Cấu tạo ô tô - Kiểu thân xe 2026 Hà Nội TLU University

Đề Thi Kiểu Thân Xe Và Các Bộ Phận Chức Năng Của Ô Tô

20 câu
30 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Cấu tạo ô tô - Kiểu thân xe
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
30 phút
Năm
2026
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Kiểu thân xe Sedan được thiết kế chú trọng vào yếu tố nào sau đây?

    • A.

      Kiểu dáng thể thao và tính năng vận hành

    • B.

      Tiện nghi của hành khách và người lái xe

    • C.

      Khả năng chở hàng hóa với khối lượng lớn

    • D.

      Khả năng chuyển đổi giữa trần đóng và trần mở

  2. Câu 2.

    Đặc điểm nào sau đây đúng với kiểu xe Coupe?

    • A.

      Có khoang hành khách và khoang hành lý tách rời nhau

    • B.

      Là loại xe thể thao chú trọng vào kiểu dáng và tính năng

    • C.

      Không có khung cửa sổ và trụ giữa

    • D.

      Có khoang động cơ kéo dài về phía trước ghế lái

  3. Câu 3.

    Sự khác biệt cơ bản giữa kiểu thân xe Liftback (Hatchback) và Coupe là gì?

    • A.

      Liftback có cửa hậu và cửa sổ hậu mở cùng nhau, khoang người và hàng hóa gắn liền

    • B.

      Liftback có ba khoang riêng biệt cho động cơ, hành khách và hàng hóa

    • C.

      Liftback không có khung cửa sổ và trụ đỡ giữa

    • D.

      Liftback có thể mở trần xe lên xuống tùy ý

  4. Câu 4.

    Đặc điểm của kiểu xe Hardtop là gì?

    • A.

      Là loại xe sedan không có khung cửa sổ cũng như trụ đỡ giữa

    • B.

      Là loại xe coupe có trần có thể đóng mở

    • C.

      Là loại xe có khoang động cơ kéo dài về phía trước ghế lái

    • D.

      Là loại xe có khoang hành khách và hàng hóa nối liền nhau

  5. Câu 5.

    Kiểu xe Convertible được định nghĩa như thế nào trong tài liệu?

    • A.

      Là loại xe có ba khoang riêng biệt cho động cơ, hành khách và hàng hóa

    • B.

      Là loại xe có khoang hành khách và hàng hóa nối liền, chủ yếu để chở người

    • C.

      Là loại sedan hay coupe có thể lái xe với trần xe cuốn lên hay hạ xuống

    • D.

      Là loại xe thể thao chú trọng vào kiểu dáng và tính năng

  6. Câu 6.

    Sự khác biệt chính giữa xe Van và Wagon là gì?

    • A.

      Van chủ yếu để chở hàng, còn Wagon chủ yếu để chở người

    • B.

      Van chủ yếu để chở người, còn Wagon chủ yếu để chở hàng

    • C.

      Wagon có ba khoang riêng biệt còn Van chỉ có hai khoang

    • D.

      Van có trần có thể đóng mở, còn Wagon thì không

  7. Câu 7.

    Kiểu thân xe có 3 khoang riêng biệt (động cơ, hành khách, hàng hóa) có đặc điểm gì?

    • A.

      Khoang động cơ, hành khách và hàng hóa nối liền với nhau

    • B.

      Bao gồm các khoang độc lập, tách rời cho động cơ, hành khách và hàng hóa

    • C.

      Chỉ có hai khoang hành khách và hàng hóa nối liền, khoang động cơ tách rời

    • D.

      Có khoang động cơ nằm dưới sàn xe

  8. Câu 8.

    Kiểu xe có khoang hành khách và hàng hóa liền nhau, động cơ nằm dưới sàn thường áp dụng cho loại xe nào?

    • A.

      Xe thể thao cao cấp với ba khoang riêng biệt

    • B.

      Xe chở hàng hóa nặng với khoang chở hàng tách biệt

    • C.

      Xe nhỏ gọn, cho phép sử dụng không gian hiệu quả để chở nhiều người và hành lý

    • D.

      Xe khách cỡ lớn với khoang hành khách và hàng hóa tách biệt

  9. Câu 9.

    Thân xe dạng vỏ (monocoque) có đặc điểm cấu tạo nào sau đây?

    • A.

      Thân xe và khung xe tách rời nhau, dễ tháo lắp các bộ phận

    • B.

      Thân xe và khung xe được gắn liền thành một khối thống nhất

    • C.

      Khung xe được lắp động cơ, hộp số và hệ thống treo tách biệt với thân

    • D.

      Thân xe được chia thành ba khoang riêng biệt cho động cơ, hành khách và hàng hóa

  10. Câu 10.

    Mục đích chính của tiêu chuẩn GOA (được Toyota thiết lập) là gì?

    • A.

      Phân loại các dạng khác nhau của cấu trúc tai nạn nhằm đảm bảo an toàn va đập

    • B.

      Đánh giá mức tiêu hao nhiên liệu của các dòng xe

    • C.

      Phân loại các kiểu thân xe dựa trên số khoang

    • D.

      Đánh giá chất lượng lớp sơn trên thân xe

  11. Câu 11.

    Dầm bảo vệ va đập sườn xe được lắp đặt ở vị trí nào?

    • A.

      Phía dưới gầm xe

    • B.

      Bên trong cửa xe

    • C.

      Trên nóc xe

    • D.

      Phía sau khoang hành lý

  12. Câu 12.

    Lớp lót (lớp mềm) trong cấu tạo sơn xe có chức năng chính là gì?

    • A.

      Tạo độ bóng và vẻ đẹp cho thân xe

    • B.

      Bảo vệ thân xe khỏi bị rỉ

    • C.

      Tạo nên lớp nền và làm nhẵn lớp lót

    • D.

      Hấp thụ tia cực tím từ ánh nắng mặt trời

  13. Câu 13.

    Sơn màu Metallic có đặc điểm cấu tạo như thế nào?

    • A.

      Chỉ dùng một lớp sơn màu không có hạt nhôm

    • B.

      Gồm hai lớp: lớp màu metallic lẫn hạt nhôm và lớp phủ bóng không màu

    • C.

      Bao gồm ba lớp với lớp giữa chứa hạt mica

    • D.

      Chỉ có một lớp sơn duy nhất chứa hạt nhôm

  14. Câu 14.

    Đặc điểm nổi bật của sơn màu mica so với các loại sơn khác là gì?

    • A.

      Chỉ có một lớp sơn, không cần bảo dưỡng đặc biệt

    • B.

      Độ sâu, độ bóng và độ trong suốt giống như ngọc trai nhờ chứa hạt mica

    • C.

      Có khả năng tự phục hồi các vết xước nhỏ

    • D.

      Chỉ chứa hạt nhôm như sơn Metallic

  15. Câu 15.

    Kính hai lớp (laminated glass) có cấu tạo như thế nào?

    • A.

      Hai tấm kính thông thường được ép lại với nhau, không có lớp màng

    • B.

      Một lớp màng trong suốt đặt giữa hai tấm kính thông thường và ép lại với nhau

    • C.

      Kính thông thường được nung nóng và làm lạnh nhanh

    • D.

      Kính có chứa kim loại như niken, sắt, coban để hấp thụ nhiệt

  16. Câu 16.

    Kính tôi nhiệt có ưu điểm gì khi bị vỡ?

    • A.

      Không bao giờ bị vỡ dù va đập mạnh

    • B.

      Vỡ thành dạng hạt nhỏ để giảm nguy cơ bị thương

    • C.

      Vỡ thành những mảnh sắc nhọn

    • D.

      Vỡ thành một mảng lớn liền nhau

  17. Câu 17.

    Chức năng điều chỉnh đỡ sườn trên ghế ô tôi có ý nghĩa gì?

    • A.

      Điều chỉnh vị trí ghế theo hướng dọc xe

    • B.

      Điều chỉnh độ rộng của phần đỡ sườn để hỗ trợ cơ thể khi quay vòng

    • C.

      Điều chỉnh góc nghiêng của lưng ghế về phía trước và sau

    • D.

      Điều chỉnh độ cao của nệm ghế

  18. Câu 18.

    Bộ căng đai khẩn cấp có hạn chế lực hoạt động theo nguyên lý nào?

    • A.

      Ngay lập tức cuộn đai lại khi va chạm, sau đó nhả dây đai khi lực vượt quá giá trị xác định trước

    • B.

      Chỉ nhả dây đai ra ngay khi có va chạm mà không cuộn lại

    • C.

      Chỉ khóa đai khi tốc độ kéo ra vượt quá giá trị cho phép

    • D.

      Chỉ hoạt động khi cảm biến G phát hiện lực gia tốc lớn

  19. Câu 19.

    Cơ cấu ELR loại cảm biến tổng hợp có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ hoạt động dựa trên tốc độ kéo ra của đai

    • B.

      Chỉ hoạt động dựa trên cảm biến lực gia tốc tác dụng lên xe

    • C.

      Có cả hai chức năng của cảm biến tốc độ và cảm biến G

    • D.

      Hoạt động độc lập với các loại cảm biến khác

  20. Câu 20.

    Hệ thống chìa khóa thông minh cho phép người lái thực hiện thao tác nào sau đây mà không cần dùng chìa khóa truyền thống?

    • A.

      Chỉ mở khóa/khóa cửa từ xa

    • B.

      Mở khóa cửa, khởi động động cơ và mở nắp khoang hành lý chỉ bằng cách cầm theo chìa

    • C.

      Chỉ khởi động động cơ từ xa

    • D.

      Chỉ mở nắp khoang hành lý bằng nút bấm

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .