Exam info
- Subject
- Tiếng Anh
- Exam type
- Languages
- Questions
- 10
- Duration
- 30 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (10)
- Q 1.
She ___ to school every day.
- A.
go
- B.
goes
- C.
going
- D.
gone
- A.
- Q 2.
They ___ football on Sundays.
- A.
play
- B.
plays
- C.
playing
- D.
played
- A.
- Q 3.
He ___ breakfast at 7 a.m.
- A.
have
- B.
has
- C.
having
- D.
had
- A.
- Q 4.
I ___ coffee in the morning.
- A.
drink
- B.
drinks
- C.
drinking
- D.
drank
- A.
- Q 5.
My mother ___ TV in the evening.
- A.
watch
- B.
watches
- C.
watching
- D.
watched
- A.
- Q 6.
We ___ to the park every weekend.
- A.
go
- B.
goes
- C.
going
- D.
gone
- A.
- Q 7.
The sun ___ in the east.
- A.
rise
- B.
rises
- C.
rising
- D.
rose
- A.
- Q 8.
___ you like ice cream?
- A.
Do
- B.
Does
- C.
Are
- D.
Is
- A.
- Q 9.
He ___ like vegetables.
- A.
don't
- B.
doesn't
- C.
isn't
- D.
aren't
- A.
- Q 10.
What time ___ the train leave?
- A.
do
- B.
does
- C.
is
- D.
are
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Tiếng Anh exams
Test Giáo dục (Đề số 4) – Bài tập đọc hiểu
2026 · 15 Q · Hà Nội
Chủ đề Giáo dục (Buổi 4) – Đọc hiểu
2026 · 15 Q · Hà Nội
Test giáo dục (Đề số 2)
2026 · 30 Q · Hà Nội
Từ loại Danh từ (Buổi 1)
2026 · 18 Q · Hà Nội
Từ vựng chủ đề Giáo dục (1)
2026 · 30 Q · Hà Nội
Reading - HA1
2026 · 50 Q · Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội