Đề thi Địa Vật Lý Dầu Khí - Chương 2: Thu thập dữ liệu
Exam info
- Subject
- Địa vật lý dầu khí (Petrophysics)
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Có bốn lĩnh vực thu thập dữ liệu mà nhà địa vật lý quan tâm nhất. Theo tài liệu, bốn lĩnh vực đó là gì?
- A.
Dữ liệu khoan, phân tích mẫu lõi, trắc địa giếng khoan và dữ liệu thử giếng
- B.
Dữ liệu địa chấn, dữ liệu khoan, phân tích thành hệ và thử giếng
- C.
Phân tích mẫu lõi, thử giếng, phân tích fluid và đo áp suất
- D.
Trắc địa giếng, khai thác, vận chuyển và tinh chế
- A.
- Q 2.
Trong khi khoan giếng dầu khí, mục đích chính thường là gì và kết quả quan trọng hơn thường là gì?
- A.
Mục đích chính là phát hiện hydrocarbon thương mại; kết quả quan trọng hơn thường là thu thập dữ liệu
- B.
Mục đích chính là thu thập dữ liệu; kết quả quan trọng hơn là phát hiện hydrocarbon
- C.
Cả hai mục đích đều quan trọng ngang nhau trong mọi trường hợp
- D.
Mục đích chính là hoàn thành giếng an toàn; kết quả quan trọng hơn là doanh thu
- A.
- Q 3.
Dữ liệu mudlog thường bị 'trễ' (lagged) do nguyên nhân nào?
- A.
Do các mẫu cắt được bơm lên mặt cùng dung dịch khoan, gây trễ khoảng 45–60 phút ở giếng sâu
- B.
Do máy đo bị lỗi kỹ thuật trên mặt
- C.
Do nhà địa vật lý cần thời gian phân tích trước khi ghi nhận
- D.
Do quy trình khoan bị gián đoạn vì thời tiết
- A.
- Q 4.
Khái niệm 'drilling break' (bứt phá khi khoan) đề cập đến hiện tượng nào?
- A.
Sự thay đổi đột ngột về tốc độ khoan (ROP tăng gần như tức thì) khi chuyển từ sét sang cát
- B.
Hiện tượng mất dung dịch khoan vào vỉa
- C.
Sự cố của bộ khoan cần thay bit
- D.
Sự thay đổi áp suất vỉa đột ngột
- A.
- Q 5.
Sự gia tăng tổng khí (total gas) kết hợp với bằng chứng về các thành phần khí nặng hơn C1–C5 có thể chỉ báo điều gì?
- A.
Sự hiện diện của hydrocarbon di động trong vỉa
- B.
Sự hiện diện của mỡ bôi trơn từ thiết bị khoan
- C.
Sự hiện diện của khí CO2 từ magma
- D.
Ô nhiễm không khí trên mặt
- A.
- Q 6.
Lợi thế chính của phép đo LWD so với trắc địa giếng khoan (wireline) là gì?
- A.
Đo được tính chất vỉa trước khi dung dịch khoan xâm nhập sâu
- B.
Có độ chính xác cao hơn tuyệt đối
- C.
Không cần thiết bị chuyên dụng
- D.
Có thể thay thế hoàn toàn cho wireline trong mọi trường hợp
- A.
- Q 7.
Theo tài liệu, dữ liệu nào được coi là đáng tin cậy nhất đối với LWD?
- A.
Dữ liệu được lưu trữ trong bộ nhớ của tool và truy xuất khi lên mặt
- B.
Dữ liệu truyền theo thời gian thực qua xung áp suất trong cột dung dịch
- C.
Dữ liệu từ cảm biến gắn trên bề mặt
- D.
Dữ liệu từ báo cáo của người điều khiển khoan
- A.
- Q 8.
Mục đích chính của việc lấy mẫu lõi (coring) trong nghiên cứu địa vật lý là gì?
- A.
Hiểu rõ hơn môi trường trầm tích và thu được phép đo độ rỗng, độ thấm từ các đơn vị chứa tiềm năng
- B.
Chỉ để xác định tuổi địa tầng
- C.
Thay thế hoàn toàn cho phép đo wireline
- D.
Chỉ để thu thập mẫu địa chất cho bảo tàng
- A.
- Q 9.
Hai nhóm thí nghiệm phân tích mẫu lõi đặc biệt (SCAL) có ảnh hưởng đến nghiên cứu địa vật lý là gì?
- A.
Phép đo điện cần thiết cho tính bão hòa nước từ log và phép đo động học cho mô hình vỉa
- B.
Phép đo thành phần khoáng vật và đo pH dung dịch
- C.
Phép đo nhiệt độ và áp suất tại hiện trường
- D.
Phép đo từ tính và đo độ dẫn điện của dung dịch khoan
- A.
- Q 10.
Phép đo Gamma ray (GR) trong trắc địa giếng khoan được sử dụng chủ yếu để làm gì?
- A.
Chỉ thị tầng sét, đối sánh địa tầng và ước lượng Vsh
- B.
Đo trực tiếp độ rỗng của vỉa
- C.
Xác định loại fluid trong vỉa
- D.
Đo áp suất vỉa
- A.
- Q 11.
Công cụ nào sau đây đo độ sâu thăm dò (depth of investigation) lớn nhất vào vỉa?
- A.
Dual Laterolog sâu (DLL – D)
- B.
Gamma ray (GR)
- C.
Micro log (MSFL)
- D.
Sonic (BHC)
- A.
- Q 12.
Đơn vị đo và thang đo tiêu chuẩn của log GR (Gamma ray) trên trắc địa giếng khoan là gì?
- A.
API, thang từ 0 đến 150
- B.
Ohm-m, thang 0.2 đến 200
- C.
Microseconds/ft, thang 140 đến 40
- D.
g/cm³, thang 1.95 đến 2.95
- A.
- Q 13.
Công cụ trắc địa nào đo 'hydrogen index' và được sử dụng để ước lượng độ rỗng tổng và chỉ báo khí?
- A.
Neutron (CNL)
- B.
Density (FDC, LDT)
- C.
Sonic (BHC)
- D.
Gamma ray (GR)
- A.
- Q 14.
Sự khác biệt chính giữa 'flushed zone' và 'virgin zone' trong vỉa quanh giếng khoan là gì?
- A.
Flushed zone là vùng bị dung dịch khoan xâm nhập mạnh, còn virgin zone là vùng chưa bị ảnh hưởng bởi xâm nhập
- B.
Flushed zone chứa khí, còn virgin zone chứa dầu
- C.
Flushed zone nằm ngoài giếng, còn virgin zone nằm trong giếng
- D.
Flushed zone có nhiệt độ cao hơn, còn virgin zone có nhiệt độ thấp hơn
- A.
- Q 15.
Phương trình chuyển đổi áp suất 'Pressure (psi) = MWppg × 0.0519 × TVDft' được dùng để làm gì?
- A.
Tính áp suất thủy tĩnh của cột dung dịch khoan ở độ sâu thẳng đứng
- B.
Tính tốc độ khoan ROP
- C.
Tính độ rỗng của vỉa
- D.
Tính độ thấm của vỉa
- A.
- Q 16.
Thử giếng (well test) hiện đại có vai trò gì ngoài việc xác định thông tin sản xuất cơ bản?
- A.
Xác định các bất đồng nhất quy mô lớn của vỉa như đứt gãy hoặc ranh giới tướng
- B.
Thay thế hoàn toàn cho phân tích mẫu lõi
- C.
Chỉ dùng để đo nhiệt độ vỉa
- D.
Đo trực tiếp độ bão hòa nước
- A.
- Q 17.
Giá trị độ thấm (k) ước lượng từ thử giếng có lợi thế gì so với giá trị từ mẫu lõi hoặc log?
- A.
Là phép đo tại chỗ (in situ) và đại diện cho nhiều hơn một giá trị đơn lẻ hay trung bình
- B.
Luôn chính xác hơn mọi phép đo khác
- C.
Rẻ hơn nhiều so với lấy mẫu lõi
- D.
Có thể đo được độ thấm tuyệt đối không cần hiệu chỉnh
- A.
- Q 18.
Theo tài liệu, áp suất vỉa (formation pressure) thường nằm ở vị trí nào so với các gradient áp suất trong giếng?
- A.
Nằm giữa gradient thủy tĩnh và gradient tĩnh tải (lithostatic)
- B.
Luôn thấp hơn gradient thủy tĩnh
- C.
Luôn cao hơn gradient tĩnh tải
- D.
Bằng áp suất khí quyển ở mọi độ sâu
- A.
- Q 19.
Tại sao nhà địa vật lý nên coi mudlog là nguồn dữ liệu tham khảo đầu tiên?
- A.
Vì mudlog cung cấp bản ghi hàng ngày về tất cả sự kiện trong quá trình khoan
- B.
Vì mudlog chính xác hơn mọi phép đo khác
- C.
Vì mudlog là phương pháp duy nhất có sẵn
- D.
Vì mudlog không tốn thêm chi phí
- A.
- Q 20.
Hãy trình bày vai trò của trắc địa giếng khoan (wireline logging) trong việc đánh giá vỉa chứa. Phân tích mối liên hệ giữa loại công cụ trắc địa, độ sâu thăm dò, độ phân giải thẳng đứng và các hạn chế trong diễn giải, đồng thời giải thích vì sao wireline được coi là dữ liệu 'chuẩn' (definitive) để hiệu chỉnh LWD trong vòng đời sau này của mỏ.
Answers and explanations are in mode.