Đề thi Xã hội học đại cương - Chương 1
Exam info
- Subject
- Xã hội học đại cương
- Exam type
- University
- Questions
- 40
- Duration
- 60 min
- Year
- 2027
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (40)
- Q 1.
Theo tài liệu, khái niệm "xã hội" được hiểu như thế nào?
- A.
Là tập hợp các cá nhân sinh sống chung trong một quốc gia, không phụ thuộc vào lãnh thổ.
- B.
Là hệ thống các hoạt động và quan hệ của con người, của một cộng đồng người cùng cư trú trên một lãnh thổ ở trong một giai đoạn phát triển nhất định của lịch sử.
- C.
Là toàn bộ các quy luật phát triển của tự nhiên và xã hội.
- D.
Là tập hợp các quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất trong xã hội.
- A.
- Q 2.
Thuật ngữ "Sociology" được ghép từ hai chữ gốc Latinh và Hy Lạp, được Auguste Comte sử dụng lần đầu vào năm 1838.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 3.
Xã hội học chính thức ra đời vào thời gian nào?
- A.
Đầu thế kỷ 18
- B.
Gần cuối thế kỷ 19
- C.
Đầu thế kỷ 20
- D.
Giữa thế kỷ 19
- A.
- Q 4.
Những điều kiện và tiền đề thực tiễn ra đời của xã hội học bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Chỉ có bối cảnh kinh tế - xã hội.
- B.
Chỉ có bối cảnh chính trị - xã hội và tư tưởng.
- C.
Bối cảnh kinh tế - xã hội; bối cảnh chính trị, xã hội và tư tưởng; tiền đề lý luận và phương pháp luận.
- D.
Chỉ có biến đổi về mặt lý luận và phương pháp luận.
- A.
- Q 5.
Theo Auguste Comte, nhiệm vụ của xã hội học là gì?
- A.
Nghiên cứu các quy luật của giới tự nhiên để phục vụ sản xuất.
- B.
Nghiên cứu các quy luật của tổ chức xã hội và lập lại trật tự xã hội.
- C.
Giải thích hành động xã hội của con người.
- D.
Nghiên cứu các sự kiện xã hội.
- A.
- Q 6.
Auguste Comte chia xã hội học thành hai bộ phận: tĩnh xã hội học (nghiên cứu trật tự, cơ cấu xã hội) và động xã hội học (nghiên cứu quy luật vận động, biến đổi xã hội theo thời gian).
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 7.
Auguste Comte chia lịch sử loài người phát triển qua mấy giai đoạn?
- A.
Hai giai đoạn
- B.
Ba giai đoạn
- C.
Bốn giai đoạn
- D.
Năm giai đoạn
- A.
- Q 8.
Theo quy luật ba giai đoạn của Auguste Comte, giai đoạn thực chứng bắt đầu từ khi nào?
- A.
Từ khi loài người xuất hiện
- B.
Từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 19
- C.
Sau thế kỷ 19 đến nay
- D.
Từ thế kỷ 18
- A.
- Q 9.
Trong cách đặt tên "Sociology" của Auguste Comte, "Socius" có nguồn gốc Latinh và "Logos" có nguồn gốc Hy Lạp.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 10.
Karl Marx (1818-1883) là nhà tư tưởng của quốc gia nào?
- A.
Pháp
- B.
Anh
- C.
Đức
- D.
Nga
- A.
- Q 11.
Tác phẩm vĩ đại của Karl Marx sử dụng phép biện chứng duy vật để mô tả và phân tích xã hội tư bản là gì?
- A.
Tuyên ngôn của Đảng Cộng Sản
- B.
Tư bản
- C.
Hệ tư tưởng Đức
- D.
Sự khốn cùng của triết học
- A.
- Q 12.
Karl Marx được biết đến như người sáng lập ra chủ nghĩa duy vật lịch sử.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 13.
Theo nhận xét của Engels, hai phát kiến quan trọng nhất của Karl Marx là gì?
