Lý thuyết Quản trị University

Đề thi trắc nghiệm Lý thuyết Quản trị - Phần Môi trường kinhdoanh và Lý thuyết cổ điển

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Lý thuyết Quản trị
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo trường phái quản trị khoa học, mục tiêu chính của các nhà quản trị khi nghiên cứu tại xưởng máy là gì?

    • A.

      Xây dựng hệ thống pháp luật cho xí nghiệp

    • B.

      Nâng cao năng suất, hiệu quả và cắt giảm sự lãng phí

    • C.

      Phát triển các nguyên tắc quản trị tổng quát cho cả tổ chức

    • D.

      Nghiên cứu mối quan hệ giữa nhà quản trị với cổ đông

  2. Q 2.

    F.W. Taylor được gọi là "cha đẻ" của phương pháp quản trị nào?

    • A.

      Quản trị hành chính

    • B.

      Quản trị hiện đại

    • C.

      Quản trị khoa học

    • D.

      Quản trị chiến lược

  3. Q 3.

    Nhược điểm nào sau đây thuộc cách quản lý cũ mà Taylor đã chỉ trích?

    • A.

      Công việc được thực hiện theo tiêu chuẩn khoa học

    • B.

      Nhà quản trị tập trung vào việc lập kế hoạch và tổ chức

    • C.

      Thuê mướn công nhân theo thứ tự ai đến trước mướn trước, không lưu ý đến khả năng

    • D.

      Công nhân được huấn luyện có hệ thống tổ chức

  4. Q 4.

    Theo Taylor, điều gì cần được xác định rõ trong chức năng của nhà quản trị thay vì để công nhân tự lựa chọn?

    • A.

      Chức năng kiểm toán tài chính

    • B.

      Chức năng hoạch định

    • C.

      Chức năng Marketing

    • D.

      Chức năng tuyển dụng nhân sự cấp cao

  5. Q 5.

    Charles Babbage (1792 - 1871) được biết đến với đóng góp nào trong quản trị?

    • A.

      Phát triển hệ thống sơ đồ Gantt

    • B.

      Chủ trương chuyên môn hóa lao động và dùng toán học tính toán cách sử dụng nguyên vật liệu tối ưu

    • C.

      Xây dựng hệ thống quan liêu bàn giấy

    • D.

      Đề xuất 14 nguyên tắc quản trị

  6. Q 6.

    Ai là người đầu tiên đề nghị phương pháp chia lợi nhuận để duy trì quan hệ giữa công nhân và người quản lý?

    • A.

      Henry Gantt

    • B.

      Charles Babbage

    • C.

      Frank Gilbreth

    • D.

      Max Weber

  7. Q 7.

    Hệ thống xếp loại các động tác (như cách nắm đồ vật, cách di chuyển) được phát triển bởi ai?

    • A.

      F.W. Taylor

    • B.

      Henry Fayol

    • C.

      Frank và Lilian Gilbreth

    • D.

      Henry Gantt

  8. Q 8.

    Sơ đồ Gantt có ý nghĩa gì trong quản trị?

    • A.

      Mô tả cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp

    • B.

      Mô tả dòng công việc cần để hoàn thành nhiệm vụ, vạch ra các giai đoạn theo kế hoạch

    • C.

      Phân tích các đối thủ cạnh tranh trên thị trường

    • D.

      Đánh giá hiệu quả tài chính của doanh nghiệp

  9. Q 9.

    Hệ thống chỉ tiêu công việc và khen thưởng cho công nhân đạt/vượt chỉ tiêu được đề xuất bởi ai?

    • A.

      Charles Babbage

    • B.

      Henry Gantt

    • C.

      F.W. Taylor

    • D.

      Lilian Gilbreth

  10. Q 10.

    Hạn chế quan trọng nhất của lý thuyết quản trị khoa học là gì?

    • A.

      Quá đề cao bản chất kinh tế và duy lý của con người mà đánh giá thấp nhu cầu xã hội và tự thể hiện

    • B.

      Không chú trọng đến việc tăng năng suất lao động

    • C.

