Quản trị giá University

Đề thi môn Quản trị giá trong doanh nghiệp

25 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị giá
Exam type
University
Questions
25
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (25)

  1. Q 1.

    Theo quan điểm của K.Marx, giá cả được hiểu là gì và điểm khác biệt cơ bản so với định nghĩa giá cả trong cuốn "Từ điển kinh tế học hiện đại" là gì?

    • A.

      Theo K.Marx, giá cả là số tiền mà khách hàng phải trả để có được sản phẩm, còn từ điển kinh tế học hiện đại định nghĩa giá cả là khoản chi phí phải bỏ ra. Hai định nghĩa này về cơ bản giống nhau.

    • B.

      Theo K.Marx, giá cả là tên tiền tệ của giá trị hàng hóa - là biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa. Điểm khác biệt là các từ điển kinh tế học hiện đại nhấn mạnh giá cả thường được thể hiện bằng tiền mặc dù việc thanh toán không cần ở dạng tiền tệ.

    • C.

      Theo K.Marx, giá cả là giá thực hay giá thị trường, còn từ điển kinh tế học hiện đại định nghĩa là giá trị tương đối so với sản phẩm khác.

    • D.

      Theo K.Marx, giá cả là tỷ lệ chính thức cho thấy số tiền cần thiết để có được hàng hóa, còn từ điển kinh tế học hiện đại coi giá là số tiền thu được nhờ bán.

  2. Q 2.

    Trong hệ thống marketing-mix gồm 4 biến số ngang bằng nhau, điểm khác biệt CĂN BẢN của giá cả so với ba biến số còn lại (sản phẩm, phân phối, xúc tiến) được hiểu như thế nào?

    • A.

      Giá cả khác biệt căn bản vì là biến số duy nhất tạo ra chi phí cho doanh nghiệp, trong khi ba biến số kia tạo ra thu nhập.

    • B.

      Giá cả khác biệt căn bản vì đó là những nỗ lực của doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu lợi nhuận, trong khi ba biến số kia là nỗ lực tạo ra và chuyển giao giá trị tới khách hàng.

    • C.

      Giá cả khác biệt căn bản vì là biến số duy nhất do nhà nước quản lý, các biến số khác hoàn toàn do doanh nghiệp tự quyết định.

    • D.

      Giá cả khác biệt căn bản vì là biến số tác động tới cầu thị trường, các biến số khác không có ảnh hưởng tới cầu.

  3. Q 3.

    Một doanh nghiệp muốn sử dụng giá cả làm công cụ cạnh tranh bằng cách đặt giá thấp hơn đối thủ. Theo tài liệu, điều kiện nào sau đây là cần thiết nhưng KHÔNG đủ để thực hiện chiến lược này?

    • A.

      Doanh nghiệp phải có lợi thế chi phí bền vững, tin rằng đối thủ sẽ không phản ứng, và mục tiêu chiến lược là tăng thị phần - đây là ba điều kiện đồng thời cần thiết.

    • B.

      Việc theo đuổi mục tiêu tăng thị phần bằng công cụ giá có thể vi phạm đạo luật chống bán phá giá nếu doanh nghiệp bất chấp tình trạng chi phí - đây là ràng buộc pháp lý bổ sung ngoài ba điều kiện cơ bản.

    • C.

      Lợi thế chi phí phát sinh từ năng suất lao động cao là điều kiện duy nhất cần thiết, các yếu tố khác có thể bỏ qua.

    • D.

      Doanh nghiệp mới gia nhập thị trường không được phép sử dụng giá thấp làm công cụ cạnh tranh.

  4. Q 4.

    Trong điều kiện thị trường độc quyền nhóm, doanh nghiệp có những lựa chọn chiến lược giá nào và lựa chọn nào có tính hợp pháp bị hạn chế?

    • A.

      Có ba lựa chọn: (1) là người dẫn đầu về giá, (2) thông đồng với các doanh nghiệp khác để xác lập giá độc quyền, (3) đồng thời định giá khiến giá trở thành giá cạnh tranh hoàn hảo. Lựa chọn (3) bị hạn chế về pháp lý.

    • B.

      Có ba lựa chọn: (1) dẫn đầu về giá, (2) thông đồng xác lập giá độc quyền, (3) đồng thời định giá. Lựa chọn (2) bị coi là vi phạm pháp luật.

    • C.

      Chỉ có hai lựa chọn: dẫn đầu về giá hoặc thông đồng định giá. Cả hai đều hợp pháp.

    • D.

      Trong độc quyền nhóm, doanh nghiệp hoàn toàn không có lựa chọn nào về giá, phải chấp nhận giá thị trường.

  5. Q 5.

    Theo tài liệu, quản trị thu nhập (revenue management) là gì và mối quan hệ của nó với quản trị giá được hiểu như thế nào?

    • A.

      Quản trị thu nhập là quá trình tối ưu hóa giá cả một cách độc lập với quản trị giá, hai khái niệm này hoàn toàn tách biệt.

    • B.

      Quản trị thu nhập là sự pha trộn giữa dự báo nhu cầu và các quy tắc kinh doanh để tối ưu hóa lợi nhuận và doanh thu thông qua điều phối định giá, sản xuất và phân bổ nguồn lực theo tương quan cung cầu.

    • C.

      Quản trị thu nhập là quá trình xác định giá cơ bản cho sản phẩm dựa trên chi phí sản xuất, không liên quan đến cầu thị trường.

    • D.

      Quản trị thu nhập chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất, không áp dụng cho lĩnh vực dịch vụ.

  6. Q 6.

    Theo Luật giá được trình bày trong tài liệu, hình thức 'Định giá' của Nhà nước được áp dụng trong trường hợp nào và có những hình thức cụ thể nào?

    • A.

      Định giá được áp dụng cho tất cả các loại hàng hóa dịch vụ trên thị trường với nhiều hình thức khác nhau như định mức giá cụ thể, định khung giá, định giá tối đa hoặc tối thiểu.

    • B.

      Định giá được áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ độc quyền, tài nguyên quan trọng, hàng dự trữ quốc gia và sản phẩm, dịch vụ công ích và dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước, với các hình thức: định mức giá cụ thể, định khung giá, định giá tối đa hoặc tối thiểu.

    • C.

      Định giá chỉ áp dụng cho hàng hóa thuộc diện bình ổn giá và sử dụng một hình thức duy nhất là giá tối đa.

    • D.

      Định giá áp dụng cho hàng hóa thông thường trên thị trường cạnh tranh và chỉ áp dụng hình thức định khung giá.

  7. Q 7.

    Trong việc xác định giới hạn giá, mối quan hệ giữa yếu tố bên trong (chi phí) và yếu tố bên ngoài (khả năng thanh toán của khách hàng, cạnh tranh) được hiểu thế nào?

    • A.

      Chi phí xác lập giới hạn trên, các yếu tố bên ngoài xác lập giới hạn dưới của giá sản phẩm.

    • B.

      Chi phí xác lập giới hạn dưới của giá (doanh nghiệp phải bù đắp chi phí), trong khi khả năng thanh toán, sự sẵn lòng chi trả của khách hàng và mức giá cạnh tranh trên thị trường xác lập giới hạn trên.

    • C.

      Cả chi phí và yếu tố bên ngoài đều xác lập giới hạn dưới của giá.

    • D.

      Các yếu tố bên ngoài hoàn toàn không ảnh hưởng đến giới hạn giá, chỉ có chi phí là yếu tố quyết định.

  8. Q 8.

    Theo định nghĩa của P.Kotler và G.Armstrong (2018), điểm đặc biệt trong cách tiếp cận khái niệm giá cả so với Hiệp hội Marketing Mỹ (2007) là gì?

    • A.

      Kotler/Armstrong định nghĩa giá là 'số tiền thu được nhờ bán' từ phía người bán, trong khi Hiệp hội Marketing Mỹ nhấn mạnh 'số tiền khách hàng phải trả'.

    • B.

      Kotler/Armstrong chỉ nhấn mạnh góc độ người mua mà không đề cập đến người bán.

    • C.

      Kotler/Armstrong định nghĩa giá là 'số tiền thu được nhờ bán một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ' đồng thời là 'tổng chi phí mà người tiêu dùng phải bỏ ra để thu về lợi ích từ việc sở hữu hoặc sử dụng'. Điểm đặc biệt là đề cập cả hai phía và nhấn mạnh 'tổng chi phí' để thu về lợi ích.

