Đề thi Hóa sinh đại cương: Enzyme, Vitamin và Lipid
Exam info
- Subject
- Hóa sinh đại cương - CNHH & TP
- Exam type
- University
- Questions
- 100
- Duration
- 120 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (100)
- Q 1.
Enzyme có bản chất chủ yếu là gì?
- A.
Lipid
- B.
Protein
- C.
Carbohydrate
- D.
Acid nucleic
- A.
- Q 2.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về enzyme?
- A.
Làm tăng tốc độ phản ứng
- B.
Không làm thay đổi cân bằng phản ứng
- C.
Bị biến đổi vĩnh viễn sau phản ứng
- D.
Được tế bào sống tổng hợp
- A.
- Q 3.
Enzyme có thể tăng tốc độ phản ứng lên bao nhiêu lần so với phản ứng không xúc tác?
- A.
10² - 10⁴ lần
- B.
10⁶ - 10¹² lần
- C.
10¹⁵ - 10²⁰ lần
- D.
Không tăng đáng kể
- A.
- Q 4.
Trường hợp ngoại lệ về bản chất hóa học của enzyme là gì?
- A.
Glycoprotein
- B.
Lipoprotein
- C.
Ribozyme
- D.
Metalloprotein
- A.
- Q 5.
Enzyme hai cấu tử bao gồm những thành phần nào?
- A.
Apoenzyme và cofactor
- B.
Chỉ có protein đơn thuần
- C.
Lipid và protein
- D.
RNA và protein
- A.
- Q 6.
Apoenzyme có vai trò gì trong enzyme hai cấu tử?
- A.
Quyết định kiểu phản ứng
- B.
Quyết định tính đặc hiệu cơ chất
- C.
Vận chuyển electron
- D.
Tăng tốc độ phản ứng
- A.
- Q 7.
Cofactor của enzyme gồm những nhóm nào?
- A.
Chỉ có ion kim loại
- B.
Ion kim loại, coenzyme và nhóm ngoại
- C.
Chỉ có vitamin
- D.
Chỉ có heme
- A.
- Q 8.
Coenzyme TPP được tạo thành từ vitamin nào?
- A.
Vitamin B₂
- B.
Vitamin B₁
- C.
Vitamin B₆
- D.
Vitamin PP
- A.
- Q 9.
Coenzyme nào sau đây vận chuyển nhóm aldehyd và tham gia phản ứng decarboxyl hóa?
- A.
NAD⁺
- B.
FAD
- C.
TPP
- D.
CoA
- A.
- Q 10.
PLP (pyridoxal phosphat) là coenzyme được tạo thành từ vitamin nào?
- A.
Vitamin B₂
- B.
Vitamin B₆
- C.
Vitamin B₁₂
- D.
Vitamin B₅
- A.
- Q 11.
Coenzyme nào vận chuyển nhóm 1 carbon?
- A.
NAD⁺
- B.
CoA
- C.
THF (tetrahydrofolate)
- D.
FAD
- A.
- Q 12.
Biotin là coenzyme có vai trò gì?
- A.
Vận chuyển H⁺ và e⁻
- B.
Vận chuyển nhóm amin
- C.
Vận chuyển CO₂ (carboxyl hóa)
- D.
Vận chuyển nhóm acyl
- A.
- Q 13.
Isozyme (đồng phân enzyme) là gì?
- A.
Các enzyme xúc tác phản ứng khác nhau
- B.
Các dạng phân tử khác nhau của cùng enzyme, xúc tác cùng phản ứng
- C.
Tiền enzyme chưa hoạt động
- D.
Phức hợp nhiều enzyme
- A.
- Q 14.
Zymogen (tiền enzyme) được hoạt hóa bằng cách nào?
- A.
Gắn thêm cofactor
- B.
Cắt một phần mạch peptide
- C.
Phosphoryl hóa
- D.
Gắn kết vào màng
- A.
- Q 15.
Trung tâm hoạt động của enzyme gồm những vùng nào?
- A.
Vùng liên kết và vùng xúc tác
- B.
Chỉ có vùng liên kết
- C.
Chỉ có vùng xúc tác
- D.
Vùng điều hòa và vùng xúc tác
- A.
- Q 16.
Mô hình nào về tương tác enzyme-cơ chất được chấp nhận rộng rãi hơn?
- A.
Mô hình chìa khóa - ổ khóa (Fischer 1894)
- B.
