Quản trị kho hàng và trung tâm logistics University

Đề thi trắc nghiệm - Chương 1: Tổng quan về kho hàng và trung tâm logistics

35 câu
50 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Quản trị kho hàng và trung tâm logistics
Kỳ thi
University
Số câu
35 câu
Thời gian
50 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (35 câu)

  1. Câu 1.

    Theo quan điểm logistics hiện đại, kho hàng được xem là một trung tâm tạo ra giá trị gia tăng thông qua các hoạt động nào sau đây?

    • A.

      Chỉ đơn thuần lưu trữ và bảo quản hàng hóa trong thời gian chờ phân phối

    • B.

      Lưu trữ, phân loại, đóng gói, dán nhãn, lắp ráp, kiểm định chất lượng và xử lý đơn hàng

    • C.

      Chỉ thực hiện chức năng vận chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp đến khách hàng

    • D.

      Chỉ đóng vai trò trung gian thanh toán giữa người mua và người bán

  2. Câu 2.

    Trung tâm logistics (Logistics Center) khác biệt cơ bản so với kho hàng truyền thống ở đặc điểm nào?

    • A.

      Trung tâm logistics chỉ phục vụ cho một doanh nghiệp duy nhất

    • B.

      Trung tâm logistics tích hợp nhiều chức năng (vận tải, kho, thủ tục hải quan, phân phối, dịch vụ giá trị gia tăng) và phục vụ đa doanh nghiệp

    • C.

      Trung tâm logistics không có chức năng lưu kho

    • D.

      Trung tâm logistics có quy mô nhỏ hơn kho hàng truyền thống

  3. Câu 3.

    Cảng cạn (Inland Container Depot - ICD) được định nghĩa chính xác là:

    • A.

      Cảng biển nằm sâu trong đất liền để tiếp nhận tàu biển cỡ lớn

    • B.

      Khu vực nằm trong đất liền, có chức năng như một cảng biển, thực hiện dỡ/đóng hàng, lưu kho, làm thủ tục hải quan và phân phối hàng hóa bằng container

    • C.

      Sân bay phục vụ cho vận chuyển hàng hóa nội địa

    • D.

      Bến xe tải để vận chuyển hàng hóa đường bộ

  4. Câu 4.

    Theo Hội đồng Quản trị Logistics (CLM - Council of Logistics Management), khái niệm logistics được hiểu là:

    • A.

      Chỉ đơn thuần là quá trình vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ

    • B.

      Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả dòng chảy và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm gốc đến điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng

    • C.

      Chỉ là hoạt động quản lý kho hàng và tồn kho trong doanh nghiệp

    • D.

      Là hoạt động mua bán hàng hóa trên thị trường quốc tế

  5. Câu 5.

    Trong các chức năng của logistics, chức năng nào được xem là chức năng cốt lõi (key function)?

    • A.

      Vận tải (Transportation) và Kho vận (Warehousing)

    • B.

      Đóng gói và dán nhãn hàng hóa

    • C.

      Quảng cáo và tiếp thị sản phẩm

    • D.

      Tuyển dụng và đào tạo nhân sự

  6. Câu 6.

    Vai trò quan trọng nhất của kho hàng trong chuỗi cung ứng là:

    • A.

      Đảm bảo sự cân bằng giữa cung và cầu thông qua dự trữ, giảm thiểu chi phí vận chuyển và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng

    • B.

      Chỉ là nơi tập kết hàng hóa cuối cùng trước khi đến tay người tiêu dùng

    • C.

      Là nơi quảng cáo và giới thiệu sản phẩm đến khách hàng

    • D.

      Là nơi tổ chức sự kiện và triển lãm sản phẩm của doanh nghiệp

  7. Câu 7.

    Hình thái kho hàng nào sau đây có đặc điểm: hàng hóa chỉ dừng lại dưới 24 giờ và được chuyển thẳng từ phương tiện vận chuyển đến phương tiện vận chuyển khác?

    • A.

      Kho dài hạn (Long-term warehouse)

    • B.

