Phương pháp phân tích công cụ (Hóa phân tích) 2027 TP. Hồ Chí Minh UEH University

Đề trắc nghiệm Chương 4: Quang phổ hấp thụ và phát xạ nguyên tử (AAS – AES)

60 questions
40 min
AI graded

Exam info

Subject
Phương pháp phân tích công cụ (Hóa phân tích)
Exam type
University
Questions
60
Duration
40 min
Year
2027
Answers
AI inferred

Questions (60)

  1. Q 1.

    Ký hiệu của phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử là:

    • A.

      IR

    • B.

      AES

    • C.

      UV-Vis

    • D.

      AAS

  2. Q 2.

    Ký hiệu của phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử là:

    • A.

      AFS

    • B.

      AES

    • C.

      AAS

    • D.

      HPLC

  3. Q 3.

    Nguyên tắc của phương pháp AAS dựa trên hiện tượng:

    • A.

      Tán xạ ánh sáng của phân tử

    • B.

      Khúc xạ ánh sáng của dung môi

    • C.

      Nguyên tử hấp thụ bức xạ đặc trưng

    • D.

      Điện cực phát sinh dòng điện

  4. Q 4.

    Trong phương pháp AES, tín hiệu phân tích được tạo bởi:

    • A.

      Sự hấp thụ nhiệt của mẫu

    • B.

      Sự tán xạ ánh sáng của hạt

    • C.

      Sự khúc xạ của môi trường

    • D.

      Sự phát xạ ánh sáng của nguyên tử

  5. Q 5.

    Để đo AAS, chất phân tích cần được chuyển thành:

    • A.

      Hơi nguyên tử tự do

    • B.

      Dung dịch điện ly mạnh

    • C.

      Huyền phù kích thước nhỏ

    • D.

      Tinh thể có độ tinh khiết cao

  6. Q 6.

    Bộ phận nào tạo ra các nguyên tử tự do trong AAS?

    • A.

      Detector quang điện

    • B.

      Bộ khuếch đại tín hiệu

    • C.

      Hệ nguyên tử hóa mẫu

    • D.

      Bộ xử lý dữ liệu

  7. Q 7.

    Phổ hấp thụ nguyên tử thuộc loại:

    • A.

      Phổ dải rộng liên tục

    • B.

      Phổ đám phân tử

    • C.

      Phổ vạch đặc trưng

    • D.

      Phổ nền nhiệt liên tục

  8. Q 8.

    Trong AAS, nguồn sáng thường dùng nhất là:

    • A.

      Đèn catot rỗng

    • B.

      Đèn deuterium

    • C.

      Đèn halogen

    • D.

      Đèn tungsten

  9. Q 9.

    Đèn catot rỗng (HCL) phát ra:

    • A.

      Vạch phổ đặc trưng của nguyên tố

    • B.

      Toàn bộ vùng phổ liên tục

    • C.

      Chùm tia hồng ngoại mạnh

    • D.

      Bức xạ tia X năng lượng cao

  10. Q 10.

    Khí thường chứa trong đèn catot rỗng là:

    • A.

      Oxy tinh khiết

    • B.

      Khí trơ áp suất thấp

    • C.

      Clo khan tinh khiết

    • D.

      Carbon dioxide khô

  11. Q 11.

    Trong AAS, bộ phận đơn sắc hóa có nhiệm vụ:

    • A.

      Tạo nguyên tử tự do

    • B.

      Hóa hơi dung môi mẫu

    • C.

      Chọn vạch phổ cần đo

    • D.

      Khuếch đại tín hiệu điện

  12. Q 12.

    Bộ phận nào biến tín hiệu quang thành tín hiệu điện?

    • A.

      Bộ nguyên tử hóa mẫu

    • B.

      Nguồn phát bức xạ

    • C.

      Hệ thống xử lý số liệu

    • D.

      Detector quang điện

  13. Q 13.

    Trong AAS ngọn lửa, môi trường hấp thụ bức xạ là:

    • A.

      Đám hơi nguyên tử trong ngọn lửa

    • B.

      Dung dịch mẫu trong cốc đo

    • C.

      Hơi dung môi bốc lên tự nhiên

    • D.

      Chùm tia phát ra từ đèn HCL

  14. Q 14.

    Phương pháp AAS thường được sử dụng để:

    • A.

      Xác định cấu trúc phân tử

    • B.

      Định lượng nguyên tố

    • C.

