Viễn thám (Remote Sensing) 2026 Hà Nội Usth University

Đề trắc nghiệm Viễn thám cơ bản (Fundamental of Remote Sensing) – Đề tổng hợp 50 câu

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Viễn thám (Remote Sensing)
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations
School
Usth

Questions (50)

  1. Q 1.

    Trong viễn thám, phát biểu nào sau đây về bản chất của phép đo là đúng?

    • A.

      Vệ tinh đo trực tiếp thực vật, độ ẩm đất và tốc độ gió.

    • B.

      Vệ tinh đo bức xạ phát ra, phản xạ hoặc tán xạ, từ đó suy ra thông tin cần quan tâm.

    • C.

      Vệ tinh chỉ có thể đo bức xạ trong vùng khả kiến.

    • D.

      Thông tin được đo trực tiếp từ bề mặt Trái Đất mà không cần xử lý.

  2. Q 2.

    Hình thức truyền năng lượng nào có thể diễn ra trong chân không (không cần môi trường)?

    • A.

      Dẫn nhiệt (conduction)

    • B.

      Đối lưu (convection)

    • C.

      Bức xạ (radiation)

    • D.

      Khuếch tán phân tử

  3. Q 3.

    Sóng điện từ có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Là sóng dọc, dao động song song với phương truyền.

    • B.

      Là sóng ngang, điện trường và từ trường vuông góc với nhau và với phương truyền.

    • C.

      Chỉ truyền được trong môi trường vật chất.

    • D.

      Có điện trường và từ trường song song với nhau.

  4. Q 4.

    Mối quan hệ giữa tần số f, bước sóng λ và tốc độ ánh sáng c là:

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  5. Q 5.

    Năng lượng của một photon được tính theo công thức . Khi bước sóng tăng lên, năng lượng của photon sẽ:

    • A.

      Tăng lên tỉ lệ thuận với bước sóng

    • B.

      Không thay đổi

    • C.

      Giảm xuống tỉ lệ nghịch với bước sóng

    • D.

      Tăng lên tỉ lệ nghịch với bước sóng

  6. Q 6.

    Định luật Wien (Wien's displacement law) cho biết điều gì?

    • A.

      Tổng bức xạ phát ra tỉ lệ thuận với bậc bốn của nhiệt độ tuyệt đối.

    • B.

      Bước sóng phát xạ cực đại tỉ lệ nghịch với nhiệt độ tuyệt đối của vật đen.

    • C.

      Năng lượng photon tỉ lệ thuận với bước sóng.

    • D.

      Vật đen hoàn toàn phản xạ mọi bức xạ tới.

  7. Q 7.

    Theo định luật Stefan–Boltzmann, tổng bức xạ phát ra của vật đen tỉ lệ với:

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  8. Q 8.

    Mặt Trời có nhiệt độ bề mặt khoảng 6000 K, còn Trái Đất khoảng 300 K. Theo định luật Wien, bức xạ cực đại của Mặt Trời nằm ở vùng nào so với Trái Đất?

    • A.

      Mặt Trời có bước sóng cực đại dài hơn Trái Đất

    • B.

      Mặt Trời có bước sóng cực đại ngắn hơn Trái Đất

    • C.

      Cả hai có cùng bước sóng cực đại

    • D.

      Trái Đất không phát bức xạ

  9. Q 9.

    Đại lượng nào sau đây biểu thị công suất bức xạ trên một đơn vị diện tích?

    • A.

      Radiant flux (Φ)

    • B.

      Radiant exitance / Irradiance (M, E)

    • C.

      Solid angle (Ω)

    • D.

      Radiant intensity (I)

  10. Q 10.

    Đơn vị của radiance (độ rạng) là:

    • A.

      W/m²

    • B.

      W/sr

    • C.

      W/m²/sr

    • D.

      W/m

  11. Q 11.

    Đối với bức xạ phân cực, phát biểu nào sau đây là đúng?

    • A.

      Ánh sáng khả kiến và hồng ngoại là bức xạ phân cực hoàn toàn.

    • B.

      Ánh sáng khả kiến và hồng ngoại là bức xạ không kết hợp với phân cực ngẫu nhiên.

    • C.

      Bức xạ vi sóng không bao giờ có tính phân cực.

    • D.

      Bức xạ phân cực không tồn tại trong tự nhiên.

  12. Q 12.

    Electron chuyển từ mức năng lượng cao xuống mức thấp hơn sẽ tạo ra loại photon nào?

    • A.

      Photon do dao động phân tử

    • B.

      Photon do quay phân tử

    • C.

      Photon do chuyển mức electron

    • D.

      Photon do va chạm dẫn nhiệt

  13. Q 13.

    Trong sensor viễn thám, IFOV (Instantaneous Field of View) là:

    • A.

      Chiều rộng dải quét trên mặt đất

    • B.

      Góc mà tại đó detector thực hiện một phép đo

    • C.

      Khoảng cách giữa hai tâm pixel liên tiếp

    • D.

      Số bit lưu trữ giá trị DN

  14. Q 14.

    Khoảng cách giữa hai tâm pixel liên tiếp đo trên mặt đất được gọi là:

    • A.

      GIFOV

    • B.

      FOV

    • C.

      GSD (Ground Sampling Distance)

    • D.

      Swath width

  15. Q 15.

    Sensor quét ngang (across-track scanner) so với sensor quét dọc (along-track scanner) có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Hệ quang học phức tạp hơn và thời gian lưu (dwell time) dài hơn

    • B.

      Hệ quang học đơn giản hơn, thời gian lưu ngắn hơn và dải quét rộng hơn

    • C.

      Dải quét hẹp hơn và dùng cách tử nhiễu xạ

    • D.

      Chỉ dùng cho sensor chủ động

  16. Q 16.

    Giới hạn phân giải không gian thấp nhất của hệ quang học bị chi phối bởi yếu tố nào?

    • A.

      Tốc độ quay của Trái Đất

    • B.

      Hiện tượng nhiễu xạ phụ thuộc đường kính thấu kính

    • C.

      Nhiệt độ của sensor

    • D.

      Số lượng dải phổ

  17. Q 17.

    Sensor chủ động (active sensor) khác sensor bị động (passive sensor) ở điểm nào?

    • A.

      Sensor chủ động tự phát năng lượng để chiếu xuống mục tiêu, sensor bị động chỉ thu nhận bức xạ có sẵn.

    • B.

      Sensor bị động luôn có độ phân giải cao hơn.

    • C.

      Sensor chủ động chỉ đo ở vùng khả kiến.

    • D.

      Không có sự khác biệt về nguyên lý.

  18. Q 18.

    Radar và lidar được xếp vào nhóm sensor nào?

    • A.

      Sensor bị động dạng imaging radiometer

    • B.

      Sensor chủ động

    • C.

      Sensor quang phổ kế (spectrometer) bị động

    • D.

      Sensor dạng khung hình (framing camera)

  19. Q 19.

    Trong hệ thống viễn thám, thành phần nào chịu trách nhiệm chuyển đổi tín hiệu tương tự thành số?

    • A.

      Bộ chuyển đổi A/D (A/D converter)

    • B.

      Bộ lọc (filter)

    • C.

      Lăng kính (prism)

    • D.

      Vỏ bọc (housing)

  20. Q 20.

    Ảnh viễn thám dạng raster, mỗi pixel có giá trị số (DN) đại diện cho:

    • A.

      Tọa độ địa lý của pixel

    • B.

      Bức xạ (radiance) trung bình trong vùng IFOV tương ứng

    • C.

      Độ cao của vệ tinh

    • D.

      Góc nhìn của sensor

  21. Q 21.

    Đặc tính nào sau đây mô tả đúng độ phân giải thời gian (temporal resolution)?

    • A.

      Số lượng bit trên mỗi pixel

    • B.

      Số lượng dải phổ

    • C.

      Thời gian để vệ tinh quay lại quan sát cùng một khu vực

    • D.

      Kích thước pixel trên mặt đất

  22. Q 22.

    Ảnh có độ phân giải phổ (spectral resolution) cao nghĩa là:

    • A.

      Pixel có kích thước rất nhỏ

    • B.

      Có nhiều dải phổ hẹp, mỗi dải tương ứng một khoảng bước sóng xác định

    • C.

      Vệ tinh bay ở độ cao lớn

    • D.

      Có nhiều mức độ sáng trong ảnh

  23. Q 23.

    Ảnh có độ phân giải bức xạ (radiometric resolution) 8 bit có bao nhiêu mức độ sáng?

    • A.

      8

    • B.

      128

    • C.

      256

    • D.

      1024

  24. Q 24.

    Ảnh Landsat TM (pixel 30 m) so với ảnh IKONOS (pixel 1 m) có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Landsat có chi tiết mặt đất chi tiết hơn IKONOS

    • B.

      IKONOS có độ phân giải không gian cao hơn Landsat TM

    • C.

      Hai ảnh có cùng độ phân giải không gian

    • D.

      Landsat có độ phân giải không gian 1 m

  25. Q 25.

    Trong trade-off giữa các loại độ phân giải, việc tăng độ phân giải không gian thường dẫn đến hệ quả nào?

    • A.

      Tăng dải quét và tăng số dải phổ đồng thời

    • B.

      Dải quét (swath width) thường bị thu hẹp

    • C.

      Độ phân giải thời gian luôn tăng

    • D.

      Không ảnh hưởng đến dữ liệu thu được

  26. Q 26.

    Hiện tượng nào KHÔNG thuộc nguồn gây méo ảnh vệ tinh?

    • A.

      Thay đổi độ cao bay hoặc quỹ đạo

    • B.

      Biến dạng hình chiếu toàn cảnh (panoramic distortion)

    • C.

      Dịch chuyển địa hình (relief displacement)

    • D.

      Việc tăng số bit lưu trữ của ảnh

  27. Q 27.

    Roll, Pitch và Yaw của nền tảng bay tương ứng với hiện tượng méo hình học nào?

    • A.

      Roll: nén/giãn toàn bộ dòng quét; Pitch: thay đổi vị trí dải quét; Yaw: làm nghiêng dòng quét

    • B.

      Roll: thay đổi vị trí dải quét; Pitch: nén/giãn toàn bộ dòng quét; Yaw: làm nghiêng dòng quét

    • C.

      Roll: làm nghiêng dòng quét; Pitch: thay đổi vị trí dải quét; Yaw: nén/giãn dòng quét

    • D.

      Cả ba đều gây ra cùng một loại méo

  28. Q 28.

    Phương pháp nào được dùng để hiệu chỉnh dịch chuyển địa hình (relief displacement) cho vùng núi?

    • A.

      Image warping dùng GCP trên mặt phẳng

    • B.

      Ortho-rectification sử dụng mô hình số độ cao (DEM)

    • C.

      Hiệu chỉnh khí quyển bằng phương pháp DOS

    • D.

      Làm trơn ảnh bằng bộ lọc trung bình

  29. Q 29.

    Trong nắn chỉnh hình học bằng image warping, GCP (ground control point) cần có đặc tính nào?

    • A.

      Dễ thay đổi theo thời gian để tăng độ chính xác

    • B.

      Ổn định, dễ nhận diện trên ảnh, phân bố đều và có tọa độ đầu ra đã biết

    • C.

      Chỉ cần nằm ở trung tâm ảnh

    • D.

      Phải là vật thể di chuyển

  30. Q 30.

    Quá trình nắn chỉnh ảnh gồm hai bước chính. Hai bước đó là:

    • A.

      Hiệu chỉnh bức xạ và hiệu chỉnh khí quyển

    • B.

      Nội suy không gian và nội suy cường độ (resampling)

    • C.

      Phân loại và đánh giá độ chính xác

    • D.

      Tăng cường ảnh và cắt ảnh

  31. Q 31.

    Yếu tố nào KHÔNG phải là một trong các yếu tố nhận đọc ảnh (elements of image interpretation)?

    • A.

      Hình dạng (shape)

    • B.

      Kết cấu (texture)

    • C.

      Độ ẩm không khí (air humidity)

    • D.

      Bóng đổ (shadow)

  32. Q 32.

    Sự khác biệt về tông màu (tone) trong ảnh phụ thuộc chủ yếu vào:

    • A.

      Chỉ phụ thuộc vào độ cao bay

    • B.

      Tính chất bề mặt (phản xạ gương hay khuếch tán) và điều kiện chiếu sáng

    • C.

      Chỉ phụ thuộc vào kích thước pixel

    • D.

      Chỉ phụ thuộc vào hướng bay của vệ tinh

  33. Q 33.

    Bề mặt nhẵn (smooth surface) thường có đặc điểm phản xạ nào?

    • A.

      Phản xạ khuếch tán theo mọi hướng, cho tông xám trung bình

    • B.

      Phản xạ gương theo một hướng, thường cho vùng sáng hoặc tối

    • C.

      Không phản xạ bức xạ

    • D.

      Luôn có màu đỏ

  34. Q 34.

    Kết cấu (texture) trong ảnh viễn thám được hiểu là:

    • A.

      Độ sáng trung bình của một vùng

    • B.

      Sự sắp xếp đặc trưng và lặp lại của các tông màu hoặc sắc độ trong ảnh

    • C.

      Vị trí của đối tượng so với địa hình

    • D.

      Kích thước tuyệt đối của đối tượng

  35. Q 35.

    Yếu tố 'site' trong nhận đọc ảnh đề cập đến:

    • A.

      Vị trí của đối tượng so với địa hình và hệ thống thoát nước

    • B.

      Số lượng pixel của đối tượng

    • C.

      Màu sắc của đối tượng

    • D.

      Mối liên hệ giữa các đối tượng khác nhau

  36. Q 36.

    Yếu tố 'association' trong nhận đọc ảnh là:

    • A.

      Vị trí của đối tượng trên địa hình

    • B.

      Mối quan hệ không gian giữa các đối tượng hoặc hiện tượng có liên quan

    • C.

      Bóng đổ của đối tượng

    • D.

      Kích thước tuyệt đối đo được

  37. Q 37.

    Bóng đổ (shadow) hữu ích trong ảnh viễn thám vì:

    • A.

      Giúp ước lượng chiều cao hoặc độ sâu của vật thể

    • B.

      Làm tăng độ phân giải không gian của ảnh

    • C.

      Loại bỏ hoàn toàn hiệu ứng khí quyển

    • D.

      Cho biết số dải phổ của ảnh

  38. Q 38.

    Land cover khác land use ở điểm nào?

    • A.

      Land cover là lớp phủ bề mặt tự nhiên hoặc nhân tạo, còn land use là mục đích sử dụng đất của con người

    • B.

      Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau

    • C.

      Land use chỉ gồm rừng, còn land cover gồm mọi loại đất

    • D.

      Land cover chỉ áp dụng cho ảnh radar

  39. Q 39.

    Trong phân loại lớp phủ, 'interpretation key' (khóa nhận đọc) được hiểu là:

    • A.

      Bảng mã màu của ảnh

    • B.

      Mẫu lớp (class samples) kèm các đặc trưng nhận đọc dùng để gán lớp cho ảnh

    • C.

      Thông số kỹ thuật của vệ tinh

    • D.

      Công thức tính chỉ số NDVI

  40. Q 40.

    Chỉ số NDVI thường được tính dựa trên sự chênh lệch giữa hai dải nào?

    • A.

      Dải xanh lam và dải xanh lục

    • B.

      Dải cận hồng ngoại (NIR) và dải đỏ (Red)

    • C.

      Dải nhiệt và dải hồng ngoại sóng ngắn

    • D.

      Dải radar băng X và băng C

  41. Q 41.

    Ma trận nhầm lẫn (confusion matrix) được dùng để làm gì trong đánh giá độ chính xác phân loại?

    • A.

      Hiệu chỉnh hình học cho ảnh

    • B.

      So sánh lớp phân loại với dữ liệu tham chiếu để tính độ chính xác

    • C.

      Tăng độ phân giải không gian

    • D.

      Chuyển đổi hệ tọa độ

  42. Q 42.

    Trong phân loại có giám sát (supervised classification), nguồn thông tin đầu vào chủ yếu là:

    • A.

      Không cần bất kỳ mẫu nào

    • B.

      Các mẫu huấn luyện (training samples) đã được xác định cho từng lớp

    • C.

      Chỉ có dữ liệu độ cao DEM

    • D.

      Chỉ có thông tin thời tiết

  43. Q 43.

    Phân loại không giám sát (unsupervised classification) có đặc điểm gì?

    • A.

      Yêu cầu mẫu huấn luyện đã gán nhãn cho từng lớp trước

    • B.

      Tự động gom nhóm các pixel có đặc tính phổ tương đồng, sau đó gán nhãn lớp sau

    • C.

      Không thể áp dụng cho ảnh đa phổ

    • D.

      Chỉ dùng cho ảnh radar

  44. Q 44.

    Độ chính xác tổng thể (overall accuracy) được tính bằng:

    • A.

      Tổng số pixel phân loại đúng chia cho tổng số pixel tham chiếu

    • B.

      Số lớp chia cho tổng số pixel

    • C.

      Tổng giá trị DN chia cho số bit

    • D.

      Diện tích lớp lớn nhất chia cho diện tích ảnh

  45. Q 45.

    Vì sao cần hiệu chỉnh khí quyển (atmospheric correction) cho ảnh vệ tinh?

    • A.

      Vì khí quyển làm thay đổi hình dạng địa vật

    • B.

      Vì khí quyển tán xạ và hấp thụ bức xạ, làm sai lệch giá trị phản xạ bề mặt đo được

    • C.

      Vì khí quyển làm giảm số dải phổ

    • D.

      Vì khí quyển làm tăng độ phân giải không gian

  46. Q 46.

    Trong phổ điện từ, bức xạ hồng ngoại nhiệt thường được sử dụng để:

    • A.

      Đo nhiệt độ bề mặt của vật thể

    • B.

      Đo độ ẩm đất trực tiếp với độ chính xác cao

    • C.

      Đo tốc độ gió ở tầng bình lưu

    • D.

      Chỉ đo màu sắc của thực vật

  47. Q 47.

    Đối với bức xạ vi sóng (microwave) trong viễn thám, ưu điểm nổi bật so với bức xạ quang học là:

    • A.

      Có thể hoạt động ban đêm và xuyên qua mây

    • B.

      Có độ phân giải không gian luôn cao hơn

    • C.

      Không chịu ảnh hưởng của khí quyển

    • D.

      Chỉ đo được màu sắc bề mặt

  48. Q 48.

    Góc đặc (solid angle) Ω trong viễn thám được định nghĩa là:

    • A.

      Ω = A × r²

    • B.

      Ω = A / r²

    • C.

      Ω = r / A

    • D.

      Ω = A / r

  49. Q 49.

    Hiện tượng khuếch tán (diffuse reflection) xảy ra khi:

    • A.

      Bề mặt nhẵn như gương phản xạ theo một hướng

    • B.

      Bề mặt thô ráp tán xạ bức xạ theo mọi hướng

    • C.

      Bức xạ bị hấp thụ hoàn toàn

    • D.

      Bức xạ truyền thẳng qua vật thể trong suốt

  50. Q 50.

    Phát biểu nào sau đây về vai trò của hệ thống viễn thám là đúng?

    • A.

      Hệ thống viễn thám chỉ gồm vệ tinh và không có trạm mặt đất

    • B.

      Hệ thống gồm nguồn năng lượng, khí quyển, bề mặt Trái Đất, sensor, nền tảng và phân đoạn mặt đất phục vụ người dùng

    • C.

      Hệ thống chỉ gồm sensor, không cần nền tảng

    • D.

      Hệ thống chỉ phục vụ xử lý ảnh mà không liên quan đến người dùng

Answers and explanations are in mode.