Exam info
- Subject
- Vi sinh học
- Exam type
- University
- Questions
- 60
- Duration
- 100 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (60)
- Q 1.
Theo hệ thống phân loại được tài liệu trình bày, nhóm sinh vật nào bao gồm vi khuẩn cùng các vi sinh vật quang tổng hợp, trong đó Rickettsiae và Chlamydiae được xếp vào nhóm vi khuẩn?
- A.
Giới Protista, vì mọi vi khuẩn đều được coi là động vật nguyên sinh
- B.
Giới Prokaryotae, vì vi khuẩn được gộp trong nhóm sinh vật không có nhân thật
- C.
Giới Fungi, vì nấm men và nấm mốc có cấu trúc tế bào tương tự vi khuẩn
- D.
Nhóm virus, vì virus và vi khuẩn đều không có nhân tế bào
- A.
- Q 2.
Điểm phân biệt căn bản giữa vi khuẩn và virus theo tài liệu là gì?
- A.
Cả hai đều không có cấu trúc tế bào
- B.
Vi khuẩn có cấu trúc tế bào, còn virus không có và là ký sinh bắt buộc trong tế bào cảm thụ
- C.
Virus có cấu trúc tế bào, còn vi khuẩn chỉ là hạt vật chất không có màng
- D.
Cả vi khuẩn và virus đều chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào cảm thụ
- A.
- Q 3.
Kích thước trung bình của vi khuẩn theo tài liệu nằm trong khoảng nào?
- A.
0,01–0,1 μm
- B.
1–10 μm
- C.
10–100 μm
- D.
100–1.000 μm
- A.
- Q 4.
Hình thức sắp xếp đặc trưng của Streptococcus pyogenes và Staphylococcus aureus tương ứng là gì?
- A.
S. pyogenes xếp thành đám; S. aureus xếp thành chuỗi
- B.
S. pyogenes xếp thành chuỗi; S. aureus xếp thành đám
- C.
S. pyogenes xếp thành đôi; S. aureus xếp thành chuỗi
- D.
Cả hai đều chỉ tồn tại ở dạng cầu khuẩn đơn lẻ
- A.
- Q 5.
Theo tài liệu, cặp phân loại hình thể trung gian nào là chính xác?
- A.
Dịch hạch là trung gian giữa trực khuẩn và xoắn khuẩn; phẩy khuẩn là trung gian giữa cầu khuẩn và trực khuẩn
- B.
Dịch hạch là trung gian giữa cầu khuẩn và trực khuẩn; phẩy khuẩn là trung gian giữa trực khuẩn và xoắn khuẩn
- C.
Cả Dịch hạch và phẩy khuẩn đều là trung gian giữa cầu khuẩn và trực khuẩn
- D.
Cả Dịch hạch và phẩy khuẩn đều là trung gian giữa trực khuẩn và xoắn khuẩn
- A.
- Q 6.
Tế bào vi khuẩn thiếu tổ hợp cấu trúc nào theo tài liệu?
- A.
Có ty thể và lạp thể nhưng không có lưới nội bào, cơ quan phân bào
- B.
Không có ty thể, lạp thể, lưới nội bào và cơ quan phân bào
- C.
Có ty thể và lưới nội bào nhưng không có ribosom
- D.
Không có ribosom, nhưng có ty thể và cơ quan phân bào
- A.
- Q 7.
Ribosom của vi khuẩn được cấu tạo như thế nào theo tài liệu?
- A.
Một tiểu đơn vị 60S chỉ gồm protein và lipid
- B.
Hai tiểu đơn vị 30S và 50S, mỗi tiểu đơn vị gồm protein và ARN ribosom
- C.
Một tiểu đơn vị 70S chỉ gồm ARN ribosom
- D.
Nhiều tiểu đơn vị 20S nằm trong nhân tế bào
- A.
- Q 8.
Theo cách mô tả trong tài liệu, vị trí của vật chất di truyền của vi khuẩn được hiểu như thế nào?
- A.
Nằm tự do trong tế bào chất, giống nhân tế bào thực vật và động vật
- B.
Được bao bọc hoàn toàn bởi màng nhân
- C.
Không có màng nhân và xuất phát từ chỗ lõm mesosome của màng tế bào
- D.
Nằm bên trong ty thể để bảo vệ ADN khỏi nhiễm sắc thể
- A.
- Q 9.
Thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tế bào chất vi khuẩn?
- A.
Protein
- B.
Nước
- C.
Lipid
- D.
Muối khoáng
- A.
- Q 10.
Hạt vùi trong tế bào chất vi khuẩn có đặc điểm nào?
- A.
Là cấu trúc có màng nhân riêng và chứa toàn bộ ADN tế bào
- B.
Chính là ribosom chuyên trách tổng hợp protein
- C.
Là các cấu trúc không sống chứa lipid, glycogen hoặc chất đặc trưng của một số vi khuẩn
- D.
Là các túi chứa enzym thủy giải được tiết ra ngoài tế bào
- A.
- Q 11.
Thành phần hóa học của màng tế bào vi khuẩn được trình bày đúng trong phương án nào?
- A.
40% protein và 60% lipid, chủ yếu là glucid
- B.
90% lipid và 10% protein
- C.
60% protein và 40% lipid, trong đó phần lớn lipid là phospholipid
- D.
50% DNA, 30% ARN và 20% protein
- A.
- Q 12.
Phát biểu nào giải thích hợp lý nhất vai trò của protein nhúng trong màng tế bào vi khuẩn?
- A.
Protein chỉ tạo độ cứng cho màng và không tham gia chức năng trao đổi chất
- B.
Phospholipid chịu trách nhiệm duy nhất cho vận chuyển điện tử và tổng hợp DNA
- C.
Các protein nằm giữa hai lớp phospholipid, góp phần thực hiện các chức năng chuyên biệt của màng
- D.
Protein trong màng chỉ tạo nên toàn bộ vỏ nhầy bảo vệ vi khuẩn
- A.
- Q 13.
Vách tế bào vi khuẩn được tạo thành chủ yếu từ thành phần nào và đặt ở đâu?
- A.
Peptidoglycan nằm bên trong màng tế bào
- B.
Peptidoglycan nằm bên ngoài màng tế bào và có cấu trúc mạng lưới
- C.
Cellulose nằm trong tế bào chất
- D.
Protein lông nằm giữa hai lớp phospholipid
- A.
- Q 14.
Vì sao vi khuẩn Gram dương vẫn giữ màu tím sau khi tẩy bằng cồn?
- A.
Vì chúng không có vách tế bào
- B.
Vì màng tế bào của chúng hấp thụ cồn và tạo màu tím mới
- C.
Vì lớp peptidoglycan dày giữ phức hợp thuốc nhuộm, nên nó không bị cồn rửa ra
- D.
Vì chúng có vỏ polysaccharid chống lại dung môi cồn
- A.
- Q 15.
Đặc điểm nào giải thích việc vi khuẩn Gram âm dễ mất màu tím sau khi tẩy bằng cồn?
- A.
Chúng có nhiều lớp peptidoglycan rất chắc
- B.
Chúng chỉ có một lớp peptidoglycan mỏng nên thuốc nhuộm dễ bị rửa ra
- C.
Chúng hoàn toàn không có vách
- D.
Chúng có nhiều lông nên thuốc nhuộm bị rửa ra
- A.
- Q 16.
Nhóm chức năng nào của vách vi khuẩn được nêu đầy đủ nhất trong tài liệu?
- A.
Chỉ tổng hợp DNA và vận chuyển electron
- B.
Chỉ tạo nha bào và tổng hợp protein
- C.
Chỉ thực hiện thẩm thấu chọn lọc và bơi chủ động
- D.
Duy trì hình dạng, quy định tính nhuộm Gram, có tính chất kháng nguyên và ảnh hưởng đến độc lực
- A.
- Q 17.
Nhận định nào mô tả đúng đặc điểm hình thành và biểu hiện của vỏ vi khuẩn?
- A.
Mọi vi khuẩn đều có vỏ và vỏ luôn được hình thành trong mọi điều kiện
- B.
Vỏ là lớp nhầy, sền sệt; khuẩn lạc có vỏ thường nhầm, ướt và sáng
- C.
Vỏ là lớp peptidoglycan cứng nằm ngoài màng tế bào
- D.
Vỏ có cấu trạng protein dài, xuất phát từ tế bào chất và dùng để bơi
- A.
- Q 18.
Hai chức năng quan trọng nhất của vỏ vi khuẩn theo tài liệu là gì?
- A.
Tổng hợp DNA và tạo nha bào
- B.
Thực hiện hô hấp và chuyển electron
- C.
Bảo vệ vi khuẩn khỏi thực bào và sự tấn công của bacteriophage
- D.
Tăng tốc độ phân bào và vận chuyển vật chất di truyền
- A.
- Q 19.
Nhận định nào mô tả đúng lông vi khuẩn?
- A.
Lông là cơ quan di động cấu tạo bằng protein, có các loại đơn mao, đa mao và chu mao, xuất phát từ tế bào chất
- B.
Lông là cấu trúc peptidoglycan bao quanh tế bào và luôn có ở mọi vi khuẩn
- C.
Lông ngắn hơn pili và chuyên trách bám vào mô
- D.
Lông là lớp nhầy chứa polysaccharid và polypeptid
- A.
- Q 20.
Sự khác biệt về chức năng giữa pili chung và pili giới tính là gì?
- A.
Pili chung tham gia tổng hợp protein; pili giới tính tạo nha bào
- B.
Pili chung giúp bám vào mô; pili giới tính tham gia vận chuyển di truyền
- C.
Cả hai loại pili đều chịu trách nhiệm tổng hợp nha bào
- D.
Pili chung tạo màu Gram; pili giới tính quyết định nhóm kháng sinh
- A.
- Q 21.
Vì sao nha bào được xem là một hình thái tồn tại đặc biệt của vi khuẩn?
- A.
Vì nha bào làm tăng nhanh số lượng tế bào con
- B.
Vì nha bào chứa nhiều ribosom để tăng tốc tổng hợp protein
- C.
Vì nha bào có lớp vỏ chứa rất ít nước, giúp vi khuẩn chịu được khô, nóng và chất sát khuẩn
- D.
Vì nha bào có màng nhân riêng để lưu giữ toàn bộ vật chất di truyền
- A.
- Q 22.
Điều gì xảy ra với nha bào khi môi trường trở lại thuận lợi?
- A.
Nha bào tiếp tục tạo thêm nhiều nha bào mới
- B.
Nha bào trở lại trạng thái tế bào vi khuẩn bình thường
- C.
Nha bào bị hủy hoàn toàn và không còn vật chất di truyền
- D.
Nha bào biến thành vỏ để bảo vệ tế bào
- A.
- Q 23.
Cặp phân loại vi khuẩn theo nguồn gốc carbon và nitrogen nào là chính xác?
- A.
Tự dinh lấy carbon từ chất hữu cơ phức tạp và nitrogen từ acid amin; dị dinh lấy carbon từ CO₂ và nitrogen từ NH₃
- B.
Cả tự dinh và dị dinh đều lấy carbon từ CO₂ và nitrogen từ NH₃
- C.
Tự dinh lấy carbon từ CO₂ và nitrogen từ NH₃; dị dinh lấy carbon từ chất hữu cơ phức tạp và nitrogen từ acid amin
- D.
Tự dinh lấy carbon từ acid amin; dị dinh chỉ lấy nitrogen từ NH₃
- A.
- Q 24.
Vì sao phần lớn vi khuẩn gây bệnh được xếp vào nhóm dị dinh?
- A.
Vì chúng sử dụng carbon từ chất hữu cơ phức tạp và nitrogen từ acid amin trong môi trường hoặc mô ký sinh
- B.
Vì chúng chủ yếu lấy toàn bộ carbon từ CO₂ trong không khí
- C.
Vì chúng không cần nitrogen cho quá trình tổng hợp protein
- D.
Vì chúng chỉ có thể hấp thu chất dinh dưỡng ở dạng đơn giản từ môi trường
- A.
- Q 25.
Khi chất dinh dưỡng hữu cơ phức tạp không thể trực tiếp thấm qua màng tế bào, vi khuẩn cần thực hiện quá trình gì?
- A.
Vận chuyển nguyên chất phức tạp qua màng bằng cơ chế thẩm thấu đặc biệt
- B.
Giữ nguyên chất phức tạp trong tế bào chất mà không cần xử lý
- C.
Chỉ dựa vào áp lực thẩm thấu để kéo chất phức tạp vào tế bào
- D.
Tiết enzym để phân giải chất phức tạp thành các chất đơn giản rồi mới hấp thụ
- A.
- Q 26.
Cơ chế nào giải thích việc chất dinh dưỡng đi vào và chất cặn bã đi ra khỏi tế bào vi khuẩn?
- A.
Sự khác biệt giữa áp lực trong và ngoài màng kết hợp với tính chọn lọc của màng tế bào
- B.
Màng tế bào bị xuyên thủng hoàn toàn nên mọi chất đều đi qua theo một chiều
- C.
Vách tế bào trực tiếp chuyển chất cặn bã ra ngoài tế bào chất
- D.
Ribosom trực tiếp hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường
- A.
- Q 27.
Năng lượng cần thiết cho phát triển vi khuẩn chủ yếu được tạo ra qua quá trình nào?
- A.
Quá trình quang hợp chuyển ánh sáng thành vật chất hữu cơ
- B.
Quá trình oxy hóa và phân giải các chất dinh dưỡng
- C.
Quá trình trực tiếp hấp thụ nhiệt từ môi trường qua vỏ
- D.
Quá trình tăng dần số lượng ribosom trong tế bào chất
- A.
- Q 28.
Cặp mô tả về mức sử dụng oxy của ba nhóm vi khuẩn nào là chính xác?
- A.
Hiếu khí lấy oxy từ hợp chất; yếm khí chỉ dùng oxy tự do; hiếu khí tuy tiên không dùng oxy
- B.
Cả ba nhóm đều chỉ sử dụng oxy tự do trong môi trường
- C.
Hiếu khí sử dụng oxy tự do; yếm khí lấy oxy từ hợp chất như CO₂; hiếu khí tuy tiên sống được trong cả hai điều kiện
- D.
Hiếu khí không được dùng oxy tự do; yếm khí chỉ dùng oxy tự do; hiếu khí tuy tiên chỉ sống khi có oxy
- A.
- Q 29.
Một vi khuẩn phát triển được cả trong môi trường có oxy tự do lẫn môi trường không có oxy tự do. Theo tài liệu, vi khuẩn này thuộc nhóm nào?
- A.
Hiếu khí tuy tiên
- B.
Chỉ có thể là vi khuẩn hiếu khí bắt buộc
- C.
Chỉ có thể là vi khuẩn yếm khí bắt buộc
- D.
Không thể xếp vào nhóm nào chỉ dựa vào khả năng sống ở hai loại môi trường
- A.
- Q 30.
Quá trình phân giải chất dinh dưỡng phức tạp thành các chất đơn giản để vi khuẩn sử dụng được tên là gì?
- A.
Đồng hóa
- B.
Dị hóa
- C.
Thực bào
- D.
Di truyền
- A.
- Q 31.
Trong đồng hóa, vi khuẩn nhận chất đơn giản và tạo ra những loại chất mới nào?
- A.
Chỉ nước và muối khoáng được giữ lại trong tế bào
- B.
Chỉ sản phẩm thải bã như CO₂ và nước
- C.
Các chất cần thiết cho cơ thể, kháng sinh, chất diệt khuẩn, độc tố và các sản phẩm chuyển hóa khác
- D.
Chỉ nha bào, vì nha bào là sản phẩm đặc trưng của đồng hóa
- A.
- Q 32.
Khi một vi khuẩn sử dụng chất đơn giản đã hấp thụ để tạo ra chất kháng sinh, hoạt động này thuộc nhóm quá trình nào?
- A.
Dị hóa, vì chất kháng sinh phải được phân giải trước
- B.
Hô hấp, vì mọi sản phẩm chuyển hóa đều là kết quả của oxy hóa
- C.
Thực bào, vì chất kháng sinh được tạo từ vật liệu nuốt vào
- D.
Đồng hóa, vì các chất đơn giản được tổng hợp thành sản phẩm mới
- A.
- Q 33.
Ảnh hưởng của rung động cơ học đến vi khuẩn được mô tả đúng như thế nào?
- A.
Mọi tần số rung động đều làm vi khuẩn chết nhanh
- B.
Rung động tần số cao luôn kích thích vi khuẩn sinh sản
- C.
Rung động tần số vừa có lợi cho phát triển, còn tần số cao có tác dụng ức chế
- D.
Rung động không có ảnh hưởng đến vi khuẩn
- A.
- Q 34.
Khoảng nhiệt độ phát triển điển hình và nhiệt độ thích hợp nhất của phần lớn vi khuẩn theo tài liệu là gì?
- A.
Phát triển trong 18–40 °C, thích hợp nhất khoảng 37 °C
- B.
Phát triển trong 0–10 °C, thích hợp nhất khoảng 5 °C
- C.
Phát triển trong 50–70 °C, thích hợp nhất khoảng 60 °C
- D.
Chỉ phát triển ở 100 °C, thích hợp nhất khoảng 120 °C
- A.
- Q 35.
Môi trường pH thích hợp nhất cho đa số vi khuẩn là loại nào?
- A.
Môi trường rất axit
- B.
Môi trường trung hòa
- C.
Môi trường kiềm mạnh
- D.
Mọi vi khuẩn đều chỉ phát triển ở pH cố định tuyệt đối
- A.
- Q 36.
Áp suất thẩm thấu điển hình của phần lớn vi khuẩn tương ứng với nồng độ NaCl nào?
- A.
0,07–0,09% NaCl
- B.
0,7–0,9% NaCl
- C.
7–9% NaCl
- D.
70–90% NaCl
- A.
- Q 37.
Tác động của ánh sáng đối với vi khuẩn được mô tả đúng như thế nào?
- A.
Tia ngoại tím trong ánh sáng mặt trời có thể diệt vi khuẩn
- B.
Mọi tia ngoại tím đều thúc đẩy quang hợp của vi khuẩn
- C.
Ánh sáng chỉ tác động đến nấm, không ảnh hưởng vi khuẩn
- D.
Vi khuẩn chỉ chịu ảnh hưởng của ánh sáng nhìn thấy, không chịu ảnh hưởng của tia ngoại tím
- A.
- Q 38.
Trình tự nào mô tả đúng quá trình vi khuẩn sinh sản bằng song phân?
- A.
Màng tế bào phân tách trước, sau đó nhiễm sắc thể nhân đôi và vách hình thành mới
- B.
Hai tế bào con được tạo ra trước, sau đó tế bào mẹ phân hóa nhiễm sắc thể
- C.
Nhiễm sắc thể bắt đầu quá trình phân chia, màng và vách tiến sâu, tạo thành hai tế bào con
- D.
Vỏ tách ra trước, sau đó nhiễm sắc thể và tế bào chất phân đôi
- A.
- Q 39.
So sánh thời gian một thế hệ của vi khuẩn thông thường và vi khuẩn lao theo tài liệu, phát biểu nào đúng?
- A.
Cả hai đều có thời gian một thế hệ khoảng 20–30 phút
- B.
Vi khuẩn thông thường thường mất 20–30 phút, còn vi khuẩn lao khoảng 30 giờ cho một thế hệ
- C.
Vi khuẩn thông thường mất khoảng 30 giờ, còn vi khuẩn lao mất 20–30 phút
- D.
Thời gian một thế hệ không phụ thuộc loài vi khuẩn
- A.
- Q 40.
Một vi khuẩn hình que có lớp peptidoglycan dày, giữ màu tím sau khi nhuộm Gram và có thể tạo nha bào. Nhận định tổng hợp nào phù hợp nhất?
- A.
Đây là trực khuẩn Gram dương; cấu trúc peptidoglycan giải thích kết quả nhuộm, còn nha bào giúp chịu đựng điều kiện bất lợi
- B.
Đây là trực khuẩn Gram âm; lớp peptidoglycan dày và nha bào làm tăng mức độ nhạy cảm với aminoglycosid
- C.
Đây là trực khuẩn Gram dương có vỏ, vì mọi vi khuẩn Gram dương đều có vỏ và không tạo nha bào
- D.
Đây là trực khuẩn có pili giới tính, vì khả năng tạo nha bào chứng minh có quá trình vận chuyển di truyền
- A.
- Q 41.
Virus được xếp vào vi sinh vật nhưng không có cấu trúc tế bào và là ký sinh bắt buộc trong tế bào cảm thụ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 42.
Giống virus, vi khuẩn chỉ có thể nhân lên bên trong tế bào cảm thụ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 43.
Theo tài liệu, nhân vi khuẩn có màng nhân và nằm lơ lửng tự do trong tế bào chất.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 44.
Ribosom vi khuẩn gồm hai tiểu đơn vị 30S và 50S, mỗi tiểu đơn vị có protein và ARN ribosom.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 45.
Nước chiếm khoảng 80% tế bào chất vi khuẩn; phần còn lại bao gồm protein, acid amin, vitamin, ARN, ribosom, muối khoáng, nguyên tố hiếm và sắc tố.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 46.
Màng tế bào nằm bên ngoài vách tế bào vi khuẩn.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 47.
Vi khuẩn Gram dương có nhiều lớp peptidoglycan và giữ màu tím sau khi được tẩy bằng cồn.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 48.
Mọi vi khuẩn đều có vỏ nhầy và vỏ luôn được hình thành trong mọi điều kiện.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 49.
Pili chung giúp vi khuẩn bám vào mô, còn pili giới tính tham gia vào sự vận chuyển di truyền.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 50.
Lông vi khuẩn xuất phát từ vách tế bào và có vai trò chính là giúp vi khuẩn bám vào mô.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 51.
Nha bào là hình thái sinh sản nhân lên của vi khuẩn nhằm tạo ra số lượng tế bào con tăng nhanh.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 52.
Vi khuẩn tự dinh lấy carbon từ CO₂ và nitrogen từ NH₃.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 53.
Vi khuẩn dị dinh lấy carbon từ chất hữu cơ phức tạp và nitrogen từ các acid amin.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 54.
Các chất hữu cơ phức tạp có thể trực tiếp thấm vào tế bào vi khuẩn qua màng lọc mà không cần phân giải.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 55.
Vi khuẩn hiếu khí tuy tiên có khả năng sống được trong cả môi trường hiếu khí và môi trường yếm khí.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 56.
Theo tài liệu, vi khuẩn yếm khí lấy oxy từ các hợp chất, ví dụ từ CO₂.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 57.
Phần lớn vi khuẩn phát triển được trong khoảng 18–40 °C và thích hợp nhất khoảng 37 °C.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 58.
Tia ngoại tím trong ánh sáng mặt trời có khả năng diệt vi khuẩn.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 59.
Mọi loài vi khuẩn đều hoàn thành một thế hệ trong khoảng 20–30 phút.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 60.
Vi khuẩn lao cần khoảng 30 giờ để hoàn thành một thế hệ, lâu hơn nhiều so với thời gian 20–30 phút của nhiều vi khuẩn khác.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Answers and explanations are in mode.