Exam info
- Subject
- Khởi nghiệp
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 50 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo quan điểm trong tài liệu, kinh doanh được hiểu là hoạt động của con người nhằm mục đích chính nào sau đây?
- A.
Tạo ra việc làm cho xã hội
- B.
Tạo ra và cung cấp sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng để thu lợi nhuận
- C.
Phát triển công nghệ mới
- D.
Giải quyết các vấn đề xã hội
- A.
- Q 2.
Theo Luật doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp cần có những đặc điểm cơ bản nào?
- A.
Có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập theo pháp luật nhằm mục đích kinh doanh
- B.
Chỉ cần có tên và vốn
- C.
Có tên riêng và con dấu
- D.
Là tổ chức phi lợi nhuận
- A.
- Q 3.
Câu hỏi cốt lõi mà bất kỳ ai muốn kinh doanh phải trả lời đầu tiên là gì?
- A.
Kinh doanh ở đâu và khi nào
- B.
Kinh doanh cái gì, sản phẩm hay dịch vụ, một hay nhiều loại
- C.
Ai sẽ là khách hàng
- D.
Cần bao nhiêu vốn
- A.
- Q 4.
Xét theo tính chất sở hữu vốn, kinh doanh được phân thành mấy hình thức?
- A.
2 hình thức
- B.
3 hình thức
- C.
4 hình thức
- D.
5 hình thức
- A.
- Q 5.
Theo quan điểm kỹ thuật, quy mô kinh doanh được phân loại dựa vào yếu tố nào?
- A.
Số lượng lao động
- B.
Năng lực sản xuất của doanh nghiệp
- C.
Doanh thu hàng năm
- D.
Vốn đầu tư
- A.
- Q 6.
Thuật ngữ "nhà khởi nghiệp" có nguồn gốc từ ngôn ngữ nào và có nghĩa là gì?
- A.
Tiếng Anh – 'khởi đầu'
- B.
Tiếng Đức – 'sáng tạo'
- C.
Tiếng Pháp – 'thực thi'
- D.
Tiếng Latin – 'xây dựng'
- A.
- Q 7.
Theo Dollinger, khởi nghiệp được định nghĩa là gì?
- A.
Việc tạo ra tổ chức kinh tế sáng tạo nhằm thu lợi hoặc tăng trưởng trong điều kiện rủi ro và không chắc chắn
- B.
Việc tạo ra doanh nghiệp mới nhằm đạt lợi nhuận
- C.
Việc sáng tạo sản phẩm mới
- D.
Việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh
- A.
- Q 8.
Theo tài liệu đề án 1665, có bao nhiêu loại hình khởi nghiệp cơ bản?
- A.
2 loại
- B.
3 loại
- C.
4 loại
- D.
5 loại
- A.
- Q 9.
Theo đề án 1665, khởi nghiệp doanh nghiệp vừa và nhỏ khác với khởi nghiệp đổi mới sáng tạo chủ yếu dựa trên những tiêu chí nào?
- A.
Số lượng nhân viên và vốn
- B.
Mục đích khởi nghiệp, quy trình, thị trường mục tiêu, hàm lượng đổi mới sáng tạo và tiềm năng tăng trưởng
- C.
Ngành nghề và địa điểm kinh doanh
- D.
Hình thức pháp lý và quy mô vốn
- A.
- Q 10.
Khởi nghiệp vì kế sinh nhai thường gắn với điều kiện nào của cá nhân?
- A.
Cá nhân có nhiều vốn và ý tưởng sáng tạo
- B.
Cá nhân bị bắt buộc do hoàn cảnh như thất nghiệp, khó khăn gia đình
- C.
Cá nhân muốn làm giàu nhanh chóng
- D.
Cá nhân có ý tưởng sáng tạo đột phá
- A.
- Q 11.
Khởi nghiệp vì phát triển nghề kinh doanh khác với khởi nghiệp vì kế sinh nhai ở điểm nào cơ bản nhất?
- A.
Quy mô vốn lớn hơn
- B.
Người khởi nghiệp có kiến thức, xem kinh doanh là nghề và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng
- C.
Luôn thuộc lĩnh vực công nghệ
- D.
Chỉ áp dụng ở các nước phát triển
- A.
- Q 12.
Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (Startup) được đặc trưng bởi điều gì?
- A.
Quy mô lớn với nhiều lao động ngay từ đầu
- B.
Ý tưởng sáng tạo, sản phẩm mới hoặc cải tiến vượt trội và phát triển nhanh chóng
- C.
Chỉ hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp
- D.
Được tài trợ hoàn toàn bởi chính phủ
- A.
- Q 13.
Theo Scarborough, khởi nghiệp đòi hỏi nhà doanh nhân phải làm gì?
- A.
Chỉ cần có vốn lớn
- B.
Xác định cơ hội và tập hợp nguồn lực cần thiết để tận dụng các cơ hội đó
- C.
Làm việc một mình không cần đội ngũ
- D.
Không cần kế hoạch kinh doanh
- A.
- Q 14.
Nhà khởi nghiệp cần có những đặc điểm nổi bật nào theo tài liệu?
- A.
Không thích rủi ro và thích làm việc theo khuôn mẫu
- B.
Sáng tạo cá nhân, khả năng hợp nhất nguồn lực, kỹ năng quản trị, khao khát tự chủ và chấp nhận rủi ro
- C.
Chỉ thích làm việc độc lập, không cần mạng lưới quan hệ
- D.
Sợ thất bại và thích sự an toàn tuyệt đối
- A.
- Q 15.
Theo nghiên cứu của Bruce A. Kirchhoff năm 1993, tỷ lệ doanh nghiệp thật sự 'thất bại' (để lại khoản nợ tồn đọng) là khoảng bao nhiêu?
- A.
Trên 80%
- B.
Khoảng 50%
- C.
Khoảng 28%
- D.
Khoảng 18%
- A.
- Q 16.
Theo tài liệu, xu hướng nghiên cứu khởi nghiệp nào phát triển mạnh trong thế kỷ XXI?
- A.
Đầu tư mạo hiểm, công ty khởi nghiệp, khởi nghiệp xã hội, giáo dục khởi nghiệp
- B.
Chỉ tập trung vào công ty lớn
- C.
Chỉ tập trung vào sản xuất nông nghiệp
- D.
Không có xu hướng nghiên cứu mới
- A.
- Q 17.
Theo nội dung giáo dục khởi nghiệp, số trường đại học có chuyên ngành khởi nghiệp đã tăng từ khoảng bao nhiêu trường lên hơn 3.000 trường?
- A.
Khoảng 5 trường
- B.
Khoảng 12 trường
- C.
Khoảng 50 trường
- D.
Khoảng 100 trường
- A.
- Q 18.
Cách hiểu 'Nhà khởi nghiệp là người hành động, không phải người tư duy' được tài liệu đánh giá như thế nào?
- A.
Đúng vì nhà khởi nghiệp chỉ cần hành động
- B.
Sai, nhà khởi nghiệp vừa hành động vừa tư duy, thường xây dựng kế hoạch cẩn thận
- C.
Đúng vì nhà khởi nghiệp không cần kế hoạch
- D.
Sai vì nhà khởi nghiệp chỉ tư duy mà không hành động
- A.
- Q 19.
Quan điểm 'Nhà khởi nghiệp là bẩm sinh, không thể đào tạo' hiện nay được đánh giá thế nào trong tài liệu?
- A.
Là sự thật khoa học được chứng minh
- B.
Là huyền thoại đã bị xóa bỏ khi khởi nghiệp được công nhận là ngành học
- C.
Là đặc điểm di truyền
- D.
Là yếu tố quyết định thành công
- A.
- Q 20.
Ví dụ Ray Kroc (McDonald's) được nêu trong tài liệu để minh họa cho điều gì?
- A.
Nhà khởi nghiệp không nhất thiết là nhà sáng chế, có thể sáng tạo trong cách vận hành
- B.
Nhà khởi nghiệp bắt buộc phải là nhà sáng chế ra sản phẩm mới
- C.
Nhà khởi nghiệp chỉ nên kinh doanh thức ăn nhanh
- D.
Nhà khởi nghiệp không cần ý tưởng sáng tạo
- A.
- Q 21.
Hai nhà nghiên cứu Donald F. Kuratko và Michael H. Morris đã sử dụng phép ẩn dụ nào để mô tả khởi nghiệp?
- A.
Con sóng
- B.
Lửa trong chai
- C.
Cánh chim bị giam
- D.
Viên đá lăn
- A.
- Q 22.
Lãnh đạo khởi nghiệp được hình thành từ sự kết hợp của hai khả năng nào?
- A.
Khả năng dẫn dắt và khả năng chấp nhận rủi ro để theo đuổi sự đổi mới
- B.
Khả năng phân tích và khả năng quản lý tài chính
- C.
Khả năng giao tiếp và khả năng marketing
- D.
Khả năng lập trình và khả năng thiết kế
- A.
- Q 23.
Hoạt động khởi nghiệp được thực hiện thông qua bốn khía cạnh chính nào?
- A.
Cá nhân, tổ chức, môi trường và quá trình
- B.
Sản phẩm, thị trường, vốn và con người
- C.
Công nghệ, tài chính, marketing và nhân sự
- D.
Trong nước, quốc tế, khu vực và toàn cầu
- A.
- Q 24.
Xét theo quá trình kinh doanh, kinh doanh có thể được phân chia thành:
- A.
Kinh doanh toàn bộ quá trình và kinh doanh một giai đoạn của quá trình
- B.
Kinh doanh trong nước và ngoài nước
- C.
Kinh doanh nhỏ và kinh doanh lớn
- D.
Kinh doanh sản phẩm và kinh doanh dịch vụ
- A.
- Q 25.
Theo quan điểm quản lý nhà nước, quy mô kinh doanh được phân thành các loại nào?
- A.
Chỉ có doanh nghiệp nhỏ và vừa
- B.
Quy mô kinh doanh lớn, vừa và nhỏ
- C.
Quy mô siêu lớn, lớn, vừa và nhỏ
- D.
Chỉ có doanh nghiệp lớn
- A.
- Q 26.
Việc lựa chọn nơi kinh doanh cần gắn liền với điều gì theo tài liệu?
- A.
Trả lời câu hỏi sản xuất/bán cái gì và bán cho ai, họ ở đâu
- B.
Chỉ cần chọn địa điểm có mặt bằng đẹp
- C.
Chỉ cần thuê mặt bằng có giá rẻ nhất
- D.
Theo sở thích cá nhân của người kinh doanh
- A.
- Q 27.
Trong môi trường kinh doanh toàn cầu hiện nay, việc kinh doanh ở nước ngoài còn phụ thuộc vào yếu tố nào?
- A.
Hiệp định song phương giữa nước ta và nước đó
- B.
Khả năng cá nhân của chủ doanh nghiệp
- C.
Số vốn của doanh nghiệp
- D.
Thương hiệu công ty
- A.
- Q 28.
Theo Robert C. Ronstadt, khởi nghiệp là gì?
- A.
Là quá trình tạo ra sản phẩm mới hoàn toàn
- B.
Là tiến trình tạo ra sự gia tăng của cải bằng cách chấp nhận rủi ro trong điều kiện công bằng, thời gian, công việc với cam kết cung cấp giá trị
- C.
Chỉ là việc thành lập công ty
- D.
Chỉ là việc tìm kiếm lợi nhuận
- A.
- Q 29.
Trong khởi nghiệp, sự thỏa thuận chung cho rằng khởi nghiệp bao gồm hành vi nào?
- A.
Tiếp thu sáng kiến, tổ chức/tổ chức lại cơ chế kinh tế xã hội, chấp nhận nguy cơ phá sản
- B.
Chỉ cần có ý tưởng là đủ
- C.
Chỉ cần có vốn là đủ
- D.
Chỉ cần có khách hàng là đủ
- A.
- Q 30.
Theo tài liệu, ở các nước càng lạc hậu thì số doanh nghiệp khởi nghiệp vì kế sinh nhai như thế nào?
- A.
Càng ít
- B.
Càng nhiều
- C.
Không thay đổi
- D.
Hoàn toàn biến mất
- A.
- Q 31.
Sản phẩm/dịch vụ từ khởi nghiệp vì kế sinh nhai thường có đặc điểm gì?
- A.
Hoàn toàn mới và sáng tạo
- B.
Thông thường, đơn giản, được sao chép từ sản phẩm đã có
- C.
Có chất lượng cao nhất
- D.
Được bảo hộ độc quyền sáng chế
- A.
- Q 32.
Theo Ahmad và Scrymour, khởi nghiệp liên quan đến điều gì?
- A.
Hành động gan dạ tạo ra giá trị thông qua xác định và khai thác sản phẩm, quy trình hoặc thị trường mới
- B.
Chỉ bán sản phẩm truyền thống
- C.
Chỉ hoạt động trong nước
- D.
Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn
- A.
- Q 33.
Tư duy khởi nghiệp có thể được thể hiện ở đâu theo tài liệu?
- A.
Chỉ bên trong tổ chức
- B.
Chỉ bên ngoài tổ chức
- C.
Bên trong hoặc bên ngoài tổ chức, vì lợi nhuận hay phi lợi nhuận, kinh doanh hay phi kinh doanh
- D.
Chỉ trong lĩnh vực công nghệ
- A.
- Q 34.
Các thành phần thiết yếu của quá trình khởi nghiệp bao gồm:
- A.
Sẵn sàng chấp nhận rủi ro, xây dựng đội khởi nghiệp hiệu quả, sáng tạo sắp xếp nguồn lực, kỹ năng xây dựng kế hoạch kinh doanh, tầm nhìn nhận ra cơ hội
- B.
Chỉ cần có vốn
- C.
Chỉ cần có khách hàng
- D.
Chỉ cần may mắn
- A.
- Q 35.
Doanh nghiệp gia đình đã chứng minh những đóng góp nào theo tài liệu?
- A.
Chỉ đóng góp cho gia đình
- B.
Tạo ra việc làm, sáng tạo và đổi mới kinh tế
- C.
Không đóng góp cho kinh tế
- D.
Chỉ hoạt động trong nông nghiệp
- A.
- Q 36.
Theo cách phân loại theo đặc điểm về tính cơ động, doanh nghiệp được chia thành:
- A.
Doanh nghiệp cố định, bán cơ động và cơ động
- B.
Lớn, vừa, nhỏ
- C.
Trong nước, quốc tế
- D.
Sản xuất, dịch vụ
- A.
- Q 37.
Nhà khởi nghiệp thành công thường quản lý rủi ro như thế nào?
- A.
Đánh bạc với số phận và không cần tính toán
- B.
Làm việc với mức độ rủi ro trung bình hoặc 'có tính toán' thông qua lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ
- C.
Không quan tâm đến rủi ro
- D.
Tránh hoàn toàn mọi rủi ro
- A.
- Q 38.
Nhà khởi nghiệp thường được mô tả là ai trong lịch sử phát triển?
- A.
Là người hành động đơn thuần, không cần tư duy
- B.
Là tác nhân thay đổi, là nguồn lực để khởi đầu và thực hiện những tiến bộ hữu hình
- C.
Là người không có khả năng sáng tạo
- D.
Là người làm việc theo khuôn mẫu cố định
- A.
- Q 39.
Theo tài liệu, thất bại trong khởi nghiệp có thể mang lại điều gì?
- A.
Không có giá trị gì
- B.
Những bài học cho người sẵn sàng học tập, dẫn đến thành công trong tương lai
- C.
Chỉ gây tổn thất tài chính
- D.
Buộc phải từ bỏ khởi nghiệp
- A.
- Q 40.
Sự thừa nhận chính thức về nhà khởi nghiệp bắt đầu từ thời kỳ nào và ở đâu?
- A.
Thế kỷ XVIII tại Pháp
- B.
