HY LẠP CỔ ĐẠI
Exam info
- Subject
- Lịch sử tư tưởng chính trị Hy Lạp cổ đại
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo bối cảnh lịch sử, điều kiện nào thúc đẩy mô hình thành bang độc lập của Hy Lạp cổ đại phát triển?
- A.
Địa hình đồi núi, biển đảo chia cắt không gian, trong khi giao thương tự do và tư hữu tài sản phát triển.
- B.
Đồng bằng rộng mở khiến các vùng dễ được một trung ương thống nhất cai trị.
- C.
Sự phân hóa của biển đảo triệt tiêu hoàn toàn hoạt động giao thương giữa các vùng.
- D.
Các thành bang đều là bộ phận của một vương quốc chung do một vua chúa trực tiếp cai trị.
- A.
- Q 2.
Theo bối cảnh xã hội Hy Lạp cổ đại, phát biểu nào cho thấy chế độ dân chủ bị giới hạn bởi chế độ chiếm hữu nô lệ?
- A.
Mọi cư dân, kể cả nô lệ, đều có quyền tham gia đại hội công dân và tòa án.
- B.
Chế độ chiếm hữu nô lệ không tạo ra sự phân hóa về quyền lợi và phẩm giá giữa các cư dân.
- C.
Quyền tham gia chính trị tập trung ở công dân tự do, còn nô lệ bị loại khỏi tư cách công dân dù có thể giao tiếp.
- D.
Mọi quyền lợi chính trị đều được phân phối dựa trên tài sản của từng công dân.
- A.
- Q 3.
Cặp cơ quan và chức năng nào phù hợp với tổ chức chính trị của thành bang Hy Lạp cổ đại?
- A.
Agora là cơ quan xét xử; Đại hội công dân là trung tâm thương mại.
- B.
Đại hội công dân là cơ quan quyền lực tối cao; tòa án bồi thẩm xét xử công khai bằng biểu quyết đám đông.
- C.
Tòa án bồi thẩm là cơ quan quyền lực tối cao; Đại hội công dân chỉ xét xử vi phạm.
- D.
Cả Đại hội công dân và tòa án bồi thẩm đều hoạt động bí mật, không công khai.
- A.
- Q 4.
Mỗi phát biểu nào thể hiện đúng bước chuyển từ tư tưởng thần linh sang tư tưởng nhân bản trong thời kỳ sơ khai?
- A.
Homer cho rằng Dike do lao động của con người sinh ra.
- B.
Hesiod xem Themis là một thỏa thuận do con người tự tạo ra.
- C.
Các phái Ngụy biện tiếp tục bảo vệ một quy luật thần thánh bất biến.
- D.
Hesiod cho rằng Dike sinh ra từ xã hội loài người và gắn công lý với giá trị lao động.
- A.
- Q 5.
Cụm ý nào phản ánh đúng các luận điểm của phái Ngụy biện?
- A.
Pháp luật là quy ước nhân tạo, chân lý mang tính tương đối và sức mạnh của sự thuyết phục có vai trò lớn.
- B.
Pháp luật là quy luật tự nhiên bất biến và mọi chân lý đều mang tính tuyệt đối.
- C.
Thần linh ban luật cho loài người, còn hùng biện chỉ là kỹ thuật trình bày thông thường.
- D.
Công lý Dike luôn bắt nguồn từ thần thánh và không liên quan đến lao động.
- A.
- Q 6.
Đóng góp quan trọng nhất của Herodotos đối với tư tưởng chính trị Hy Lạp là gì?
- A.
Ông chỉ ca ngợi quân chủ là thể chế tốt nhất trong mọi trường hợp.
- B.
Ông phân loại thể chế dựa vào cách tài sản được sở hữu.
- C.
Ông phân biệt quân chủ, quý tộc và dân chủ, đồng thời chỉ ra ưu điểm cùng hạn chế của từng thể chế.
- D.
Ông khẳng định mọi thể chế đều tốt nếu người cầm quyền có uy tín cao.
- A.
- Q 7.
Theo Herodotos, đánh giá nào về chế độ quý tộc là chính xác nhất?
- A.
Một cá nhân nắm toàn bộ quyền lực dù các nghị sĩ chỉ có vai trò bàn bạc.
- B.
Đa số nhân dân trực tiếp thảo luận và bỏ phiếu trước mọi vấn đề.
- C.
Một vị vua được các thần linh trao quyền và không cần bàn bạc với thiểu số.
- D.
Một hội đồng người ưu tú cai trị qua bàn bạc; cách này hạn chế độc tài và đám đông thiếu hiểu biết nhưng dễ sinh bè phái.
- A.
- Q 8.
Vì sao Socrates phê phán việc bầu lãnh đạo Athens bằng rút thăm?
- A.
Ông cho rằng rút thăm làm suy yếu sự bình đẳng của công dân.
- B.
Cơ hội ngẫu nhiên không bảo đảm người được chọn có tri thức, nên dễ trao quyền cho kẻ vô minh hoặc kẻ mị dân.
- C.
Ông cho rằng mọi công dân đều có năng lực chính trị ngang nhau.
- D.
Ông cho rằng chức vụ chỉ nên được giao trong thời gian thật ngắn.
- A.
- Q 9.
Socrates chọn uống thuốc độc thay vì vượt ngục chủ yếu thể hiện nguyên tắc nào?
- A.
Có thể bỏ qua pháp luật khi bản thân tin rằng mình bất công.
- B.
Mọi phán quyết của tòa án đều hoàn toàn công bằng nên không cần chất vấn.
- C.
Có thể tìm cách trốn sang thành bang khác mà không bị trừng phạt.
- D.
Nghĩa vụ với thành bang phải được giữ ngay cả khi bản thân chịu thiệt thòi, nhằm tránh trở thành người phá vỡ trật tự.
- A.
- Q 10.
Theo Xenophon, một thủ lĩnh chính trị tốt cần có những phẩm chất nào?
- A.
Chủ yếu dựa vào uy quyền quân sự và khả năng ép buộc dân chúng.
- B.
Có dòng dõi cao quý và được truyền lại vị trí lãnh đạo từ gia đình.
- C.
Có tri thức, đạo đức, kỹ năng thuyết phục và hành động vì lợi ích chung.
- D.
Có tài hùng biện mạnh nhưng không cần phẩm chất đạo đức hay hành động thực tế.
- A.
- Q 11.
Theo Xenophon, khuynh hướng thể chế và cơ sở xác định quyền uy sinh của người lãnh đạo được thể hiện như thế nào?
- A.
Quyền lực đến từ dòng dõi và được luân phiên giữa các công dân.
- B.
Quyền lực có thể đến từ tài năng và thành tựu cá nhân, với xu hướng tập trung quyền lực dưới một thủ lĩnh mạnh.
- C.
Mọi quyền lực đến từ thần linh và phải được bàn bạc công khai với công dân.
- D.
Không cần thủ lĩnh vì chức vụ phải được bầu bằng rút thăm.
- A.
- Q 12.
Trong nhà nước lý tưởng của Plato, nhóm công dân có lý trí, tri thức và nắm quyền quyết định tối cao thuộc đẳng cấp nào?
- A.
Triết gia trị quốc, tương ứng với lý trí của linh hồn.
- B.
Chiến binh bảo vệ, tương ứng với ý chí và lòng dũng cảm.
- C.
Nông dân và thợ thủ công, tương ứng với dục vọng và hoạt động sản xuất.
- D.
Những người giàu có, bất kể có hay không có lý trí và tri thức.
- A.
- Q 13.
Trường hợp nào vi phạm nguyên tắc công lý của nhà nước lý tưởng Plato?
- A.
Một thợ thủ công tập trung sản xuất và giữ đúng vai trò của mình.
- B.
Một chiến binh canh giữ và bảo vệ an ninh cho thành bang.
- C.
Một triết gia đảm nhiệm việc quyết định các vấn đề quan trọng của nhà nước.
- D.
Một thợ thủ công được bầu vào đại hội nên trực tiếp ra lệnh cho chiến binh thay đổi nhiệm vụ.
- A.
- Q 14.
Vì sao Plato về sau chuyển từ quan điểm triết gia không cần luật sang xem pháp luật là giải pháp tối ưu?
- A.
Vì ông cho rằng mọi triết gia đều bất biến và không bao giờ có thể sai lầm.
- B.
Vì ông xem pháp luật là bộ luật thần thánh bất biến do các vị thần ban.
- C.
Vì tri tuệ con người dễ bị tha hóa khi nắm quyền, còn luật pháp cứng nhắc lại có tính thực tiễn và khách quan hơn.
- D.
Vì sở hữu tư nhân chỉ có giá trị khi được pháp luật bảo vệ đầy đủ.
- A.
- Q 15.
Mục tiêu chính của việc bãi bỏ sở hữu tư nhân và các quan hệ gia đình vật chất trong nhà nước lý tưởng của Plato là gì?
- A.
Bảo đảm mỗi gia đình tích lũy và thừa kế một phần tài sản thật lớn.
- B.
Loại bỏ những mối lợi và tình cảm có thể gây bất hòa để củng cố sự thống nhất của bang quốc.
- C.
Khuyến khích mọi công dân tích lũy tài sản tư nhân để tự quản lý đời sống.
- D.
Xóa bỏ mọi đẳng cấp để tất cả công dân lập tức có quyền lịch sử như nhau.
- A.
- Q 16.
Theo Aristotle, vì sao nhà nước ra đời một cách tự nhiên?
- A.
Vì con người có xu hướng sống cộng đồng, nhà nước phát triển từ gia đình và làng xã nhằm đưa con người đến cuộc sống tốt đẹp.
- B.
Vì mọi cá nhân tự nguyện ký hợp đồng chỉ để tối đa hóa lợi nhuận kinh tế.
- C.
Vì nhà nước là sự tạo ra hoàn toàn tùy ý nhằm kiểm soát mọi hoạt động tư nhân.
- D.
Vì mục tiêu duy nhất của nhà nước là bảo vệ lao động nô lệ.
- A.
- Q 17.
Một thành bang chỉ có một người nắm quyền. Theo cách phân loại của Aristotle, thể chế này được gọi là gì tùy mục đích cai trị?
- A.
Nếu người đó cai trị vì lợi ích riêng thì là cộng hòa; nếu vì lợi ích chung thì là bạo chúa.
- B.
Nếu người đó cai trị vì lợi ích riêng thì là quân chủ; nếu vì lợi ích chung thì là quý tộc.
- C.
Nếu thiểu số cai trì vì lợi ích chung thì là cộng hòa; nếu đa số cùng mục đích thì là dân chủ cực đoan.
- D.
Nếu người đó cai trì vì lợi ích chung thì là quân chủ; nếu vì lợi ích riêng thì là bạo chúa.
- A.
- Q 18.
Vì sao Aristotle xem trung lưu là lực lượng quan trọng trong mô hình Cộng hòa ôn hòa?
- A.
Vì chỉ tầng lớp trung lưu mới có tài sản và được tham gia chính trị.
- B.
Vì tầng lớp giàu phải loại bỏ mọi quyền lực chính trị.
- C.
Vì tầng lớp trung lưu không quá giàu nên không tham vọng chiếm đoạt và cũng không quá nghèo nên dễ bị thúc phẫn.
- D.
Vì trung lưu phải luôn nắm quyền vĩnh viễn và loại trừ nhóm khác khỏi quyền lực.
- A.
- Q 19.
Trong tư tưởng được trình bày, khác biệt căn bản giữa pháp quyền và pháp trị là gì?
- A.
Pháp quyền ràng buộc cả người cầm quyền và công dân bằng quy tắc chung; pháp trị có thể để chủ quyền sử dụng pháp luật như công cụ.
- B.
Pháp quyền luôn đặt người cai trị ngoài pháp luật, còn pháp trị buộc người cai trị tuân thủ luật.
- C.
Hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất và chỉ khác nhau về cách gọi tiếng Latin.
- D.
Cả hai đều đồng ý rằng đạo đức cá nhân phải thay thế hoàn toàn pháp luật.
- A.
- Q 20.
Khi quốc gia buộc phải ra quyết định sinh tử trong khủng hoảng, Plato và Aristotle có thể đứng ở hai lập trường khác nhau như thế nào?
- A.
Cả hai đều cho rằng một triết gia tài giỏi phải được phép vượt qua mọi ràng buộc pháp lý.
- B.
Plato có thể ủng hộ trao quyền cho một minh quân vượt pháp luật thường; Aristotle nhấn mạnh ngay cả người tài giỏi cũng phải bị pháp luật ràng buộc.
- C.
Cả hai đều khẳng định mọi quyết định khủng hoảng phải tuân thủ tuyệt đối pháp luật, không có ngoại lệ nào.
- D.
Cả hai đều phủ nhận vai trò của pháp luật và cho rằng quyền lực chỉ nên dựa vào số phiếu bầu.
- A.
Answers and explanations are in mode.