Quản trị Kho hàng & Logistics University

Đề thi Quản trị Kho hàng - Mức độ Trung bình

30 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị Kho hàng & Logistics
Exam type
University
Questions
30
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (30)

  1. Q 1.

    Theo quan điểm hiện đại, kho hàng không chỉ đơn thuần là nơi cất giữ hàng hóa mà còn chủ động hỗ trợ nhiều quy trình khác. Đâu là hoạt động mà kho hàng hiện đại thường xuyên thực hiện để gia tăng giá trị?

    • A.

      Khai thác khoáng sản và chế biến nguyên liệu thô.

    • B.

      Đóng gói, dán nhãn, chuyển tải (cross-docking) và quản lý hàng trả lại.

    • C.

      Thiết kế sản phẩm và phát triển thương hiệu mới.

    • D.

      Quảng cáo và chăm sóc khách hàng trực tiếp tại quầy.

  2. Q 2.

    Chức năng nào sau đây được xem là chức năng TRUYỀN THỐNG duy nhất của kho hàng trong giai đoạn đầu?

    • A.

      Gom hàng (Consolidation).

    • B.

      Cross-docking.

    • C.

      Lưu trữ và Bảo quản hàng hóa (Storage & Preservation).

    • D.

      Phối ghép sản phẩm (Assortment).

  3. Q 3.

    Hoạt động 'Gom hàng' (Consolidation) trong kho có đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Tách một lô hàng lớn thành nhiều lô nhỏ cho nhiều khách hàng.

    • B.

      Tập hợp các lô hàng nhỏ từ nhiều nguồn thành một lô lớn để vận chuyển đến điểm đến chung.

    • C.

      Phối trộn nhiều chủng loại sản phẩm theo đơn đặt hàng riêng của từng cửa hàng.

    • D.

      Niêm phong và vận chuyển thẳng từ xe này sang xe khác không qua lưu kho.

  4. Q 4.

    Phối ghép sản phẩm (Assortment) khác với gom hàng (Consolidation) ở điểm cơ bản nào?

    • A.

      Assortment tập trung vào số lượng, còn Consolidation tập trung vào chủng loại.

    • B.

      Assortment nhằm tạo ra danh mục hàng đa dạng đáp ứng yêu cầu riêng của từng cửa hàng/khách hàng, trong khi Consolidation gom nhiều lô nhỏ cùng nhóm hàng thành lô lớn.

    • C.

      Assortment chỉ áp dụng cho hàng đông lạnh.

    • D.

      Assortment không yêu cầu kho vật lý.

  5. Q 5.

    Đâu KHÔNG phải là thách thức đặc thù trong vận hành kho E-Fulfillment so với kho truyền thống?

    • A.

      Tính biến động theo mùa khiến nhân sự và thiết bị phải điều chỉnh liên tục.

    • B.

      Xử lý hiệu quả khối lượng lớn đơn hàng nhỏ lẻ, giá trị thấp.

    • C.

      Yêu cầu giao hàng đúng hẹn để duy trì lòng trung thành của khách hàng.

    • D.

      Thường xuyên vận chuyển nguyên vật liệu thô giữa các nhà máy sản xuất.

  6. Q 6.

    So với Trung tâm phân phối (Distribution Center), Kho hàng (Warehouse) truyền thống có đặc điểm nào khác biệt rõ nhất?

    • A.

      Kho hàng duy trì mức tồn kho tối thiểu và ưu tiên lưu trữ hàng khối lượng lớn cho sản phẩm nhu cầu cao.

    • B.

      Kho hàng ưu tiên lưu trữ và bảo quản hàng hóa đúng cách, còn Trung tâm phân phối nhấn mạnh dịch vụ gia tăng giá trị và tốc độ luân chuyển.

    • C.

      Kho hàng chỉ thực hiện nhận hàng, còn Trung tâm phân phối chỉ thực hiện giao hàng.

    • D.

      Kho hàng không có kết nối với hệ thống vận tải.

  7. Q 7.

    Một doanh nghiệp vận hành theo mùa vụ cao (mùa cao điểm thì lượng hàng tăng vọt, mùa thấp điểm thì giảm mạnh) và đang thử nghiệm thị trường mới. Lựa chọn nào phù hợp nhất?

    • A.

      Kho tư nhân (Private Warehouse).

    • B.

      Kho công cộng (Public Warehouse).

    • C.

      Kho hợp đồng chuyên dụng (Dedicated Contract Warehouse).

    • D.

      Trung tâm phân phối của đối thủ cạnh tranh.

  8. Q 8.

    Một doanh nghiệp dược phẩm yêu cầu kiểm soát tuyệt đối về nhiệt độ, quy trình bảo quản và an ninh. Lựa chọn kho nào phù hợp nhất?

    • A.

      Kho công cộng.

    • B.

      Kho tư nhân (Private Warehouse).

    • C.

      Kho dùng chung cho nhiều khách hàng.

    • D.

      Kho Cross-docking.

  9. Q 9.

    Trong kỹ thuật Cross-docking, chức năng nào của kho hàng truyền thống bị loại bỏ gần như hoàn toàn?

    • A.

      Chức năng Kiểm kê hàng hóa.

    • B.

      Chức năng Lưu trữ và Cất/lấy hàng (Storage & Put-away/Picking).

    • C.

      Chức năng Đóng gói.

    • D.

      Chức năng Ghi nhận chứng từ.

  10. Q 10.

    Lợi ích lớn nhất của Cross-docking đối với doanh nghiệp là gì?

    • A.

      Tăng thời gian lưu trữ hàng hóa trong kho để phục vụ nghiên cứu.

    • B.

      Giảm chi phí giam vốn trong tồn kho và rút ngắn thời gian đáp ứng đơn hàng.

    • C.

      Tăng độ an toàn của hàng hóa giá trị cao bằng cách lưu trữ lâu hơn.

    • D.

      Tăng số lượng lao động cần thiết tại kho.

  11. Q 11.

    Đơn vị bốc xếp (Handling Unit - HU) được định nghĩa chính xác nhất là:

    • A.

      Một mã số định danh được gán cho từng sản phẩm trong kho.

    • B.

      Một đơn vị vật lý gồm vật liệu đóng gói (pallet, thùng carton) và hàng hóa bên trong, được quản lý như một thực thể duy nhất trong chuỗi cung ứng.

    • C.

      Một đơn vị tiền tệ dùng để tính chi phí lưu kho.

    • D.

      Một loại mã vạch quốc tế cho sản phẩm.

  12. Q 12.

    Trong dòng luân chuyển mô hình cơ bản (Nhà máy → Nhà bán buôn → Cửa hàng bán lẻ → Khách hàng), đơn vị bốc xếp thường thay đổi như thế nào?

    • A.

      Luôn ở dạng thùng carton từ đầu đến cuối.

    • B.

      Từ Nhà máy đến Nhà bán buôn thường quản lý theo lô hàng trên pallet (đơn vị bốc xếp lớn); từ Nhà bán buôn đến Cửa hàng bán lẻ quản lý theo thùng carton; từ Cửa hàng bán lẻ đến Khách hàng theo gói/hộp đơn lẻ.

    • C.

      Từ thượng nguồn đến hạ nguồn đơn vị bốc xếp tăng dần theo kích thước.

    • D.

      Đơn vị bốc xếp do khách hàng cuối quyết định.

  13. Q 13.

    Hai phân loại chính của đơn vị bốc xếp (Handling Unit) gồm:

    • A.

      Đơn vị bốc xếp cơ sở và đơn vị bốc xếp tải trọng lớn/nguyên lô.

    • B.

      Đơn vị bốc xếp tiêu chuẩn và đơn vị bốc xếp cao cấp.

    • C.

      Đơn vị bốc xếp xuất khẩu và đơn vị bốc xếp nội địa.

    • D.

      Đơn vị bốc xếp gỗ và đơn vị bốc xếp nhựa.

  14. Q 14.

    Đơn vị thu hồi/lấy nhỏ nhất (Retrieval Unit) khác với đơn vị lấy hàng (Picking Unit) ở điểm nào?

    • A.

      Retrieval Unit là nhóm hàng quy định sẵn cho mỗi đơn hàng; Picking Unit là đơn vị nhỏ nhất lấy ra.

    • B.

      Retrieval Unit là đơn vị bốc xếp nhỏ nhất được chọn ra khỏi vị trí lưu trữ (ví dụ: 1 gói trà từ thùng 50 gói); Picking Unit là số lượng/nhóm hàng quy định sẵn mà nhân viên lấy theo đơn (ví dụ: 1 thùng 12 chai).

    • C.

      Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau.

    • D.

      Retrieval Unit chỉ dùng cho hàng đông lạnh.

  15. Q 15.

    Đơn vị gom/Hợp nhất (Collective Unit) được hiểu là gì?

    • A.

      Một nhóm nhiều mặt hàng thuộc các SKU khác nhau, được tập hợp theo danh sách lấy hàng để hoàn thành một đơn hàng cụ thể của khách.

    • B.

      Đơn vị lưu trữ cố định duy nhất của một SKU.

    • C.

      Đơn vị bốc xếp nguyên lô gồm nhiều pallet.

    • D.

      Đơn vị vận chuyển đã được dán nhãn giao cho khách.

  16. Q 16.

    SKU (Stock Keeping Unit) là gì?

    • A.

      Mã vạch quốc tế dùng thống nhất cho mọi nhà bán lẻ.

    • B.

      Mã định danh duy nhất do doanh nghiệp gán cho một sản phẩm cụ thể để theo dõi tồn kho, bao gồm các đặc tính như kích thước, màu sắc, thương hiệu, đóng gói.

    • C.

      Mã ISBN dùng cho sách.

    • D.

      Mã GTIN 13 chữ số theo chuẩn EAN.

  17. Q 17.

    Điểm khác biệt cơ bản giữa SKU và UPC là gì?

    • A.

      SKU là mã nội bộ của doanh nghiệp, dùng cho quản lý tồn kho; UPC là mã vạch chuẩn hóa toàn cầu dùng tại điểm bán hàng POS.

    • B.

      Cả hai đều là mã chuẩn quốc tế, không có sự khác biệt.

    • C.

      SKU chỉ dùng cho sản phẩm nhập khẩu, UPC chỉ dùng cho hàng nội địa.

    • D.

      UPC được tạo ngẫu nhiên bởi doanh nghiệp.

  18. Q 18.

    Mã nào dưới đây được mô tả là 'Mã nhận diện tiêu chuẩn của Amazon'?

    • A.

      EAN.

    • B.

      ISBN.

    • C.

      ASIN.

    • D.

      GTIN.

  19. Q 19.

    Pallet trong kho hàng có vai trò nổi bật nào sau đây?

    • A.

      Làm giảm khả năng di chuyển của hàng hóa để tránh trộm cắp.

    • B.

      Cách ly hàng hóa khỏi mặt sàn ẩm và tạo điều kiện di chuyển lượng lớn hàng hóa bằng xe nâng.

    • C.

      Chỉ dùng để trang trí trưng bày trong cửa hàng.

    • D.

      Thay thế hoàn toàn cho xe nâng trong kho.

  20. Q 20.

    Kệ Cantilever (Cantilever Rack) được thiết kế đặc biệt để lưu trữ loại hàng hóa nào?

    • A.

      Hàng hóa đóng trong thùng carton tiêu chuẩn trên pallet.

    • B.

      Các mặt hàng dài hoặc có hình dạng không đều như ống thép, gỗ xẻ, thanh kim loại.

    • C.

      Hàng đông lạnh cần kiểm soát nhiệt độ chặt.

    • D.

      Hàng hóa dạng bột, lỏng, đổ rời.

  21. Q 21.

    Kệ con lăn/Kệ trôi (Flow Rack) hoạt động theo nguyên tắc nào?

    • A.

      Nhập trước - Xuất trước (FIFO) nhờ hệ thống con lăn trọng lực.

    • B.

      Xuất trước - Nhập sau (LIFO) hoàn toàn.

    • C.

      Hàng chỉ được xếp vào/lấy ra từ một phía.

    • D.

      Không có nguyên tắc xếp/lấy cụ thể.

  22. Q 22.

    Kệ Push-back Rack hoạt động theo cơ chế nào?

    • A.

      Xe nâng chạy thẳng vào trong lòng kệ để xếp và lấy hàng.

    • B.

      Sử dụng đường ray nghiêng, pallet mới đẩy pallet cũ, hoạt động theo nguyên tắc LIFO (nhập sau - xuất trước).

    • C.

      Hàng trượt trên con lăn trọng lực, đảm bảo FIFO.

    • D.

      Cánh tay đỡ nhô ra để chứa hàng dài.

  23. Q 23.

    Sàn nâng tự động (Dock Leveler) được lắp đặt ở đâu và có vai trò gì?

    • A.

      Lắp đặt trong xe tải để vận chuyển hàng lên cao.

    • B.

      Lắp tại cửa nhập/xuất hàng của kho, dùng để nối liền khoảng cách chênh lệch chiều cao giữa sàn kho và sàn xe tải khi bốc dỡ.

    • C.

      Lắp đặt trên trần kho để chiếu sáng khu vực làm việc.

    • D.

      Lắp đặt tại bàn làm việc của nhân viên kế toán.

  24. Q 24.

    Quy trình Quản trị kho hàng gồm các bước chính nào theo đúng thứ tự?

    • A.

      Nhập hàng → Lập Phiếu nhập kho → Ghi nhận; Kiểm kê → Điều chỉnh chênh lệch → Hoàn thành & Báo cáo; Xuất hàng → Lập Phiếu xuất kho → Ghi nhận.

    • B.

      Xuất hàng → Kiểm kê → Nhập hàng.

    • C.

      Chỉ gồm nhập hàng và xuất hàng, không có kiểm kê.

    • D.

      Ghi nhận → Nhập hàng → Xuất hàng → Kiểm kê.

  25. Q 25.

    Nguyên tắc cốt lõi của Quản trị kho hàng là cân bằng hài hòa giữa ba yếu tố nào?

    • A.

      Dịch vụ khách hàng chất lượng cao - Tối ưu chi phí - Duy trì mức tồn kho thấp.

    • B.

      Số lượng nhân sự lớn - Diện tích kho rộng - Thiết bị hiện đại.

    • C.

      Sản xuất - Vận tải - Marketing.

    • D.

      Lợi nhuận cao - Thuế thấp - Đầu tư lớn.

  26. Q 26.

    Trong logistics thượng nguồn (Upstream Logistics), hàng hóa thường được xử lý dưới dạng nào?

    • A.

      Các đơn vị bốc xếp lớn (pallet, nguyên lô).

    • B.

      Các gói/hộp đơn lẻ phục vụ người tiêu dùng.

    • C.

      Hàng rời không đóng gói.

    • D.

      Hàng chỉ dùng cho xuất khẩu.

  27. Q 27.

    Vì sao doanh nghiệp vẫn cần duy trì hàng tồn kho dù lý thuyết cho rằng dòng vật chất có thể phối hợp hoàn hảo?

    • A.

      Vì định phí lưu kho bằng 0, nên càng tồn kho nhiều càng tốt.

    • B.

      Vì sự không chắc chắn (thiên tai, dịch bệnh, tắc nghẽn giao thông) và lợi thế quy mô trong sản xuất/vận tải vẫn khiến tồn kho an toàn là cần thiết.

    • C.

      Vì công nghệ dự báo đã hoàn hảo nên doanh nghiệp muốn trưng bày kho.

    • D.

      Vì luật pháp bắt buộc mọi doanh nghiệp phải có tồn kho tối thiểu bằng 20% doanh thu.

  28. Q 28.

    Kho hàng phối hợp với Bộ phận Tài chính/Kế toán chủ yếu thông qua hoạt động nào?

    • A.

      Cung cấp dữ liệu kiểm kê thực tế để hạch toán giá trị tài sản, chi phí lưu kho và lập báo cáo tài chính.

    • B.

      Thiết kế logo và bao bì sản phẩm.

    • C.

      Tuyển dụng nhân sự mới cho kho.

    • D.

      Vận hành xe nâng trong kho.

  29. Q 29.

    Lợi ích quan trọng nhất của việc thuê ngoài dịch vụ kho bãi (3PL) là gì?

    • A.

      Tăng chi phí đầu tư tài sản cố định cho doanh nghiệp.

    • B.

      Chuyển định phí (CAPEX) thành biến phí (OPEX), tập trung vào năng lực cốt lõi và tận dụng chuyên môn/công nghệ của 3PL.

    • C.

      Làm tăng đáng kể khối lượng hàng tồn kho.

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu quản lý kho của doanh nghiệp.

  30. Q 30.

    Theo quan điểm hiện đại, kho hàng được tái định vị là 'Kho như là nút điều phối dòng chảy' (Flow Center / Sorting Hub). Tác động quan trọng nhất lên hoạt động kho là gì?

    • A.

      Tăng diện tích khu vực lưu trữ cố định và giảm cửa nhập/xuất.

    • B.

      Tập trung vào tốc độ dòng chảy (velocity), giảm dwell time; tăng vòng quay tồn kho; yêu cầu dữ liệu thời gian thực qua WMS.

    • C.

      Kho không cần kết nối với hệ thống vận tải.

    • D.

      Bỏ qua các quy trình kiểm kê và an toàn.

Answers and explanations are in mode.