    • D.

      Kotler/Armstrong không đề cập đến giá trong mối quan hệ với 4Ps marketing.

  9. Q 9.

    Trong quy trình quản trị thu nhập theo tài liệu, thứ tự các bước và nội dung cụ thể được sắp xếp như thế nào?

    • A.

      Bước 1: Tìm hiểu nhu cầu khách hàng; Bước 2: Phân tích cạnh tranh; Bước 3: Kết hợp giá cả với mục tiêu doanh nghiệp.

    • B.

      Bước 1: Phân tích cạnh tranh - đánh giá điểm mạnh/yếu của đối thủ và hệ thống thông tin quản trị cung cấp dữ liệu; Bước 2: Tìm hiểu nhu cầu khách hàng bao gồm phân tích số liệu lịch sử về tiêu thụ và truyền thông; Bước 3: Kết hợp giá cả với các mục tiêu doanh thu, lợi nhuận và hình ảnh giá cạnh tranh.

    • C.

      Bước 1: Kết hợp giá cả với mục tiêu; Bước 2: Phân tích cạnh tranh; Bước 3: Tìm hiểu nhu cầu khách hàng.

    • D.

      Quy trình quản trị thu nhập chỉ có hai bước: phân tích cạnh tranh và kết hợp giá với mục tiêu.

  10. Q 10.

    Mối quan hệ giữa hệ số co giãn cầu theo giá và khả năng định giá của doanh nghiệp được hiểu như thế nào?

    • A.

      Cầu càng co giãn lớn, doanh nghiệp càng có khả năng tăng giá mà không ảnh hưởng đến lượng cầu.

    • B.

      Cầu càng co giãn (lớn), người bán càng phải cân nhắc giảm giá. Cầu càng ít co giãn, người bán càng có khả năng tăng giá.

    • C.

      Hệ số co giãn cầu theo giá không liên quan đến khả năng định giá của doanh nghiệp.

    • D.

      Cầu càng ít co giãn, người bán càng phải giảm giá để kích thích cầu.

  11. Q 11.

    Theo tài liệu, định giá phân biệt được thực hiện dựa trên những tiêu chí nào trong điều kiện thị trường cạnh tranh độc quyền?

    • A.

      Chỉ có một tiêu chí duy nhất là khối lượng sản phẩm mua.

    • B.

      Có nhiều tiêu chí như: khối lượng sản phẩm, đối tượng khách hàng, thời điểm, địa điểm... Doanh nghiệp sử dụng linh hoạt để giành khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận.

    • C.

      Định giá phân biệt chỉ áp dụng trong thị trường độc quyền tuyệt đối, không áp dụng cho cạnh tranh độc quyền.

    • D.

      Chỉ có hai tiêu chí: thời điểm và địa điểm, không có các tiêu chí khác.

  12. Q 12.

    Ba nguyên tắc cơ bản của một chiến lược giá thành công theo tài liệu là gì?

    • A.

      (1) Dựa trên chi phí sản xuất tối thiểu, (2) phản ứng thụ động trước thay đổi thị trường, (3) hướng tới tăng trưởng doanh thu.

    • B.

      (1) Dựa trên giá trị mà sản phẩm mang lại cho khách hàng, (2) chủ động phán đoán những thay đổi có thể nhằm phát triển chiến lược thích ứng, (3) hướng tới đạt lợi nhuận mục tiêu.

    • C.

      (1) Dựa trên giá của đối thủ cạnh tranh, (2) giữ giá ổn định tuyệt đối, (3) hướng tới chiếm lĩnh thị trường.

    • D.

      (1) Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn, (2) bỏ qua thay đổi môi trường, (3) dựa trên chi phí sản xuất.

  13. Q 13.

    A.Smith trong tác phẩm 'Của cải dân tộc' đã gọi giá cả là gì và cách ông đo lường 'giá trị thực tế' của các bộ phận cấu thành giá cả được hiểu thế nào?

    • A.

      A.Smith gọi giá cả là 'giá thị trường' và cho rằng giá trị thực tế của các bộ phận cấu thành giá cả được đo bằng số lượng hàng hóa mà mỗi thành phần đó có thể trao đổi.

    • B.

