Ứng dụng TTNT trong Kinh doanh University

Đề thi học phần: Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong Kinh doanh

30 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Ứng dụng TTNT trong Kinh doanh
Exam type
University
Questions
30
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (30)

  1. Q 1.

    Theo tài liệu, trí tuệ nhân tạo (AI) được định nghĩa chủ yếu dựa trên tiêu chí nào sau đây?

    • A.

      Khả năng mô phỏng trí thông minh con người để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp đòi hỏi suy luận, học hỏi và thích nghi

    • B.

      Khả năng thay thế hoàn toàn con người trong mọi hoạt động lao động

    • C.

      Là phần mềm chỉ hoạt động theo các quy tắc if-then được lập trình sẵn

    • D.

      Là các hệ thống máy tính có ý thức và cảm xúc như con người

  2. Q 2.

    Hệ thống Watson của IBM đạt được thành công nổi bật nào vào năm 2011?

    • A.

      Đánh bại nhà vô địch thế giới trong trò chơi cờ vây

    • B.

      Chiến thắng chương trình Jeopardy! bằng cách phân tích hàng triệu tài liệu trong vài giây

    • C.

      Phát minh ra mạng nơ-ron đối kháng (GAN)

    • D.

      Giải mã cấu trúc protein phục vụ nghiên cứu sinh học

  3. Q 3.

    Theo phân loại AI hiện nay, trợ lý ảo Siri và Alexa thuộc loại nào?

    • A.

      AI mạnh (Strong AI/AGI)

    • B.

      AI siêu mạnh (Super AI/ASI)

    • C.

      AI yếu (Weak AI/Narrow AI)

    • D.

      AI tổng quát (General AI)

  4. Q 4.

    Công nghệ cốt lõi nào đã giúp AlphaGo đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm 2016?

    • A.

      Học tăng cường sâu kết hợp Monte Carlo Tree Search (MCTS) và mạng chính sách/giá trị

    • B.

      Chỉ sử dụng luật và quy tắc cờ vây được lập trình sẵn

    • C.

      Công nghệ GAN (Generative Adversarial Networks)

    • D.

      Phương pháp dịch máy thống kê của Google

  5. Q 5.

    Theo McKinsey, hai lĩnh vực tạo ra giá trị kinh tế lớn nhất từ AI là gì?

    • A.

      Y tế và giáo dục

    • B.

      Quản lý chuỗi cung ứng & sản xuất và Tiếp thị & bán hàng

    • C.

      Ngân hàng và bảo hiểm

    • D.

      Bán lẻ và hàng tiêu dùng

  6. Q 6.

    Một trong những thách thức lớn của AI liên quan đến vấn đề 'hộp đen' là gì?

    • A.

      AI cần quá nhiều dữ liệu để huấn luyện

    • B.

      Nhiều mô hình AI (đặc biệt deep learning) đưa ra kết quả nhưng khó giải thích được vì sao có kết quả đó

    • C.

      AI gây ra tình trạng thất nghiệp hàng loạt

    • D.

      AI vi phạm bản quyền khi sử dụng dữ liệu

  7. Q 7.

    Ngộ nhận nào sau đây về AI được cho là KHÔNG đúng theo tài liệu?

    • A.

      AI sẽ thay thế toàn bộ công việc của con người

    • B.

      AI có thể hỗ trợ con người ra quyết định nhanh và chính xác hơn

    • C.

      AI cần được phát triển với nguyên tắc đạo đức rõ ràng

    • D.

      AI có thể tạo ra giá trị kinh tế lớn cho doanh nghiệp

  8. Q 8.

    Quyết định 127/QĐ-TTg năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam sẽ ở vị trí nào trong lĩnh vực AI?

    • A.

      Nằm trong nhóm 4 nước dẫn đầu ASEAN và nhóm 50 nước dẫn đầu thế giới

    • B.

      Trở thành nước đứng đầu thế giới về nghiên cứu AI

    • C.

      Chỉ tập trung phát triển AI trong nội địa, không hợp tác quốc tế

    • D.

      Xây dựng 100 thương hiệu AI có uy tín trong khu vực

  9. Q 9.

    Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13903:2023 tập trung vào khía cạnh nào của hệ thống AI?

    • A.

      Tính minh bạch, khả năng kiểm soát, độ tin cậy, tính chính xác và bảo mật

    • B.

      Chỉ tập trung vào tốc độ xử lý của hệ thống AI

    • C.

      Chỉ tập trung vào giá thành triển khai hệ thống AI

    • D.

      Chỉ quy định về phần cứng sử dụng cho AI

  10. Q 10.

    Theo Quyết định 1290/QĐ-BKHCN, nguyên tắc 'Tính minh bạch' yêu cầu nhà phát triển phải làm gì?

    • A.

      Kiểm soát đầu vào/đầu ra của hệ thống AI và đảm bảo khả năng giải thích các phân tích

    • B.

      Chỉ công khai mã nguồn phần mềm AI

    • C.

      Công khai toàn bộ dữ liệu huấn luyện cho công chúng

    • D.

      Không sử dụng dữ liệu cá nhân trong bất kỳ trường hợp nào

  11. Q 11.

    Đặc trưng 'Veracity' (Độ tin cậy) của Big Data đề cập đến điều gì?

    • A.

      Tốc độ dữ liệu được tạo ra và xử lý

    • B.

      Sự nhất quán, độ chính xác, chất lượng của dữ liệu, bao gồm sai lệch, nhiễu và giá trị ngoại lệ

    • C.

      Khối lượng dữ liệu khổng lồ cần lưu trữ

    • D.

      Giá trị kinh doanh thu được từ việc khai thác dữ liệu

  12. Q 12.

    Công nghệ nào được xem là 'xương sống' của nhiều hệ thống Big Data nhờ khả năng lưu trữ phân tán?

    • A.

      MySQL

    • B.

      Hadoop

    • C.

      Microsoft Excel

    • D.

      Adobe Photoshop

  13. Q 13.

    Loại phân tích dữ liệu nào trả lời câu hỏi 'Tại sao doanh thu Quý 2 lại thấp hơn Quý 1?'

    • A.

      Phân tích mô tả (Descriptive Analytics)

    • B.

      Phân tích chẩn đoán (Diagnostic Analytics)

    • C.

      Phân tích dự đoán (Predictive Analytics)

    • D.

      Phân tích đề xuất (Prescriptive Analytics)

  14. Q 14.

    Trong quy trình phân tích Big Data, bước nào tập trung vào việc loại bỏ dữ liệu trùng lặp, thiếu hoặc không hợp lệ?

    • A.

      Đánh giá nghiệp vụ

    • B.

      Lọc dữ liệu

    • C.

      Trực quan hóa dữ liệu

    • D.

      Phân tích dữ liệu

  15. Q 15.

    Học máy (Machine Learning) được Mitchell (1997) định nghĩa là gì?

    • A.

      Một quá trình mà chương trình máy tính cải thiện hiệu suất của nó trong một công việc thông qua kinh nghiệm

    • B.

      Một hệ thống máy tính có ý thức và trí tuệ như con người

    • C.

      Một thuật toán chỉ hoạt động theo quy tắc if-then

    • D.

      Một phần mềm kế toán tự động

  16. Q 16.

    Trong học có giám sát (Supervised Learning), mô hình học từ dữ liệu như thế nào?

    • A.

      Học từ dữ liệu không có nhãn để tìm cấu trúc ẩn

    • B.

      Học từ dữ liệu đã được gắn nhãn để dự đoán nhãn hoặc giá trị cho dữ liệu mới

    • C.

      Học thông qua tương tác với môi trường và nhận phần thưởng/phạt

    • D.

      Học bằng cách sao chép toàn bộ tri thức từ mô hình khác

  17. Q 17.

    Thuật toán K-means trong học không giám sát thuộc loại bài toán nào?

    • A.

      Phân loại (Classification)

    • B.

      Phân cụm (Clustering)

    • C.

      Hồi quy (Regression)

    • D.

      Học tăng cường

  18. Q 18.

    Học tăng cường (Reinforcement Learning) khác với học có giám sát ở điểm nào?

    • A.

      Học tăng cường yêu cầu dữ liệu phải được gắn nhãn đầy đủ

    • B.

      Học tăng cường học thông qua thử-sai, tối ưu hóa phần thưởng thông qua tương tác với môi trường

    • C.

      Học tăng cường chỉ áp dụng cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên

    • D.

      Học tăng cường không cần dữ liệu để học

  19. Q 19.

    Trong NLP, kỹ thuật 'Word Embeddings' (như Word2Vec, GloVe) có đặc điểm gì?

    • A.

      Biểu diễn từ dưới dạng vector có chứa ngữ nghĩa

    • B.

      Đếm số lần xuất hiện của từ trong văn bản

    • C.

      Phân chia văn bản thành các ký tự riêng lẻ

    • D.

      Xác định và phân loại các thực thể có tên trong văn bản

  20. Q 20.

    Thị giác máy tính (Computer Vision) được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực nào sau đây?

    • A.

      Phân tích báo cáo tài chính

    • B.

      Xe tự lái nhận diện biển báo, vật cản và môi trường xung quanh

    • C.

      Dịch máy tự động giữa các ngôn ngữ

    • D.

      Phát hiện gian lận giao dịch ngân hàng

  21. Q 21.

    Học sâu (Deep Learning) có điểm hạn chế nào nổi bật so với các phương pháp học máy khác?

    • A.

      Không thể xử lý dữ liệu hình ảnh

    • B.

      Các mô hình thường khó giải thích, dẫn đến thách thức trong kiểm soát và minh bạch

    • C.

      Không thể áp dụng cho bài toán phân loại

    • D.

      Chỉ hoạt động trên dữ liệu văn bản

  22. Q 22.

    Power BI Desktop được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

    • A.

      Xây dựng và phát triển các báo cáo/dashboard tự động trên máy tính

    • B.

      Lập trình robot tự động

    • C.

      Thiết kế đồ họa chuyên nghiệp

    • D.

      Phát triển ứng dụng di động

  23. Q 23.

    DAX trong Power BI là gì?

    • A.

      Một ngôn ngữ lập trình đa năng dùng để viết phần mềm

    • B.

      Tập hợp các hàm, toán tử và hằng số để tính toán và trả về giá trị trong mô hình dữ liệu

    • C.

      Một hệ điều hành máy chủ

    • D.

      Một công cụ vẽ biểu đồ động

  24. Q 24.

    Theo tài liệu, có bao nhiêu loại Power BI chính?

    • A.

      2 loại

    • B.

      3 loại

    • C.

      4 loại

    • D.

      5 loại

  25. Q 25.

    Power BI Service đóng vai trò gì trong hệ sinh thái Power BI?

    • A.

      Là ứng dụng di động để xem báo cáo

    • B.

      Là nền tảng đám mây để xuất bản, chia sẻ và quản lý báo cáo

    • C.

      Là giải pháp on-premises lưu trữ báo cáo nội bộ

    • D.

      Là ứng dụng cài trên máy tính để thiết kế báo cáo

  26. Q 26.

    Theo nghiên cứu của Jobin (2019) và Hagendorff (2020), có bao nhiêu giá trị/nguyên tắc đạo đức AI phổ biến nhất được tổng hợp?

    • A.

      5 nguyên tắc

    • B.

      9 nguyên tắc

    • C.

      11 nguyên tắc

    • D.

      15 nguyên tắc

  27. Q 27.

    Robot phần mềm (RPA) được sử dụng phổ biến cho mục đích nào?

    • A.

      Phẫu thuật y tế chính xác

    • B.

      Thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại trên máy tính như nhập liệu, xử lý hóa đơn

    • C.

      Lái xe ô tô tự động trên đường

    • D.

      Dịch thuật tự động giữa các ngôn ngữ

  28. Q 28.

    Theo Gartner (2012), Big Data được đặc trưng bởi những yếu tố nào?

    • A.

      Khối lượng lớn, tốc độ nhanh và đa dạng định dạng

    • B.

      Chi phí thấp, dễ triển khai và miễn phí bản quyền

    • C.

      Chỉ chứa dữ liệu có cấu trúc từ cơ sở dữ liệu

    • D.

      Được lưu trữ duy nhất trên máy tính cá nhân

  29. Q 29.

    Trong lĩnh vực giáo dục, AI được ứng dụng để làm gì?

    • A.

      Cá nhân hóa lộ trình học tập dựa trên điểm mạnh, điểm yếu của từng học sinh

    • B.

      Thay thế hoàn toàn giáo viên trong giảng dạy

    • C.

      Chấm điểm tín dụng cho học sinh

    • D.

      Vận hành máy bay không người lái

  30. Q 30.

    Phân tích dự đoán (Predictive Analytics) sử dụng kỹ thuật nào sau đây?

    • A.

      Chỉ sử dụng các kỹ thuật thống kê đơn giản

    • B.

      Các kỹ thuật thống kê kết hợp học máy như phân lớp (classification) và hồi quy (regression)

    • C.

      Chỉ sử dụng báo cáo và dashboard

    • D.

      Chỉ dựa trên dữ liệu lịch sử không qua xử lý

Answers and explanations are in mode.

Similar Ứng dụng TTNT trong Kinh doanh exams