Đề thi Khí động lực học cơ bản

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Khí động lực học cơ bản
Exam type
University
Questions
50
Duration
90 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Một máy bay đang ở độ cao 5.000 ft so với mực nước biển trung bình, áp suất sân bay là 980 hPa. Giá trị nào sau đây biểu thị đúng khái niệm 'chiều cao' (Height) theo ICAO?

    • A.

      Là cao độ đo theo phương thẳng đứng từ mực nước biển tiêu chuẩn đến máy bay

    • B.

      Là cao độ tính theo chênh lệch áp suất giữa áp suất sân bay và áp suất tại vị trí máy bay

    • C.

      Là cao độ đo theo giá trị áp suất tiêu chuẩn 1013,25 hPa

    • D.

      Là khoảng cách theo phương thẳng đứng giữa hai máy bay đang bay cùng hướng

  2. Q 2.

    Tại sao khi máy bay vượt qua 'Độ cao chuyển tiếp' (Transition Altitude), phi công phải chuyển từ hiển thị Altitude sang Flight Level?

    • A.

      Vì áp suất sân bay thay đổi liên tục, gây sai số lớn khi bay cao

    • B.

      Vì thiết bị đo cao không hoạt động được ở trên độ cao chuyển tiếp

    • C.

      Vì máy bay phải bay cao hơn tầng đối lưu

    • D.

      Vì Flight Level chính xác hơn Altitude ở mọi cao độ

  3. Q 3.

    Cho công thức: với . Nếu tổng áp suất đo được qua ống Pitot là 1050 hPa, áp suất tĩnh đo được là 1013 hPa, khối lượng riêng không khí là 1,225 kg/m³. Vận tốc dòng khí xấpỉ bằng bao nhiêu?

    • A.

      Khoảng 63 m/s

    • B.

      Khoảng 105 m/s

    • C.

      Khoảng 250 m/s

    • D.

      Khoảng 37 m/s

  4. Q 4.

    Theo nguyên lý Bernoulli, khi vận tốc dòng khí qua mặt trên cánh máy bay lớn hơn vận tốc qua mặt dưới cánh, điều gì xảy ra?

    • A.

      Áp suất tĩnh mặt trên lớn hơn áp suất tĩnh mặt dưới → lực nâng hướng xuống

    • B.

      Áp suất tĩnh mặt trên nhỏ hơn áp suất tĩnh mặt dưới → lực nâng hướng lên

    • C.

      Áp suất động ở hai mặt bằng nhau, không sinh lực nâng

    • D.

      Nhiệt độ hai mặt bằng nhau, áp suất tỉnh không đổi

  5. Q 5.

    V_IAS (Indicated Airspeed) được xác định như thế nào theo tài liệu?

    • A.

      Đo trực tiếp vận tốc thực của máy bay so với không khí

    • B.

      Xác định từ độ chênh áp suất ghi nhận từ thiết bị đo, quy về điều kiện khí quyển tiêu chuẩn mặt biển, bỏ qua sai số thiết bị và vị trí đặt

    • C.

      Là vận tốc hiệu chỉnh sau khi khử sai số do vị trí đặt thiết bị đo

    • D.

      Là vận tốc thực của máy bay sau khi xét đến khối lượng riêng không khí

  6. Q 6.

    Mối quan hệ đúng giữa V_IAS, V_CAS và V_TAS khi máy bay ở độ cao lớn là:

    • A.

      V_IAS = V_CAS = V_TAS

    • B.

      V_IAS > V_CAS > V_TAS

    • C.

      V_IAS < V_CAS < V_TAS

    • D.

      V_TAS = V_GS + gió ngược

  7. Q 7.

    Tại sao V_CAS (EAS) được gọi là vận tốc hiệu chỉnh?

    • A.

      Vì nó đã được hiệu chỉnh để khử sai số do thiết bị và vị trí đặt thiết bị đo

    • B.