      Đo khối lượng phân tử

    • D.

      Xác định độ nhớt dung dịch

  15. Q 15.

    Trong AES, nguyên tử phải được:

    • A.

      Hòa tan hoàn toàn trong nước

    • B.

      Tách khỏi mọi ion cản trở

    • C.

      Chuyển thành hợp chất màu bền

    • D.

      Kích thích lên trạng thái năng lượng cao

  16. Q 16.

    Trong AES, cường độ phát xạ thường phụ thuộc chủ yếu vào:

    • A.

      Màu sắc của dung môi

    • B.

      Thời gian bảo quản mẫu

    • C.

      Kích thước bình định mức

    • D.

      Nồng độ nguyên tố phân tích

  17. Q 17.

    Kỹ thuật nguyên tử hóa phổ biến nhất trong AAS là:

    • A.

      Ngọn lửa

    • B.

      Điện di mao quản

    • C.

      Chiết pha rắn

    • D.

      Chuẩn độ điện thế

  18. Q 18.

    Ưu điểm nổi bật của AAS là:

    • A.

      Phân tích được protein nguyên vẹn

    • B.

      Độ chọn lọc cao đối với nguyên tố

    • C.

      Không cần nguồn sáng riêng

    • D.

      Đo trực tiếp mọi hợp chất hữu cơ

  19. Q 19.

    Khi nguyên tử hấp thụ năng lượng trong AAS, electron sẽ:

    • A.

      Chuyển về mức năng lượng thấp hơn

    • B.

      Bị tách hoàn toàn khỏi nguyên tử

    • C.

      Chuyển lên mức năng lượng cao hơn

    • D.

      Kết hợp với electron tự do khác

  20. Q 20.

    Điểm khác biệt cơ bản giữa AAS và AES là:

    • A.

      AAS chỉ dùng cho phi kim

    • B.

      AES chỉ dùng cho kim loại kiềm

    • C.

      AAS đo hấp thụ, AES đo phát xạ

    • D.

      AAS đo phát xạ, AES đo hấp thụ

  21. Q 21.

    Trong AAS, đèn catot rỗng chứa catot được chế tạo từ:

    • A.

      Hợp kim đồng thau có độ dẫn điện cao

    • B.

      Kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp bất kỳ

    • C.

      Chính nguyên tố cần phân tích hoặc hợp kim chứa nguyên tố đó

    • D.

      Kim loại quý có khả năng chống ăn mòn

  22. Q 22.

    Mục đích chính của quá trình phun sương mẫu vào ngọn lửa là:

    • A.

      Tăng tốc độ phản ứng hóa học trong dung dịch

    • B.

      Chuyển mẫu thành các hạt sương có kích thước nhỏ

    • C.

      Làm tăng nhiệt độ của nguồn phát bức xạ

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn các ion cản trở

  23. Q 23.

    Trong AAS, độ hấp thụ của nguyên tử tỷ lệ thuận với:

    • A.

      Thời gian vận hành thiết bị

    • B.

      Áp suất của khí đốt sử dụng

    • C.

      Số nguyên tử ở trạng thái cơ bản

    • D.

      Cường độ tín hiệu của detector

  24. Q 24.

    Bộ phận nào trong AAS có nhiệm vụ tách bước sóng phân tích khỏi các bức xạ không mong muốn?

    • A.

      Bộ đơn sắc

    • B.

      Đầu đốt ngọn lửa

    • C.

      Nguồn phát bức xạ

    • D.

      Buồng phun sương

  25. Q 25.

    Trong ngọn lửa không khí–axetylen, vai trò của axetylen là:

    • A.

      Nhiên liệu tạo nhiệt cho ngọn lửa

    • B.

      Chất oxy hóa duy trì sự cháy

    • C.

      Dung môi hòa tan chất phân tích

    • D.

      Chất ổn định tín hiệu nền

  26. Q 26.

    Khí nào thường đóng vai trò chất oxy hóa trong hệ ngọn lửa AAS?

    • A.

      Nitơ tinh khiết

    • B.

      Không khí hoặc nitơ oxit

    • C.

      Hơi nước quá nhiệt

    • D.

      Khí carbon dioxide

  27. Q 27.

    Trong AAS, nguyên tử ở trạng thái nào có khả năng hấp thụ bức xạ mạnh nhất?

    • A.

      Trạng thái ion hóa hoàn toàn

    • B.

      Trạng thái cơ bản

    • C.