Mô hình khớp cảm ứng (Koshland 1958)
- C.
Mô hình xoay
- D.
Mô hình cố định
- A.
- Q 17.
Enzyme xúc tác phản ứng bằng cách nào?
- A.
Tăng năng lượng hoạt hóa
- B.
Giảm năng lượng hoạt động hoá
- C.
Thay đổi ΔG của phản ứng
- D.
Làm tăng hằng số cân bằng
- A.
- Q 18.
Gốc acid amin nào KHÔNG phải là gốc xúc tác thường gặp trong trung tâm hoạt động?
- A.
Ser
- B.
His
- C.
Gly
- D.
Cys
- A.
- Q 19.
Trong phương trình Michaelis-Menten, Kₘ là gì?
- A.
Nồng độ cơ chất tại đó v = Vmax
- B.
Nồng độ cơ chất tại đó v = Vmax/2
- C.
Vận tốc cực đại
- D.
Hằng số phân ly
- A.
- Q 20.
Kₘ càng nhỏ thì điều gì xảy ra?
- A.
Ái lực enzyme với cơ chất càng nhỏ
- B.
Ái lực enzyme với cơ chất càng lớn
- C.
Vận tốc phản ứng càng nhỏ
- D.
Không ảnh hưởng
- A.
- Q 21.
Loại đặc hiệu nào chỉ tác dụng lên một cơ chất duy nhất?
- A.
Đặc hiệu tương đối
- B.
Đặc hiệu tuyệt đối
- C.
Đặc hiệu lập thể
- D.
Đặc hiệu phản ứng
- A.
- Q 22.
Trypsin cắt liên kết peptide sau các gốc acid amin nào?
- A.
Phe, Tyr, Trp
- B.
Lys, Arg
- C.
Asp, Glu
- D.
Ala, Gly
- A.
- Q 23.
Nhiệt độ tối ưu cho hầu hết enzyme thường nằm trong khoảng nào?
- A.
0 - 20°C
- B.
20 - 30°C
- C.
40 - 50°C
- D.
70 - 80°C
- A.
- Q 24.
α-amylase của Bacillus licheniformis hoạt động ở khoảng nhiệt độ nào?
- A.
20°C
- B.
37°C
- C.
60°C
- D.
90°C
- A.
- Q 25.
Khi cơ chất dư, vận tốc phản ứng tỷ lệ thuận với yếu tố nào?
- A.
Nồng độ cơ chất
- B.
Nồng độ enzyme
- C.
Nhiệt độ
- D.
pH
- A.
- Q 26.
Khi [S] >> Km, phản ứng enzyme tuân theo bậc mấy?
- A.
Bậc 1
- B.
Bậc hỗn hợp
- C.
Bậc 0
- D.
Bậc 2
- A.
- Q 27.
Để định lượng glucose bằng enzyme, người ta thường sử dụng vùng động học nào?
- A.
Vùng bậc 0
- B.
Vùng bậc 1
- C.
Vùng bão hòa
- D.
Vùng ức chế
- A.
- Q 28.
Loại ức chế nào làm tăng Km nhưng Vmax không đổi?
- A.
Ức chế không cạnh tranh
- B.
Ức chế cạnh tranh
- C.
Ức chế phản cạnh tranh
- D.
Ức chế không thuận nghịch
- A.
- Q 29.
Malonat ức chế succinate dehydrogenase thuộc loại ức chế nào?
- A.
Ức chế cạnh tranh
- B.
Ức chế không cạnh tranh
- C.
Ức chế phản cạnh tranh
- D.
Ức chế không thuận nghịch
- A.
- Q 30.
Kim loại nặng (Hg²⁺, Pb²⁺, Ag⁺) ức chế enzyme bằng cách nào?
- A.
Ức chế cạnh tranh
- B.
Ức chế không cạnh tranh bằng cách gắn vào nhóm -SH
- C.
Ức chế phản cạnh tranh
- D.
Ức chế bằng cách thay đổi pH
- A.
- Q 31.
Đơn vị quốc tế (IU) của enzyme được định nghĩa như thế nào?
- A.
1 mol cơ chất trong 1 giây
- B.
1 μmol cơ chất trong 1 phút ở điều kiện chuẩn
- C.
1 mg protein enzyme
- D.
1 g cơ chất trong 1 phút
- A.
- Q 32.
