Đề thi trắc nghiệm: Giới thiệu ngành HTTT - CNTT và Hệ…

Tất cả đề
Tổng quan về CNTT và HTTT University

Đề thi trắc nghiệm: Giới thiệu ngành HTTT - CNTT và Hệ thống Thông tin

100 câu
120 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Tổng quan về CNTT và HTTT
Kỳ thi
University
Số câu
100 câu
Thời gian
120 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (100 câu)

  1. Câu 1.

    Theo nội dung bài học, 'Công nghệ' được hiểu là gì?

    • A.

      Chỉ là các thiết bị điện tử hiện đại phục vụ cho sản xuất

    • B.

      Tổ hợp của các kỹ năng, tri thức, nguyên liệu, thiết bị và công cụ được con người vận dụng để chuyển nguyên liệu thô thành hàng hóa và dịch vụ

    • C.

      Là phần mềm máy tính dùng để xử lý dữ liệu

    • D.

      Là quy trình kỹ thuật áp dụng riêng trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp nặng

  2. Câu 2.

    Công nghệ thông tin (IT - Information Technology) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Là công nghệ chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu trên máy tính

    • B.

      Là công nghệ được sử dụng để lưu trữ, truyền thông, thao tác dữ liệu, thông tin, tri thức, trí tuệ và sự sáng tạo

    • C.

      Là ngành nghề liên quan đến việc sửa chữa máy tính

    • D.

      Là hệ thống mạng internet toàn cầu

  3. Câu 3.

    Đối tượng mà CNTT hướng đến thao tác gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ gồm dữ liệu và thông tin

    • B.

      Dữ liệu, thông tin, tri thức, trí tuệ và sự sáng tạo

    • C.

      Chỉ gồm phần cứng và phần mềm

    • D.

      Chỉ gồm con người và quy trình

  4. Câu 4.

    CNTT đóng vai trò gì trong đời sống xã hội hiện đại?

    • A.

      Chỉ phục vụ cho ngành giải trí và truyền thông

    • B.

      Là công cụ hỗ trợ lưu trữ, xử lý, truyền tải thông tin phục vụ hầu hết các hoạt động của con người và tổ chức

    • C.

      Chỉ phục vụ cho ngành khoa học và quân sự

    • D.

      Là lĩnh vực riêng biệt, không liên quan đến đời sống thường ngày

  5. Câu 5.

    Viết tắt 'IT' trong tiếng Anh là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Internet Technology

    • B.

      Intelligent Technology

    • C.

      Information Technology

    • D.

      Integrated Technology

  6. Câu 6.

    Mục đích chính của việc con người vận dụng công nghệ là gì?

    • A.

      Để tạo ra các sản phẩm thời trang

    • B.

      Để chuyển các nguyên liệu thô thành hàng hóa và dịch vụ

    • C.

      Để giải trí cho con người

    • D.

      Để tạo ra việc làm cho kỹ sư

  7. Câu 7.

    CNTT khác với Công nghệ nói chung ở điểm nào?

    • A.

      CNTT là một loại công nghệ đặc biệt, tập trung vào xử lý dữ liệu, thông tin, tri thức, trí tuệ và sáng tạo

    • B.

      CNTT và Công nghệ là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau

    • C.

      CNTT chỉ áp dụng trong lĩnh vực y tế

    • D.

      Công nghệ chỉ áp dụng trong công nghiệp, còn CNTT áp dụng trong giáo dục

  8. Câu 8.

    Theo bài học, 'tri tuệ' được xem là đối tượng thao tác của CNTT. Điều này có ý nghĩa gì?

    • A.

      CNTT có khả năng thay thế hoàn toàn trí tuệ con người

    • B.

      CNTT không chỉ xử lý dữ liệu thô mà còn hỗ trợ việc tạo lập, mô phỏng và ứng dụng tri thức

    • C.

      CNTT chỉ dùng để lưu trữ sách điện tử

    • D.

      CNTT chỉ phục vụ cho các nhà khoa học

  9. Câu 9.

    CNTT có mối quan hệ như thế nào với Công nghệ?

    • A.

      CNTT và Công nghệ là hai khái niệm tách biệt hoàn toàn

    • B.

      CNTT là một nhánh cụ thể của Công nghệ, tập trung vào xử lý thông tin

    • C.

      Công nghệ là một phần của CNTT

    • D.

      CNTT ra đời trước Công nghệ

  10. Câu 10.

    Sáng tạo được xếp vào nhóm đối tượng thao tác của CNTT vì:

    • A.

      CNTT có thể hỗ trợ và tăng cường khả năng sáng tạo của con người

    • B.

      Máy tính có thể sáng tạo thay con người

    • C.

      Sáng tạo là sản phẩm của riêng ngành CNTT

    • D.

      Vì sáng tạo chỉ xuất hiện khi có máy tính

  11. Câu 11.

    Theo nội dung bài học, công nghệ gồm những thành phần nào?

    • A.

      Chỉ gồm thiết bị và công cụ

    • B.

      Kỹ năng, tri thức, nguyên liệu, thiết bị và công cụ

    • C.

      Chỉ gồm tri thức và kỹ năng

    • D.

      Chỉ gồm nguyên liệu và thiết bị

  12. Câu 12.

    Trong định nghĩa CNTT, từ 'truyền thông' có nghĩa là gì?

    • A.

      Chỉ việc gửi email

    • B.

      Việc trao đổi, chia sẻ thông tin giữa các đối tượng thông qua các phương tiện kỹ thuật số

    • C.

      Chỉ áp dụng trong ngành báo chí

    • D.

      Là quảng cáo trên internet

  13. Câu 13.

    Hệ thống thông tin (HTTT) được định nghĩa là gì trong tài liệu?

    • A.

      Là hệ thống chỉ bao gồm phần cứng và phần mềm

    • B.

      Là sự kết hợp của phần cứng, phần mềm và mạng truyền thông để thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối dữ liệu, thông tin và tri thức hữu ích

    • C.

      Là hệ thống chỉ dùng để truyền thông tin qua email

    • D.

      Là phần mềm quản lý doanh nghiệp

  14. Câu 14.

    HTTT được xây dựng và sử dụng trong bối cảnh nào?

    • A.

      Bối cảnh của tổ chức

    • B.

      Bối cảnh quốc tế

    • C.

      Bối cảnh chính trị

    • D.

      Bối cảnh cá nhân

  15. Câu 15.

    HTTT bao gồm bao nhiêu thành phần cơ bản?

    • A.

      3 thành phần

    • B.

      4 thành phần

    • C.

      5 thành phần

    • D.

      6 thành phần: Phần cứng, Phần mềm, Cơ sở dữ liệu, Mạng, Con người, Thủ tục

  16. Câu 16.

    Thành phần nào được xem là quan trọng nhất trong hầu hết các hệ thống thông tin trên máy tính?

    • A.

      Phần cứng

    • B.

      Phần mềm

    • C.

      Con người

    • D.

      Mạng

  17. Câu 17.

    Phần cứng trong HTTT bao gồm những gì?

    • A.

      Tất cả các thiết bị máy tính để thực hiện đầu vào, xử lý, đầu ra

    • B.

      Chỉ gồm máy tính và màn hình

    • C.

      Chỉ gồm CPU và RAM

    • D.

      Chỉ gồm các thiết bị đầu vào

  18. Câu 18.

    Vai trò của phần mềm trong HTTT là gì?

    • A.

      Quyết định các hoạt động của máy tính

    • B.

      Cung cấp điện cho máy tính hoạt động

    • C.

      Kết nối các máy tính với nhau

    • D.

      Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

  19. Câu 19.

    Cơ sở dữ liệu trong HTTT được hiểu như thế nào?

    • A.

      Là một tập tin dữ liệu duy nhất

    • B.

      Là tổ chức các sự kiện và thông tin, thường bao gồm hai hay nhiều tập tin dữ liệu liên quan

    • C.

      Là phần mềm quản lý nhân sự

    • D.

      Là thiết bị lưu trữ vật lý

  20. Câu 20.

    Mạng trong HTTT có chức năng gì?

    • A.

      Lưu trữ dữ liệu

    • B.

      Kết nối máy tính và các thiết bị cho phép giao tiếp điện tử

    • C.

      Xử lý thông tin

    • D.

      Đảm bảo an toàn dữ liệu

  21. Câu 21.

    Thủ tục trong HTTT bao gồm những gì?

    • A.

      Chỉ gồm các quy tắc ứng xử

    • B.

      Các chiến lược, chính sách, phương pháp và quy tắc để đảm bảo sự tồn tại của HTTT

    • C.

      Chỉ gồm phần mềm và phần cứng

    • D.

      Chỉ gồm các chiến lược kinh doanh

  22. Câu 22.

    Hệ xử lý dữ liệu (Data Processing System) có đặc điểm gì?

    • A.

      Lưu trữ và cập nhật dữ liệu hàng ngày, ra các báo cáo theo định kỳ

    • B.

      Hỗ trợ ra quyết định cho nhà quản lý cấp cao

    • C.

      Chỉ dùng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo

    • D.

      Mô phỏng các chuyên gia trong một lĩnh vực

  23. Câu 23.

    Hệ thống thông tin quản lý (MIS) là gì?

    • A.

      Hệ thống chỉ dùng để tính lương

    • B.

      Hệ thống gồm cơ sở dữ liệu hợp nhất và các dòng thông tin giúp con người trong sản xuất, quản lý và ra quyết định

    • C.

      Hệ thống dùng để chơi game

    • D.

      Hệ thống chỉ có phần cứng, không có phần mềm

  24. Câu 24.

    MIS là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Management Information System

    • B.

      Modern Information System

    • C.

      Multiple Information Service

    • D.

      Marketing Information System

  25. Câu 25.

    Hệ hỗ trợ ra quyết định (DSS) có đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Cho phép nhà phân tích ra quyết định chọn phương án mà không phải thu thập và phân tích dữ liệu

    • B.

      Chỉ dùng để in báo cáo

    • C.

      Thay thế hoàn toàn nhà quản lý

    • D.

      Chỉ hoạt động trên điện thoại di động

  26. Câu 26.

    Hệ chuyên gia (Expert System) hỗ trợ nhà quản lý như thế nào?

    • A.

      Giải quyết các vấn đề và ra quyết định một cách thông minh

    • B.

      Chỉ in các báo cáo tài chính

    • C.

      Chỉ lưu trữ hóa đơn

    • D.

      Chỉ dùng trong lĩnh vực y tế

  27. Câu 27.

    Mục đích sử dụng HTTT của các tổ chức gồm những gì?

    • A.

      Chỉ để giảm chi phí

    • B.

      Đạt lợi thế cạnh tranh, nắm bắt nhiều khách hàng hơn hoặc cải tiến dịch vụ

    • C.

      Chỉ để quản lý nhân sự

    • D.

      Chỉ để tuân thủ pháp luật

  28. Câu 28.

    Ai là người đã chế tạo máy tính cơ học đầu tiên vào năm 1623?

    • A.

      Charles Babbage

    • B.

      Alan Turing

    • C.

      Wilhelm Schickard

    • D.

      Tim Berners-Lee

  29. Câu 29.

    Charles Babbage nổi tiếng với phát minh nào vào những năm 1830?

    • A.

      Máy tính cơ học đầu tiên

    • B.

      Máy tính phân tích (Analytical Engine) - ý tưởng nền tảng của máy tính hiện đại

    • C.

      Máy Turing

    • D.

      Máy tính ENIAC

  30. Câu 30.

    Alan Turing đã đóng góp gì quan trọng cho khoa học máy tính vào năm 1936?

    • A.

      Chế tạo máy tính ENIAC

    • B.

      Giới thiệu khái niệm Máy Turing - cơ sở lý thuyết cho khoa học máy tính

    • C.

      Phát minh transistor

    • D.

      Tạo ra World Wide Web

  31. Câu 31.

    ENIAC được ra đời vào năm nào và sử dụng công nghệ gì?

    • A.

      Năm 1946, sử dụng bóng bán dẫn

    • B.

      Năm 1946, sử dụng đèn điện tử chân không

    • C.

      Năm 1957, sử dụng mạch tích hợp

    • D.

      Năm 1977, sử dụng vi xử lý

  32. Câu 32.

    Ở thế hệ máy tính thứ nhất (1940-1949), CNTT chủ yếu phục vụ cho lĩnh vực nào?

    • A.

      Thương mại điện tử

    • B.

      Giải trí

    • C.

      Quân sự và khoa học tính toán

    • D.

      Y tế và giáo dục

  33. Câu 33.

    Đặc điểm nổi bật của máy tính thế hệ thứ hai (1950-1959) là gì?

    • A.

      Sử dụng đèn điện tử chân không

    • B.

      Sử dụng bóng bán dẫn (transistor) thay đèn điện tử, kích thước nhỏ hơn, tốc độ nhanh hơn

    • C.

      Sử dụng mạch tích hợp IC

    • D.

      Sử dụng vi xử lý

  34. Câu 34.

    Ngôn ngữ lập trình cấp cao nào ra đời vào năm 1957?

    • A.

      COBOL

    • B.

      FORTRAN

    • C.

      C++

    • D.

      Java

  35. Câu 35.

    Nghề lập trình viên xuất hiện vào giai đoạn nào?

    • A.

      Thế hệ máy tính thứ nhất

    • B.

      Thế hệ máy tính thứ hai

    • C.

      Thế hệ máy tính thứ ba

    • D.

      Thế hệ máy tính thứ tư

  36. Câu 36.

    Thế hệ máy tính thứ ba (1960-1969) có đặc điểm gì nổi bật?

    • A.

      Sử dụng bóng bán dẫn

    • B.

      Sử dụng mạch tích hợp (IC), xuất hiện hệ điều hành và khái niệm time-sharing

    • C.

      Sử dụng vi xử lý

    • D.

      Sử dụng đèn điện tử

  37. Câu 37.

    CNTT bắt đầu bước vào lĩnh vực nào ở thế hệ máy tính thứ ba?

    • A.

      Quân sự

    • B.

      Khoa học tính toán

    • C.

      Kinh doanh và quản lý

    • D.

      Nông nghiệp

  38. Câu 38.

    Apple II được ra mắt vào năm nào?

    • A.

      1977

    • B.

      1981

    • C.

      1983

    • D.

      1991

  39. Câu 39.

    IBM PC được ra mắt vào năm nào, đánh dấu sự ra đời của máy tính cá nhân (PC)?

    • A.

      1975

    • B.

      1977

    • C.

      1981

    • D.

      1985

  40. Câu 40.

    Thế hệ máy tính thứ tư (1970-1979) sử dụng công nghệ nào?

    • A.

      Đèn điện tử chân không

    • B.

      Bóng bán dẫn

    • C.

      Mạch tích hợp

    • D.

      Vi xử lý (microprocessor)

  41. Câu 41.

    Ngày nào được xem là 'ngày khai sinh của Internet hiện đại'?

    • A.

      1/1/1983 - ARPANET chính thức chuyển sang giao thức TCP/IP

    • B.

      1/1/1991 - World Wide Web ra đời

    • C.

      1/1/1946 - ENIAC ra đời

    • D.

      1/1/1981 - IBM PC ra đời

  42. Câu 42.

    Osborne 1 ra đời năm 1981, được xem là gì?

    • A.

      Máy tính cá nhân đầu tiên

    • B.

      Chiếc máy tính xách tay thương mại đầu tiên

    • C.

      Máy tính lớn đầu tiên

    • D.

      Máy tính lượng tử đầu tiên

  43. Câu 43.

    World Wide Web (WWW) được ra đời vào năm nào và bởi ai?

    • A.

      1981 bởi Charles Babbage

    • B.

      1991 bởi Tim Berners-Lee

    • C.

      1946 bởi Alan Turing

    • D.

      2000 bởi Bill Gates

  44. Câu 44.

    Trong thời kỳ từ năm 1980 đến nay, những công nghệ nào được phát triển mạnh mẽ?

    • A.

      AI, Big Data, Cloud, IoT, Blockchain

    • B.

      Đèn điện tử và bóng bán dẫn

    • C.

      Mạch tích hợp đơn giản

    • D.

      Máy tính cơ học

  45. Câu 45.

    AI là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Automated Intelligence

    • B.

      Artificial Intelligence

    • C.

      Advanced Internet

    • D.

      Applied Informatics

  46. Câu 46.

    Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

    • A.

      Chỉ trong chatbot

    • B.

      Chatbot, xe tự lái, y tế, giáo dục, phân tích dữ liệu

    • C.

      Chỉ trong sản xuất công nghiệp

    • D.

      Chỉ trong nghiên cứu khoa học

  47. Câu 47.

    Vai trò của AI trong các công nghệ khác được mô tả như thế nào?

    • A.

      AI đang trở thành nền tảng cho nhiều công nghệ khác

    • B.

      AI là công nghệ độc lập, không liên quan đến công nghệ khác

    • C.

      AI chỉ phục vụ cho ngành giải trí

    • D.

      AI là công nghệ đã lỗi thời

  48. Câu 48.

    Điện toán đám mây (Cloud Computing) là gì?

    • A.

      Dịch vụ lưu trữ, xử lý trên cloud thay vì máy chủ cục bộ

    • B.

      Mạng internet

    • C.

      Phần mềm diệt virus

    • D.

      Hệ điều hành cho máy tính

  49. Câu 49.

    Dữ liệu lớn (Big Data) được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

    • A.

      Chỉ trong ngân hàng

    • B.

      Kinh doanh, khoa học, y tế

    • C.

      Chỉ trong truyền thông

    • D.

      Chỉ trong nông nghiệp

  50. Câu 50.

    Mục đích chính của việc xử lý Big Data là gì?

    • A.

      Làm đẹp giao diện phần mềm

    • B.

      Xử lý, khai thác dữ liệu khổng lồ để hỗ trợ ra quyết định

    • C.

      Tăng dung lượng ổ cứng

    • D.

      Thay thế máy chủ vật lý

  51. Câu 51.

    An ninh mạng (Cybersecurity) tập trung vào vấn đề gì?

    • A.

      Bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu doanh nghiệp

    • B.

      Tăng tốc độ mạng

    • C.

      Thiết kế website

    • D.

      Lắp đặt phần cứng

  52. Câu 52.

    Khái niệm 'Zero Trust' trong bảo mật có ý nghĩa gì?

    • A.

      Tin tưởng tuyệt đối vào người dùng nội bộ

    • B.

      Không tin tưởng bất kỳ ai mặc định, xác thực mọi yêu cầu truy cập

    • C.

      Không sử dụng mật khẩu

    • D.

      Tắt tất cả hệ thống bảo mật

  53. Câu 53.

    IoT là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Internet of Things

    • B.

      Information of Technology

    • C.

      Integration of Tools

    • D.

      Internet of Tomorrow

  54. Câu 54.

    IoT được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

    • A.

      Nhà thông minh, xe thông minh, thành phố thông minh

    • B.

      Chỉ trong nông nghiệp

    • C.

      Chỉ trong y tế

    • D.

      Chỉ trong công nghiệp

  55. Câu 55.

    Blockchain liên quan chặt chẽ đến khái niệm nào?

    • A.

      Tiền mã hóa, hợp đồng thông minh, ứng dụng phi tập trung (DApps)

    • B.

      Phần mềm diệt virus

    • C.

      Phần cứng máy tính

    • D.

      Mạng LAN

  56. Câu 56.

    Web3 hướng đến mục tiêu nào?

    • A.

      Xây dựng Internet phi tập trung

    • B.

      Tăng tốc độ internet

    • C.

      Thiết kế web đẹp hơn

    • D.

      Phát triển trình duyệt web mới

  57. Câu 57.

    VR là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Virtual Reality

    • B.

      Visual Reality

    • C.

      Verified Reality

    • D.

      Various Reality

  58. Câu 58.

    AR là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Augmented Reality

    • B.

      Advanced Reality

    • C.

      Artificial Reality

    • D.

      Automatic Reality

  59. Câu 59.

    VR và AR được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

    • A.

      Game, du lịch, giáo dục, thương mại điện tử

    • B.

      Chỉ trong game

    • C.

      Chỉ trong giáo dục

    • D.

      Chỉ trong y tế

  60. Câu 60.

    Metaverse là khái niệm thường được liên kết với công nghệ nào?

    • A.

      VR và AR

    • B.

      Đèn điện tử

    • C.

      Mạng LAN

    • D.

      Bóng bán dẫn

  61. Câu 61.

    PWA là viết tắt của cụm từ nào trong phát triển ứng dụng web hiện đại?

    • A.

      Progressive Web Apps

    • B.

      Personal Web Access

    • C.

      Professional Web Application

    • D.

      Public Web App

  62. Câu 62.

    Cross-platform apps có đặc điểm gì?

    • A.

      Ứng dụng có thể chạy trên nhiều nền tảng khác nhau

    • B.

      Chỉ chạy trên Windows

    • C.

      Chỉ chạy trên điện thoại

    • D.

      Chỉ chạy trên web

  63. Câu 63.

    UX là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      User Experience

    • B.

      User Extension

    • C.

      Universal Exchange

    • D.

      User Examination

  64. Câu 64.

    Điện toán lượng tử (Quantum Computing) hứa hẹn đột phá trong những lĩnh vực nào?