      Trạng thái kích thích cao

    • D.

      Trạng thái phân tử bền

  28. Q 28.

    Ưu điểm nổi bật của lò graphit so với ngọn lửa là:

    • A.

      Thiết bị đơn giản hơn nhiều

    • B.

      Chi phí đầu tư thấp hơn rõ rệt

    • C.

      Không cần giai đoạn làm khô mẫu

    • D.

      Độ nhạy và giới hạn phát hiện tốt hơn

  29. Q 29.

    Trong kỹ thuật lò graphit, giai đoạn sấy khô nhằm mục đích:

    • A.

      Loại bỏ dung môi khỏi mẫu

    • B.

      Kích thích nguyên tử phát xạ

    • C.

      Ion hóa hoàn toàn chất phân tích

    • D.

      Tạo môi trường chân không

  30. Q 30.

    Giai đoạn tro hóa (ashing) trong lò graphit chủ yếu nhằm:

    • A.

      Loại bỏ các thành phần nền hữu cơ

    • B.

      Tăng lượng dung môi trong mẫu

    • C.

      Tạo tín hiệu phát xạ mạnh hơn

    • D.

      Chuyển detector sang chế độ đo

  31. Q 31.

    Nguyên nhân chính làm xuất hiện nhiễu phổ trong AAS là:

    • A.

      Các bức xạ khác chồng lấp lên vạch phân tích

    • B.

      Nồng độ mẫu nằm trong vùng tuyến tính

    • C.

      Thể tích bình định mức không phù hợp

    • D.

      Số liệu được xử lý bằng máy tính

  32. Q 32.

    Đèn deuterium trong AAS thường được sử dụng để:

    • A.

      Nguyên tử hóa mẫu phân tích

    • B.

      Hiệu chỉnh hấp thụ nền

    • C.

      Tạo môi trường oxy hóa mạnh

    • D.

      Tăng cường tín hiệu detector

  33. Q 33.

    Trong AES, cường độ vạch phát xạ tăng khi:

    • A.

      Nhiệt độ kích thích giảm mạnh

    • B.

      Khoảng cách tới detector tăng

    • C.

      Số nguyên tử kích thích tăng lên

    • D.

      Cường độ nguồn sáng bên ngoài giảm

  34. Q 34.

    Trong AES, nguồn năng lượng có thể là:

    • A.

      Đèn catot rỗng

    • B.

      Đèn tungsten

    • C.

      Hồ quang điện hoặc plasma

    • D.

      Kính lọc quang học

  35. Q 35.

    Kỹ thuật ICP-AES sử dụng nguồn kích thích là:

    • A.

      Plasma cảm ứng cao tần

    • B.

      Đèn catot rỗng đa nguyên tố

    • C.

      Buồng nguyên tử hóa graphit

    • D.

      Detector quang điện chân không

  36. Q 36.

    Một ưu điểm quan trọng của ICP-AES là:

    • A.

      Chỉ phân tích được một nguyên tố mỗi lần

    • B.

      Có thể phân tích đồng thời nhiều nguyên tố

    • C.

      Không cần hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn

    • D.

      Không chịu ảnh hưởng của nền mẫu

  37. Q 37.

    Trong AAS, khoảng nồng độ quá cao có thể làm:

    • A.

      Làm tăng độ chọn lọc tuyệt đối

    • B.

      Loại bỏ hoàn toàn nhiễu nền

    • C.

      Sai lệch khỏi quan hệ tuyến tính

    • D.

      Tăng cường mọi tín hiệu phát xạ

  38. Q 38.

    Khe phổ của bộ đơn sắc có ảnh hưởng trực tiếp đến:

    • A.

      Nồng độ dung dịch chuẩn gốc

    • B.

      Thành phần hóa học của mẫu

    • C.

      Tốc độ phản ứng trong ngọn lửa

    • D.

      Độ phân giải của hệ quang học

  39. Q 39.

    Trong AAS, nguyên nhân gây nhiễu hóa học thường là:

    • A.

      Sự tạo thành hợp chất khó nguyên tử hóa

    • B.

      Sự hỏng hóc của detector quang điện

    • C.

      Sự thay đổi bước sóng của đèn HCL

    • D.

      Sự sai lệch của bộ khuếch đại tín hiệu

  40. Q 40.

    Đối với AAS, đường chuẩn được xây dựng dựa trên quan hệ giữa:

    • A.

      Độ phát xạ và bước sóng đo

    • B.

      Độ hấp thụ và nồng độ chất phân tích

    • C.

      Cường độ dòng điện và thời gian đo

    • D.

      Áp suất khí đốt và nhiệt độ ngọn lửa

  41. Q 41.

    Trong AAS, nguyên nhân chủ yếu khiến phổ hấp thụ nguyên tử có dạng vạch rất hẹp là:

    • A.

      Các chuyển mức năng lượng nguyên tử mang tính gián đoạn

    • B.

      Sự quay và dao động của các phân tử trong pha khí

    • C.

      Sự hấp thụ đồng thời của nhiều nguyên tử khác nhau

    • D.

      Tác dụng mở rộng phổ của hệ đơn sắc quang học

  42. Q 42.

    Trong ngọn lửa AAS, vùng thường được lựa chọn để đo tín hiệu là:

    • A.

      Vùng sát đầu đốt nơi dung môi vừa bay hơi

    • B.

      Vùng có mật độ nguyên tử tự do cao và ổn định nhất

    • C.

      Vùng ngoài cùng nơi nhiệt độ giảm nhanh theo chiều cao

    • D.

      Vùng tiếp xúc trực tiếp với hệ thống cấp nhiên liệu

  43. Q 43.

    Nếu nhiệt độ ngọn lửa quá cao đối với một nguyên tố dễ ion hóa, hậu quả thường gặp là:

    • A.

      Tăng số nguyên tử ở trạng thái cơ bản

    • B.

      Tăng cường quá trình tạo phân tử bền

    • C.

      Loại bỏ hoàn toàn các nhiễu hóa học

    • D.

      Giảm tín hiệu hấp thụ do ion hóa nguyên tử

  44. Q 44.

    Trong AAS, việc thêm chất đệm ion hóa (ionization buffer) nhằm mục đích:

    • A.

      Tăng tốc độ phun sương của mẫu

    • B.

      Tăng độ nhớt của dung dịch phân tích

    • C.

      Giảm hấp thụ nền của dung môi

    • D.

      Hạn chế sự ion hóa của chất phân tích

  45. Q 45.

    Yếu tố nào dưới đây quyết định trực tiếp độ rộng khe phổ tối ưu?

    • A.

      Sự cân bằng giữa cường độ tín hiệu và độ phân giải

    • B.

      Khả năng hòa tan của nguyên tố trong dung môi

    • C.

      Tốc độ hút mẫu của hệ phun sương khí nén

    • D.

      Khối lượng nguyên tử tương đối của nguyên tố

  46. Q 46.

    Trong kỹ thuật lò graphit, khí argon được sử dụng chủ yếu để:

    • A.

      Tăng khả năng oxy hóa nền mẫu

    • B.

      Tạo môi trường trơ bảo vệ ống graphit

    • C.

      Tạo nguồn phát xạ cho nguyên tử phân tích

    • D.

      Chuyển hóa nguyên tử thành dạng ion

  47. Q 47.

    Bước nguyên tử hóa trong lò graphit thường được tiến hành ở nhiệt độ:

    • A.

      Thấp hơn nhiệt độ sấy khô mẫu

    • B.

      Tương đương nhiệt độ tro hóa nền mẫu

    • C.

      Cao nhất trong toàn bộ chu trình phân tích

    • D.

      Thấp hơn nhiệt độ nóng chảy của graphit

  48. Q 48.

    Một trong những nguyên nhân gây nhiễu vật lý trong AAS là:

    • A.

      Chồng lấp các vạch phổ nguyên tử

    • B.

      Hình thành hợp chất bền nhiệt trong ngọn lửa

    • C.

      Ion hóa nguyên tử phân tích trong pha khí

    • D.

      Khác biệt độ nhớt giữa mẫu và dung dịch chuẩn

  49. Q 49.

    Trong AAS, phương pháp thêm chuẩn (standard addition) đặc biệt hữu ích khi:

    • A.

      Thành phần nền mẫu ảnh hưởng đáng kể đến tín hiệu

    • B.

      Mẫu chứa duy nhất một nguyên tố cần định lượng

    • C.

      Thiết bị không có khả năng xây dựng đường chuẩn

    • D.

      Nồng độ chất phân tích vượt quá giới hạn đo

  50. Q 50.

    Ưu điểm quan trọng nhất của nguồn ICP so với ngọn lửa truyền thống là:

    • A.

      Chi phí vận hành thấp hơn nhiều lần

    • B.

