Kiểm tra Bài 2: Ý tưởng khởi nghiệp
Exam info
- Subject
- Khởi nghiệp kinh doanh
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 50 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Một người quản lý không chỉ xử lý từng đơn hàng riêng lẻ mà còn phân tích cấu trúc và nguyên nhân gốc khiến doanh thu giảm. Hành động nào phù hợp nhất với khái niệm tư duy?
- A.
Giải quyết từng khách hàng để hoàn thành công việc hằng ngày
- B.
Xem xét thấu đáo các mối quan hệ nền tảng và nguyên nhân mang tính gốc rễ
- C.
Ghi chép lại những giao dịch mới nhất của khách hàng
- D.
Lặp lại quy trình xử lý đơn hàng theo thói quen
- A.
- Q 2.
Tư duy khởi nghiệp kinh doanh gồm hai khía cạnh nào liên kết chặt chẽ với nhau?
- A.
Tư duy tài chính và tư duy kỹ thuật
- B.
Tư duy khởi nghiệp và tư duy kinh doanh
- C.
Tư duy cá nhân và tư duy tổ chức
- D.
Tư duy ngắn hạn và tư duy dài hạn
- A.
- Q 3.
Nhà khởi nghiệp cân nhắc nên lập doanh nghiệp mới, tiếp quản doanh nghiệp đang hoạt động hay mua lại một doanh nghiệp. Câu hỏi này thuộc khía cạnh nào?
- A.
Tư duy khởi nghiệp
- B.
Tư duy về sản phẩm
- C.
Tư duy về phạm vi thị trường
- D.
Tư duy về cạnh tranh
- A.
- Q 4.
Một doanh nghiệp phải lựa chọn nên chuyên sản xuất một sản phẩm hay cung cấp nhiều loại sản phẩm, dịch vụ khác nhau. Đây chủ yếu thuộc câu hỏi của tư duy nào?
- A.
Tư duy khởi nghiệp về hình thức sở hữu
- B.
Tư duy kinh doanh về sản phẩm và dịch vụ
- C.
Tư duy khởi nghiệp về địa điểm
- D.
Tư duy khởi nghiệp về mục đích
- A.
- Q 5.
Chủ doanh nghiệp giảm chi tiêu cá nhân, chấp nhận thế chấp tài sản và tiếp tục theo đuổi mục tiêu sau nhiều thất bại. Hành vi này thể hiện rõ nhất đặc trưng nào?
- A.
Định hướng cơ hội
- B.
Chấp nhận sự mơ hồ
- C.
Quyết tâm và kiên trì
- D.
Tâm điểm kiểm soát bên ngoài
- A.
- Q 6.
Một nhà khởi nghiệp đặt mục tiêu tham vọng, phân tích đường để chiến thắng và chấp nhận mức rủi ro vừa phải. Đặc trưng thể hiện rõ nhất là gì?
- A.
Định hướng thành tựu
- B.
Thiếu khả năng tin cậy
- C.
Không có định hướng điều hướng
- D.
Không sẵn sàng thay đổi sản phẩm
- A.
- Q 7.
Nhà khởi nghiệp bắt đầu từ một cơ hội thấy trong cuộc sống, xây dựng mục tiêu cao nhưng khả thi và chọn lọc cơ hội để tập trung năng lượng. Cách nghĩ này thể hiện điều gì?
- A.
Quyết tâm theo mô hình làm việc cố định
- B.
Tập trung vào số lượng tài sản hiện có
- C.
Bảo vệ tuyệt đối mọi cấu trúc đã hình thành
- D.
Định hướng cơ hội
- A.
- Q 8.
Một vấn đề khó nhưng còn khả năng giải quyết khiến nhà khởi nghiệp tiếp tục phân tích, đồng thời tìm chuyên gia để bổ sung kiến thức. Cách hành động này phản ánh đặc trưng nào?
- A.
Giải quyết vấn đề liên tục một cách thực tế
- B.
Giải quyết vấn đề liên tục một cách thực tế
- C.
Chỉ xử lý công việc có thể hoàn thành nhanh nhất
- D.
Kiểm soát mọi kết quả qua sự kiểm soát bên ngoài
- A.
- Q 9.
Sau khi ra mắt phiên bản thử nghiệm, nhà khởi nghiệp thu thập ý kiến khách hàng, so sánh với kế hoạch và sửa sản phẩm. Hành động này thể hiện đặc trưng nào?
- A.
Chấp nhận sự mơ hồ
- B.
Xây dựng đội ngũ lớn
- C.
Tìm kiếm phản hồi
- D.
Né tránh mọi thay đổi sản phẩm
- A.
- Q 10.
Khi dự án thất bại, nhà khởi nghiệp phân tích hành động của mình, điều chỉnh kế hoạch và nhận trách nhiệm cá nhân thay vì cho rằng số phận quyết định kết quả. Đây là biểu hiện của gì?
- A.
Tâm điểm kiểm soát bên trong
- B.
Tâm điểm kiểm soát bên ngoài
- C.
Định hướng nguồn lực
- D.
Thiếu trách nhiệm cá nhân
- A.
- Q 11.
Một nhà khởi nghiệp chấp nhận thiếu trật tự, thay đổi liên tục và phản ứng linh hoạt khi thị trường bất ngờ biến động. Đặc trưng nào được thể hiện?
- A.
Nhu cầu có cấu trúc và kiểm soát tuyệt đối
- B.
Khả năng duy trì mọi kế hoạch dài hạn
- C.
Ưu tiên an toàn và hưu trí ổn định
- D.
Chấp nhận sự mơ hồ
- A.
- Q 12.
Trước khi đầu tư, nhà khởi nghiệp ước lượng xác suất thiệt hại, đàm phán chia sẻ vốn và loại bỏ các khoản rủi ro không cần thiết. Cách hành động này là gì?
- A.
Đánh bài mạo hiểm với phần thưởng không chắc chắn
- B.
Chấp nhận rủi ro theo suy tính
- C.
Né tránh mọi rủi ro có thể xảy ra
- D.
Phụ thuộc hoàn toàn vào vận may
- A.
- Q 13.
Một nhóm nhân viên phối hợp thiết kế sản phẩm mới dựa trên vốn kiến thức và kinh nghiệm của từng người. Nhận định nào phù hợp với đặc trưng sáng tạo?
- A.
Sáng tạo chỉ có thể được thừa hưởng bởi một nhóm nhỏ
- B.
Sáng tạo phải xuất phát hoàn toàn từ một cá nhân
- C.
Sáng tạo có thể được học tập và phát triển thông qua nỗ lực chung
- D.
Sáng tạo chỉ xuất hiện khi có đầu tư thiết bị hiện đại
- A.
- Q 14.
Nhà khởi nghiệp có định hướng rõ về vị trí doanh nghiệp muốn đạt tới, đồng thời điều chỉnh cách thực hiện khi hiểu thêm về thị trường. Nhận định nào đúng nhất?
- A.
Tầm nhìn có thể rõ ràng và vẫn được phát triển theo thời gian
- B.
Chỉ doanh nghiệp lớn mới có thể có tầm nhìn
- C.
Tầm nhìn phải luôn được xác định trước khi khởi nghiệp
- D.
Tầm nhìn chỉ là kế hoạch tài chính một năm
- A.
- Q 15.
Vì muốn duy trì quyền quyết định, một nhà khởi nghiệp từ chối tuyển người có chuyên môn cao. Quyết định này mâu thuẫn với đặc trưng nào?
- A.
Tìm kiếm phản hồi
- B.
Chấp nhận sự mơ hồ
- C.
Chấp nhận rủi ro theo suy tính
- D.
Xây dựng đội có trình độ và động lực tốt
- A.
- Q 16.
Theo phân loại phong cách khởi nghiệp, người có động cơ lợi nhuận thấp nhưng sẵn sàng chịu rủi ro cao thuộc loại nào?
- A.
Né tránh rủi ro, hoạt động tìm kiếm
- B.
Chấp nhận rủi ro, hoạt động tìm kiếm
- C.
Né tránh rủi ro, tìm kiếm lợi nhuận
- D.
Chấp nhận rủi ro, tìm kiếm lợi nhuận
- A.
- Q 17.
Nhà khởi nghiệp dùng toàn bộ tiền tiết kiệm và đặt tài sản cá nhân làm bảo đảm cho khoản vở của công ty. Rủi ro chủ yếu nào đang được tạo ra?
- A.
Rủi ro nghề nghiệp
- B.
Rủi ro gia đình và xã hội
- C.
Rủi ro tài chính
- D.
Rủi ro tâm lý
- A.
- Q 18.
Một quản lý có việc làm ổn định, lương cao và phúc lợi tốt lo lắng rằng nếu công ty mới thất bại sẽ khó quay lại vị trí cũ. Đây là rủi ro gì?
- A.
Rủi ro nghề nghiệp
- B.
Rủi ro tài chính
- C.
Rủi ro tâm lý
- D.
Rủi ro xã hội
- A.
- Q 19.
Nhà khởi nghiệp dành quá nhiều thời gian cho công việc, bỏ lỡ các buổi gặp gia đình và đang xảy ra xung đột tình cảm với người thân. Rủi ro được mô tả là gì?
- A.
Rủi ro tài chính
- B.
Rủi ro nghề nghiệp
- C.
Rủi ro tâm lý do tổn thương không thể hồi phục
- D.
Rủi ro gia đình và xã hội
- A.
- Q 20.
Sau thất bại, một nhà khởi nghiệp mắc các tổn thương tinh thần nghiêm trọng, khó phục hồi ngay dù tiền bạc và tài sản đã được tạo lại. Đây là dạng rủi ro nào?
- A.
Rủi ro tài chính
- B.
Rủi ro tâm lý
- C.
Rủi ro nghề nghiệp
- D.
Rủi ro gia đình
- A.
- Q 21.
Nhà khởi nghiệp vừa bán hàng, vừa tuyển dụng, vừa đại diện pháp lý và kế toán nhưng không có chuyên môn đầy đủ. Nguồn stress trực tiếp là gì?
- A.
Thiếu khả năng sử dụng công nghệ
- B.
Quá nhiều nguồn lực tài chính
- C.
Quá tải về vai trò
- D.
Thiếu mục tiêu kinh doanh
- A.
- Q 22.
Nhà khởi nghiệp làm việc quanh nhân viên, khách hàng, kế toán và luật sư nhưng không có người thật lòng tâm sự, thường bỏ các hoạt động xã hội vì chúng không tạo lợi ích cho công ty. Đây là nguyên nhân stress nào?
- A.
Sự cô độc
- B.
Nhu cầu thành tựu
- C.
Vấn đề con người với khách hàng
- D.
Đắm chìm vào công việc
- A.
- Q 23.
Hành vi nào phù hợp nhất với tính cách loại A trong tài liệu?
- A.
Kiên nhẫn chờ thời điểm thích hợp, đồng thời ủy quyền nhiều việc
- B.
Thường xuyên bị số thời gian thúc ép, ôm nhiều dự án và dễ bực bội
- C.
Luôn bảo vệ mọi khía cạnh của cuộc sống ngoài công việc
- D.
Nói chậm, điềm tĩnh và tránh nhận trách nhiệm cá nhân
- A.
- Q 24.
Theo cách xử lý stress được đề xuất, sau khi làm rõ nguyên nhân, nhà khởi nghiệp nên thực hiện những việc nào?
- A.
Phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của stress
- B.
Chỉ tập trung tăng trưởng doanh thu
- C.
Tiếp tục với mọi kế hoạch dài hạn
- D.
Thừa nhận stress, xây dựng cơ chế ứng phó và rà soát nhu cầu cá nhân bị bỏ qua
- A.
- Q 25.
Nhà khởi nghiệp xây một tòa nhà văn phòng quá lớn để chứng minh thành công, khiến hình ảnh cá nhân trở nên quan trọng hơn lợi ích doanh nghiệp. Đây là hệ quả của đặc điểm cái tôi nào?
- A.
Nhu cầu kiểm soát mọi hoạt động
- B.
Lạc quan không thực tế
- C.
Khao khát thành công và thể hiện bản thân
- D.
Thiếu sự tin cậy đối với môi trường
- A.
- Q 26.
Cơ hội kinh doanh được hiểu đúng nhất là gì?
- A.
Mong muốn cá nhân về một sản phẩm mới
- B.
Điều kiện cụ thể của môi trường tạo khả năng thuận lợi cho một hoạt động kinh doanh
- C.
Mọi phát minh kỹ thuật mới được tạo ra
- D.
Khoản vốn lớn dành cho một dự án mới
- A.
- Q 27.
Nhóm nào gồm đầy đủ các đặc trưng căn bản của một cơ hội kinh doanh?
- A.
Tính hấp dẫn, tính bền vững, tính thời điểm và tạo giá trị gia tăng
- B.
Tính mới, chi phí thấp, nhiều nhân viên và công nghệ hiện đại
- C.
Quy mô lớn, lợi nhuận cao, thương hiệu nổi tiếng và nhiều vốn
- D.
Tính hấp dẫn, khả năng kiểm soát tuyệt đối, cấu trúc cố định và ít thay đổi
- A.
- Q 28.
Khi nhận diện cơ hội, nhà khởi nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
- A.
Từ sản phẩm mà bản thân muốn tạo ra
- B.
Từ thiết bị mới nhất có sẵn trên thị trường
- C.
Từ nhu cầu mà khách hàng cần và sẵn sàng chi trả
- D.
Từ mức lợi nhuận mà doanh nghiệp kỳ vọng
- A.
- Q 29.
Nhà khởi nghiệp cần theo dõi những nhóm khuynh hướng nào để tìm kiếm cơ hội?
- A.
Chỉ khuynh hướng thị trường chứng khoán
- B.
Chỉ khuyến mãi của các đối thủ
- C.
Chỉ sở thích cá nhân của khách hàng
- D.
Kinh tế, xã hội, tiến bộ công nghệ, luật pháp và chính trị
- A.
- Q 30.
Đặc điểm nào giúp phân biệt một khuynh hướng bền vững với một hiện tượng nhất thời?
- A.
Nó xuất hiện mạnh trong một chiến dịch quảng cáo ngắn
- B.
Nó làm thay đổi hành vi, công nghệ hoặc quy định trong thời gian đáng kể
- C.
Nó chỉ do một cá nhân tạo ra
- D.
Nó bị nhà khởi nghiệp phát minh ra
- A.
- Q 31.
Một ứng dụng giao đồ ăn phát triển nhờ độ phủ điện thoại thông minh tăng, người dân bận rộn và thanh toán không tiền mặt trở nên phổ biến. Ví dụ này nhấn mạnh điều gì?
- A.
Các khuynh hướng tương tác có thể cùng tạo nên một cơ hội lớn
- B.
Chỉ một khuynh hướng công nghệ là đủ để tạo cơ hội
- C.
Các khuynh hướng kinh tế không liên quan đến cơ hội
- D.
Cơ hội chỉ có thể phát sinh từ một ngành duy nhất
- A.
- Q 32.
Khi nhiều người quay lại trường học sau một giai đoạn kinh tế suy yếu, cơ hội kinh doanh nào hợp lý nhất?
- A.
Giảm chất lượng mọi sản phẩm để hạ chi phí
- B.
Đóng cửa mọi kênh hỗ trợ người học
- C.
Cung cấp tài liệu, phần mềm hoặc dịch vụ chuẩn bị học phù hợp
- D.
Chuyển sang những mặt hàng xa xỉ không liên quan đến học tập
- A.
- Q 33.
Dịch vụ giao thông công cộng theo tuyến được thiết kế lại để giảm thời gian di chuyển cho người làm việc trong đô thị. Ý tưởng này bắt nguồn chủ yếu từ khuynh hướng nào?
- A.
Công nghệ sản xuất nguyên liệu mới
- B.
Quy định về khoảng cách thanh cũi trẻ em
- C.
Sự thay đổi trong giá nhiên liệu toàn cầu
- D.
Nhịp sống bận rộn, ý thức tiết kiệm thời gian và đô thị hóa
- A.
- Q 34.
Công nghệ cảm biến mới giúp nông trại theo dõi độ ẩm và tự điều chỉnh lượng nước. Cách hiểu nào về công nghệ là đúng?
- A.
Công nghệ tạo điều kiện để giải quyết nhu cầu và nâng cao hiệu quả công việc
- B.
Chỉ công nghệ mới mới có thể tạo ra cơ hội kinh doanh
- C.
Công nghệ tự động chứng minh nhu cầu của khách hàng
- D.
Mọi phát minh công nghệ đều trở thành cơ hội kinh doanh
- A.
- Q 35.
Một quy định mới buộc nhà sản xuất phải ghi nhãn thông tin dinh dưỡng theo mẫu mới. Nhận định nào thể hiện đúng hai mặt của cơ hội?
- A.
Doanh nghiệp không có ảnh hưởng vì quy định chỉ dành cho nước ngoài
- B.
Có thể phát sinh dịch vụ hỗ trợ tuân thủ, nhưng doanh nghiệp cũng phải chịu chi phí và áp lực tuân thủ
- C.
Chỉ tạo cơ hội cho nhà cung cấp thiết bị văn phòng
- D.
Chỉ làm giảm doanh thu của mọi doanh nghiệp
- A.
- Q 36.
Nhiều khách hàng phàn nàn thức ăn giao đến bị đổ. Một doanh nghiệp thiết kế hộp có ngăn giữ riêng nước và thành phần. Đây là cách nhận diện cơ hội nào?
- A.
Bắt đầu từ một phát minh không liên quan đến vấn đề
- B.
Sao chép bao bì của một thương hiệu lớn
- C.
Quan sát vấn đề rồi đề xuất cách giải quyết
- D.
Chờ một khuynh hướng công nghệ mới xuất hiện
- A.
- Q 37.
Trong một khu vực chưa có dịch vụ sửa xe lăn điện ngoài giờ làm việc. Dịch vụ sửa chuyên biệt này thể hiện nguồn cơ hội nào?
- A.
Sự ngẫu nhiên hoàn toàn
- B.
Công nghệ đáp ứng nhu cầu mới về phương tiện cá nhân hóa
- C.
Một khoảng trống thị trường
- D.
Một chính sách thuế mới
- A.
- Q 38.
Một nhà khởi nghiệp thiết kế dòng áo khoác thời trang dành cho người dùng xe lăn vì nhóm này ít có lựa chọn phù hợp. Nhận định nào đúng nhất?
- A.
Ý tưởng lấp khoảng trống thị trường và phải giao đúng sản phẩm đã hứa để giữ được khách hàng
- B.
Ý tưởng chỉ thành công nếu phục vụ mọi đối tượng
- C.
Sản phẩm không cần phù hợp với nhu cầu của nhóm khách hàng
- D.
Thất bại giao hàng không ảnh hưởng đến khách hàng tiềm năng
- A.
- Q 39.
Sau khi làm việc lâu trong một ngành, một nhà khởi nghiệp bắt đầu nhận ra nhiều cơ hội trước đây họ không chú ý. Hiện tượng này giải thích bằng nguyên lý nào?
- A.
Nguyên lý phản hồi
- B.
Nguyên lý hành lang
- C.
Nguyên lý đồng cảm
- D.
Nguyên lý quy mô
- A.
- Q 40.
Một kỹ sư có nhiều kiến thức về ngành phần mềm nhận ra các vấn đề và cơ hội nhanh hơn một người không có kiến thức trong lĩnh vực đó. Điều này giải thích tính nhạy bén kinh doanh như thế nào?
- A.
Đó là giác quan thứ sáu không thể học hay phát triển
- B.
Người có kiến thức chỉ nhận ra cơ hội sau khi khảo sát mọi thông tin
- C.
Kiến thức lĩnh vực giúp nhận thức nhanh những cơ hội trong chính lĩnh vực đó
- D.
Mọi người có cùng kiến thức sẽ nhận diện cơ hội giống hệt nhau
- A.
- Q 41.
Kết quả nào phù hợp với vai trò của mạng lưới xã hội và các mối quan hệ trong nhận diện cơ hội?
- A.
Mạng lưới rộng tăng cơ hội tiếp cận ý tưởng; ràng buộc yếu thường tạo ý tưởng mới hơn ràng buộc mạnh
- B.
Ràng buộc mạnh luôn tạo ra nhiều ý tưởng đột phá hơn mọi mối quan hệ khác
- C.
Mạng lưới chỉ có giá trị tài chính, không ảnh hưởng đến nhận diện cơ hội
- D.
Doanh nhân mạng lưới nhận nhiều cơ hội hơn nên mọi cơ hội đều sáng tạo và nhạy bén hơn
- A.
- Q 42.
Thứ tự nào thể hiện đúng năm bước sáng tạo một ý tưởng kinh doanh?
- A.
Ươm mầm, đánh giá, chuẩn bị, nhìn nhận, xác định cơ hội
- B.
Chuẩn bị, nhìn nhận, ươm mầm, xác định cơ hội, đánh giá
- C.
Nhìn nhận, chuẩn bị, ươm mầm, đánh giá, xác định cơ hội
- D.
Chuẩn bị, ươm mầm, nhìn nhận vấn đề, đánh giá, xác định cơ hội
- A.
- Q 43.
Khi bị thiếu kiến thức ở bước nhìn nhận vấn đề, nhà khởi nghiệp nên làm gì để tiếp tục quá trình sáng tạo?
- A.
Đánh giá cơ hội dù chưa đủ thông tin
- B.
Quay lại bước chuẩn bị để tích lũy thêm kiến thức và kinh nghiệm
- C.
Ngay lập tức xác định cơ hội kinh doanh cuối cùng
- D.
Loại bỏ vĩnh viễn mọi ý tưởng liên quan
- A.
- Q 44.
Một nhà khởi nghiệp có cảm giác mình vừa tìm ra giải pháp hay. Trước khi đầu tư lớn, bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?
- A.
Lập tức mua toàn bộ thiết bị sản xuất
- B.
Tiếp tục ươm mầm ý tưởng mà chưa cần kiểm tra
- C.
Phân tích tỉ mỹ tính khả thi và giá trị của cơ hội
- D.
Chia sẻ ý tưởng để nhận lời khen trước khi kiểm tra
- A.
- Q 45.
Nhận định nào phù hợp nhất về mối liên hệ giữa sáng tạo và việc nhận diện cơ hội?
- A.
Nhận diện cơ hội chỉ là việc lặp lại một mô hình cũ
- B.
Sáng tạo chỉ diễn ra sau khi cơ hội đã thành công
- C.
Nhận diện cơ hội và sáng tạo là hai hoạt động hoàn toàn tách biệt
- D.
Nhận diện cơ hội là một quá trình sáng tạo, và làm việc nhóm có thể làm giàu thêm nguồn ý tưởng
- A.
- Q 46.
Ý tưởng kinh doanh tốt cần đáp ứng điều gì?
- A.
Chỉ giải quyết một vấn đề đã được giải quyết hoàn hảo
- B.
Lấp nhu cầu mới, tạo giá trị tốt hơn và khai thác được cơ hội kinh doanh
- C.
Chỉ dựa vào một phát minh chưa được thử nghiệm
- D.
Có lợi nhuận dù khách hàng không cần sản phẩm hoặc dịch vụ
- A.
- Q 47.
Nhóm nào là những nguồn hình thành ý tưởng kinh doanh được nêu trong tài liệu?
- A.
Phát minh hoặc cải tiến, công nghệ và vật liệu mới, thị trường mới, tổ chức mới
- B.
Chỉ sao chép ý tưởng của doanh nghiệp đã thành công
- C.
Chỉ những thay đổi chính trị mới tạo ra ý tưởng
- D.
Chỉ tiếp tục sản xuất sản phẩm hiện tại mà không cải tiến
- A.
- Q 48.
Khi lựa chọn ý tưởng kinh doanh, nhà khởi nghiệp cần xem xét điều gì?
- A.
Chỉ sở thích cá nhân mà bỏ qua khả năng tài chính
- B.
Chỉ ý tưởng do mình sáng tạo mà không cần kiểm tra thị trường
- C.
Tâm huyết, năng lực cá nhân, thị trường, kinh nghiệm, tài chính, thời gian và khả năng triển khai
- D.
Chỉ lợi nhuận dự kiến, không cần cân nhắc đào tạo hoặc yêu cầu pháp lý
- A.
- Q 49.
Những ma trận nào nên dùng để đánh giá sơ bộ ý tưởng kinh doanh?
- A.
Chỉ ma trận tăng trưởng doanh thu
- B.
Chỉ ma trận xếp loại nguồn lực tài chính
- C.
Ma trận ý tưởng tốt xấu, ma trận rủi ro và ma trận tính hợp pháp
- D.
Chỉ ma trận so sánh với đối thủ
- A.
- Q 50.
Ý tưởng X đạt 8 điểm trong ma trận ý tưởng tốt xấu. Ở đánh giá chi tiết, ý tưởng có tổng 22 điểm, mọi tiêu chí đều đạt ít nhất 4 điểm nhưng tiêu chí độc đáo chỉ đạt 5 điểm. Kết luận nào phù hợp?
- A.
Giữ lại vì điểm ý tưởng tốt xấu đã đạt 8
- B.
Loại bỏ vì tổng điểm chưa đạt 30
- C.
Giữ lại vì mọi tiêu chí đều đạt tối thiểu 4 điểm
- D.
Tự nâng tiêu chí độc đáo lên 6 điểm rồi giữ lại
- A.
Answers and explanations are in mode.