Phương pháp Nghiên cứu (HSB1032) Other

Đề thi Phương pháp Nghiên cứu - HSB1032

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Phương pháp Nghiên cứu (HSB1032)
Exam type
Other
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Đặc trưng nào sau đây là một trong ba đặc trưng thiết yếu của nghiên cứu theo nội dung Bài 1?

    • A.

      Thu thập dữ liệu có hệ thống

    • B.

      Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng

    • C.

      Được tài trợ bởi tổ chức uy tín

    • D.

      Có ít nhất hai tác giả tham gia

  2. Q 2.

    Một sinh viên tải báo cáo thường niên của 30 ngân hàng và ghi ROA, ROE, NPL vào Excel. Hoạt động này được xếp vào loại nào?

    • A.

      Nghiên cứu đầy đủ vì đã có đủ dữ liệu

    • B.

      Thu thập thông tin, chưa phải nghiên cứu

    • C.

      Nghiên cứu định tính

    • D.

      Nghiên cứu ứng dụng

  3. Q 3.

    Điểm khác biệt cốt lõi giữa 'Research Methods' và 'Research Methodology' theo Bài 1 là gì?

    • A.

      Methods là phương pháp định tính, Methodology là phương pháp định lượng

    • B.

      Methods trả lời HOW/WHAT, Methodology trả lời WHY

    • C.

      Methods do sinh viên viết, Methodology do giảng viên duyệt

    • D.

      Methods dùng trong nghiên cứu định lượng, Methodology dùng trong nghiên cứu định tính

  4. Q 4.

    Theo khung Rigour × Relevance, một nghiên cứu có phương pháp chặt chẽ nhưng nhà quản lý không thấy cách áp dụng kết quả thuộc ô nào?

    • A.

      Pragmatic Science

    • B.

      Popularist Science

    • C.

      Pedantic Science

    • D.

      Puerile Science

  5. Q 5.

    Nghiên cứu nào sau đây thuộc nhóm nghiên cứu ứng dụng (applied research)?

    • A.

      Nghiên cứu lý thuyết về cơ chế tâm lý né tránh mất mát

    • B.

      Nghiên cứu mối liên hệ giữa ESG và chi phí vốn để phục vụ quyết định đầu tư

    • C.

      Phân tích các yếu tố khiến khách hàng rời bỏ ngân hàng X để đề xuất giải pháp giữ chân

    • D.

      Nghiên cứu phát triển khung lý thuyết mới về động lực làm việc

  6. Q 6.

    Bốn mục đích nghiên cứu thường gặp (Explore, Describe, Explain, Evaluate) có vai trò chính nào trong Bài 1?

    • A.

      Định hướng câu hỏi, bằng chứng và phương pháp nghiên cứu

    • B.

      Quyết định ngân sách cần thiết cho dự án

    • C.

      Là cơ sở duy nhất để xác định cỡ mẫu

    • D.

      Chỉ dùng trong nghiên cứu định tính

  7. Q 7.

    Sự khác biệt chính giữa 'Chủ đề nghiên cứu' và 'Vấn đề nghiên cứu' theo Bài 2 là gì?

    • A.

      Chủ đề nghiên cứu dài hơn vấn đề nghiên cứu

    • B.

      Chủ đề cho biết NGHIÊN CỨU VỀ CÁI GÌ; Vấn đề cho biết ĐIỀU GÌ CẦN BIẾT THÊM

    • C.

      Vấn đề nghiên cứu phải có số liệu, chủ đề thì không

    • D.

      Chủ đề nghiên cứu chỉ dùng trong nghiên cứu cơ bản

  8. Q 8.

    Theo tiêu chí SMART, một chủ đề nghiên cứu tốt cần đáp ứng tiêu chí nào?

    • A.

      Statistical, Measurable, Achievable, Reasonable, Time-bound

    • B.

      Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound

    • C.

      Simple, Meaningful, Adequate, Realistic, Tested

    • D.

      Systematic, Measurable, Analytical, Reliable, Time-bound

  9. Q 9.

    Một câu hỏi nghiên cứu bắt đầu bằng 'How' chắc chắn là câu hỏi giải thích (explanatory).

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  10. Q 10.

    Trong nghiên cứu định tính, giả thuyết đặt trước thường ít được sử dụng hơn so với nghiên cứu định lượng.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  11. Q 11.

    Giả thuyết nghiên cứu là phán đoán tạm thời cần được đối chiếu với bằng chứng, không thay thế câu hỏi nghiên cứu và không phải kết luận.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  12. Q 12.

    Trong Research Onion của Saunders, lớp nào nên được lựa chọn đầu tiên khi thiết kế nghiên cứu?

    • A.

      Techniques and procedures (công cụ thu thập và phân tích dữ liệu)

    • B.

      Research philosophy (triết lý nghiên cứu)

    • C.

      Time horizon (khung thời gian)

    • D.

      Sampling strategy (chiến lược chọn mẫu)

  13. Q 13.

    Ontology trong nghiên cứu trả lời cho câu hỏi nào?

    • A.

      What can we know? (Chúng ta có thể biết gì?)

    • B.

      What is reality? (Thực tại có bản chất gì?)

    • C.

      What role do values play? (Giá trị đóng vai trò gì?)

    • D.

      How should we collect data? (Thu thập dữ liệu thế nào?)

  14. Q 14.

    Triết lý nghiên cứu nào ưu tiên 'meanings, experiences và context của participants'?

    • A.

      Positivism

    • B.

      Interpretivism

    • C.

      Pragmatism

    • D.

      Realism

  15. Q 15.

    Theo Bài 3, 'Pragmatism = dùng gì cũng được' là một cách hiểu đúng về triết lý này.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  16. Q 16.

    Deduction, Induction và Abduction là ba logic khác nhau về quan hệ giữa theory và data.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  17. Q 17.

    Trong ba logic nghiên cứu, logic nào đặc biệt phù hợp khi có một kết quả 'bất ngờ' cần tìm lời giải thích hợp lý nhất?

    • A.

      Deduction

    • B.

      Induction

    • C.

      Abduction

    • D.

      Cả ba đều phù hợp như nhau

  18. Q 18.

    Tổng quan tài liệu phản biện mạnh nhất ở cấp độ nào theo Bài 4?

    • A.

      Mô tả (Describe)

    • B.

      Đánh giá (Evaluate)

    • C.

      Tổng hợp (Synthesise)

    • D.

      Liệt kê theo từng tác giả

  19. Q 19.

    Trong ma trận tài liệu, cột quan trọng nhất cần ghi thêm ngoài các mô tả là gì?

    • A.

      Năm xuất bản

    • B.

      Tên tạp chí

    • C.

      Hạn chế và cách sử dụng cho lập luận của mình

    • D.

      Số lượt trích dẫn

  20. Q 20.

    Khoảng trống nghiên cứu chỉ có nghĩa khi được biện minh bằng bằng chứng từ tổng quan tài liệu.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  21. Q 21.

    Khi viết tổng quan tài liệu, mỗi đoạn văn nên được mở đầu bằng một luận điểm thay vì tên tác giả.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  22. Q 22.

    Thiết kế nghiên cứu (research design) khác với công cụ thu thập dữ liệu ở điểm nào?

    • A.

      Thiết kế nghiên cứu là kế hoạch tổng thể; công cụ thu thập dữ liệu là kỹ thuật/công cụ trong thiết kế

    • B.

      Thiết kế nghiên cứu chỉ dùng cho nghiên cứu định tính

    • C.

      Công cụ thu thập dữ liệu quan trọng hơn thiết kế

    • D.

      Thiết kế nghiên cứu do nhà tài trợ quyết định

  23. Q 23.

    Mối liên hệ (association) giữa hai biến X và Y có nghĩa là X gây ra Y.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  24. Q 24.

    Bốn khái niệm nào cần phân biệt rõ khi nói về mẫu và tổng thể?

    • A.

      Population – Sampling frame – Sample – Unit of analysis

    • B.

      Mean – Median – Mode – Range

    • C.

      Variable – Indicator – Scale – Index

    • D.

      Validity – Reliability – Objectivity – Replicability

  25. Q 25.

    Kỹ thuật chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) thuộc nhóm nào?

    • A.

      Chọn mẫu phi xác suất

    • B.

      Chọn mẫu xác suất

    • C.

      Chọn mẫu thuận tiện

    • D.

      Chọn mẫu lăn tuyết

  26. Q 26.

    Phân tầng (stratified) và hạn ngạch (quota) đều là kỹ thuật chọn mẫu xác suất.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  27. Q 27.

    Purposive sampling và Convenience sampling đều là chọn mẫu phi xác suất nhưng có chất lượng biện minh rất khác nhau.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  28. Q 28.

    Trong công thức cỡ mẫu , ký hiệu e là gì?

    • A.

      Mức tin cậy (confidence level)

    • B.

      Sai số cho phép (margin of error)

    • C.

      Tỷ lệ kỳ vọng

    • D.

      Quy mô tổng thể

  29. Q 29.

    Trong nghiên cứu, 'Informed consent' chỉ cần được thực hiện một lần qua chữ ký của người tham gia.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  30. Q 30.

    Khái niệm 'ẩn danh' (anonymity) và 'bảo mật' (confidentiality) có thể dùng thay thế nhau trong nghiên cứu.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  31. Q 31.

    Vận hành hóa (operationalisation) trong nghiên cứu là gì?

    • A.

      Quyết định ngân sách cho dự án nghiên cứu

    • B.

      Xác định cách một khái niệm sẽ được quan sát hoặc đo lường trong nghiên cứu

    • C.

      Phân tích kết quả bằng phần mềm thống kê

    • D.

      Viết phần giới thiệu của bài nghiên cứu

  32. Q 32.

    Biến 'nhiệt độ đo bằng độ C' thuộc mức đo nào?

    • A.

      Định danh (Nominal)

    • B.

      Thứ bậc (Ordinal)

    • C.

      Khoảng (Interval)

    • D.

      Tỷ lệ (Ratio)

  33. Q 33.

    Thang Likert thường được dùng để đo lường điều gì trong nghiên cứu?

    • A.

      Đo lường thái độ qua mức độ đồng ý với các phát biểu

    • B.

      Đo lường thu nhập hộ gia đình

    • C.

      Đo lường số lần sử dụng sản phẩm

    • D.

      Đo lường định danh ngành nghề

  34. Q 34.

    Bảng hỏi có cấu trúc đặc trưng bởi điều nào sau đây?

    • A.

      Bộ câu hỏi và phương án trả lời được xác định trước; cách hỏi được chuẩn hóa cao

    • B.

      Câu hỏi thay đổi theo từng người trả lời

    • C.

      Không có phương án trả lời cố định

    • D.

      Không thể mã hóa được

  35. Q 35.

    Câu hỏi 'Bạn có đồng ý GenAI rất hữu ích và nên được khuyến khích sử dụng?' mắc lỗi gì trong thiết kế bảng hỏi?

    • A.

      Lỗi gộp hai ý và dẫn dắt

    • B.

      Lỗi quá ngắn gọn

    • C.

      Lỗi không có thang đo

    • D.

      Lỗi không rõ thời gian

  36. Q 36.

    Dữ liệu thứ cấp luôn là dữ liệu định lượng.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  37. Q 37.

    Khi sử dụng dữ liệu thứ cấp, nhà nghiên cứu cần đánh giá điều nào sau đây?

    • A.

      Khái niệm/biến có phù hợp với RQ không

    • B.

      Có nhiều tác giả tham gia nghiên cứu gốc không

    • C.

      Có công bố trên tạp chí uy tín không

    • D.

      Ngày truy cập dữ liệu gốc

  38. Q 38.

    Phỏng vấn bán cấu trúc có danh sách chủ đề/câu hỏi chính nhưng cho phép hỏi tiếp và thay đổi thứ tự.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  39. Q 39.

    Trong phỏng vấn định tính, kỹ năng 'xin ví dụ' giúp nhà nghiên cứu chuyển từ ý kiến chung sang tình huống cụ thể.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  40. Q 40.

    Thảo luận nhóm tập trung (focus group) chỉ đơn giản là phỏng vấn nhiều người cùng lúc.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  41. Q 41.

    Trong ghi chép thực địa, nhà nghiên cứu cần tách phần mô tả (description) khỏi phần diễn giải/phản tư (interpretation).

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  42. Q 42.

    Khi nghiên cứu 'Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng', giả thuyết nào phù hợp nhất?

    • A.

      'Chất lượng dịch vụ tốt hơn sẽ dẫn đến sự hài lòng của khách hàng cao hơn'

    • B.

      'Khách hàng có quyền được phục vụ tốt'

    • C.

      'Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng'

    • D.

      'Tôi muốn nghiên cứu về chất lượng dịch vụ'

  43. Q 43.

    Hệ số Cronbach's Alpha dùng để đo lường điều gì trong nghiên cứu?

    • A.

      Đo lường mối quan hệ nhân quả giữa hai biến

    • B.

      Đo lường độ tin cậy (reliability) của thang đo thông qua tính nhất quán nội tại

    • C.

      Đo lường giá trị hội tụ của thang đo

    • D.

      Đo lường số lượng mẫu cần thiết

  44. Q 44.

    Trong EFA, chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) được dùng để kiểm tra điều gì?

    • A.

      Mức độ phù hợp của mẫu cho phân tích nhân tố

    • B.

      Số lượng biến cần loại bỏ

    • C.

      Độ tin cậy của thang đo

    • D.

      Mối quan hệ nhân quả giữa các biến

  45. Q 45.

    Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) tối thiểu thường được chấp nhận trong nghiên cứu là 0.30.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  46. Q 46.

    Khi hai biến độc lập trong mô hình hồi quy có hệ số tương quan r = 0.92, đây là dấu hiệu của hiện tượng nào?

    • A.

      Tự tương quan (autocorrelation)

    • B.

      Đa cộng tuyến (multicollinearity)

    • C.

      Phương sai không đồng nhất (heteroscedasticity)

    • D.

      Sai số đo lường

  47. Q 47.

    Hãy phân tích và so sánh ba triết lý nghiên cứu: Positivism, Interpretivism và Pragmatism. Trong đó: (a) Trình bày giả định ontology và epistemology chính của mỗi triết lý; (b) Lấy ví dụ một câu hỏi nghiên cứu phù hợp với mỗi triết lý trong lĩnh vực Quản trị Nhân lực.

  48. Q 48.

    Trình bày mối quan hệ giữa Deduction, Induction và Abduction. Cho ví dụ cụ thể trong nghiên cứu quản trị (ví dụ: nghiên cứu về GenAI trong doanh nghiệp) để minh họa mỗi logic.

  49. Q 49.

    Phân biệt các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (probability sampling) và phi xác suất (non-probability sampling). Trong đó: (a) Nêu ít nhất 4 kỹ thuật của mỗi nhóm; (b) Cho ví dụ cụ thể khi nào nên dùng mỗi kỹ thuật trong nghiên cứu quản trị; (c) Giải thích vì sao chọn mẫu purposive và chọn mẫu convenience không nên bị coi là giống nhau dù đều thuộc nhóm phi xác suất.

  50. Q 50.

    Một nhóm sinh viên muốn nghiên cứu về 'Mối liên hệ giữa mức độ sử dụng GenAI và năng suất công việc cảm nhận của nhân viên trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam'. Hãy: (a) Xác định vấn đề nghiên cứu, 1-3 câu hỏi nghiên cứu và 2-3 mục tiêu nghiên cứu; (b) Giải thích cách lựa chọn triết lý nghiên cứu và cách tiếp cận (approach) phù hợp; (c) Đề xuất kỹ thuật chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp, kèm lý do.

Answers and explanations are in mode.