Hóa sinh đại cương - CNHH & TP University

Đề thi Hóa sinh đại cương: Enzyme, Vitamin và Lipid

100 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Hóa sinh đại cương - CNHH & TP
Exam type
University
Questions
100
Duration
120 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Enzyme có bản chất chủ yếu là gì?

    • A.

      Lipid

    • B.

      Protein

    • C.

      Carbohydrate

    • D.

      Acid nucleic

  2. Q 2.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về enzyme?

    • A.

      Làm tăng tốc độ phản ứng

    • B.

      Không làm thay đổi cân bằng phản ứng

    • C.

      Bị biến đổi vĩnh viễn sau phản ứng

    • D.

      Được tế bào sống tổng hợp

  3. Q 3.

    Enzyme có thể tăng tốc độ phản ứng lên bao nhiêu lần so với phản ứng không xúc tác?

    • A.

      10² - 10⁴ lần

    • B.

      10⁶ - 10¹² lần

    • C.

      10¹⁵ - 10²⁰ lần

    • D.

      Không tăng đáng kể

  4. Q 4.

    Trường hợp ngoại lệ về bản chất hóa học của enzyme là gì?

    • A.

      Glycoprotein

    • B.

      Lipoprotein

    • C.

      Ribozyme

    • D.

      Metalloprotein

  5. Q 5.

    Enzyme hai cấu tử bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Apoenzyme và cofactor

    • B.

      Chỉ có protein đơn thuần

    • C.

      Lipid và protein

    • D.

      RNA và protein

  6. Q 6.

    Apoenzyme có vai trò gì trong enzyme hai cấu tử?

    • A.

      Quyết định kiểu phản ứng

    • B.

      Quyết định tính đặc hiệu cơ chất

    • C.

      Vận chuyển electron

    • D.

      Tăng tốc độ phản ứng

  7. Q 7.

    Cofactor của enzyme gồm những nhóm nào?

    • A.

      Chỉ có ion kim loại

    • B.

      Ion kim loại, coenzyme và nhóm ngoại

    • C.

      Chỉ có vitamin

    • D.

      Chỉ có heme

  8. Q 8.

    Coenzyme TPP được tạo thành từ vitamin nào?

    • A.

      Vitamin B₂

    • B.

      Vitamin B₁

    • C.

      Vitamin B₆

    • D.

      Vitamin PP

  9. Q 9.

    Coenzyme nào sau đây vận chuyển nhóm aldehyd và tham gia phản ứng decarboxyl hóa?

    • A.

      NAD⁺

    • B.

      FAD

    • C.

      TPP

    • D.

      CoA

  10. Q 10.

    PLP (pyridoxal phosphat) là coenzyme được tạo thành từ vitamin nào?

    • A.

      Vitamin B₂

    • B.

      Vitamin B₆

    • C.

      Vitamin B₁₂

    • D.

      Vitamin B₅

  11. Q 11.

    Coenzyme nào vận chuyển nhóm 1 carbon?

    • A.

      NAD⁺

    • B.

      CoA

    • C.

      THF (tetrahydrofolate)

    • D.

      FAD

  12. Q 12.

    Biotin là coenzyme có vai trò gì?

    • A.

      Vận chuyển H⁺ và e⁻

    • B.

      Vận chuyển nhóm amin

    • C.

      Vận chuyển CO₂ (carboxyl hóa)

    • D.

      Vận chuyển nhóm acyl

  13. Q 13.

    Isozyme (đồng phân enzyme) là gì?

    • A.

      Các enzyme xúc tác phản ứng khác nhau

    • B.

      Các dạng phân tử khác nhau của cùng enzyme, xúc tác cùng phản ứng

    • C.

      Tiền enzyme chưa hoạt động

    • D.

      Phức hợp nhiều enzyme

  14. Q 14.

    Zymogen (tiền enzyme) được hoạt hóa bằng cách nào?

    • A.

      Gắn thêm cofactor

    • B.

      Cắt một phần mạch peptide

    • C.