    • A.

      AI, mật mã, khoa học vật liệu

    • B.

      Chỉ trong game

    • C.

      Chỉ trong nông nghiệp

    • D.

      Chỉ trong thiết kế thời trang

  65. Câu 65.

    RPA là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Robotic Process Automation

    • B.

      Real-time Process Application

    • C.

      Remote Procedure Automation

    • D.

      Robotic Personal Assistant

  66. Câu 66.

    RPA được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Robot phần mềm tự động hóa các quy trình kinh doanh lặp lại

    • B.

      Sản xuất robot công nghiệp

    • C.

      Thiết kế đồ họa

    • D.

      Quản lý nhân sự

  67. Câu 67.

    Trường Đại học Công nghệ Thông tin (UIT) có bao nhiêu khoa trực thuộc?

    • A.

      5 khoa

    • B.

      6 khoa

    • C.

      7 khoa

    • D.

      4 khoa

  68. Câu 68.

    Khoa Hệ Thống Thông tin đào tạo những ngành nào?

    • A.

      Chỉ đào tạo Cử nhân ngành Hệ thống Thông tin

    • B.

      Cử nhân HTTT, Chương trình tiên tiến HTTT, Cử nhân Thương mại điện tử

    • C.

      Chỉ đào tạo Cử nhân Thương mại điện tử

    • D.

      Chỉ đào tạo ngành Khoa học máy tính

  69. Câu 69.

    Khoa Công Nghệ Phần Mềm đào tạo những ngành nào?

    • A.

      Cử nhân Kỹ thuật phần mềm và Cử nhân Truyền thông đa phương tiện

    • B.

      Chỉ đào tạo Kỹ thuật phần mềm

    • C.

      Chỉ đào tạo Truyền thông đa phương tiện

    • D.

      Chỉ đào tạo Khoa học máy tính

  70. Câu 70.

    Khoa Mạng Máy Tính và Truyền Thông đào tạo những ngành nào?

    • A.

      Mạng máy tính và An toàn thông tin (liên kết với ĐH Birmingham City), Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu, An toàn Thông tin

    • B.

      Chỉ đào tạo Mạng máy tính

    • C.

      Chỉ đào tạo An toàn thông tin

    • D.

      Chỉ đào tạo Khoa học máy tính

  71. Câu 71.

    Ngành Khoa học Máy tính (liên kết với ĐH Birmingham City) thuộc khoa nào?

    • A.

      Khoa Khoa Học Máy Tính

    • B.

      Khoa Hệ Thống Thông Tin

    • C.

      Khoa Mạng Máy Tính và Truyền Thông

    • D.

      Khoa Kỹ Thuật Máy Tính

  72. Câu 72.

    Khoa Kỹ Thuật Máy Tính đào tạo những ngành nào?

    • A.

      Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật Hệ thống Máy tính (liên kết ĐH Newcastle Úc), Thiết kế Vi mạch

    • B.

      Chỉ đào tạo Kỹ thuật Máy tính

    • C.

      Chỉ đào tạo Thiết kế Vi mạch

    • D.

      Chỉ đào tạo Khoa học dữ liệu

  73. Câu 73.

    Ngành Kỹ thuật Hệ thống Máy tính được liên kết với trường đại học nào?

    • A.

      Đại học Newcastle - Liên bang Úc

    • B.

      Đại học Harvard

    • C.

      Đại học Oxford

    • D.

      Đại học Cambridge

  74. Câu 74.

    Khoa Khoa Học và Kỹ Thuật Thông tin đào tạo những ngành nào?

    • A.

      Công nghệ Thông tin và Khoa học Dữ liệu

    • B.

      Chỉ đào tạo Công nghệ Thông tin

    • C.

      Chỉ đào tạo Khoa học Dữ liệu

    • D.

      Chỉ đào tạo Hệ thống Thông tin

  75. Câu 75.

    Có bao nhiêu chương trình liên kết với các trường đại học quốc tế tại UIT theo tài liệu?

    • A.

      1 chương trình

    • B.

      2 chương trình

    • C.

      3 chương trình: Mạng máy tính (Birmingham), Khoa học máy tính (Birmingham), Kỹ thuật HTTT (Newcastle)

    • D.

      5 chương trình

  76. Câu 76.

    Ngành Hệ thống Thông tin định hướng nghề nghiệp nào sau đây?

    • A.

      Chuyên viên phân tích thiết kế hệ thống (System Analyst and Designer)

    • B.

      Chuyên viên thiết kế vi mạch

    • C.

      Bác sĩ phẫu thuật

    • D.

      Kỹ sư xây dựng

  77. Câu 77.

    Chuyên viên phân tích thiết kế hệ thống đóng vai trò gì?

    • A.

      Là cầu nối giữa người dùng và bộ phận kỹ thuật

    • B.

      Chỉ viết mã phần mềm

    • C.

      Chỉ quản lý nhân sự

    • D.

      Chỉ lắp ráp phần cứng

  78. Câu 78.

    DBA là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Database Administrator

    • B.

      Data Business Analyst

    • C.

      Digital Banking Application

    • D.

      Database Architecture

  79. Câu 79.

    Công việc của Database Administrator (DBA) gồm những gì?

    • A.

      Thiết kế, quản lý, vận hành và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu

    • B.

      Chỉ viết phần mềm

    • C.

      Chỉ thiết kế giao diện

    • D.

      Chỉ quản lý nhân sự

  80. Câu 80.

    Data Analyst khác với Data Scientist ở điểm nào?

    • A.

      Data Analyst tập trung vào phân tích dữ liệu để hỗ trợ quyết định

    • B.

      Hai nghề này hoàn toàn giống nhau

    • C.

      Data Scientist chỉ làm trong ngân hàng

    • D.

      Data Analyst chỉ dùng Excel

  81. Câu 81.

    ERP là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Enterprise Resource Planning

    • B.

      Electronic Resource Program

    • C.

      Enterprise Reporting Platform

    • D.

      Efficient Resource Planning

  82. Câu 82.

    CRM là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Customer Relationship Management

    • B.

      Corporate Resource Management

    • C.

      Customer Revenue Model

    • D.

      Computer Resource Manager

  83. Câu 83.

    Chuyên viên an toàn thông tin (Information Security Specialist) có nhiệm vụ chính nào?

    • A.

      Bảo mật hệ thống thông tin, giám sát an ninh mạng, phòng chống rủi ro và xử lý sự cố bảo mật

    • B.

      Chỉ viết phần mềm

    • C.

      Chỉ thiết kế web

    • D.

      Chỉ quản lý nhân sự

  84. Câu 84.

    Lập trình viên phần mềm (Software Developer/Programmer) chủ yếu làm gì?

    • A.

      Viết mã nguồn, xây dựng ứng dụng phần mềm (web, mobile, desktop)

    • B.

      Chỉ quản lý dự án

    • C.

      Chỉ thiết kế mạng

    • D.

      Chỉ quản lý nhân sự

  85. Câu 85.

    QA Engineer (Kiểm thử phần mềm) có nhiệm vụ gì?

    • A.

      Kiểm tra, đánh giá chất lượng phần mềm, viết test case, phát hiện lỗi (bug)

    • B.

      Chỉ viết mã nguồn

    • C.

      Chỉ thiết kế giao diện

    • D.

      Chỉ quản lý hệ thống

  86. Câu 86.

    Kiến trúc sư phần mềm (Software Architect) chịu trách nhiệm chính về điều gì?

    • A.

      Thiết kế kiến trúc tổng thể của hệ thống phần mềm, lựa chọn công nghệ

    • B.

      Chỉ viết mã test

    • C.

      Chỉ lắp ráp máy tính

    • D.

      Chỉ quản lý nhân sự

  87. Câu 87.

    DevOps Engineer tập trung vào công việc nào?

    • A.

      Quản lý vòng đời phần mềm, tối ưu hệ thống CI/CD, giám sát vận hành

    • B.

      Chỉ thiết kế đồ họa

    • C.

      Chỉ quản lý tài chính

    • D.

      Chỉ lắp đặt phần cứng

  88. Câu 88.

    CI/CD là viết tắt của cụm từ nào?

    • A.

      Continuous Integration / Continuous Delivery (hoặc Deployment)

    • B.

      Computer Integration / Computer Delivery

    • C.

      Code Integration / Code Debugging

    • D.

      Client Interface / Client Design

  89. Câu 89.

    Phương pháp quản lý dự án nào được nhắc đến trong ngành Công nghệ phần mềm?

    • A.

      Agile và Scrum

    • B.

