Ngôn ngữ, kỹ năng đọc và viết tiếng Anh Languages

ĐỀ THI TRẮC NGHIỆM, ĐÚNG SAI VÀ TỰ LUẬN

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Ngôn ngữ, kỹ năng đọc và viết tiếng Anh
Exam type
Languages
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: “Linh ___ to the city centre every morning to avoid traffic.”

    • A.

      is travelling

    • B.

      travel

    • C.

      has travelled

    • D.

      was travelling

  2. Q 2.

    Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: “You ___ finish your project tonight. The deadline is tomorrow morning.”

    • A.

      must

    • B.

      should

    • C.

      could

    • D.

      would

  3. Q 3.

    Chọn cụm phù hợp: “Many families ___ their children to spend less time on social media.”

    • A.

      look after

    • B.

      look up

    • C.

      look forward to

    • D.

      look into

  4. Q 4.

    Chọn đáp án đúng: “If I ___ more time, I would learn to play the piano.”

    • A.

      have

    • B.

      had

    • C.

      will have

    • D.

      would have

  5. Q 5.

    Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu về sức khỏe: “Regular exercise and a balanced diet can ___ people live longer.”

    • A.

      prevent

    • B.

      protect

    • C.

      reduce

    • D.

      avoid

  6. Q 6.

    Chọn đáp án đúng: “The children ___ down in the park when the storm began.”

    • A.

      played

    • B.

      have played

    • C.

      were playing

    • D.

      are playing

  7. Q 7.

    Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: “Don’t worry. If you ___ the bus, take a taxi.”

    • A.

      miss

    • B.

      missed

    • C.

      will miss

    • D.

      have missed

  8. Q 8.

    Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng. “Healthy cities are designed to make daily life easier and safer. They provide parks, public transport and accessible medical services. However, crowded streets and long commutes can still make city life stressful. For this reason, many people now choose to live in smaller communities while working in the city.” Câu nào phù hợp nhất với ý chính của đoạn văn?

    • A.

      Mọi thành phố lớn đều tạo ra một môi trường sống hoàn hảo cho người dân.

    • B.

      Thành phố khỏe mạnh có những điều kiện hỗ trợ đời sống, nhưng người dân vẫn phải đối mặt với một số hạn chế.

    • C.

      Các thành phố được thiết kế tốt mang lại nhiều lợi ích, song một số vấn đề của đời sống đô thị vẫn tồn tại.

    • D.

      Nhiều người rời bỏ thành phố vì không còn tìm thấy bất kỳ tiện ích nào ở đó.

  9. Q 9.

    Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng. “Healthy cities are designed to make daily life easier and safer. They provide parks, public transport and accessible medical services. However, crowded streets and long commutes can still make city life stressful. For this reason, many people now choose to live in smaller communities while working in the city.” Theo đoạn văn, điều nào có thể làm đời sống thành phố dễ dàng hơn?

    • A.

      Việc đông đúc trên các con đường.

    • B.

      Sự xuất hiện của các công viên, phương tiện giao thông công cộng và dịch vụ y tế dễ tiếp cận.

    • C.

      Thời gian di chuyển dài từ nhà đến nơi làm việc.

    • D.

      Việc phải làm việc trong thành phố nhưng sống ở một cộng đồng nhỏ.

  10. Q 10.

    Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng. “Healthy cities are designed to make daily life easier and safer. They provide parks, public transport and accessible medical services. However, crowded streets and long commutes can still make city life stressful. For this reason, many people now choose to live in smaller communities while working in the city.” Vì sao một số người chọn sống ở cộng đồng nhỏ?

    • A.

      Vì họ không muốn làm việc trong thành phố.

    • B.

      Vì môi trường cộng đồng nhỏ luôn giàu có hơn.

    • C.

      Vì họ muốn giảm những khó khăn gây căng thẳng của cuộc sống đô thị.

    • D.

      Vì các thành phố không còn cung cấp dịch vụ y tế.

  11. Q 11.

    Đọc đoạn văn và chọn từ/cụm từ thích hợp. “To maintain a healthy lifestyle, people should plan their meals carefully and ___ enough time for physical activity.”

    • A.

      make

    • B.

      do

    • C.

      pay

    • D.

      take

  12. Q 12.

    Đọc đoạn văn và chọn từ/cụm từ thích hợp. “Small towns often have ___ air than large cities, so many families choose them for a calmer environment.”

    • A.

      fresher

    • B.

      more fresh

    • C.

      freshest

    • D.

      the fresh

  13. Q 13.

    Đánh giá mệnh đề: “Câu nói “If I had more free time, I would join a sports club” diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại.”

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  14. Q 14.

    Đánh giá mệnh đề: “Trong câu “She has finished her homework”, động từ “has finished” được dùng ở thì hiện tại hoàn thành.”

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  15. Q 15.

    Đánh giá mệnh đề: “Cụm “give up” có thể được dùng để nói rằng một người từ bỏ một thói quen hoặc hoạt động.”

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  16. Q 16.

    Đánh giá mệnh đề: “Câu “I wish I had more free time” có nghĩa mong muốn người nói có nhiều thời gian rảnh hơn.”

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  17. Q 17.

    Đánh giá mệnh đề: “Trong câu “The children were playing in the garden”, động từ “were playing” ở thì quá khứ đơn.”

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  18. Q 18.

    Viết lại câu sau, bắt đầu bằng “If I have enough money”: “If I have enough money, I will travel around the world.”

  19. Q 19.

    Viết lại câu sau bằng cấu trúc ngôi thứ nhất kép ở thì quá khứ: “They were playing football when it started to rain.”

  20. Q 20.

    Viết một đoạn ngắn khoảng 80–100 từ về lợi ích của việc sống trong một thành phố có giao thông công cộng tốt. Bài viết phải đề cập ít nhất ba lợi ích, sử dụng ít nhất một cấu trúc điều kiện và một động từ ngôi thứ nhất kép ở thì quá khứ.

Answers and explanations are in mode.