      Kho trung chuyển (Transit warehouse / Cross-dock)

    • C.

      Kho đông lạnh (Cold storage warehouse)

    • D.

      Kho ngoại quan (Bonded warehouse)

  8. Câu 8.

    Kho hàng thuộc sở hữu và vận hành bởi chính doanh nghiệp sử dụng, phục vụ riêng cho nhu cầu của doanh nghiệp đó được gọi là:

    • A.

      Kho công cộng (Public warehouse)

    • B.

      Kho tư nhân (Private warehouse)

    • C.

      Kho hợp tác (Cooperative warehouse)

    • D.

      Kho ngoại quan (Bonded warehouse)

  9. Câu 9.

    Kho CFS (Container Freight Station) trong hệ thống cảng container có chức năng chính là:

    • A.

      Lưu trữ container nguyên đai nguyên kiện trong thời gian dài

    • B.

      Dỡ hàng LCL (Less than Container Load) ra khỏi container để phân phối cho nhiều chủ hàng khác nhau, hoặc gom hàng LCL để đóng vào container

    • C.

      Sửa chữa và bảo dưỡng container

    • D.

      Là nơi đăng ký và cấp số container

  10. Câu 10.

    Kho ngoại quan (Bonded warehouse) khác với kho thường ở đặc điểm pháp lý nào?

    • A.

      Hàng hóa trong kho ngoại quan đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế và thông quan

    • B.

      Hàng hóa được lưu kho mà chưa cần nộp thuế nhập khẩu ngay, chỉ nộp thuế khi hàng rời kho để đưa vào thị trường nội địa

    • C.

      Hàng hóa trong kho ngoại quan hoàn toàn miễn thuế vĩnh viễn

    • D.

      Kho ngoại quan không được phép lưu trữ hàng hóa xuất khẩu

  11. Câu 11.

    Trong phân loại kho theo chức năng, kho nào sau đây thuộc nhóm kho phân phối?

    • A.

      Kho nguyên vật liệu của nhà máy sản xuất

    • B.

      Trung tâm phân phối (Distribution Center - DC) phục vụ giao hàng cho các cửa hàng bán lẻ

    • C.

      Kho thành phẩm của nhà máy trước khi xuất bán

    • D.

      Kho chứa phế liệu, phế phẩm

  12. Câu 12.

    Theo phân loại trung tâm logistics dựa trên mức độ dịch vụ, trung tâm logistics loại 1 có đặc điểm:

    • A.

      Cung cấp đầy đủ các dịch vụ logistics cơ bản, chủ yếu phục vụ vận tải và lưu kho

    • B.

      Cung cấp dịch vụ logistics toàn diện, tích hợp đầy đủ các chức năng: vận tải đa phương thức, kho, thủ tục hải quan, gia công giá trị gia tăng, thông tin logistics, có kết nối trực tiếp với cảng biển và sân bay

    • C.

      Chỉ phục vụ một doanh nghiệp duy nhất

    • D.

      Không có chức năng kho vận

  13. Câu 13.

    Cảng cạn (ICD) có vai trò gì trong việc giảm tắc nghẽn cho cảng biển?

    • A.

      Không có vai trò gì trong việc giảm tắc nghẽn cảng biển

    • B.

      Tiếp nhận hàng hóa từ cảng biển chuyển vào, thực hiện thủ tục hải quan và phân phối đến các vùng nội địa, giảm áp lực lưu kho tại cảng

    • C.

      Chỉ tiếp nhận tàu biển cỡ nhỏ thay cho cảng biển

    • D.

      Thay thế hoàn toàn cảng biển

  14. Câu 14.

    Một trong những xu hướng phát triển quan trọng nhất của kho hàng hiện đại là 'Kho tự động' (Automated Warehouse). Đặc trưng cơ bản của kho tự động là:

    • A.

      Sử dụng hoàn toàn nhân công để giảm chi phí đầu tư

    • B.

      Ứng dụng robot, hệ thống xử lý vật liệu tự động (AS/RS), băng tải thông minh, hệ thống pick-to-light, WMS tích hợp để thay thế các thao tác thủ công

    • C.

      Không sử dụng bất kỳ phần mềm quản lý nào

    • D.

      Chỉ phù hợp với hàng hóa dạng lỏng và khí

  15. Câu 15.

    Hệ thống WMS (Warehouse Management System) trong quản lý kho hàng có chức năng chính nào sau đây?

    • A.

      Chỉ dùng để tính lương cho nhân viên kho

    • B.

      Quản lý nhập/xuất kho, quản lý vị trí lưu trữ, tối ưu hóa picking path, quản lý tồn kho theo thời gian thực, hỗ trợ kiểm kê và báo cáo

    • C.

      Chỉ dùng để thiết kế bản vẽ kỹ thuật của nhà kho

    • D.

      Chỉ in ra barcode cho sản phẩm

  16. Câu 16.

    Công nghệ RFID trong quản lý kho hàng có ưu điểm vượt trội so với barcode ở đặc điểm nào?

    • A.

      Giá thành rẻ hơn barcode

    • B.

      Cho phép đọc thông tin không cần tiếp xúc trực tiếp, đọc được nhiều thẻ cùng lúc, có thể đọc xuyên qua vật liệu đóng gói

    • C.

      Chỉ cần một lần đọc duy nhất trong suốt vòng đời sản phẩm

    • D.

      Không cần thiết bị đọc chuyên dụng

  17. Câu 17.

    Mô hình 'Cross-docking' trong kho hàng được hiểu là:

    • A.

      Lưu trữ hàng hóa trong kho trong thời gian dài để chờ giá tốt

    • B.

      Hàng hóa được dỡ từ phương tiện đến và đóng ngay vào phương tiện đi mà không lưu kho hoặc lưu rất ngắn, giảm chi phí lưu kho và thời gian giao hàng

    • C.

      Chuyển hàng từ kho này sang kho khác

    • D.

      Hàng hóa phải qua kiểm định chất lượng trước khi xuất kho

  18. Câu 18.

    Trong phân loại kho theo vị trí địa lý và mối quan hệ với sản xuất, kho nào sau đây nằm ngay tại nhà máy sản xuất?

    • A.

      Kho phân phối (Distribution warehouse)

    • B.

      Kho tại nhà máy (Plant warehouse / On-site warehouse)

    • C.

      Kho vùng (Regional warehouse)

    • D.

      Kho trung chuyển (Transit warehouse)

  19. Câu 19.

    Kho hàng có chức năng dự trữ an ninh (Safety Stock) nhằm mục đích:

    • A.

      Làm tăng chi phí lưu kho một cách không cần thiết

    • B.

      Đảm bảo cung ứng liên tục khi có biến động bất thường về cung (chậm giao hàng) hoặc cầu (nhu cầu tăng đột biến)

    • C.

      Chỉ để trưng bày sản phẩm cho khách hàng

    • D.

      Thay thế hoàn toàn cho việc lập kế hoạch sản xuất

  20. Câu 20.

    Trong xu hướng ứng dụng công nghệ 4.0 vào quản lý kho, công nghệ IoT (Internet of Things) có vai trò:

    • A.

      Chỉ dùng để giải trí cho nhân viên kho

    • B.

      Kết nối các thiết bị, cảm biến trong kho để thu thập dữ liệu thời gian thực về vị trí, nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái hàng hóa, giúp giám sát và ra quyết định

    • C.

      Thay thế hoàn toàn nhân viên kho

    • D.

      Chỉ dùng để in báo cáo cuối kỳ

  21. Câu 21.

    Hệ thống AS/RS (Automated Storage and Retrieval System) trong kho tự động được sử dụng chủ yếu để:

    • A.

      Tính toán giá thành sản phẩm

    • B.

      Tự động lưu trữ (storage) và truy xuất (retrieval) hàng hóa từ các vị trí trên kệ cao tầng một cách tự động, không cần sự can thiệp của con người

    • C.

      Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển

    • D.

      Thiết kế bao bì sản phẩm

  22. Câu 22.

    Một công ty thương mại điện tử lớn tại Việt Nam quyết định đầu tư trung tâm logistics. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí chính khi lựa chọn vị trí xây dựng?

    • A.

      Khoảng cách đến các cảng biển và sân bay quốc tế

    • B.

      Khoảng cách đến các khu vực đông dân cư và các điểm giao hàng cuối (last-mile)

    • C.

      Màu sơn ưa thích của CEO công ty cho bên ngoài tòa nhà kho

    • D.

      Hạ tầng giao thông kết nối và chi phí thuê đất tại địa phương

  23. Câu 23.

    Dịch vụ giá trị gia tăng (Value Added Services - VAS) trong kho hàng KHÔNG bao gồm:

    • A.

      Dán nhãn, đóng gói lại, lắp ráp bộ sản phẩm

    • B.

      Kiểm định chất lượng, bảo hành, sửa chữa nhỏ

    • C.

      Hoàn tất thủ tục hải quan, khai báo thuế hộ

    • D.

      Quảng cáo truyền hình cho thương hiệu của khách hàng

  24. Câu 24.

    Kho lạnh (Cold Storage Warehouse) thường được thiết kế với hệ thống kiểm soát chặt chẽ nhằm duy trì điều kiện:

    • A.

      Nhiệt độ và độ ẩm phù hợp với yêu cầu bảo quản của từng nhóm hàng hóa (thực phẩm tươi sống, đông lạnh, dược phẩm, hoa tươi...)

    • B.

      Chỉ cần giữ kho khô ráo, không yêu cầu nhiệt độ cụ thể

    • C.

      Giữ nhiệt độ cao để sấy khô hàng hóa

    • D.

      Nhiệt độ thay đổi liên tục theo thời tiết bên ngoài

  25. Câu 25.

    Trong trung tâm logistics, dịch vụ 'cross-docking' được thực hiện nhằm mục đích chính:

    • A.

      Tăng lượng hàng tồn kho

    • B.

      Giảm thời gian hàng nằm trong kho, tăng tốc độ giao hàng, giảm chi phí lưu kho và xử lý đơn hàng

    • C.

      Tăng chi phí vận hành kho

    • D.

      Chỉ áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu

  26. Câu 26.

    Trong hệ thống kho tự động, hệ thống Pick-to-Light hoạt động theo nguyên lý:

    • A.

      Dùng ánh sáng LED chiếu vào vị trí hàng cần lấy để hướng dẫn nhân viên picking, kết hợp xác nhận số lượng bằng nút bấm

    • B.

      Sử dụng ánh sáng mặt trời để soi sáng kho

    • C.

      Phát tín hiệu cảnh báo cháy nổ

    • D.

      Chiếu sáng quảng cáo cho sản phẩm

  27. Câu 27.

    Kho hàng tự động có nhược điểm cơ bản nào sau đây?

    • A.

      Chi phí đầu tư ban đầu rất lớn, yêu cầu nhân sự có trình độ kỹ thuật cao để vận hành và bảo trì

    • B.

      Không thể tích hợp với hệ thống ERP của doanh nghiệp

    • C.

      Không thể xử lý được hàng hóa có SKU đa dạng

    • D.

      Làm tăng đáng kể tỷ lệ sai sót trong picking

  28. Câu 28.

    Trong các loại kho sau, kho nào được phân loại theo tiêu chí 'mức độ nguy hiểm của hàng hóa'?

    • A.

      Kho chứa vật liệu nổ, hóa chất độc hại, hàng nguy hiểm (Hazardous warehouse)

    • B.

      Kho thành phẩm

    • C.

      Kho CFS

    • D.

      Kho ngoại quan

  29. Câu 29.

    Xu hướng 'Green Logistics' (Logistics xanh) trong quản lý kho và trung tâm logistics tập trung vào:

    • A.