Mã số EC 3.2.1.1 thuộc enzyme nào?
- A.
Lipase
- B.
α-amylase
- C.
Glucose oxidase
- D.
Trypsin
- A.
- Q 33.
Trong mã số EC a.b.c.d, chữ số 'a' biểu thị điều gì?
- A.
Phân lớp
- B.
Lớp enzyme (1-6)
- C.
Số thứ tự enzyme
- D.
Phụ của phân lớp
- A.
- Q 34.
Enzyme nào sau đây thuộc lớp Oxidoreductase?
- A.
Lipase
- B.
Glucose oxidase
- C.
Hexokinase
- D.
Pyruvate decarboxylase
- A.
- Q 35.
Catalase thuộc lớp enzyme nào và có chứa cofactor gì?
- A.
Hydrolase, chứa TPP
- B.
Oxidoreductase, chứa heme
- C.
Transferase, chứa PLP
- D.
Isomerase, chứa biotin
- A.
- Q 36.
Lớp enzyme nào là lớn nhất và quan trọng nhất trong công nghiệp thực phẩm?
- A.
Oxidoreductase
- B.
Transferase
- C.
Hydrolase
- D.
Lyase
- A.
- Q 37.
Transglutaminase thuộc lớp enzyme nào và được ứng dụng trong thực phẩm nào?
- A.
Hydrolase, trong sản xuất siro
- B.
Transferase, cải thiện kết cấu surimi, sữa chua, thịt
- C.
Lyase, trong lên men rượu
- D.
Isomerase, sản xuất siro fructose
- A.
- Q 38.
Glucose isomerase được ứng dụng trong sản xuất nào?
- A.
Siro glucose
- B.
Siro fructose
- C.
Phô mai
- D.
Sữa không lactose
- A.
- Q 39.
Chymosin (rennet) được dùng để sản xuất sản phẩm nào?
- A.
Siro glucose
- B.
Phô mai
- C.
Nước quả trong
- D.
Bia
- A.
- Q 40.
Vitamin là hợp chất như thế nào?
- A.
Vô cơ, cần với lượng lớn
- B.
Hữu cơ, cần với lượng rất nhỏ, cơ thể không tự tổng hợp đủ
- C.
Hữu cơ, cung cấp năng lượng
- D.
Vô cơ, là nguyên liệu cấu trúc
- A.
- Q 41.
Vitamin nào có thể được tổng hợp ở da nhờ tia UV?
- A.
Vitamin A
- B.
Vitamin D
- C.
Vitamin E
- D.
Vitamin C
- A.
- Q 42.
Năm 1912, ai đã phát hiện và đặt tên vitamin?
- A.
Louis Pasteur
- B.
Casimir Funk
- C.
Albert Szent-Györgyi
- D.
Fischer
- A.
- Q 43.
Vitamin tan trong chất béo có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Không tích lũy trong cơ thể
- B.
Tích lũy ở gan và mô mỡ
- C.
Thải trừ nhanh qua nước tiểu
- D.
Hấp thu trực tiếp qua ruột
- A.
- Q 44.
Vitamin tan trong chất béo gồm những vitamin nào?
- A.
A, D, E, K
- B.
B, C
- C.
A, B, C, D
- D.
C, D, E, K
- A.
- Q 45.
Vitamin C và vitamin nhóm B có vai trò chủ yếu là gì?
- A.
Cung cấp năng lượng
- B.
Tiền chất của coenzyme
- C.
Cấu trúc màng tế bào
- D.
Chống oxy hóa
- A.
- Q 46.
Provitamin A (tiền vitamin A) là chất nào?
- A.
Retinol
- B.
β-caroten
- C.
Retinal
- D.
Acid retinoic
- A.
- Q 47.
Avidin trong lòng trắng trứng sống gây thiếu vitamin nào?
- A.
Vitamin B₁
- B.
Vitamin B₁₂
- C.
Biotin (vitamin B₇)
- D.
Vitamin C
- A.
- Q 48.
Vitamin A có vai trò gì?
- A.
Đông máu
- B.
Tham gia thị giác, biệt hóa biểu mô
- C.
Chống oxy hóa màng
- D.
Điều hòa calci - phospho
- A.
- Q 49.
Vitamin D được hoạt hóa tại đâu để trở thành calcitriol?
- A.
Gan và thận
- B.
Ruột và dạ dày
- C.
Da và cơ
- D.
Máu và tim
- A.
- Q 50.
Vitamin E có vai trò chính là gì?
- A.
Đông máu
- B.
Thị giác
- C.
Chống oxy hóa màng tế bào
- D.
Điều hòa calci
- A.
- Q 51.
Vitamin K đóng vai trò cofactor cho enzyme nào?
- A.
γ-glutamyl carboxylase
- B.
Prolyl hydroxylase
- C.
Alcohol dehydrogenase
- D.
Hexokinase
- A.
- Q 52.
Vitamin B₁ (thiamin) kém bền nhất trong điều kiện nào?
- A.
Môi trường acid
- B.
Môi trường kiềm và có SO₂
- C.
Nhiệt độ thấp
- D.
Ánh sáng
- A.
- Q 53.
Thiếu vitamin B₁ gây bệnh gì?
- A.
Beriberi
- B.
Pellagra
- C.
Scorbut
- D.
Còi xương
- A.
- Q 54.
Vitamin B₂ (riboflavin) nhạy cảm nhất với yếu tố nào?
- A.
Oxy
- B.
Ánh sáng
- C.
pH acid
- D.
Nhiệt độ thấp
- A.
- Q 55.
Pellagra (bệnh 3D: dermatitis, diarrhea, dementia) do thiếu vitamin nào?
- A.
Vitamin B₁
- B.
Vitamin B₃ (niacin)
- C.
Vitamin B₆
- D.
Vitamin B₁₂
- A.
- Q 56.
Niacin có thể được tổng hợp từ acid amin nào?
- A.
Lysin
- B.
Tryptophan
- C.
Methionin
- D.
Phenylalanin
- A.
- Q 57.
Acid folic tổng hợp có đặc điểm gì so với folate tự nhiên?
- A.
Kém bền hơn
- B.
Bền hơn, thường dùng để tăng cường thực phẩm
- C.
Chỉ có 1 gốc glutamate
- D.
Không có hoạt tính
- A.
- Q 58.
Vitamin B₁₂ có đặc điểm cấu tạo nào đặc biệt?
- A.
Chứa vòng corrin và cobalt
- B.
Chứa vòng pyrimidine và thiazole
- C.
Chứa vòng isoalloxazine
- D.
Chứa vòng chroman
- A.
- Q 59.
Vitamin nào kém bền nhất trong nhóm vitamin tan trong nước?
- A.
Vitamin B₁
- B.
Folate
- C.
Vitamin C
- D.
Niacin
- A.
- Q 60.
Vitamin C có vai trò gì trong tổng hợp collagen?
- A.
Cofactor của prolyl hydroxylase và lysyl hydroxylase
- B.
Cung cấp acid amin cho collagen
- C.
Tạo liên kết chéo giữa các sợi collagen
- D.
Tổng hợp mRNA collagen
- A.
- Q 61.
Thiếu vitamin C gây bệnh gì?
- A.
Beriberi
- B.
Pellagra
- C.
Scorbut
- D.
Còi xương
- A.
- Q 62.
Vitamin nào được xem là chỉ thị chất lượng trong chế biến thực phẩm?
- A.
Vitamin A
- B.
Vitamin C
- C.
Vitamin E
- D.
Vitamin K
- A.
- Q 63.
Vitamin C được dùng làm phụ gia chống oxy hóa với mã số nào?
- A.
E100 - E102
- B.
E300 - E302
- C.
E322
- D.
E160a
- A.
- Q 64.
Thiếu vitamin A gây triệu chứng sớm nhất là gì?
- A.
Khô kết mạc
- B.
Quáng gà
- C.
Sừng hóa da
- D.
Loét giác mạc
- A.
- Q 65.
Lipid có đặc điểm chung về tính tan như thế nào?
- A.
Tan tốt trong nước, kém trong dung môi hữu cơ
- B.
Không tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực
- C.
Tan tốt trong cả nước và dung môi hữu cơ
- D.
Chỉ tan trong ethanol
- A.
- Q 66.
Lipid xà phòng hóa được khác lipid không xà phòng hóa được ở điểm nào?
- A.
Có chứa acid béo liên kết ester
- B.
Chỉ có nguồn gốc từ động vật
- C.
Không có acid béo
- D.
Chỉ có nguồn gốc từ thực vật
- A.
- Q 67.
Triglyceride (triacylglycerol) là gì?
- A.
Ester của glycerol với 3 acid béo
- B.
Ester của cholesterol với acid béo
- C.
Ester của sphingosine với acid béo
- D.
Ester của alcol mạch dài với acid béo
- A.
- Q 68.
Acid béo không bão hòa ở dạng cis có đặc điểm gì?
- A.
Mạch thẳng, điểm nóng chảy cao
- B.
Mạch bị gấp khúc, điểm nóng chảy thấp
- C.
Không có nổi đôi
- D.
Chỉ có trong dầu cá
- A.
- Q 69.
Acid linoleic thuộc nhóm omega nào?
- A.
Omega-3
- B.
Omega-6
- C.
Omega-9
- D.
Omega-7
- A.
- Q 70.
EPA và DHA là gì?
- A.
Acid béo omega-3
- B.
Acid béo omega-6
- C.
Acid béo bão hòa
- D.
Sterol
- A.
- Q 71.
Acid béo thiết yếu (essential fatty acid) gồm những acid béo nào?
- A.
Acid palmitic và stearic
- B.
Acid oleic và acid palmitoleic
- C.
Acid linoleic và acid alpha-linolenic
- D.
Acid arachidonic và EPA
- A.
- Q 72.
Chỉ số acid (AV) của lipid phản ánh điều gì?
- A.
Mức độ oxy hóa
- B.
Mức độ thủy phân (ôi hóa thủy phân)
- C.
Mức độ không no
- D.
Khối lượng phân tử trung bình
- A.
- Q 73.
Chỉ số iod (IV) của lipid phản ánh điều gì?
- A.
Mức độ không no (số nối đôi)
- B.
Mức độ thủy phân
- C.
Khối lượng phân tử
- D.
Mức độ oxy hóa
- A.
- Q 74.
Chỉ số peroxide (PV) phản ánh giai đoạn nào của quá trình ôi hóa dầu mỡ?
- A.
Oxy hóa sơ cấp (oxy hóa ban đầu)
- B.
Oxy hóa thứ cấp
- C.
Ôi hóa thủy phân
- D.
Không phản ánh gì
- A.
- Q 75.
Phospholipid có đặc điểm cấu trúc nào đặc biệt?
- A.
Phân tử lưỡng cực (amphipathic)
- B.
Phân tử không phân cực
- C.
Chỉ chứa acid béo no
- D.
Không chứa gốc phosphat
- A.
- Q 76.
Lecithin (phosphatidylcholin) là chất nhũ hóa tự nhiên có nhiều ở đâu?
- A.
Dầu ô-liu
- B.
Lòng đỏ trứng, đậu nành
- C.
Mỡ heo
- D.
Bơ
- A.
- Q 77.
Glycolipid khác phospholipid ở điểm nào?
- A.
Chứa gốc đường thay cho gốc phosphat
- B.
Chứa nhiều acid béo hơn
- C.
Không chứa sphingosin
- D.
Tan trong nước
- A.
- Q 78.
Lipoprotein có vai trò gì trong cơ thể?
- A.
Dự trữ năng lượng
- B.
Vận chuyển lipid trong máu
- C.
Là phương tiện vận chuyển lipid không tan trong nước qua môi trường máu
- D.
Cấu trúc màng tế bào
- A.
- Q 79.
HDL được gọi là gì trong huyết tương?
- A.
Cholesterol xấu
- B.
Cholesterol tốt
- C.
Cholesterol trung tính
- D.
Không liên quan đến cholesterol
- A.
- Q 80.
Sterol thuộc nhóm lipid không xà phòng hóa được có khung cơ bản là gì?
- A.
Khung isoprene
- B.
Khung steroid 4 vòng
- C.
Khung glycerol
- D.
Khung sphingosine
- A.
- Q 81.
Cholesterol là tiền chất của chất nào sau đây?
- A.
Glucose
- B.
Acid mật, hormone steroid, vitamin D3
- C.
Acid béo
- D.
Amino acid
- A.
- Q 82.
Phytosterol có tác dụng gì khi bổ sung vào thực phẩm?
- A.
Tăng cholesterol LDL
- B.
Giảm cholesterol LDL máu
- C.
Tăng huyết áp
- D.
Không có tác dụng
- A.
- Q 83.
Ergosterol có trong nấm men, nấm mốc là tiền chất của vitamin nào?
- A.
Vitamin A
- B.
Vitamin D₂
- C.
Vitamin E
- D.
Vitamin K
- A.
- Q 84.
Vai trò của lipid trong thực phẩm gồm những điều nào?
- A.
Tạo cấu trúc, độ xốp và mang hương liệu
- B.
Chỉ cung cấp năng lượng
- C.
Chỉ tạo màu sắc
- D.
Không ảnh hưởng đến thời hạn sử dụng
- A.
- Q 85.
Lipid là nguồn năng lượng có giá trị năng lượng khoảng bao nhiêu?
- A.
4 kcal/g
- B.
7 kcal/g
- C.
9 kcal/g
- D.
12 kcal/g
- A.
- Q 86.
Polyphenol oxidase gây hiện tượng gì trong rau quả?
- A.
Ngọt hóa
- B.
Nâu hóa
- C.
Mềm hóa
- D.
Chua hóa
- A.
- Q 87.
Lipoxygenase gây hiện tượng gì?
- A.
Nâu hóa
- B.
Ôi hóa chất béo
- C.
Làm trong nước quả
- D.
Tạo màu trà đen
- A.
- Q 88.
Pectinase được dùng phổ biến trong công nghiệp thực phẩm với mục đích gì?
- A.
Làm mềm thịt
- B.
Làm trong nước quả
- C.
Sản xuất siro glucose
- D.
Sản xuất sữa không lactose
- A.
- Q 89.
α-amylase, glucoamylase được dùng để sản xuất sản phẩm nào?
- A.
Siro glucose
- B.
Siro fructose
- C.
Phô mai
- D.
Sữa không lactose
- A.
- Q 90.
Protease (papain, bromelain) được dùng trong công nghiệp thực phẩm với mục đích gì?
- A.
Làm trong nước quả
- B.
Làm mềm thịt, thủy phân protein
- C.
Sản xuất siro
- D.
Sản xuất sữa không lactose
- A.
- Q 91.
FAD và FMN là coenzyme được tạo thành từ vitamin nào?
- A.
Vitamin B₁
- B.
Vitamin B₂
- C.
Vitamin PP
- D.
Vitamin B₆
- A.
- Q 92.
CoA là coenzyme vận chuyển nhóm chức nào?
- A.
Nhóm amin
- B.
Nhóm acyl
- C.
Nhóm 1 carbon
- D.
Nhóm CO₂
- A.
- Q 93.
Tại [S] = Km, vận tốc phản ứng enzyme bằng bao nhiêu?
- A.
Vmax
- B.
Vmax/2
- C.
Vmax/4
- D.
Vmax × 2
- A.
- Q 94.
Steride là gì?
- A.
Ester của acid béo với sterol
- B.
Ester của acid béo với glycerol
- C.
Ester của acid béo với alcol mạch dài
- D.
Lipid chứa gốc đường
- A.
- Q 95.
Sáp (wax) là gì?
- A.
Ester của acid béo chuỗi dài với alcol đơn chức chuỗi dài
- B.
Ester của acid béo với glycerol
- C.
Ester của acid béo với sterol
- D.
Lipid chứa gốc phosphat
- A.
- Q 96.
Acid béo nào có nhiều trong mỡ động vật?
- A.
Acid oleic (C18:1)
- B.
Acid linoleic (C18:2)
- C.
Acid palmitic và acid stearic
- D.
EPA và DHA
- A.
- Q 97.
Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến điểm nóng chảy của triglyceride?
- A.
Chiều dài mạch carbon acid béo
- B.
Số lượng nối đôi trong acid béo
- C.
Cấu hình cis/trans
- D.
Nhiệt độ bảo quản
- A.
- Q 98.
Trong phản ứng xà phòng hóa, sản phẩm thu được gồm những gì?
- A.
Glycerol và xà phòng (muối acid béo)
- B.
Chỉ có acid béo
- C.
Chỉ có glycerol
- D.
Sterol
- A.
- Q 99.
Acid béo trans được khuyến cáo hạn chế vì sao?
- A.
Gây thiếu vitamin
- B.
Liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch
- C.
Gây dị ứng
- D.
Gây ngộ độc cấp tính
- A.
- Q 100.
Vitamin nào sau đây là vitamin tan trong nước?
- A.
Vitamin A
- B.
Vitamin D
- C.
Vitamin C
- D.
Vitamin K
- A.
Answers and explanations are in mode.