Quản trị sự kiện và hội nghị University

Đề thi ôn tập tổng hợp: Quản trị sự kiện và kế hoạch tổ chức sự kiện

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị sự kiện và hội nghị
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung ôn tập, điều gì làm nên tính duy nhất của mỗi sự kiện?

    • A.

      Sự tương tác giữa bối cảnh con người và hệ thống quản lý, bao gồm các yếu tố thiết kế và chương trình.

    • B.

      Tên thương hiệu của nhà tổ chức sự kiện.

    • C.

      Số lượng khách mời tham dự.

    • D.

      Thời gian và địa điểm tổ chức.

  2. Q 2.

    Phân biệt nào giữa tổ chức sự kiện và quản trị sự kiện là chính xác?

    • A.

      Tổ chức sự kiện tập trung vào lập kế hoạch, điều phối và triển khai; quản trị sự kiện áp dụng các nguyên tắc quản trị dự án để lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.

    • B.

      Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau và chỉ liên quan đến khâu kết thúc sự kiện.

    • C.

      Quản trị sự kiện chỉ là việc lập ngân sách, còn tổ chức sự kiện không liên quan đến ngân sách.

    • D.

      Tổ chức sự kiện chỉ diễn ra sau khi sự kiện đã kết thúc.

  3. Q 3.

    Một chủ đầu tư muốn tạo điều kiện cho người tham dự gặp gỡ, giao lưu và xây dựng quan hệ với nhau. Mục đích sự kiện phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Gắn kết.

    • B.

      Khai sáng.

    • C.

      Giải trí.

    • D.

      Tiếp thêm động lực.

  4. Q 4.

    Một sự kiện thành công được tổ chức tại một địa điểm có thể mang lại lợi ích nào theo tài liệu?

    • A.

      Quảng bá địa điểm tổ chức.

    • B.

      Đảm bảo sự kiện không có bất kỳ rủi ro tài chính nào.

    • C.

      Giải quyết triệt để mọi khó khăn trong quá trình tổ chức.

    • D.

      Chứng minh rằng nhà tổ chức không cần sự phối hợp của các bên liên quan.

  5. Q 5.

    Trong cách phân loại sự kiện, nhóm được gọi là Local or Community Events thuộc nhóm nào?

    • A.

      Sự kiện địa phương hoặc cộng đồng trong nhóm phân loại theo quy mô.

    • B.

      Sự kiện gây quỹ trong nhóm phân loại theo nội dung.

    • C.

      Nhóm phân loại theo mức độ tài trợ của sự kiện.

    • D.

      Nhóm phân loại theo công nghệ được sử dụng.

  6. Q 6.

    Các sự kiện G7 và G20 thuộc nhóm nội dung sự kiện nào?

    • A.

      Sự kiện hội họp và triển lãm.

    • B.

      Sự kiện thể thao.

    • C.

      Sự kiện thương mại và tiếp thị.

    • D.

      Sự kiện gia đình.

  7. Q 7.

    Trong quy trình quản trị sự kiện, sau bước ký kết hợp đồng tổ chức sự kiện thì bước tiếp theo là gì?

    • A.

      Chuẩn bị sự kiện.

    • B.

      Tiếp nhận yêu cầu.

    • C.

      Kết thúc sự kiện và rút kinh nghiệm.

    • D.

      Phân tích và tư vấn.

  8. Q 8.

    Vai trò quan trọng nhất của hợp đồng tổ chức sự kiện là gì?

    • A.

      Là cơ sở pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa đơn vị tổ chức và khách hàng.

    • B.

      Thay thế toàn bộ kế hoạch tổ chức sự kiện.

    • C.

      Chỉ dùng để ghi nhận số lượng khách mời.

    • D.

      Đảm bảo mọi tình huống phát sinh đều không xảy ra.

  9. Q 9.

    Một công ty cung cấp dịch vụ ăn uống cho sự kiện thông qua hợp đồng ký với nhà tổ chức. Công ty này thuộc nhóm chủ thể nào?

    • A.

      Nhà cung ứng dịch vụ bổ trợ.

    • B.

      Nhà đầu tư sự kiện.

    • C.

      Nhà tổ chức sự kiện.

    • D.

      Nhà tài trợ sự kiện.

  10. Q 10.

    Mạng xã hội đóng góp như thế nào vào xu hướng phát triển sự kiện hiện đại?

    • A.

      Giúp người tham gia tiếp cận sự kiện dễ dàng hơn và làm giảm rào cản về thời gian cũng như khoảng cách địa lý.

    • B.

      Làm mất hoàn toàn vai trò của nhà tổ chức sự kiện.

    • C.

      Làm cho mọi sự kiện trở thành sự kiện thể thao.

    • D.

      Giải quyết triệt để các quy định pháp lý và giấy phép tổ chức.

  11. Q 11.

    Đặc điểm nào phản ánh đúng xu hướng sự kiện team building?

    • A.

      Tạo môi trường giao lưu và tăng kết nối giữa nhân sự với khách hàng.

    • B.

      Chỉ tổ chức các trò chơi nhỏ để giải trí, không có mục tiêu kết nối.

    • C.

      Tập trung duy nhất vào việc quảng bá hình ảnh doanh nghiệp.

    • D.

      Không liên quan đến mối quan hệ giữa nhân sự và khách hàng.

  12. Q 12.

    Mục đích chính của việc lập checklist khi tổ chức sự kiện là gì?

    • A.

      Giúp bao quát, giám sát và thống kê các đầu mục cần thiết của từng công việc.

    • B.

      Thay thế hoàn toàn kịch bản chi tiết của sự kiện.

    • C.

      Loại bỏ nhu cầu phân công nhân sự.

    • D.

      Tự động cấp giấy phép tổ chức sự kiện.

  13. Q 13.

    Nhóm nào thể hiện đúng các rủi ro thường gặp cần được quản lý trong tổ chức sự kiện?

    • A.

      Sai sót khi lập kế hoạch, hoạch định ngân sách, chăm sóc khách hàng và bố trí địa điểm.

    • B.

      Màu sắc của thư mời và tên chương trình nghệ thuật.

    • C.

      Việc sử dụng màu chủ đạo và số lượng chương trình nghệ thuật.

    • D.

      Sự thành công của các sự kiện trước đó tại cùng địa điểm.

  14. Q 14.

    Nếu chủ đầu tư bổ sung hoặc thay đổi mục tiêu sự kiện sau khi kế hoạch bắt đầu, hậu quả trực tiếp là gì?

    • A.

      Toàn bộ chương trình và nội dung dự kiến của sự kiện có thể phải điều chỉnh.

    • B.

      Chỉ tên của sự kiện cần được sửa lại.

    • C.

      Không có ảnh hưởng nào đến kịch bản và chương trình.

    • D.

      Các điều khoản trong hợp đồng tự động trở nên vô hiệu.

  15. Q 15.

    Một mục tiêu sự kiện được xem là tốt khi thỏa mãn bộ đặc điểm nào?

    • A.

      Cụ thể, đo lường được, có thể thực hiện, liên quan đến chiến lược doanh nghiệp và có thời hạn.

    • B.

      Rộng, chung chung và có thể áp dụng cho mọi loại sự kiện.

    • C.

      Có tính thẩm mỹ nhưng không cần thời hạn.

    • D.

      Chỉ tập trung vào việc tăng lượng khách tham dự, không cần gắn với chiến lược doanh nghiệp.

  16. Q 16.

    Công thức nào thể hiện đầy đủ bốn thành phần cần thiết để phát triển ý tưởng sự kiện?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  17. Q 17.

    Phương pháp nào được sử dụng để họp nhóm đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt mà chưa đánh giá ngay?

    • A.

      BRAINSTORMING.

    • B.

      SCAMPER.

    • C.

      BENCHMARKING.

    • D.

      STORYTELLING.

  18. Q 18.

    Nhận định nào mô tả đúng cách kiểm tra tính khả thi và tính hợp pháp của một sự kiện?

    • A.

      Cần xem xét ngân sách, nhân sự, cơ sở vật chất, thời gian và các quy định như giấy phép, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ dữ liệu.

    • B.

      Chỉ cần có một ý tưởng hấp dẫn là có thể tổ chức mà không cần kiểm tra nguồn lực hoặc giấy phép.

    • C.

      Chỉ cần bảo đảm có địa điểm là có thể bỏ qua các quy định về nhân sự và thời gian.

    • D.

      Chỉ cần ngân sách lớn là không cần xin giấy phép hoặc tuân thủ quy định ngành nghề.

  19. Q 19.

    Sự tương ứng nào giữa loại kịch bản sự kiện và nội dung của loại kịch bản đó là chính xác?

    • A.

      Kịch bản tổng quát: nội dung chính, timeline, người phụ trách và dùng cho khách hàng.

    • B.

      Kịch bản kỹ thuật: hướng dẫn phản ứng của khán giả theo mong muốn của đạo diễn.

    • C.

      Kịch bản khán giả: quy định âm thanh, ánh sáng và sân khấu.

    • D.

      Kịch bản chi tiết: chỉ cung cấp phần tổng quan của sự kiện cho khách hàng.

  20. Q 20.

    Công thức nào thể hiện đúng bốn thành phần cần thiết để xây dựng chương trình sự kiện?

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

Answers and explanations are in mode.