      A.Smith gọi giá cả là 'giá thực hay giá thị trường' và cho rằng giá trị thực tế của các bộ phận cấu thành giá cả được đo bằng lượng lao động mà mỗi thành phần đó có thể mua được.

    • C.

      A.Smith gọi giá cả là 'giá trị thặng dư' và đo bằng lượng tư bản đầu tư.

    • D.

      A.Smith định nghĩa giá cả theo quan điểm marketing là tỷ lệ chính thức cho thấy số tiền cần thiết.

  14. Q 14.

    Theo tài liệu, quản trị thu nhập cân bằng nhiều mục tiêu đôi khi xung đột nhau. Ví dụ nào sau đây phản ánh đúng bản chất đa mục tiêu của quản trị thu nhập?

    • A.

      Chỉ có một mục tiêu duy nhất: tối đa hóa lợi nhuận. Các mục tiêu khác như thị phần, hình ảnh giá đều phải nhường bước.

    • B.

      Tâm điểm của quản trị thu nhập nằm ở khả năng quản trị đa mục tiêu: nhà quản trị cấp cao xác lập tăng 5% lợi nhuận; cửa hàng ở khu vực cạnh tranh cần duy trì thị phần; nhà quản trị sản phẩm cần bán qua mạng xã hội để dành thêm khách hàng - quản trị thu nhập phải cân bằng các mục tiêu này.

    • C.

      Quản trị thu nhập chỉ tập trung vào doanh thu, bỏ qua hoàn toàn lợi nhuận.

    • D.

      Quản trị thu nhập không liên quan gì đến mục tiêu của doanh nghiệp, chỉ đơn thuần là tối ưu hóa giá.

  15. Q 15.

    Theo tài liệu, những thách thức đối với quản trị giá bao gồm nhiều yếu tố. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được nêu là thách thức trong phần 1.4.3?

    • A.

      Sự kém hiệu lực của hệ thống quản lý hiện hành trong việc thực thi chính sách giá.

    • B.

      Việc áp dụng các mức giá thích hợp đối với các nhóm hàng mục tiêu có thể dẫn đến 'rò rỉ thu nhập' hay thất thoát lợi nhuận khi nhiều khách hàng được hưởng giá quá thấp.

    • C.

      Việc doanh nghiệp sử dụng chi phí sản xuất là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến giá, các yếu tố khác không đáng kể.

    • D.

      Truyền thông marketing hiện đại giúp khách hàng có thể tham chiếu giá cả giữa các đối thủ, làm cạnh tranh qua giá khó dự đoán hơn.

  16. Q 16.

    Một là: xác định giá trị dành cho khách hàng mục tiêu; Hai là: truyền thông giá trị tới khách hàng mục tiêu; Ba là: xây dựng cấu trúc giá; Bốn là: xác định chiến thuật định giá; Năm là: xác định mức giá.

    • A.

      Đúng. Theo trình tự này, đây chính là 5 nội dung nhà quản trị giá cần giải quyết được liệt kê trong tài liệu mục 1.4.1 khi thiết lập giá.

    • B.

      Sai. Trình tự đúng phải là: truyền thông giá trị → xác định giá trị → xây dựng cấu trúc → định chiến thuật → xác định mức giá.

    • C.

      Sai. Trình tự đúng phải là: xác định giá trị → xây dựng cấu trúc → truyền thông giá trị → định chiến thuật → xác định mức giá.

    • D.

      Sai. Có 6 nội dung chứ không phải 5, thiếu bước đánh giá kết quả sau khi định giá.

  17. Q 17.

    Trong phần 'Những lợi ích của quản trị giá', việc 'Quản trị giá đảm bảo tính ổn định của giá cả trên phạm vi doanh nghiệp' được hiểu là gì?

    • A.

      Giá cả của doanh nghiệp phải không đổi tuyệt đối trong mọi trường hợp, không được điều chỉnh dù thị trường biến động.

    • B.

      Thực hiện hệ thống quản trị giá tập trung vào thông tin, mục tiêu và chính sách giá, giúp doanh nghiệp áp dụng chính sách giá ổn định với người tiêu dùng, loại bỏ hoạt động thừa khi quyết định phản ứng về giá, đảm bảo tính thống nhất trong các kênh phân phối.

    • C.

      Giá cả phải được nhà nước quy định cố định, doanh nghiệp không có quyền điều chỉnh.

    • D.

      Tính ổn định chỉ đạt được khi doanh nghiệp là độc quyền trên thị trường.

  18. Q 18.

    Đặc điểm của giai đoạn 'Thiết lập giá' so với giai đoạn 'Quản lý giá' là gì?

    • A.

      Thiết lập giá là việc phát triển chiến lược, chiến thuật và chính sách giá cho sản phẩm nhằm đạt mục tiêu định giá. Quản lý giá là quá trình điều chỉnh và thay đổi giá phù hợp với sự tác động của các yếu tố hình thành giá dựa trên thu thập, phân tích và đánh giá thông tin.

    • B.

      Thiết lập giá là quá trình điều chỉnh giá còn quản lý giá là việc xác định chiến lược.

    • C.

      Hai giai đoạn này hoàn toàn giống nhau, chỉ khác tên gọi.

    • D.

      Thiết lập giá chỉ là quyết định ngắn hạn, quản lý giá chỉ liên quan đến chiến lược dài hạn.

  19. Q 19.

    Trong định nghĩa của F.Jallat (2012) và P.Kotler/G.Armstrong (2018) về giá, điểm chung đáng chú ý nhất là gì?

    • A.

      Cả hai đều nhấn mạnh giá là chi phí sản xuất của doanh nghiệp, không đề cập đến giá trị đối với khách hàng.

    • B.

      Cả hai đều nhấn mạnh giá không chỉ là số tiền thanh toán mà còn là tổng giá trị/tổng chi phí mà người tiêu dùng phải bỏ ra để thu về lợi ích từ việc sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm hay dịch vụ.

    • C.

      Cả hai đều định nghĩa giá từ góc độ nhà sản xuất.

    • D.

      Cả hai đều cho rằng giá phải được nhà nước quản lý chặt chẽ.

  20. Q 20.

    Khi doanh nghiệp hoạt động trong điều kiện thị trường cạnh tranh hoàn hảo, khả năng định giá của doanh nghiệp được đánh giá như thế nào?

    • A.

      Doanh nghiệp có quyền lực lớn trong định giá, có thể áp đặt giá cho cả thị trường.

    • B.

      Doanh nghiệp phải chấp nhận giá thị trường cho sản phẩm - tức là phải thích ứng hoàn toàn với giá thị trường đang tồn tại, vì người mua/bán đơn lẻ không có ảnh hưởng cá nhân tới giá thị trường.

    • C.

      Doanh nghiệp có thể thông đồng với đối thủ để xác lập giá độc quyền.

    • D.

      Doanh nghiệp có thể định giá phân biệt theo nhiều tiêu chí như khối lượng, đối tượng khách hàng, thời điểm, địa điểm.

  21. Q 21.

    Theo quan điểm kinh tế học, A.Smith trong tác phẩm 'Của cải dân tộc' gọi giá cả là 'giá thực hay giá thị trường' và cho rằng giá trị thực tế của các bộ phận cấu thành giá cả được đo bằng lượng lao động mà mỗi thành phần đó có thể mua được.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  22. Q 22.

    Trong hệ thống marketing-mix, ba biến số sản phẩm, xúc tiến và phân phối được coi là 'hạt giống của sự thành công trong kinh doanh', còn giá cả được coi là 'kết quả của hoạt động kinh doanh'.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  23. Q 23.

    Giá cả có thể được xác định thấp hơn chi phí sản xuất kinh doanh ở những thời điểm và trong các hoàn cảnh nhất định, và tình trạng này có thể kéo dài vĩnh viễn mà không ảnh hưởng đến sự tồn tại của doanh nghiệp.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  24. Q 24.

    Theo tài liệu, trong thị trường cạnh tranh độc quyền, doanh nghiệp vừa phải cạnh tranh với các doanh nghiệp khác, vừa có những lợi thế độc quyền trên một phương diện (ví dụ: thương hiệu nổi tiếng, dẫn đầu về chất lượng).

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  25. Q 25.

    Quản trị thu nhập chỉ đơn thuần là tối ưu hóa giá cả mà không cần xem xét đến các yếu tố khác như doanh thu, lợi nhuận hay hình ảnh giá cả trong dài hạn.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị giá exams