      Sử dụng năng lượng tái tạo, giảm phát thải CO2, tối ưu bao bì thân thiện môi trường, thiết kế kho tiết kiệm năng lượng

    • B.

      Sơn kho bằng màu xanh lá cây

    • C.

      Chỉ trồng cây xanh xung quanh kho

    • D.

      Tăng số lượng xe vận chuyển

  30. Câu 30.

    Trong bối cảnh Việt Nam, các trung tâm logistics lớn hiện nay (ví dụ: Bắc Ninh, Bình Dương, Long An, Đà Nẵng) thường được quy hoạch với mục tiêu chính:

    • A.

      Kết nối đa phương thức với cảng biển, sân bay, đường sắt, đường bộ; giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp; nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

    • B.

      Chỉ để trưng bày sản phẩm nông nghiệp

    • C.

      Thay thế hoàn toàn cảng biển

    • D.

      Chỉ phục vụ cho một doanh nghiệp nhà nước

  31. Câu 31.

    Hệ thống WCS (Warehouse Control System) khác WMS (Warehouse Management System) ở điểm nào?

    • A.

      WCS điều khiển trực tiếp các thiết bị vật lý (băng tải, robot, AS/RS) trong kho, trong khi WMS quản lý thông tin, quy trình nghiệp vụ và tối ưu hóa hoạt động

    • B.

      WCS và WMS là hai tên gọi của cùng một hệ thống

    • C.

      WMS chỉ dùng cho kho thủ công, WCS chỉ dùng cho kho tự động

    • D.

      WMS điều khiển thiết bị, WCS quản lý nghiệp vụ

  32. Câu 32.

    Big Data trong quản lý kho và trung tâm logistics có vai trò:

    • A.

      Chỉ để lưu trữ dữ liệu đơn thuần không có giá trị phân tích

    • B.

      Phân tích dữ liệu lớn từ nhiều nguồn (doanh số, thời tiết, giao thông, hành vi khách hàng) để dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho, lập kế hoạch vận tải và nâng cao chất lượng dịch vụ

    • C.

      Chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn, không áp dụng được cho doanh nghiệp nhỏ

    • D.

      Thay thế hoàn toàn WMS

  33. Câu 33.

    Trong phân loại kho theo 'loại hình dịch vụ', kho công cộng (Public Warehouse) có đặc điểm:

    • A.

      Cung cấp dịch vụ lưu kho cho nhiều doanh nghiệp khác nhau, thu phí dịch vụ, không phụ thuộc vào sở hữu của bất kỳ hãng nào

    • B.

      Chỉ phục vụ một doanh nghiệp duy nhất

    • C.

      Do Nhà nước quản lý hoàn toàn và miễn phí

    • D.

      Chỉ dùng để chứa hàng hóa xuất khẩu

  34. Câu 34.

    Khi thiết kế mạng lưới logistics cho một công ty sản xuất đa chi nhánh, yếu tố nào được coi là quan trọng hàng đầu?

    • A.

      Tổng chi phí logistics (vận tải + kho + tồn kho + xử lý đơn hàng), mức độ đáp ứng dịch vụ khách hàng, và cân bằng giữa chi phí và dịch vụ

    • B.

      Chỉ quan tâm đến màu sắc logo công ty

    • C.

      Chỉ dựa trên ý kiến cá nhân của giám đốc

    • D.

      Đặt kho ở bất kỳ đâu có đất trống

  35. Câu 35.

    Một công ty dịch vụ logistics 3PL (Third-Party Logistics) cung cấp cho khách hàng chuỗi dịch vụ tích hợp từ kho bãi, vận tải, thủ tục hải quan đến phân phối. Theo cách phân loại trung tâm logistics, mô hình 3PL này thuộc loại nào?

    • A.

      Trung tâm logistics đa chức năng (Multi-function Logistics Center) cung cấp dịch vụ logistics tích hợp, toàn diện

    • B.

      Chỉ là kho tư nhân đơn lẻ

    • C.

      Chỉ là cảng cạn ICD đơn thuần

    • D.

      Không phải là trung tâm logistics

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .