ĐỊNH HƯỚNG ÔN TẬP SINH 7

20 questions
20 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học 7
Exam type
Middle school
Questions
20
Duration
20 min
Year
1900
Answers
✓ With explanations
School
THCS Lqs

Questions (20)

  1. Q 1.

    Trao đổi chất ở sinh vật được hiểu đúng là gì?

    • A.

      Cơ thể lấy chất từ môi trường, biến đổi thành chất cần thiết và trả lại môi trường các chất thải.

    • B.

      Cơ thể chỉ lấy chất từ môi trường mà không cần trả lại chất thải.

    • C.

      Cơ thể chỉ biến đổi chất đã có sẵn bên trong thành các chất thải.

    • D.

      Trao đổi chất chỉ là sự biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.

  2. Q 2.

    Chuyển hóa năng lượng là quá trình gì?

    • A.

      Sự biến đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.

    • B.

      Sự tạo ra vật chất mới từ những chất không có sẵn trong cơ thể.

    • C.

      Sự vận chuyển chất từ môi trường vào cơ thể sinh vật.

    • D.

      Sự loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể.

  3. Q 3.

    Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng có ý nghĩa gì đối với cơ thể sinh vật?

    • A.

      Giúp cơ thể tồn tại và hỗ trợ các hoạt động sinh trưởng, sinh sản, cảm ứng, vận động.

    • B.

      Chỉ giúp cơ thể sinh trưởng, không có vai trò trong sinh sản, cảm ứng và vận động.

    • C.

      Chỉ tạo ra năng lượng để cây quang hợp, không liên quan đến động vật.

    • D.

      Làm cho mọi sinh vật không cần lấy chất từ môi trường.

  4. Q 4.

    Quang hợp ở thực vật chủ yếu diễn ra tại bào quan nào?

    • A.

      Bào quan lục lạp.

    • B.

      Ti thể.

    • C.

      Nhân tế bào.

    • D.

      Thành phần của hệ thống Golgi.

  5. Q 5.

    Hai nguyên liệu chủ yếu được sử dụng trong quá trình quang hợp là gì?

    • A.

      Nước và cacbon điôxid.

    • B.

      Glucose và ôxy.

    • C.

      Muối khoáng và ánh sáng.

    • D.

      Ozone và nitrogen.

  6. Q 6.

    Sản phẩm chính tạo ra trong quá trình quang hợp là gì?

    • A.

      Glucose và ôxy.

    • B.

      Nước và cacbon điôxid.

    • C.

      ATP và nước.

    • D.

      Muối khoáng và glucose.

  7. Q 7.

    Trong quang hợp, quang năng được chuyển hóa thành dạng năng lượng nào?

    • A.

      Hóa năng được dự trữ trong các hợp chất hữu cơ.

    • B.

      Nhiệt năng được tích trữ trong lá cây.

    • C.

      Cơ năng được dự trữ trong thân cây.

    • D.

      Điện năng được dự trữ trong rễ.

  8. Q 8.

    Nhóm nào gồm đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang hợp?

    • A.

      Ánh sáng, nước, cacbon điôxid và nhiệt độ.

    • B.

      Ánh sáng, nước, ôxy và nhiệt độ.

    • C.

      Ánh sáng, cacbon điôxid, nitrogen và nhiệt độ.

    • D.

      Nước, đất, muối khoáng và nhiệt độ.

  9. Q 9.

    Khi cường độ ánh sáng tăng từ mức thấp lên mức thích hợp, cường độ quang hợp thường thay đổi thế nào?

    • A.

      Thường tăng lên.

    • B.

      Luôn giảm xuống.

    • C.

      Không có bất kỳ thay đổi nào.

    • D.

      Chỉ tăng sau khi cây đã tạo ra glucose.

  10. Q 10.

    Khoảng nhiệt độ thuận lợi nhất cho đại đa số các loài cây quang hợp bình thường là bao nhiêu?

    • A.

      Khoảng 25–35 °C.

    • B.

      Khoảng 0–5 °C.

    • C.

      Khoảng 45–60 °C.

    • D.

      Khoảng 80–100 °C.

  11. Q 11.

    Nồng độ cacbon điôxid thấp nhất để cây xanh tiến hành quang hợp nằm trong khoảng nào?

    • A.

      0,008%–0,01%.

    • B.

      0,08%–0,1%.

    • C.

      0,8%–1%.

    • D.

      8%–10%.

  12. Q 12.

    Theo tài liệu, khi nồng độ khí cacbon điôxid trong môi trường tăng quá cao thì chuyện gì xảy ra?

    • A.

      Cây sẽ chết.

    • B.

      Mọi cây đều quang hợp nhanh hơn mà không bị ảnh hưởng.

    • C.

      Cây tự động trở thành động vật.

    • D.

      Cây ngừng cần nước và ánh sáng.

  13. Q 13.

    Khi cây bị thiếu nước, quá trình quang hợp có thể bị ảnh hưởng như thế nào?

    • A.

      Quang hợp có thể bị giảm.

    • B.

      Quang hợp luôn tăng mạnh.

    • C.

      Quang hợp không bị thay đổi.

    • D.

      Cây chuyển ngay từ quang hợp sang hô hấp.

  14. Q 14.

    Khi lá cây mất nước và các khí khổng đóng lại, điều gì sẽ xảy ra?

    • A.

      Lượng cacbon điôxid đi vào tế bào lá giảm, làm quang hợp gặp khó khăn.

    • B.

      Lượng cacbon điôxid đi vào tế bào lá tăng mạnh.

    • C.

      Quang hợp trở nên mạnh hơn dù lá đang mất nước.

    • D.

      Cây không còn cần sản phẩm của quá trình quang hợp.

  15. Q 15.

    Trong sản xuất nông nghiệp, việc dùng đèn để chiếu sáng nhân tạo trong nhà kính nhằm mục đích gì?

    • A.

      Điều chỉnh cường độ và thời gian chiếu sáng để tăng hiệu quả quang hợp và năng suất cây trồng.

    • B.

      Làm cho cây không cần nước và cacbon điôxid.

    • C.

      Thay thế hoàn toàn năng lượng do các hợp chất hữu cơ cung cấp.

    • D.

      Chỉ làm thay đổi màu sắc của hoa mà không ảnh hưởng đến cây.

  16. Q 16.

    Nguyên liệu tham gia vào quá trình hô hấp của cơ thể sống là gì?

    • A.

      Glucose và ôxy.

    • B.

      Nước và cacbon điôxid.

    • C.

      Muối khoáng và ánh sáng.

    • D.

      ATP và nhiệt năng.

  17. Q 17.

    Sản phẩm tạo ra trong quá trình hô hấp gồm những gì?

    • A.

      Cacbon điôxid, nước và năng lượng ở dạng ATP.

    • B.

      Glucose, nước và ôxy.

    • C.

      Cacbon điôxid, glucose và nhiệt năng.

    • D.

      ATP, muối khoáng và ánh sáng.

  18. Q 18.

    Trong quá trình hô hấp, năng lượng được tạo ra và cung cấp cho hoạt động sống của tế bào chủ yếu ở dạng nào?

    • A.

      ATP.

    • B.

      Ánh sáng.

    • C.

      Nhiệt năng thuần túy.

    • D.

      Cơ năng.

  19. Q 19.

    Phát biểu nào phân biệt đúng giữa quang hợp và hô hấp?

    • A.

      Quang hợp dùng năng lượng ánh sáng để tạo chất hữu cơ từ cacbon điôxid và nước; hô hấp phân giải chất hữu cơ để giải phóng năng lượng.

    • B.

      Quang hợp giải phóng ATP, còn hô hấp tạo ra glucose.

    • C.

      Cả quang hợp và hô hấp đều tạo ra glucose và ôxy.

    • D.

      Cả quang hợp và hô hấp đều chỉ diễn ra ở bào quan lục lạp.

  20. Q 20.

    Một cây xanh đủ nước đang thực hiện quang hợp. Quá trình này chủ yếu diễn ra ở đâu, sử dụng nguyên liệu nào và tạo ra sản phẩm nào?

    • A.

      Diễn ra ở lục lạp, sử dụng nước và cacbon điôxid, tạo ra glucose và ôxy.

    • B.

      Diễn ra ở lục lạp, sử dụng glucose và ôxy, tạo ra cacbon điôxid và nước.

    • C.

      Diễn ra chủ yếu ở thân cây, sử dụng nước và cacbon điôxid, tạo ra glucose và ôxy.

    • D.

      Diễn ra ở rễ cây, sử dụng nước khoáng và muối khoáng, chỉ tạo ra ATP.

Answers and explanations are in mode.