      Vì nó được đo trực tiếp từ vệ tinh

    • C.

      Vì nó bằng vận tốc ánh sáng

    • D.

      Vì nó chỉ dùng cho máy bay dân dụng

  8. Q 8.

    Lực nâng (Lift) được tạo ra chủ yếu bởi yếu tố nào theo tài liệu?

    • A.

      Sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai mặt cánh

    • B.

      Sự chênh lệch áp suất không khí giữa mặt trên và mặt dưới cánh

    • C.

      Ma sát giữa không khí và bề mặt cánh

    • D.

      Trọng lực tác động lên cánh

  9. Q 9.

    Lực cản (Drag) nào sau đây thuộc nhóm 'Lực cản ký sinh' (Parasite Drag)?

    • A.

      Lực cản cảm ứng (Induced Drag)

    • B.

      Lực cản sóng (Wave Drag)

    • C.

      Lực cản hình dạng, lực cản ma sát và lực cản nhiễu

    • D.

      Chỉ có lực cản ma sát bề mặt

  10. Q 10.

    Lực cản cảm ứng (Induced Drag) được tạo ra bởi yếu tố nào?

    • A.

      Do ma sát giữa không khí và bề mặt cánh

    • B.

      Do hình dạng của vật thể gây chênh lệch áp suất

    • C.

      Do sự kết nối của các linh kiện trên tàu bay

    • D.

      Do chính lực nâng tạo ra khi có góc tới

  11. Q 11.

    Moment quay quanh trục dọc (Rolling moment) có tác dụng gì đối với máy bay?

    • A.

      Giúp máy bay tăng/giảm độ cao

    • B.

      Giúp máy bay rẽ trái hoặc rẽ phải

    • C.

      Giúp máy bay lăn quanh trục dọc, nghiêng cánh

    • D.

      Giúp máy bay dừng lại trên đường băng

  12. Q 12.

    Đường dây cung (Chord line) trong biên dạng cánh được định nghĩa là:

    • A.

      Đường đi qua tất cả các trung điểm của thickness

    • B.

      Đoạn thẳng nối liên điểm đầu (Leading edge) và điểm cuối (Trailing edge)

    • C.

      Đường thẳng nối từ upper surface đến lower surface

    • D.

      Đường bao ngoài cùng của cánh

  13. Q 13.

    Đường cong trung bình (Camber line) khác với đường dây cung (Chord line) ở điểm nào?

    • A.

      Camber line là đường thẳng, Chord line là đường cong

    • B.

      Camber line đi qua các trung điểm thickness; Chord line nối thẳng Leading edge và Trailing edge

    • C.

      Camber line nằm ngoài cánh, Chord line nằm trong cánh

    • D.

      Không có sự khác biệt

  14. Q 14.

    Hiện tượng 'stall' xảy ra khi nào?

    • A.

      Khi máy bay đạt tốc độ V_NE (vận tốc không bao giờ vượt qua)

    • B.

      Khi góc tới vượt quá góc tới tới hạn (khoảng 15-20 độ), lực nâng giảm đột ngột

    • C.

      Khi máy bay hạ cánh quá nhanh

    • D.

      Khi nhiên liệu cạn kiệt

  15. Q 15.

    Tâm áp suất (Center of Pressure) được định nghĩa là:

    • A.

      Điểm đặt duy nhất của lực nâng mà tại đó moment khí động bằng 0

    • B.

      Điểm mà tại đó moment khí động không đổi theo góc tới

    • C.

      Trung tâm khối lượng của máy bay

    • D.

      Điểm ở leading edge

  16. Q 16.

    Tâm khí động (Aerodynamic Center) là điểm có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Sự thay đổi moment khí động theo góc tới bằng 0

    • B.

      Moment khí động luôn bằng 0

    • C.

      Lực nâng tập trung tại điểm này

    • D.

      Nằm ở vị trí 50% chord

  17. Q 17.

    Theo tài liệu, tâm khí động thường nằm ở vị trí nào trên dây cung cánh?

    • A.

      Tại Leading edge (0% chord)

    • B.

      Khoảng 25% chord (c/4)

    • C.

      Tại Trailing edge (100% chord)

    • D.

      Tại 75% chord (3c/4)

  18. Q 18.

    Áp suất động (Dynamic Pressure) có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Đo vuông góc với dòng khí chuyển động

    • B.

      Đo song song với dòng chuyển động của dòng khí

    • C.

      Không phụ thuộc vào vận tốc dòng khí

    • D.

      Luôn bằng áp suất toàn phần

  19. Q 19.

    Khi máy bay bay lên cao, khối lượng riêng không khí thay đổi như thế nào?

    • A.

      Tăng dần theo độ cao

    • B.

      Giảm dần theo độ cao

    • C.

      Không thay đổi

    • D.

      Tăng rồi giảm theo từng tầng

  20. Q 20.

    Tính nhớt (Viscosity) của lưu chất được đặc trưng bởi đại lượng nào?

    • A.

      Hằng số Mach

    • B.

      Hằng số Reynolds

    • C.

      Hằng số Boltzmann

    • D.

      Hằng số khí lý tưởng R

  21. Q 21.

    Trong tầng đối lưu, nhiệt độ thay đổi như thế nào theo độ cao?

    • A.

      Tăng dần

    • B.

      Giảm dần

    • C.

      Không đổi

    • D.

      Tăng rồi giảm

  22. Q 22.

    Tầng bình lưu có đặc điểm nhiệt độ nào sau đây?

    • A.

      Nhiệt độ giảm theo độ cao

    • B.

      Nhiệt độ là hằng số

    • C.

      Nhiệt độ tăng theo độ cao

    • D.

      Nhiệt độ dao động không xác định

  23. Q 23.

    V_GS (Ground Speed) là gì?

    • A.

      Vận tốc thực của máy bay so với không khí

    • B.

      Tốc độ thực tế của máy bay khi nhìn từ mặt đất, bằng V_TAS tính đến ảnh hưởng của gió

    • C.

      Vận tốc đo trên đồng hồ hiển thị buồng lái

    • D.

      Vận tốc riêng của gió

  24. Q 24.

    Relative Wind (RW) có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Song song và cùng chiều với hướng chuyển động của máy bay

    • B.

      Song song và ngược chiều với hướng chuyển động của máy bay

    • C.

      Vuông góc với hướng chuyển động của máy bay

    • D.

      Không liên quan đến hướng chuyển động của máy bay

  25. Q 25.

    Trọng lực (Weight) tác động lên máy bay theo hướng nào?

    • A.

      Hướng lên trên, vuông góc với mặt đất

    • B.

      Hướng xuống dưới, về phía tâm Trái Đất

    • C.

      Hướng theo chiều gió

    • D.

      Hướng ngược chiều chuyển động

  26. Q 26.

    Lực đẩy (Thrust) được tạo ra từ đâu?

    • A.

      Từ cánh máy bay

    • B.

      Từ động cơ máy bay

    • C.

      Từ trọng lực

    • D.

      Từ lực cản không khí

  27. Q 27.

    Lực cản ma sát (Skin Friction Drag) được hình thành do đâu?

    • A.

      Do sự kết nối của các linh kiện trên máy bay

    • B.

      Do ma sát của dòng lưu chất trên bề mặt khi đi qua các lỗ hổng

    • C.

      Do hình dạng vật thể

    • D.

      Do hiện tượng sóng xuất hiện khi bay siêu âm

  28. Q 28.

    Lực cản sóng (Wave Drag) xuất hiện khi nào?

    • A.

      Khi bay với vận tốc thấp

    • B.

      Khi dòng không khí đi vào dưới âm, hình thành sự thay đổi đặc tính dòng lưu chất

    • C.

      Khi máy bay cất cánh

    • D.

      Khi máy bay đỗ trên sân

  29. Q 29.

    Pitching moment tác động quanh trục nào và có chức năng gì?

    • A.

      Quanh trục dọc, giúp máy bay lăn

    • B.

      Quanh trục ngang, giúp máy bay tăng/giảm độ cao

    • C.

      Quanh trục đứng, giúp máy bay rẽ trái/phải

    • D.

      Quanh trọng tâm máy bay, không ảnh hưởng đến chuyển động

  30. Q 30.

    Yawing moment có chức năng gì đối với máy bay?

    • A.

      Làm máy bay lăn sang trái hoặc phải

    • B.

      Làm máy bay tăng/giảm độ cao

    • C.

      Làm máy bay rẽ trái hoặc phải (quay quanh trục đứng)

    • D.

      Làm máy bay dừng lại

  31. Q 31.

    Lớp biên (Boundary Layer) được định nghĩa là:

    • A.

      Một lớp mỏng bám trên bề mặt vật thể mà không khí không thể đi qua

    • B.

      Vùng không khí ở xa máy bay

    • C.

      Lớp sơn phủ bề mặt cánh

    • D.

      Tầng khí quyển gần mặt đất

  32. Q 32.

    Trọng tâm máy bay là gì?

    • A.

      Điểm đặt duy nhất của lực nâng

    • B.

      Vị trí trung bình của trọng lượng máy bay, mặc dù trọng lượng thực sự phân phối khắp các bộ phận

    • C.

      Điểm mà moment khí động = 0

    • D.

      Điểm tại leading edge

  33. Q 33.

    Công thức tính vị trí tâm áp suất: . Trong đó N là gì trong bối cảnh cánh 2D?

    • A.

      Moment khí động

    • B.

      Lực nâng (N - Normal force)

    • C.

      Vận tốc dòng khí

    • D.

      Khối lượng riêng

  34. Q 34.

    Đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng trong khí động lực học theo tài liệu?

    • A.

      Áp suất

    • B.

      Nhiệt độ

    • C.

      Khối lượng riêng

    • D.

      Màu sắc của dòng khí

  35. Q 35.

    Tại sao khi bay cùng vận tốc TAS, máy bay ở cao độ lớn lại có V_IAS nhỏ hơn ở mặt đất?

    • A.

      Vì ở cao độ lớn khối lượng riêng không khí giảm, nên áp suất động giảm, thiết bị đo hiển thị V_IAS nhỏ hơn

    • B.

      Vì ở cao độ lớn vận tốc âm thanh giảm

    • C.

      Vì thiết bị đo bị hỏng ở cao độ lớn

    • D.

      Vì ở cao độ lớn lực nâng giảm nên máy bay bay chậm hơn

  36. Q 36.

    Công cụ dùng để đo áp suất toàn phần (Total Pressure) là gì?

    • A.

      Nhiệt kế

    • B.

      Ống Pitot

    • C.

      Đồng hồ đo tốc độ GPS

    • D.

      Phong vũ biểu

  37. Q 37.

    Biên dạng cánh (Thickness) được định nghĩa là:

    • A.

      Đường thẳng nối từ upper surface đến lower surface

    • B.

      Đường nối Leading edge và Trailing edge

    • C.

      Đường cong qua các trung điểm thickness

    • D.

      Chiều dài cánh

  38. Q 38.

    Đặc điểm của biên dạng cánh không đối xứng là gì?

    • A.

      Camber line trùng với Chord line

    • B.

      Camber line và Chord line không trùng nhau

    • C.

      Thickness bằng 0

    • D.

      Không có upper surface và lower surface

  39. Q 39.

    Lực cản cảm ứng (Induced Drag) có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Tỉ lệ thuận với lực nâng

    • B.

      Không phụ thuộc vào lực nâng

    • C.

      Chỉ xuất hiện khi máy bay siêu âm

    • D.

      Tỉ lệ nghịch với diện tích cánh

  40. Q 40.

    Một máy bay đang bay ở Flight Level 200. Theo tiêu chuẩn ICAO, độ cao này tương ứng với:

    • A.

      20.000 ft theo áp suất tiêu chuẩn 1013,25 hPa

    • B.

      20.000 ft theo áp suất QNH hiện tại

    • C.

      20.000 ft theo áp suất QFE hiện tại

    • D.

      20.000 m độ cao thực

  41. Q 41.

    Mối quan hệ giữa Transition Altitude và Transition Level là gì?

    • A.

      Transition Level luôn thấp hơn Transition Altitude

    • B.

      Transition Altitude và Transition Level luôn bằng nhau

    • C.

      Transition Level cao hơn Transition Altitude, tạo lớp chuyển tiếp an toàn

    • D.

      Transition Altitude luôn cao hơn Transition Level

  42. Q 42.

    Khi máy bay ở dưới Transition Altitude, hiển thị nào được sử dụng?

    • A.

      Flight Level

    • B.

      Altitude (cao độ so với mực nước biển trung bình)

    • C.

      Height so với sân bay

    • D.

      Không hiển thị

  43. Q 43.

    Khi máy bay ở trên Transition Level, máy bay duy trì:

    • A.

      Altitude

    • B.

      Flight Level

    • C.

      Height

    • D.

      Không có tiêu chuẩn

  44. Q 44.

    Hằng số Reynolds đặc trưng cho đại lượng nào trong khí động lực học?

    • A.

      Áp suất

    • B.

      Tính nhớt của lưu chất

    • C.

      Nhiệt độ

    • D.

      Khối lượng riêng

  45. Q 45.

    Tại sao nhiệt độ đóng vai trò quan trọng đối với dòng chảy ở tốc độ cao?

    • A.

      Vì nhiệt độ ảnh hưởng đến khối lượng riêng và áp suất

    • B.

      Vì nhiệt độ quyết định màu sắc khí

    • C.

      Vì nhiệt độ làm thay đổi hình dạng cánh

    • D.

      Vì nhiệt độ làm tăng trọng lượng máy bay

  46. Q 46.

    V_TAS (True Airspeed) có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Là vận tốc thực của máy bay, xét đến ảnh hưởng của khối lượng riêng không khí theo cao độ

    • B.

      Là vận tốc đo trên đồng hồ buồng lái không qua hiệu chỉnh

    • C.

      Là vận tốc máy bay đo từ mặt đất, có tính đến gió

    • D.

      Là vận tốc gió tương đối so với máy bay

  47. Q 47.

    Trong công thức , thành phần nào là áp suất đo được khi đưa dòng khí về trạng thái đứng yên?

    • A.

      Áp suất động

    • B.

      Áp suất tĩnh

    • C.

      Áp suất toàn phần

    • D.

      Áp suất khí quyển

  48. Q 48.

    Ống Pitot khi kết hợp với lỗ tĩnh (static port) cho phép đo được đại lượng nào?

    • A.

      Áp suất tĩnh

    • B.

      Chênh lệch áp suất để tính vận tốc (IAS)

    • C.

      Nhiệt độ không khí

    • D.

      Độ ẩm

  49. Q 49.

    Hiện tượng stall bắt đầu xảy ra khi nào theo tài liệu?

    • A.

      Khi giảm góc tới dưới góc tới tới hạn

    • B.

      Khi tăng góc tới vượt quá góc tới tới hạn

    • C.

      Khi vận tốc giảm về 0

    • D.

      Khi cánh bị đóng băng

  50. Q 50.

    Cánh máy bay có camber (cong) thường tạo lực nâng như thế nào ở góc tới 0 so với cánh phẳng?

    • A.

      Lực nâng nhỏ hơn hoặc bằng 0

    • B.

      Lực nâng lớn hơn đáng kể

    • C.

      Không có lực nâng

    • D.

      Lực nâng âm

Answers and explanations are in mode.