Giải phẫu - Sinh lý người University

Đề thi Giải phẫu - Sinh lý người (Mức độ khó)

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Giải phẫu - Sinh lý người
Exam type
University
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Câu nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa giải phẫu học và sinh lý học trong nghiên cứu cơ thể người?

    • A.

      Giải phẫu học nghiên cứu chức năng, sinh lý học nghiên cứu hình thái cấu tạo

    • B.

      Hai môn học hoàn toàn độc lập về phương pháp luận và không có sự giao thoa

    • C.

      Sinh lý học là cơ sở để giải thích ý nghĩa chức năng của các cấu trúc mà giải phẫu học mô tả

    • D.

      Giải phẫu học chỉ có giá trị khi kết hợp với sinh lý học trong y học lâm sàng

  2. Q 2.

    Việc học tập bộ môn Giải phẫu - Sinh lý người có ý nghĩa thực tiễn quan trọng nhất đối với lĩnh vực nào sau đây?

    • A.

      Thiết kế phần mềm giáo dục trực tuyến

    • B.

      Chăm sóc sức khỏe và tổ chức các hoạt động giáo dục phù hợp với từng lứa tuổi trẻ em

    • C.

      Phân tích thị trường chứng khoán

    • D.

      Nghiên cứu các hiện tượng vật lý thiên văn

  3. Q 3.

    Trong các thành phần cấu tạo của tế bào, cấu trúc nào đóng vai trò trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống và là nơi lưu trữ thông tin di truyền?

    • A.

      Ty thể

    • B.

      Bộ máy Golgi

    • C.

      Nhân tế bào

    • D.

      Ribosome

  4. Q 4.

    Tính thống nhất toàn diện của cơ thể người được thể hiện rõ nhất qua đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Mỗi hệ cơ quan hoạt động hoàn toàn độc lập với các hệ khác

    • B.

      Các cơ quan chỉ liên hệ với nhau thông qua hệ thần kinh mà không qua hệ khác

    • C.

      Tất cả các cơ quan, hệ cơ quan liên kết chặt chẽ với nhau, phối hợp hoạt động để thực hiện chức năng chung

    • D.

      Cơ thể là tập hợp của nhiều cơ quan rời rạc không có sự liên kết

  5. Q 5.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là điểm khác biệt giữa cơ thể trẻ em với người lớn?

    • A.

      Tỷ lệ nước trong cơ thể cao hơn

    • B.

      Hệ thần kinh chưa hoàn thiện về cấu tạo và chức năng

    • C.

      Khả năng thích nghi với môi trường kém hơn do chưa có kinh nghiệm sống

    • D.

      Khả năng tái sinh và phục hồi các mô, cơ quan kém hơn hẳn người lớn

  6. Q 6.

    Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa 'sinh trưởng' và 'phát triển' trong cơ thể trẻ em?

    • A.

      Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình hoàn toàn tách biệt

    • B.

      Sinh trưởng là sự tăng lên về khối lượng, kích thước; phát triển là sự hoàn thiện về cấu tạo và chức năng, hai quá trình diễn ra đồng thời

    • C.

      Phát triển chỉ xảy ra khi sinh trưởng đã kết thúc hoàn toàn

    • D.

      Sinh trưởng là sự biệt hóa tế bào, phát triển là phân chia tế bào

  7. Q 7.

    Tính quy luật sinh trưởng và phát triển của cơ thể KHÔNG bao gồm đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Tính toàn diện

    • B.

      Tính đồng đều tuyệt đối theo từng cá thể

    • C.

      Tính thống nhất giữa sinh trưởng và phát triển

    • D.

      Tính cá thể

  8. Q 8.

    Hiện tượng gia tốc phát triển (acceleration) ở trẻ em hiện nay được hiểu chính xác là gì?

    • A.

      Sự chậm phát triển về chiều cao và cân nặng so với thế hệ trước

    • B.

      Sự tăng tốc phát triển về thể chất và tâm sinh lý, thể hiện ở chiều cao, cân nặng tăng và dậy thì sớm hơn so với các thế hệ trước

    • C.

      Sự giảm dần kích thước cơ thể qua các thế hệ do ô nhiễm môi trường

    • D.

      Hiện tượng chỉ xảy ra ở các nước phát triển, không xuất hiện ở các nước đang phát triển

  9. Q 9.

    Chỉ báo phát triển thể lực nào phản ánh tốt nhất sự phát triển của hệ thống xương theo chiều dọc và được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá tăng trưởng?

    • A.

      Vòng ngực

    • B.

      Vòng đầu

    • C.

      Chiều cao

    • D.

      Cân nặng

  10. Q 10.

    Trong đánh giá phát triển thể chất của trẻ, cân nặng phản ánh chủ yếu điều gì?

    • A.

      Sự phát triển của hệ xương theo chiều dọc

    • B.

      Sự phát triển khối lượng các mô mềm, lớp mỡ dưới da và khối lượng cơ

    • C.

      Sự phát triển của vòng sọ não

    • D.

      Sự phát triển của hệ thần kinh trung ương

  11. Q 11.

    Chỉ số vòng đầu ở trẻ em phản ánh trực tiếp điều gì?

    • A.

      Sự phát triển của hệ cơ xương chi dưới

    • B.

      Sự phát triển của não bộ và hộp sọ

    • C.

      Sự phát triển của hệ tiêu hóa

    • D.

      Sự phát triển của phổi và lồng ngực

  12. Q 12.

    Biểu đồ tăng trưởng có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc nào sau đây?

    • A.

      Chỉ để trang trí hồ sơ sức khỏe trẻ em

    • B.

      Theo dõi sự phát triển của trẻ qua các thời kỳ, phát hiện sớm bất thường về tăng trưởng để can thiệp kịp thời

    • C.

      Dự đoán chính xác chiều cao và cân nặng khi trưởng thành

    • D.

      Thay thế hoàn toàn các xét nghiệm y học khác

  13. Q 13.

    Đặc điểm nào KHÔNG đúng về thời kỳ phát triển trong tử cung?

    • A.

      Là thời kỳ hình thành và phát triển nhanh nhất về cân nặng và chiều dài

    • B.

      Phôi thai rất nhạy cảm với các tác nhân gây hại từ môi trường

    • C.

      Thai nhi hoàn toàn không có bất kỳ hoạt động phản xạ nào

    • D.

      Có thể chia thành các giai đoạn: hợp tử, phôi, thai

  14. Q 14.

    Theo quan niệm được sử dụng trong bộ môn, thời kỳ sơ sinh được định nghĩa là:

    • A.

      6 tháng đầu sau khi sinh

    • B.

      1 tháng đầu kể từ khi sinh

    • C.

      Từ khi sinh đến 1 tuổi

    • D.

      Từ khi sinh đến 3 tuổi

  15. Q 15.

    Đặc điểm nổi bật của thời kỳ răng sữa (12 - 60 tháng) là gì?

    • A.

      Trẻ không có khả năng học tập

    • B.

      Hệ thần kinh phát triển nhanh, trẻ bắt đầu học nói, học đi và có biểu hiện tâm lý phức tạp

    • C.

      Trẻ hoàn toàn phụ thuộc vào bản năng sinh học

    • D.

      Không có sự thay đổi đáng kể về thể chất

  16. Q 16.

    Thời kỳ dậy thì được đặc trưng bởi đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Hoàn toàn không có sự thay đổi về tâm sinh lý

    • B.

      Có sự biến đổi mạnh mẽ về thể chất, tâm sinh lý và hormone giới tính

    • C.

      Chỉ xảy ra ở nữ giới

    • D.

      Kết thúc trước 12 tuổi ở tất cả mọi người

  17. Q 17.

    Hệ thần kinh được coi là hệ thống có tầm quan trọng đặc biệt trong cơ thể vì lý do nào sau đây?

    • A.

      Vì nó là hệ cơ quan lớn nhất trong cơ thể

    • B.

      Vì nó điều khiển, điều chỉnh và phối hợp hoạt động của tất cả các hệ cơ quan khác, giúp cơ thể thích nghi với môi trường

    • C.

      Vì nó chiếm khối lượng lớn nhất

    • D.

      Vì nó chỉ điều khiển hệ cơ xương

  18. Q 18.

    Đơn vị cấu tạo và chức năng của hệ thần kinh là:

    • A.

      Tế bào thần kinh (Neuron)

    • B.

      Tế bào cơ

    • C.

      Tế bào xương

    • D.

      Tế bào máu

  19. Q 19.

    Trong cấu tạo của neuron, bộ phận nào có chức năng tiếp nhận và dẫn truyền xung động thần kinh?

    • A.

      Chỉ có sợi trục

    • B.

