Đề thi Quản trị Kho hàng - Mức độ trung bình
Exam info
- Subject
- Quản trị Kho hàng và Chuỗi cung ứng
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo quan điểm hiện đại, kho hàng được định nghĩa là gì?
- A.
Là không gian chỉ dùng để lưu trữ hàng hóa trong thời gian dài, không tham gia vào các hoạt động gia tăng giá trị.
- B.
Là không gian được quy hoạch để lưu trữ và xử lý hàng hóa, đồng thời chủ động hỗ trợ các quy trình gia tăng giá trị như đóng gói, dán nhãn, cross-docking và quản lý hàng trả lại.
- C.
Là nơi chỉ dùng để tiếp nhận hàng từ nhà cung cấp và chuyển thẳng đến khách hàng mà không qua khâu lưu trữ.
- D.
Là khu vực dành riêng cho việc trưng bày sản phẩm và chăm sóc khách hàng tại điểm bán lẻ.
- A.
- Q 2.
Vai trò quan trọng nhất của kho hàng trong chuỗi cung ứng là gì?
- A.
Chỉ đóng vai trò lưu trữ hàng hóa đơn thuần mà không tham gia vào dòng luân chuyển.
- B.
Cân bằng giữa cung và cầu, quản lý thời gian cung ứng (lead time), gom hàng và cải thiện mức độ dịch vụ trong khi giảm thiểu chi phí logistics.
- C.
Chỉ có vai trò trong việc giảm chi phí lao động mà không ảnh hưởng đến dịch vụ khách hàng.
- D.
Chỉ để bảo quản hàng hóa đặc biệt như hải sản đông lạnh hoặc hóa chất.
- A.
- Q 3.
Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa Kho hàng (Warehouse) và Trung tâm phân phối (Distribution Center)?
- A.
Kho hàng và Trung tâm phân phối có chức năng hoàn toàn giống nhau, chỉ khác tên gọi.
- B.
Kho hàng ưu tiên lưu trữ và bảo quản cho tất cả các loại sản phẩm, trong khi Trung tâm phân phối duy trì mức tồn kho tối thiểu và cung cấp dịch vụ gia tăng giá trị như đóng gói, trưng bày và chăm sóc khách hàng.
- C.
Trung tâm phân phối chỉ nhập hàng mà không xuất hàng.
- D.
Kho hàng không bao giờ thực hiện các hoạt động nhập/xuất hàng.
- A.
- Q 4.
Kỹ thuật logistics Cross-docking loại bỏ chức năng nào của kho hàng truyền thống?
- A.
Chức năng nhập hàng và xuất hàng.
- B.
Chức năng quản lý thông tin tồn kho.
- C.
Chức năng lưu trữ (Storage) và cất hàng/lấy hàng (Put-away & Picking).
- D.
Chức năng đóng gói và dán nhãn.
- A.
- Q 5.
Đâu là đặc điểm khác biệt giữa chức năng Gom hàng (Consolidation) và Phối ghép sản phẩm (Assortment)?
- A.
Consolidation tập hợp các lô hàng nhỏ từ nhiều nhà cung cấp thành một lô hàng lớn của cùng loại/nhóm hàng để tối ưu chi phí vận tải (FTL); Assortment kết hợp nhiều chủng loại sản phẩm khác nhau thành đơn hàng tổng hợp đáp ứng yêu cầu từng khách hàng.
- B.
Consolidation và Assortment là hai khái niệm giống nhau, chỉ khác cách gọi.
- C.
Consolidation chỉ áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu, còn Assortment chỉ áp dụng cho hàng hóa nội địa.
- D.
Assortment tối ưu chi phí vận tải FTL, còn Consolidation đáp ứng nhu cầu đa dạng sản phẩm của khách hàng.
- A.
- Q 6.
Kho hàng được chia theo hình thức sở hữu gồm mấy loại chính?
- A.
Chỉ có 2 loại: Kho công cộng và Kho tư nhân.
- B.
Gồm 4 loại: Kho công cộng, Kho tư nhân/sở hữu riêng, Kho hợp đồng, Kho dùng chung cho nhiều khách hàng.
- C.
Gồm 3 loại: Kho công cộng, Kho tư nhân, Kho khu vực.
- D.
Gồm 5 loại: Kho công cộng, Kho tư nhân, Kho hợp đồng, Kho dùng chung, Kho lạnh.
- A.
- Q 7.
Pallet được phân loại thành những loại nào dựa trên vật liệu chế tạo?
- A.
Chỉ gồm 2 loại: Pallet gỗ và Pallet nhựa.
- B.
Gồm 4 loại: Pallet gỗ, Pallet nhựa, Pallet kim loại/sắt, Pallet giấy.
- C.
Gồm 3 loại: Pallet gỗ, Pallet nhựa, Pallet composite.
- D.
Gồm 5 loại: Pallet gỗ, Pallet nhựa, Pallet sắt, Pallet giấy, Pallet thủy tinh.
- A.
- Q 8.
Kệ Cantilever (Cantilever Racks) được sử dụng phù hợp nhất cho loại hàng hóa nào?
- A.
Phù hợp cho hàng hóa chứa trong thùng carton nhỏ, dễ xếp chồng.
- B.
Phù hợp cho hàng hóa có khối lượng rất lớn và phải xếp theo nguyên tắc LIFO chặt chẽ.
- C.
Phù hợp cho các mặt hàng dài hoặc có hình dạng không đều như ống thép, gỗ xẻ, thanh kim loại.
- D.
Phù hợp với hàng hóa đông lạnh cần bảo quản ở nhiệt độ thấp.
- A.
- Q 9.
Sự khác nhau cơ bản giữa SKU và UPC là gì?
- A.
Cả SKU và UPC đều là mã vạch chuẩn quốc tế duy nhất toàn cầu.
- B.
SKU là mã nội bộ do doanh nghiệp tạo ra để theo dõi tồn kho và duy nhất trong phạm vi doanh nghiệp, còn UPC là mã vạch chuẩn hóa toàn cầu gồm 12 chữ số (Mỹ) dùng cho nhận diện sản phẩm tại POS.
- C.
SKU chỉ dùng trong bán lẻ trực tuyến, còn UPC chỉ dùng trong bán lẻ truyền thống.
- D.
SKU và UPC giống hệt nhau về bản chất, chỉ khác tên gọi theo vùng miền.
- A.
- Q 10.
Đơn vị thu hồi/Lấy nhỏ nhất (Retrieval Unit) được hiểu như thế nào?
- A.
Là đơn vị bốc xếp lớn nhất (pallet) dùng để lưu trữ và vận chuyển hàng khối lượng lớn.
- B.
Là đơn vị vận chuyển đã được đóng gói hoàn chỉnh và dán nhãn để giao cho khách hàng.
- C.
Là đơn vị bốc xếp nhỏ nhất được chọn/lấy ra khỏi vị trí lưu trữ trong quá trình lấy hàng theo đơn (ví dụ: 5 gói trà lấy từ thùng 50 gói).
- D.
Là nhóm hàng hóa thuộc các SKU khác nhau được tập hợp lại để hoàn thành đơn hàng cụ thể.
- A.
- Q 11.
Sàn nâng tự động (Dock Leveler) được sử dụng với mục đích chính nào?
- A.
Để nối liền khoảng cách chiều cao giữa sàn kho và thùng xe tải tại cửa nhập/xuất hàng, hỗ trợ bốc dỡ hàng hóa an toàn.
- B.
Để tạo đoạn nối chuyển tiếp giữa mặt đất và sàn container trong quá trình bốc dỡ hàng hóa.
- C.
Để vận chuyển hàng hóa trong kho ở khoảng cách dài.
- D.
Để nâng hàng hóa lên kệ cao nhiều tầng trong kho.
- A.
- Q 12.
Tại sao hàng tồn kho lại cần thiết trong chuỗi cung ứng?
- A.
Vì nó hoàn toàn miễn phí và không tốn chi phí lưu kho.
- B.
Chỉ để dự trữ trong trường hợp thị trường tăng giá đột biến.
- C.
Do sự không chắc chắn của nhu cầu, lợi thế quy mô trong sản xuất/vận chuyển, khoảng cách địa lý giữa sản xuất và tiêu dùng, tính mùa vụ và hàng tồn kho đệm (safety stock).
- D.
Vì doanh nghiệp có nhiều tiền và muốn đầu tư vào hàng hóa.
- A.
- Q 13.
Kệ con lăn/Kệ trôi (Flow Racks) hoạt động theo nguyên tắc nào?
- A.
LIFO (Last In First Out) - nhập sau xuất trước.
- B.
FIFO (First In First Out) - nhập trước xuất trước, sử dụng con lăn trọng lực.
- C.
Lưu trữ hỗn loạn không theo nguyên tắc nào.
- D.
Chỉ dùng con lăn điện chứ không dùng trọng lực.
- A.
- Q 14.
Đặc điểm nào đúng về Logistics thượng nguồn (Upstream Logistics)?
- A.
Đề cập đến dòng luân chuyển thành phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.
- B.
Đề cập đến các hoạt động liên quan đến dòng luân chuyển vật tư và thông tin từ nhà cung cấp đến điểm sản xuất, và xử lý bằng pallet dưới dạng các đơn vị bốc xếp lớn.
- C.
Chỉ liên quan đến hoạt động xử lý đơn hàng và giao hàng cho khách hàng cuối cùng.
- D.
Không bao gồm hoạt động tìm nguồn cung ứng và thu mua.
- A.
- Q 15.
Thách thức nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong các thách thức quản trị kho hàng?
- A.
Cắt giảm chi phí, thời gian thực hiện đơn hàng ngắn hơn, biến động về nhu cầu.
- B.
Sự gia tăng nhanh chóng số lượng SKU và chi phí lao động.
- C.
Sự gia tăng nhiệt độ trái đất trong 10 năm tới do hiệu ứng nhà kính.
- D.
Đạt được đơn hàng hoàn hảo (Perfect Order) và độ chính xác dữ liệu.
- A.
- Q 16.
Quy trình quản trị kho hàng gồm những công đoạn chính nào?
- A.
Chỉ gồm nhập hàng và xuất hàng.
- B.
Gồm Nhập hàng (Inbound), Kiểm kê (Stocktaking) và Xuất hàng (Outbound).
- C.
Chỉ gồm lưu kho và bảo quản hàng hóa.
- D.
Gồm: Lên kế hoạch mua hàng, Vận chuyển, Bán hàng, Thu tiền.
- A.
- Q 17.
Trong mô hình JIT (Just-in-Time), mối quan hệ giữa bộ phận Kho hàng và bộ phận Sản xuất là gì?
- A.
Kho hàng không tham gia vào việc cung cấp nguyên vật liệu cho sản xuất trong mô hình JIT.
- B.
Kho hàng đảm bảo cung ứng đầu vào chính xác và kịp thời cho sản xuất để tránh gián đoạn tiến độ, đồng thời tiếp nhận nguyên vật liệu và linh kiện cấp cho dây chuyền.
- C.
Bộ phận sản xuất cung cấp nguyên vật liệu cho kho hàng.
- D.
Sản xuất và kho hàng hoạt động độc lập, không liên quan đến nhau.
- A.
- Q 18.
Kho thường/Kho có sưởi (Non-heated/heated warehouse) thuộc phân loại kho theo tiêu chí nào?
- A.
Theo hình thức sở hữu.
- B.
Theo kiểm soát nhiệt độ.
- C.
Theo quy mô phạm vi dịch vụ.
- D.
Trong chuỗi cung ứng (Raw material, Finished goods...).
- A.
- Q 19.
Xu hướng nào đang tác động mạnh mẽ nhất đến sự phát triển của kho bãi hiện nay?
- A.
Sự suy giảm của thương mại điện tử và mua sắm tại nhà.
- B.
Sự phát triển của thương mại điện tử (B2B và B2C), gia tăng mua sắm/giao hàng thực phẩm tận nhà, đòi hỏi phải có thêm nhiều trung tâm xử lý đơn hàng và cơ sở xử lý hàng trả vại.
- C.
Các doanh nghiệp ngừng tìm kiếm giải pháp tối ưu chi phí.
- D.
Thị trường trở nên ít cạnh tranh hơn.
- A.
- Q 20.
Trong kho E-Fulfillment, các thách thức vận hành chính bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Chỉ gồm thách thức về tính biến động theo mùa.
- B.
Tính biến động theo mùa và sự biến động về sản phẩm/nhu cầu; Đa dạng các loại sản phẩm lưu kho (đơn hàng nhỏ lẻ, giá trị thấp); Độ chính xác và giao hàng đúng hẹn.
- C.
Chỉ gồm thách thức về chi phí năng lượng tăng.
- D.
Chỉ có thách thức về độ chính xác và giao hàng đúng hẹn.
- A.
Answers and explanations are in mode.