Quản lý kho hàng và Trung tâm Logistics TP. Hồ Chí Minh UTH University

Kho hàng và quản trị kho hàng

20 câu
30 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Quản lý kho hàng và Trung tâm Logistics
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
30 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Theo nội dung bài, kho hàng trong hệ thống logistics hiện đại được hiểu là gì?

    • A.

      Là nơi chỉ dùng để cất trữ hàng hóa trong thời gian dài mà không thực hiện thao tác nào khác.

    • B.

      Là nơi thực hiện các hoạt động tiếp nhận, lưu trữ, bảo quản, kiểm soát và xuất hàng nhằm đảm bảo hàng hóa được cung ứng đúng thời điểm, đúng số lượng và đáp ứng yêu cầu sản xuất, phân phối, tiêu dùng.

    • C.

      Là nơi chuyên thực hiện các hoạt động sản xuất và gia công hàng hóa.

    • D.

      Là nơi chỉ dùng để trưng bày sản phẩm phục vụ khách hàng đến tham quan.

  2. Câu 2.

    Trình tự phát triển của các hình thái kho hàng theo nội dung bài là:

    • A.

      Kho tập trung → Kho truyền thống → Kho tự động → Kho thông minh

    • B.

      Kho truyền thống → Kho tập trung và cơ giới hóa → Kho tự động và chuyên dụng → Kho thông minh và kho đô thị

    • C.

      Kho thông minh → Kho tự động → Kho tập trung → Kho truyền thống

    • D.

      Kho tự động → Kho truyền thống → Kho thông minh → Kho tập trung

  3. Câu 3.

    Hệ thống AS/RS đầu tiên được Daifuku phát triển tại Nhật Bản vào năm nào, đánh dấu bước tiến quan trọng trong tự động hóa kho hàng?

    • A.

      1956

    • B.

      1966

    • C.

      1976

    • D.

      1986

  4. Câu 4.

    Trong các vai trò của kho hàng, yếu tố nào giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất?

    • A.

      Chỉ lưu trữ hàng hóa trong kho với thời gian cố định.

    • B.

      Tạo ra các lô hàng với quy mô kinh tế trong sản xuất và phân phối, đồng thời kiểm soát định mức hao hụt và tối ưu cơ sở vật chất.

    • C.

      Chỉ thực hiện công tác kiểm kê định kỳ.

    • D.

      Chỉ thực hiện vận chuyển hàng hóa giữa các bộ phận.

  5. Câu 5.

    Hoạt động 'gom hàng' của kho hàng nhằm mục đích chính nào?

    • A.

      Tách nhỏ các lô hàng lớn thành từng đơn hàng nhỏ cho khách.

    • B.

      Tập hợp hàng từ nhiều nguồn nhỏ lẻ thành lô lớn để tận dụng lợi thế quy mô khi vận chuyển bằng phương tiện tải trọng lớn.

    • C.

      Chỉ nhằm mục đích bảo quản hàng hóa trong kho.

    • D.

      Chỉ phục vụ cho việc trưng bày sản phẩm tại kho.

  6. Câu 6.

    Trong mối quan hệ giữa kho và bộ phận chăm sóc khách hàng, kho có nhiệm vụ chính nào?

    • A.

      Chỉ cung cấp thông tin về giá cả và chính sách bán hàng.

    • B.

      Cập nhật chính xác và kịp thời tình trạng đơn hàng, tồn kho để bộ phận chăm sóc khách hàng phản hồi cho khách, hạn chế sai sót và khiếu nại.

    • C.

      Chỉ thực hiện việc xử lý đơn hàng mà không cần thông tin phản hồi.

    • D.

      Chỉ chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến khách hàng.

  7. Câu 7.

    Kho định hướng thị trường (còn gọi là kho phân phối hay kho cung ứng) thường được đặt ở vị trí nào?

    • A.

      Gần khu vực sản xuất và nguồn nguyên liệu để thuận tiện thu gom.

    • B.

      Tại các cảng biển để phục vụ xuất nhập khẩu.

    • C.

      Tại thị trường tiêu thụ, gần khách hàng để rút ngắn khoảng cách giao hàng và tăng tốc độ phản hồi.

    • D.

      Tại khu vực miền núi, xa khu dân cư để tiết kiệm chi phí đất đai.

  8. Câu 8.

    Đặc điểm nào đúng nhất với kho chuyên nghiệp (chuyên dụng)?

    • A.

      Bảo quản nhiều nhóm hàng hóa khác nhau trong cùng một kho với mức độ chuyên môn hóa thấp.

    • B.

      Chỉ tập trung vào một nhóm hàng hoặc một loại hàng nhất định, có điều kiện, thiết bị bảo quản phù hợp với đặc tính hàng hóa.

    • C.

      Có nhiều khu nhà kho chuyên môn hóa khép kín cho từng nhóm hàng.

    • D.

      Chỉ phục vụ cho hoạt động trưng bày sản phẩm của doanh nghiệp.

  9. Câu 9.

    Đặc điểm nào sau đây đúng với kho nội địa?

    • A.

      Nằm gần cửa khẩu quốc tế và chịu sự kiểm soát chặt chẽ của hải quan.

    • B.

      Nằm trong lãnh thổ nội địa, không chịu sự kiểm soát của hải quan, chủ yếu phục vụ hệ thống phân phối, bán lẻ, sản xuất trong nước.

    • C.

      Chỉ dùng để lưu trữ hàng hóa chờ làm thủ tục xuất nhập khẩu.

    • D.

      Chỉ được sử dụng cho hàng hóa xuất khẩu chính ngạch.

  10. Câu 10.

    Ưu điểm nổi bật của kho riêng (kho tư nhân) là gì?

    • A.

      Chi phí đầu tư thấp, không cần bảo trì và hoàn toàn không phụ thuộc vào nhu cầu thay đổi của thị trường.

    • B.

      Doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn về vận hành, bảo mật và tiêu chuẩn lưu trữ, phù hợp với khối lượng hàng ổn định, lâu dài.

    • C.

      Không cần đầu tư cơ sở hạ tầng, thiết bị và nhân sự quản lý kho.

    • D.

      Hoàn toàn miễn phí và không phát sinh chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

  11. Câu 11.

    Kho Cross-Docking khác kho truyền thống ở điểm cơ bản nào?

    • A.

      Không có chức năng tiếp nhận hàng hóa từ nhà cung cấp.

    • B.

      Không có chức năng gửi hàng đến khách hàng.

    • C.

      Loại bỏ chức năng lưu trữ và tổng hợp đơn hàng, chỉ thực hiện tiếp nhận và gửi hàng.

    • D.

      Không yêu cầu nhân sự vận hành tại kho.

  12. Câu 12.

    Kho bảo thuế (Bonded warehouse) được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

    • A.

      Lưu trữ hàng tiêu dùng nội địa chờ phân phối ra thị trường.

    • B.

      Lưu nguyên vật liệu, vật tư nhập khẩu đã thông quan nhưng chưa nộp thuế, phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu của doanh nghiệp sở hữu kho.

    • C.

      Chỉ dùng để bán lẻ hàng hóa nhập khẩu cho người tiêu dùng.

    • D.

      Chỉ dùng để trưng bày sản phẩm nhập khẩu cho khách tham quan.

  13. Câu 13.

    Kho CFS (Container Freight Station) có chức năng chính nào?

    • A.

      Là kho chỉ dùng để bảo quản hàng lẻ không vận chuyển bằng container.

    • B.

      Là kho chuyên dụng để thu gom hoặc phân tách hàng lẻ vận chuyển chung container, tối ưu chi phí so với gửi trực tiếp LCL.

    • C.

      Chỉ dùng cho hàng hóa xuất khẩu chính ngạch qua cảng biển.

    • D.

      Là kho chỉ phục vụ cho hàng quá cảnh tại sân bay quốc tế.

  14. Câu 14.

    Theo nội dung bài, tổ chức quản lý kho được thiết lập dựa trên bao nhiêu công việc cốt lõi?

    • A.

      3 công việc cốt lõi

    • B.

      5 công việc cốt lõi

    • C.

      7 công việc cốt lõi

    • D.

      10 công việc cốt lõi

  15. Câu 15.

    Mã SKU trong quản lý kho hàng được hiểu là gì?

    • A.

      Mã số thuế của doanh nghiệp sử dụng kho.

    • B.

      Mã hàng hóa gồm chuỗi ký tự (chữ và/hoặc số) dùng để đánh dấu vị trí lưu trữ hàng hóa trong kho.

    • C.

      Mã số container quốc tế theo chuẩn ISO.

    • D.

      Mã số vận đơn (Bill of Lading) dùng trong vận tải đường biển.

  16. Câu 16.

    Nguyên tắc FIFO (First In, First Out) trong sắp xếp kho hàng có ý nghĩa gì?

    • A.

      Hàng nhập sau được ưu tiên xuất trước.

    • B.

      Hàng nhập trước sẽ được xuất đi trước, hàng mới để phía trong, hàng cũ để phía ngoài để dễ xuất.

    • C.

      Hàng hóa có hạn sử dụng gần sẽ được xuất trước.

    • D.

      Hàng lưu kho lâu nhất sẽ được ưu tiên xuất đi đầu tiên dựa trên thời gian tồn kho.

  17. Câu 17.

    Nguyên tắc FEFO (First Expiry, First Out) thường được áp dụng phù hợp nhất cho loại hàng hóa nào?

    • A.

      Hàng hóa không có hạn sử dụng rõ ràng như sắt thép, vật liệu xây dựng.

    • B.

      Hàng hóa có hạn sử dụng rõ ràng như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, cần ưu tiên xuất sản phẩm có hạn gần trước.

    • C.

      Hàng hóa theo dõi theo thứ tự nhập kho mà không quan tâm hạn sử dụng.

    • D.

      Tất cả các loại hàng hóa đều có thể áp dụng FEFO một cách hiệu quả như nhau.

  18. Câu 18.

    Hệ thống WMS (Warehouse Management System) được ví như 'bộ não thông tin' của kho hàng vì:

    • A.

      Chỉ thực hiện chức năng in hóa đơn bán hàng cho khách.

    • B.

      Quản lý và kiểm soát toàn bộ hoạt động trong kho, giúp doanh nghiệp biết được hàng hóa là gì, số lượng bao nhiêu, lưu trữ ở đâu và xử lý như thế nào.

    • C.

      Chỉ thực hiện việc theo dõi lộ trình vận tải của xe giao hàng.

    • D.

      Chỉ phục vụ cho việc tính lương cho nhân viên kho.

  19. Câu 19.

    Công nghệ IoT (Internet vạn vật) trong quản lý kho hàng đặc biệt phù hợp và phát huy hiệu quả với loại kho nào?

    • A.

      Kho hàng khô thông thường không yêu cầu kiểm soát điều kiện bảo quản.

    • B.

      Kho lạnh nhờ khả năng theo dõi liên tục nhiệt độ, độ ẩm và các điều kiện bảo quản quan trọng.

    • C.

      Kho văn phòng phẩm chỉ chứa giấy và bút.

    • D.

      Kho trống chỉ dùng để dự trữ mặt bằng chờ xây dựng.

  20. Câu 20.

    Theo nội dung bài, hệ thống kho cao tầng tự động của Vinamilk sử dụng cần cẩu và robot để tự động nhập/xuất pallet có thể đạt độ cao lên tới bao nhiêu?

    • A.

      5 mét

    • B.

      15 mét

    • C.

      25 mét

    • D.

      35 mét

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .