Triết học Mác-Lênin không chuyên University

Đề thi trắc nghiệm Triết học Mác-Lênin (Tuần 1-8)

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Triết học Mác-Lênin không chuyên
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Vấn đề cơ bản của triết học theo quan điểm Mác-Lênin là vấn đề nào?

    • A.

      Mối quan hệ giữa tự nhiên và xã hội

    • B.

      Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

    • C.

      Mối quan hệ giữa lý tính và kinh nghiệm

    • D.

      Mối quan hệ giữa con người và tự nhiên

  2. Q 2.

    Theo định nghĩa của Lênin, vật chất là:

    • A.

      Một dạng cụ thể của sự vật mà con người nhìn thấy được

    • B.

      Tổng hợp tất cả các thuộc tính của sự vật hiện hữu

    • C.

      Phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đưa vào cảm giác của con người

    • D.

      Sản phẩm do ý thức con người sáng tạo ra

  3. Q 3.

    Ý thức được hình thành từ nguồn gốc nào?

    • A.

      Do ý chí của thần thánh tạo ra

    • B.

      Do bộ não con người sinh ra một cách tự phát

    • C.

      Là sự phản ánh thế giới vật chất vào bộ não con người thông qua hoạt động thực tiễn xã hội

    • D.

      Do các yếu tố tâm linh siêu nhiên quy định

  4. Q 4.

    Phép biện chứng duy vật nghiên cứu:

    • A.

      Quy luật phát triển riêng của tư duy con người

    • B.

      Quy luật phát triển phổ biến của tự nhiên, xã hội và tư duy

    • C.

      Chỉ quy luật vận động của giới tự nhiên

    • D.

      Chỉ quy luật phát triển của xã hội loài người

  5. Q 5.

    Hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật là:

    • A.

      Nguyên lý về vật chất và nguyên lý về ý thức

    • B.

      Nguyên lý về thực tiễn và nguyên lý về nhận thức

    • C.

      Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển

    • D.

      Nguyên lý về lý tính và nguyên lý về kinh nghiệm

  6. Q 6.

    Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất nói lên điều gì?

    • A.

      Mọi sự thay đổi về lượng đều dẫn đến sự thay đổi về chất ngay lập tức

    • B.

      Sự thay đổi về chất hoàn toàn không liên quan đến sự thay đổi về lượng

    • C.

      Sự thay đổi về lượng tích lũy đến một giới hạn nhất định sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất

    • D.

      Chỉ có sự thay đổi về chất mới tạo ra sự phát triển

  7. Q 7.

    Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập khẳng định:

    • A.

      Các mặt đối lập luôn tách rời và không thể chuyển hóa cho nhau

    • B.

      Sự đấu tranh của các mặt đối lập là nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát triển

    • C.

      Chỉ có sự thống nhất giữa các mặt đối lập mới tạo ra sự phát triển

    • D.

      Sự đấu tranh giữa các mặt đối lập là yếu tố tiêu cực cần loại bỏ

  8. Q 8.

    Quy luật phủ định của phủ định thể hiện xu hướng phát triển:

    • A.

      Theo đường thẳng, lặp lại y nguyên trạng thái ban đầu

    • B.

      Đi xuống, suy thoái và tiêu vong

    • C.

      Đi lên theo đường xoáy ốc, có kế thừa những yếu tố tích cực của giai đoạn trước

    • D.

      Một chiều, không có sự kế thừa giữa các giai đoạn

  9. Q 9.

    Cặp phạm trù "nguyên nhân - kết quả" phản ánh mối liên hệ:

    • A.

      Giữa cái bản chất và cái hiện tượng của sự vật

    • B.

      Phổ biến, tất yếu, mang tính quy luật giữa các sự vật

    • C.

      Giữa nội dung và hình thức của sự vật

    • D.

      Giữa cái tất nhiên và cái ngẫu nhiên

  10. Q 10.

    Cặp phạm trù "bản chất và hiện tượng" phản ánh:

    • A.

      Mối liên hệ giữa nội dung và hình thức

    • B.

      Mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả

    • C.

      Mối liên hệ giữa cái bên trong, quyết định và cái bên ngoài, biểu hiện ra của sự vật

    • D.

      Mối liên hệ giữa cái chung và cái riêng

  11. Q 11.

    Theo phép biện chứng duy vật, mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng được thể hiện:

    • A.

      Cái chung tồn tại độc lập với cái riêng

    • B.

      Cái riêng hoàn toàn quyết định cái chung

    • C.

      Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng, thông qua cái riêng mà biểu hiện ra

    • D.

      Cái chung và cái riêng hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt

  12. Q 12.

    Triết học Mác-Lênin được hình thành trên cơ sở ba nguồn:

    • A.

      Triết học duy tâm cổ điển Đức, kinh tế chính trị cổ điển Anh, chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

    • B.

      Triết học duy vật cổ đại Hy Lạp, kinh tế học hiện đại, chủ nghĩa xã hội khoa học

    • C.

      Triết học phương Đông, kinh tế học Mỹ, chủ nghĩa xã hội Anh

    • D.

      Triết học tôn giáo, kinh tế học cổ điển, chủ nghĩa xã hội không tưởng

  13. Q 13.

    Đặc trưng cơ bản của tư duy triết học là:

    • A.

      Tính cụ thể và tính hệ thống

    • B.

      Tính khái quát cao và tính lý luận

    • C.

      Tính thực tiễn và tính kinh nghiệm

    • D.

      Tính chuyên ngành và tính kỹ thuật

  14. Q 14.

    Theo quan điểm duy vật biện chứng, ý thức có vai trò:

    • A.

      Quyết định sự tồn tại của vật chất

    • B.

      Là sản phẩm của vật chất, phụ thuộc vào vật chất nhưng có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất

    • C.

      Hoàn toàn thụ động, không có ảnh hưởng gì đến vật chất

    • D.

      Tách rời hoàn toàn khỏi vật chất, tồn tại độc lập

  15. Q 15.

    Chủ nghĩa duy tâm cho rằng:

    • A.

      Vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau

    • B.

      Vật chất và ý thức là hai thực thể độc lập, không liên quan đến nhau

    • C.

      Ý thức (tinh thần) là cái có trước, quyết định vật chất

    • D.

      Vật chất và ý thức thống nhất tuyệt đối với nhau

  16. Q 16.

    Cặp phạm trù "tất nhiên và ngẫu nhiên" phản ánh:

    • A.

      Mối liên hệ giữa cái bản chất và cái hiện tượng

    • B.

      Mối liên hệ giữa cái có thể xảy ra và cái đã xảy ra trong sự phát triển của sự vật

    • C.

      Mối liên hệ giữa nội dung và hình thức

    • D.

      Mối liên hệ giữa cái chung và cái riêng

  17. Q 17.

    Vai trò của triết học Mác-Lênin đối với đời sống xã hội là:

    • A.

      Thay thế hoàn toàn các khoa học cụ thể

    • B.

      Là thế giới quan và phương pháp luận chung nhất của nhận thức và hoạt động thực tiễn

    • C.

      Chỉ phục vụ cho hoạt động chính trị, không liên quan đến khoa học

    • D.

      Không có ảnh hưởng gì đến thực tiễn đời sống

  18. Q 18.

    Phạm trù triết học là gì?

    • A.

      Khái niệm phản ánh những mối liên hệ bản chất, phổ biến nhất của thế giới

    • B.

      Thuật ngữ chỉ các sự vật cụ thể trong tự nhiên

    • C.

      Cảm xúc chủ quan của con người trước thế giới

    • D.

      Mệnh đề chỉ áp dụng trong một lĩnh vực khoa học chuyên ngành

  19. Q 19.

    Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, thực tiễn có vai trò gì đối với nhận thức?

    • A.

      Là nguồn gốc, động lực của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý

    • B.

      Là sản phẩm do nhận thức tạo ra

    • C.

      Không có vai trò gì đối với nhận thức

    • D.

      Chỉ là phương tiện để phủ nhận nhận thức

  20. Q 20.

    Cặp phạm trù "khả năng và hiện thực" phản ánh:

    • A.

      Mối liên hệ giữa cái chưa xuất hiện và cái đã xuất hiện trong sự vận động của sự vật

    • B.

      Mối liên hệ giữa nội dung và hình thức

    • C.

      Mối liên hệ giữa cái tất nhiên và cái ngẫu nhiên

    • D.

      Mối liên hệ giữa cái chung và cái riêng

Answers and explanations are in mode.