Đề thi Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương 1, 2, 3
Exam info
- Subject
- Quản lý Chuỗi Cung ứng (Supply Chain Management)
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Chuỗi cung ứng (Supply Chain) được định nghĩa là gì?
- A.
Hệ thống chỉ gồm nhà sản xuất và nhà cung ứng nguyên vật liệu
- B.
Hệ thống các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và tài nguyên liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng
- C.
Hệ thống chỉ tập trung vào hoạt động vận chuyển hàng hóa giữa các cửa hàng
- D.
Hệ thống gồm các cửa hàng bán lẻ trong một khu vực
- A.
- Q 2.
Các thành phần chính trong một chuỗi cung ứng theo thứ tự là gì?
- A.
Nhà sản xuất → Khách hàng → Bán lẻ → Phân phối
- B.
Khách hàng → Bán lẻ → Phân phối → Nhà sản xuất
- C.
Nguyên liệu thô → Nhà cung ứng → Nhà sản xuất → Phân phối → Bán lẻ → Người tiêu dùng
- D.
Nhà cung ứng → Nhà sản xuất → Khách hàng
- A.
- Q 3.
Ba dòng chảy (flows) chính trong chuỗi cung ứng là gì?
- A.
Sản phẩm/dịch vụ, Tiền, Thông tin
- B.
Nguyên liệu, Thành phẩm, Phế liệu
- C.
Vận tải, Kho bãi, Sản xuất
- D.
Mua hàng, Bán hàng, Marketing
- A.
- Q 4.
Theo tài liệu, có bao nhiêu lĩnh vực quyết định chính trong chuỗi cung ứng?
- A.
3 lĩnh vực
- B.
4 lĩnh vực
- C.
5 lĩnh vực
- D.
6 lĩnh vực
- A.
- Q 5.
Mục tiêu của quản lý chuỗi cung ứng là gì?
- A.
Tối đa hóa lợi nhuận của riêng nhà sản xuất
- B.
Tối đa hóa giá trị tổng thể của toàn chuỗi cung ứng
- C.
Tối đa hóa doanh thu bán hàng của nhà bán lẻ
- D.
Giảm thiểu chi phí vận chuyển
- A.
- Q 6.
Mô hình SCOR bao gồm những quy trình nào sau đây?
- A.
Plan - Source - Make - Deliver - Return - Enable
- B.
Plan - Buy - Make - Sell - Return
- C.
Sourcing - Production - Distribution - Sales
- D.
Input - Process - Output - Feedback
- A.
- Q 7.
Dự báo chiến lược (strategic forecast) được sử dụng cho mục đích nào?
- A.
Dự đoán nhu cầu nguyên vật liệu theo tuần
- B.
Lập kế hoạch sản xuất hàng tuần
- C.
Xây dựng chiến lược tổng thể, năng lực sản xuất, thiết kế quy trình sản xuất, thiết kế địa điểm phân phối
- D.
Quyết định khi nào cần đặt hàng
- A.
- Q 8.
Có bao nhiêu nhân tố dự báo theo tài liệu?
- A.
2 nhân tố
- B.
3 nhân tố
- C.
4 nhân tố: Nguồn cung, Nhu cầu, Đặc tính sản phẩm, Môi trường cạnh tranh
- D.
5 nhân tố
- A.
- Q 9.
Nhu cầu cho sản phẩm/dịch vụ được cấu thành từ bao nhiêu nhân tố?
- A.
4 nhân tố
- B.
5 nhân tố
- C.
6 nhân tố: Nhu cầu trung bình, Đường xu hướng, Nhân tố thời vụ, Nhân tố chu kỳ, Biến số ngẫu nhiên, Tự tương quan
- D.
7 nhân tố
- A.
- Q 10.
Loại đường xu hướng nào thể hiện chu kỳ phát triển và bão hòa của sản phẩm?
- A.
Đường xu hướng tuyến tính
- B.
Đường cong chữ S
- C.
Đường tiệm cận (asymptotic curve)
- D.
Đường cong hàm mũ (exponential curve)
- A.
- Q 11.
Nhân tố nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp dự báo định tính?
- A.
Phương pháp Delphi
- B.
Nghiên cứu thị trường
- C.
Phân tích chuỗi thời gian
- D.
Phương pháp chuyên gia
- A.
- Q 12.
Nhược điểm lớn nhất của phương pháp trung bình động đơn giản là gì?
- A.
Công thức quá phức tạp
- B.
Không phù hợp với dự báo dài hạn
- C.
Phải thu thập và lưu trữ tất cả dữ liệu liên quan để tính toán
- D.
Không tính được giá trị trung bình
- A.
- Q 13.
Công thức nào đúng cho phương pháp san bằng hàm mũ đơn giản?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 14.
Đối với sản phẩm có nhu cầu tương đối ổn định, hằng số san bằng α nên ở mức nào?
- A.
α = 50-80%
- B.
α = 5-10%
- C.
α = 100%
- D.
α = 0%
- A.
- Q 15.
Phương pháp san bằng hàm mũ với xu hướng sử dụng mấy hằng số san bằng?
- A.
1 hằng số (α)
- B.
2 hằng số (α và δ)
- C.
3 hằng số (α, β, γ)
- D.
Không sử dụng hằng số nào
- A.
- Q 16.
S&OP là viết tắt của cụm từ nào?
- A.
Sales and Operations Planning
- B.
Supply and Operating Process
- C.
Strategic and Operational Planning
- D.
System for Operations Planning
- A.
- Q 17.
Hoạch định ngắn hạn có khoảng thời gian là bao lâu?
- A.
Từ 1 năm trở lên
- B.
Từ 3 đến 18 tháng
- C.
Từ 1 ngày đến 6 tháng
- D.
Dưới 1 ngày
- A.
- Q 18.
Mục đích chính của kế hoạch vận hành tổng thể (Aggregate Operations Plan) là gì?
- A.
Xác định chiến lược dài hạn của công ty
- B.
Xác định sự phối hợp tối ưu giữa mức sản xuất, mức nhân công và hàng tồn kho hiện có
- C.
Tuyển dụng nhân sự mới
- D.
Đánh giá hiệu suất của nhà cung ứng
- A.
- Q 19.
Chiến lược theo đuổi (Chase Strategy) có đặc điểm gì?
- A.
Duy trì số nhân công không đổi, sản lượng cố định
- B.
Duy trì số nhân công ổn định và thay đổi giờ làm việc
- C.
Thuê và sa thải công nhân theo mức đơn hàng khác nhau
- D.
Chỉ sử dụng đấu thầu bên ngoài
- A.
- Q 20.
Chiến lược cấp độ (Level Strategy) phù hợp nhất khi nào?
- A.
Khi chi phí thay đổi năng lực sản xuất thấp và chi phí lưu trữ tồn kho cao
- B.
Khi chi phí duy trì năng lực sản xuất dư thừa hoặc chi phí thay đổi năng lực sản xuất quá cao, trong khi chi phí lưu trữ hàng tồn kho và duy trì đơn hàng tồn đọng thấp
- C.
Khi chi phí tuyển dụng đào tạo thấp
- D.
Khi nhu cầu không bao giờ biến động
- A.
- Q 21.
Khi muốn tối đa hóa lợi nhuận gộp, khuyến mãi nên chạy vào thời kỳ nào?
- A.
Thời kỳ cao điểm
- B.
Thời kỳ thấp điểm
- C.
Mọi thời điểm như nhau
- D.
Không nên chạy khuyến mãi
- A.
- Q 22.
Đấu thầu (Subcontracting) có đặc điểm gì giống chiến lược theo đuổi?
- A.
Duy trì sản lượng không đổi
- B.
Việc thuê và sa thải được chuyển thành thầu và không thầu
- C.
Không phát sinh chi phí
- D.
Giảm tồn kho về không
- A.
- Q 23.
Có bao nhiêu loại chi phí chính liên quan đến hoạch định sản xuất tổng thể?
- A.
2 loại chi phí
- B.
3 loại chi phí
- C.
4 loại chi phí: sản xuất cơ bản, thay đổi sản xuất, lưu kho, đơn hàng tồn đọng
- D.
5 loại chi phí
- A.
- Q 24.
Sourcing trong chuỗi cung ứng đề cập đến điều gì?
- A.
Quá trình sản xuất sản phẩm
- B.
Quá trình tìm kiếm, lựa chọn và mua nguyên vật liệu, sản phẩm và dịch vụ
- C.
Quá trình vận chuyển hàng hóa đến khách hàng
- D.
Quá trình thu hồi sản phẩm lỗi
- A.
- Q 25.
Tổng chi phí sở hữu (TCO) bao gồm những thành phần nào?
- A.
Chỉ bao gồm chi phí mua sắm ban đầu
- B.
Chi phí mua sắm + Chi phí sở hữu + Chi phí hậu sở hữu
- C.
Chỉ bao gồm chi phí vận chuyển
- D.
Chỉ bao gồm giá mua và chi phí bảo hành
- A.
- Q 26.
OEM là viết tắt của cụm từ nào?
- A.
Original Equipment Manufacturer
- B.
Original Equipment Marketing
- C.
Online Equipment Manufacturing
- D.
Order Equipment Manufacturer
- A.
- Q 27.
OBM (Original Brand Manufacturer) có đặc điểm gì?
- A.
Chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng của đối tác
- B.
Thiết kế và sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của đối tác
- C.
Công ty thiết kế, sản xuất và bán sản phẩm dưới thương hiệu của riêng mình
- D.
Chỉ phân phối sản phẩm của công ty khác
- A.
- Q 28.
Ma trận Kraljic có hai trục chính là gì?
- A.
Trục tung: Chi phí; Trục hoành: Thời gian
- B.
Trục tung: Mức độ tác động đến lợi nhuận; Trục hoành: Rủi ro cung ứng/Mức độ phức tạp của nguồn cung
- C.
Trục tung: Số lượng; Trục hoành: Chất lượng
- D.
Trục tung: Doanh thu; Trục hoành: Lợi nhuận
- A.
- Q 29.
Sản phẩm chiến lược (Strategic Products) trong ma trận Kraljic có đặc điểm gì?
- A.
Tác động lợi nhuận thấp, rủi ro cung ứng thấp
- B.
Tác động lợi nhuận cao, rủi ro cung ứng thấp
- C.
Tác động lợi nhuận thấp, rủi ro cung ứng cao
- D.
Tác động lợi nhuận cao, rủi ro cung ứng cao
- A.
- Q 30.
Sản phẩm thông thường (Non-critical/Routine) nên áp dụng chiến lược mua hàng nào?
- A.
Xây dựng quan hệ đối tác chiến lược lâu dài
- B.
Tìm kiếm nhà cung cấp mới và phát triển nguyên liệu thay thế
- C.
Giảm thiểu chi phí mua hàng, tìm thỏa thuận tốt nhất có thể
- D.
Tận dụng sức mua để đàm phán giá tốt hơn
- A.
- Q 31.
Hợp đồng mua lại (Buy-back contract) là gì?
- A.
Hợp đồng trong đó người mua mua sản phẩm và cam kết bán lại cho bên bán sau một khoảng thời gian với giá cố định hoặc theo công thức
- B.
Hợp đồng chia sẻ doanh thu giữa người mua và bán
- C.
Hợp đồng cho phép thay đổi số lượng sau khi quan sát nhu cầu
- D.
Hợp đồng thuê mua tài sản
- A.
- Q 32.
Hợp đồng chia sẻ doanh thu (Revenue-sharing contract) có ưu điểm gì?
- A.
Không cần trả lại hàng khi dư thừa, giảm chi phí hoàn trả
- B.
Người mua được giữ toàn bộ doanh thu
- C.
Không cần hệ thống thông tin để kiểm soát
- D.
Tăng chi phí vận chuyển
- A.
- Q 33.
Outsourcing được định nghĩa là gì?
- A.
Là hành động chuyển giao một số hoạt động nội bộ của doanh nghiệp và trách nhiệm quyết định cho nhà cung cấp bên ngoài thông qua hợp đồng
- B.
Là việc doanh nghiệp tự sản xuất toàn bộ sản phẩm
- C.
Là việc xuất khẩu sản phẩm sang nước khác
- D.
Là việc mua nguyên liệu trong nước
- A.
- Q 34.
Offshoring là gì?
- A.
Công việc của công ty được thực hiện ở một quốc gia và chuyển sang một quốc gia khác
- B.
Là việc thuê ngoài trong cùng một quốc gia
- C.
Là việc nhập khẩu nguyên liệu
- D.
Là việc đầu tư vào công ty trong nước
- A.
- Q 35.
Phương pháp giảm thiểu rủi ro cung ứng nào sau đây không đúng?
- A.
Chấp nhận rủi ro
- B.
Tránh né rủi ro
- C.
Chuyển đổi rủi ro qua mua bảo hiểm
- D.
Bỏ qua rủi ro
- A.
- Q 36.
Nguyên vật liệu trực tiếp (Direct materials) có đặc điểm gì?
- A.
Không tham gia vào cấu thành sản phẩm
- B.
Trực tiếp tham gia vào cấu thành sản phẩm, mọi chậm trễ sẽ làm chậm sản xuất
- C.
Chỉ dùng cho hoạt động bảo trì, sửa chữa
- D.
Được hạch toán vào SG&A
- A.
- Q 37.
Strategic Sourcing khác với Traditional Sourcing ở điểm nào?
- A.
Chỉ tập trung vào giá thấp nhất
- B.
Tối đa hóa giá trị, đánh giá nhà cung cấp dựa trên nhiều yếu tố chiến lược, tầm nhìn dài hạn
- C.
Không quan tâm đến chất lượng sản phẩm
- D.
Chỉ giao dịch ngắn hạn
- A.
- Q 38.
Khi nào nên sử dụng chiến lược theo đuổi (Chase Strategy)?
- A.
Khi chi phí đào tạo tuyển dụng nhân sự thấp và chi phí lưu kho lớn
- B.
Khi chi phí duy trì nhân sự cao
- C.
Khi nhu cầu hoàn toàn ổn định
- D.
Khi không muốn tuyển thêm nhân sự
- A.
- Q 39.
Biến số ngẫu nhiên (random variation) trong nhu cầu là gì?
- A.
Xu hướng tăng trưởng dài hạn
- B.
Những điều bất ngờ xảy ra như thiên tai, dịch bệnh và các nhân tố không thể giải thích được
- C.
Sự biến động theo mùa vụ
- D.
Mối quan hệ giữa giá trị hiện tại và quá khứ
- A.
- Q 40.
Phát biểu nào sau đây đúng về dự báo?
- A.
Thời gian dự báo càng dài thì độ chính xác càng cao
- B.
Thời gian dự báo càng ngắn thì độ chính xác càng cao
- C.
Dự báo cho từng phân khúc nhỏ luôn chính xác hơn dự báo tổng hợp
- D.
Dự báo luôn có độ chính xác 100%
- A.
- Q 41.
Trình bày sự khác biệt giữa dự báo chiến lược và dự báo chiến thuật trong quản lý chuỗi cung ứng. Cho ví dụ minh họa cho mỗi loại.
- Q 42.
Giải thích các phương pháp phân tích chuỗi thời gian (Time Series Analysis) theo tài liệu. Trong điều kiện nào nên áp dụng từng phương pháp?
- Q 43.
Phân tích ưu nhược điểm và điều kiện áp dụng của ba chiến lược hoạch định sản xuất: Chiến lược theo đuổi, Nhân công ổn định - giờ làm thay đổi, và Chiến lược cấp độ.
- Q 44.
Trình bày công thức san bằng hàm mũ đơn giản và giải thích ý nghĩa của hằng số san bằng α. Vì sao việc lựa chọn α phù hợp lại quan trọng?
- Q 45.
Mô hình SCOR là gì? Liệt kê 6 quy trình của mô hình và giải thích ý nghĩa của mỗi quy trình. Lấy ví dụ minh họa cho một chuỗi cung ứng cụ thể.
- Q 46.
Trình bày Ma trận Kraljic với 4 nhóm sản phẩm. Đối với mỗi nhóm, nêu chiến lược mua hàng phù hợp và cho ví dụ.
- Q 47.
Phân tích sự khác biệt giữa OEM, ODM, OBM. Cho ví dụ cụ thể cho mỗi loại và trong trường hợp nào nên lựa chọn hình thức tương ứng.
- Q 48.
So sánh ba loại hợp đồng trong cung ứng: Buy-back, Revenue-sharing, và Quantity-Flexibility. Phân tích ưu nhược điểm và điều kiện áp dụng của từng loại.
- Q 49.
Trong quản lý chuỗi cung ứng, làm thế nào để cân bằng giữa tính phản ứng nhanh (Responsiveness) và tính hiệu quả (Efficiency)? Phân tích qua 5 lĩnh vực: Sản xuất, Hàng tồn kho, Địa điểm, Vận tải, Thông tin.
- Q 50.
Phân tích cách đánh giá rủi ro cung ứng và các phương pháp quản lý rủi ro phù hợp. Cho ví dụ minh họa cụ thể cho từng phương pháp.
Answers and explanations are in mode.