Đề thi trắc nghiệm - Hoạch định và Các công cụ dự báo trong Quản trị

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học - Hoạch định
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo nội dung bài học, dự báo được định nghĩa là gì?

    • A.

      Việc sử dụng thông tin quá khứ và hiện tại để dự đoán những sự kiện trong tương lai

    • B.

      Việc phân tích các số liệu tài chính của doanh nghiệp trong quá khứ

    • C.

      Việc lập kế hoạch chi tiết cho các hoạt động sản xuất hàng ngày

    • D.

      Việc đánh giá kết quả hoạt động của doanh nghiệp sau khi kế hoạch được thực hiện

  2. Q 2.

    Có bao nhiêu phương pháp dự báo tương lai mà các nhà quản trị thường sử dụng theo tài liệu?

    • A.

      2 phương pháp

    • B.

      3 phương pháp

    • C.

      4 phương pháp

    • D.

      5 phương pháp

  3. Q 3.

    Phương pháp dự báo nào được đặc trưng bởi việc nhà quản trị dựa vào bản năng, cảm giác để ước tính doanh số bán tương lai?

    • A.

      Phân tích chuỗi thời gian

    • B.

      Mô hình kinh tế lượng

    • C.

      Linh cảm

    • D.

      Khảo sát thị trường

  4. Q 4.

    Phương pháp dự báo bằng linh cảm thường được áp dụng phù hợp nhất cho loại doanh nghiệp nào?

    • A.

      Doanh nghiệp có thị trường ổn định, ít biến động ở mức có thể đoán được

    • B.

      Doanh nghiệp hoạt động trong thị trường có nhiều biến động phức tạp

    • C.

      Doanh nghiệp mới thành lập chưa có số liệu quá khứ

    • D.

      Tất cả các loại doanh nghiệp đều có thể áp dụng

  5. Q 5.

    Khi kỹ thuật lấy mẫu thống kê càng chuẩn xác thì điều gì sẽ xảy ra với thông tin từ khảo sát thị trường?

    • A.

      Thông tin có độ tin cậy càng thấp

    • B.

      Thông tin càng cung cấp độ tin cậy cao

    • C.

      Chi phí khảo sát giảm đáng kể

    • D.

      Thời gian khảo sát kéo dài hơn

  6. Q 6.

    Sự biến động của doanh số bán theo thời gian chịu ảnh hưởng của ít nhất bao nhiêu yếu tố theo phương pháp phân tích chuỗi thời gian?

    • A.

      1 yếu tố

    • B.

      2 yếu tố

    • C.

      3 yếu tố

    • D.

      5 yếu tố

  7. Q 7.

    Ba yếu tố ảnh hưởng đến sự biến động doanh số bán trong phân tích chuỗi thời gian là gì?

    • A.

      Giá cả, chi phí, lợi nhuận

    • B.

      Thời vụ, chu kỳ kinh doanh và xu hướng

    • C.

      Nhân sự, công nghệ, vốn

    • D.

      Cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp

  8. Q 8.

    Đặc điểm nào sau đây đúng với mô hình kinh tế lượng?

    • A.

      Là phương pháp đơn giản nhất, không cần máy tính

    • B.

      Cho phép đánh giá ảnh hưởng của một biến số đến doanh số bán

    • C.

      Dựa hoàn toàn vào bản năng của nhà quản trị

    • D.

      Chỉ áp dụng được cho doanh nghiệp lớn

  9. Q 9.

    Theo tài liệu, mô hình kinh tế lượng có đặc điểm gì?

    • A.

      Hoàn toàn chính xác và không cần phán đoán của nhà quản trị

    • B.

      Là cách thức tinh vi nhất nhưng vẫn không chính xác hoàn toàn

    • C.

      Chỉ dựa trên dữ liệu của 1 năm gần nhất

    • D.

      Không cần phải nhận dạng các biến số

  10. Q 10.

    Dự báo theo kịch bản được định nghĩa là gì?

    • A.

      Sự mô tả bằng văn bản một tương lai có thể xảy ra

    • B.

      Việc tính toán chính xác doanh thu của doanh nghiệp trong tương lai

    • C.

      Báo cáo tài chính tổng hợp của doanh nghiệp

    • D.

      Phương pháp thống kê dựa trên dữ liệu quá khứ

  11. Q 11.

    Theo tài liệu, kịch bản có chủ đích thường phục vụ bao nhiêu mục tiêu lớn?

    • A.

      2 mục tiêu

    • B.

      3 mục tiêu

    • C.

      4 mục tiêu

    • D.

      5 mục tiêu

  12. Q 12.

    Mục tiêu nào sau đây KHÔNG thuộc 4 mục tiêu lớn của kịch bản có chủ đích?

    • A.

      Tạo ra khả năng rộng lớn để đánh giá và lựa chọn chiến lược thích hợp

    • B.

      Cung cấp dữ kiện dựa trên sự tưởng tượng về tương lai

    • C.

      Hỗ trợ trong việc nhận diện các dữ kiện để đảm bảo cho sự phát triển của các kế hoạch đề phòng bất trắc

    • D.

      Tăng tối đa lợi nhuận ngắn hạn của doanh nghiệp

  13. Q 13.

    Kỹ thuật Delphi là gì?

    • A.

      Một công cụ hỗ trợ dự báo dựa trên sự nhất trí của một tập thể các chuyên gia

    • B.

      Phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp

    • C.

      Mô hình tính toán doanh thu dựa trên các biến kinh tế

    • D.

      Công cụ lập ngân sách cho doanh nghiệp

  14. Q 14.

    Theo tài liệu, kỹ thuật Delphi gồm mấy bước cơ bản?

    • A.

      2 bước

    • B.

      3 bước

    • C.

      4 bước

    • D.

      5 bước

  15. Q 15.

    Bước đầu tiên trong kỹ thuật Delphi là gì?

    • A.

      Tổng hợp các ý kiến đánh giá lần thứ 2

    • B.

      Chuẩn bị bảng câu hỏi và gửi tới một số chuyên gia

    • C.

      Tập hợp ý kiến thành báo cáo tóm tắt

    • D.

      Công bố kết quả cuối cùng cho công chúng

  16. Q 16.

    Theo tài liệu, ý kiến của các chuyên gia trong kỹ thuật Delphi thường chỉ nên tiến hành tối đa bao nhiêu vòng?

    • A.

      2 vòng

    • B.

      3 vòng

    • C.

      5 vòng

    • D.

      Không giới hạn số vòng

  17. Q 17.

    Vì sao kỹ thuật Delphi nên giới hạn ở 3 vòng?

    • A.

      Vì kết quả 3 vòng là hoàn toàn chính xác

    • B.

      Vì từ vòng thứ 4 số người tham gia bắt đầu giảm do có những ràng buộc về thời gian

    • C.

      Vì chi phí thực hiện tăng quá cao sau vòng thứ 3

    • D.

      Vì phương pháp không còn hiệu quả sau vòng thứ 3

  18. Q 18.

    Mô hình dự báo mô phỏng là gì?

    • A.

      Sự minh họa về một hệ thống thực tế

    • B.

      Báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh hàng năm

    • C.

      Công cụ phân tích báo cáo tài chính

    • D.

      Phương pháp lập ngân sách theo chương trình

  19. Q 19.

    Trong mô hình mô phỏng, các nhà quản trị thường đặt ra câu hỏi theo dạng nào?

    • A.

      Câu hỏi Tại sao...?

    • B.

      Câu hỏi Như thế nào...?

    • C.

      Câu hỏi Nếu...Thì sao?

    • D.

      Câu hỏi Ai...?

  20. Q 20.

    Theo nhận định chung trong tài liệu, các phương pháp dự báo có đặc điểm gì?

    • A.

      Có phương pháp hoàn hảo để dự báo chính xác tuyệt đối

    • B.

      Không có phương pháp nào hoàn hảo, các phương pháp đều có ước tính hợp lý nhưng có thể không chính xác

    • C.

      Chỉ có mô hình kinh tế lượng mới cho dự báo chính xác

    • D.

      Phương pháp dự báo nào cũng đều cho kết quả sai

  21. Q 21.

    Hoạch định tác nghiệp là gì?