Thế kỷ XIX tại Đức
- C.
Thế kỷ XX tại Mỹ
- D.
Thế kỷ XXI tại Nhật Bản
- A.
- Q 41.
Nhà kinh tế học nào đã tham gia vào hoạt động 'mang tính rủi ro' trong kinh tế với vai trò nhà khởi nghiệp?
- A.
Joseph Schumpeter
- B.
Richard Cantillon
- C.
Jean Baptiste Say
- D.
Robert C. Ronstadt
- A.
- Q 42.
Trong thế kỷ XX, khởi nghiệp thường được đồng nhất với khái niệm nào?
- A.
Chủ nghĩa xã hội
- B.
Doanh nghiệp tự do và chủ nghĩa tư bản
- C.
Chính phủ trung ương
- D.
Hợp tác xã
- A.
- Q 43.
Theo tài liệu, ai cho rằng 'tỷ lệ thất bại cao' phổ biến của doanh nghiệp mới là sự hiểu nhầm?
- A.
Donald F. Kuratko
- B.
Bruce A. Kirchhoff
- C.
Michael H. Morris
- D.
Richard Cantillon
- A.
- Q 44.
Doanh nghiệp siêu nhỏ (tạp hóa, tiệm cắt tóc, quán ăn) thường được thành lập bởi nhóm khởi nghiệp nào?
- A.
Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
- B.
Khởi nghiệp vì kế sinh nhai
- C.
Khởi nghiệp doanh nghiệp xã hội
- D.
Khởi nghiệp công nghệ cao
- A.
- Q 45.
Đâu KHÔNG phải là đặc điểm chính của nhà khởi nghiệp theo tài liệu?
- A.
Sáng tạo cá nhân
- B.
Khả năng hợp nhất các nguồn lực
- C.
Kỹ năng quản trị
- D.
Sợ rủi ro và thay đổi
- A.
- Q 46.
Trong tài liệu, 'tư duy khởi nghiệp' được định nghĩa là:
- A.
Chỉ áp dụng trong doanh nghiệp lớn
- B.
Sự nhận thức và cam kết nhìn nhận thế giới kinh doanh theo phương diện sáng tạo
- C.
Chỉ dành cho giới trẻ khởi nghiệp
- D.
Không liên quan đến sáng tạo
- A.
- Q 47.
Tại sao việc nhấn mạnh tạo ra các kế hoạch kinh doanh rõ ràng và hoàn chỉnh lại quan trọng?
- A.
Vì đó là yêu cầu bắt buộc của pháp luật
- B.
Vì đó là dấu hiệu cho thấy 'tư duy' của nhà khởi nghiệp cũng quan trọng như 'hành động'
- C.
Vì nó giúp né tránh hoàn toàn rủi ro
- D.
Vì nó được ngân hàng yêu cầu
- A.
- Q 48.
Lãnh đạo khởi nghiệp được xem là cụm từ như thế nào trong thế kỷ XXI?
- A.
Cũ kỹ và lỗi thời
- B.
Một trong những cụm từ quan trọng nhất trong thế kỷ XXI
- C.
Chỉ áp dụng cho công ty công nghệ
- D.
Không liên quan đến đổi mới
- A.
- Q 49.
Điều gì khiến nhà khởi nghiệp 'dường như may mắn' theo tài liệu?
- A.
Có nhiều tiền và tài sản
- B.
Sự chuẩn bị sẵn sàng để nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện
- C.
Được thừa kế tài sản lớn
- D.
Có quan hệ gia đình trong giới doanh nhân
- A.
- Q 50.
Trong quan điểm hiện đại, thành phần thiết yếu của khởi nghiệp KHÔNG bao gồm yếu tố nào?
- A.
Khả năng xây dựng đội khởi nghiệp hiệu quả
- B.
Khả năng chấp nhận rủi ro về thời gian, sự công bằng, sự nghiệp
- C.
Khả năng xây dựng kế hoạch kinh doanh vững chắc
- D.
Khả năng dựa vào may rủi hoàn toàn
- A.
Answers and explanations are in mode.