      Agile, Scrum, CMMI

    • C.

      Chỉ có Waterfall

    • D.

      Chỉ có CMMI

  90. Câu 90.

    Software Project Manager có nhiệm vụ chính nào?

    • A.

      Quản lý tiến độ, chi phí, nhân lực dự án phần mềm

    • B.

      Chỉ viết code

    • C.

      Chỉ thiết kế database

    • D.

      Chỉ quản lý server

  91. Câu 91.

    Kỹ sư mạng (Network Engineer) chịu trách nhiệm về điều gì?

    • A.

      Thiết kế, cài đặt, cấu hình và quản trị hệ thống mạng LAN/WAN

    • B.

      Chỉ viết phần mềm

    • C.

      Chỉ thiết kế đồ họa

    • D.

      Chỉ quản lý nhân sự

  92. Câu 92.

    System Administrator có nhiệm vụ chính nào?

    • A.

      Quản lý và duy trì hệ thống máy chủ, dịch vụ mạng, sao lưu và phục hồi dữ liệu

    • B.

      Chỉ viết phần mềm

    • C.

      Chỉ thiết kế web

    • D.

      Chỉ quản lý tài chính

  93. Câu 93.

    Chuyên viên an ninh mạng (Cybersecurity Specialist) cần làm gì?

    • A.

      Đảm bảo an toàn hệ thống mạng, ngăn chặn tấn công, quản lý tường lửa

    • B.

      Chỉ thiết kế web

    • C.

      Chỉ viết báo cáo tài chính

    • D.

      Chỉ quản lý nhân sự

  94. Câu 94.

    Các nền tảng Cloud phổ biến mà Data Center & Cloud Engineer làm việc gồm?

    • A.

      AWS, Azure, Google Cloud

    • B.

      Chỉ có AWS

    • C.

      Chỉ có Google Cloud

    • D.

      Chỉ có Azure

  95. Câu 95.

    Kỹ sư Trí tuệ Nhân tạo (AI Engineer) thường làm việc với những gì?

    • A.

      Chatbot, nhận diện hình ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên

    • B.

      Chỉ thiết kế cơ khí

    • C.

      Chỉ quản lý tài chính

    • D.

      Chỉ làm nông nghiệp

  96. Câu 96.

    Machine Learning Engineer khác với AI Engineer ở điểm nào?

    • A.

      ML Engineer tập trung phát triển các mô hình học máy tối ưu, triển khai vào sản phẩm thực tế

    • B.

      Hai nghề hoàn toàn giống nhau

    • C.

      AI Engineer chỉ làm trong ngân hàng

    • D.

      ML Engineer không làm việc với dữ liệu

  97. Câu 97.

    AI Researcher tập trung vào công việc nào?

    • A.

      Nghiên cứu các thuật toán, mô hình AI mới; phát triển công nghệ lõi cho tương lai

    • B.

      Chỉ bảo trì phần cứng

    • C.

      Chỉ quản lý dự án

    • D.

      Chỉ thiết kế đồ họa

  98. Câu 98.

    Kỹ sư Robot và Thị giác máy tính (Robotics & Computer Vision Engineer) làm việc trong lĩnh vực nào?

    • A.

      Phát triển robot thông minh, hệ thống tự hành, nhận diện và xử lý hình ảnh/video bằng AI

    • B.

      Chỉ quản lý nhân sự

    • C.

      Chỉ làm kế toán

    • D.

      Chỉ thiết kế thời trang

  99. Câu 99.

    Kỹ sư phần cứng máy tính (Computer Hardware Engineer) có nhiệm vụ chính nào?

    • A.

      Thiết kế, lắp ráp, kiểm thử và tối ưu hóa các bộ vi xử lý, bo mạch chủ, thiết bị ngoại vi

    • B.

      Chỉ viết phần mềm

    • C.

      Chỉ thiết kế web

    • D.

      Chỉ quản lý nhân sự

  100. Câu 100.

    Chuyên gia Điện toán lượng tử (Quantum Computing Specialist) nghiên cứu và phát triển những gì?

    • A.

      Thuật toán lượng tử và thiết kế phần cứng máy tính lượng tử, ứng dụng trong bảo mật, AI, mô phỏng khoa học

    • B.

      Chỉ thiết kế thời trang

    • C.

      Chỉ quản lý nhà hàng

    • D.

      Chỉ làm nông nghiệp

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .