Đề thi Văn hóa Doanh nghiệp – Tổng hợp Chương 1 đến Chương 5
Exam info
- Subject
- Văn hóa Doanh nghiệp (Đạo đức kinh doanh & Văn hóa doanh nghiệp)
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 75 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo quan điểm của giáo trình, một hành vi dù được pháp luật cho phép nhưng vẫn có thể bị đánh giá là phi đạo đức vì:
- A.
Pháp luật phản ánh toàn bộ chuẩn mực đạo đức xã hội, nên mọi hành vi hợp pháp đều hợp đạo đức.
- B.
Đạo đức là ngành khoa học nghiên cứu về bản chất tự nhiên của cái đúng – cái sai và các quy tắc ứng xử, nên một số hành vi tuy hợp pháp nhưng vẫn thiếu công bằng, thiếu minh bạch hoặc chuyển rủi ro sang bên khác.
- C.
Vì đạo đức và pháp luật luôn đối lập nhau trong mọi tình huống.
- D.
Vì pháp luật là sản phẩm của nhà nước, còn đạo đức là sản phẩm của doanh nghiệp nên không thể so sánh.
- A.
- Q 2.
Một công ty bán sản phẩm vẫn đạt tiêu chuẩn an toàn theo quy định, nhưng biết rõ một số thành phần có thể gây phản ứng phụ nhẹ cho nhóm nhạy cảm. Công ty âm thầm bỏ qua việc cảnh báo. Phân tích nào phản ánh đúng nhất quan điểm của giáo trình?
- A.
Hành vi hoàn toàn hợp đạo đức vì đáp ứng yêu cầu pháp lý.
- B.
Hợp pháp nhưng thiếu công bằng và không tôn trọng quyền được biết của người tiêu dùng – vi phạm ngưỡng đạo đức dù chưa vi phạm luật.
- C.
Đây là vi phạm pháp luật và phải xử lý hình sự.
- D.
Vì nhóm nhạy cảm là thiểu số nên có thể bỏ qua.
- A.
- Q 3.
Trong các vai trò của đạo đức kinh doanh được nêu trong giáo trình (dự đoán/ngăn chặn, dẫn đường, tạo niềm tin, phát triển), vai trò “dự đoán/ngăn chặn” nhấn mạnh điều gì?
- A.
Hỗ trợ quyết định khi lợi ích xung đột.
- B.
Gắn tăng trưởng với trách nhiệm và bền vững.
- C.
Giảm rủi ro pháp lý, gian lận và tổn hại cho các bên hữu quan.
- D.
Củng cố thương hiệu và quan hệ dài hạn.
- A.
- Q 4.
Theo mô hình Các bên liên quan của Doanh nghiệp (Enterprise Stakeholder Model) trong giáo trình, các đối tượng Chính phủ và Cộng đồng thuộc vòng nào?
- A.
Vòng Lõi – cùng với Chủ sở hữu, Người lao động, Người tiêu dùng.
- B.
Vòng Trung Gian – cùng với Tài chính, Kế toán, Quản lý, Marketing.
- C.
Vòng Bao Ngoài – các yếu tố thể chế, xã hội và thị trường định hình khuôn hoạt động của doanh nghiệp.
- D.
Không thuộc mô hình nào vì mô hình chỉ xét bên trong doanh nghiệp.
- A.
- Q 5.
Trong case COMPIT, công ty cân nhắc không thông báo cho tập đoàn thương mại về khả năng chậm giao hàng vì muốn “giữ uy tín”. Phân tích nào phản ánh đúng nhất quan điểm đạo đức kinh doanh?
- A.
Giấu thông tin là hợp lý vì giúp bảo vệ hợp đồng trước mắt và tránh bất lợi cho COMPIT.
- B.
Mặc dù việc chậm trễ nằm ngoài khả năng kiểm soát, COMPIT vẫn có nghĩa vụ minh bạch thông tin để đối tác chủ động tìm giải pháp; giấu thông tin chuyển rủi ro sang bên khác.
- C.
Chỉ cần thông báo khi hợp đồng chính thức bị hủy.
- D.
COMPIT có quyền không thông báo vì các hãng sản xuất là bên cung ứng độc lập.
- A.
- Q 6.
Case Wells Fargo cho thấy ngân hàng này mở hàng triệu tài khoản/thẻ tín dụng mà khách hàng không biết hoặc không đồng ý. Bài học đạo đức cốt lõi rút ra là:
- A.
Vấn đề chỉ xuất phát từ sai phạm của cá nhân nhân viên; thiết kế chỉ tiêu là yếu tố phụ.
- B.
Chỉ tiêu doanh số và cơ chế thưởng nếu không có “hàng rào” đạo đức có thể tạo áp lực khiến nhân viên vi phạm quyền khách hàng; lãnh đạo phải thiết kế hệ thống không khuyến khích hành vi phi đạo đức.
- C.
Cần tăng cường quảng cáo để khách hàng biết nhiều hơn về sản phẩm.
- D.
Mọi hành vi sai phạm đều có thể biện minh bằng áp lực doanh số.
- A.
- Q 7.
Sự cố VnDirect (24/03/2024) bị tấn công ransomware làm ngừng giao dịch 7 ngày làm việc, ảnh hưởng đến khách hàng và hệ thống HOSE/HNX. Phân tích nào phù hợp nhất với đạo đức kinh doanh trong môi trường số?
- A.
Đây là sự kiện ngoài ý muốn nên doanh nghiệp không có trách nhiệm đạo đức.
- B.
Doanh nghiệp phải kiểm soát rủi ro an ninh dữ liệu, có cơ chế dự phòng, thông báo kịp thời và bồi thường thiệt hại cho khách hàng; nghĩa vụ đạo đức không dừng ở việc hệ thống bị tấn công mà còn ở cách ứng phó.
- C.
Khách hàng phải tự chịu trách nhiệm vì đã giao dịch trên nền tảng số.
- D.
Chỉ cần thông báo sau khi hệ thống hoạt động trở lại.
- A.
- Q 8.
Case AI tuyển dụng của Amazon (2014-2018) cho thấy công cụ AI hạ điểm hồ sơ phụ nữ vì học từ dữ liệu lịch sử ưu thế nam giới. Bài học đạo đức nào phù hợp nhất?
- A.
AI là trung lập nên khi có thiên lệch, doanh nghiệp không cần chịu trách nhiệm.
- B.
AI cần được kiểm soát thiên lệch, kiểm chứng đầu ra, giải thích được, và không được đẩy rủi ro sang người dùng; trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về con người.
- C.
Nếu chỉ là gợi ý chứ không phải quyết định cuối, doanh nghiệp miễn trách.
- D.
Cần che giấu việc sử dụng AI để tránh tranh cãi.
- A.
- Q 9.
Theo quy trình nhận diện vấn đề đạo đức trong giáo trình, bước “Đối chiếu luật – chuẩn mực” nhằm mục đích gì?
- A.
Xác định ai là người chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng.
- B.
So sánh hành vi dự kiến với quy định pháp luật và chuẩn mực đạo đức xã hội để xác định khoảng trống và rủi ro.
- C.
Đánh giá tài chính của phương án.
- D.
Thiết kế chiến lược truyền thông cho quyết định.
- A.
- Q 10.
Theo giáo trình, “vấn đề đạo đức trong kinh doanh” xuất hiện khi nào?
- A.
Khi có hành vi vi phạm pháp luật.
- B.
Khi một quyết định vừa có lợi ích vừa có khả năng gây tổn hại cho bên khác, buộc phải lựa chọn giữa nhiều cách hành động trên cơ sở quan niệm đúng – sai.
- C.
Chỉ khi có khiếu nại từ khách hàng.
- D.
Chỉ khi công ty đạt doanh thu trên một ngưỡng nhất định.
- A.
- Q 11.
Công ty TNHH B phát hiện một lỗi kỹ thuật nhỏ sau khi đã bán 10.000 sản phẩm ra thị trường. Lỗi không gây chết người nhưng có 1% xác suất chập điện nhẹ. Ban lãnh đạo đang cân nhắc âm thầm sửa cho lô sau để tiết kiệm chi phí. Phân tích nào phù hợp nhất với triết lý “Deontology”?
- A.
Đúng vì tiết kiệm chi phí giúp tối đa hóa lợi ích cho số đông.
- B.
Deontology yêu cầu tôn trọng nghĩa vụ và quyền của khách hàng; hành vi đúng là thu hồi/thông báo vì bản chất hành vi (trung thực, tôn trọng quyền) chứ không vì kết quả.
- C.
Deontology đồng nghĩa với “làm theo ý sếp”.
- D.
Deontology cho phép chọn cách tối ưu tài chính.
- A.
- Q 12.
Theo phân tích trong giáo trình, chủ nghĩa vị lợi (Utilitarianism) có điểm mạnh nào sau đây?
- A.
Bảo vệ tuyệt đối quyền cá nhân bất chấp hậu quả.
- B.
Hướng tới số đông, có công thức định lượng (Tổng lợi ích – Tổng thiệt hại) giúp ra quyết định nhanh.
- C.
Không cần đo lường hệ quả vì đã có chuẩn mực đạo đức.
- D.
Nhấn mạnh phẩm chất của người ra quyết định.
- A.
- Q 13.
Trong chủ nghĩa vị kỷ trong sáng (enlightened egoism), IBM tài trợ máy tính cho trường học vì cả lý do nhân văn và lợi ích tự thân. Điều này cho thấy:
- A.
Hành vi từ thiện của doanh nghiệp luôn thuần túy vì cộng đồng và không có động cơ thương mại.
- B.
Doanh nghiệp có thể kết hợp lợi ích tự thân (khấu trừ thuế, mở rộng thị trường, xây dựng tập khách hàng) với giá trị xã hội; nhưng cần minh bạch động cơ để tránh bị coi là lợi dụng.
- C.
Mọi chương trình xã hội phải được đánh giá thuần túy bằng ROI.
- D.
IBM chỉ vì lợi nhuận nên mọi hành vi xã hội đều giả tạo.
- A.
- Q 14.
Trong Kim tự tháp CSR của Archie B. Carroll, bốn tầng nghĩa vụ được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên nào từ dưới lên trên?
- A.
Kinh tế → Nhân văn → Pháp lý → Đạo đức
- B.
Kinh tế → Pháp lý → Đạo đức → Nhân văn
- C.
Nhân văn → Đạo đức → Pháp lý → Kinh tế
- D.
Pháp lý → Kinh tế → Nhân văn → Đạo đức
- A.
- Q 15.
Theo giáo trình, lợi ích khi thực hiện trách nhiệm xã hội gồm: cải thiện hình ảnh, tạo quan hệ tốt với chính quyền, chủ động phòng ngừa rủi ro… Tuy nhiên, có những khó khăn nào được nêu?
- A.
Tăng hiệu quả tài chính ngay lập tức và không có phản ứng dư luận.
- B.
Có thể vi phạm nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận, tăng giá thành, làm phân tán mục tiêu và vấp phải phản ứng dư luận vì những lý do khác nhau.
- C.
Tăng năng lực cạnh tranh và giảm chi phí dài hạn.
- D.
Làm giảm uy tín thương hiệu.
- A.
- Q 16.
Công ty X xả thải gây ô nhiễm môi trường biển miền Trung (2016). Sau sự cố, công ty nhận trách nhiệm, cam kết bồi thường và khắc phục. Phân tích nào cho thấy đầy đủ các tầng nghĩa vụ bị vi phạm?
- A.
Chỉ vi phạm nghĩa vụ pháp lý vì đã có phạt hành chính.
- B.
Vi phạm đồng thời nghĩa vụ pháp lý (xả thải vượt chuẩn), đạo đức (gây tổn hại sinh kế, niềm tin) và nhân văn (trách nhiệm với cộng đồng ngư dân), kèm ảnh hưởng đến nghĩa vụ kinh tế (chi phí khắc phục).
- C.
Chỉ vi phạm nghĩa vụ nhân văn.
- D.
Không vi phạm nghĩa vụ nào vì đã cam kết bồi thường.
- A.
- Q 17.
Trong case Volkswagen cài phần mềm gian lận khí thải, theo giáo trình, văn hóa mục tiêu có thể góp phần thế nào?
- A.
Không liên quan vì văn hóa mục tiêu chỉ ảnh hưởng đến hành vi hợp pháp.
- B.
Áp lực đạt chỉ tiêu phát thải kết hợp với thiết kế thưởng có thể tạo ra văn hóa “bằng mọi giá”, khuyến khích kỹ sư tìm giải pháp phi đạo đức thay vì đổi mới trung thực; đòi hỏi hệ thống kiểm soát kỹ thuật độc lập.
- C.
Văn hóa mục tiêu giúp VW hoàn toàn trung thực vì có KPI rõ ràng.
- D.
Văn hóa mục tiêu buộc kỹ sư phải thông báo công khai về phần mềm.
- A.
- Q 18.
Trong quy trình phân tích vị lợi (Utilitarian analysis) của giáo trình, sau khi chọn phương án có lợi ích ròng lớn nhất, cần làm gì tiếp?
- A.
Công bố ngay kết quả để nhân viên yên tâm.
- B.
Kiểm tra quyền tối thiểu của nhóm yếu thế để chắc chắn không lợi ích số đông nào đè lên quyền cơ bản của nhóm dễ bị tổn thương.
- C.
Tính lại lợi ích và tổn hại theo đơn vị tiền tệ duy nhất.
- D.
Chấm dứt phân tích vì đã có đáp án.
- A.
- Q 19.
Theo giáo trình, triết lý Justice (thuyết đạo đức ưu công lý) đánh giá hành vi dựa trên:
- A.
Kết quả mang lại lợi ích cho nhiều người nhất.
- B.
Sự công bằng, cùng chia sẻ, có trật tự và tính phổ quát: hành vi đúng khi tất cả mọi người cùng coi là đúng.
- C.
Niềm tin chủ quan của mỗi cá nhân về đúng – sai.
- D.
Phẩm chất cá nhân của người ra quyết định.
- A.
- Q 20.
Trong 10 bước xây dựng chương trình đạo đức kinh doanh của giáo trình, bước “Gắn đạo đức vào đánh giá nhân sự” có ý nghĩa gì?
- A.
Là bước hành chính, thuần túy về tổ chức.
- B.
Tích hợp tiêu chí đạo đức vào KPI, khen thưởng, tuyển dụng và thăng tiến để hành vi đạo đức được củng cố thông qua hệ thống quản trị.
- C.
Chỉ dùng để đánh giá nhân viên yếu kém.
- D.
Là bước cuối cùng và duy nhất cần thiết.
- A.
- Q 21.
Theo giáo trình, văn hóa doanh nghiệp trả lời câu hỏi cốt lõi nào?
- A.
Doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu lợi nhuận mỗi năm?
- B.
Chúng ta làm việc ở đây như thế nào? – phản ánh hệ thống giá trị, niềm tin và cách hành xử được chia sẻ trong tổ chức.
- C.
Làm sao để cạnh tranh với đối thủ lớn nhất?
- D.
Sản phẩm nào bán chạy nhất trong quý?
- A.
- Q 22.
Đặc điểm “tích hợp” của văn hóa doanh nghiệp có ý nghĩa gì?
- A.
Văn hóa là tập hợp rời rạc các quy tắc không liên quan.
- B.
Văn hóa liên kết con người, hệ thống và biểu tượng thành một tổng thể, tạo sự nhất quán trong cách phối hợp và ra quyết định.
- C.
Văn hóa được chia thành nhiều bộ phận hoạt động độc lập.
- D.
Văn hóa chỉ thể hiện qua phong trào và sự kiện.
- A.
- Q 23.
Một doanh nghiệp tuyên bố “khách hàng là trung tâm” nhưng chỉ thưởng doanh số và phạt mọi khiếu nại. Theo giáo trình, đây là hiện tượng gì?
- A.
Văn hóa mạnh, tốt.
- B.
Khoảng cách giữa văn hóa tuyên bố (Espoused) và văn hóa thực tế (Enacted); nhân viên học rằng doanh số mới là ưu tiên thật.
- C.
Văn hóa thích nghi hoàn hảo.
- D.
Văn hóa yếu vì giá trị không rõ.
- A.
- Q 24.
Theo mô hình Ba tầng văn hóa của Edgar Schein, tầng sâu nhất (giả định nền tảng) chứa đựng điều gì?
- A.
Logo, đồng phục và nghi lễ.
- B.
Chiến lược, mục tiêu và nguyên tắc được công bố.
- C.
Niềm tin vô thức định hướng cách hiểu vấn đề, cách phản ứng khi có xung đột.
- D.
Hệ thống KPI.
- A.
- Q 25.
Theo giáo trình, không gian mở hay đồng phục giống nhau có nghĩa là doanh nghiệp có văn hóa cởi mở và bình đẳng hay không?
- A.
Chắc chắn đúng vì biểu trưng phản ánh đúng bản chất.
- B.
Chưa đủ kết luận vì biểu trưng trực quan chỉ là lớp bề mặt; cần hỏi biểu trưng khuyến khích hành vi gì, có nhất quán với trải nghiệm thực tế và ai được hưởng lợi.
- C.
Chỉ cần nhìn logo là đủ.
- D.
Đồng phục giống nhau là bằng chứng của bình đẳng.
- A.
- Q 26.
Theo giáo trình, các chủ thể văn hóa doanh nghiệp gồm: doanh nhân, nhà quản trị, nhân viên, khách hàng/nhà cung cấp và cộng đồng. Trong đó, nhân viên có vai trò gì đặc biệt?
- A.
Chỉ tiếp nhận giá trị mà không thể thay đổi.
- B.
Nhân viên không chỉ tiếp nhận mà còn tái tạo và thay đổi văn hóa; họ hình thành tiểu văn hóa theo nghề nghiệp, truyền kinh nghiệm cho người mới và có thể trở thành tác nhân thay đổi từ dưới lên.
- C.
Chỉ thực hiện mệnh lệnh của cấp trên, không có vai trò gì đặc biệt.
- D.
Chỉ có vai trò giám sát lãnh đạo.
- A.
- Q 27.
Theo khung so sánh trong giáo trình, văn hóa doanh nghiệp Phương Đông thường thiên về đặc điểm nào sau đây?
- A.
Chủ nghĩa cá nhân, phản biện thẳng thắn cấp trên.
- B.
Trọng mối quan hệ, chủ nghĩa tập thể, cơ cấu thứ bậc rõ, quyết định theo đồng thuận.
- C.
Luôn ưu tiên tốc độ và thử sai.
- D.
Đánh giá chỉ dựa trên KPI dữ liệu, không xét thái độ.
- A.
- Q 28.
Case Vinamilk thay bộ nhận diện thương hiệu sau 47 năm (2023) cho thấy thay đổi biểu trưng (logo) có thể không đồng nghĩa với thay đổi văn hóa. Phân tích nào sâu nhất?
- A.
Đổi logo là đổi văn hóa vì hình ảnh là văn hóa.
- B.
Đổi logo chỉ là thay đổi tầng hiện vật; để thay đổi văn hóa cần thay đổi hành vi của nhân viên, hệ thống đánh giá và trải nghiệm khách hàng; nếu hình ảnh đổi nhanh hơn trải nghiệm sẽ tạo rủi ro mất niềm tin.
- C.
Thay đổi logo tự động tạo thói quen mới cho nhân viên.
- D.
Vinamilk chỉ cần quảng cáo là đủ thay đổi văn hóa.
- A.
- Q 29.
Dự án Aristotle của Google nhấn mạnh yếu tố nào quyết định hiệu quả nhóm?
- A.
Cấu trúc phòng ban hoàn hảo.
- B.
An toàn tâm lý (psychological safety) giúp thành viên dám hỏi, thừa nhận sai và đề xuất ý tưởng.
- C.
Mức lương cao nhất ngành.
- D.
Số giờ làm thêm nhiều nhất.
- A.
- Q 30.
Câu nói nổi tiếng của Peter Drucker trong giáo trình là gì?
- A.
“Chiến lược ăn sống văn hóa vào bữa sáng.”
- B.
“Văn hóa ăn sống Chiến lược vào bữa sáng” (Culture eats strategy for breakfast).
- C.
“Văn hóa là thứ có thể thay thế chiến lược.”
- D.
“Chiến lược quan trọng hơn mọi thứ.”
- A.
- Q 31.
Theo mô hình của Harrison/Handy, doanh nghiệp hoạt động theo chức năng chuyên môn, quy trình rõ ràng và thứ bậc ổn định thuộc dạng văn hóa nào?
- A.
Văn hóa Quyền lực (Power).
- B.
Văn hóa Vai trò (Role).
- C.
Văn hóa Nhiệm vụ (Task).
- D.
Văn hóa Cá nhân (Person).
- A.
- Q 32.
Một công ty quảng cáo nhận phản hồi rất nhanh từ thị trường, đề cao năng lượng và cạnh tranh. Theo mô hình Deal & Kennedy, đây là dạng văn hóa nào?
- A.
Văn hóa Đặt cược công ty (Bet-Your-Company).
- B.
Văn hóa Quy trình (Process).
- C.
Văn hóa Nam nhi (Tough-Guy, Macho) – rủi ro cao, phản hồi nhanh.
- D.
Văn hóa Làm hết sức – chơi hết mình (Work Hard, Play Hard).
- A.
- Q 33.
Trong mô hình Quinn & McGrath (OCAI), văn hóa nào phù hợp với tổ chức đề cao sáng tạo, thử nghiệm và chấp nhận rủi ro?
- A.
Clan.
- B.
Adhocracy.
- C.
Market.
- D.
Hierarchy.
- A.
- Q 34.
Theo quan điểm ngẫu nhiên (Contingency) của Scholz, văn hóa doanh nghiệp:
- A.
Tồn tại độc lập với môi trường bên ngoài và giai đoạn phát triển.
- B.
Là kết quả tương tác giữa môi trường bên ngoài, cấu trúc/công nghệ bên trong và giai đoạn phát triển của tổ chức; không có dạng tối ưu cho mọi bối cảnh.
- C.
Chỉ phụ thuộc vào quyết định của giám đốc.
- D.
Lúc nào cũng phải theo hướng Hierarchy.
- A.
- Q 35.
Trong mô hình của Daft, Shopee/Grab được xếp vào văn hóa nào?
- A.
Văn hóa Thích nghi (Adaptability) – linh hoạt và hướng ngoại.
- B.
Văn hóa Sứ mệnh (Mission).
- C.
Văn hóa Tham gia (Involvement).
- D.
Văn hóa Nhất quán (Consistency).
- A.
- Q 36.
Theo mô hình Sethia & Klinow, doanh nghiệp đặt kết quả lên hàng đầu nhưng mức quan tâm con người rất thấp, gây áp lực KPI và đào thải nhanh, thuộc dạng nào?
- A.
Tích hợp – cân bằng con người và kết quả.
- B.
Quan tâm con người cao.
- C.
Quan tâm kết quả cao, con người thấp – kiểu quỹ đầu tư mạo hiểm, chuỗi fast-food.
- D.
Thờ ơ – thấp ở cả hai chiều.
- A.
- Q 37.
Theo Khung giá trị cạnh tranh (Competing Values Framework), trục “bên trong – bên ngoài” phân biệt giữa:
- A.
Quy trình và sản phẩm.
- B.
Tập trung vào gắn kết, phối hợp và phát triển năng lực nội bộ so với hướng ra khách hàng, cạnh tranh và vị thế thị trường.
- C.
Lợi nhuận và trách nhiệm xã hội.
- D.
Doanh thu và chi phí.
- A.
- Q 38.
Khi sử dụng OCAI (Organizational Culture Assessment Instrument), sau khi phân bổ 100 điểm cho 6 chiều văn hóa ở hiện tại (As-Is) và mong muốn (To-Be), nhà quản trị nên làm gì tiếp theo?
- A.
Công bố ngay kết quả cho toàn công ty.
- B.
Vẽ hiện tại, vẽ mong muốn, tìm khoảng cách và chọn ưu tiên 2-3 hành vi đòn bẩy thay vì thay đổi toàn bộ văn hóa.
- C.
Thay đổi toàn bộ hệ thống ngay lập tức.
- D.
Bỏ qua hiện trạng, tập trung vào mong muốn.
- A.
- Q 39.
Trong case Thế Giới Di Động gửi công văn giảm tiền thuê mặt bằng năm 2021 khi chưa đạt đồng thuận với chủ nhà, bài học văn hóa nào sâu nhất?
- A.
Doanh nghiệp lớn có quyền áp đặt điều kiện vì sức mạnh thương lượng.
- B.
Phản ứng nhanh (văn hóa Market/Adhocracy) có thể cắt giảm chi phí ngắn hạn nhưng làm xói mòn quan hệ đối tác, văn hóa hợp tác lâu dài; cần quy trình đàm phán có trách nhiệm và tôn trọng hợp đồng.
- C.
Doanh nghiệp chỉ cần đạt mục tiêu tài chính là đủ.
- D.
Chỉ cần truyền thông tốt là giải quyết được.
- A.
- Q 40.
Bản tuyên ngôn văn hóa của Netflix nhấn mạnh “tự do đi cùng trách nhiệm”, minh bạch thông tin và hiệu suất cao. Theo giáo trình, mô hình nào gần với dạng văn hóa của Netflix nhất?
- A.
Hierarchy – chặt chẽ, nhiều quy trình.
- B.
Clan – gắn kết, đoàn kết.
- C.
Market – cạnh tranh và kết quả cao, kết hợp trao quyền (gần Adhocracy/Market) đi cùng kỳ vọng trách nhiệm rõ.
- D.
Role – ổn định chức năng.
- A.
- Q 41.
Theo giáo trình, có bốn quan điểm xây dựng văn hóa doanh nghiệp: từ trên xuống, từ dưới lên, theo hệ thống và theo thích ứng. Quan điểm “theo hệ thống” có đặc điểm gì?
- A.
Lãnh đạo định hướng và làm gương.
- B.
Quy trình, KPI và chính sách thưởng/phạt đồng bộ, giống “luật giao thông”.
- C.
Nhân viên tự phát động phong trào.
- D.
Thử nghiệm và điều chỉnh liên tục.
- A.
- Q 42.
Quy trình xây dựng văn hóa doanh nghiệp trong giáo trình gồm 6 bước. Bước nào đảm bảo giá trị được chuyển thành hành vi quan sát được?
- A.
Bước 1 – Xác định lý do.
- B.
Bước 4 – Định nghĩa hành vi (phải làm và không chấp nhận) gắn với giá trị.
- C.
Bước 2 – Chẩn đoán hiện trạng.
- D.
Bước 6 – Đo và củng cố.
- A.
- Q 43.
Theo giáo trình, khi nói “Văn hóa giống như một hệ sinh thái sẵn có”, nhà quản trị tiếp quản/thay đổi nên:
- A.
Xóa sạch quá khứ để làm lại từ đầu.
- B.
Chẩn đoán điều đang diễn ra, giữ phần hữu ích (giúp công ty sống sót) và thay đổi phần cản trở mục tiêu mới.
- C.
Chỉ giữ lại những phần mình thích.
- D.
Bỏ qua hiện trạng để bắt đầu hành trình mới.
- A.
- Q 44.
Trong lộ trình quản trị thay đổi văn hóa theo mô hình Kotter (giáo trình), “quản lý cấp trung” được nhấn mạnh vì lý do nào?
- A.
Vì quản lý cấp trung thay thế hoàn toàn cho lãnh đạo cấp cao.
- B.
Vì quản lý cấp trung là mắt xích quyết định giữa thông điệp lãnh đạo và trải nghiệm hằng ngày của nhân viên.
- C.
Vì quản lý cấp trung không cần kỹ năng đặc biệt.
- D.
Vì quản lý cấp trung chỉ giám sát, không ảnh hưởng văn hóa.
- A.
- Q 45.
Theo giáo trình, hiện tượng kháng cự văn hóa khi nhân viên nói: “Trước giờ làm thế có sao đâu, đổi mới làm gì cho mệt!” thuộc dạng nào?
- A.
Phản biện thiện chí – cần lắng nghe tích hợp.
- B.
Chống đối tiêu cực – cần cam kết kỷ luật và giải quyết thái độ.
- C.
Phát hiện điểm mù/rủi ro – cần điều chỉnh kế hoạch.
- D.
Thiếu thông tin – cần đào tạo kỹ năng.
- A.
- Q 46.
Theo giáo trình, “chương trình văn hóa tốt” cần có những yếu tố nào?
- A.
Chỉ cần truyền thông mạnh và hội thảo.
- B.
Tính dài hạn, hành vi đòn bẩy (2-3 hành vi), can thiệp đa cấp và nhất quán thực thi giữa “nói” và “làm”.
- C.
Một chiến dịch ngắn hạn, truyền thông nhiều.
- D.
Chỉ cần khẩu hiệu đẹp.
- A.
- Q 47.
Theo giáo trình, Town Hall Meeting là gì và khác gì với Leadership Meeting?
- A.
Là cuộc họp riêng của lãnh đạo để ra quyết định chiến lược, tương tự Leadership Meeting.
- B.
Là cuộc họp có sự tham gia của đông đảo nhân sự, nhằm truyền thông định hướng, cập nhật thông tin, đối thoại và lắng nghe Q&A; Leadership Meeting tập trung cho nhóm lãnh đạo để phân tích và ra quyết định.
- C.
Là buổi đào tạo chuyên môn bắt buộc.
- D.
Là buổi kỷ niệm thành lập công ty.
- A.
- Q 48.
Khi triển khai chương trình văn hóa cho doanh nghiệp tăng từ 80 lên 600 người trong 2 năm, mỗi bộ phận có cách làm riêng và quản lý cấp trung truyền giá trị không nhất quán, bước đầu tiên cần làm là:
- A.
Phát khẩu hiệu mới cho toàn công ty.
- B.
Chẩn đoán nguyên nhân gốc (gap analysis), xác định khoảng cách giữa tuyên bố và thực tế trước khi chọn hành vi ưu tiên.
- C.
Sa thải ngay các quản lý cấp trung chưa đạt yêu cầu.
- D.
Giao toàn quyền cho nhân viên tự xây dựng văn hóa.
- A.
- Q 49.
Theo giáo trình, khi sử dụng AI để sàng lọc hồ sơ và đánh giá hiệu suất, để tránh rủi ro đạo đức, doanh nghiệp cần:
- A.
Để AI tự đưa ra quyết định cuối cùng để đảm bảo khách quan.
- B.
Phân định quyền quyết định giữa người và AI, có cơ chế kiểm chứng đầu ra, giải trình và khiếu nại; bảo vệ dữ liệu và an toàn cho người bị ảnh hưởng.
- C.
Giấu việc sử dụng AI để tránh lo ngại.
- D.
Chỉ cần AI đã được kiểm thử là đủ an toàn.
- A.
- Q 50.
Theo giáo trình, mô hình 4 nhóm chỉ số theo dõi văn hóa gồm: Hành vi, Con người, Vận hành và Đạo đức. Câu hỏi quản trị quan trọng của nhóm “Đạo đức” là gì?
- A.
Doanh thu và lợi nhuận tăng bao nhiêu?
- B.
Mức độ gắn bó của nhân viên ra sao?
- C.
Tổ chức có đang vận hành chuẩn mực và an toàn không, bao gồm phản ánh, vi phạm, thời gian xử lý và tái diễn?
- D.
Tốc độ phối hợp giữa phòng ban như thế nào?
- A.
Answers and explanations are in mode.