Thông tin đề
- Môn
- Tiếng Trung HSK1
- Kỳ thi
- Languages
- Số câu
- 50 câu
- Thời gian
- 90 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (50 câu)
- Câu 1.
Từ '爱' (ài) trong tiếng Hán có nghĩa là gì?
- A.
ghét
- B.
yêu, thích
- C.
ăn
- D.
uống
- A.
- Câu 2.
Cụm từ '不客气' (bú kèqì) được sử dụng trong trường hợp nào?
- A.
Chào hỏi buổi sáng
- B.
Đáp lại lời cảm ơn
- C.
Xin phép
- D.
Tạm biệt
- A.
- Câu 3.
Từ '出租车' (chūzūchē) có nghĩa là gì?
- A.
xe buýt
- B.
xe đạp
- C.
taxi
- D.
máy bay
- A.
- Câu 4.
Từ '飞机' (fēijī) chỉ phương tiện giao thông nào?
- A.
tàu hỏa
- B.
máy bay
- C.
taxi
- D.
xe hơi
- A.
- Câu 5.
Từ '火车站' (huǒchēzhàn) có nghĩa là gì?
- A.
sân bay
- B.
bến xe buýt
- C.
nhà hàng
- D.
ga tàu
- A.
- Câu 6.
Câu nào sau đây đúng cấu trúc câu hỏi có '吗' (ma)?
- A.
吗你是老师?
- B.
你是老师吗?
- C.
你是吗老师?
- D.
吗你是老师
- A.
- Câu 7.
Khi hỏi số lượng nhỏ hơn 10, ta sử dụng từ nào?
- A.
多少 (duōshǎo)
- B.
几 (jǐ)
- C.
什么 (shénme)
- D.
谁 (shéi)
- A.
- Câu 8.
Cấu trúc '的' (de) trong '我的书' có chức năng gì?
- A.
Nối chủ ngữ với động từ
- B.
Nối định ngữ với trung tâm ngữ
- C.
Đánh dấu thì quá khứ
- D.
Biểu thị phủ định
- A.
- Câu 9.
Câu '我会说汉语' có nghĩa là gì?
- A.
Tôi muốn nói tiếng Hán
- B.
Tôi cần nói tiếng Hán
- C.
Tôi biết nói tiếng Hán
- D.
Tôi thích nói tiếng Hán
- A.
- Câu 10.
Động từ nào diễn tả mong muốn nhưng chưa chắc chắn sẽ thực hiện?
- A.
要 (yào)
- B.
会 (huì)
- C.
想 (xiǎng)
- D.
能 (néng)
- A.
- Câu 11.
Câu '我明年要去中国留学' nhấn mạnh điều gì?
- A.
Khả năng có thể
- B.
Mong muốn và sẽ cố gắng thực hiện
- C.
Kỹ năng đã có
- D.
Sở thích
- A.
- Câu 12.
Trong câu 'A:这儿可以抽烟吗?B:不可以', '可以' có nghĩa là gì?
- A.
cần phải
- B.
biết cách
- C.
được phép
- D.
muốn
- A.
- Câu 13.
Khác biệt giữa '怎么' và '怎么样' là gì?
- A.
Hai từ này hoàn toàn giống nhau
- B.
怎么 hỏi cách thức, 怎么样 hỏi tình hình
- C.
怎么 hỏi nơi chốn, 怎么样 hỏi thời gian
- D.
怎么 chỉ dùng ở cuối câu, 怎么样 chỉ dùng ở đầu câu
- A.
- Câu 14.
Câu '我在家休息' diễn tả điều gì?
- A.
Tôi đang nghỉ ngơi ở nhà
- B.
Tôi có một ngôi nhà
- C.
Tôi muốn về nhà
- D.
Tôi sẽ về nhà
- A.
- Câu 15.
Trợ từ '了' (le) trong câu '我吃饭了' có chức năng gì?
- A.
Chỉ hành động sắp xảy ra
- B.
Chỉ hành động đang xảy ra
- C.
Chỉ sự việc đã xảy ra hoặc hoàn thành
- D.
Chỉ sở thích
- A.
- Câu 16.
Từ '都' (dōu) trong câu '我们都是老师' có nghĩa là gì?
- A.
một
- B.
đều, tất cả
- C.
nhưng
- D.
vì
- A.
- Câu 17.
Trong câu '我和她一起去喝咖啡', '和' (hé) có chức năng gì?
- A.
Liên kết hai danh từ với nghĩa 'và'
- B.
Biểu thị phủ định
- C.
Hỏi vị trí
- D.
Chỉ thời gian
- A.
- Câu 18.
Cấu trúc '太...了' trong câu '我太累了' nhấn mạnh điều gì?
- A.
Hành động vừa xảy ra
- B.
Mức độ quá mức, cường điệu
- C.
Số lượng chính xác
- D.
Thời gian trong quá khứ
- A.
- Câu 19.
Câu nào sau đây dùng '吧' (ba) để mời gọi, rủ rê?
- A.
我们去喝咖啡吧。
- B.
我们去喝咖啡。
- C.
我们去喝咖啡吗?
- D.
我们去吧喝咖啡。
- A.
- Câu 20.
Cấu trúc '是...的' thường dùng để hỏi về điều gì?
- A.
Sở thích hiện tại
- B.
Phương thức, thời gian, nơi chốn, mục đích của hành động đã xảy ra
- C.
Khả năng trong tương lai
- D.
Địa điểm hiện tại
- A.
- Câu 21.
Lượng từ '个' (gè) thường được dùng cho loại danh từ nào?
- A.
Chỉ dùng cho người
- B.
Hầu hết các danh từ trong tiếng Hán
- C.
Chỉ dùng cho động vật
- D.
Chỉ dùng cho sách
- A.
- Câu 22.
Câu '一本书' sử dụng lượng từ nào?
- A.
个
- B.
本
- C.
张
- D.
把
- A.
- Câu 23.
Lượng từ '只' (zhī) thường dùng để đếm đối tượng nào?
- A.
Sách vở
- B.
Phương tiện giao thông
- C.
Động vật
- D.
Quần áo
- A.
- Câu 24.
Câu 'Tôi yêu bạn' được dịch sang tiếng Hán là:
- A.
我喜欢你。
- B.
我喝你。
- C.
我看见你。
- D.
我是你。
- A.
- Câu 25.
Câu 'Hôm nay là thứ Hai' được viết bằng tiếng Hán là:
- A.
今天是星期一。
- B.
明天是星期一。
- C.
昨天是星期一。
- D.
今天星期三。
- A.
- Câu 26.
Từ '爱' (ài) trong tiếng Hán có nghĩa là 'yêu, thích'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 27.
Cụm từ '不客气' có nghĩa là 'không có chi', dùng để đáp lại lời cảm ơn.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 28.
Từ '几' (jǐ) được dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 29.
Từ '多少' (duōshǎo) được dùng để hỏi số lượng nhỏ hơn 10.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 30.
Trợ từ '了' chỉ có một chức năng duy nhất là chỉ thì quá khứ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 31.
Từ '都' (dōu) trong tiếng Hán có nghĩa là 'đều, tất cả'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 32.
'想' và '要' có hoàn toàn cùng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 33.
Trợ từ nghi vấn '吗' được đặt ở cuối câu hỏi.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 34.
Trong tiếng Hán, '个' (gè) là lượng từ phổ biến và linh hoạt nhất, có thể dùng cho hầu hết danh từ.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 35.
Từ '火车' (huǒchē) có nghĩa là 'máy bay'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 36.
Từ '出租车' (chūzūchē) có nghĩa là 'taxi'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 37.
Từ '岁' (suì) được dùng để hỏi và nói tuổi.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 38.
Từ '前' (qián) trong '前面' có nghĩa là 'phía sau'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 39.
Từ '后' (hòu) trong '后面' có nghĩa là 'phía sau'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 40.
Trong cấu trúc '是...的', thì phủ định có thể lược bỏ '是'.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 41.
Hãy viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) bằng tiếng Hán để giới thiệu về bản thân, bao gồm: tên, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp (hoặc là học sinh), sở thích. Ví dụ có thể sử dụng các mẫu câu: 我叫..., 我今年...岁, 我是...人, 我喜欢..., 我会...
- Câu 42.
Hãy giới thiệu về gia đình bạn bằng tiếng Hán (5-6 câu), sử dụng cấu trúc '我家有...口人' và nói rõ các thành viên trong gia đình (bố, mẹ, anh chị em...). Ví dụ: 我家有四口人。他们是:爸爸、妈妈、哥哥和我。
- Câu 43.
Hãy viết 5-6 câu bằng tiếng Hán nói về các hoạt động bạn thích làm vào buổi sáng và buổi chiều, sử dụng các từ chỉ thời gian (早上/上午/中午/下午/晚上) và động từ 喜欢. Ví dụ: 早上我喜欢喝茶。
- Câu 44.
Hãy dịch đoạn văn sau sang tiếng Hán: 'Mẹ tôi rất đẹp. Bố tôi rất cao. Tôi có một em gái rất dễ thương. Chúng tôi là một gia đình hạnh phúc.' (Sử dụng các từ vựng và cấu trúc đã học trong HSK1)
- Câu 45.
Hãy viết 5 câu bằng tiếng Hán sử dụng cấu trúc '是...的' để kể về một chuyến đi hoặc một sự kiện đã qua, nhấn mạnh phương thức, thời gian hoặc nơi chốn. Ví dụ: 我是坐飞机去中国的。/ 我们是去年认识的。/ 他是在北京学的汉语。
- Câu 46.
Hãy viết một đoạn hội thoại ngắn (khoảng 6-8 câu) bằng tiếng Hán giữa hai người gặp nhau lần đầu, sử dụng các mẫu câu: 你好, 你叫什么名字, 你是哪国人, 你今年多大, 你喜欢..., 再见...
- Câu 47.
Hãy viết 5-6 câu bằng tiếng Hán để mô tả thời tiết hôm nay và sở thích của bạn với từng loại thời tiết, sử dụng các từ vựng: 天气, 怎么样, 很热/很冷/很好, 喜欢, 太...了. Ví dụ: 今天天气怎么样?今天很热。我太热了。我喜欢......
- Câu 48.
Hãy viết 5 câu bằng tiếng Hán kể về những việc bạn đã làm hôm qua, sử dụng trợ từ '了' và các cụm từ chỉ thời gian: 昨天, 上午/下午/晚上, 几点. Ví dụ: 昨天我八点起床了。
- Câu 49.
Hãy viết 5 câu bằng tiếng Hán sử dụng các từ chỉ phương hướng (前面, 后面, 里面, 外面, 中间, 左, 右, 对面) để mô tả vị trí các đồ vật xung quanh bạn. Ví dụ: 我的书在桌子上。手机在我前面。
- Câu 50.
Hãy dịch đoạn hội thoại sau sang tiếng Hán: 'A: Xin hỏi bây giờ là mấy giờ? B: Bây giờ là 10 giờ 10 phút. A: Bạn có rảnh không? Chúng ta đi ăn cơm nhé! B: Được! Tôi muốn ăn cơm Trung Quốc.'
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .
Your form
3 people have taken this exam