    • A.

      Quá trình ra những quyết định dài hạn về chiến lược kinh doanh

    • B.

      Quá trình ra những quyết định ngắn hạn, chi tiết về nội dung công việc, người thực hiện và cách thức tiến hành

    • C.

      Việc xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh dài hạn cho doanh nghiệp

    • D.

      Việc đánh giá kết quả hoạt động sau khi kế hoạch được thực hiện

  22. Q 22.

    Ai giữ vai trò chủ chốt trong quá trình hoạch định tác nghiệp?

    • A.

      Chỉ có giám đốc điều hành (CEO)

    • B.

      Các quản trị viên cấp cao

    • C.

      Các quản trị viên cấp trung gian, cơ sở và toàn thể nhân viên

    • D.

      Chỉ có các chuyên gia tư vấn bên ngoài

  23. Q 23.

    Lập ngân quỹ được định nghĩa là gì?

    • A.

      Những kế hoạch bằng số được biểu thị bằng sự phân bổ các nguồn theo dự định

    • B.

      Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

    • C.

      Bảng lương của nhân viên trong doanh nghiệp

    • D.

      Hợp đồng mua bán giữa doanh nghiệp với đối tác

  24. Q 24.

    Ngân quỹ tài chính bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Bản kê khai thu nhập, bản kê khai lượng tiền mặt và bảng cân đối kế toán

    • B.

      Báo cáo marketing và kế hoạch quảng cáo

    • C.

      Bảng chấm công và bảng lương nhân viên

    • D.

      Hợp đồng lao động với nhân viên

  25. Q 25.

    Ngân quỹ hoạt động có thể bao gồm những loại nào sau đây?

    • A.

      Ngân quỹ doanh thu, ngân quỹ chi phí, ngân quỹ lợi nhuận, ngân quỹ tiền mặt, ngân quỹ đầu tư xây dựng cơ bản

    • B.

      Chỉ có ngân quỹ doanh thu và ngân quỹ chi phí

    • C.

      Chỉ có ngân quỹ đầu tư xây dựng cơ bản

    • D.

      Chỉ có ngân quỹ lợi nhuận và ngân quỹ tiền mặt

  26. Q 26.

    Phương pháp lập ngân quỹ gia tăng có đặc điểm gì?

    • A.

      Đơn giản, dễ thực hiện nhưng ít chú trọng đến trọng tâm và có thể che giấu lãng phí

    • B.

      Phức tạp nhưng cho kết quả chính xác tuyệt đối

    • C.

      Không dựa vào số liệu quá khứ

    • D.

      Bắt buộc phải lập ngân quỹ từ con số 0

  27. Q 27.

    Phương pháp lập ngân quỹ từ zero do ai khởi xướng?

    • A.

      Boston Consulting Group

    • B.

      Michael Porter

    • C.

      Texas Instruments

    • D.

      Miles và Snow

  28. Q 28.

    Nhược điểm của phương pháp lập ngân quỹ từ zero là gì?

    • A.

      Không phù hợp với doanh nghiệp lớn

    • B.

      Mất thời gian lấy số liệu, phân tích, chi phí lớn, giấy tờ nhiều

    • C.

      Không thể phân bổ nguồn lực hiệu quả

    • D.

      Không thể sắp xếp quyết định theo thứ tự ưu tiên

  29. Q 29.

    Sơ đồ Gantt gồm hai cột với ý nghĩa gì?

    • A.

      Cột ngang biểu thị các công việc, cột dọc biểu thị thời gian

    • B.

      Cột ngang biểu thị thời gian, cột dọc biểu thị các công việc cần làm

    • C.

      Cả hai cột đều biểu thị thời gian

    • D.

      Cả hai cột đều biểu thị công việc

  30. Q 30.

    Sơ đồ Gantt phù hợp với loại công việc nào?

    • A.

      Công việc phức tạp, có nhiều công đoạn chồng chéo

    • B.

      Công việc đơn giản, ít chồng chéo nhau

    • C.

      Công việc đòi hỏi tính toán phức tạp

    • D.