      Phớt lờ hoàn toàn vấn đề kỹ thuật

    • D.

      Không đề cập đến khả năng huấn luyện nhân viên

  11. Q 11.

    Henry Fayol (1841 - 1925) là nhà quản trị hành chính nổi tiếng người nước nào?

    • A.

      Đức

    • B.

      Mỹ

    • C.

      Pháp

    • D.

      Anh

  12. Q 12.

    Theo Fayol, ngoài quản trị tổng quát, doanh nghiệp còn cần thực hiện bao nhiêu việc quan trọng khác?

    • A.

      Ba việc

    • B.

      Bốn việc

    • C.

      Năm việc

    • D.

      Sáu việc

  13. Q 13.

    Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc 14 nguyên tắc quản trị của Fayol?

    • A.

      Phân công lao động

    • B.

      Quyền lợi chung phải đặt lên quyền lợi riêng

    • C.

      Mỗi công nhân có thể nhận lệnh từ nhiều cấp chỉ huy

    • D.

      Xây dựng tinh thần tập thể

  14. Q 14.

    Theo Fayol, nguyên tắc "thống nhất chỉ huy" có nội dung gì?

    • A.

      Mỗi công nhân chỉ nhận lệnh từ một cấp chỉ huy trực tiếp duy nhất

    • B.

      Quyền quyết định phải phân tán cho nhiều người

    • C.

      Công nhân phải tuân theo mệnh lệnh của nhiều cấp

    • D.

      Mỗi phòng ban phải có nhiều trưởng phòng

  15. Q 15.

    Theo Fayol, quyền quyết định trong doanh nghiệp phải được tổ chức như thế nào?

    • A.

      Phân tán đều cho các bộ phận

    • B.

      Tập trung về một mối

    • C.

      Giao cho công nhân quyết định

    • D.

      Phụ thuộc vào quyết định của khách hàng

  16. Q 16.

    Max Weber (1864 - 1920) là nhà xã hội học người nước nào?

    • A.

      Pháp

    • B.

      Đức

    • C.

      Mỹ

    • D.

      Anh

  17. Q 17.

    Khái niệm "quan liêu bàn giấy" theo Weber được định nghĩa là gì?

    • A.

      Hệ thống kinh doanh dựa trên lợi nhuận

    • B.

      Hệ thống chức vụ và nhiệm vụ được xác định rõ ràng, phân công phân nhiệm chính

    • C.

      Phương pháp chia lợi nhuận cho công nhân

    • D.

      Sơ đồ mô tả dòng công việc

  18. Q 18.

    Theo Weber, đặc tính nào sau đây thuộc chủ nghĩa quan liêu?

    • A.

      Phân công lao động với thẩm quyền và trách nhiệm quy định rõ, được hợp pháp hóa

    • B.

      Tuyển dụng nhân sự dựa trên quan hệ gia đình

    • C.

      Quản trị phải gắn liền với sở hữu

    • D.

      Mọi quyết định chỉ dựa trên cảm tính

  19. Q 19.

    Theo Weber, các chức vụ trong tổ chức quan liêu được thiết lập như thế nào?

    • A.

      Theo hệ thống chỉ huy, mỗi chức vụ nằm dưới một chức vụ khác cao hơn

    • B.

      Độc lập với nhau, không có quan hệ trên dưới

    • C.

      Theo số năm công tác

    • D.

      Theo ý muốn chủ quan của cấp trên

  20. Q 20.

    Theo Weber, quyền hành trong tổ chức quan liêu căn cứu vào đâu?

    • A.

      Tài sản cá nhân của người nắm giữ

    • B.

      Chức vụ, và chức vụ tạo ra quyền hành

    • C.

      Mối quan hệ gia đình

    • D.

      Trình độ học vấn cá nhân

  21. Q 21.

    Nguyên tắc "quản trị phải tách rời sở hữu" thuộc tư tưởng của ai?

    • A.

      Henry Fayol

    • B.

      F.W. Taylor

    • C.

      Max Weber

    • D.

      Charles Babbage

  22. Q 22.

    Hạn chế lớn nhất của trường phái quản trị hành chính là gì?

    • A.

      Quan điểm quản trị cứng rắn, ít chú ý đến con người và xã hội

    • B.

      Không đóng góp gì cho lý luận quản trị

    • C.

      Không thể áp dụng được nguyên tắc nào trong thực tế

    • D.

      Chỉ tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ

  23. Q 23.

    Theo tài liệu, tại sao các tư tưởng quản trị hành chính "chỉ phù hợp với một tổ chức ổn định, ít thay đổi"?

    • A.

      Vì chúng quá tập trung vào lợi nhuận

    • B.

      Vì các tư tưởng được thiết lập không đề cập tới môi trường

    • C.

      Vì chúng quá tập trung vào Marketing

    • D.

      Vì chúng được xây dựng cho các doanh nghiệp lớn

  24. Q 24.

    Các yếu tố thuộc môi trường vi mô (môi trường ngành) bao gồm những gì?

    • A.

      Văn hóa, tôn giáo, trình độ dân trí

    • B.

      Nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế

    • C.

      Khí hậu, địa lý, dân số

    • D.

      Tài chính, nhân sự, sản xuất

  25. Q 25.

    Khi phân tích các nhà cung ứng, nhà quản trị cần quan tâm đến những phương diện nào?

    • A.

      Chỉ cần quan tâm đến giá cả

    • B.

      Khả năng cung ứng về số lượng, chất lượng, giá cả, thời gian, địa điểm và thái độ của nhà cung cấp

    • C.

      Chỉ cần quan tâm đến thái độ của nhà cung cấp

    • D.

      Không cần quan tâm vì đây là yếu tố bên ngoài không kiểm soát được

  26. Q 26.

    Theo tài liệu, điều kiện nào khiến người mua có ưu thế trong thương lượng?

    • A.

      Lượng mua chiếm tỉ lệ nhỏ trong khối lượng hàng hóa bán ra

    • B.

      Việc chuyển sang mua hàng của người khác gây nhiều tốn kém

    • C.

      Lượng mua chiếm tỉ lệ lớn trong khối lượng hàng hóa bán ra của doanh nghiệp

    • D.

      Sản phẩm của người bán ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm của người mua

  27. Q 27.

    Sản phẩm thay thế được định nghĩa là gì?

    • A.

      Sản phẩm do đối thủ cạnh tranh sản xuất ra

    • B.

      Sản phẩm khác có thể thỏa mãn cùng nhu cầu của người tiêu dùng

    • C.

      Sản phẩm nhập khẩu từ nước ngoài

    • D.

      Sản phẩm cao cấp hơn trong cùng dòng

  28. Q 28.

    Hàng rào nào sau đây có thể ngăn cản sự xâm nhập của đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn?

    • A.

      Lợi thế do sản xuất trên quy mô lớn

    • B.

      Sự gia tăng dân số

    • C.

      Sự thay đổi khí hậu

    • D.

      Mức lương của công nhân

  29. Q 29.

    Yếu tố nào thuộc môi trường bên trong doanh nghiệp cần được phân tích?

    • A.

      Tài chính - kế toán, sản xuất và nghiệp vụ kỹ thuật, nhân sự và bộ máy quản lý

    • B.

      Chỉ có tài chính và Marketing

    • C.

      Chỉ có nhân sự và khách hàng

    • D.

      Chỉ có sản xuất và đối thủ cạnh tranh

  30. Q 30.

    Khi phân tích yếu tố tài chính - kế toán, doanh nghiệp cần xem xét điều gì?

    • A.

      Khả năng huy động vốn, chi phối vốn, các vấn đề về thuế và tỷ lệ lãi suất

    • B.

      Chỉ cần xem xét doanh thu hàng năm

    • C.

      Chỉ cần xem xét chi phí nhân sự

    • D.

      Chỉ cần xem xét tình hình nợ

  31. Q 31.

    Yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm "Sản xuất và nghiệp vụ kỹ thuật" của môi trường bên trong?

    • A.

      Cơ cấu mặt hàng dịch vụ

    • B.

      Khả năng mở rộng chu kỳ sống của sản phẩm chính

    • C.

      Trình độ tay nghề và tư cách đạo đức của cán bộ công nhân viên

    • D.

      Chiến lược giá và tính linh hoạt trong việc định giá

  32. Q 32.

    Yếu tố nhân khẩu học ảnh hưởng đến hoạt động quản trị thông qua biến số nào sau đây?

    • A.

      Dân số và tốc độ tăng dân số

    • B.

      Lãi suất ngân hàng

    • C.

      Công nghệ sản xuất

    • D.

      Tỷ giá hối đoái

  33. Q 33.

    Sự thay đổi cấu trúc độ tuổi của dân cư ảnh hưởng đến điều gì?

    • A.

      Thay đổi cơ cấu khách hàng tiềm năng theo độ tuổi, tác động đến cơ cấu tiêu dùng

    • B.

      Ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển

    • C.

      Làm thay đổi tỷ giá hối đoái

    • D.

      Thay đổi công nghệ sản xuất

  34. Q 34.

    Yếu tố tôn giáo thuộc nhóm yếu tố nào trong môi trường vĩ mô?

    • A.

      Yếu tố kinh tế

    • B.

      Yếu tố văn hóa - xã hội

    • C.

      Yếu tố tự nhiên

    • D.

      Yếu tố quốc tế

  35. Q 35.

    Vị trí địa lý ảnh hưởng đến hoạt động thương mại của doanh nghiệp thông qua yếu tố nào?

    • A.

      Chi phí vận chuyển và khả năng cạnh tranh nhờ lợi thế chi phí thấp

    • B.

      Cơ cấu tuổi tác khách hàng

    • C.

      Tỷ giá hối đoái

    • D.

      Trình độ dân trí

  36. Q 36.

    Vì sao phong cách và lối sống được xem là yếu tố thuộc nhóm văn hóa - xã hội?

    • A.

      Vì nó chi phối mạnh mẽ việc hình thành nhu cầu về chủng loại, chất lượng, hình dáng, mẫu mã sản phẩm

    • B.

      Vì nó quyết định chi phí sản xuất

    • C.

      Vì nó ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái

    • D.

      Vì nó quyết định trình độ công nghệ

  37. Q 37.

    Khía cạnh quốc tế của môi trường bên ngoài đề cập đến điều gì?

    • A.

      Các yếu tố tự nhiên như khí hậu, địa lý

    • B.

      Những sự kiện xuất phát từ nước ngoài và cơ hội đến từ các quốc gia khác

    • C.

      Các yếu tố văn hóa trong nước

    • D.

      Các yếu tố nhân khẩu học

  38. Q 38.

    Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?

    • A.

      Số lượng doanh nghiệp tham gia, mức độ tăng trưởng ngành, cơ cấu chi phí cố định và mức độ đa dạng hóa sản phẩm

    • B.

      Chỉ phụ thuộc vào quy mô của đối thủ

    • C.

      Chỉ phụ thuộc vào giá sản phẩm

    • D.

      Chỉ phụ thuộc vào công nghệ

  39. Q 39.

    Sự tín nhiệm của khách hàng có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?

    • A.

      Là tài sản có giá trị lớn lao, đạt được nhờ thỏa mãn nhu cầu và thị hiếu

    • B.

      Chỉ là yếu tố tâm lý tạm thời

    • C.

      Không ảnh hưởng đến sự tồn tại của doanh nghiệp

    • D.

      Chỉ quan trọng đối với doanh nghiệp lớn

  40. Q 40.

    Tại sao cần phân tích đối thủ cạnh tranh về mục tiêu tương lai, nhận định và tiềm năng của họ?

    • A.

      Để nắm và hiểu được các biện pháp phản ứng và hành động mà họ có thể có

    • B.

      Để bắt chước hoàn toàn chiến lược của họ

    • C.

      Để tránh mọi cạnh tranh

    • D.

      Chỉ để phục vụ cho mục đích kế toán

  41. Q 41.

    Theo tài liệu, các nguyên tắc quản trị của tư tưởng quản trị hành chính vẫn còn được áp dụng đến ngày nay trong lĩnh vực nào?

    • A.