- A.
Lý thuyết xung đột và lý thuyết phân tầng xã hội
- B.
Lý thuyết về giá trị thặng dư và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- C.
Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và học thuyết giai cấp
- D.
Chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cộng sản
- A.
- Q 14.
Ba cơ sở phương pháp luận của Karl Marx bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Chủ nghĩa duy vật, phép biện chứng, dựa vào lịch sử cụ thể
- B.
Triết học kinh nghiệm, phương pháp thực chứng, so sánh cứ liệu
- C.
Lý giải trực tiếp, lý giải gián tiếp, loại hình lý tưởng
- D.
Quan sát, thực nghiệm, điều tra phiếu hỏi
- A.
- Q 15.
Theo Karl Marx, có bao nhiêu hình thái kinh tế - xã hội?
- A.
3 hình thái
- B.
4 hình thái
- C.
5 hình thái
- D.
6 hình thái
- A.
- Q 16.
Theo Karl Marx, mâu thuẫn giai cấp và đấu tranh giai cấp được coi là "động lực phát triển của lịch sử".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 17.
Herbert Spencer (1820-1903) là nhà xã hội học của quốc gia nào?
- A.
Pháp
- B.
Đức
- C.
Anh
- D.
Mỹ
- A.
- Q 18.
Theo Herbert Spencer, xã hội được ví như điều gì?
- A.
Một cỗ máy cơ khí
- B.
Một cơ thể sống (siêu sinh thể)
- C.
Một tổ chức chính trị
- D.
Một hệ thống kinh tế thuần túy
- A.
- Q 19.
Dựa vào quá trình tiến hóa, Herbert Spencer phân xã hội thành mấy loại hình?
- A.
Một loại hình xã hội duy nhất
- B.
Hai loại hình: xã hội quân sự và xã hội công nghiệp
- C.
Ba loại hình xã hội khác nhau
- D.
Bốn loại hình xã hội
- A.
- Q 20.
Theo Herbert Spencer, xã hội quân sự có cơ chế tổ chức ít tập trung và ít độc đoán.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 21.
Đặc điểm nào sau đây đúng với "xã hội công nghiệp" theo Herbert Spencer?
- A.
Cơ chế tổ chức tập trung cao độ, phục vụ mục tiêu quốc phòng
- B.
Chế độ phân phối theo chiều dọc, mang tính tập trung cao
- C.
Mức độ kiểm soát của nhà nước thấp, tạo khả năng phát huy tính năng động của các bộ phận
- D.
Nhà nước kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của cơ cấu xã hội
- A.
- Q 22.
Herbert Spencer đã vận dụng thuyết tiến hóa của ai vào nghiên cứu đời sống xã hội?
- A.
Aristotle
- B.
Đác-uyn (Darwin)
- C.
Newton
- D.
Hegel
- A.
- Q 23.
Theo công thức tiến hóa của Herbert Spencer, xã hội chuyển từ "đa dạng phức hợp" sang "đơn giản thuần nhất".
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 24.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm "tác nhân" của hiện tượng xã hội theo Herbert Spencer?
- A.
Trí tuệ, thể lực, trạng thái xúc cảm (tác nhân chủ quan bên trong)
- B.
Khí hậu, đất đai, sông ngòi (tác nhân bên ngoài)
- C.
Quy mô dân số, mật độ dân số (tác nhân "tự sinh")
- D.
Quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất
- A.
- Q 25.
Emile Durkheim định nghĩa xã hội học là khoa học về các sự kiện xã hội.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 26.
Emile Durkheim (1858-1917) sinh ra ở quốc gia nào?
- A.
Đức
- B.
Anh
- C.
Pháp
- D.
Nga
- A.
- Q 27.
Các đặc điểm và tính chất của sự kiện xã hội theo Emile Durkheim bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Tính chủ quan, tính cá nhân, tính tự do
- B.
Tính khách quan, tính phổ biến, tính cưỡng chế
- C.
Tính chủ quan, tính phổ biến, tính cưỡng chế
- D.
Tính khách quan, tính đặc thù, tính tự nguyện
- A.
- Q 28.
Theo Emile Durkheim, "đoàn kết cơ học" có đặc điểm nổi bật nào?
- A.
Quy mô lớn, ý thức cộng đồng yếu, tính độc lập cao
- B.
Quy mô nhỏ, ý thức tập thể cao, luật lệ mang tính cưỡng chế
- C.
Các cá nhân hoàn toàn độc lập, không bị ràng buộc
- D.
Các quan hệ xã hội mang tính chất trao đổi, được luật pháp bảo vệ
- A.
- Q 29.
Theo Emile Durkheim, đoàn kết hữu cơ có quy mô nhỏ và ý thức tập thể cao.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 30.
Theo Emile Durkheim, có bao nhiêu loại tự tử được ông phân loại?
- A.
Hai loại
- B.
Ba loại
- C.
Bốn loại
- D.
Năm loại
- A.
- Q 31.
Theo Emile Durkheim, "tự tử vị tha" được hiểu như thế nào?
- A.
Cá nhân tự sát vì sống chỉ vì bản thân mình
- B.
Cá nhân tự sát, xả thân vì mục tiêu của nhóm
- C.
Tự sát trong tình huống hỗn độn, khủng hoảng vô tổ chức
- D.
Tự sát do niềm tin mù quáng chi phối
- A.
- Q 32.
Theo Emile Durkheim, tỷ lệ tự tử trong các xã hội công nghiệp, đô thị hiện đại thường thấp hơn so với các xã hội nông nghiệp cổ truyền.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 33.
Tác phẩm nào sau đây là của Max Weber?
- A.
Tự tử
- B.
Phân công lao động trong xã hội
- C.
Đạo đức Tin Lành và tinh thần chủ nghĩa tư bản
- D.
Tuyên ngôn của Đảng Cộng Sản
- A.
- Q 34.
Max Weber (1864-1920) sinh ra ở quốc gia nào?
- A.
Anh
- B.
Pháp
- C.
Đức
- D.
Nga
- A.
- Q 35.
Theo Max Weber, "hành động xã hội" được định nghĩa như thế nào?
- A.
Hành động chỉ nhắm tới sự vật mà không tính đến hành vi của người khác
- B.
Hành động được chủ thể gắn cho nó một ý nghĩa chủ quan, có tính đến hành vi của người khác
- C.
Hành động theo quán tính, thói quen không có mục đích
- D.
Hành động bản năng của con người
- A.
- Q 36.
Theo Max Weber, hành động "duy lý - công cụ" là hành động thực hiện vì bản thân giá trị của hành động đó.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 37.
Max Weber phân loại hành động xã hội thành mấy loại?
- A.
Hai loại
- B.
Ba loại
- C.
Bốn loại
- D.
Năm loại
- A.
- Q 38.
Theo Max Weber, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố quyết định trong phân tầng xã hội?
- A.
Uy tín, dòng dõi, dân tộc, chủng tộc
- B.
Yếu tố kinh tế
- C.
Cơ may cuộc sống và khả năng tiếp cận thị trường
- D.
Sắc đẹp
- A.
- Q 39.
Max Weber sử dụng phương pháp lý giải (gồm lý giải trực tiếp và lý giải gián tiếp) để nghiên cứu hành động xã hội.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 40.
Ba chức năng cơ bản của xã hội học được xây dựng trên cơ sở đối tượng nghiên cứu gồm những chức năng nào?
- A.
Chức năng nhận thức, chức năng thực tiễn (dự báo, tổ chức, điều tiết, quản lý), chức năng tư tưởng
- B.
Chức năng lý luận, chức năng thực nghiệm, chức năng ứng dụng
- C.
Chức năng giáo dục, chức năng nghiên cứu, chức năng phổ biến
- D.
Chức năng phân tích, chức năng tổng hợp, chức năng đánh giá
- A.
Answers and explanations are in mode.