Đề thi trắc nghiệm An sinh xã hội - Mức độ trung bình
Exam info
- Subject
- An sinh xã hội
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Đại Học Hùng Vương
Questions (50)
- Q 1.
Đối tượng nghiên cứu của môn học An sinh xã hội bao gồm những thành phần nào?
- A.
Chỉ bao gồm hệ thống chính sách và pháp luật của Nhà nước
- B.
Hệ thống chính sách, các biện pháp công cộng cùng toàn bộ thành viên trong xã hội và mối quan hệ của họ với các rủi ro xã hội
- C.
Chỉ tập trung vào nhóm người nghèo và yếu thế trong xã hội
- D.
Chỉ nghiên cứu các chế độ bảo hiểm xã hội của người lao động
- A.
- Q 2.
Phương pháp tiếp cận nào được coi là có ý nghĩa chi phối các phương pháp nghiên cứu cụ thể khác trong môn học An sinh xã hội?
- A.
Phương pháp tiếp cận theo nhu cầu của các nhóm xã hội
- B.
Phương pháp tiếp cận chia sẻ trách nhiệm xã hội
- C.
Phương pháp tiếp cận quyền con người
- D.
Phương pháp tiếp cận thực tiễn
- A.
- Q 3.
Mô hình bảo hiểm xã hội hiện đại đầu tiên trên thế giới được xây dựng ở quốc gia nào?
- A.
Anh
- B.
Pháp
- C.
Đức
- D.
Thụy Điển
- A.
- Q 4.
Luật bảo hiểm tuổi già đầu tiên trong mô hình Bismarck được ban hành vào năm nào?
- A.
1883
- B.
1884
- C.
1887
- D.
1890
- A.
- Q 5.
Theo mô hình Bismarck, tỷ lệ đóng góp vào quỹ an sinh xã hội giữa người lao động và người sử dụng lao động được quy định như thế nào?
- A.
Người lao động đóng 100%
- B.
Người sử dụng lao động đóng 100%
- C.
Mỗi bên đóng 50%
- D.
Nhà nước đóng toàn bộ
- A.
- Q 6.
Báo cáo Beveridge (1942) đề xuất mô hình an sinh xã hội nhằm chống lại bao nhiêu 'kẻ thù xã hội'?
- A.
3 loại
- B.
4 loại
- C.
5 loại
- D.
6 loại
- A.
- Q 7.
Theo quan điểm phúc lợi phổ quát của Beveridge, an sinh xã hội được coi là:
- A.
Đặc quyền của giai cấp công nhân
- B.
Quyền cơ bản của mọi công dân, không phân biệt giàu nghèo, nghề nghiệp
- C.
Trách nhiệm hoàn toàn của gia đình và cộng đồng
- D.
Hoạt động từ thiện tự nguyện của các tổ chức
- A.
- Q 8.
Theo tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào ở vị trí cao nhất?
- A.
Nhu cầu an toàn
- B.
Nhu cầu xã hội
- C.
Nhu cầu được tôn trọng
- D.
Nhu cầu tự khẳng định (tự hiện thực hóa)
- A.
- Q 9.
Theo ESCAP, nhu cầu cơ bản của con người KHÔNG bao gồm nhóm nào sau đây?
- A.
Nhu cầu vật chất tối thiểu
- B.
Dịch vụ xã hội cơ bản
- C.
Nhu cầu được vinh danh và khen thưởng
- D.
Môi trường sống an toàn và bền vững
- A.
- Q 10.
Theo chuẩn nghèo của Ngân hàng Thế giới (cập nhật năm 2022), mức 'cực nghèo' được xác định ở mức thu nhập dưới bao nhiêu USD/ngày/người?
- A.
1,90 USD/ngày
- B.
2,15 USD/ngày
- C.
3,65 USD/ngày
- D.
6,85 USD/ngày
- A.
- Q 11.
Theo định nghĩa của ILO (1984), an sinh xã hội là gì?
- A.
Sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên thông qua các biện pháp rộng rãi để đương đầu với khó khăn, cú sốc kinh tế và xã hội
- B.
Chỉ là các chính sách trợ giúp từ thiện tự nguyện của cộng đồng
- C.
Hệ thống phân phối bình quân của Nhà nước
- D.
Chính sách dành riêng cho người nghèo
- A.
- Q 12.
Theo Ngân hàng Thế giới (WB), an sinh xã hội được định nghĩa là:
- A.
Những biện pháp công cộng nhằm giúp cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đương đầu và kiềm chế nguy cơ tác động đến thu nhập
- B.
Chỉ là các quỹ từ thiện do tư nhân đóng góp
- C.
Chế độ phúc lợi do công đoàn tổ chức
- D.
Chính sách chỉ dành cho người thất nghiệp
- A.
- Q 13.
Hệ thống an sinh xã hội theo quan điểm 'an ninh xã hội' (Social security) gồm bao nhiêu trụ cột chính?
- A.
2 trụ cột
- B.
3 trụ cột
- C.
4 trụ cột
- D.
5 trụ cột
- A.
- Q 14.
Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu cơ bản của an sinh xã hội?
- A.
Bảo vệ con người trước những rủi ro trong cuộc sống
- B.
Giảm nghèo và bất bình đẳng xã hội
- C.
Tăng cường công bằng và ổn định xã hội
- D.
Tăng cường tối đa hóa lợi nhuận cho các quỹ bảo hiểm
- A.
- Q 15.
Chức năng bảo vệ của an sinh xã hội nhằm mục đích chính nào?
- A.
Phòng ngừa, giảm thiểu và bù đắp những rủi ro xã hội mà cá nhân và gia đình có thể gặp phải
- B.
Tạo điều kiện cho con người phát huy tiềm năng
- C.
Duy trì trật tự và an toàn xã hội
- D.
Tái lập khả năng thực hiện vai trò xã hội của cá nhân
- A.
- Q 16.
Chức năng phát triển của an sinh xã hội có đặc điểm gì nổi bật?
- A.
Chỉ tập trung vào việc cứu trợ khẩn cấp
- B.
Chuyển từ tiếp cận 'hỗ trợ thụ động' sang 'trao quyền và tăng cường năng lực'
- C.
Chỉ nhằm mục đích duy trì mức sống tối thiểu
- D.
Tập trung vào việc xử lý khủng hoảng
- A.
- Q 17.
Bảo hiểm xã hội ở Việt Nam hiện nay bao gồm mấy loại hình cơ bản?
- A.
1 loại hình
- B.
2 loại hình
- C.
3 loại hình
- D.
4 loại hình
- A.
- Q 18.
Bảo hiểm xã hội Việt Nam gồm bao nhiêu chế độ cơ bản?
- A.
3 chế độ
- B.
5 chế độ
- C.
6 chế độ
- D.
7 chế độ
- A.
- Q 19.
Đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo Luật Việc làm gồm:
- A.
Mọi người lao động kể cả người đang hưởng lương hưu
- B.
Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc có thời hạn từ đủ 03 tháng trở lên, trừ người đang hưởng lương hưu, lao động giúp việc gia đình
- C.
Chỉ công chức, viên chức nhà nước
- D.
Chỉ người lao động trong doanh nghiệp tư nhân
- A.
- Q 20.
Điều kiện để hưởng trợ cấp thất nghiệp theo Luật Việc làm 2013 gồm:
- A.
Đã chấm dứt hợp đồng lao động; đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 06 tháng trở lên trong 24 tháng trước đó; đã nộp hồ sơ trong thời hạn 06 tháng
- B.
Đã chấm dứt hợp đồng lao động; đóng BH thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong 24 tháng trước; đã nộp hồ sơ trong 03 tháng; chưa tìm được việc làm sau 15 ngày
- C.
Chỉ cần bị mất việc làm
- D.
Đã nghỉ việc trên 1 năm
- A.
- Q 21.
Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm trợ giúp xã hội?
- A.
Người nghèo, cận nghèo
- B.
Người cao tuổi không nơi nương tựa
- C.
Người lao động có hợp đồng dài hạn tại doanh nghiệp lớn
- D.
Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt
- A.
- Q 22.
Mô hình an sinh xã hội cổ truyền ở Việt Nam có đặc trưng cơ bản nào?
- A.
Dựa vào hệ thống bảo hiểm xã hội hiện đại của Nhà nước
- B.
Chủ yếu dựa vào gia đình, dòng họ và cộng đồng làng xã với các hình thức tự phát, phi chính thức
- C.
Dựa trên cơ chế thị trường tự do
- D.
Nhà nước đảm bảo mọi quyền lợi cho người dân
- A.
- Q 23.
Mô hình an sinh xã hội bao cấp ở Việt Nam tồn tại trong giai đoạn nào?
- A.
Trước năm 1986
- B.
Từ năm 1986 đến 1990
- C.
Từ năm 1990 đến 2000
- D.
Từ năm 2000 đến nay
- A.
- Q 24.
Đại hội Đảng lần thứ VI (1986) đã đánh dấu sự kiện gì quan trọng đối với hệ thống an sinh xã hội Việt Nam?
- A.
Thành lập hệ thống BHXH đầu tiên
- B.
Mở ra công cuộc Đổi mới, chuyển sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
- C.
Ban hành Luật BHXH 2014
- D.
Việt Nam gia nhập WTO
- A.
- Q 25.
Cấu trúc hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam gồm bao nhiêu nhóm chính sách cơ bản?
- A.
2 nhóm
- B.
3 nhóm
- C.
4 nhóm
- D.
5 nhóm
- A.
- Q 26.
Theo Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, bảo hiểm xã hội được định nghĩa là:
- A.
Sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi bị giảm hoặc mất thu nhập do các rủi ro xã hội, trên cơ sở đóng vào quỹ BHXH
- B.
Sự trợ giúp từ thiện cho người nghèo
- C.
Quỹ tiết kiệm của người lao động
- D.
Hình thức đầu tư sinh lời
- A.
- Q 27.
Nguyên tắc hoạt động của bảo hiểm xã hội bao gồm:
- A.
Chỉ dựa vào lòng hảo tâm tự nguyện
- B.
Đóng - hưởng; chia sẻ rủi ro; công bằng, minh bạch; có sự bảo hộ của Nhà nước
- C.
Phân phối bình quân tuyệt đối
- D.
Chỉ người giàu mới được tham gia
- A.
- Q 28.
Bảo hiểm y tế ở Việt Nam là hình thức bảo hiểm:
- A.
Do tư nhân tổ chức, vì mục đích lợi nhuận
- B.
Do Nhà nước tổ chức và quản lý, không vì mục đích lợi nhuận
- C.
Chỉ dành cho cán bộ, công chức
- D.
Hoàn toàn tự nguyện không có sự tham gia của Nhà nước
- A.
- Q 29.
Hình thức trợ giúp xã hội thường xuyên KHÔNG bao gồm:
- A.
Trợ cấp hàng tháng
- B.
Chăm sóc tại cộng đồng hoặc cơ sở bảo trợ xã hội
- C.
Cứu trợ thiên tai, thảm họa
- D.
Hỗ trợ y tế, giáo dục, nhà ở
- A.
- Q 30.
Nguồn tài chính chủ yếu của hệ thống an sinh xã hội Việt Nam KHÔNG bao gồm:
- A.
Ngân sách nhà nước
- B.
Đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động
- C.
Nguồn lực xã hội hóa
- D.
Lợi nhuận từ hoạt động đầu cơ tài chính
- A.
- Q 31.
Vai trò của nhân viên công tác xã hội trong chức năng phục hồi của an sinh xã hội là gì?
- A.
Tư vấn tâm lý - xã hội, hỗ trợ thân chủ vượt qua khủng hoảng; quản lý trường hợp; kết nối dịch vụ
- B.
