B.
Công cụ đánh giá lợi nhuận dự án
- C.
Công cụ kiểm toán nhà nước
- D.
Công cụ đánh giá chất lượng sản phẩm
- A.
- Q 59.
Hành vi thân thiện môi trường của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi:
- A.
Áp lực pháp luật, lợi thế cạnh tranh và trách nhiệm xã hội
- B.
Chỉ do lợi nhuận ngắn hạn
- C.
Chỉ do yêu cầu của nhà nước
- D.
Không có động lực nào
- A.
- Q 60.
Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc gồm bao nhiêu mục tiêu?
- A.
8 mục tiêu
- B.
17 mục tiêu
- C.
25 mục tiêu
- D.
10 mục tiêu
- A.
Answers and explanations are in mode.