Đề thi trắc nghiệm Chương 1.1 - Môi trường
Exam info
- Subject
- Tài nguyên và Môi trường
- Exam type
- University
- Questions
- 30
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (30)
- Q 1.
Theo Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam 2014, môi trường bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Chỉ các yếu tố tự nhiên như không khí, nước, đất
- B.
Các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người
- C.
Chỉ các yếu tố xã hội và quan hệ giữa người với người
- D.
Chỉ các yếu tố do con người tạo ra
- A.
- Q 2.
Theo nguồn gốc, môi trường được phân thành mấy loại cơ bản?
- A.
Hai loại: môi trường tự nhiên và môi trường nhân tạo
- B.
Ba loại: môi trường tự nhiên, môi trường nhân tạo và môi trường xã hội
- C.
Bốn loại: tự nhiên, nhân tạo, xã hội và thành thị
- D.
Năm loại bao gồm cả môi trường nông thôn
- A.
- Q 3.
Hợp phần nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường tự nhiên?
- A.
Thạch quyển
- B.
Khí quyển
- C.
Các công trình kiến trúc do con người xây dựng
- D.
Thủy quyển
- A.
- Q 4.
Thạch quyển (Lithosphere) bao gồm những thành phần nào?
- A.
Lớp vỏ Trái Đất và một phần của manti
- B.
Chỉ lớp vỏ Trái Đất
- C.
Toàn bộ phần lõi Trái Đất
- D.
Lớp không khí bao quanh Trái Đất
- A.
- Q 5.
Thủy quyển (Hydrosphere) bao gồm những thành phần nào?
- A.
Chỉ nước đại dương và sông ngòi
- B.
Nước đại dương, sông, hồ, suối, nước ngầm, băng tuyết, hơi nước trong đất và không khí
- C.
Chỉ nước ngầm dưới lòng đất
- D.
Chỉ băng tuyết ở hai cực
- A.
- Q 6.
Mỗi ngày, con người cần tối thiểu bao nhiêu lượng không khí sạch để thở?
- A.
2 m³
- B.
4 m³
- C.
10 m³
- D.
1 m³
- A.
- Q 7.
Mỗi ngày, con người cần tối thiểu bao nhiêu lít nước để uống?
- A.
1,5 lít
- B.
2,5 lít
- C.
5 lít
- D.
3,5 lít
- A.
- Q 8.
Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc các chức năng chính của môi trường?
- A.
Không gian sống của con người và sinh vật
- B.
Cung cấp tài nguyên cần thiết cho con người
- C.
Sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp cho con người
- D.
Chứa đựng và chuyển hóa các chất thải do con người tạo ra
- A.
- Q 9.
Khả năng tiếp nhận và phân hủy chất thải của môi trường được gọi là gì?
- A.
Khả năng tái tạo của môi trường
- B.
Khả năng nền của môi trường
- C.
Khả năng chống chịu của môi trường
- D.
Khả năng tự tổ chức của môi trường
- A.
- Q 10.
Khi nào môi trường bị ô nhiễm?
- A.
Khi lượng chất thải nhỏ hơn khả năng nền của môi trường
- B.
Khi lượng chất thải lớn hơn khả năng nền hoặc thành phần chất thải khó phân hủy
- C.
Khi môi trường không có vi sinh vật
- D.
Khi con người ngừng sản xuất
- A.
- Q 11.
Tầng ôzôn có chức năng gì đối với Trái Đất?
- A.
Ngăn cản các tia nguy hại đến từ Mặt Trời
- B.
Tạo ra các dòng hải lưu
- C.
Cung cấp nước cho sông ngòi
- D.
Hình thành các loại khoáng sản
- A.
- Q 12.
Đặc tính nào sau đây KHÔNG thuộc các đặc tính chủ yếu của môi trường?
- A.
Tính phức tạp và hệ thống trong cấu trúc
- B.
Tính cân bằng động của môi trường
- C.
Tính hệ thống đóng hoàn toàn, không trao đổi với bên ngoài
- D.
Khả năng tự tổ chức và điều chỉnh
- A.
- Q 13.
Môi trường có tính hệ thống mở, nghĩa là:
- A.
Các dòng vật chất, năng lượng và thông tin liên tục trao đổi trong không gian và thời gian
- B.
Môi trường không có sự trao đổi với bên ngoài
- C.
Môi trường chỉ nhận vật chất mà không thải ra
- D.
Môi trường tách biệt hoàn toàn với các hệ khác
- A.
- Q 14.
Tính cân bằng động của môi trường có ý nghĩa gì?
- A.
Môi trường luôn ở trạng thái tĩnh, không thay đổi
- B.
Môi trường luôn thay đổi và có xu hướng lập lại thế cân bằng mới sau biến động
- C.
Môi trường không có khả năng tự phục hồi
- D.
Môi trường chỉ thay đổi khi có tác động của con người
- A.
- Q 15.
Theo tính chất địa lý, môi trường được chia thành những loại nào?
- A.
Môi trường nước và môi trường đất
- B.
Môi trường thành thị và môi trường nông thôn
- C.
Môi trường tự nhiên và môi trường nhân tạo
- D.
Môi trường khí quyển và môi trường sinh vật
- A.
- Q 16.
Đặc trưng nào sau đây KHÔNG phải của môi trường thành thị?
- A.
Tái cơ cấu sử dụng đất và mở rộng cơ sở hạ tầng
- B.
Hoạt động kinh tế nông, lâm, ngư nghiệp là chủ yếu
- C.
Liên tục phát triển không gian
- D.
Nâng cấp cơ sở dịch vụ cũ và phát triển các dịch vụ mới
- A.
- Q 17.
Môi trường xã hội được hiểu là:
- A.
Tổng thể các quan hệ giữa người với người, các luật lệ, thể chế, cam kết ở các cấp khác nhau
- B.
Các yếu tố tự nhiên như đất, nước, không khí
- C.
Các công trình kiến trúc do con người xây dựng
- D.
Tập hợp các loài động thực vật trong tự nhiên
- A.
- Q 18.
Hóa thạch được xem là gì trong chức năng lưu trữ thông tin của môi trường?
- A.
Nguồn tài nguyên khoáng sản quý giá
- B.
"Chữ viết trên địa tầng", giúp xác định tuổi các dạng địa hình, khoáng sản
- C.
Công cụ để khai thác khoáng sản
- D.
Nguồn gen quý hiếm cho y học
- A.
- Q 19.
Tài nguyên thiên nhiên được định nghĩa là:
- A.
Tất cả các dạng vật chất tồn tại trên Trái Đất
- B.
Nguồn của cải vật chất nguyên khai được hình thành trong tự nhiên mà con người có thể sử dụng
- C.
Chỉ các khoáng sản trong lòng đất
- D.
Các sản phẩm do con người tạo ra
- A.
- Q 20.
Đặc điểm nào sau đây thuộc về tài nguyên thiên nhiên?
- A.
Phân bố đồng đều giữa các vùng trên Trái Đất
- B.
Có quá trình hình thành lâu dài
- C.
Có thể tái tạo hoàn toàn trong thời gian ngắn
- D.
Giá trị không thay đổi theo thời gian
- A.
- Q 21.
Tài nguyên không thể tái tạo bao gồm:
- A.
Nước, đất, sinh vật
- B.
Nhiên liệu hóa thạch, kim loại, kim cương, vàng, bạc, đồng
- C.
Năng lượng Mặt Trời
- D.
Sinh khối động thực vật
- A.
- Q 22.
Theo khả năng tái sinh, tài nguyên thiên nhiên được chia thành mấy loại?
- A.
Hai loại: tài nguyên có thể tái tạo và không thể tái tạo
- B.
Ba loại: tái tạo, không tái tạo và vô tận
- C.
Bốn loại dựa trên nguồn gốc hình thành
- D.
Năm loại theo công dụng
- A.
- Q 23.
Năng lượng Mặt Trời thuộc loại tài nguyên nào?
- A.
Tài nguyên không thể tái tạo
- B.
Tài nguyên có thể tái tạo và vĩnh cửu
- C.
Tài nguyên không tái tạo và có giới hạn
- D.
Tài nguyên chỉ sử dụng một lần
- A.
- Q 24.
Khí quyển có chức năng nào sau đây đối với Trái Đất?
- A.
Giữ cho nhiệt độ Trái Đất ổn định và ngăn cản các bức xạ quá cao
- B.
Cung cấp nước cho sông suối
- C.
Hình thành các mỏ khoáng sản
- D.
Là nơi sống của các loài sinh vật
- A.
- Q 25.
Cá nước ngọt chỉ sống được ở đâu?
- A.
Trong môi trường nước mặn như biển, đại dương
- B.
Trong môi trường nước ngọt như sông, hồ
- C.
Trên cạn như các loài động vật khác
- D.
Trong môi trường không khí
- A.
- Q 26.
Môi trường nhân tạo bao gồm:
- A.
Các yếu tố tự nhiên như sông, núi, biển
- B.
Các công trình kiến trúc, khu đô thị, công viên nhân tạo do con người tạo nên
- C.
Các mối quan hệ xã hội giữa người với người
- D.
Các loài động thực vật hoang dã
- A.
- Q 27.
Khả năng tự tổ chức và điều chỉnh của môi trường thể hiện ở điểm nào?
- A.
Môi trường không có khả năng thay đổi
- B.
Các phần tử vật chất sống có khả năng tự tổ chức lại hoạt động để thích ứng với thay đổi bên ngoài
- C.
Môi trường chỉ thay đổi khi bị phá hủy hoàn toàn
- D.
Môi trường phụ thuộc hoàn toàn vào con người
- A.
- Q 28.
Môi trường nông thôn đang chịu sức ép ô nhiễm từ những nguồn nào?
- A.
Chỉ từ hoạt động công nghiệp nặng
- B.
Hoạt động dân sinh, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, chất thải chăn nuôi, làng nghề
- C.
Chỉ từ khí thải của các nhà máy lớn
- D.
Không chịu sức ép ô nhiễm nào đáng kể
- A.
- Q 29.
Theo hàm Cobb-Douglas, các yếu tố cơ bản cho tăng trưởng kinh tế gồm:
- A.
Vốn, lao động, đất đai, khí hậu
- B.
Vốn sản xuất (K), chi phí lao động (L), tài nguyên (R), khoa học công nghệ (T)
- C.
Chỉ vốn và lao động
- D.
Vốn, công nghệ, thị trường, khí hậu
- A.
- Q 30.
Tài nguyên - môi trường - con người là một hệ thống, điều kiện sống của con người đạt yêu cầu khi nào?
- A.
Khi con người khai thác tối đa tài nguyên
- B.
Khi hệ thống được cân bằng giữa tài nguyên, môi trường và con người
- C.
Khi tài nguyên được tách biệt khỏi môi trường
- D.
Khi con người tách khỏi hệ thống tự nhiên
- A.
Answers and explanations are in mode.