      Các hình thức tổ chức, nguyên tắc tổ chức, quyền lực và sự ủy quyền

    • B.

      Chỉ trong lĩnh vực Marketing

    • C.

      Chỉ trong các doanh nghiệp nhỏ

    • D.

      Không còn được áp dụng

  42. Q 42.

    Theo tài liệu, nhà quản trị phải làm gì khi sự tương tác của các điều kiện khiến doanh nghiệp không đạt được mục tiêu?

    • A.

      Phải cố gắng thay đổi vị thế trong thương lượng giá hoặc tìm khách hàng ít ưu thế hơn

    • B.

      Bỏ cuộc và rút khỏi thị trường

    • C.

      Chỉ tăng giá sản phẩm

    • D.

      Chờ đợi điều kiện thay đổi

  43. Q 43.

    Nguyên tắc "Mỗi công nhân chỉ nhận lệnh từ một cấp chỉ huy trực tiếp duy nhất" trong 14 nguyên tắc của Fayol thể hiện tư tưởng gì?

    • A.

      Tư tưởng phân cấp trong quản trị

    • B.

      Tư tưởng phân tán quyền lực

    • C.

      Tư tưởng chia sẻ lợi nhuận

    • D.

      Tư tưởng chuyên môn hóa

  44. Q 44.

    Vì sao ngày nay thuật ngữ "quan liêu" gợi lên hình ảnh tiêu cực?

    • A.

      Vì nó gợi lên hình ảnh một tổ chức cứng nhắc, lỗi thời, chìm ngập trong thủ tục hành chính phiền hà

    • B.

      Vì Weber phản đối quan liêu

    • C.

      Vì các doanh nghiệp không bao giờ sử dụng quan liêu

    • D.

      Vì nó quá đơn giản

  45. Q 45.

    Theo Weber, các hành vi hành chính và các quyết định cần phải được thực hiện như thế nào?

    • A.

      Phải thành văn bản

    • B.

      Được truyền miệng

    • C.

      Do một người quyết định tùy ý

    • D.

      Chỉ cần thông báo qua email

  46. Q 46.

    Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành phụ thuộc vào điều gì?

    • A.

      Sự tương tác giữa số lượng doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng ngành, cơ cấu chi phí cố định và đa dạng hóa sản phẩm

    • B.

      Chỉ phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp

    • C.

      Chỉ phụ thuộc vào công nghệ

    • D.

      Chỉ phụ thuộc vào chi phí nhân sự

  47. Q 47.

    Sự chuyển dịch dân cư ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào?

    • A.

      Có thể tạo ra cơ hội mới hoặc suy tàn cơ hội hiện tại

    • B.

      Không ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp

    • C.

      Chỉ ảnh hưởng đến chi phí sản xuất

    • D.

      Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp nước ngoài

  48. Q 48.

    Đóng góp quan trọng nhất của nhóm quản trị khoa học là gì?

    • A.

      Phát triển kỹ năng quản trị qua phân công và chuyên môn hóa quá trình lao động, hình thành quy trình sản xuất dây chuyền

    • B.

      Chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính

    • C.

      Bỏ qua việc huấn luyện nhân viên

    • D.

      Chỉ áp dụng cho ngành công nghiệp nặng

  49. Q 49.

    Các yếu tố quốc tế khiến nhà quản trị phải xem xét các nhân tố nào?

    • A.

      Pháp luật, chính trị, văn hóa xã hội và kinh tế ở cả nước sở tại và các nước khác

    • B.

      Chỉ các yếu tố kinh tế

    • C.

      Chỉ các yếu tố chính trị

    • D.

      Chỉ các yếu tố văn hóa

  50. Q 50.

    Theo tài liệu, để giải quyết các vấn đề quản trị, quản trị khoa học đã đề xuất điều gì?

    • A.

      Dùng những phương pháp có tính hệ thống và hợp lý

    • B.

      Dùng phương pháp dân chủ hoàn toàn

    • C.

      Dùng cảm tính để giải quyết vấn đề

    • D.

      Không cần phương pháp cụ thể

Answers and explanations are in mode.