Đề thi trắc nghiệm - Lý thuyết quản trị (Môi trường kinh doanh và các trường phái quản trị)
Exam info
- Subject
- Quản trị học - Lý thuyết quản trị
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 75 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo nội dung bài học, biến số nào sau đây KHÔNG được xếp vào nhóm yếu tố nhân khẩu học tác động đến hoạt động quản trị doanh nghiệp?
- A.
Dân số và tốc độ tăng dân số
- B.
Tuổi thọ và cấu trúc độ tuổi
- C.
Cơ cấu, quy mô hộ gia đình
- D.
Trình độ học vấn của lao động phổ thông
- A.
- Q 2.
Khi dân số tăng và quy mô dân số lớn, doanh nghiệp thường có điều kiện thuận lợi hơn về:
- A.
Dung lượng thị trường và khả năng tiêu thụ sản phẩm
- B.
Giảm chi phí nguyên vật liệu đầu vào
- C.
Tăng cường độc quyền trên thị trường
- D.
Giảm áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp
- A.
- Q 3.
Sự thay đổi về tuổi thọ và cấu trúc độ tuổi của dân cư sẽ trực tiếp dẫn đến:
- A.
Thay đổi chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương
- B.
Thay đổi cơ cấu khách hàng tiềm năng theo độ tuổi
- C.
Tăng trưởng GDP của quốc gia
- D.
Thay đổi tỷ giá hối đoái
- A.
- Q 4.
Cơ cấu và quy mô hộ gia đình có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi phân tích trong mối liên hệ với:
- A.
Chính sách tài khóa của Chính phủ
- B.
Tỷ giá hối đoái và lãi suất
- C.
Thu nhập của người tiêu thụ
- D.
Chính sách bảo hiểm xã hội
- A.
- Q 5.
Sự chuyển dịch dân cư ảnh hưởng đến doanh nghiệp thông qua việc:
- A.
Thay đổi lãi suất ngân hàng
- B.
Hình thành hoặc suy giảm mức độ tập trung dân cư ở một khu vực địa lý
- C.
Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội
- D.
Thay đổi chính sách ngoại giao
- A.
- Q 6.
Khía cạnh quốc tế của môi trường bên ngoài đề cập đến điều gì?
- A.
Chỉ các yếu tố chính trị ở nước ngoài
- B.
Chỉ các cơ hội xuất khẩu hàng hóa
- C.
Sự kiện từ nước ngoài và cơ hội từ các quốc gia khác
- D.
Chỉ các yếu tố văn hóa xã hội
- A.
- Q 7.
Theo bài học, sự phát triển của Internet đã tạo ra tác động nào sau đây?
- A.
Hạn chế khả năng cạnh tranh toàn cầu của doanh nghiệp
- B.
Chỉ các công ty lớn mới có thể tiếp cận thị trường thế giới
- C.
Ngay cả những công ty nhỏ nhất cũng có thể nhắm vào thị trường thế giới
- D.
Làm giảm tính cạnh tranh trên phạm vi toàn cầu
- A.
- Q 8.
Khi nhà quản trị hoạt động ở phạm vi toàn cầu, họ phải xem xét các nhân tố pháp luật, chính trị, văn hóa xã hội và kinh tế ở đâu?
- A.
Chỉ ở nước sở tại
- B.
Chỉ ở các nước có thị trường lớn
- C.
Không chỉ ở nước sở tại mà ở các nước khác
- D.
Chỉ ở các nước có cùng điều kiện phát triển
- A.
- Q 9.
Trong môi trường vi mô, các nhà cung ứng được định nghĩa là:
- A.
Người tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp
- B.
Đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành
- C.
Những người cung cấp đầu vào cho quá trình sản xuất kinh doanh
- D.
Cơ quan quản lý nhà nước về ngành
- A.
- Q 10.
Theo bài học, khi nguồn lực trở nên khan hiếm và giá cả tăng, doanh nghiệp sẽ:
- A.
Có thêm nhiều cơ hội kinh doanh mới
- B.
Bị xấu đi cơ hội thị trường cho việc kinh doanh
- C.
Không bị ảnh hưởng bởi yếu tố cung ứng
- D.
Được hỗ trợ tăng lợi nhuận
- A.
- Q 11.
Khách hàng trong môi trường vi mô có vai trò:
- A.
Phụ trợ cho hoạt động sản xuất
- B.
Quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp
- C.
Không có ảnh hưởng đáng kể
- D.
Chỉ ảnh hưởng đến khâu quảng cáo
- A.
- Q 12.
Người mua có ưu thế có thể làm giảm lợi nhuận của ngành hàng bằng cách nào?
- A.
Mua hàng với khối lượng nhỏ hơn
- B.
Hợp tác chặt chẽ với nhà cung ứng
- C.
Ép giá xuống hoặc đòi hỏi chất lượng và dịch vụ cao hơn
- D.
Đầu tư vào dây chuyền sản xuất của người bán
- A.
- Q 13.
Theo bài học, người mua được coi là có ưu thế khi:
- A.
Mua hàng với khối lượng rất nhỏ
- B.
Sản phẩm của người bán ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm của người mua
- C.
Lượng mua chiếm tỉ lệ lớn trong khối lượng hàng hóa bán ra của doanh nghiệp
- D.
Việc chuyển sang mua hàng của người khác gây tốn kém rất lớn
- A.
- Q 14.
Mối đe dọa nào sau đây làm tăng sức mạnh của người mua?
- A.
Người mua cảnh báo sẽ tự sản xuất sản phẩm thay thế
- B.
Người mua đưa ra tín hiệu đe dọa đáng tin cậy là sẽ hội nhập về phía sau với các nhà cung ứng
- C.
Người mua phụ thuộc hoàn toàn vào một nhà cung cấp
- D.
Người mua có chi phí chuyển đổi rất cao
- A.
- Q 15.
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp quyết định điều gì trong ngành?
- A.
Chính sách thuế của doanh nghiệp
- B.
Tính chất và mức độ tranh đua, hoặc thủ thuật giành lợi thế trong ngành
- C.
Giá cả nguyên vật liệu đầu vào
- D.
Lãi suất cho vay ngân hàng
- A.
- Q 16.
Mức độ cạnh tranh trong ngành KHÔNG phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
- A.
Số lượng doanh nghiệp tham gia cạnh tranh
- B.
Mức độ tăng trưởng của ngành
- C.
Cơ cấu chi phí cố định
- D.
Chính sách ngoại giao của quốc gia
- A.
- Q 17.
Khi phân tích đối thủ cạnh tranh, doanh nghiệp cần tìm hiểu KHÔNG bao gồm nội dung nào?
- A.
Mục tiêu tương lai của đối thủ
- B.
Chiến lược đối thủ đang thực hiện
- C.
Tiềm năng và biện pháp phản ứng của đối thủ
- D.
Cơ cấu tổ chức nội bộ chi tiết và mức lương nhân viên của đối thủ
- A.
- Q 18.
Hàng rào ngăn cản sự xâm nhập của đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn KHÔNG bao gồm:
- A.
Lợi thế do sản xuất trên quy mô lớn
- B.
Chi phí chuyển đổi mặt hàng cao
- C.
Chi phí chuyển đổi mặt hàng thấp
- D.
Sự chống trả mạnh mẽ của các doanh nghiệp đã đứng vững
- A.
- Q 19.
Sản phẩm thay thế được định nghĩa là:
- A.
Sản phẩm cùng loại của đối thủ cạnh tranh
- B.
Sản phẩm khác có thể thỏa mãn cùng nhu cầu của người tiêu dùng
- C.
Sản phẩm nhập khẩu có giá rẻ hơn
- D.
Sản phẩm đã qua sử dụng
- A.
- Q 20.
Theo bài học, sức ép từ các sản phẩm thay thế tác động đến doanh nghiệp như thế nào?
- A.
Mở rộng tiềm năng lợi nhuận của ngành
- B.
Hạn chế tiềm năng lợi nhuận do mức giá cao nhất bị khống chế
- C.
Không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh
- D.
Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp lớn
- A.
- Q 21.
Theo bài học, phần lớn các sản phẩm thay thế xuất hiện là kết quả của:
- A.
Sự thay đổi khí hậu
- B.
Sự phát triển công nghệ
- C.
Chính sách tài khóa của Chính phủ
- D.
Di cư lao động quốc tế
- A.
- Q 22.
Để đối phó với sản phẩm thay thế, doanh nghiệp cần làm gì theo bài học?
- A.
Chỉ tập trung giảm giá bán
- B.
Chú ý và dành nguồn lực để phát triển và vận dụng công nghệ mới
- C.
Ngừng sản xuất các sản phẩm hiện tại
- D.
Tăng cường quảng cáo trên truyền hình
- A.
- Q 23.
Mục đích của việc phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp là:
- A.
Tìm hiểu về khách hàng mục tiêu
- B.
Xác định rõ ưu và nhược điểm để phát huy thế mạnh và khắc phục hạn chế
- C.
Phân tích đối thủ cạnh tranh trong ngành
- D.
Nghiên cứu môi trường quốc tế
- A.
- Q 24.
Yếu tố tài chính - kế toán trong phân tích môi trường bên trong KHÔNG bao gồm nội dung nào?
- A.
Khả năng huy động vốn ngắn hạn và dài hạn
- B.
Chi phối vốn so với toàn ngành và đối thủ cạnh tranh
- C.
Tâm lý và thị hiếu của khách hàng mục tiêu
- D.
Hệ thống kế toán phục vụ lập kế hoạch tài chính và lợi nhuận
- A.
- Q 25.
Yếu tố sản xuất và nghiệp vụ kỹ thuật trong phân tích nội bộ bao gồm:
- A.
Cơ cấu mặt hàng dịch vụ và khả năng mở rộng chu kỳ sống sản phẩm
- B.
Phân tích tỷ giá hối đoái và lãi suất
- C.
Chính sách thuế và phí
- D.
Phân tích tâm lý khách hàng mục tiêu
- A.
- Q 26.
Yếu tố nhân sự và bộ máy quản lý KHÔNG bao gồm:
- A.
Trình độ tay nghề và tư cách đạo đức của cán bộ công nhân viên
- B.
Cơ cấu tổ chức và uy tín của doanh nghiệp
- C.
Tổ chức hệ thống thông tin giao tiếp
- D.
Phân tích chiến lược giá của đối thủ cạnh tranh
- A.
- Q 27.
Lý thuyết cổ điển về quản trị xuất hiện vào thời gian nào?
- A.
Đầu thế kỷ XVIII
- B.
Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX
- C.
Giữa thế kỷ XX
- D.
Cuối thế kỷ XX
- A.
- Q 28.
Lý thuyết cổ điển về quản trị gồm mấy dòng lý thuyết chính?
- A.
1 dòng
- B.
2 dòng
- C.
3 dòng
- D.
4 dòng
- A.
- Q 29.
F.W. Taylor được gọi là:
- A.
Cha đẻ của phương pháp quản trị khoa học
- B.
Cha đẻ của quản trị hành chính
- C.
Cha đẻ của lý thuyết tâm lý trong quản trị
- D.
Cha đẻ của quản trị chiến lược hiện đại
- A.
- Q 30.
Tác phẩm "Các nguyên tắc quản trị một cách khoa học" của Taylor xuất bản lần đầu vào năm:
- A.
1901
- B.
1911
- C.
1921
- D.
1931
- A.
- Q 31.
Theo Taylor, nhược điểm của cách quản lý cũ KHÔNG bao gồm:
- A.
Thuê mướn công nhân không lưu ý đến khả năng nghề nghiệp
- B.
Công nhân tự định đoạt tốc độ làm việc theo thói quen
- C.
Áp dụng phương pháp khoa học trong tổ chức lao động
- D.
Hầu hết công việc và trách nhiệm đều giao cho công nhân
- A.
- Q 32.
Nguyên tắc quản trị khoa học của Taylor nhấn mạnh điều gì?
- A.
Khuyến khích nỗ lực cá nhân riêng lẻ
- B.
Phân chia công việc giữa nhà quản trị và công nhân
- C.
Để công nhân tự ý lựa chọn phương pháp làm việc
- D.
Không cần huấn luyện công nhân
- A.
- Q 33.
Charles Babbage chủ trương điều gì trong quản trị?
- A.
Chuyên môn hóa lao động và dùng toán học tính toán sử dụng nguyên vật liệu tối ưu
- B.
Tăng giờ làm việc để tăng năng suất
- C.
Giảm lương công nhân
- D.
Tăng cường kiểm soát tài chính
- A.
- Q 34.
Frank và Lilian Gilbreth được biết đến là những người đầu tiên:
- A.
Nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp
- B.
Nghiên cứu thời gian - động tác trong lao động
- C.
Xây dựng hệ thống lương ba cấp
- D.
Phát triển thuyết X và thuyết Y
- A.
- Q 35.
Sơ đồ Gantt do Henry Gantt phát triển nhằm mục đích:
- A.
Mô tả dòng công việc cần để hoàn thành một nhiệm vụ
- B.
Mô tả cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
- C.
Phân tích báo cáo tài chính
- D.
Đánh giá năng lực nhân viên
- A.
- Q 36.
Đóng góp quan trọng nhất của trường phái quản trị khoa học là:
- A.
Phát triển kỹ năng quản trị qua phân công và chuyên môn hóa quá trình lao động
- B.
Là những người đầu tiên coi quản trị như một đối tượng nghiên cứu khoa học
- C.
Đề cao yếu tố tâm lý xã hội của con người
- D.
Xây dựng thuyết X và thuyết Y
- A.
- Q 37.
Hạn chế của lý thuyết quản trị khoa học là:
- A.
Áp dụng tốt trong mọi môi trường phức tạp
- B.
Quá đề cao bản chất kinh tế và duy lý của con người, đánh giá thấp nhu cầu xã hội
- C.
Không chú trọng đến yếu tố kỹ thuật
- D.
Đề cao nhu cầu tự thể hiện của con người
- A.
- Q 38.
Max Weber là đại diện tiêu biểu của trường phái nào?
- A.
Trường phái quản trị khoa học
- B.
Trường phái quản trị hành chính
- C.
Trường phái tâm lý
- D.
Trường phái hệ thống
- A.
- Q 39.
Theo Max Weber, khái niệm "quan liêu bàn giấy" được định nghĩa là:
- A.
Hệ thống tổ chức cứng nhắc, lỗi thời
- B.
Hệ thống chức vụ và nhiệm vụ được xác định rõ ràng, phân công phân nhiệm chính xác
- C.
Cơ quan hành chính công quyền
- D.
Hệ thống kiểm soát tài chính nội bộ
- A.
- Q 40.
Cơ sở tư tưởng của Max Weber là:
- A.
Ý niệm thẩm quyền hành chính
- B.
Ý niệm thẩm quyền hợp pháp và hợp lý
- C.
Ý niệm quyền lực cá nhân
- D.
Ý niệm dân chủ trực tiếp
- A.
- Q 41.
Đặc tính chủ nghĩa quan liêu của Weber KHÔNG bao gồm:
- A.
Phân công lao động với thẩm quyền và trách nhiệm rõ ràng, hợp pháp hóa
- B.
Chức vụ thiết lập theo hệ thống chỉ huy, mỗi chức vụ nằm dưới chức vụ khác cao hơn
- C.
Nhân sự được tuyển dụng theo khả năng qua thi cử, huấn luyện và kinh nghiệm
- D.
Nhân sự được tuyển dụng và thăng cấp theo quan hệ gia đình và dòng tộc
- A.
- Q 42.
Hạn chế của trường phái quản trị hành chính là:
- A.
Không phù hợp với tổ chức ổn định, ít thay đổi
- B.
Quan điểm quản trị cứng rắn, ít chú ý đến con người và xã hội
- C.
Quá chú trọng yếu tố tâm lý
- D.
Tập trung quá mức vào động viên vật chất
- A.
- Q 43.
Lý thuyết tâm lý xã hội trong quản trị còn được gọi là:
- A.
Lý thuyết hành vi
- B.
Lý thuyết cổ điển
- C.
Lý thuyết hệ thống
- D.
Lý thuyết tình huống
- A.
- Q 44.
Lý thuyết tâm lý trong quản trị bắt đầu xuất hiện ở Mỹ vào thời gian nào?
- A.
Thập niên 20
- B.
Thập niên 30
- C.
Thập niên 50
- D.
Thập niên 70
- A.
- Q 45.
Tháp nhu cầu của Abraham Maslow gồm mấy bậc?
- A.
3 bậc
- B.
4 bậc
- C.
5 bậc
- D.
6 bậc
- A.
- Q 46.
Theo tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào ở vị trí cao nhất?
- A.
Nhu cầu vật chất
- B.
Nhu cầu an toàn
- C.
Nhu cầu tự hoàn thiện
- D.
Nhu cầu xã hội
- A.
- Q 47.
Douglas McGregor đã đưa ra những giả thuyết nào về con người trong quản trị?
- A.
Thuyết X và thuyết Y
- B.
Thuyết A và thuyết B
- C.
Thuyết Z
- D.
Thuyết quan liêu
- A.
- Q 48.
Theo thuyết X của McGregor, quan niệm về con người là:
- A.
Con người thích thú với công việc nếu có thuận lợi
- B.
Phần đông mọi người không thích làm việc, thích được chỉ huy hơn tự chịu trách nhiệm
- C.
Con người luôn tự giác và sáng tạo
- D.
Con người chỉ cần tự do là làm việc hiệu quả
- A.
- Q 49.
Nghiên cứu Hawthorne của Elton Mayo cho thấy điều gì?
- A.
Tiền lương là yếu tố quyết định duy nhất năng suất
- B.
Sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý ảnh hưởng lớn đến năng suất lao động
- C.
Công nhân chỉ quan tâm đến vật chất
- D.
Kiểm soát chặt chẽ là yếu tố quyết định năng suất
- A.
- Q 50.
Theo nội dung bài học, mỗi doanh nghiệp chịu tác động của các yếu tố môi trường kinh doanh:
- A.
Với cùng mức độ giống nhau bất kể loại hình kinh doanh
- B.
Với mức độ khác nhau tùy theo tính chất hoạt động sản xuất kinh doanh
- C.
Hoàn toàn không phụ thuộc vào đặc điểm riêng của doanh nghiệp
- D.
Chỉ chịu tác động của các yếu tố bên ngoài
- A.
Answers and explanations are in mode.