Chỉ thực hiện việc cứu trợ tài chính
- C.
Chỉ hoạt động trong lĩnh vực y tế
- D.
Không tham gia vào phục hồi xã hội
- A.
- Q 32.
Quan điểm nhân đạo - từ thiện về an sinh xã hội có hạn chế nào sau đây?
- A.
Có tính bền vững cao và ổn định
- B.
Thiếu tính bền vững, phạm vi hỗ trợ không ổn định, chưa đảm bảo quyền ASXH như một quyền pháp lý
- C.
Đảm bảo quyền ASXH cho mọi công dân
- D.
Phù hợp với mọi hệ thống hiện đại
- A.
- Q 33.
Trong tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào phải được đáp ứng đầu tiên?
- A.
Nhu cầu sinh lý
- B.
Nhu cầu xã hội
- C.
Nhu cầu được tôn trọng
- D.
Nhu cầu tự khẳng định
- A.
- Q 34.
Đặc điểm nổi bật của mô hình an sinh xã hội thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là:
- A.
Nhà nước giữ vai trò duy nhất trong ASXH
- B.
Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, khuyến khích thị trường, cộng đồng và khu vực tư nhân tham gia
- C.
Hoàn toàn dựa vào thị trường tự do
- D.
Chỉ dựa vào cộng đồng
- A.
- Q 35.
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (1948) khẳng định an sinh xã hội là:
- A.
Đặc quyền của người có việc làm
- B.
Một quyền con người cơ bản
- C.
Chỉ là chính sách của các nước phát triển
- D.
Vấn đề riêng của mỗi quốc gia
- A.
- Q 36.
Điều 25 Hiến chương Liên hiệp quốc năm 1948 đề cập đến quyền nào sau đây của người dân?
- A.
Quyền tự do ngôn luận
- B.
Quyền có mức tối thiểu về sức khỏe và phúc lợi xã hội, bao gồm ăn, mặc, chăm sóc y tế và an sinh khi có biến cố
- C.
Quyền bầu cử
- D.
Quyền sở hữu tài sản
- A.
- Q 37.
Bảo hiểm y tế ở Việt Nam mang lại lợi ích chính nào cho người tham gia?
- A.
Tăng thu nhập cho người tham gia
- B.
Tiết kiệm chi phí y tế, tiếp cận dịch vụ y tế kịp thời, giảm gánh nặng tài chính
- C.
Được cấp vốn đầu tư kinh doanh
- D.
Miễn hoàn toàn mọi chi phí y tế
- A.
- Q 38.
Quan điểm 'Nhà nước phúc lợi' (Welfare State) cho rằng Nhà nước cần:
- A.
Thu hẹp vai trò trong phân phối thu nhập
- B.
Đóng vai trò trung tâm trong điều tiết, phân phối lại thu nhập và đảm bảo phúc lợi cho mọi người dân
- C.
Không can thiệp vào thị trường
- D.
Chỉ tập trung vào lĩnh vực quốc phòng
- A.
- Q 39.
Theo tài liệu, ở Việt Nam thuật ngữ 'an sinh xã hội' được sử dụng rộng rãi từ thời gian nào?
- A.
Từ thập niên 60
- B.
Từ thập niên 70
- C.
Từ thập niên 90
- D.
Từ thập niên 2000
- A.
- Q 40.
Trong lịch sử phát triển an sinh xã hội thế giới, mô hình an sinh xã hội 'truyền thống' ở thời cổ - trung đại chủ yếu dựa vào:
- A.
Hệ thống BHXH hiện đại của Nhà nước
- B.
Sự hỗ trợ của gia đình, cộng đồng và các tổ chức tôn giáo
- C.
Các tổ chức quốc tế như ILO
- D.
Các công ty bảo hiểm tư nhân
- A.
- Q 41.
Một trong những xu hướng phát triển an sinh xã hội trong bối cảnh hiện nay là:
- A.
Thu hẹp phạm vi bao phủ
- B.
Phát triển hệ thống đa tầng, ứng dụng công nghệ số, thích ứng với toàn cầu hóa và già hóa dân số
- C.
Loại bỏ vai trò của Nhà nước
- D.
Trở lại mô hình bao cấp
- A.
- Q 42.
Thể chế tổ chức an sinh xã hội ở Việt Nam ở cấp Trung ương bao gồm các cơ quan nào?
- A.
Chỉ có Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
- B.
Quốc hội, Chính phủ, các bộ ngành liên quan (Bộ LĐ-TB&XH, Bộ Y tế, BHXH Việt Nam)
- C.
Chỉ có các tổ chức phi chính phủ
- D.
Chỉ có chính quyền địa phương
- A.
- Q 43.
Vai trò của bảo hiểm thất nghiệp KHÔNG bao gồm:
- A.
Bảo đảm thu nhập tạm thời cho người lao động khi thất nghiệp
- B.
Hỗ trợ tái hòa nhập thị trường lao động
- C.
Cung cấp vốn đầu tư kinh doanh cho người thất nghiệp
- D.
Góp phần ổn định thị trường lao động và trật tự xã hội
- A.
- Q 44.
Theo tài liệu, chức năng ổn định xã hội của an sinh xã hội thể hiện ở việc:
- A.
Phòng ngừa và giảm thiểu mâu thuẫn, xung đột, bất ổn phát sinh từ bất bình đẳng và nghèo đói
- B.
Tạo cơ hội cho người dân kinh doanh làm giàu
- C.
Phát triển năng lực cá nhân
- D.
Phục hồi sau sang chấn tâm lý
- A.
- Q 45.
Nhóm đối tượng 'dễ bị tổn thương' trong hệ thống an sinh xã hội bao gồm:
- A.
Chỉ người nghèo
- B.
Người nghèo, người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người thất nghiệp
- C.
Chỉ người khuyết tật
- D.
Chỉ trẻ em mồ côi
- A.
- Q 46.
Theo phương pháp tiếp cận chia sẻ trách nhiệm xã hội, các thành viên trong gia đình, xã hội cần:
- A.
Chia sẻ rủi ro cho nhau, giảm bớt gánh nặng cho người bị rủi ro bằng sự trợ giúp phù hợp
- B.
Chỉ dựa vào Nhà nước để giải quyết mọi rủi ro
- C.
Từ chối hỗ trợ người khác
- D.
Chỉ giúp đỡ người thân
- A.
- Q 47.
Theo tài liệu, nguyên lý hoạt động của hệ thống ASXH Bismarck là:
- A.
Mức đóng tương đương mức hưởng
- B.
Phân phối bình quân tuyệt đối
- C.
Chỉ dựa vào lòng từ thiện
- D.
Không có sự tham gia của Nhà nước
- A.
- Q 48.
Trong hệ thống ASXH Việt Nam, chính sách nào được coi là 'xương sống' của toàn bộ hệ thống?
- A.
Trợ giúp xã hội
- B.
Bảo hiểm xã hội
- C.
Chính sách thị trường lao động
- D.
Dịch vụ xã hội cơ bản
- A.
- Q 49.
Chính sách việc làm trong hệ thống ASXH Việt Nam được coi là:
- A.
Tầng phòng ngừa trong toàn bộ hệ thống
- B.
Tầng cuối cùng trong hệ thống
- C.
Chỉ dành cho người đã thất nghiệp
- D.
Không liên quan đến phòng ngừa rủi ro
- A.
- Q 50.
Theo quan điểm hiện đại, an sinh xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số cần:
- A.
Chỉ tập trung vào hỗ trợ vật chất truyền thống
- B.
Hướng tới hệ thống đa tầng, linh hoạt, kết hợp bảo hiểm – trợ giúp – dịch vụ xã hội, ứng dụng công nghệ số
- C.
Loại bỏ hoàn toàn vai trò của Nhà nước
- D.
Quay lại mô hình truyền thống
- A.
Answers and explanations are in mode.