      Nhiệt độ cao và ổn định hơn đáng kể

    • C.

      Không cần sử dụng khí argon làm plasma

    • D.

      Không cần hiệu chỉnh ảnh hưởng nền mẫu

  51. Q 51.

    Trong ICP-AES, plasma được tạo thành nhờ:

    • A.

      Trường điện từ cao tần cảm ứng trong khí argon

    • B.

      Bức xạ phát ra từ đèn catot rỗng

    • C.

      Dòng điện một chiều chạy qua điện cực

    • D.

      Quá trình cháy của hỗn hợp nhiên liệu–oxy hóa

  52. Q 52.

    Đặc điểm nổi bật của plasma argon trong ICP là:

    • A.

      Nhiệt độ tương đối thấp và dễ kiểm soát

    • B.

      Chỉ tạo được nguyên tử ở trạng thái cơ bản

    • C.

      Không thích hợp cho nguyên tố khó kích thích

    • D.

      Có khả năng nguyên tử hóa và kích thích mạnh

  53. Q 53.

    Trong AES, cường độ phát xạ của một vạch phổ phụ thuộc trực tiếp vào:

    • A.

      Số nguyên tử ở trạng thái kích thích

    • B.

      Chiều dài cáp nối detector với máy tính

    • C.

      Độ dày thành buồng nguyên tử hóa

    • D.

      Áp suất khí quyển của phòng thí nghiệm

  54. Q 54.

    So với AAS, AES thường có ưu thế hơn trong:

    • A.

      Phân tích đơn nguyên tố ở nồng độ rất thấp

    • B.

      Phân tích đồng thời nhiều nguyên tố

    • C.

      Hiệu chỉnh ảnh hưởng nền bằng đèn deuterium

    • D.

      Định lượng các hợp chất hữu cơ phân cực

  55. Q 55.

    Hiện tượng tự hấp thụ (self-absorption) trong AES xảy ra khi:

    • A.

      Nguyên tử ở trạng thái cơ bản hấp thụ bức xạ phát ra

    • B.

      Detector bị bão hòa do tín hiệu quá lớn

    • C.

      Bộ đơn sắc không đủ độ phân giải

    • D.

      Tốc độ hút mẫu vượt quá giá trị tối ưu

  56. Q 56.

    Trong AAS, sự tạo thành các oxit bền nhiệt của nguyên tố phân tích sẽ:

    • A.

      Làm tăng số nguyên tử tự do trong ngọn lửa

    • B.

      Làm tăng đáng kể độ hấp thụ nguyên tử

    • C.

      Không ảnh hưởng đến kết quả định lượng

    • D.

      Làm giảm tín hiệu do giảm nguyên tử tự do

  57. Q 57.

    Nguyên nhân khiến ICP-AES ít chịu ảnh hưởng nhiễu hóa học hơn AAS là:

    • A.

      Plasma có nhiệt độ rất cao làm giảm tạo hợp chất bền

    • B.

      ICP sử dụng detector nhạy hơn mọi hệ AAS

    • C.

      Plasma không chứa bất kỳ ion nào của khí argon

    • D.

      Thiết bị ICP không sử dụng hệ quang học phân tán

  58. Q 58.

    Trong hệ quang học của AAS, nếu khe phổ quá rộng thì:

    • A.

      Tín hiệu giảm nhưng độ phân giải tăng

    • B.

      Tín hiệu tăng nhưng khả năng phân giải giảm

    • C.

      Độ phân giải và tín hiệu đều giảm mạnh

    • D.

      Không ảnh hưởng đến chất lượng phép đo

  59. Q 59.

    Trong AAS, giới hạn phát hiện (LOD) thường được cải thiện khi:

    • A.

      Giảm số lần đo lặp lại của mẫu

    • B.

      Tăng nhiễu nền để khuếch đại tín hiệu

    • C.

      Tăng tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N)

    • D.

      Giảm độ nhạy của detector quang điện

  60. Q 60.

    Phát biểu đúng nhất về AAS và ICP-AES là:

    • A.

      Cả hai đều dựa trên đo cường độ phát xạ nguyên tử

    • B.

      Cả hai đều yêu cầu đèn catot rỗng cho từng nguyên tố

    • C.

      AAS đo hấp thụ, ICP-AES đo phát xạ của nguyên tử

    • D.

      Cả hai đều chỉ đo nguyên tử ở trạng thái cơ bản

Answers and explanations are in mode.