Khởi nghiệp kinh doanh và quản trị nguồn lực University

Kiểm tra Bài 4: Nguồn lực cần thiết cho khởi nghiệp

50 questions
50 min
Answer key

Exam info

Subject
Khởi nghiệp kinh doanh và quản trị nguồn lực
Exam type
University
Questions
50
Duration
50 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo nội dung bài học, nhóm nét đặc trưng nào thuộc phẩm chất lòng tự tin?

    • A.

      Bền bỉ, kiên trì và có tính sáng kiến

    • B.

      Bình thản, độc lập và có tinh thần lạc quan

    • C.

      Thích mạo hiểm, không sợ rủi ro và ham thích thách thức

    • D.

      Có cách ứng xử của người thủ lĩnh và thích nghi đối tác

  2. Q 2.

    Nhóm phẩm chất nào phản ánh ý thức rõ ràng về nhiệm vụ phải hoàn thành để đạt kết quả dự tính?

    • A.

      Bình thản, độc lập và lạc quan

    • B.

      Thích mạo hiểm, không sợ rủi ro và thích cái mới

    • C.

      Nhạy cảm với cái mới, linh hoạt và lo xa

    • D.

      Có ý chí thành công, quan tâm lợi nhuận, bền bỉ và có sức làm việc

  3. Q 3.

    Một người sáng lập thiếu kiến thức kinh doanh nhưng ưu tiên con đường học ngắn hơn và căn bản hơn. Lựa chọn phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Học kiến thức kinh doanh tại một trường đào tạo

    • B.

      Chỉ tự học từ kinh nghiệm thực tế trong nhiều năm

    • C.

      Bắt đầu kinh doanh ngay và học kiến thức khi gặp khó khăn

    • D.

      Mua toàn bộ kiến thức từ một chuyên gia tư vấn bên ngoài

  4. Q 4.

    Khi chuẩn bị kiến thức quản trị trước khi khởi nghiệp, người sáng lập nên ưu tiên cách nào?

    • A.

      Cố gắng nắm ngay toàn bộ kiến thức quản trị trước khi kinh doanh

    • B.

      Chỉ học kiến thức sau khi doanh nghiệp gặp khó khăn đầu tiên

    • C.

      Xác định kiến thức tối thiểu cần biết, đáp ứng phần đó rồi bổ sung dần qua nhân lực hỗ trợ

    • D.

      Tập trung học quản trị tài chính và bỏ qua các mảng quản trị khác

  5. Q 5.

    Khái niệm nào mô tả đầy đủ nhất về một nhóm làm việc?

    • A.

      Tập hợp nhiều người có chung mục tiêu, thường xuyên tương tác, có vai trò rõ ràng và hoạt động theo quy tắc chung

    • B.

      Tập hợp những người có cùng một nghề nghiệp

    • C.

      Những người có cùng mối quan tâm nhưng không cần tương tác

    • D.

      Các cá nhân làm việc trong cùng một địa điểm

  6. Q 6.

    Nhiệm vụ nào phản ánh đầy đủ vai trò của nhóm các nhà quản trị?

    • A.

      Chỉ phát triển các ý tưởng lãnh doanh

    • B.

      Phát triển ý tưởng, xác định mục tiêu và kế hoạch, tổ chức điều hành, đồng thời động viên thực hiện kế hoạch

    • C.

      Trực tiếp thực hiện toàn bộ công đoạn sản xuất

    • D.

      Chỉ thực hiện việc tuyển dụng và giải quyết các vấn đề nhân sự

  7. Q 7.

    Một người sáng lập giỏi công nghệ nhưng thiếu kinh nghiệm tiếp thị, còn một thành viên khác có kinh nghiệm bán hàng và tổ chức. Lợi thế của nhóm quản trị thể hiện qua điều gì?

    • A.

      Các thành viên có cùng một chuyên môn nên quyết định đồng nhất

    • B.

      Người có kinh nghiệm nhất luôn quyết định thay cho toàn bộ nhóm

    • C.

      Chỉ cần số lượng thành viên càng nhiều càng tốt

    • D.

      Kỹ năng của các thành viên bổ sung cho nhau giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn

  8. Q 8.

    Khi doanh nghiệp mới chưa có khả năng thuê tư vấn chuyên nghiệp, lợi thế thu thập thông tin của nhóm các nhà quản trị là gì?

    • A.

      Nhóm chỉ tiếp cận được nguồn thông tin của người sáng lập

    • B.

      Mọi thông tin thu thập được đều chắc chắn chính xác

    • C.

      Nhóm có quyền truy cập vào nhiều nguồn thông tin hơn so với một cá nhân

    • D.

      Nhóm không cần thu thập thông tin trong giai đoạn đầu

  9. Q 9.

    Nhà đầu tư bên ngoài thường đánh giá cao điều gì ở nhóm người sáng lập?

    • A.

      Nhân cách, khả năng chuyên môn, động lực và năng lực của nhóm biến ý tưởng thành hiện thực

    • B.

      Diện tích trụ sở doanh nghiệp

    • C.

      Chỉ hình thức pháp lý của doanh nghiệp

    • D.

      Ý tưởng kinh doanh mà không cần quan tâm đến con người thực hiện

  10. Q 10.

    Trong mô hình hình thành nhóm quản trị đi từ công nghệ, trình tự phù hợp là gì?

    • A.

      Khách hàng → công nghệ → nhóm → mô hình kinh doanh

    • B.

      Mô hình kinh doanh → nhóm → khách hàng → công nghệ

    • C.

      Nhóm → mô hình kinh doanh → công nghệ → khách hàng

    • D.

      Nhóm và công nghệ → khách hàng → mô hình kinh doanh

  11. Q 11.

    Hạn chế lớn nhất của mô hình hình thành nhóm quản trị bắt đầu từ công nghệ là gì?

    • A.

      Mọi thành viên đều tự động thành thạo kiến thức kinh doanh và quản trị

    • B.

      Nhóm dễ thiếu nhiều mảng kiến thức khác cần thiết cho khởi nghiệp

    • C.

      Nhóm không bao giờ có thể phát triển dù công nghệ rất nóng

    • D.

      Mô hình này không được phép sử dụng trong lĩnh vực liên kết công nghệ

  12. Q 12.

    Mô hình hình thành nhóm quản trị bắt đầu từ khách hàng có trình tự nào?

    • A.

      Khách hàng và công nghệ → mô hình kinh doanh → nhóm

    • B.

      Nhóm và công nghệ → khách hàng → mô hình kinh doanh

    • C.

      Công nghệ → nhóm → khách hàng → mô hình kinh doanh

    • D.

      Mô hình kinh doanh → khách hàng → công nghệ → nhóm

  13. Q 13.

    Trong trường hợp nào cách hình thành nhóm quản trị từ công nghệ có lợi thế rõ ràng nhất?

    • A.

      Công nghệ ít được quan tâm và nhóm không có thêm kỹ năng nào

    • B.

      Nhóm đã có đầy đủ mọi kỹ năng nên không cần xác định nhu cầu khách hàng

    • C.

      Công nghệ có cơ hội thị trường lớn và đủ sức bù đắp một số điểm yếu của nhóm

    • D.

      Thành viên không biết công nghệ nhưng vẫn muốn lập nhóm công nghệ

  14. Q 14.

    Thị trường lao động được hiểu đúng nhất là gì?

    • A.

      Nơi doanh nghiệp tìm người lao động nhưng không có sự thỏa thuận về công việc

    • B.

      Nơi duy nhất các cơ quan tuyển dụng cung cấp người lao động

    • C.

      Thị trường mua bán nguyên vật liệu cho doanh nghiệp

    • D.

      Nơi doanh nghiệp và người có sức lao động gặp gỡ và thỏa thuận về việc sử dụng lao động, thù lao và nghĩa vụ qua hợp đồng lao động

  15. Q 15.

    Theo cơ sở pháp lý được nêu trong bài, thời điểm nào hợp đồng lao động trở nên có hiệu lực?

    • A.

      Sau khi người lao động hoàn thành thời gian thử việc

    • B.

      Khi người xin việc chấp nhận đề nghị làm việc

    • C.

      Chỉ khi hợp đồng được trình bày bằng văn bản và có chữ ký của hai bên

    • D.

      Chỉ khi người lao động bắt đầu làm việc vào ngày hôm sau

  16. Q 16.

    Điều khoản nào được xem là điều kiện ngầm ý trong quan hệ lao động?

    • A.

      Người sử dụng lao động và người lao động phải tin tưởng lẫn nhau

    • B.

      Người lao động luôn được trả mức lương cao nhất thị trường

    • C.

      Người sử dụng lao động có quyền tự ý phạt tiền khi nhân viên sai sót

    • D.

      Hợp đồng không có bất kỳ nghĩa vụ nào đối với người lao động

  17. Q 17.

    Cơ sở để thực hiện phân tích nhiệm vụ là gì?

    • A.

      Tính cách của người sẽ đảm nhiệm công việc

    • B.

      Chỉ tiêu bán hàng của doanh nghiệp

    • C.

      Bước công việc do công nghệ và kỹ thuật quy định

    • D.

      Danh sách các vị trí đang trống trong doanh nghiệp

  18. Q 18.

    Phân tích nhiệm vụ được hiểu chính xác là gì?

    • A.

      Việc lựa chọn ứng cử viên phù hợp cho từng công việc

    • B.

      Việc viết bản mô tả công việc cho mỗi nơi làm việc

    • C.

      Việc xác định nguồn cung ứng lao động cho doanh nghiệp

    • D.

      Việc chia nhỏ nhiệm vụ sản xuất, kinh doanh thành các công việc và thao tác theo nguyên tắc nhất định

  19. Q 19.

    Nội dung nào phản ánh đầy đủ yêu cầu của một bản mô tả công việc?

    • A.

      Công việc và thao tác, quy trình và yêu cầu kỹ thuật, trang thiết bị hỗ trợ, điều kiện nghề nghiệp và trách nhiệm về thời gian, chất lượng

    • B.

      Chỉ danh sách các thao tác cần thực hiện

    • C.

      Chỉ loại trang thiết bị và điều kiện hỗ trợ

    • D.

      Chỉ thông tin liên lạc của người ứng tuyển

  20. Q 20.

    Bản mô tả công việc có những tác dụng nào?

    • A.

      Chỉ xác định mức lương của nhân viên

    • B.

      Làm căn cứ xác định tiêu chuẩn ứng viên, giúp nhân viên hiểu việc phải làm và hỗ trợ đánh giá mức độ thực hiện công việc

    • C.

      Chỉ dùng để xếp loại nhân viên

    • D.

      Thay thế hoàn toàn việc phân tích nhiệm vụ

  21. Q 21.

    Nhu cầu lao động trực tiếp được xác định chủ yếu dựa trên những căn cứ nào?

    • A.

      Chỉ số lượng lao động quản trị trong mô hình tổ chức

    • B.

      Chỉ tổng chi phí lương dự kiến của doanh nghiệp

    • C.

      Bản mô tả công việc, tính chất và khối lượng nhiệm vụ, định mức lao động cùng các yêu cầu về nghề nghiệp và cơ cấu lao động

    • D.

      Quy định cố định rằng mọi bộ phận phải có số nhân viên bằng nhau

  22. Q 22.

    Nhà quản trị có kinh nghiệm có thể xác định lao động gián tiếp bằng cách nào?

    • A.

      Sử dụng một hệ số thích hợp đã tích lũy trong nhiều năm để tính trên tổng lao động trực tiếp

    • B.

      Áp dụng cùng một định mức lao động cho mọi chức danh quản trị

    • C.

      Không cần kinh nghiệm, vì lao động gián tiếp luôn bằng một tỷ lệ cố định

    • D.

      Căn cứ vào số lượng thiết bị trong doanh nghiệp

  23. Q 23.

    Tổng số lao động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp được tính bằng cách nào?

    • A.

      Chỉ cộng hai lần số lao động trực tiếp

    • B.

      Số lao động trực tiếp trừ số lao động gián tiếp

    • C.

      Chỉ lấy số lao động gián tiếp

    • D.

      Tổng của lao động sản xuất trực tiếp và lao động gián tiếp

  24. Q 24.

    Khối lượng công việc của doanh nghiệp tăng mạnh trong hai tuần rồi trở lại bình thường. Cách xử lý nào hợp lý nhất trước khi quyết định tuyển nhân viên mới?

    • A.

      Tuyển nhân viên toàn thời gian ngay vì khối lượng công việc đang tăng

    • B.

      Phân tích thời lượng và xu hướng khối lượng công việc, cân nhắc phương án khác và xác định đúng kỹ năng cần bổ sung

    • C.

      Chuyển ngay toàn bộ công việc cho người chưa qua đào tạo để giảm chi phí

    • D.

      Tuyển một nhân viên lâu dài chỉ để xử lý đợt tăng công việc ngắn hạn

  25. Q 25.

    Quy trình tuyển dụng phù hợp với yêu cầu nghiên cứu kỹ ứng cử viên là gì?

    • A.

      Chỉ phỏng vấn qua điện thoại và tuyển người trả lời nhanh nhất

    • B.

      Chỉ xem lý lịch và không cần phỏng vấn ứng viên

    • C.

      Nghiên cứu kỹ lý lịch, sau đó phỏng vấn ứng viên để kiểm tra thông tin và khả năng

    • D.

      Tuyển dụng trước rồi kiểm tra hồ sơ sau khi nhân viên bắt đầu làm việc

  26. Q 26.

    Trong buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng cần kiểm tra những nội dung nào?

    • A.

      Khả năng xử lý tình huống đặc biệt, khả năng làm việc theo nhóm và sự nhất quán giữa hồ sơ với thể hiện thực tế

    • B.

      Chỉ cách ứng viên trả lời các câu hỏi về thời trang

    • C.

      Chỉ các chứng chỉ bằng cấp mà không cần kiểm tra khả năng

    • D.

      Không cần đặt câu hỏi vì ứng viên phải tự giới thiệu toàn bộ

  27. Q 27.

    Việc đào tạo tối thiểu cho nhân viên mới trước khi làm việc nhằm đạt mục tiêu nào?

    • A.

      Bổ sung tối đa kiến thức lý thuyết không liên quan đến công việc

    • B.

      Chỉ tập trung vào mức lương và chế độ đãi ngộ

    • C.

      Giúp nhân viên không cần tuân thủ trách nhiệm với doanh nghiệp

    • D.

      Giúp nhân viên hiểu trách nhiệm của mình và thích nghi với môi trường bên trong doanh nghiệp

  28. Q 28.

    Đảm bảo điều kiện làm việc tốt có những tác động nào?

    • A.

      Không ảnh hưởng đến năng suất hoặc mức độ gắn bó của nhân viên

    • B.

      Tăng năng suất, động viên và lòng trung thành, đồng thời giảm nguy cơ tai nạn và chi phí thay thế nhân sự

    • C.

      Chỉ cần đáp ứng mức tối thiểu của luật, không cần quan tâm sức khỏe

    • D.

      Chỉ có tác dụng khi doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm

  29. Q 29.

    Cách phân quyền nào vừa tạo động lực vừa bảo đảm kiểm soát công việc?

    • A.

      Giữ mọi quyền quyết định ở người chủ doanh nghiệp

    • B.

      Giao quyền cho nhân viên nhưng hoàn toàn không kiểm tra hoạt động của họ

    • C.

      Giao quyền cho người có năng lực, làm rõ trách nhiệm và tiếp tục theo dõi kết quả

    • D.

      Chuyển cả trách nhiệm cho nhân viên mà không trao quyền hoặc đào tạo

  30. Q 30.

    Khi được đảm nhiệm quản lý doanh nghiệp, ai chịu trách nhiệm về an toàn lao động và sức khỏe của nhân viên?

    • A.

      Người tạo lập hoặc chủ doanh nghiệp

    • B.

      Chỉ nhân viên tự chịu trách nhiệm về an toàn của bản thân

    • C.

      Không ai chịu trách nhiệm nếu không xảy ra tai nạn

    • D.

      Chỉ cơ quan kiểm tra địa phương

  31. Q 31.

    Nhận định nào về thiết kế trụ sở doanh nghiệp phù hợp nhất với bài học?

    • A.

      Mọi doanh nghiệp đều phải dùng cùng một mẫu trụ sở do pháp luật quy định

    • B.

      Chỉ cần chọn phương án rẻ nhất, không cần căn cứ vào lĩnh vực kinh doanh

    • C.

      Không có yêu cầu pháp lý cụ thể về cấu trúc, nhưng cần thiết kế phù hợp với hoạt động, quy mô và khả năng tài chính

    • D.

      Chỉ cần quan tâm nội thất, còn ngoại thất không ảnh hưởng đến doanh nghiệp

  32. Q 32.

    Hình ảnh doanh nghiệp được thể hiện qua những yếu tố nào khi thiết kế trụ sở?

    • A.

      Chỉ hồ sơ pháp lý và quy mô nhân sự

    • B.

      Ngoại thất như phối cảnh, biển hiệu, màu sắc và nội thất như hình khối, trang trí, cách bố trí phòng ban

    • C.

      Chỉ lịch tuyển dụng và quy trình đào tạo

    • D.

      Chỉ danh mục thiết bị văn phòng

  33. Q 33.

    Màu sắc nội ngoại thất nên được sử dụng theo nguyên tắc nào?

    • A.

      Dùng màu mạnh, pha thật nhiều màu ở mọi nơi làm việc để gây ấn tượng

    • B.

      Sử dụng màu tối ở tất cả các phòng để tiết kiệm điện

    • C.

      Không cần sự thống nhất vì mỗi bộ phận có thể chọn màu khác nhau

    • D.

      Duy trì sự thống nhất, hạn chế màu đậm và dùng màu mạnh có điểm nhấn ở khu tiếp khách hoặc khu VIP

  34. Q 34.

    Định hướng chức năng đòi hỏi việc bố trí không gian như thế nào?

    • A.

      Mỗi khối phải đáp ứng nhu cầu quản trị và hoạt động của chức năng, đồng thời tạo thuận tiện cho các bộ phận liên quan

    • B.

      Mọi khối không gian phải có diện tích và nội thất giống hệt nhau

    • C.

      Chỉ cần đáp ứng thẩm mỹ, không cần căn cứ vào quy trình công việc

    • D.

      Đặt thiết bị theo thói quen mà không quan tâm đến mối liên hệ giữa các bộ phận

  35. Q 35.

    Sự khác biệt giữa bố trí theo quản trị chuyên môn hóa và bố trí theo quy trình là gì?

    • A.

      Chuyên môn hóa đặt bộ phận theo hoạt động cốt lõi, còn quy trình đặt bộ phận theo chức năng

    • B.

      Cả hai cách bố trí đều yêu cầu các phòng ban nằm rải rác quanh trụ sở

    • C.

      Chuyên môn hóa gom không gian theo chức năng, còn quy trình bố trí các bộ phận quanh hoạt động cốt lõi để hỗ trợ trực tiếp

    • D.

      Hai phương thức chỉ khác nhau về màu sắc, không khác nhau về cách bố trí

  36. Q 36.

    Mật độ tiêu chuẩn được hướng dẫn cho mỗi người trong không gian làm việc là bao nhiêu mét vuông?

    • A.

      Khoảng 0,2 đến 0,4 mét vuông

    • B.

      Khoảng 0,8 đến 1,2 mét vuông

    • C.

      Khoảng 2 đến 3 mét vuông

    • D.

      Khoảng 4 đến 5 mét vuông

  37. Q 37.

    Bố trí khu vực sản xuất theo nguyên tắc công nghệ có đặc điểm nào?

    • A.

      Mỗi bộ phận hoàn thành một sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm nhất định

    • B.

      Các thiết bị khác loại được đặt dọc theo dây chuyền của từng sản phẩm

    • C.

      Các bàn làm việc được xếp hình chữ I, chữ U hoặc hình sao

    • D.

      Mỗi bộ phận hoàn thành một giai đoạn công nghệ nhất định, các máy cùng tính năng được đặt cùng bộ phận

  38. Q 38.

    Cách bố trí bàn làm việc hình chữ U thường phù hợp với trường hợp nào?

    • A.

      Không gian văn phòng không quá lớn, với các bàn quây sát theo tường

    • B.

      Một dãy bàn dài song song nằm giữa phòng

    • C.

      Các bàn xoay quanh một điểm trung tâm và ngăn cách nhau

    • D.

      Mọi vị trí được bố trí hoàn toàn tự do theo phong cách riêng

  39. Q 39.

    Bố trí theo nguyên tắc đối tượng được áp dụng khi nào?

    • A.

      Mỗi bộ phận hoàn thành một giai đoạn công nghệ nhất định

    • B.

      Các bộ phận văn phòng được xếp theo chức năng quản trị

    • C.

      Mỗi bộ phận chế biến một hoặc một số sản phẩm, chi tiết xác định và thiết bị được sắp theo trình tự sản xuất

    • D.

      Hàng hóa được chia thành các ô vuông để tối đa hóa diện tích cửa hàng

  40. Q 40.

    Mục tiêu chính của việc thiết kế và bố trí cửa hàng là gì?

    • A.

      Tối đa hóa số lượng hàng tồn kho bất kể nhu cầu khách hàng

    • B.

      Tạo hình ảnh phá cách bất kể đặc thù sản phẩm

    • C.

      Giảm số lượng nhân viên phục vụ trong mọi trường hợp

    • D.

      Tối đa hóa doanh thu bán hàng và khả năng phục vụ khách hàng trong điều kiện thuận tiện, thu hút

  41. Q 41.

    Theo cách phân loại trong bài học, nội dung của nguyên tắc 5S gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Sạch sẽ, sáng sủa, sắp xếp, sinh động và sẵn sàng

    • B.

      Tách biệt, tiết kiệm, linh hoạt, tiêu chuẩn hóa và sạch sẽ

    • C.

      Thiết kế, tổ chức, sạch sẽ, tiêu chuẩn và duy trì

    • D.

      Sắp xếp, vệ sinh, sẵn sàng, an toàn và chuyên nghiệp

  42. Q 42.

    Người được giao nhiệm vụ trang thiết bị văn phòng cho doanh nghiệp mới nên ưu tiên điều gì?

    • A.

      Mua ngay các thiết bị đắt tiền nhất để gây ấn tượng với khách hàng

    • B.

      Mua đủ thiết bị nhưng không cần quan tâm sơ đồ bố trí

    • C.

      Xác định danh mục tối thiểu, tìm nguồn cung ứng đáp ứng chất lượng, thẩm mỹ, giá cả và thiết kế bố trí hợp lý

    • D.

      Chỉ chọn thiết bị rẻ nhất và không xem xét yêu cầu thực tế

  43. Q 43.

    Theo nội dung bài học, tỷ lệ tối đa ngân hàng thương mại cho vay so với giá trị tài sản thế chấp là bao nhiêu?

    • A.

      30%

    • B.

      70%

    • C.

      100%

    • D.

      Không có giới hạn nào

  44. Q 44.

    Khi mua tài sản cố định, nhận định nào đúng?

    • A.

      Không cần hợp đồng mua bán nếu thanh toán bằng tiền mặt

    • B.

      Giá trị tài sản không cần xuất hiện trên bảng cân đối tài chính

    • C.

      Doanh nghiệp không được trừ chi phí khấu hao vào thu nhập chịu thuế

    • D.

      Cần hợp đồng mua bán, ghi nhận tài sản và có thể tính khấu hao để khấu trừ vào thu nhập chịu thuế

  45. Q 45.

    Ưu điểm và hạn chế chính của hình thức mua tài sản trả chậm là gì?

    • A.

      Doanh nghiệp dùng tài sản ngay nhưng chưa trả toàn bộ tiền, đổi lại phải chịu chi phí sử dụng vốn và giá mua cao hơn

    • B.

      Doanh nghiệp không cần hợp đồng và không chịu nghĩa vụ trả các khoản còn lại

    • C.

      Doanh nghiệp chỉ được sử dụng tài sản sau khi đã trả hết toàn bộ số tiền

    • D.

      Hình thức này không làm thay đổi dòng tiền của doanh nghiệp

  46. Q 46.

    Doanh nghiệp cần thiết bị trong thời gian ngắn và có thể hủy thuê khi nhu cầu thay đổi. Hình thức phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Thuê mua vì hợp đồng kéo dài gần hết vòng đời hữu ích của thiết bị

    • B.

      Bán và thuê lại vì doanh nghiệp nhận ngay một khoản tiền mặt

    • C.

      Thuê hoạt động hoặc thuê thông thường

    • D.

      Sử dụng thiết bị mà không cần hợp đồng với chủ sở hữu

  47. Q 47.

    Hình thức bán và thuê lại được thực hiện như thế nào?

    • A.

      Người thuê mua bán tài sản cho bên cho vay rồi nhận tài sản vô điều kiện

    • B.

      Công ty cho thuê mua mua tài sản của doanh nghiệp, trả tiền mặt rồi cho doanh nghiệp thuê lại tài sản đó

    • C.

      Doanh nghiệp trả tiền thuê ngắn hạn và có thể hủy ngang bất cứ lúc nào

    • D.

      Doanh nghiệp mua thiết bị trả góp và giữ quyền sử dụng ngay

  48. Q 48.

    Ba mục tiêu tài chính cơ bản của doanh nghiệp là gì?

    • A.

      Thị phần, lợi nhuận và số lượng nhân viên

    • B.

      Doanh thu, thương hiệu và tốc độ tăng trưởng

    • C.

      Hiệu quả sử dụng vốn, khả năng tăng giá và mức độ hợp pháp

    • D.

      Tính thanh khoản, hiệu quả hoạt động và tính ổn định

  49. Q 49.

    Cách phân loại chi phí khởi nghiệp nào là đúng?

    • A.

      Chi phí mua sắm tài sản và phương tiện thuộc nhóm phát triển tương lai; nguyên vật liệu, lương và điện thuộc nhóm duy trì hoạt động

    • B.

      Mọi chi phí trước khi kinh doanh đều là chi phí duy trì, còn mọi chi phí phát sinh sau đó đều là chi phí phát triển

    • C.

      Chi phí lương, nguyên vật liệu và tiền điện đều được coi là chi phí mua sắm một lần

    • D.

      Dự báo doanh thu là một khoản chi phí cần đưa vào bảng dự toán vốn

  50. Q 50.

    So sánh đúng nhất giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu trong giai đoạn khởi nghiệp là gì?

    • A.

      Vốn vay buộc người sáng lập phải nhượng quyền sở hữu, còn vốn chủ sở hữu không tạo ra bất kỳ nghĩa vụ tài chính nào

    • B.

      Vốn chủ sở hữu luôn làm tăng mức đòn bẩy tài chính, còn vốn vay không thay đổi quyền kiểm soát của người sáng lập

    • C.

      Vốn vay giữ quyền kiểm soát cho chủ doanh nghiệp nhưng tăng rủi ro tài chính và nghĩa vụ trả nợ; vốn chủ sở hữu giúp hạn chế rủi ro nhưng có thể làm thay đổi việc chia sẻ quyền kiểm soát và lợi nhuận

    • D.

      Hai nguồn vốn có tác động giống nhau đối với rủi ro, quyền kiểm soát và khả năng phân phối lợi nhuận

Answers and explanations are in mode.