      Chỉ có sợi nhánh

    • C.

      Cả sợi nhánh (tiếp nhận xung) và sợi trục (dẫn truyền xung)

    • D.

      Chỉ có thân tế bào

  20. Q 20.

    Về sự phát triển của hệ thần kinh trong bào thai, phát biểu nào sau đây đúng?

    • A.

      Hệ thần kinh phát triển hoàn thiện ngay từ tháng đầu tiên

    • B.

      Hệ thần kinh phát triển rất sớm từ phôi thai và hình thành các cơ quan cảm giác trước khi trẻ ra đời

    • C.

      Hệ thần kinh chỉ phát triển sau khi sinh

    • D.

      Hệ thần kinh không có sự thay đổi trong giai đoạn bào thai

  21. Q 21.

    Đặc điểm nào KHÔNG đúng về sự phát triển hệ thần kinh của trẻ em sau khi sinh?

    • A.

      Vỏ não phát triển rất nhanh trong những năm đầu đời

    • B.

      Các tế bào thần kinh tiếp tục sinh sản với tốc độ rất cao sau khi sinh

    • C.

      Các đường dẫn truyền thần kinh được myelin hóa dần theo thời gian

    • D.

      Hoạt động thần kinh cao cấp được hình thành và hoàn thiện dần

  22. Q 22.

    Phản xạ được định nghĩa chính xác là:

    • A.

      Phản ứng tự ý của cơ thể đối với kích thích

    • B.

      Phản ứng tự động, mang tính chất bẩm sinh của cơ thể đối với kích thích, thông qua hệ thần kinh

    • C.

      Hoạt động chỉ xảy ra ở người trưởng thành

    • D.

      Phản ứng mang tính chất ý thức hoàn toàn

  23. Q 23.

    Một cung phản xạ hoàn chỉnh gồm các thành phần nào?

    • A.

      Chỉ cần cơ quan thụ cảm và cơ quan đáp ứng

    • B.

      Cơ quan thụ cảm, đường hướng tâm, trung tâm thần kinh, đường ly tâm và cơ quan đáp ứng

    • C.

      Chỉ cần trung tâm thần kinh và cơ quan đáp ứng

    • D.

      Cơ quan thụ cảm, trung tâm thần kinh, cơ quan đáp ứng

  24. Q 24.

    Vai trò của trung khu thần kinh trong cung phản xạ là gì?

    • A.

      Là nơi tiếp nhận kích thích

    • B.

      Là nơi phân tích, tổng hợp các xung động đến và phát ra xung động điều khiển cơ quan đáp ứng

    • C.

      Là nơi thực hiện phản ứng

    • D.

      Chỉ để dẫn truyền xung động

  25. Q 25.

    Theo các quy luật của hoạt động thần kinh cao cấp, quy luật nào giải thích hiện tượng một kích thích có điều kiện có thể ảnh hưởng đến các phản xạ khác trong vỏ não?

    • A.

      Quy luật về quan hệ giữa kích thích và ức chế

    • B.

      Quy luật khuếch tán và tập trung các quá trình hưng phấn và ức chế

    • C.

      Quy luật phân tích và tổng hợp

    • D.

      Quy luật hình thành phản xạ có điều kiện

  26. Q 26.

    Phát biểu nào sau đây đúng về hai hệ thống tín hiệu trong hoạt động thần kinh cao cấp ở người?

    • A.

      Hệ thống tín hiệu thứ nhất gắn liền với khả năng ngôn ngữ, hệ thống thứ hai với kích thích cụ thể

    • B.

      Hệ thống tín hiệu thứ nhất gắn với kích thích cụ thể (hình ảnh, âm thanh), hệ thống tín hiệu thứ hai gắn với ngôn ngữ và tư duy trừu tượng - chỉ có ở người

    • C.

      Chỉ có hệ thống tín hiệu thứ nhất là quan trọng

    • D.

      Hệ thống tín hiệu thứ hai có ở cả động vật

  27. Q 27.

    Sự thành lập hệ thống tín hiệu thứ 2 ở trẻ có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

    • A.

      Làm giảm khả năng nhận thức của trẻ

    • B.

      Là cơ sở cho sự phát triển tư duy trừu tượng, ngôn ngữ và các hoạt động tâm lý cao cấp, phân biệt trẻ với động vật

    • C.

      Chỉ xảy ra ở người trưởng thành

    • D.

      Không liên quan đến quá trình giáo dục trẻ

  28. Q 28.

    Theo thuyết trung khu, giấc ngủ được giải thích là do:

    • A.

      Sự tăng cường hoạt động của vỏ não

    • B.

      Sự lan truyền quá trình ức chế từ một số vùng của vỏ não ra toàn bộ vỏ não và các trung khu dưới vỏ

    • C.

      Sự mệt mỏi hoàn toàn của các cơ

    • D.

      Sự giảm lượng oxy trong máu

  29. Q 29.

    Cơ quan phân tích (giác quan) theo quan niệm Pavlov gồm các bộ phận nào?

    • A.

      Chỉ có bộ phận thụ cảm

    • B.

      Bộ phận thụ cảm ngoại vi, đường dẫn truyền và trung tâm vỏ não

    • C.

      Chỉ có đường dẫn truyền

    • D.

      Chỉ có trung tâm vỏ não

  30. Q 30.

    Quy luật hoạt động chung nào sau đây KHÔNG phải của cơ quan phân tích?

    • A.

      Quy luật cường độ

    • B.

      Quy luật thích ứng

    • C.

      Quy luật tương quan

    • D.

      Quy luật di truyền độc lập hoàn toàn

  31. Q 31.

    Trong cơ quan thị giác, bộ phận nào đóng vai trò quyết định trong việc nhìn rõ các vật ở khoảng cách khác nhau?

    • A.

      Màng giác (giác mạc)

    • B.

      Thủy tinh thể (có khả năng điều tiết)

    • C.

      Mống mắt

    • D.

      Điểm vàng

  32. Q 32.

    Các tế bào thụ cảm thính giác nằm ở đâu trong cơ quan thính giác?

    • A.

      Ống bán khuyên

    • B.

      Cơ quan xoắn ốc Corti trong ốc tai

    • C.

      Màng nhĩ

    • D.

      Xương búa

  33. Q 33.

    Đặc điểm nào nổi bật về cơ quan phân tích khứu giác ở người so với các cơ quan phân tích khác?

    • A.

      Có ngưỡng kích thích thấp nhất

    • B.

      Có khả năng phân biệt nhiều loại mùi nhất

    • C.

      Có ngưỡng kích thích cao và khả năng phân biệt mùi kém hơn so với nhiều cơ quan phân tích khác

    • D.

      Không có khả năng thích ứng

  34. Q 34.

    Vị giác ở người phân biệt được mấy vị cơ bản?

    • A.

      2 vị cơ bản

    • B.

      3 vị cơ bản

    • C.

      4 vị cơ bản (ngọt, chua, mặn, đắng)

    • D.

      7 vị cơ bản

  35. Q 35.

    Cơ quan xúc giác có đặc điểm phân bố nào sau đây?

    • A.

      Chỉ phân bố ở đầu ngón tay

    • B.

      Phân bố rộng rãi khắp cơ thể với mật độ khác nhau tùy vùng (mặt, lòng bàn tay, lòng bàn chân có mật độ cao)

    • C.

      Chỉ phân bố ở lưng

    • D.

      Không có sự khác biệt giữa các vùng trên cơ thể

  36. Q 36.

    Sự tác động và kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan phân tích có ý nghĩa gì?

    • A.

      Làm giảm khả năng nhận thức

    • B.

      Giúp con người nhận biết thế giới xung quanh một cách toàn diện, chính xác và phong phú hơn

    • C.

      Chỉ xảy ra khi có bệnh lý

    • D.

      Không có ý nghĩa thực tiễn

  37. Q 37.

    Hệ vận động có vai trò tổng quát nào đối với cơ thể người?

    • A.

      Giúp cơ thể di chuyển, lao động, thực hiện hoạt động chức năng, giữ tư thế và bảo vệ các cơ quan nội tạng

    • B.

      Chỉ có chức năng bảo vệ

    • C.

      Không liên quan đến vận động

    • D.

      Chỉ tham gia vào hoạt động tư duy

  38. Q 38.

    Thành phần hóa học của xương gồm những gì?

    • A.

      Chỉ có chất vô cơ

    • B.

      Chỉ có chất hữu cơ

    • C.

      Chất vô cơ (muối canxi, photpho) và chất hữu cơ (chủ yếu là collagen) theo tỷ lệ thay đổi theo tuổi

    • D.

      Chỉ có nước

  39. Q 39.

    Khớp nào trong các khớp sau đây được xếp vào loại khớp bất động?

    • A.

      Khớp vai

    • B.

      Khớp háng

    • C.

      Khớp xương sọ (khớp răng cưa)

    • D.

      Khớp khuỷu

  40. Q 40.

    Sự phát triển của hệ xương theo tuổi có đặc điểm gì?

    • A.

      Xương phát triển hoàn thiện ngay từ khi sinh

    • B.

      Xương phát triển liên tục với sự thay đổi tỷ lệ chất hữu cơ và vô cơ, trẻ em nhiều chất hữu cơ nên xương mềm dẻo

    • C.

      Xương không phát triển thêm sau 5 tuổi

    • D.

      Xương chỉ phát triển khi tập thể dục

  41. Q 41.

    Đặc điểm nào sau đây đúng với bộ xương trẻ em?

    • A.

      Xương cứng và rất dễ gãy

    • B.

      Xương mềm dẻo, tỷ lệ chất hữu cơ cao, độ bền uốn cao nhưng chịu lực nén kém hơn người lớn

    • C.

      Cấu trúc xương giống hoàn toàn người lớn

    • D.

      Xương không có khả năng phát triển

  42. Q 42.

    Cấu tạo của cơ vân gồm các thành phần nào?

    • A.

      Chỉ có sợi cơ

    • B.

      Chỉ có mô liên kết

    • C.

      Sợi cơ, mô liên kết, mạch máu và dây thần kinh

    • D.

      Chỉ có mạch máu

  43. Q 43.

    Khi cơ co, hiện tượng nào xảy ra với sợi cơ?

    • A.

      Sợi cơ ngắn lại và phình to ra

    • B.

      Sợi cơ dài ra và nhỏ lại

    • C.

      Sợi cơ không thay đổi kích thước

    • D.

      Sợi cơ biến mất

  44. Q 44.

    Đặc điểm phát triển của hệ cơ ở trẻ em là:

    • A.

      Cơ phát triển đều tất cả các nhóm cơ ngay từ nhỏ

    • B.

      Sự phát triển cơ không đều giữa các nhóm, phụ thuộc vào hoạt động và giai đoạn phát triển; cần luyện tập phù hợp

    • C.

      Trẻ em không có khả năng phát triển cơ

    • D.

      Cơ chỉ phát triển sau 15 tuổi

  45. Q 45.

    Máu có những chức năng nào sau đây?

    • A.

      Chỉ vận chuyển oxy

    • B.

      Vận chuyển chất dinh dưỡng, oxy, hormone, chất thải; bảo vệ cơ thể và điều hòa nội môi

    • C.

      Chỉ tham gia đông máu

    • D.

      Không tham gia điều hòa thân nhiệt

  46. Q 46.

    Thành phần nào của máu chiếm tỷ lệ thể tích lớn nhất?

    • A.

      Hồng cầu

    • B.

      Bạch cầu

    • C.

      Tiểu cầu

    • D.

      Huyết tương

  47. Q 47.

    Tính chất nào của máu phản ánh khả năng điều hòa cân bằng acid-base của cơ thể?

    • A.

      Độ nhớt của máu

    • B.

      Độ pH máu được duy trì ổn định trong khoảng 7,35 - 7,45

    • C.

      Áp suất thẩm thấu

    • D.

      Tỷ trọng máu

  48. Q 48.

    Quá trình đông máu diễn ra qua mấy giai đoạn chính?

    • A.

      1 giai đoạn

    • B.

      2 giai đoạn

    • C.

      3 giai đoạn (hình thành thromboplastin, hình thành thrombin, hình thành fibrin)

    • D.

      5 giai đoạn

  49. Q 49.

    Đặc điểm nào KHÔNG đúng về máu của trẻ em so với người lớn?

    • A.

      Lượng máu tính theo cân nặng cao hơn

    • B.

      Tỷ lệ huyết tương cao hơn

    • C.

      Khả năng đông máu kém hơn người lớn rất nhiều

    • D.

      Số lượng hồng cầu thấp hơn ở trẻ nhỏ

  50. Q 50.

    Trong quá trình đông máu, khi tiểu cầu bị vỡ, yếu tố nào được giải phóng ra để khởi đầu quá trình đông máu?

    • A.

      Fibrinogen

    • B.

      Prothrombin

    • C.

      Thromboplastin (yếu tố III)

    • D.

      Canxi ion

Answers and explanations are in mode.