Đề thi: Quản lý công việc, Thời gian và Hiệu suất

Tất cả đề
Kỹ năng quản lý công việc và thời gian 2026 Hà Nội University

Đề thi: Quản lý công việc, Thời gian và Hiệu suất

20 câu
45 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Kỹ năng quản lý công việc và thời gian
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
45 phút
Năm
2026
Đáp án
✓ Có giải thích
Trường
Học viện Tài chính

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Theo bảng tiêu chí đánh giá, chỉ báo minh họa "Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch" thuộc tiêu chí nào và đo lường nội dung gì?

    • A.

      Tiêu chí "Tiến độ" – đo lường việc dùng thời hạn.

    • B.

      Tiêu chí "Mức độ hoàn thành mục tiêu" – đo lường việc đạt mục tiêu/KPI.

    • C.

      Tiêu chí "Chất lượng" – đo lường độ chính xác của sản phẩm.

    • D.

      Tiêu chí "Sử dụng nguồn lực" – đo lường chi phí và nhân lực.

  2. Câu 2.

    Ma trận Eisenhower phân loại công việc theo hai trục nào để xác định thứ tự ưu tiên?

    • A.

      Mức độ khó của công việc và thời gian thực hiện.

    • B.

      Mức độ quan trọng và mức độ khẩn cấp.

    • C.

      Giá trị mang lại và chi phí nguồn lực.

    • D.

      Năng lực cá nhân và sự hợp tác của nhóm.

  3. Câu 3.

    Một công việc vừa "Quan trọng" vừa "Khẩn cấp" ở mức cao. Theo khuyến nghị xử lý trong tài liệu, hành động phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Lập kế hoạch và làm sau vì đây là việc chiến lược dài hạn.

    • B.

      Có thể giao cho người khác vì không cần sự tham gia trực tiếp.

    • C.

      Thực hiện ngay để giải quyết kịp thời.

    • D.

      Loại bỏ vì gây lãng phí thời gian.

  4. Câu 4.

    Trong bảng Time Blocking minh họa, khoảng thời gian nào được dành cho việc nghỉ giải lao giữa các phiên làm việc?

    • A.

      07:00 – 08:00.

    • B.

      10:00 – 10:15.

    • C.

      13:30 – 15:00.

    • D.

      20:00 – 21:00.

  5. Câu 5.

    Kỹ thuật Pomodoro quy định chu kỳ làm việc – nghỉ ngơi như thế nào?

    • A.

      50 phút làm việc tập trung + 10 phút nghỉ.

    • B.

      45 phút làm việc + 15 phút nghỉ.

    • C.

      25 phút làm việc tập trung + 5 phút nghỉ.

    • D.

      30 phút làm việc + 5 phút nghỉ.

  6. Câu 6.

    Phương pháp GTD (Getting Things Done) của David Allen gồm 5 bước cơ bản. Trình tự nào dưới đây phản ánh đúng cách thức hoạt động của GTD trong tài liệu?

    • A.

      Xử lý → Thu thập → Sắp xếp → Thực hiện → Rà soát.

    • B.

      Thu thập – Xử lý – Sắp xếp – Thực hiện – Rà soát.

    • C.

      Sắp xếp – Thu thập – Xử lý – Rà soát – Thực hiện.

    • D.

      Thực hiện – Thu thập – Xử lý – Sắp xếp – Rà soát.

  7. Câu 7.

    Trong bảng Kanban minh họa, các công việc như "Thu thập số liệu ☑", "Họp nhóm ☑", "Lập dàn ý ☑" được xếp ở cột nào?

    • A.

      CẦN LÀM (TO DO).

    • B.

      ĐANG THỰC HIỆN (IN PROGRESS).

    • C.

      HOÀN THÀNH (DONE).

    • D.

      TẠM HOÃN (PENDING).

  8. Câu 8.

    Mục tiêu SMART yêu cầu "R – Relevant" có nghĩa là mục tiêu phải đảm bảo tính chất nào?

    • A.

      Có thể đo lường được bằng số liệu cụ thể.

    • B.

      Có thời hạn rõ ràng.

    • C.

      Phù hợp với bối cảnh và mục tiêu tổng thể.

    • D.

      Cụ thể, rõ ràng, không mơ hồ.

  9. Câu 9.

    Theo mô hình 5 yếu tố đánh giá hiệu suất (What – When – How good – How much – How), yếu tố "How good" đo lường điều gì?

    • A.

      Mức độ hoàn thành mục tiêu, chỉ tiêu, nhiệm vụ.

    • B.

      Tối ưu nguồn lực, chi phí, lợi ích mang lại.

    • C.

      Kỹ năng, tinh thần trách nhiệm, sự hợp tác, sáng tạo.

    • D.

      Độ chính xác và mức độ đáp ứng yêu cầu của sản phẩm/dịch vụ.

  10. Câu 10.

    Quy trình đánh giá và cải tiến hiệu suất gồm 6 bước. Đâu là bước 4 trong quy trình này?

    • A.

      Phân tích và đánh giá.

    • B.

      Thu thập dữ liệu và đo lường.

    • C.

      Xây dựng kế hoạch cải tiến.

    • D.

      Thực hiện cải tiến.

  11. Câu 11.

    Công cụ PDCA (Plan – Do – Check – Act) thuộc nhóm công cụ nào và có đặc điểm gì nổi bật?

    • A.

      Là công cụ trực quan hóa dữ liệu giúp ra quyết định nhanh.

    • B.

      Là chu trình cải tiến liên tục, đơn giản và hiệu quả.

    • C.

      Là công cụ tìm nguyên nhân gốc rễ bằng cách hỏi 5 lần "Tại sao?".

    • D.

      Là công cụ đánh giá toàn diện 4 góc độ: Tài chính, Khách hàng, Quy trình, Học hỏi & Phát triển.

  12. Câu 12.

    Nguyên lý Pareto (80/20) trong cải tiến hiệu suất gợi ý điều gì?

    • A.

      Cần cải thiện 100% các nguyên nhân gây ra vấn đề.

    • B.

      80% nỗ lực nên dành cho 20% kết quả ít quan trọng nhất.

    • C.

      Tập trung vào 20% nguyên nhân chính gây ra 80% vấn đề.

    • D.

      Chỉ cần xử lý 5 vấn đề đầu tiên là đủ.

  13. Câu 13.

    Balanced Scorecard đánh giá hiệu suất tổ chức qua 4 góc độ nào?

    • A.

      Tài chính – Khách hàng – Quy trình – Học hỏi & Phát triển.

    • B.

      Doanh thu – Lợi nhuận – Chi phí – Đầu tư.

    • C.

      Con người – Quy trình – Công cụ – Môi trường.

    • D.

      Kết quả – Thời gian – Chất lượng – Hiệu quả.

  14. Câu 14.

    Theo tài liệu, nguyên nhân gây hiệu suất thấp KHÔNG thuộc nhóm nào dưới đây?

    • A.

      Con người – Quy trình – Công cụ – Môi trường – Quản lý.

    • B.

      Con người thiếu kỹ năng, động lực thấp, chưa rõ mục tiêu.

    • C.

      Quy trình phức tạp, chưa tối ưu, thiếu tiêu chuẩn.

    • D.

      Khách hàng thay đổi nhu cầu liên tục và thị trường biến động.

  15. Câu 15.

    Nguyên tắc cải tiến hiệu suất nào sau đây KHÔNG được nêu trong tài liệu?

    • A.

      Lấy mục tiêu làm trung tâm; dựa trên dữ liệu và sự thật.

    • B.

      Tập trung vào nguyên nhân gốc rễ; hành động cụ thể và đo lường.

    • C.

      Cải tiến chỉ do ban quản lý thực hiện, không cần sự tham gia của nhân viên.

    • D.

      Liên tục – nhỏ mỗi ngày, lớn mỗi tuần, theo thời gian.

  16. Câu 16.

    Quy trình lập kế hoạch thông minh mang lại ý nghĩa nào sau đây?

    • A.

      Chỉ giúp giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến thời gian và rủi ro.

    • B.

      Giúp xác định đúng mục tiêu, sử dụng hiệu quả thời gian và nguồn lực, giảm rủi ro, tăng khả năng phối hợp và đạt kết quả tốt nhất.

    • C.

      Chỉ áp dụng được cho doanh nghiệp lớn, không phù hợp với cá nhân.

    • D.

      Tập trung vào việc lập kế hoạch dài hạn, bỏ qua kế hoạch ngắn hạn.

  17. Câu 17.

    Theo phần "Tập trung và hạn chế xao nhãng", biện pháp nào KHÔNG được khuyến nghị?

    • A.

      Tắt thông báo không cần thiết.

    • B.

      Làm nhiều việc cùng lúc để tiết kiệm thời gian.

    • C.

      Thiết lập không gian làm việc gọn gàng.

    • D.

      Hạn chế mạng xã hội trong giờ làm việc.

  18. Câu 18.

    Khi kết hợp các công cụ quản lý công việc, một sinh viên muốn theo dõi tiến độ nhóm bằng bảng trực quan và đánh dấu hoàn thành qua các cột trạng thái. Công cụ phù hợp nhất là:

    • A.

      Ma trận Eisenhower.

    • B.

      Pomodoro.

    • C.

      Kanban.

    • D.

      5 Whys.

  19. Câu 19.

    Một nhân viên đặt mục tiêu: "Trong quý này, tôi sẽ hoàn thành 100% chỉ tiêu doanh số được giao". Mục tiêu này thể hiện rõ nhất các tiêu chí SMART nào?

    • A.

      Specific (Cụ thể) và Achievable (Khả thi).

    • B.

      Measurable (Đo lường được) và Time-bound (Có thời hạn).

    • C.

      Chỉ thể hiện Specific (Cụ thể).

    • D.

      Achievable (Khả thi) và Relevant (Phù hợp) là chính.

  20. Câu 20.

    Câu nói nào sau đây phản ánh đúng tinh thần chủ đạo của phần "Đánh giá và cải tiến hiệu suất" trong tài liệu?

    • A.

      "Không cải tiến thì không thể phát triển. Không đo lường thì không quản lý được."

    • B.

      "Học đi đôi với hành, lý thuyết đi đôi với thực tiễn."

    • C.

      "Công cụ tốt nhất là công cụ miễn phí."

    • D.

      "Đánh giá một lần là đủ, không cần lặp lại."

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .