Đề thi: Sơ lược lịch sử nghiên cứu tế bào
Exam info
- Subject
- Sinh học tế bào - Lịch sử khoa học
- Exam type
- University
- Questions
- 30
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (30)
- Q 1.
Năm 1665, Robert Hooke đã công bố tác phẩm "Micrographia" và đưa ra thuật ngữ "cell" (tế bào). Khi quan sát mẫu vật nào dưới kính hiển vi, Hooke đã tạo ra thuật ngữ này?
- A.
Mô sống của lá cây
- B.
Lát cắt mỏng của nắp chai (lớp bần)
- C.
Giọt nước ao đọng
- D.
Máu của động vật
- A.
- Q 2.
Ai là người đầu tiên quan sát được vi khuẩn, tinh trùng và protozoa dưới kính hiển vi mà ông tự chế tạo với độ phóng đại lên tới hơn 270 lần?
- A.
Robert Hooke
- B.
Marcello Malpighi
- C.
Anton van Leeuwenhoek
- D.
Nehemiah Grew
- A.
- Q 3.
Năm 1831, nhà thực vật học người Scotland đã phát hiện ra một cấu trúc hình cầu nằm trong tế bào khi quan sát tế bào biểu bì lá của cây Orchidae. Phát hiện này đã đặt nền móng cho khái niệm gì?
- A.
Ty thể
- B.
Nhân tế bào (nucleus)
- C.
Lục lạp
- D.
Mạng lưới nội chất
- A.
- Q 4.
Học thuyết tế bào (Cell Theory) kinh điển gồm ba nguyên lý nền tảng. Nguyên lý thứ ba "Omnis cellula e cellula" (tế bào chỉ sinh ra từ tế bào đã có trước) được đề xuất bởi ai và vào năm nào?
- A.
Matthias Schleiden (1838)
- B.
Theodor Schwann (1839)
- C.
Friedrich Henle (1841)
- D.
Rudolf Virchow (1855)
- A.
- Q 5.
Cuộc tranh luận kéo dài giữa hai nhà khoa học về sự sinh tự nhiên (spontaneous generation) đã được giải quyết bằng thí nghiệm cổ cong hình cổ thiên nga. Đây là thí nghiệm của ai?
- A.
John Needham
- B.
Lazzaro Spallanzani
- C.
Louis Pasteur
- D.
Francesco Redi
- A.
- Q 6.
Năm 1839, Theodor Schwann đã đề xuất một khái niệm quan trọng liên quan đến "chất sống" bên trong tế bào. Schwann đã gọi khái niệm này là gì, khác với cách gọi của Jan Evangelista Purkinje sau này?
- A.
Cytoplasma
- B.
Nhiễm sắc chất
- C.
"Schleim" (chất nhầy) hay sau này là "protoplasma"
- D.
Bào quan
- A.
- Q 7.
Bào quan nào được phát hiện bởi nhà giải phẫu học người Ý Camillo Golgi vào năm 1898, và ban đầu ông gọi nó bằng một thuật ngữ khác?
- A.
Ty thể - gọi là "bioblast"
- B.
Thiết bị Golgi - gọi là "appareil réticulaire interne"
- C.
Lizôxôm - gọi là "peroxisome"
- D.
Mạng lưới nội chất - gọi là "ergastoplasma"
- A.
- Q 8.
Năm 1955, Christian de Duve phát hiện ra lizôxôm thông qua thí nghiệm phân đoạn tế bào gan chuột bằng phương pháp nào? Tại sao ông mất nhiều thời gian để xác định chức năng thủy phân của bào quan này?
- A.
Phân đoạn bằng ly tâm siêu tốc; vì các enzyme bị kích hoạt gấp 10 lần khi tế bào bị phá vỡ
- B.
Nhuộm bạc nitrat như Golgi; vì hóa chất bị trung hòa
- C.
Hiển vi điện tử; vì cấu trúc quá nhỏ để quan sát
- D.
Lai huỳnh quang; vì tín hiệu yếu
- A.
- Q 9.
Thuyết nội cộng sinh (endosymbiotic theory) do Lynn Margulis đề xuất năm 1967 cho rằng ty thể và lục lạp có nguồn gốc từ vi khuẩn. Bằng chứng nào sau đây KHÔNG phải là luận điểm Margulis sử dụng để củng cố thuyết này?
- A.
Cả hai đều có màng kép và ADN riêng
- B.
Kích thước tương đương vi khuẩn
- C.
Ribosome của chúng nhạy cảm với kháng sinh như chloramphenicol
- D.
Tỷ lệ GC/ADN giống hoàn toàn với ADN nhân tế bào chủ
- A.
- Q 10.
Albert Claude, Keith Porter và George Palade được coi là cha đẻ của lĩnh vực sinh học tế bào hiện đại nhờ những đóng góp nào?
- A.
Phát minh kính hiển vi ánh sáng đầu tiên
- B.
Ứng dụng kính hiển vi điện tử và phân đoạn tế bào để nghiên cứu bào quan
- C.
Phát hiện chu kỳ tế bào
- D.
Đề xuất mô hình màng sinh học
- A.
- Q 11.
Năm 1882, Walther Flemming đã công bố tác phẩm "Zellsubstanz, Kern und Zelltheilung" với những quan sát chi tiết về quá trình phân chia tế bào. Flemming là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ nào cho quá trình này?
- A.
Phân bào (cytokinesis)
- B.
Nguyên phân (mitosis)
- C.
Giảm phân (meiosis)
- D.
Phân đoạn (fission)
- A.
- Q 12.
Năm 1883, Edouard van Beneden phát hiện ra rằng số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào sinh dục (trứng và tinh trùng) của Ascaris chỉ bằng một nửa so với tế bào soma. Phát hiện này dẫn đến khái niệm nào?
- A.
Định luật di truyền Mendel
- B.
Giảm phân và bản chất giảm phân của sự hình thành giao tử
- C.
Hiện tượng đột biến
- D.
Thuyết nhiễm sắc thể di truyền (Sutton-Boveri)
- A.
- Q 13.
Cấu trúc "bộ xương tế bào" (cytoskeleton) dù đã được quan sát sớm qua kính hiển vi quang học, nhưng phải đến khi nào kính hiển vi điện tử được áp dụng rộng rãi thì cấu trúc này mới được mô tả chi tiết?
- A.
Những năm 1930-1940
- B.
Thế kỷ 17
- C.
Cuối thế kỷ 20
- D.
Đầu thế kỷ 21
- A.
- Q 14.
Năm 1888, Heinrich Walther Waldeyer-Hartz đã đặt tên cho cấu trúc dạng sợi bắt màu thuốc nhuộm tồn tại trong nhân tế bào. Thuật ngữ nào được ông đặt ra?
- A.
Chromatin
- B.
Nhiễm sắc thể (chromosome)
- C.
ADN
- D.
Gen
- A.
- Q 15.
Friedrich Miescher năm 1869 đã phân lập được một chất từ nhân tế bào bạch cầu trong mủ từ băng vết thương và đặt tên là "nuclein". Sự kiện này có ý nghĩa gì trong lịch sử tế bào?
- A.
Đánh dấu sự ra đời của tế bào học phân tử
- B.
Là bước khởi đầu cho hóa sinh học về vật liệu di truyền và tiền đề khám phá ADN
- C.
Chứng minh ty thể có ADN riêng
- D.
Là phát hiện đầu tiên về enzyme
- A.
- Q 16.
Năm 1924, Karl Landsteiner đã phát hiện ra kháng nguyên nhóm máu ABO trên màng tế bào hồng cầu. Điều này có ý nghĩa lịch sử gì trong nghiên cứu tế bào?
- A.
Chứng minh tế bào có tính đặc hiệu và có các dấu chuẩn sinh học trên bề mặt
- B.
Là bằng chứng trực tiếp về thuyết nội cộng sinh
- C.
Chứng minh tế bào hồng cầu có nhân
- D.
Khám phá đầu tiên về tế bào gốc
- A.
- Q 17.
Năm 1909, Wilhelm Johannsen đặt ra thuật ngữ "gene" để chỉ "đơn vị di truyền" mà Mendel mô tả. Ai là người đầu tiên chứng minh thực nghiệm rằng gene nằm trên nhiễm sắc thể (thuyết nhiễm sắc thể - chromosome theory of inheritance)?
- A.
Mendel (1865)
- B.
Sutton và Boveri (1902-1903)
- C.
Morgan (1910)
- D.
Avery, MacLeod và McCarty (1944)
- A.
- Q 18.
Năm 1953, James Watson và Francis Crick đã công bố mô hình cấu trúc xoắn kép của ADN trên tạp chí Nature. Đóng góp thực nghiệm quyết định cho mô hình này đến từ ai?
- A.
Erwin Chargaff - dữ liệu nhiễu xạ tia X của Rosalind Franklin
- B.
Ở tà nhuộm Feulgen
- C.
Dữ liệu nhiễu xạ tia X "Photo 51" của Rosalind Franklin và Raymond Gosling cùng quy tắc Chargaff
- D.
Frederick Sanger - phương pháp phân tích trình tự protein
- A.
- Q 19.
Ai đã thực hiện thí nghiệm chứng minh rằng "sinh vật không tự sinh ra từ chất vô cơ" bằng cách đậy kín nước thịt và đun sôi kéo dài, phản bác thí nghiệm của John Needham?
- A.
Lazzaro Spallanzani (1768)
- B.
Francesco Redi (1668)
- C.
Louis Pasteur
- D.
Rudolf Virchow
- A.
- Q 20.
Năm 1838, Matthias Schleiden phát biểu rằng các phần khác nhau của cây đều được cấu tạo từ tế bào. Vai trò lịch sử của ông là gì?
- A.
Phát hiện tế bào sống đầu tiên
- B.
Phát minh kính hiển vi phức hợp
- C.
Đặt nền móng cho học thuyết tế bào ở thực vật
- D.
Phát hiện nhân tế bào
- A.
- Q 21.
Thuật ngữ "protoplasm" được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 để mô tả chất sống bên trong tế bào. Hugo von Mohl là người đã đặt thuật ngữ "protoplasma" cho thực vật vào năm 1846. Vậy thuật ngữ "protoplasm" ban đầu do ai đề xuất cho động vật?
- A.
Robert Hooke
- B.
Jan Evangelista Purkinje (1839)
- C.
Theodor Schwann
- D.
Matthias Schleiden
- A.
- Q 22.
Cấu trúc nào của tế bào, mặc dù đã được các nhà tế bào học thế kỷ 19 quan sát nhưng bị coi là "artifact" (giả tạo do cố định mẫu) cho đến khi kính hiển vi điện tử phát triển vào giữa thế kỷ 20?
- A.
Ty thể
- B.
Thiết bị Golgi
- C.
Mạng lưới nội chất (ER)
- D.
Lizôxôm
- A.
- Q 23.
Năm 1981, Lynn Margulis và Dorion Sagan đã xuất bản cuốn "Symbiosis in Cell Evolution". Quan điểm chính mà Margulis bảo vệ là gì?
- A.
Tế bào nhân sơ cổ xưa xuất hiện trước tế bào nhân thực và sự cộng sinh giữa chúng tạo ra tế bào nhân thực
- B.
Tế bào nhân thực xuất hiện trước và nuốt vi khuẩn
- C.
Tế bào chỉ sinh ra từ tế bào
- D.
Ung thư do virus gây ra
- A.
- Q 24.
Kháng sinh chloramphenicol ức chế ribosome của sinh vật nào mạnh nhất, và điều này liên quan đến bằng chứng thuyết nội cộng sinh như thế nào?
- A.
Ribosome 80S của tế bào nhân thực
- B.
Ribosome 70S của vi khuẩn và bào quan có nguồn gốc vi khuẩn (ty thể, lục lạp)
- C.
Ribosome của virus
- D.
Ribosome của nấm men
- A.
- Q 25.
Vai trò của Keith Porter trong lịch sử tế bào học là gì?
- A.
Là người đầu tiên nuôi cấy tế bào động vật in vitro thành công
- B.
Là người tiên phong sử dụng kính hiển vi điện tử truyền qua để nghiên cứu cấu trúc tế bào và mô tả ER
- C.
Phát hiện ra cấu trúc xoắn kép của ADN
- D.
Đề xuất học thuyết tế bào
- A.
- Q 26.
Palade (1955) đã dùng kỹ thuật siêu âm kết hợp ly tâm phân đoạn để phát hiện ra cấu trúc nào trong tế bào tuyến tụy?
- A.
Ty thể với cristae
- B.
Ribosome và các hạt giàu ARN gắn với ER
- C.
Lục lạp
- D.
Peoxisome
- A.
- Q 27.
Năm 1855, Rudolf Virchow xuất bản "Die Cellularpathologie in ihrer Begründung auf physiologische und pathologische Gewebelehre". Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng tư tưởng chính của ông?
- A.
Tế bào chỉ phát sinh từ tế bào - mọi bệnh đều bắt nguồn từ rối loạn tế bào
- B.
Sinh tự nhiên là nguồn gốc sự sống
- C.
Ung thư do vi khuẩn gây ra
- D.
Tế bào là cấu trúc rỗng tĩnh
- A.
- Q 28.
Máy ly tâm tốc độ cao (ultracentrifuge) do Theodor Svedberg chế tạo năm 1923, sau đó được Albert Claude ứng dụng để phân đoạn tế bào. Ý nghĩa của kỹ thuật này là gì?
- A.
Phân tách các bào quan theo kích thước/mật độ, cho phép nghiên cứu từng thành phần riêng biệt
- B.
Tăng kích thước tế bào cho kính hiển vi
- C.
Thay thế kính hiển vi điện tử
- D.
Là phương pháp cố định mẫu
- A.
- Q 29.
Năm 1961, Peter Mitchell đề xuất thuyết hóa thẩm (chemiosmotic theory) về cơ chế tổng hợp ATP trong ty thể. Trước đó, mô hình nào được cho là giải thích cơ chế phosphorylation oxy hóa?
- A.
Mô hình liên kết hóa học của Edward Slater (1953)
- B.
Mô hình khuếch tán của Fick
- C.
Mô hình endosymbiotic của Margulis
- D.
Mô hình nhiễm sắc thể của Sutton
- A.
- Q 30.
Một trong những đóng góp lớn của George Palade là theo dõi con đường tiết protein trong tế bào tuyến tụy bằng kỹ thuật nào?
- A.
Thực nghiệm dùng enzyme phóng xạ và phân đoạn tế bào theo thời gian (pulse-chase)
- B.
Phương pháp nhuộm bạc của Golgi
- C.
Tiêm protein đánh dấu huỳnh quang
- D.
Vi ống nuôi cấy trên kính
- A.
Answers and explanations are in mode.