Nguyên lý Marketing University

Đề thi ôn tập Nguyên lý Marketing - Chương 3 và Chương 4

20 questions
35 min
Answer key

Exam info

Subject
Nguyên lý Marketing
Exam type
University
Questions
20
Duration
35 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo quan điểm Marketing của Kotler, thị trường được hiểu là gì?

    • A.

      Tập hợp tất cả những người mua thực tế và tiềm năng của một sản phẩm hoặc dịch vụ có chung nhu cầu hoặc mong muốn cụ thể.

    • B.

      Chỉ gồm những người đã thực hiện giao dịch mua sản phẩm trong kỳ báo cáo gần nhất.

    • C.

      Là tập hợp các doanh nghiệp đang hoạt động trong cùng một ngành.

    • D.

      Là không gian vật lý nơi người mua và người bán trực tiếp giao dịch hàng hóa.

  2. Q 2.

    Môi trường marketing của doanh nghiệp bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ các yếu tố bên trong doanh nghiệp.

    • B.

      Các tác nhân và lực lượng bên ngoài có ảnh hưởng đến khả năng xây dựng và duy trì quan hệ thành công với khách hàng mục tiêu.

    • C.

      Chỉ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

    • D.

      Chỉ các chính sách, luật pháp và quy định của nhà nước.

  3. Q 3.

    Nhóm nhân khẩu học trong môi trường vĩ mô tập trung theo dõi những nội dung nào?

    • A.

      Quy mô, mật độ dân số, độ tuổi và sự thay đổi cấu trúc gia đình.

    • B.

      Niềm tin, giá trị và chuẩn mực xã hội.

    • C.

      Sự khan hiếm tài nguyên và các yếu tố khí hậu.

    • D.

      Sức mua và mô hình chi tiêu của khách hàng.

  4. Q 4.

    Về sự giao lưu và hội nhập văn hóa, nhận định nào chính xác nhất?

    • A.

      Đây là quá trình loại bỏ toàn bộ giá trị văn hóa ban đầu.

    • B.

      Đây là quá trình tiếp thu giá trị văn hóa khác để làm phong phú thêm văn hóa của mình.

    • C.

      Đây là quá trình bắt buộc mọi cá nhân phải tuân theo hoàn toàn văn hóa của quốc gia khác.

    • D.

      Đây là quá trình phân chia xã hội thành các nhóm nhỏ theo nghề nghiệp.

  5. Q 5.

    Chủ sản phẩm của doanh nghiệp cần giảm chi phí, còn công ty thương mại điện tử muốn có nhiều đơn vị cung cấp hơn. Loại môi trường nào cần được nghiên cứu trực tiếp nhất?

    • A.

      Môi trường vĩ mô.

    • B.

      Môi trường ngành bên ngoài.

    • C.

      Môi trường nội bộ.

    • D.

      Nhánh văn hóa.

  6. Q 6.

    Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter, nhà cung cấp có quyền lực thương lượng lớn khi nào?

    • A.

      Khi doanh nghiệp sử dụng nhiều nhà cung cấp khác nhau và chi phí chuyển đổi thấp.

    • B.

      Khi có ít sản phẩm thay thế, yếu tố đầu vào quan trọng và chi phí chuyển đổi cao.

    • C.

      Khi nhà cung cấp phục vụ rất nhiều doanh nghiệp cùng lúc.

    • D.

      Khi môi trường ngành có quá nhiều đối thủ cạnh tranh mới.

  7. Q 7.

    Một thị trường có rào cản gia nhập cao, quyền lực thương lượng của người mua và người bán thấp, áp lực từ sản phẩm thay thế thấp. Đánh giá nào phù hợp nhất?

    • A.

      Thị trường hấp dẫn và an toàn.

    • B.

      Thị trường không có khả năng sinh lời.

    • C.

      Thị trường luôn có lợi nhuận cao trong mọi trường hợp.

    • D.

      Thị trường chỉ phù hợp với chiến lược phòng thủ.

  8. Q 8.

    Ma trận SPACE sử dụng bốn nhóm yếu tố nào?

    • A.

      Sức mạnh tài chính, lợi thế cạnh tranh, sức mạnh ngành và mức độ ổn định môi trường.

    • B.

      Quy mô, tăng trưởng, cạnh tranh và xu hướng thay thế.

    • C.

      Địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi.

    • D.

      Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ và công chúng.

  9. Q 9.

    Sau khi xác định vị trí doanh nghiệp trên ma trận SPACE, nhà quản trị có thể nhận diện nhóm chiến lược nào?

    • A.

      Chỉ chiến lược tấn công và phòng thủ.

    • B.

      Tấn công, cạnh tranh, thận trọng và phòng thủ.

    • C.

      Thâm nhập, phát triển, giữ và thu hẹp.

    • D.

      Dẫn dắt, kéo, phụng sự và phòng thủ.

  10. Q 10.

    Trong SWOT, yếu tố nào thuộc môi trường nội bộ và có tính chất tích cực?

    • A.

      Cơ hội.

    • B.

      Điểm yếu.

    • C.

      Điểm mạnh.

    • D.

      Thách thức.

  11. Q 11.

    Một doanh nghiệp có năng lực sản xuất tốt nhưng thị trường đang chuyển sang sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường. Theo SWOT, nhận định nào đúng?

    • A.

      Năng lực sản xuất tốt là cơ hội, còn xu hướng sản phẩm thân thiện môi trường là thách thức.

    • B.

      Năng lực sản xuất tốt là điểm mạnh, còn xu hướng sản phẩm thân thiện môi trường có thể vừa là cơ hội vừa là thách thức.

    • C.

      Năng lực sản xuất tốt là điểm yếu, còn xu hướng thân thiện môi trường là điểm mạnh.

    • D.

      Cả năng lực sản xuất và xu hướng thị trường đều thuộc môi trường bên ngoài.

  12. Q 12.

    Khi phân tích SWOT, yêu cầu quan trọng nhất để tạo ra chiến lược có cơ sở là gì?

    • A.

      Liệt kê thật nhiều yếu tố chung chung.

    • B.

      Phân biệt rõ nội bộ và bên ngoài rồi liên kết các yếu tố với mục tiêu marketing.

    • C.

      Chỉ tập trung vào cơ hội và bỏ qua thách thức.

    • D.

      Sao chép toàn bộ yếu tố từ ma trận SWOT của doanh nghiệp khác.

  13. Q 13.

    Nhóm khách hàng nào mua hàng hóa hoặc dịch vụ để sử dụng trong sản xuất hoặc vận hành tổ chức?

    • A.

      Thị trường người tiêu dùng.

    • B.

      Thị trường doanh nghiệp hoặc tổ chức.

    • C.

      Thị trường bán lại hoặc trung gian.

    • D.

      Thị trường quốc tế.

  14. Q 14.

    Đặc điểm nào phù hợp nhất với thị trường doanh nghiệp?

    • A.

      Số lượng người mua rất đông và mỗi giao dịch có giá trị rất nhỏ.

    • B.

      Số lượng người mua ít, khối lượng mỗi lần mua lớn và cầu có tính chất phái sinh.

    • C.

      Không có mối liên hệ giữa nhu cầu của tổ chức và nhu cầu người tiêu dùng.

    • D.

      Mọi tổ chức đều có ngân sách mua sắm không giới hạn.

  15. Q 15.

    Dữ liệu được thu thập mới cho mục đích nghiên cứu hiện tại được gọi là gì?

    • A.

      Dữ liệu sơ cấp.

    • B.

      Dữ liệu thứ cấp.

    • C.

      Nghiên cứu quan sát.

    • D.

      Phân tích dữ liệu lớn.

  16. Q 16.

    Doanh nghiệp muốn xác định liệu thay đổi giá của một sản phẩm có làm doanh thu tăng hay không. Kỹ thuật nghiên cứu nào phù hợp nhất?

    • A.

      Nghiên cứu khảo sát.

    • B.

      Nghiên cứu thực nghiệm.

    • C.

      Nghiên cứu quan sát.

    • D.

      Lắng nghe mạng xã hội.

  17. Q 17.

    Việc chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ hơn có đặc điểm, nhu cầu hoặc hành vi khác biệt được gọi là gì?

    • A.

      Lựa chọn thị trường mục tiêu.

    • B.

      Định vị.

    • C.

      Phân đoạn thị trường.

    • D.

      Nghiên cứu môi trường marketing.

  18. Q 18.

    Một công ty chuyên sản xuất mỹ phẩm thảo mộc dành riêng cho phụ nữ trẻ sống ở thành phố. Chiến lược nào phù hợp nhất?

    • A.

      Marketing không phân biệt.

    • B.

      Marketing phân biệt.

    • C.

      Marketing tập trung.

    • D.

      Marketing vi mô.

  19. Q 19.

    Mục tiêu quan trọng nhất của định vị thị trường là gì?

    • A.

      Tạo ra một vị trí đặc biệt và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ.

    • B.

      Loại bỏ mọi hoạt động cạnh tranh giá.

    • C.

      Tạo ra sản phẩm hoàn toàn khác biệt về mặt vật lý với mọi đối thủ.

    • D.

      Chia thị trường thành nhiều nhóm khách hàng nhỏ.

  20. Q 20.

    Một thương hiệu được người tiêu dùng đánh giá là chất lượng cao, giá hợp lý và giao hàng nhanh. Công cụ nào thể hiện rõ các vị trí của thương hiệu này và các đối thủ theo những thuộc tính quan trọng?

    • A.

      Ma trận SWOT.

    • B.

      Ma trận SPACE.

    • C.

      Bản đồ nhận thức.

    • D.

      Mô hình 5 lực lượng.

Answers and explanations are in mode.