      Công việc chỉ có một người thực hiện

  31. Q 31.

    Sơ đồ trách nhiệm khác sơ đồ Gantt ở điểm nào?

    • A.

      Cột dọc liệt kê các nhân viên thực hiện công việc thay vì liệt kê các công việc

    • B.

      Sơ đồ trách nhiệm không có cột thời gian

    • C.

      Sơ đồ trách nhiệm phức tạp hơn sơ đồ Gantt rất nhiều

    • D.

      Sơ đồ trách nhiệm chỉ dùng cho sản xuất công nghiệp

  32. Q 32.

    Sơ đồ trách nhiệm thường được sử dụng ở đâu?

    • A.

      Các nhà máy sản xuất lớn

    • B.

      Các bộ phận, khoa, ban ở công sở, trường đại học, bệnh viện

    • C.

      Các công trường xây dựng

    • D.

      Các doanh nghiệp thương mại điện tử

  33. Q 33.

    Sơ đồ mạng thường được sử dụng cho loại dự án nào?

    • A.

      Dự án đơn giản, ít công việc

    • B.

      Dự án phức tạp gồm nhiều công việc khác nhau liên quan chặt chẽ

    • C.

      Chỉ dự án xây dựng

    • D.

      Chỉ dự án sản xuất

  34. Q 34.

    Đường găng trong sơ đồ mạng là gì?

    • A.

      Đường nối liền các công việc găng (công việc xung yếu quyết định thời hạn thực hiện dự án)

    • B.

      Đường nối các công việc đơn giản nhất

    • C.

      Đường thể hiện tiến độ thực tế của dự án

    • D.

      Đường nối các công việc của nhà thầu phụ

  35. Q 35.

    Ma trận SWOT phân tích những yếu tố nào?

    • A.

      Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội), Threats (Nguy cơ)

    • B.

      Sales, Wage, Output, Technology

    • C.

      Strategy, Workforce, Organization, Timing

    • D.

      Supply, Workflow, Operation, Turnover

  36. Q 36.

    Trong ma trận SWOT, chiến lược SO có nghĩa là gì?

    • A.

      Sử dụng điểm mạnh để khai thác các cơ hội bên ngoài

    • B.

      Hạn chế điểm yếu để tránh nguy cơ

    • C.

      Sử dụng điểm mạnh để né tránh nguy cơ

    • D.

      Hạn chế điểm yếu để khai thác cơ hội

  37. Q 37.

    Chiến lược WT trong ma trận SWOT có mục đích gì?

    • A.

      Tối thiểu hóa các điểm yếu để né tránh các nguy cơ

    • B.

      Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội

    • C.

      Sử dụng điểm mạnh để đối phó với nguy cơ

    • D.

      Hạn chế điểm yếu để tận dụng cơ hội

  38. Q 38.

    Ma trận BCG được đưa ra bởi tổ chức nào?

    • A.

      McKinsey & Company

    • B.

      Boston Consulting Group (BCG)

    • C.

      Bain & Company

    • D.

      Texas Instruments

  39. Q 39.

    Ma trận BCG được xây dựng dựa trên hai biến số chiến lược nào?

    • A.

      Thị phần tương đối (RMS) và tốc độ tăng trưởng thị trường (MGR)

    • B.

      Giá thành sản phẩm và số lượng bán ra

    • C.

      Số lao động và vốn đầu tư

    • D.

      Chi phí quảng cáo và doanh thu

  40. Q 40.

    Trong ma trận BCG, thị phần tương đối (RMS) được tính như thế nào?

    • A.

      Là tỷ số giữa doanh số của SBU so với đối thủ cạnh tranh mạnh nhất

    • B.

      Là tổng doanh số của toàn ngành

    • C.

      Là phần trăm tăng trưởng hàng năm

    • D.

      Là số lượng đối thủ cạnh tranh trong ngành

  41. Q 41.

    Theo ma trận BCG, sản phẩm 'Ngôi sao' có đặc điểm gì?

    • A.

      Có tốc độ tăng thị trường lớn và thị phần cao

    • B.

      Có thị phần cao nhưng tốc độ tăng trưởng thị trường thấp

    • C.

      Có tốc độ tăng trưởng cao nhưng thị phần thấp

    • D.

      Có thị phần thấp và tốc độ tăng trưởng thấp

  42. Q 42.

    Sản phẩm 'Con bò sữa' trong ma trận BCG có đặc điểm gì?

    • A.

      Có thị phần tương đối lớn nhưng nằm trong ngành đã chín muồi, tăng trưởng chậm

    • B.

      Có thị phần cao và tốc độ tăng trưởng thị trường lớn

    • C.

      Có thị phần thấp và thị trường tăng trưởng mạnh

    • D.

      Có thị phần thấp trong thị trường trì trệ

  43. Q 43.

    Chiến lược đề xuất cho sản phẩm 'Con bò sữa' trong ma trận BCG là gì?

    • A.

      Đầu tư mạnh để chiếm lĩnh thị trường

    • B.

      Vắt tiền mặt càng nhiều càng tốt, hạn chế đầu tư

    • C.

      Dần dần từ bỏ việc sản xuất

    • D.

      Đánh liều đầu tư để tăng thị phần

  44. Q 44.

    Sản phẩm 'Nghi vấn' trong ma trận BCG có đặc điểm gì?

    • A.

      Thị trường đang tăng trưởng rất mạnh nhưng doanh nghiệp có thị phần khá nhỏ

    • B.

      Có thị phần lớn và thị trường đã chín muồi

    • C.

      Có thị phần thấp và thị trường trì trệ

    • D.

      Có thị phần lớn và thị trường tăng trưởng mạnh

  45. Q 45.

    Mô hình 'Năm lực lượng' được đề xuất bởi ai?

    • A.

      Philip Kotler

    • B.

      Michael Porter

    • C.

      Henry Mintzberg

    • D.

      Peter Drucker

  46. Q 46.

    Chiến lược 'dẫn đầu về giá' có đặc điểm gì?

    • A.

      Chủ trương cạnh tranh bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn đối thủ

    • B.

      Tập trung vào phục vụ một mảng thị trường hẹp

    • C.

      Chinh phục khách hàng bằng chất lượng sản phẩm cao

    • D.

      Đưa ra tính năng mới lạ của sản phẩm thông dụng

  47. Q 47.

    Chiến lược 'người tìm kiếm' (Prospectors) theo Miles và Snow đặc trưng bởi điều gì?

    • A.

      Theo đuổi sự ổn định và ít thay đổi

    • B.

      Theo đuổi sự đổi mới bằng cách tìm kiếm và khai thác sản phẩm mới

    • C.

      Mô phỏng và bắt chước sản phẩm của đối thủ

    • D.

      Tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ

  48. Q 48.

    Chiến lược 'người phân tích' (Analyzers) có đặc điểm gì?

    • A.

      Giảm độ mạo hiểm bằng cách theo sau đổi mới của đối thủ đã thành công

    • B.

      Luôn là người đầu tiên tung sản phẩm mới ra thị trường

    • C.

      Tập trung vào một thị trường ngách ổn định

    • D.

      Đầu tư mạnh vào quảng cáo và khuyến mãi

  49. Q 49.

    Một trong những điểm yếu của ma trận BCG là gì?

    • A.

      Quá phức tạp, đòi hỏi nhiều dữ liệu đầu vào

    • B.

      Quá đơn giản khi chỉ sử dụng hai chỉ tiêu RMS và MGR, không đưa ra chiến lược cụ thể

    • C.

      Không thể áp dụng cho doanh nghiệp đa quốc gia

    • D.

      Yêu cầu phải có máy tính hiện đại để tính toán

  50. Q 50.

    Theo tài liệu, ma trận BCG có thể xác định được vị trí của SBU kinh doanh sản phẩm mới hay không?

    • A.

      Có, ma trận BCG xác định được vị trí của mọi SBU

    • B.

      Không, đây là một trong những điểm yếu của ma trận BCG

    • C.

      Chỉ xác định được nếu sản phẩm đã tồn tại trên 5 năm

    • D.

      Chỉ xác định được nếu doanh nghiệp có doanh thu trên 100 tỷ

Answers and explanations are in mode.