Đề thi Kinh tế học - Mười Nguyên Lý, Cung-Cầu và Độ Co Giãn

25 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Kinh tế vi mô
Exam type
University
Questions
25
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (25)

  1. Q 1.

    Theo Nguyên lý 1 của kinh tế học, một nhà hoạch định chính sách muốn đồng thời tăng cường bảo vệ môi trường và duy trì tăng trưởng kinh tế. Phát biểu nào dưới đây phản ánh ĐÚNG nhất sự đánh đổi cốt lõi mà nguyên lý này chỉ ra?

    • A.

      Chính phủ có thể đạt được cả hai mục tiêu nếu sử dụng đúng công cụ chính sách

    • B.

      Các quy định chống ô nhiễm làm tăng chi phí sản xuất, khiến lợi nhuận giảm, tiền lương giảm hoặc giá bán tăng, đòi hỏi xã hội phải chấp nhận mức sống thấp hơn để có môi trường sạch hơn

    • C.

      Chính phủ luôn nên ưu tiên tăng trưởng kinh tế vì môi trường chỉ là vấn đề thứ yếu

    • D.

      Chính phủ nên ngừng bảo vệ môi trường vì các quy định làm giảm mức sống

  2. Q 2.

    Một sinh viên đang cân nhắc học thạc sĩ. Tổng chi phí 'hiển nhiên' (học phí, sách vở, ăn ở) là 20.000 USD/năm. Tuy nhiên, nếu không học, sinh viên có thể kiếm được 35.000 USD/năm từ công việc toàn thời gian. Chi phí cơ hội thực sự của việc học thạc sĩ trong một năm là bao nhiêu, và lập luận nào đúng theo Nguyên lý 2?

    • A.

      Chi phí cơ hội là 20.000 USD vì đó là tổng số tiền thực tế chi trả

    • B.

      Chi phí cơ hội là 35.000 USD vì đó là toàn bộ thu nhập bị mất

    • C.

      Chi phí cơ hội = (Chi phí hiển nhiên thực sự phát sinh thêm) + (Thu nhập bị mất)

    • D.

      Chi phí cơ hội bằng 0 vì thông tin tri thức là vô giá

  3. Q 3.

    Một hãng hàng không có chuyến bay từ Hà Nội đi TP. HCM với 200 chỗ ngồi. Chi phí cố định cho chuyến bay là 100.000 USD (chi phí bình quân = 500 USD/ghế). Trước khi cất cánh 30 phút, còn 10 ghế trống và một hành khách đề nghị trả 250 USD/ghế. Phân tích nào đúng theo Nguyên lý 3 (Tư duy cận biên)?

    • A.

      Hãng không nên bán vì 250 USD < 500 USD (chi phí bình quân), sẽ chịu lỗ

    • B.

      Hãng không nên bán vì sẽ tạo tiền lệ xấu cho khách hàng

    • C.

      Hãng nên bán vì chi phí biên (thêm đồ ăn nhẹ, nước uống) rất nhỏ, nhỏ hơn nhiều so với 250 USD thu được, quyết định dựa trên so sánh lợi ích biên và chi phí biên

    • D.

      Hãng phải từ chối vì chi phí cố định đã phát sinh và không thể thu hồi (sunk cost)

  4. Q 4.

    Theo nghiên cứu của Sam Peltzman năm 1975 về Đạo luật An toàn Ô tô, phát biểu nào dưới đây phản ánh ĐÚNG nhất Nguyên lý 4 (Phản ứng với động cơ khuyến khích)?

    • A.

      Luật bắt buộc thắt dây an toàn chỉ có tác động tích cực làm giảm tỷ lệ tử vong mà không có tác động phụ nào

    • B.

      Dây an toàn giảm chi phí tai nạn cho người lái, khiến họ lái xe bớt cẩn thận hơn, làm tăng số vụ tai nạn và tăng tử vong cho khách bộ hành

    • C.

      Luật dây an toàn làm tăng đáng kể chi phí sản xuất ô tô

    • D.

      Không có mối liên hệ nào giữa dây an toàn và số vụ tai nạn

  5. Q 5.

    Xét hai quốc gia A và B. Quốc gia A sản xuất lương thực hiệu quả hơn, còn B sản xuất ô tô hiệu quả hơn. Nếu cả hai tự cô lập, sản lượng tổng thấp hơn so với khi thương mại. Phát biểu nào dưới đây phản ánh ĐÚNG nhất Nguyên lý 5 (Thương mại có thể làm cho mọi người đều được lợi)?

    • A.

      Thương mại là cuộc chơi có kẻ thắng người thua, A thắng vì sản xuất lương thực hiệu quả hơn

    • B.

      Thương mại quốc tế cho phép các nước chuyên môn hóa vào lĩnh vực mình có lợi thế, qua đó cả hai đều được hưởng nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn

    • C.

      Thương mại chỉ có lợi khi một nước có lợi thế tuyệt đối

    • D.

      Các nước nên tự sản xuất mọi thứ để bảo vệ nền kinh tế quốc gia

  6. Q 6.

    Theo Adam Smith, 'bàn tay vô hình' của thị trường hoạt động hiệu quả nhờ yếu tố nào? Phát biểu nào phản ánh chính xác nhất Nguyên lý 6?

    • A.

      Bàn tay vô hình hoạt động nhờ lòng nhân từ và rộng lượng của con người

    • B.

      Giá cả là công cụ mà qua đó bàn tay vô hình điều khiển nền kinh tế; khi người mua và người bán nhìn vào giá, họ vô tình tính đến lợi ích và chi phí xã hội

    • C.

      Chính phủ cần can thiệp trực tiếp vào mọi thị trường thì bàn tay vô hình mới hoạt động

    • D.

      Bàn tay vô hình chỉ hoạt động ở các nước phát triển

  7. Q 7.

    Một công ty duy nhất kiểm soát toàn bộ nguồn nước ngầm trong thành phố và không chịu cạnh tranh. Theo Nguyên lý 7, đây là trường hợp nào và chính phủ nên xử lý thế nào?

    • A.

      Đây là ngoại tác (externality) - chính phủ nên đánh thuế

    • B.

      Đây là hiện tượng thất bại thị trường do quyền lực thị trường - một chủ thể (hay nhóm nhỏ) có ảnh hưởng đáng kể lên giá, chính phủ có thể can thiệp để cải thiện hiệu quả

    • C.

      Đây là tình trạng bình đẳng thấp - chính phủ nên phân phối lại thu nhập

    • D.

      Đây là thị trường cạnh tranh hoàn hảo - chính phủ không cần can thiệp

  8. Q 8.

    Năm 2008, thu nhập bình quân đầu người ở Mỹ là 47.000 USD, ở Mexico là 10.000 USD, ở Nigeria là 1.400 USD. Theo Nguyên lý 8, nguyên nhân cốt lõi của sự khác biệt mức sống giữa các quốc gia là gì?

    • A.

      Sự khác biệt về nguồn tài nguyên thiên nhiên giữa các quốc gia

    • B.

      Sự khác biệt về năng suất lao động - số lượng hàng hóa sản xuất ra trong một giờ lao động của công nhân

    • C.

      Sự khác biệt về dân số giữa các quốc gia

    • D.

      Sự khác biệt về đạo đức xã hội giữa các quốc gia

  9. Q 9.

    Vào tháng 1/1921, giá một tờ báo ở Đức là 0,3 mark; đến tháng 11/1922 giá tăng lên 70.000.000 mark. Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng lạm phát này (Nguyên lý 9) là gì?

    • A.

      Do sự gia tăng của lượng tiền trong lưu thông - khi chính phủ tạo ra quá nhiều tiền, giá trị của tiền giảm

    • B.

      Do chiến tranh thế giới thứ nhất làm giảm sản lượng

    • C.

      Do các nước Đồng minh áp đặt các khoản bồi thường

    • D.

      Do sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng Đức

  10. Q 10.

    Theo Nguyên lý 10, mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp trong ngắn hạn được giải thích như thế nào?

    • A.

      Tăng lượng tiền làm giảm tổng chi tiêu, giảm cầu hàng hóa, khiến công ty cắt giảm sản xuất và tăng giá đồng thời

    • B.

      Tăng lượng tiền kích thích tổng chi tiêu, tăng cầu hàng hóa; cầu cao hơn khuyến khích công ty thuê thêm lao động, giảm thất nghiệp - đây là sự đánh đổi ngắn hạn giữa lạm phát và thất nghiệp

    • C.

      Lạm phát và thất nghiệp luôn luôn đi cùng chiều trong ngắn hạn

    • D.

      Lạm phát và thất nghiệp không liên quan đến nhau

  11. Q 11.

    Một đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) của nền kinh tế có dạng cong lõi (bowed-out) cho thấy điều gì?

    • A.

      Chi phí cơ hội của việc sản xuất thêm một đơn vị hàng hóa là không đổi

    • B.

      Chi phí cơ hội tăng khi sản xuất thêm nhiều hàng hóa đó, do tính chuyên môn hóa của nguồn lực

    • C.

      Nền kinh tế đang bị thất nghiệp

    • D.

      Công nghệ sản xuất không thay đổi

  12. Q 12.

    Một nền kinh tế giả định sản xuất 2 hàng hóa X và Y với công nghệ hiện tại. Sau đó, tiến bộ công nghệ chỉ xảy ra ở ngành sản xuất hàng hóa Y. Đường PPF sẽ dịch chuyển như thế nào?

    • A.

      Cả hai trục (X và Y) đều dịch ra ngoài như nhau

    • B.

      Trục X không đổi, trục Y vẫn giữ nguyên điểm cuối nhưng toàn bộ đường PPF xoay ra ngoài

    • C.

      Đường PPF dịch chuyển vào trong (thu nhỏ lại)

    • D.

      Đường PPF biến mất vì không thể xác định được

  13. Q 13.

    Hai nhà kinh tế cùng phân tích một hiện tượng. Người A dùng 'bàn tay vô hình' của Smith, người B dùng 'sự hủy diệt sáng tạo' của Schumpeter để phân tích. Điều này thể hiện sự khác biệt nào giữa các nhà kinh tế (Chương 2)?

    • A.

      Hai nhà kinh tế có giá trị khác nhau nên đưa ra phát biểu chuẩn tắc khác nhau

    • B.

      Hai nhà kinh tế có thể bất đồng về độ tin cậy của các lý thuyết thực chứng khác nhau - dùng các khung lý thuyết khác nhau để giải thích cùng một hiện tượng

    • C.

      Một trong hai không phải là nhà khoa học thực sự

    • D.

      Bất đồng là do thiếu dữ liệu thống kê

  14. Q 14.

    Sinh viên nói: 'Chính phủ nên tăng mức lương tối thiểu lên 100.000 VND/giờ để giảm bất bình đẳng.' Phát biểu này theo phân loại trong Chương 2 thuộc dạng nào?

    • A.

      Phát biểu thực chứng - mô tả cách thế giới vận hành

    • B.

      Phát biểu chuẩn tắc - đưa ra quan điểm về việc thế giới nên vận hành như thế nào

    • C.

      Phát biểu khoa học khách quan

    • D.

      Phát biểu trung lập giá trị

  15. Q 15.

    Trong sơ đồ chu chuyển (circular-flow diagram) đơn giản, dòng tiền và dòng hàng hóa/dịch vụ di chuyển theo hướng nào?

    • A.

      Dòng tiền và dòng hàng hóa/dịch vụ cùng chiều nhau

    • B.

      Dòng tiền chảy theo một chiều, dòng hàng hóa/dịch vụ (và yếu tố sản xuất) chảy theo chiều ngược lại

    • C.

      Cả hai dòng đều chảy từ hộ gia đình đến doanh nghiệp

    • D.

      Dòng tiền và dòng hàng hóa ngừng lưu thông sau khi cân bằng

  16. Q 16.

    Trên đồ thị cung - cầu, khi giá của hàng hóa tăng, điều nào xảy ra trên đường cầu cá nhân?

    • A.

      Đường cầu dịch chuyển sang phải

    • B.

      Đường cầu dịch chuyển sang trái

    • C.

      Có sự di chuyển dọc theo đường cầu - lượng cầu giảm

    • D.

      Cầu hoàn toàn biến mất

  17. Q 17.

    Khi giá xăng tăng vọt vì nguồn cung dầu thô thế giới bị gián đoạn, lập luận nào đúng nhất theo lý thuyết cung - cầu?

    • A.

      Cầu xăng tăng vì người ta muốn mua nhiều xăng hơn

    • B.

      Đường cung xăng dịch chuyển sang trái do nguồn cung giảm, dẫn đến giá cân bằng tăng và lượng cân bằng giảm

    • C.

      Cả cung và cầu cùng tăng

    • D.

      Giá giảm vì cầu tăng

  18. Q 18.

    Xét thị trường kem. Một phát hiện khoa học cho thấy ăn kem giúp sống lâu hơn. Tác động lên thị trường kem là gì?

    • A.

      Cầu kem giảm, đường cầu dịch trái, giá giảm

    • B.

      Cầu kem tăng, đường cầu dịch phải, giá và lượng cân bằng đều tăng

    • C.

      Cung kem tăng, đường cung dịch phải

    • D.

      Không có tác động gì

  19. Q 19.

    Đường cầu thị trường được xác định bằng cách nào từ các đường cầu cá nhân?

    • A.

      Cộng các đường cầu cá nhân theo chiều dọc

    • B.

      Cộng các đường cầu cá nhân theo chiều ngang - tại mỗi mức giá, cộng tất cả các lượng cầu cá nhân

    • C.

      Lấy đường cầu cá nhân của người mua nhiều nhất

    • D.

      Lấy đường cầu trung bình cộng của tất cả người mua

  20. Q 20.

    Khi giá xăng tăng 10%, lượng cầu giảm 4% (theo nghiên cứu được trích dẫn). Hệ số co giãn của cầu theo giá là bao nhiêu và cầu được phân loại thế nào?

    • A.

      Độ co giãn = 10/4 = 2,5 - Cầu co giãn

    • B.

      Độ co giãn = 0,4 - Cầu không co giãn

    • C.

      Độ co giãn = 1,4 - Cầu co giãn

    • D.

      Độ co giãn = 4 - Cầu co giãn hoàn toàn

  21. Q 21.

    Cà phê và trà là hàng hóa thay thế. Nếu giá cà phê tăng 20% và lượng cầu trà tăng 10%, độ co giãn chéo của cầu theo giá là bao nhiêu, và kết luận nào đúng?

    • A.

      Độ co giãn chéo = 0,5 - Hàng hóa bổ sung

    • B.

      Độ co giãn chéo = +0,5 - X và Y là hàng hóa thay thế vì độ co giãn chéo dương

    • C.

      Độ co giãn chéo = -0,5 - Hàng hóa thay thế

    • D.

      Độ co giãn chéo = +2 - Hàng hóa bổ sung

  22. Q 22.

    Xét đường cầu tuyến tính. Tại điểm có giá thấp và lượng cầu cao, so với điểm có giá cao và lượng cầu thấp, độ co giãn thay đổi như thế nào?

    • A.

      Độ co giãn không đổi dọc theo đường cầu

    • B.

      Tại giá thấp/lượng cao - cầu không co giãn; tại giá cao/lượng thấp - cầu co giãn

    • C.

      Cầu luôn co giãn đơn vị dọc theo đường thẳng

    • D.

      Độ co giãn chỉ phụ thuộc vào độ dốc, không phụ thuộc vào vị trí

  23. Q 23.

    Năm 2010, giá xăng tại Mỹ tăng từ 2 USD lên 4 USD/gallon. Theo phân tích 'Giá tăng sau thảm họa' trong giáo trình, lập luận nào đúng?

    • A.

      Tăng giá nước đóng chai khi khẩn cấp là 'đục nước béo cò' và cần bị cấm

    • B.

      Tăng giá trong khủng hoảng là cơ chế giúp phân bổ nguồn lực khan hiếm một cách hiệu quả - ngăn cản tích trữ và khuyến khích tăng cung

    • C.

      Chính phủ nên kiểm soát giá để ngăn chặn tăng giá

    • D.

      Giá nên được cố định ở mức trước khủng hoảng bằng mọi giá

  24. Q 24.

    Khi chính phủ áp dụng chính sách kiểm soát giá thuê nhà (giá trần), phân tích đa số nhà kinh tế trong Bảng 1 (92-93% đồng ý) là gì?

    • A.

      Kiểm soát giá thuê nhà giúp tăng số lượng và chất lượng nhà cho thuê

    • B.

      Kiểm soát giá thuê nhà sẽ làm giảm số lượng và chất lượng nhà cho thuê, là cách tốn kém để giúp người có nhu cầu

    • C.

      Không có tác động gì đến thị trường nhà cho thuê

    • D.

      Chỉ có tác động tích cực đến người thuê nhà

  25. Q 25.

    Phân tích thị trường lúa mì cho nông dân (Chương 5): 'Tin tốt trong nông nghiệp có thể là tin xấu cho nông dân'. Lý do cốt lõi của hiện tượng này là gì?

    • A.

      Vì cầu về lương thực thiết yếu như lúa mì không co giãn - khi cung tăng làm giá giảm nhiều nhưng lượng tăng ít, tổng doanh thu giảm

    • B.

      Vì nông dân luôn bán với giá cao

    • C.

      Vì chính phủ can thiệp làm giá giảm

    • D.

      Vì cầu về lúa mì co giãn rất cao

Answers and explanations are in mode.

Similar Kinh tế vi mô exams