      Phosphoryl hóa

    • D.

      Gắn kết vào màng

  15. Q 15.

    Trung tâm hoạt động của enzyme gồm những vùng nào?

    • A.

      Vùng liên kết và vùng xúc tác

    • B.

      Chỉ có vùng liên kết

    • C.

      Chỉ có vùng xúc tác

    • D.

      Vùng điều hòa và vùng xúc tác

  16. Q 16.

    Mô hình nào về tương tác enzyme-cơ chất được chấp nhận rộng rãi hơn?

    • A.

      Mô hình chìa khóa - ổ khóa (Fischer 1894)

    • B.

      Mô hình khớp cảm ứng (Koshland 1958)

    • C.

      Mô hình xoay

    • D.

      Mô hình cố định

  17. Q 17.

    Enzyme xúc tác phản ứng bằng cách nào?

    • A.

      Tăng năng lượng hoạt hóa

    • B.

      Giảm năng lượng hoạt động hoá

    • C.

      Thay đổi ΔG của phản ứng

    • D.

      Làm tăng hằng số cân bằng

  18. Q 18.

    Gốc acid amin nào KHÔNG phải là gốc xúc tác thường gặp trong trung tâm hoạt động?

    • A.

      Ser

    • B.

      His

    • C.

      Gly

    • D.

      Cys

  19. Q 19.

    Trong phương trình Michaelis-Menten, Kₘ là gì?

    • A.

      Nồng độ cơ chất tại đó v = Vmax

    • B.

      Nồng độ cơ chất tại đó v = Vmax/2

    • C.

      Vận tốc cực đại

    • D.

      Hằng số phân ly

  20. Q 20.

    Kₘ càng nhỏ thì điều gì xảy ra?

    • A.

      Ái lực enzyme với cơ chất càng nhỏ

    • B.

      Ái lực enzyme với cơ chất càng lớn

    • C.

      Vận tốc phản ứng càng nhỏ

    • D.

      Không ảnh hưởng

  21. Q 21.

    Loại đặc hiệu nào chỉ tác dụng lên một cơ chất duy nhất?

    • A.

      Đặc hiệu tương đối

    • B.

      Đặc hiệu tuyệt đối

    • C.

      Đặc hiệu lập thể

    • D.

      Đặc hiệu phản ứng

  22. Q 22.

    Trypsin cắt liên kết peptide sau các gốc acid amin nào?

    • A.

      Phe, Tyr, Trp

    • B.

      Lys, Arg

    • C.

      Asp, Glu

    • D.

      Ala, Gly

  23. Q 23.

    Nhiệt độ tối ưu cho hầu hết enzyme thường nằm trong khoảng nào?

    • A.

      0 - 20°C

    • B.

      20 - 30°C

    • C.

      40 - 50°C

    • D.

      70 - 80°C

  24. Q 24.

    α-amylase của Bacillus licheniformis hoạt động ở khoảng nhiệt độ nào?

    • A.

      20°C

    • B.

      37°C

    • C.

      60°C

    • D.

      90°C

  25. Q 25.

    Khi cơ chất dư, vận tốc phản ứng tỷ lệ thuận với yếu tố nào?

    • A.

      Nồng độ cơ chất

    • B.

      Nồng độ enzyme

    • C.

      Nhiệt độ

    • D.

      pH

  26. Q 26.

    Khi [S] >> Km, phản ứng enzyme tuân theo bậc mấy?

    • A.

      Bậc 1

    • B.

      Bậc hỗn hợp

    • C.

      Bậc 0

    • D.

      Bậc 2

  27. Q 27.

    Để định lượng glucose bằng enzyme, người ta thường sử dụng vùng động học nào?

    • A.

      Vùng bậc 0

    • B.

      Vùng bậc 1

    • C.

      Vùng bão hòa

    • D.

      Vùng ức chế

  28. Q 28.

    Loại ức chế nào làm tăng Km nhưng Vmax không đổi?

    • A.

      Ức chế không cạnh tranh

    • B.

      Ức chế cạnh tranh

    • C.

      Ức chế phản cạnh tranh

    • D.

      Ức chế không thuận nghịch

  29. Q 29.

    Malonat ức chế succinate dehydrogenase thuộc loại ức chế nào?

    • A.

      Ức chế cạnh tranh

    • B.

      Ức chế không cạnh tranh

    • C.

      Ức chế phản cạnh tranh

    • D.

      Ức chế không thuận nghịch

  30. Q 30.

    Kim loại nặng (Hg²⁺, Pb²⁺, Ag⁺) ức chế enzyme bằng cách nào?

    • A.

      Ức chế cạnh tranh

    • B.

      Ức chế không cạnh tranh bằng cách gắn vào nhóm -SH

    • C.

      Ức chế phản cạnh tranh

    • D.

      Ức chế bằng cách thay đổi pH

  31. Q 31.

    Đơn vị quốc tế (IU) của enzyme được định nghĩa như thế nào?

    • A.

      1 mol cơ chất trong 1 giây

    • B.

      1 μmol cơ chất trong 1 phút ở điều kiện chuẩn

    • C.

      1 mg protein enzyme

    • D.

      1 g cơ chất trong 1 phút

  32. Q 32.

    Mã số EC 3.2.1.1 thuộc enzyme nào?

    • A.

      Lipase

    • B.

      α-amylase

    • C.

      Glucose oxidase

    • D.

      Trypsin

  33. Q 33.

    Trong mã số EC a.b.c.d, chữ số 'a' biểu thị điều gì?

    • A.

      Phân lớp

    • B.

      Lớp enzyme (1-6)

    • C.

      Số thứ tự enzyme

    • D.

      Phụ của phân lớp

  34. Q 34.

    Enzyme nào sau đây thuộc lớp Oxidoreductase?

    • A.

      Lipase

    • B.

      Glucose oxidase

    • C.

      Hexokinase

    • D.

      Pyruvate decarboxylase

  35. Q 35.

    Catalase thuộc lớp enzyme nào và có chứa cofactor gì?

    • A.

      Hydrolase, chứa TPP

    • B.

      Oxidoreductase, chứa heme

    • C.

      Transferase, chứa PLP

    • D.

      Isomerase, chứa biotin

  36. Q 36.

    Lớp enzyme nào là lớn nhất và quan trọng nhất trong công nghiệp thực phẩm?

    • A.

      Oxidoreductase

    • B.

      Transferase

    • C.

      Hydrolase

    • D.

      Lyase

  37. Q 37.

    Transglutaminase thuộc lớp enzyme nào và được ứng dụng trong thực phẩm nào?

    • A.

      Hydrolase, trong sản xuất siro

    • B.

      Transferase, cải thiện kết cấu surimi, sữa chua, thịt

    • C.

      Lyase, trong lên men rượu

    • D.

      Isomerase, sản xuất siro fructose

  38. Q 38.

    Glucose isomerase được ứng dụng trong sản xuất nào?

    • A.

      Siro glucose

    • B.

      Siro fructose

    • C.

      Phô mai

    • D.

      Sữa không lactose

  39. Q 39.

    Chymosin (rennet) được dùng để sản xuất sản phẩm nào?

    • A.

      Siro glucose

    • B.

      Phô mai

    • C.

      Nước quả trong

    • D.

      Bia

  40. Q 40.

    Vitamin là hợp chất như thế nào?

    • A.

      Vô cơ, cần với lượng lớn

    • B.

      Hữu cơ, cần với lượng rất nhỏ, cơ thể không tự tổng hợp đủ

    • C.

      Hữu cơ, cung cấp năng lượng

    • D.

      Vô cơ, là nguyên liệu cấu trúc

  41. Q 41.

    Vitamin nào có thể được tổng hợp ở da nhờ tia UV?

    • A.

      Vitamin A

    • B.

      Vitamin D

    • C.

      Vitamin E

    • D.

      Vitamin C

  42. Q 42.

    Năm 1912, ai đã phát hiện và đặt tên vitamin?

    • A.

      Louis Pasteur

    • B.

      Casimir Funk

    • C.

      Albert Szent-Györgyi

    • D.

      Fischer

  43. Q 43.

    Vitamin tan trong chất béo có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Không tích lũy trong cơ thể

    • B.

      Tích lũy ở gan và mô mỡ

    • C.

      Thải trừ nhanh qua nước tiểu

    • D.

      Hấp thu trực tiếp qua ruột

  44. Q 44.

    Vitamin tan trong chất béo gồm những vitamin nào?

    • A.

      A, D, E, K

    • B.

      B, C

    • C.

      A, B, C, D

    • D.

      C, D, E, K

  45. Q 45.

    Vitamin C và vitamin nhóm B có vai trò chủ yếu là gì?

    • A.

      Cung cấp năng lượng

    • B.

      Tiền chất của coenzyme

    • C.

      Cấu trúc màng tế bào

    • D.

      Chống oxy hóa

  46. Q 46.

    Provitamin A (tiền vitamin A) là chất nào?

    • A.

      Retinol

    • B.

      β-caroten

    • C.

      Retinal

    • D.

      Acid retinoic

  47. Q 47.

    Avidin trong lòng trắng trứng sống gây thiếu vitamin nào?

    • A.

      Vitamin B₁

    • B.

      Vitamin B₁₂

    • C.

      Biotin (vitamin B₇)

    • D.

      Vitamin C

  48. Q 48.

    Vitamin A có vai trò gì?

    • A.

      Đông máu

    • B.

      Tham gia thị giác, biệt hóa biểu mô

    • C.

      Chống oxy hóa màng

    • D.

      Điều hòa calci - phospho

  49. Q 49.

    Vitamin D được hoạt hóa tại đâu để trở thành calcitriol?

    • A.

      Gan và thận

    • B.

      Ruột và dạ dày

    • C.

      Da và cơ

    • D.

      Máu và tim

  50. Q 50.

    Vitamin E có vai trò chính là gì?

    • A.

      Đông máu

    • B.

      Thị giác

    • C.

      Chống oxy hóa màng tế bào

    • D.

      Điều hòa calci

  51. Q 51.

    Vitamin K đóng vai trò cofactor cho enzyme nào?

    • A.

      γ-glutamyl carboxylase

    • B.

      Prolyl hydroxylase

    • C.

      Alcohol dehydrogenase

    • D.

      Hexokinase

  52. Q 52.

    Vitamin B₁ (thiamin) kém bền nhất trong điều kiện nào?

    • A.

      Môi trường acid

    • B.

      Môi trường kiềm và có SO₂

    • C.

      Nhiệt độ thấp

    • D.

      Ánh sáng

  53. Q 53.

    Thiếu vitamin B₁ gây bệnh gì?

    • A.

      Beriberi

    • B.

      Pellagra

    • C.

      Scorbut

    • D.

      Còi xương

  54. Q 54.

    Vitamin B₂ (riboflavin) nhạy cảm nhất với yếu tố nào?

    • A.

      Oxy

    • B.

      Ánh sáng

    • C.

      pH acid

    • D.

      Nhiệt độ thấp

  55. Q 55.

    Pellagra (bệnh 3D: dermatitis, diarrhea, dementia) do thiếu vitamin nào?

    • A.

      Vitamin B₁

    • B.

      Vitamin B₃ (niacin)

    • C.

      Vitamin B₆

    • D.

      Vitamin B₁₂

  56. Q 56.

    Niacin có thể được tổng hợp từ acid amin nào?

    • A.

      Lysin

    • B.

      Tryptophan

    • C.

      Methionin

    • D.

      Phenylalanin

  57. Q 57.

    Acid folic tổng hợp có đặc điểm gì so với folate tự nhiên?

    • A.

      Kém bền hơn

    • B.

      Bền hơn, thường dùng để tăng cường thực phẩm

    • C.

      Chỉ có 1 gốc glutamate

    • D.

      Không có hoạt tính

  58. Q 58.

    Vitamin B₁₂ có đặc điểm cấu tạo nào đặc biệt?

    • A.

      Chứa vòng corrin và cobalt

    • B.

      Chứa vòng pyrimidine và thiazole

    • C.

      Chứa vòng isoalloxazine

    • D.

      Chứa vòng chroman

  59. Q 59.

    Vitamin nào kém bền nhất trong nhóm vitamin tan trong nước?

    • A.

      Vitamin B₁

    • B.

      Folate

    • C.

      Vitamin C

    • D.

      Niacin

  60. Q 60.

    Vitamin C có vai trò gì trong tổng hợp collagen?

    • A.

      Cofactor của prolyl hydroxylase và lysyl hydroxylase

    • B.

      Cung cấp acid amin cho collagen

    • C.

      Tạo liên kết chéo giữa các sợi collagen

    • D.

      Tổng hợp mRNA collagen

  61. Q 61.

    Thiếu vitamin C gây bệnh gì?

    • A.

      Beriberi

    • B.

      Pellagra

    • C.

      Scorbut

    • D.

      Còi xương

  62. Q 62.

    Vitamin nào được xem là chỉ thị chất lượng trong chế biến thực phẩm?

    • A.

      Vitamin A

    • B.

      Vitamin C

    • C.

      Vitamin E

    • D.

      Vitamin K

  63. Q 63.

    Vitamin C được dùng làm phụ gia chống oxy hóa với mã số nào?

    • A.

      E100 - E102

    • B.

      E300 - E302

    • C.

      E322

    • D.

      E160a

  64. Q 64.

    Thiếu vitamin A gây triệu chứng sớm nhất là gì?

    • A.

      Khô kết mạc

    • B.

      Quáng gà

    • C.

      Sừng hóa da

    • D.

      Loét giác mạc

  65. Q 65.

    Lipid có đặc điểm chung về tính tan như thế nào?

    • A.

      Tan tốt trong nước, kém trong dung môi hữu cơ

    • B.

      Không tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực

    • C.

      Tan tốt trong cả nước và dung môi hữu cơ

    • D.

      Chỉ tan trong ethanol

  66. Q 66.

    Lipid xà phòng hóa được khác lipid không xà phòng hóa được ở điểm nào?

    • A.

      Có chứa acid béo liên kết ester

    • B.

      Chỉ có nguồn gốc từ động vật

    • C.

      Không có acid béo

    • D.

      Chỉ có nguồn gốc từ thực vật

  67. Q 67.

    Triglyceride (triacylglycerol) là gì?

    • A.

      Ester của glycerol với 3 acid béo

    • B.

      Ester của cholesterol với acid béo

    • C.

      Ester của sphingosine với acid béo

    • D.

      Ester của alcol mạch dài với acid béo

  68. Q 68.

    Acid béo không bão hòa ở dạng cis có đặc điểm gì?

    • A.

      Mạch thẳng, điểm nóng chảy cao

    • B.

      Mạch bị gấp khúc, điểm nóng chảy thấp

    • C.

      Không có nổi đôi

    • D.

      Chỉ có trong dầu cá

  69. Q 69.

    Acid linoleic thuộc nhóm omega nào?

    • A.

      Omega-3

    • B.

      Omega-6

    • C.

      Omega-9

    • D.

      Omega-7

  70. Q 70.

    EPA và DHA là gì?

    • A.

      Acid béo omega-3

    • B.

      Acid béo omega-6

    • C.

      Acid béo bão hòa

    • D.

      Sterol

  71. Q 71.

    Acid béo thiết yếu (essential fatty acid) gồm những acid béo nào?

    • A.

      Acid palmitic và stearic

    • B.

      Acid oleic và acid palmitoleic

    • C.

      Acid linoleic và acid alpha-linolenic

    • D.

      Acid arachidonic và EPA

  72. Q 72.

    Chỉ số acid (AV) của lipid phản ánh điều gì?

    • A.

      Mức độ oxy hóa

    • B.

      Mức độ thủy phân (ôi hóa thủy phân)

    • C.

      Mức độ không no

    • D.

      Khối lượng phân tử trung bình

  73. Q 73.

    Chỉ số iod (IV) của lipid phản ánh điều gì?

    • A.

      Mức độ không no (số nối đôi)

    • B.

      Mức độ thủy phân

    • C.

      Khối lượng phân tử

    • D.

      Mức độ oxy hóa

  74. Q 74.

    Chỉ số peroxide (PV) phản ánh giai đoạn nào của quá trình ôi hóa dầu mỡ?

    • A.

      Oxy hóa sơ cấp (oxy hóa ban đầu)

    • B.

      Oxy hóa thứ cấp

    • C.

      Ôi hóa thủy phân

    • D.

      Không phản ánh gì

  75. Q 75.

    Phospholipid có đặc điểm cấu trúc nào đặc biệt?

    • A.

      Phân tử lưỡng cực (amphipathic)

    • B.

      Phân tử không phân cực

    • C.

      Chỉ chứa acid béo no

    • D.

      Không chứa gốc phosphat

  76. Q 76.

    Lecithin (phosphatidylcholin) là chất nhũ hóa tự nhiên có nhiều ở đâu?

    • A.

      Dầu ô-liu

    • B.

      Lòng đỏ trứng, đậu nành

    • C.

      Mỡ heo

    • D.

      Bơ

  77. Q 77.

    Glycolipid khác phospholipid ở điểm nào?

    • A.

      Chứa gốc đường thay cho gốc phosphat

    • B.

      Chứa nhiều acid béo hơn

    • C.

      Không chứa sphingosin

    • D.

      Tan trong nước

  78. Q 78.

    Lipoprotein có vai trò gì trong cơ thể?

    • A.

      Dự trữ năng lượng

    • B.

      Vận chuyển lipid trong máu

    • C.

      Là phương tiện vận chuyển lipid không tan trong nước qua môi trường máu

    • D.

      Cấu trúc màng tế bào

  79. Q 79.

    HDL được gọi là gì trong huyết tương?

    • A.

      Cholesterol xấu

    • B.

      Cholesterol tốt

    • C.

      Cholesterol trung tính

    • D.

      Không liên quan đến cholesterol

  80. Q 80.

    Sterol thuộc nhóm lipid không xà phòng hóa được có khung cơ bản là gì?

    • A.

      Khung isoprene

    • B.

      Khung steroid 4 vòng

    • C.

      Khung glycerol

    • D.

      Khung sphingosine

  81. Q 81.

    Cholesterol là tiền chất của chất nào sau đây?

    • A.

      Glucose

    • B.

      Acid mật, hormone steroid, vitamin D3

    • C.

      Acid béo

    • D.

      Amino acid

  82. Q 82.

    Phytosterol có tác dụng gì khi bổ sung vào thực phẩm?

    • A.

      Tăng cholesterol LDL

    • B.

      Giảm cholesterol LDL máu

    • C.

      Tăng huyết áp

    • D.

      Không có tác dụng

  83. Q 83.

    Ergosterol có trong nấm men, nấm mốc là tiền chất của vitamin nào?

    • A.

      Vitamin A

    • B.

      Vitamin D₂

    • C.

      Vitamin E

    • D.

      Vitamin K

  84. Q 84.

    Vai trò của lipid trong thực phẩm gồm những điều nào?

    • A.

      Tạo cấu trúc, độ xốp và mang hương liệu

    • B.

      Chỉ cung cấp năng lượng

    • C.

      Chỉ tạo màu sắc

    • D.

      Không ảnh hưởng đến thời hạn sử dụng

  85. Q 85.

    Lipid là nguồn năng lượng có giá trị năng lượng khoảng bao nhiêu?

    • A.

      4 kcal/g

    • B.

      7 kcal/g

    • C.

      9 kcal/g

    • D.

      12 kcal/g

  86. Q 86.

    Polyphenol oxidase gây hiện tượng gì trong rau quả?

    • A.

      Ngọt hóa

    • B.

      Nâu hóa

    • C.

      Mềm hóa

    • D.

      Chua hóa

  87. Q 87.

    Lipoxygenase gây hiện tượng gì?

    • A.

      Nâu hóa

    • B.

      Ôi hóa chất béo

    • C.

      Làm trong nước quả

    • D.

      Tạo màu trà đen

  88. Q 88.

    Pectinase được dùng phổ biến trong công nghiệp thực phẩm với mục đích gì?

    • A.

      Làm mềm thịt

    • B.

      Làm trong nước quả

    • C.

      Sản xuất siro glucose

    • D.

      Sản xuất sữa không lactose

  89. Q 89.

    α-amylase, glucoamylase được dùng để sản xuất sản phẩm nào?

    • A.

      Siro glucose

    • B.

      Siro fructose

    • C.

      Phô mai

    • D.

      Sữa không lactose

  90. Q 90.

    Protease (papain, bromelain) được dùng trong công nghiệp thực phẩm với mục đích gì?

    • A.

      Làm trong nước quả

    • B.

      Làm mềm thịt, thủy phân protein

    • C.

      Sản xuất siro

    • D.

      Sản xuất sữa không lactose

  91. Q 91.

    FAD và FMN là coenzyme được tạo thành từ vitamin nào?

    • A.

      Vitamin B₁

    • B.

      Vitamin B₂

    • C.

      Vitamin PP

    • D.

      Vitamin B₆

  92. Q 92.

    CoA là coenzyme vận chuyển nhóm chức nào?

    • A.

      Nhóm amin

    • B.

      Nhóm acyl

    • C.

      Nhóm 1 carbon

    • D.

      Nhóm CO₂

  93. Q 93.

    Tại [S] = Km, vận tốc phản ứng enzyme bằng bao nhiêu?

    • A.

      Vmax

    • B.

      Vmax/2

    • C.

      Vmax/4

    • D.

      Vmax × 2

  94. Q 94.

    Steride là gì?

    • A.

      Ester của acid béo với sterol

    • B.

      Ester của acid béo với glycerol

    • C.

      Ester của acid béo với alcol mạch dài

    • D.

      Lipid chứa gốc đường

  95. Q 95.

    Sáp (wax) là gì?

    • A.

      Ester của acid béo chuỗi dài với alcol đơn chức chuỗi dài

    • B.

      Ester của acid béo với glycerol

    • C.

      Ester của acid béo với sterol

    • D.

      Lipid chứa gốc phosphat

  96. Q 96.

    Acid béo nào có nhiều trong mỡ động vật?

    • A.

      Acid oleic (C18:1)

    • B.

      Acid linoleic (C18:2)

    • C.

      Acid palmitic và acid stearic

    • D.

      EPA và DHA

  97. Q 97.

    Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến điểm nóng chảy của triglyceride?

    • A.

      Chiều dài mạch carbon acid béo

    • B.

      Số lượng nối đôi trong acid béo

    • C.

      Cấu hình cis/trans

    • D.

      Nhiệt độ bảo quản

  98. Q 98.

    Trong phản ứng xà phòng hóa, sản phẩm thu được gồm những gì?

    • A.

      Glycerol và xà phòng (muối acid béo)

    • B.

      Chỉ có acid béo

    • C.

      Chỉ có glycerol

    • D.

      Sterol

  99. Q 99.

    Acid béo trans được khuyến cáo hạn chế vì sao?

    • A.

      Gây thiếu vitamin

    • B.

      Liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch

    • C.

      Gây dị ứng

    • D.

      Gây ngộ độc cấp tính

  100. Q 100.

    Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong nước?

    • A.

      Vitamin A

    • B.

      Vitamin D

    • C.

      Vitamin C

    • D.

      Vitamin K

Answers and explanations are in mode.